Mạng xã hội Văn học trẻ

Đại dịch COVID-19 là một trong những biến cố lớn nhất của thế giới trong thế kỷ XXI. Nó không chỉ là một cuộc khủng hoảng y tế mà còn là một thảm họa nhân đạo, nơi hàng triệu con người phải đối diện với mất mát, sợ hãi và tổn thương tâm lý sâu sắc. Trong bối cảnh ấy, những trang viết của nhà văn Phương Phương tại Vũ Hán đã cháy lên ngọn lửa của văn chương. Nhật ký của bà không chỉ ghi lại sự khốc liệt của đại dịch mà còn lưu giữ những nỗi đau, những giọt nước mắt và cả những hy vọng mong manh của con người trong cơn ác mộng toàn cầu. Qua đó, ta nhận ra rằng văn chương có thể trở thành nơi lưu giữ ký ức của thời đại, là tiếng nói nhân bản giúp con người thấu hiểu và chữa lành những vết thương của lịch sử.

Văn chương có khả năng ghi lại sự thật sống động của đời sống, đặc biệt là trong những thời khắc khắc nghiệt nhất của lịch sử. Khi đại dịch bùng phát tại Vũ Hán, thành phố này trở thành tâm điểm của thế giới. Nhưng những con số thống kê về số ca nhiễm hay số người tử vong không thể truyền tải đầy đủ nỗi đau của con người. Đằng sau mỗi con số ấy là một cuộc đời, một gia đình, một câu chuyện riêng đầy nước mắt. Chính trong hoàn cảnh đó, những trang nhật ký của nhà văn Phương Phương đã giúp thế giới nhìn thấy bức tranh chân thực về những gì đang diễn ra. Đến đay, người ta mới hiểu, thơ ca có ích nhất là khi loài người đang trải qua cơn đau, đang gắng gượng qua những xót xa của thời thế. Qua từng dòng chữ, người đọc có thể cảm nhận được nỗi bất lực của các y tá khi chứng kiến bệnh nhân lần lượt trút hơi thở cuối cùng, hay sự đau đớn của những gia đình chỉ có thể tiễn biệt người thân bằng ánh mắt khi thi thể được đưa đi hỏa táng. Văn chương ở đây không chỉ là nghệ thuật, mà còn là “chứng nhân của thời đại”, ghi lại những điều mà lịch sử đôi khi không thể diễn tả hết.

Nhà thơ, sâu sắc hơn, còn là người cảm nhận và thấu hiểu nỗi đau của người khác. Con người là một sinh vật dễ vô cảm hơn là thấu cảm. Một đại dịch ở một thành phố cách mình hàng nghìn cây số có thể chỉ là một bản tin ngắn trên truyền hình. Nhưng khi những câu chuyện ấy được kể lại bằng văn chương, chúng trở nên gần gũi và sống động hơn rất nhiều. Đó là bản hòa ca của cả một thế hệ, là tiếng kêu cứu của cả một dân tộc. Những trang nhật ký của Phương Phương đã khiến người đọc khắp thế giới cảm nhận được sự hoảng loạn, nỗi sợ hãi và cả sự kiên cường của người dân Vũ Hán. Nhờ đó, nỗi đau của một thành phố không còn là nỗi đau riêng lẻ, mà trở thành nỗi đau chung của nhân loại.



Văn chương, sau cuối, chia sẻ và chữa lành những tổn thương tinh thần. Những người mất đi người thân, những bác sĩ và y tá phải chứng kiến quá nhiều cái chết, hay những người bị cô lập trong nỗi sợ hãi, cạn kiệt về thể chất - tất cả đều mang theo những vết thương tâm lý khó có thể lành lại. Trong hoàn cảnh ấy, việc viết ra những gì mình chứng kiến và cảm nhận trở thành một cách để giải tỏa nỗi đau. Nhật ký của Phương Phương không chỉ là lời kể với thế giới mà còn là sự giãi bày của một con người trước những mất mát quá lớn. Qua từng dòng chữ, ta cảm nhận được nỗi nghẹn ngào, sự đau xót và cả niềm hy vọng mong manh rằng những hy sinh ấy sẽ không bị lãng quên.



Việc lưu giữ ký ức đau thương của đại dịch cũng nhắc nhở nhân loại không quên những bài học của lịch sử. Con người thường có xu hướng quên đi những đau thương khi bước ra khỏi nó. Nhưng nếu những ký ức ấy bị lãng quên hoàn toàn, một tấn bi kịch của nhân loại càng đáng thương gấp bội. Văn chương giúp lưu giữ những trải nghiệm ấy để thế hệ sau có thể hiểu được những gì đã xảy ra. Những trang viết về đại dịch COVID-19 sẽ trở thành một phần ký ức của nhân loại, nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của cuộc sống và tầm quan trọng của sự đoàn kết, trách nhiệm và lòng nhân ái. Chính văn chương đã cho con người được sống lại một lần nữa thời khắc ấy trong nỗi bùi ngùi của người chứng kiến, một chứng nhân của năm tháng và lịch sử. Thời gian rồi sẽ chảy trôi, mười năm, hai mươi năm, thậm chí một nghìn năm nữa, hậu thế vẫn sẽ nhìn lại năm tháng này trong nỗi đau thương và bùi ngùi.
Thêm
24
0
0
Viết trả lời...
“Nhân sinh như mộng, kịch tàn người tan.” Đời người thoáng qua như một giấc mộng dài. Giữa dòng đời gấp gáp và nhiều biến động ấy, con người luôn cần tìm cho mình một chốn nương náu để giữ gìn tâm hồn. Tôi tìm đến văn chương như người gửi mộng trang hoa. Tôi náu mình nơi văn chương như náu mình trong một giấc mộng dịu dàng, ôm ấp giấc mơ gửi trọn cuộc đời vào những trang giấy đầy hoa chữ.

Đối với tôi, văn chương trước hết là một cánh cửa mở ra thế giới cảm xúc. Cuộc đời thực đôi khi chật hẹp, con người bị giới hạn bởi hoàn cảnh, bởi không gian và thời gian. Nhưng khi bước vào thế giới của văn chương, mọi giới hạn ấy dường như tan biến. Một trang sách có thể đưa ta đi qua hàng trăm năm lịch sử, gặp gỡ những con người ở những vùng đất xa xôi, sống cùng những nỗi niềm mà trong đời thực ta chưa từng trải qua. Nhờ văn chương, “cuộc sống phù phiếm và chật hẹp của cá nhân trở nên rộng rãi đến trăm nghìn lần”.

Tôi tìm đến văn chương như tìm về một nơi trú ẩn. Ngoài kia, cuộc sống có thể ồn ào, xô bồ, thậm chí khắc nghiệt. Con người có thể bị cuốn vào vòng quay của cơm áo, danh lợi và những lo toan không dứt. Nhưng khi mở một cuốn sách, mọi ồn ào dường như lùi lại phía sau. Chỉ còn lại tôi và thế giới của chữ nghĩa. Trong không gian yên tĩnh ấy, tâm hồn tôi được lắng lại, được nghỉ ngơi sau những mỏi mệt của cuộc đời. Có lúc đọc một câu văn giản dị mà cảm thấy như có ai đó đang nói hộ nỗi lòng của mình. Những cảm xúc khó gọi tên, những suy nghĩ mơ hồ trong tâm trí bỗng được diễn đạt bằng những con chữ tinh tế. Khi ấy, tôi nhận ra rằng mình không hề cô độc; đâu đó trong thế giới rộng lớn này, vẫn có những tâm hồn đồng điệu.

Nhưng văn chương không chỉ là nơi để trốn tránh thực tại. Trái lại, nó giúp ta hiểu sâu hơn về cuộc đời. Qua những câu chuyện, những số phận, tôi nhận ra rằng cuộc sống của con người luôn chứa đựng nhiều tầng cảm xúc rất sâu xa. Văn chương giúp ta trải nghiệm đủ “ngũ vị” của cuộc đời, là một cách thoát khỏi sự vô vị và tẻ nhạt. Sự hữu hạn của cuộc đời cũng vì thế mà thêm rộng mở. Đó là cách nói điều chưa nói, mơ điều chưa mơ, sống đời chưa sống. Viết, là cách để giữ lại những khoảnh khắc của cuộc đời, viết để ghi lại những cảm xúc thoáng qua. Có những cảm xúc nếu không viết ra, chúng sẽ trôi đi như mây khói. Nhưng khi được đặt lên trang giấy, chúng trở thành một phần ký ức, một dấu vết của tâm hồn, một hình hài của trái tim ta đang sống.

Có những lúc tôi tự hỏi mình rằng, nếu một ngày nào đó cuộc đời trở nên quá ngắn ngủi, điều gì sẽ còn lại? Danh vọng có thể phai nhạt, tiền bạc có thể mất đi, nhưng những trang viết vẫn có thể tồn tại như một dấu ấn của tâm hồn. Sau khi những đền đài sụp đổ, những lâu đài tan biến, những trang giấy bạc màu, vẫn có một trang văn với khúc ca khải hoàn ngày chiến thắng.

Nhân sinh như một vở kịch dài. Tôi nguyện nương náu nơi văn chương như nương náu trong một giấc mộng dịu dàng, ôm ấp ước mơ gửi một phần tâm hồn vào những trang giấy đầy hoa.
Thêm
23
0
0
Viết trả lời...
Cái đẹp dù xuất hiện trong hình dáng nào, đều là thứ mà con người luôn mơ ước. Cái đẹp nuôi dưỡng đời sống tinh thần, giúp con người vượt lên khỏi những tầm thường của cuộc đời trần. Tuy nhiên, khi sự tôn thờ cái đẹp đi đến cực đoan, khi con người chỉ sống để truy đuổi một vẻ đẹp tuyệt đối, cái đẹp ấy có thể trở thành một sức mạnh “bức tử sự sống”. Từ đó, người ta nhận ra cái đẹp đôi khi không xung khắc với cái xấu, không đối lập và “thiện lương” hoàn toàn. Đôi khi, chính cái đẹp lại mang sức mạnh phá hủy, làm tiêu tan sự sống. Trong văn chương, người ta nhìn thấy sức mạnh đó trong “Sầu trên đỉnh Puvan” (Nguyễn Ngọc Tư).

Vấn đề bắt đầu khi cái đẹp trở thành mục đích duy nhất của đời sống. Trong câu chuyện, Vĩnh đã dành mười lăm năm rong ruổi khắp thế giới, đi qua những ngọn núi, những dòng sông, những vùng đất đẹp nhất chỉ để tìm kiếm và chứng kiến sự nở rộ của hoa sầu trên đỉnh Puvan. Với anh, bông sầu không chỉ là một loài hoa, nó trở thành biểu tượng của vẻ đẹp tuyệt đối, một lý tưởng mà anh tôn thờ và theo đuổi. Chính niềm tin ấy đã thôi thúc anh bước vào một hành trình dài, một chuyến độc hành với cái đẹp. Nhưng cũng chính hành trình ấy đã dần tách anh khỏi những giá trị khác của cuộc sống.

Ở đây, bi kịch của Vĩnh nằm ở chỗ anh đã biến cái đẹp thành **đích đến cuối cùng của cuộc đời**. Khi con người sống chỉ để đạt tới một mục tiêu duy nhất, họ dễ đánh mất những điều khác: tình bạn, tình yêu, gia đình, những niềm vui giản dị của cuộc sống. Trong suốt mười lăm năm, Vĩnh không còn bận tâm đến việc xây dựng một đời sống bình thường. Anh không nghĩ đến những mối quan hệ con người, không nghĩ đến việc sống cùng người khác, mà chỉ tập trung vào hành trình truy tìm vẻ đẹp tuyệt đối. Cuộc đời anh dần bị thu hẹp lại, chỉ còn xoay quanh một giấc mơ duy nhất.



Khi cuối cùng Vĩnh được chứng kiến những bông hoa sầu chuyển sang màu tím phớt, trong vắt, hắt sáng lên bầu trời mưa gió, anh cảm thấy đó là vẻ đẹp hoàn mỹ nhất mà mình từng thấy. Trong khoảnh khắc ấy, anh không thể tưởng tượng được còn điều gì đẹp hơn. Nhưng chính sự hoàn mỹ ấy lại dẫn đến bi kịch. Bởi khi đã đạt đến đỉnh cao của khát vọng, anh bỗng nhận ra rằng “không còn điều gì chờ đợi mình phía trước”. Đây chính là nghịch lý của việc tôn thờ cái đẹp tuyệt đối. Cái đẹp thường mang lại cảm hứng sống, nhưng nếu con người đặt toàn bộ ý nghĩa đời mình vào một vẻ đẹp duy nhất, thì khi đạt được nó, họ có thể rơi vào trạng thái trống rỗng. Đối với Vĩnh, hoa sầu không chỉ là một trải nghiệm, nó là đích đến của toàn bộ cuộc đời. Khi đích đến ấy xuất hiện trước mắt, anh không còn lý do để tiếp tục bước đi.

Chuyến độc hành với cái đẹp không khiến Vĩnh trở nên tốt đẹp hơn. Thông thường, người ta vẫn tin rằng cái đẹp có thể làm cho tâm hồn con người trở nên nhân ái, bao dung hơn. Nhưng trong trường hợp của Vĩnh, điều ngược lại xảy ra. Hành trình truy đuổi cái đẹp đã khiến anh dần xa rời cuộc sống con người, xa rời những mối quan hệ và trách nhiệm xã hội. Anh không sống cùng người khác, không chia sẻ niềm vui hay nỗi buồn với ai. Cuộc đời anh chỉ còn là một hành trình cô độc, nơi cái đẹp trở thành một ám ảnh.

Sự cô độc ấy khiến tâm hồn Vĩnh dần kiệt quệ. Khi đứng trước vẻ đẹp của hoa sầu, anh không còn cảm thấy niềm vui thuần khiết nữa, mà chỉ còn sự hoang mang, rã rời và trống rỗng. Cái đẹp mà anh theo đuổi suốt mười lăm năm cuối cùng không cứu rỗi được anh, ngược lại, nó khiến anh nhận ra sự vô nghĩa của cuộc đời mình. Và rồi, trong cơn hoảng loạn như mộng du, anh đã treo mình trên cành sầu, kết thúc một hành trình mà đáng lẽ ra phải là hành trình tìm kiếm ý nghĩa sống. Cái đẹp, tưởng như một xứ xở miên man nuôi dưỡng sự sống, cuối cùng lại bức tử một người thanh niên trẻ. Anh bị đặt vào thế giữ lại hay bỏ đi, thấy mình vô vọng và không còn lí do để sống. Cái chết của anh là một cái chết nghệ thuật. “Treo mình trên cành sầu” – xung quanh cái xác (chết chóc/ xấu xa/ tàn lụi) là hoa sầu (đẹp đẽ/ thanh cao/ trong trắng).
Thêm
24
0
0
Viết trả lời...
Khi nhắc đến người nghèo, có lẽ phản ứng quen thuộc của nhiều người thường là thương hại. Chúng ta nhìn thấy những đứa trẻ vùng cao áo quần rách rưới, những người lao động lam lũ mưu sinh từng bữa, và tự nhiên cảm thấy rằng nghèo đồng nghĩa với đáng thương. Từ suy nghĩ ấy, rất nhiều hành động từ thiện xuất hiện: những túi gạo, những gói mì, những thùng quà, hay những món đồ ngọt cho trẻ em. Những việc làm đó xuất phát từ tấm lòng nhân ái, và chắc chắn chúng có giá trị nhất định. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào bản chất của vấn đề, ta có thể đặt ra một câu hỏi mang tính phản biện: nghèo có thực sự chỉ đơn giản là đáng thương hay không? Và liệu sự thương hại ấy có phải là cách nhìn đúng đắn, hay đôi khi nó lại che lấp những nguyên nhân sâu xa của nghèo đói? Hơn nữa, từ thiện liệu có còn giá trị khi nó biến thành nghề?

Nghèo đói thường gắn với sự thiếu thốn, thiếu ăn, thiếu mặc, thiếu điều kiện học tập, thiếu cơ hội phát triển. Một đứa trẻ sinh ra trong gia đình nghèo có thể phải bỏ học sớm để lao động, một người nông dân nghèo có thể phải làm việc quần quật mà vẫn không đủ sống. Những hình ảnh ấy khiến con người dễ cảm thấy xót xa và nảy sinh lòng trắc ẩn. Trong văn hóa Á Đông nói chung và xã hội Việt Nam nói riêng, tinh thần “lá lành đùm lá rách” luôn được đề cao. Chính vì vậy, khi thấy người khác khốn khó, con người thường có xu hướng giúp đỡ ngay lập tức, như trao cho họ “con cá” để họ có thể vượt qua cơn đói trước mắt. Tuy nhiên, sự thương hại đôi khi chỉ dừng lại ở bề mặt của vấn đề. Nếu chỉ nhìn vào nghèo đói như một hoàn cảnh đáng thương cần được cứu trợ, chúng ta có thể vô tình bỏ qua những nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng đó. Nghèo đói không phải lúc nào cũng chỉ là kết quả của sự thiếu may mắn hay sự lười biếng cá nhân. Trong nhiều trường hợp, nó bắt nguồn từ những cấu trúc bất công của xã hội. Những bất công về cơ hội giáo dục, sự chênh lệch trong phân phối tài nguyên, sự bóc lột lao động, hay những chính sách kinh tế chưa hợp lý đều có thể khiến một bộ phận người dân rơi vào vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

Chính vì vậy, quan niệm “đừng cho họ con cá, hãy cho họ chiếc cần câu” đã ra đời như một bước tiến trong tư duy nhân đạo. Thay vì chỉ giúp đỡ nhất thời, người ta khuyến khích việc trao cho người nghèo tri thức, kỹ năng và cơ hội để họ tự vươn lên. Giáo dục, đào tạo nghề, hỗ trợ vốn sản xuất, hay tạo điều kiện tiếp cận thị trường là những “chiếc cần câu” giúp con người có khả năng tự cải thiện cuộc sống của mình. Khi một đứa trẻ được đi học đầy đủ, khi một người lao động được đào tạo nghề nghiệp ổn định, họ không chỉ thoát nghèo mà còn có thể xây dựng tương lai lâu dài cho bản thân và gia đình. Tuy nhiên, ngay cả hình ảnh “chiếc cần câu” cũng chưa hẳn đã giải quyết triệt để vấn đề. Bởi lẽ, chiếc cần câu chỉ hữu ích khi con người thực sự có cơ hội sử dụng nó. Nếu một người nghèo sống trong môi trường mà mọi nguồn lực đều bị kiểm soát bởi một nhóm nhỏ quyền lực; nếu đất đai, việc làm hay thị trường đều bị chi phối bởi những quy tắc bất công; thì dù họ có kỹ năng hay tri thức, cơ hội để vươn lên vẫn vô cùng hạn chế. Nói cách khác, vấn đề không chỉ nằm ở việc người nghèo thiếu “cần câu”, mà đôi khi còn nằm ở chỗ họ không được phép đến gần dòng sông có cá.

Đây chính là lúc chúng ta cần nhìn nghèo đói dưới góc độ xã hội học và đạo đức học rộng hơn. Nghèo đói không chỉ là câu chuyện của cá nhân, mà còn là sản phẩm của những cấu trúc xã hội. Trong lịch sử, nhiều giai đoạn cho thấy sự chênh lệch giàu nghèo quá lớn có thể dẫn đến những bất ổn xã hội sâu sắc. Khi tài nguyên và cơ hội tập trung vào tay một số ít người, phần còn lại của xã hội dễ rơi vào tình trạng bị gạt ra bên lề. Những người nghèo khi ấy không chỉ thiếu tiền bạc, mà còn thiếu quyền lực, tiếng nói và cơ hội.

Từ góc nhìn đó, việc chỉ thương hại người nghèo có thể vô tình khiến chúng ta hài lòng với những giải pháp tạm thời. Những chuyến từ thiện phát quà, những chiến dịch quyên góp, hay những hình ảnh xúc động trên mạng xã hội đôi khi tạo ra cảm giác rằng vấn đề đã được giải quyết phần nào. Nhưng trên thực tế, nếu các cấu trúc bất công vẫn tồn tại, thì nghèo đói vẫn tiếp tục tái sinh. Khi ấy, sự thương hại trở thành một vòng lặp: người giàu tiếp tục cho đi, người nghèo tiếp tục nhận, nhưng khoảng cách giữa họ vẫn không hề thu hẹp. Điều này không có nghĩa rằng lòng trắc ẩn hay hoạt động từ thiện là vô nghĩa. Ngược lại, chúng vẫn đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ những người đang gặp khó khăn trước mắt. Trong những tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hay khủng hoảng kinh tế, sự giúp đỡ kịp thời có thể cứu sống con người. Tuy nhiên, nếu muốn giải quyết nghèo đói một cách bền vững, xã hội cần tiến xa hơn sự thương hại.

Điều này đòi hỏi sự tham gia của nhiều cấp độ: từ chính sách nhà nước, hệ thống giáo dục, môi trường kinh tế cho đến ý thức của từng cá nhân trong xã hội. Khi các chính sách hướng tới công bằng cơ hội, khi giáo dục được phổ cập rộng rãi, khi người lao động được bảo vệ khỏi sự bóc lột và bất công, thì nghèo đói sẽ dần được giảm thiểu một cách bền vững. Khi đó, lòng nhân ái không còn chỉ là những món quà tạm thời, mà trở thành nền tảng cho một xã hội công bằng hơn.
Thêm
25
0
0
Viết trả lời...
Thạch Lam là gương mặt tiêu biểu của văn học lãng mạn Việt Nam giai đoạn 1932 – 1945. Những tác phẩm của ông là thứ “hương hoàng lan được chưng cất từ những nỗi đời”, nhẹ nhàng mà day dứt. Thạch Lam không có tham vọng xây dựng những tình huống éo le, đầy bi kịch và những thủ pháp công phu. Chính những tình huống vốn rất nhẹ nhàng, lãng mạn, giàu chiều sâu của ông lại khiến cho người đọc day dứt, để lại những suy tư về nỗi đời, nỗi người. Văn phong Thạch Lam là văn phong trong sáng, cất lên từ đời thường, bắt nguồn từ những cảm xúc sâu xa nhất bên trong con người. Nếu được chọn một tác phẩm tiêu biểu nhất của ông, có lẽ người ta sẽ nhớ ngay đến “Hai đứa trẻ”. Để nhìn được thấy màn kịch éo le ẩn đằng sau câu chuyện về hai đứa trẻ nơi phố huyện nghèo, có lẽ phải tiếp cận từu góc độ tình huống truyện.

Nhà văn Nguyễn Minh Châu đã coi tình huống là “lát cắt” của đời sống mà qua đó có thể thấy được cả trăm năm của đời thảo mộc, là “một khoảnh khắc mà trong đó sự sống hiện ra rất đậm đặc’’. Cũng bàn về tình huống trong truyện ngắn, ông cho rằng:” Tình huống là một loại sự kiện đặc biệt của đời sống, được sáng tạo theo hướng lạ hóa. Tại đó vẻ đẹp nhân vật hiện ra sắc nét, ý nghĩa tư tưởng phát lộ toàn diện’’. Tình huống truyện trong “Hai đứa trẻ” không được đẩy lên thành bi kịch hay xung đột, không có những cao độ trong cảm xúc. Chính sự miên man như những dòng tản mản về cuộc sống người dâ trong phố huyện nghèo lại khiến người ta thêm day dứt, bận lòng. Qua tình huống, Thạch Lam làm nổi hình nổi sắc lên những phận người nhỏ bé, leo lét như ngọn đèn trước gió, với một cái tương lai mịt mờ như chính bóng tối xung quanh họ.

Trong ‘’Hai đứa trẻ’’, Thạch Lam đã xây dựng tình huống bao trùm toàn bộ tác phẩm là cuộc đợi tàu của hai đứa trẻ trên phố huyện nghèo. Đây là cuộc đợi tàu lạ lùng. Từ sau ngày rời Hà Nội xa xăm, Hà Nội “sáng rực và lấp lánh”, hai chị em Liên và An vẫn hy vọng về một đốm sáng xuất hiện trên dải đất ngehfo u tối này. Chuyến tàu đêm từ Hà Nội về mang theo giấc mơ về một vùng kí ức ngập trời, đẹp đẽ và rực rỡ, gắn với một quãng tuổi thơ mà hai đứa trẻ đã được sống trong đủ đầy. Bởi vậy, chúng đợi tàu về như đợi “sự hoạt động cuối cùng của đêm khuya”. Lạ vì chúng đợi tàu chẳng phải vì một mục đích nào thiết thực, chẳng phải đợi khách đến mua cho vài bao thuốc hay cái bánh xà phòng. Chúng đợi tàu vì chúng là những con người duy nhất còn giữ lại lòng tin và khát khao sống giữa phố huyện này.

Và Thạch Lam không chỉ mô tả hiện thực bằng mẫn cảm nghệ thuật, mà còn bằng cả cảm thức triết học. Nhìn vào tâm lí thuần tuý, tâm trạng của Liên là một tâm trạng lãng mạn khá điển hình. Bất hoà với thực tại, cái tôi lãng mạn thường thoát vào trong mơ ước để tìm kiếm một thực tại khác thay thế. Hà Nội xuất hiện như một biểu tượng cho ánh sáng, cho hy vọng và khát khao. Nó đối lập hoàn toàn với cái thực tại mà chỉ có bóng đêm, cái bóng đêm cố hữu đã nuốt chửng sự vực dậy của bác phở Siêu, bác Xấm, mẹ con chị Tý,.. Hằng ngày Liên chờ đợi đoàn tàu và gửi vào đoàn tàu ấy cái mơ tưởng của mình. Đoàn tàu này chạy đến từ Hà nội, nơi Liên từng được sống một tuổi thơ vui tươi sung sướng. Tuy xa xăm, nhưng với Liên, Hà nội là có thật. "Liên lặng theo mơ tưởng. Hà nội xa xăm, Hà nội sáng rực vui vẻ và huyên náo.". Chờ đợi và nhìn đoàn tàu là một nhu cầu tâm lí rất tự nhiên và thiết yếu của chị em Liên. Thạch Lam đã mô tả những diễn biến ấy của tâm trạng Liên bằng ngòi bút tinh vi của một nghệ sĩ có khả năng làm sống dậy cả những gì vốn mong manh hư thoảng nhất của hồn người.

Những người dân nơi phố thị nghèo có một cuộc sống rệu rã, tàn tạ nhưng họ tưởng rằng mình đang sống. Đây là một bi kịch rệu rã của con người khi cả vật chất và tinh thần của họ đều thiếu thốn, đói khổ. Cuộc sống của họ là một cuộc sống nghèo nàn, kham khổ. “Mấy đứa trẻ con nhà nghèo ở ven chợ cúi lom khom trên mặt đất đi lại tìm tòi. Chúng nhặt nhạnh thanh nứa, thanh tre, hay bất cứ cái gì có thể dùng được của người bán hàng để lại… Chị Tý chả kiếm được bao nhiêu, nhưng chiều nào chị cũng dọn hàng, từ chập tối cho đến đêm…”. Và tinh thần của họ cũng rệu rã khi họ đã quá quen với cuộc sống cầm cự này, chẳng còn hy vọng gì về khả năng vượt thoát hoàn cảnh này. Điều này khiến tôi nhớ đến bi kịch của Trương Ba trong vở kịch “Hồn Trương Ba – da hàng thịt” của Lưu Quang Vũ.

Chị em Liên vốn đã quen với Hà Nội, đã được tiếp cận với những ánh sáng xa xôi nơi những phố huyện huyên náo. Bởi vậy, khi về với vùng đất tăm tối này, chúng vẫn hy vọng và đợi chờ. Đó là sức mạnh của kí ức, có thể nâng đỡ người ta những lúc cùng cực. Những người dân kia, ta vốn không nên trách họ. Họ không hy vọng, không chờ đợi, không khát khao điều gì chỉ vì họ đã quá quen với nó. Cái tư duy nghèo đã cố hữu bên trong họ từ đời này sang đời khác mà không ai có đủ khả năng dừng nó lại. Bởi vậy, họ đáng thương là phần nhiều. Đây cũng chính là thông điệp mà Thạch Lam truyền tải qua tác phẩm. Cần phải thay đổi hoàn cảnh, thay đổi cái nền sống nghèo khổ đương thời chứ không phải là trách người dân sao không cứu lấy chính mình.
Thêm
15
0
0
Viết trả lời...
Trong lịch sử lý luận văn học thế kỷ XX, một trong những quan niệm gây nhiều tranh luận nhưng cũng có ảnh hưởng sâu rộng nhất chính là lý thuyết “Cái chết của tác giả”(La mort de l'auteur) do nhà phê bình văn học người Pháp Roland Barthes đề xuất trong bài tiểu luận cùng tên vào năm 1967. Lý thuyết này không chỉ làm thay đổi cách con người tiếp cận văn bản văn học mà còn mở ra một bước ngoặt trong tư duy phê bình, từ việc tôn vinh quyền lực của tác giả sang việc đề cao vai trò của người đọc. “Cái chết của tác giả” không phải là cái chết mang ý nghĩa sinh học, mà là sự “từ bỏ quyền lực của tác giả đối với ý nghĩa của tác phẩm”. Khi một tác phẩm ra đời, nó không còn thuộc độc quyền giải thích của người viết. Thay vào đó, ý nghĩa của văn bản được hình thành trong quá trình đọc, trong sự tương tác giữa văn bản và người tiếp nhận. Như vậy, chính người đọc mới là chủ thể làm cho tác phẩm thực sự “sống”.

Trước khi lý thuyết “Cái chết của tác giả” xuất hiện, phê bình văn học phương Tây trong một thời gian dài chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của quan niệm coi tác giả là trung tâm của mọi ý nghĩa. Theo cách nhìn này, văn bản văn học được xem như sự biểu đạt trực tiếp tư tưởng, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân của nhà văn. Các nhà phê bình thường tìm hiểu tiểu sử, hoàn cảnh sống, tâm lý và quan điểm cá nhân của tác giả để giải thích tác phẩm. Văn học vì thế trở thành một “cánh cửa” để hiểu con người nhà văn. Ý nghĩa của văn bản được cho là nằm sẵn trong ý định của người viết, và nhiệm vụ của người đọc chỉ đơn giản là khám phá lại thông điệp ấy.

Chẳng hạn, khi nghiên cứu các tác phẩm của William Faulkner, nhiều nhà phê bình thường liên hệ trực tiếp với bối cảnh lịch sử và văn hóa miền Nam nước Mỹ - nơi ông sinh ra và lớn lên. Faulkner từng thừa nhận rằng sáng tác của mình là nơi để ông thể hiện cái tôi sáng tạo nghệ thuật và phản ánh những xung đột xã hội trong vùng đất quê hương. Quan niệm này củng cố ý tưởng rằng tác giả chính là nguồn gốc cốt yếu của ý nghĩa văn bản. Tương tự, khi đọc các tác phẩm văn học lãng mạn hay hiện thực, độc giả thường được khuyến khích tìm kiếm “thông điệp” mà nhà văn muốn truyền tải. Trần Dần gọi đó là “tìm ý nghĩa trước khi tìm cảm giác”. Tác giả giống như một “thượng đế” sáng tạo ra thế giới nghệ thuật, còn văn bản chỉ là phương tiện để chuyển tải ý chí của họ.

Tuy nhiên, bước sang nửa sau thế kỷ XX, trong bối cảnh triết học hậu hiện đại và sự khủng hoảng của những giá trị tuyệt đối, quan niệm này bắt đầu bị đặt dấu hỏi. Roland Barthes đã thách thức trực tiếp quan niệm truyền thống về tác giả. Trong bài tiểu luận “Cái chết của tác giả”, ông cho rằng việc xem tác giả như “nguồn gốc tuyệt đối” của ý nghĩa văn bản là một quan niệm mang tính “thần học”. Theo Barthes, cách nhìn này vô tình áp đặt một ý nghĩa duy nhất lên tác phẩm, làm nghèo đi khả năng diễn giải phong phú của văn bản. Barthes viết” “Văn bản không phải là chuỗi hình tuyến các từ ngữ biểu hiện một ý nghĩa duy nhất, một ý nghĩa mang tính thần học (thông báo của Tác giả – Thượng đế), mà là một không gian đa chiều, nơi những kiểu viết khác nhau kết hợp và tranh cãi nhau.” Do đó, khi tác phẩm được công bố, tác giả không còn quyền kiểm soát cách nó được hiểu. Ý nghĩa của văn bản chỉ xuất hiện trong quá trình đọc, khi người đọc diễn giải, liên hệ và tái tạo ý nghĩa dựa trên kinh nghiệm của chính mình.

Theo Barthes, văn bản văn học không phải là một thực thể đóng kín mà là một không gian mở, nơi nhiều cách hiểu khác nhau có thể cùng tồn tại. Mỗi độc giả, với kinh nghiệm sống và hệ thống giá trị riêng, sẽ tạo ra những cách diễn giải khác nhau cho cùng một tác phẩm. Điều này giải thích vì sao những tác phẩm lớn của văn học thường có khả năng được đọc lại nhiều lần và trong nhiều bối cảnh khác nhau. Ý nghĩa của chúng không cố định mà luôn biến đổi theo thời gian. Ví dụ, tiểu thuyết “The Great Gatsby” của F. Scott Fitzgerald có thể được đọc theo nhiều cách. Có người xem đó là câu chuyện về sự sụp đổ của “Giấc mơ Mỹ”, có người lại nhìn thấy trong đó một bi kịch tình yêu, trong khi người khác lại tập trung vào sự phê phán chủ nghĩa vật chất của xã hội hiện đại. Không có cách hiểu nào được xem là “duy nhất đúng”, bởi mỗi người đọc đều tham gia vào quá trình tạo nghĩa cho văn bản. Tương tự, tác phẩm “Hamlet” của William Shakespeare cũng là một minh chứng cho tính đa nghĩa của văn học. Hamlet có thể được xem là một nhân vật do dự và yếu đuối, nhưng cũng có thể được nhìn nhận như một trí thức nhạy cảm đang vật lộn với những câu hỏi triết học về sự tồn tại.

Lý thuyết của Roland Barthes đã mang lại nhiều thay đổi quan trọng trong nghiên cứu văn học. Nó giúp giải phóng văn bản khỏi sự áp đặt của ý định tác giả. Thay vì cố gắng truy tìm “thông điệp thật sự” mà nhà văn muốn gửi gắm, người đọc có thể tự do khám phá nhiều tầng ý nghĩa khác nhau của tác phẩm. Lý thuyết này đề cao vai trò sáng tạo của người đọc. Người đọc không còn là một chủ thể thụ động tiếp nhận thông tin, mà trở thành người đồng sáng tạo ý nghĩa với văn bản. Cuối cùng, “Cái chết của tác giả” góp phần mở rộng phạm vi nghiên cứu văn học sang các lĩnh vực khác như ngôn ngữ học, ký hiệu học và nghiên cứu văn hóa. Văn bản được xem như một mạng lưới ký hiệu phức tạp, phản ánh nhiều nguồn văn hóa khác nhau.
Thêm
27
0
0
Viết trả lời...
Chưa bao giờ trong lịch sử nhân loại, con người lại chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của công nghệ như trong những năm gần đây. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã mở ra một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của tốc độ, của tiện nghi, của những khả năng tưởng chừng chỉ tồn tại trong khoa học viễn tưởng. Chỉ với một vài cú nhấp chuột, con người có thể viết một bài luận, tạo ra một bức tranh, dịch một văn bản, lập trình một phần mềm, thậm chí trò chuyện và tìm kiếm sự hỗ trợ cảm xúc. Thế giới trở nên nhanh hơn, hiệu quả hơn, thông minh hơn sau hàng loạt cú nhấp chuột. Nhưng trong dòng chảy sôi động ấy, một cảm giác âm thầm cũng bắt đầu lớn dần trong tâm trí của nhiều người trẻ: nỗi sợ bị thay thế.

Người trẻ hôm nay lớn lên trong một thời đại mà sự cạnh tranh không còn chỉ đến từ những con người khác. Đối thủ của họ giờ đây có thể là một thuật toán, một cỗ máy học, hay một hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng xử lý hàng triệu dữ liệu chỉ trong tích tắc. Những công việc từng được xem là “ổn định” như viết lách, thiết kế, dịch thuật, lập trình hay phân tích dữ liệu - tất cả đều đang dần bị AI bước vào “chia sẻ”. Điều này tạo nên một cảm giác bấp bênh chưa từng có.

Nỗi lo ấy không phải là tưởng tượng. Nhiều công việc đơn điệu, lặp lại đang dần được tự động hóa. Trong nhiều lĩnh vực, AI có thể xử lý thông tin nhanh hơn, chính xác hơn và không bao giờ mệt mỏi. Điều đó khiến người trẻ cảm thấy mình đang đứng trước một cỗ máy khổng lồ của thời đại, nơi mà năng lực của con người dường như trở nên nhỏ bé. Nhưng nỗi sợ bị thay thế không chỉ nằm ở câu chuyện nghề nghiệp.

Nó còn chạm đến một câu hỏi sâu xa hơn: Giá trị của con người nằm ở đâu khi máy móc có thể làm gần như mọi thứ? Ngày càng có nhiều người trẻ nhận ra rằng AI không chỉ viết văn, vẽ tranh hay sáng tác nhạc - những lĩnh vực từng được xem là biểu tượng của sáng tạo con người, mà còn có thể thực hiện chúng với tốc độ và quy mô vượt xa khả năng cá nhân. Khi một cỗ máy có thể tạo ra hàng nghìn ý tưởng trong vài phút, người trẻ đôi khi cảm thấy sự sáng tạo của mình trở nên tầm thường. Họ bắt đầu so sánh mình với máy móc - một cuộc so sánh vốn dĩ không công bằng. AI không cần ngủ, không cần nghỉ, không bị cảm xúc chi phối và có thể truy cập kho dữ liệu khổng lồ của nhân loại. Trong khi đó, con người lại dễ mệt mỏi, dễ sai lầm, dễ tổn thương.

Không ít người vì thế mà rơi vào tâm trạng hoang mang về tương lai. Họ lo lắng rằng những nỗ lực học tập của mình có thể trở nên vô nghĩa nếu công nghệ tiếp tục tiến xa hơn. Một số người thậm chí cảm thấy áp lực phải “chạy nhanh hơn máy móc”, phải học nhiều kỹ năng hơn, phải làm việc nhiều hơn chỉ để chứng minh rằng mình vẫn còn giá trị. Nhưng điều trớ trêu là trong cuộc chạy đua ấy, con người càng dễ đánh mất chính mình. Khi quá ám ảnh với việc phải vượt qua AI, người trẻ đôi khi quên mất rằng giá trị của con người không chỉ nằm ở năng suất hay tốc độ. Con người không phải là một cỗ máy sản xuất thông tin. Con người có cảm xúc, có trực giác, có khả năng thấu hiểu và đồng cảm, những điều mà dù AI có tiến bộ đến đâu cũng khó có thể tái tạo hoàn toàn.

Vì thế, thay vì nhìn AI như một kẻ thù, có lẽ người trẻ cần học cách nhìn nó như một công cụ của thời đại. Người trẻ có thể không cần phải chạy đua với máy móc. Thay vào đó, họ cần học cách phát triển những phẩm chất mà máy móc khó có thể thay thế: sự sáng tạo thật sự, khả năng tư duy độc lập, sự đồng cảm và tinh thần trách nhiệm với xã hội. Bởi vì cuối cùng, công nghệ dù phát triển đến đâu cũng chỉ là sản phẩm do con người tạo ra. Chính con người mới là người quyết định cách nó được sử dụng và hướng đi của tương lai.

Nỗi sợ bị thay thế trước AI vì thế không chỉ là nỗi lo của một thế hệ. Nó là dấu hiệu cho thấy chúng ta đang đứng trước một bước ngoặt lớn của lịch sử. Nhưng thay vì để nỗi sợ ấy làm tê liệt ý chí, người trẻ có thể biến nó thành động lực để hiểu rõ hơn về giá trị của chính mình. Nhưng chỉ con người mới biết vì sao mình sống, mình sáng tạo và mình hy vọng. Và chừng nào con người vẫn còn những câu hỏi ấy, chừng đó chúng ta vẫn còn chỗ đứng trong thế giới của trí tuệ nhân tạo.
Thêm
23
0
0
Viết trả lời...
Có lẽ trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có một thời điểm nào đó ta nhận ra rằng điều khiến mình sợ hãi nhất không phải là thất bại, mà là phải nói với những người yêu thương rằng: “Con đã thất bại rồi”. Nỗi sợ ấy đã âm thầm lớn lên trong trái tim của rất nhiều người trẻ.

Khi còn nhỏ, chúng ta thường nghĩ thất bại là một điều rất đơn giản. Trượt một bài kiểm tra, thua một cuộc thi, bị điểm kém… tất cả chỉ giống như một vết xước nhỏ. Nhưng rồi theo năm tháng, những “vết xước” ấy dần trở thành những vết thương sâu hơn, bởi vì phía sau mỗi thất bại không còn chỉ là bản thân ta nữa, mà là ánh mắt của cha mẹ, là niềm tin của gia đình, là những hy vọng đã được đặt lên vai ta từ rất sớm.

Người trẻ lớn lên trong những kỳ vọng.

Kỳ vọng rằng ta sẽ học giỏi.

Kỳ vọng rằng ta sẽ thành công.

Kỳ vọng rằng ta sẽ trở thành niềm tự hào của gia đình.

Những kỳ vọng ấy ban đầu giống như đôi cánh. Nó nâng ta lên trước những kì vọng của xã hội, cho ta hy vọng về một tương lai tươi đẹp hơn. Nhưng có những lúc, đôi cánh ấy bỗng trở thành một gánh nặng vô hình. Bởi vì càng yêu thương cha mẹ bao nhiêu, ta càng sợ làm họ thất vọng bấy nhiêu.

Có những đứa trẻ từng đứng ngoài cổng trường thật lâu chỉ vì không dám bước vào nhà sau khi biết mình thi trượt.

Có những người trẻ cầm điện thoại rất lâu nhưng không đủ can đảm gọi về nhà để nói rằng: “Con trượt đại học rồi.”

Có những người đã trưởng thành, đi làm, sống ở một thành phố khác, nhưng vẫn chần chừ hàng tháng trời trước khi nói với cha mẹ rằng mình đã mất việc.

Nỗi sợ thất bại đôi khi không phải là nỗi sợ dành cho chính mình. Đó là nỗi sợ dành cho ánh mắt của cha mẹ.

Người trẻ sợ nhìn thấy sự thất vọng thoáng qua trên gương mặt của bố.Sợ thấy mẹ im lặng lâu hơn bình thường. Sợ những câu nói an ủi nhưng đầy xót xa: “Không sao đâu con, lần sau cố gắng hơn.”

Bởi vì trong sâu thẳm, ta biết cha mẹ đã hy sinh rất nhiều.



Ta bắt đầu tự hỏi: “Có phải mình đã không đủ cố gắng? Mình không xứng đáng với sự kì vọng?”. Những câu hỏi ấy lâu dần sẽ biến thành tư duy cố hữu, khiến người trẻ dần cảm thấy mình nhỏ bé hơn, yếu đuối hơn, và đôi khi… vô dụng hơn.

Nhưng có một điều mà rất nhiều người trẻ phải mất rất lâu mới hiểu được. Rằng trong mắt cha mẹ, thành công của con cái chưa bao giờ chỉ nằm ở điểm số, danh hiệu hay những thành tựu lớn lao. Nó giống như một hành trình nhiều ngã rẽ. Có những lúc ta đi sai đường, có lúc ta dừng lại rất lâu, có lúc ta cảm thấy mình tụt lại phía sau tất cả mọi người. Nhưng điều đó không có nghĩa là hành trình của ta đã kết thúc. Bởi vì khi ta dám thừa nhận thất bại, cũng là lúc ta dám nhìn thẳng vào chính mình. Nhưng chính từ khoảnh khắc ấy, ta bắt đầu trưởng thành. Người trẻ không cần phải trở thành niềm tự hào của cả thế giới. Cũng không cần phải trở thành giấc mơ của bất kỳ ai. Chỉ cần trở thành chính mình.
Thêm
22
0
0
Viết trả lời...
Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, Friedrich Nietzsche từng viết: “Con người là một sợi dây thừng nối giữa con thú và siêu nhân. Con người không phải một thực thể hoàn thiện, trơn tru và tuyệt đối tốt đẹp; trái lại, họ luôn tồn tại trong trạng thái chênh vênh giữa bản năng và lý tưởng, giữa cái thiện và cái ác, giữa khát vọng vươn lên và những yếu đuối rất đời thường. Chính vì vậy, văn chương - với tư cách là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người - mang một trách nhiệm lớn lao: khám phá, soi chiếu và lý giải những mâu thuẫn thiện - ác tồn tại trong bản thể con người. Tầm vóc của văn chương là khi nó dám soi vào gương trong để kiếm tìm bản thể, một phần người rất sâu bị ẩn giấu.

Con người là một thực thể phức tạp. Trong mỗi cá nhân luôn tồn tại song song hai lí tính: một bên là lý trí, đạo đức, những khát vọng hướng thiện, bên kia là bản năng, dục vọng, sự ích kỷ và cả những bóng tối của tâm hồn. Con người có thể yêu thương, hy sinh, nhưng cũng có thể tàn nhẫn và sai lầm. Chính sự giằng co ấy làm nên tính “người” trong con người. Nếu nhìn nhận con người chỉ bằng một lăng kính đơn giản hoặc hoàn toàn tốt đẹp, hoặc hoàn toàn xấu xa, thì đó là cái nhìn phiến diện. Bởi thế, văn chương chân chính không thể chỉ ca ngợi cái đẹp thuần khiết hay lên án cái ác một cách giản đơn, mà phải dũng cảm đi sâu vào những vùng tối và ánh sáng đan xen trong tâm hồn con người.

Một trong những trách nhiệm quan trọng của văn chương là “khám phá bản chất con người trong sự đa diện của nó”. Văn chương không phải là bài giảng đạo đức khô cứng, càng không phải là nơi tô vẽ những hình tượng hoàn hảo phi thực tế. Nhiệm vụ của nó là mở ra những chiều sâu tâm lý, phơi bày những mâu thuẫn nội tâm, những giằng xé giữa thiện và ác. Đôi khi, nó là nơi để con người soi chiếu và nhìn nhận lại mình một cách bình thản. Khi văn chương làm được điều đó, con người trong tác phẩm trở nên sống động và chân thực. Người đọc không chỉ nhìn thấy nhân vật mà còn nhận ra chính mình trong những mâu thuẫn ấy. Trong văn học Việt Nam, nhiều tác phẩm đã thể hiện sâu sắc trách nhiệm này. Chẳng hạn, trong truyện ngắn “Chí Phèo” của Nam Cao, nhân vật Chí Phèo không chỉ là một kẻ lưu manh rạch mặt ăn vạ, mà còn là một con người từng khao khát được làm người lương thiện. Ẩn sau vẻ ngoài dữ dằn là một tâm hồn bị tổn thương và bị xã hội xô đẩy đến bước đường cùng. Khi gặp Thị Nở, phần người trong Chí Phèo bừng tỉnh, cho thấy ngay cả trong kẻ bị xem là “con quỷ dữ của làng Vũ Đại” vẫn tồn tại mầm thiện. Nhưng bi kịch của Chí Phèo nằm ở chỗ xã hội không cho hắn cơ hội quay trở lại làm người. Qua đó, tác phẩm đã cho thấy sự phức tạp của bản chất con người: cái ác nhiều khi không phải là bản chất bẩm sinh mà là sản phẩm của hoàn cảnh. Không chỉ văn học Việt Nam, văn học thế giới cũng nhiều lần khắc họa sâu sắc cuộc đấu tranh giữa thiện và ác trong con người. Trong tiểu thuyết “Crime and Punishment” của Fyodor Dostoevsky, nhân vật Raskolnikov phạm tội giết người với niềm tin rằng mình có quyền vượt lên đạo đức thông thường. Tuy nhiên, sau tội ác ấy là một cuộc giằng xé dữ dội trong tâm hồn. Lương tâm không ngừng tra hỏi, khiến anh rơi vào trạng thái dằn vặt và khủng hoảng. Cuối cùng, chính sự thức tỉnh của lương tri đã dẫn anh đến con đường chuộc lỗi. Tác phẩm không chỉ kể câu chuyện về một tội ác mà còn là hành trình khám phá bản chất đạo đức của con người.

Bên cạnh việc phơi bày cái ác, văn chương còn có trách nhiệm “khẳng định và nuôi dưỡng phần thiện trong con người”. Trong nhiều tác phẩm, dù nhân vật có rơi vào hoàn cảnh tăm tối đến đâu, vẫn tồn tại những tia sáng của lòng nhân ái, của khát vọng hướng thiện. Chính những tia sáng ấy làm cho văn chương trở thành nguồn an ủi tinh thần cho con người. Khi đọc những câu chuyện về sự tha thứ, lòng trắc ẩn hay sự hy sinh, người đọc được khơi dậy niềm tin rằng con người vẫn có khả năng vượt lên những yếu đuối của mình. Khi nhà văn khắc họa những nhân vật phức tạp, người đọc buộc phải nhìn nhận họ với sự đồng cảm thay vì phán xét đơn giản. Ta nhận ra rằng phía sau mỗi hành động sai lầm có thể là một hoàn cảnh đau đớn, phía sau mỗi tội lỗi có thể là một tâm hồn bị tổn thương. Nhờ vậy, văn chương góp phần mở rộng lòng bao dung của con người.

Tuy nhiên, để thực hiện được trách nhiệm ấy, văn chương cần dũng cảm và trung thực. Nhà văn phải dám nhìn thẳng vào những mảng tối của đời sống, dám đặt ra những câu hỏi khó về đạo đức và nhân tính. Nếu văn chương chỉ dừng lại ở việc ca ngợi cái đẹp một cách đơn giản hoặc né tránh những vấn đề phức tạp của xã hội, nó sẽ mất đi sức mạnh khám phá con người. Chỉ khi dám đi vào những vùng sâu thẳm của tâm hồn, văn chương mới thực sự chạm đến bản chất của đời sống. Đồng thời, văn chương cũng cần tránh việc cực đoan hóa con người thành những hình tượng hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu. Bởi như Nietzsche đã chỉ ra, con người là “sợi dây thừng” mong manh giữa hai cực đối lập. Chính sự chao đảo ấy mới làm nên vẻ đẹp bi kịch và cao cả của nhân loại. Một nhân vật có sai lầm nhưng biết hối hận thường khiến người đọc cảm động hơn nhiều so với một nhân vật hoàn hảo nhưng xa rời đời sống.
Thêm
22
0
0
Viết trả lời...
Sau hơn nửa thế kỷ kể từ ngày đất nước thống nhất, văn học Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, góp phần phản ánh đời sống xã hội, nuôi dưỡng tâm hồn con người và lưu giữ những giá trị tinh thần của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đó, nền văn học nước nhà vẫn đang đối diện với nhiều hạn chế và thách thức. Tại Hội thảo tổng kết 50 năm văn học Việt Nam tổ chức tại Đà Nẵng vào ngày 26/9/2025, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam Nguyễn Quang Thiều đã thẳng thắn chỉ ra những “non yếu” của văn học nước nhà trong suốt nửa thế kỷ qua. Đặc biệt, nhận định của nhà văn Nguyễn Bình Phương rằng “dường như văn học đã bỏ lỡ những vấn đề nóng bỏng của xã hội, dường như văn học đang rời xa khỏi đời sống” đã đặt ra nhiều suy nghĩ sâu sắc về tương lai của văn học Việt Nam.

Một trong những hạn chế của văn học Việt Nam là sự thiếu vắng những tác phẩm lớn có tầm vóc thời đại. Trong lịch sử văn học, mỗi giai đoạn phát triển thường gắn liền với những tác phẩm có sức ảnh hưởng sâu rộng, phản ánh những biến động lớn của xã hội và khắc họa rõ nét tâm hồn con người trong thời đại đó. Tuy nhiên, trong nhiều năm trở lại đây, dù số lượng tác phẩm được xuất bản khá nhiều, nhưng những tác phẩm thực sự có chiều sâu tư tưởng, có khả năng tạo ra dấu ấn lâu dài trong đời sống văn học lại không nhiều. Hàng năm, số lượng tác phẩm được in ấn, xuất bản lên đến hàng ngàn tác phẩm, nhưng số tác phẩm đạt được tiếng vang lớn là rất ít. Một phần nguyên nhân là do nhiều tác giả chưa dám đi đến tận cùng của những vấn đề lớn của xã hội, còn e dè, thận trọng hoặc thiếu sự trải nghiệm sâu sắc với đời sống. Đúng như Nguyễn Quang Thiều đã nói: “Thách thức lớn nhất đối với nhà văn là chính nhà văn”.

Văn học Việt có xu hướng xa rời những vấn đề nóng bỏng của xã hội hiện đại. Xã hội Việt Nam trong những thập niên gần đây đã có nhiều biến đổi mạnh mẽ: quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự phát triển của kinh tế thị trường, sự thay đổi trong hệ giá trị của con người, cũng như những vấn đề phức tạp nảy sinh trong đời sống như khoảng cách giàu nghèo, khủng hoảng giá trị, áp lực của công nghệ và mạng xã hội. Đây là những vấn đề nổi cộm, nóng bỏng, bức thiết của xã hội thế kỷ XXI. Tuy nhiên, những vấn đề này chưa được phản ánh đầy đủ và sâu sắc trong nhiều tác phẩm văn học. Không ít tác phẩm vẫn xoay quanh những đề tài quen thuộc, thiếu sự khám phá mới mẻ, khiến văn học dường như chậm nhịp so với đời sống đang vận động từng ngày. Trong chương trình học phổ thông, các học sinh được tiếp cận với những tác phẩm lớn, có giá trị bền vững nhưng cũng đồng thời phải tiếp cận với những tác phẩm thiếu đi bề sâu, không có giá trị được đo đếm bởi năm tháng.

Một phần “non yếu” khác của văn học Việt Nam là sự lặp lại trong cách viết và thiếu đổi mới về nghệ thuật. Văn học thế giới trong nhiều thập kỷ qua đã có những bước tiến mạnh mẽ về hình thức thể hiện, từ kết cấu, ngôn ngữ cho đến cách xây dựng nhân vật và điểm nhìn nghệ thuật. Trong khi đó, một số tác phẩm trong nước vẫn còn đi theo những lối mòn cũ, thiếu những thử nghiệm táo bạo về nghệ thuật. Điều này khiến nhiều tác phẩm trở nên dễ đoán, ít tạo được sự bất ngờ hoặc những trải nghiệm thẩm mỹ mới cho người đọc. Đây là một lối mòn mà càng đi thì văn học Việt càng bế tắc.

Ngoài ra, đội ngũ nhà văn trẻ vẫn chưa thực sự tạo được lực lượng kế cận mạnh mẽ. Mặc dù có nhiều cây bút trẻ xuất hiện trong thời gian gần đây, nhưng số lượng tác giả trẻ có tác phẩm thực sự nổi bật, có cá tính sáng tạo rõ rệt vẫn còn hạn chế. Một phần nguyên nhân là do môi trường sáng tác chưa thật sự thuận lợi, trong khi áp lực mưu sinh khiến nhiều người trẻ khó có điều kiện dành toàn bộ tâm sức cho việc viết. Văn chương vốn là con đường dài hơi, đòi hỏi sự kiên trì và trải nghiệm sâu sắc, nhưng trong bối cảnh xã hội hiện đại, không phải ai cũng đủ điều kiện để theo đuổi con đường này.

Sự cạnh tranh giữa những loại hình nghệ thuật và phương tiện thông tin đại chúng cũng tạo ra những cản trở không hề nhỏ đối với nền văn học truyền thống. Trong thời đại công nghệ số, người đọc có vô vàn lựa chọn để giải trí: phim ảnh, mạng xã hội, trò chơi điện tử, video ngắn… Những hình thức giải trí này thường mang tính trực quan, nhanh chóng và dễ tiếp cận hơn so với việc đọc sách. Điều này khiến thói quen đọc sách của một bộ phận công chúng, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng suy giảm. Khi lượng độc giả giảm, sức ảnh hưởng của văn học trong đời sống xã hội cũng bị thu hẹp. Văn hóa đọc của người trẻ đang suy giảm dần theo làn sóng Tiktok, Facebook,… ồ ạt diễn ra. Khi người nghệ sĩ không đủ sức cạnh tranh với những nền văn hóa số ấy, nhà văn sẽ bị AI giật cần câu cơm.

Văn học Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc vươn ra những chân trời xa hơn, tạo được dấu ấn trên địa đồ thế giới. Mặc dù đã có một số tác phẩm được dịch và giới thiệu ở nước ngoài, nhưng nhìn chung số lượng còn khá khiêm tốn. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố, từ rào cản ngôn ngữ, thiếu chiến lược quảng bá, cũng như việc chưa có nhiều tác phẩm đủ sức tạo nên sự quan tâm lớn từ độc giả quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc đưa văn học Việt Nam ra thế giới là cơ hội nhưng cũng chính là thách thức đối với những nhà văn trẻ.

Tuy nhiên, khi nhìn nhận những “non yếu” và thách thức của văn học Việt Nam, điều quan trọng không phải là bi quan hay phủ nhận những thành tựu đã đạt được, mà là xác định những hướng đi mới cho sự phát triển trong tương lai. Trước hết, các nhà văn cần gắn bó sâu sắc hơn với đời sống, dũng cảm đối diện và phản ánh những vấn đề phức tạp của xã hội hiện đại. Văn học chỉ thực sự có sức sống khi nó bắt nguồn từ đời sống và trở lại với đời sống. Đồng thời, cần khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong nghệ thuật, tạo điều kiện cho các tác giả thử nghiệm những hình thức biểu đạt mới. Văn học luôn phát triển thông qua những tìm tòi và phá vỡ những giới hạn cũ. Khi các nhà văn dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình, văn học sẽ có cơ hội mở ra những chân trời mới. Việc xây dựng môi trường thuận lợi cho các nhà văn trẻ cũng rất quan trọng. Những chương trình hỗ trợ sáng tác, các giải thưởng văn học uy tín, cũng như việc tạo điều kiện để các tác giả trẻ giao lưu với văn học thế giới sẽ giúp họ có thêm động lực và cơ hội phát triển.

Những “non yếu” và thách thức của văn học Việt Nam trong những năm qua là điều không thể phủ nhận. Tuy nhiên, chính việc nhìn thẳng vào những hạn chế đó sẽ giúp văn học nước ta tìm ra con đường phát triển phù hợp trong tương lai. Khi các nhà văn tiếp tục gắn bó với đời sống, không ngừng sáng tạo và dám đối diện với những vấn đề của thời đại, văn học Việt Nam chắc chắn sẽ tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của mình trong đời sống tinh thần của xã hội và trong dòng chảy của văn học thế giới. Văn học truyền thống đang tiến những bước tiến mạnh mẽ, ngày càng nở rộ và khẳng định dấu ấn riêng của mình. Tôi chờ đợi, hy vọng và tin tưởng vào tầm vóc của người nghệ sĩ và người đọc Việt Nam trong hôm nay và tương lai.
Thêm
21
0
0
Viết trả lời...
Nếu ta lạc nhau giữa chốn phồn hoa.. Nơi đô thị này, khi người người đi cùng một con đường, ướt chung một cơn mưa, người ta vẫn dễ lạc mất nhau nếu tình yêu là một đóa hoa lửa. Ôi miên mộng, hãy cho tôi say mãi dưới bầu trời này, dưới những thước phim chiếu lại này để năm tháng không bao giờ ngừng lại, soi sáng tình yêu của tôi và người ấy.

Có những thành phố đông đến mức ta tưởng rằng chỉ cần mải mê một phút cũng có thể lạc nhau. Dòng người cuồn cuộn trôi qua từng ngã tư, từng chuyến xe buýt, từng quán cà phê sáng sớm. Người ta chen nhau trong những con đường sáng đèn, đi vội qua nhau như những cơn gió. Nhưng giữa tất cả sự gần gũi ấy, con người vẫn có thể đánh mất nhau một cách lặng lẽ. Không phải vì khoảng cách quá xa, mà vì lòng người bỗng dưng rẽ sang một lối khác.

Tôi từng nghĩ rằng chỉ cần hai người cùng đi trên một con đường là sẽ không bao giờ lạc nhau. Chỉ cần mỗi chiều tan làm vẫn còn thấy bóng nhau dưới hàng cây, vẫn còn nghe tiếng gọi quen thuộc vang lên giữa phố đông, thì mọi thứ sẽ mãi như thế. Nhưng thành phố này không giống một con đường thẳng. Nó có quá nhiều ngã rẽ. Và đôi khi, chỉ một khoảnh khắc quay lưng, ta đã không còn nhìn thấy nhau nữa.

Những ngày mưa ở đô thị luôn mang một vẻ buồn rất lạ. Mưa rơi xuống mái hiên, rơi lên những tấm biển quảng cáo sáng rực, rơi lên vai những người đang vội vã trở về nhà. Tôi đã từng đứng dưới một mái hiên hẹp, nhìn dòng người chạy qua cơn mưa, và bất giác nhớ đến một người. Một người đã cùng hẹn ước về tương lai. Cũng có lần chúng ta cùng đi dưới một cơn mưa như thế. Không ô, không vội, chỉ bước chậm giữa con phố ướt ánh đèn. Khi ấy tôi đã nghĩ rằng cơn mưa ấy sẽ còn ở lại rất lâu trong ký ức của chúng ta. Nhưng ký ức đôi khi giống như những thước phim cũ. Nó vẫn chạy, vẫn hiện lên rõ ràng, nhưng người trong phim thì không còn đứng cạnh ta nữa. Có lẽ tình yêu trong những năm tháng ấy giống như một đóa hoa lửa – đẹp mà dễ tàn phai. Nó bùng lên rực rỡ, nóng bỏng và đầy mê hoặc. Người ta sẵn sàng chạy qua cả thành phố chỉ để gặp nhau một lần, sẵn sàng thức suốt đêm chỉ để nghe câu thương. Rồi cũng từ thương mà xa nhau.

Nhưng tôi không muốn gọi đó là sự tàn lụi. Bởi con người vốn quá cố chấp trong tình yêu.

Đôi khi tôi tự hỏi, liệu trong hàng triệu con người đang sống ở nơi này, có ai cũng đang mang trong lòng một câu chuyện giống như tôi không. Có ai từng đi ngang qua con phố cũ và chợt nhớ đến một bàn tay đã từng nắm lấy mình… Có ai từng nhìn thấy cơn mưa đầu mùa và nhớ đến một buổi chiều rất xa…?

Thành phố không giữ ký ức cho riêng ai. Những quán cà phê vẫn mở cửa, những con đường vẫn đông người qua lại, những bản nhạc vẫn vang lên trong đêm. Chỉ có lòng người là lặng lẽ thay đổi. Người cũ dần trở thành một cái tên không còn được gọi, một gương mặt chỉ còn xuất hiện trong những giấc mơ muộn. Nếu mọi thứ đều ở lại, nếu mọi người đều không rời đi, thì ký ức sẽ không bao giờ trở nên lấp lánh như thế. Ta sẽ không bao giờ ngồi giữa một đêm yên tĩnh và bất chợt mỉm cười khi nhớ lại một ánh mắt. Ta sẽ không bao giờ hiểu được rằng chỉ một cái nắm tay trong cơn mưa cũng có thể theo ta suốt cả cuộc đời. Tôi vẫn thích tưởng tượng rằng đâu đó trong thành phố này, người ấy vẫn đang sống những ngày bình yên của riêng mình. Có thể người ấy đi qua những con đường mới, gặp những con người mới, và mang theo một cuộc đời hoàn toàn khác. Nhưng trong một khoảnh khắc nào đó, khi cơn mưa bất chợt rơi xuống, khi ánh đèn đường bỗng trở nên dịu dàng hơn thường lệ, biết đâu người ấy cũng sẽ nhớ đến một buổi tối rất cũ, khi hai chúng tôi cùng đi qua thành phố này.
Thêm
26
0
0
Viết trả lời...
Người ta nói quá nhiều về những thanh xuân thiếu thời đẹp như tranh vẽ, rực rỡ trong nắng hạ, đắm chìm trong thanh thân và tinh khôi của tuổi trẻ. Thanh xuân đối với người ta là Những Năm tháng rực rỡ nhất, đẹp đẽ nhất mà cho dù có ướt đẫm trong đó người ta vẫn muốn quay trở lại một lần nữa. Chẳng ai có thể phủ nhận được điều đó. Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, nơi mỗi chúng ta vừa khám phá thế giới vừa đi tìm chính mình. Rạo rực tháng năm không gì bằng rạo rực của tuổi trẻ. Tinh nghịch và rực rỡ cũng chẳng gì bằng tuổi trẻ. Đúng, tuổi trẻ là những tháng năm đẹp nhất mà đời người luôn ghi dấu. Nhưng chúng ta, liệu có đang tìm mình trong thanh xuân của người khác?

“Thanh xuân thiếu thời đẹp như tranh vẽ, rực rỡ trong nắng hạ, đắm chìm trong thanh thân và tinh khôi của tuổi trẻ. Thanh xuân đối với người ta là Những Năm tháng rực rỡ nhất, đẹp đẽ nhất mà cho dù có ướt đẫm trong đó người ta vẫn muốn quay trở lại một lần nữa”. Đôi câu văn đó đã khiến người ta thấy tuổi trẻ bị mĩ miều hoá, " thanh xuân” hoá, mất đi cả sự tinh khôi ban đầu. Tuổi trẻ ngập trong nắng hạ đẹp đẽ thật đấy, nhưng đừng lấy tuổi trẻ của người khác để miêu tả tuổi trẻ của mình.

Bởi thanh xuân của ai cũng có một dáng hình riêng.

Có những thanh xuân không đẹp đến thế. Có những thanh xuân là kí ức của một thời chưa trưởng thành, khao khát sự nổi loạn đến đáng trách. Đôi khi, những tiếc nuối cứ thế trôi qua trong đời mà chẳng ai kìm nén lại.

Có những thanh xuân trôi qua trong gió mùa đông. Khô khan. Lạnh lẽo. Tẻ nhạt. Người ta ở lại đó mãi trong lớp kén của riêng mình, chẳng dám đốt cháy mình cho một lần cháy mãi. Và tuổi trẻ cứ thế trôi qua thật bình lặng.

Có những tuổi trẻ đi qua trong nuối tiếc. Nuối tiếc vì lời yêu chưa nói ra. Nuối tiếc vì đã để lỡ một bóng hình. Nuối tiếc cả vì những đêm đã chẳng dám giữ mình khỏi tình yêu buổi đầu chớm nở.

Có những tuổi trẻ đi qua trong sự hối hận vì những lời đã nói ra. Những điều đã nói ra thì chẳng bao giờ thu lại được. Chỉ còn đội nuối tiếc là vẫn ở lại mãi bên trong lòng người ta.

Tuổi trẻ nào thì cũng có một dáng hình riêng. Tuổi trẻ của chúng ta thì sẽ luôn là đẹp nhất khi ở lại bên trong những ký ức. Đừng miêu tả Thanh Xuân của mình bằng những thanh xuân trong ánh nắng hạ, trong giấc mơ nhiệt thành của tuổi trẻ người ta. Thanh xuân đẹp nhất là khi giữ được trọn
vẹn hình hài.
Thêm
31
0
0
Viết trả lời...
Khi gặp một người ăn xin trên phố, liệu bạn có cho họ tiền không?

Tình trạng những người ăn xin tìm những nơi đông người, trên những con phố, vỉa hè để xin tiền đã đã trở thành một hình ảnh quá quen thuộc trong văn hóa đường phố của người Việt, thậm chí nó gắn liền với đời sống và thế giới sống của chúng ta. Đứng trước hình ảnh những người ăn xin đi cầu thực trên đường phố, rất nhiều người đưa ra quan điểm rằng họ là những người đáng thương cần được xã hội hỗ trợ và giúp đỡ. Tuy nhiên một số người khác lại cho rằng, việc giúp đỡ những người ăn xin trên đường phố là một hành động thúc đẩy việc ăn bám và tư duy ỷ lại của những người ăn xin. Vậy nếu là bạn, bạn có cho những người ăn xin tiền không?

Nếu là tôi, tôi cho rằng chúng ta nên hỗ trợ những người ăn xin trên đường phố. Quan điểm này hoàn toàn không xuất phát từ việc cổ súy cho tư duy ăn bám của bất kỳ cá nhân và đối tượng nào. Chúng ta đang nhìn thế giới trên góc độ nhân bản với mục đích giải quyết những tình trạng tương tự trong việc xóa bỏ hoàn toàn hình ảnh những người ăn xin đi cầu thực trên phố.

Lý do thứ nhất khiến tôi đồng ý việc cho những người ăn xin tiền đó chính là hoàn cảnh của họ thường là những người không may mắn về thể chất hoặc đời sống, bị thiếu hụt trong hoàn cảnh gia đình hoặc sức khỏe. Họ là đại diện và là hình ảnh của những người bất hạnh trong cuộc sống của chúng ta. Sự bất hạnh của họ là sự bất hạnh vật chất, sự bất hạnh có thể nhìn thấy bằng mắt thường và có thể đong đếm được mức độ tổn thương. Chính vì những tổn thương về mặt sức khỏe thể chất, họ không có khả năng lao động để tự kiếm tiền và nuôi sống bản thân. Bởi vậy họ chỉ còn một cách cuối cùng dịch là đi ăn xin để duy trì cuộc sống. Đi ăn xin là một việc hoàn toàn loại bỏ danh từ “cái tôi" ra bên ngoài, nghĩa là những người ăn xin phải từ bỏ lòng tự trọng của mình để cúi đầu xin tiền từ những người may mắn hơn. Điều này ảnh hưởng rất nhiều đến lòng tự trọng và nhân phẩm của họ. Không phải ai cũng dễ dàng đánh đổi lòng tự trọng của mình để đổi lấy những đồng tiền mà có lẽ là chẳng đáng giá bao nhiêu so với những tổn thương của họ.

Lý do thứ hai khiến tôi đồng ý cho những người ăn xin tiền chính là chúng ta là những người may mắn hơn họ. Tiệc phải giúp đỡ những con người như vậy không phải là trách nhiệm của ai, nhưng đó là nhân phẩm và tinh thần của chúng ta trong việc tương trợ những người kém may mắn hơn mình. Sự hỗ trợ của chúng ta chẳng là bao nhiêu so với những đớn đau mà họ phải chịu đựng. Chúng ta không thể hỗ trợ quá nhiều về mặt tinh thần cho họ thông qua chỉ vài phút gặp gỡ ở trên đường phố. Bởi vậy, khi giúp đỡ bằng vật chất nghĩa là chúng ta đã giúp cho họ có được một bữa ăn no đủ, có thêm một chút niềm tin để tin vào ngày mai.

Rất nhiều người cho rằng việc chúng ta giúp đỡ người ăn xin là hoàn toàn không cần thiết, vấn đề quan trọng đó là phải cải tạo cơ sở hạ tầng để tất cả người dân đều có một cuộc sống no đủ chứ không phải là hỗ trợ những người ăn xin về mặt tạm thời. Tuy nhiên tôi cho rằng, việc cải tạo cơ sở hạ tầng là vấn đề đã được nói tới suốt nhiều năm nay, lăng chủ đề nóng được rất nhiều người quan tâm và bàn luận. Tuy thế, chúng ta vẫn chưa giải quyết được vấn đề cơ sở hạ tầng để cải thiện cuộc sống của người dân. Trong lúc đó, hàng ngàn người đang phải chịu cảnh vô gia cư và đói khổ, nếu như chúng ta chờ đến khi cơ sở hạ tầng được cải tạo tốt hơn thì những người ăn xin đó sẽ sống như thế nào. Họ không có đủ sự kiên nhẫn và cũng không có đủ sức khỏe để có thể chờ đợi một tương lai tươi sáng về một cơ sở hạ tầng được cải tạo tốt hơn như vậy. Sự hỗ trợ của chúng ta là sự hỗ trợ tạm thời, nhưng không có nghĩa là không có ích.

Một số ý kiến cho rằng việc cho những người ăn xin tiền là nguyên nhân khiến cho những người ăn xin ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Tuy nhiên tôi đã suy nghĩ khác. Đâu phải vì chúng ta cho họ tiền mà người ăn xin xuất hiện đâu? Họ chọn nghề ăn xin sau khi đã từ bỏ lòng tự trọng của mình, và quan trọng hơn hết là vì hoàn cảnh của họ không thể tự mình kiếm sống trên đôi tay của mình nên phải cần đến đôi tay của người khác. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng chưa được cải thiện, cuộc sống của người dân Việt Nam vẫn chưa thực sự phát triển, Vậy chúng ta sẽ bắt những người ăn xin sống bằng gì trong khi chờ đợi một nền cơ sở mới được cải tạo đây? Chính việc giúp đỡ những người ăn xin là cơ sở khiến cho chúng ta khao khát tìm đến một cách thức mới hơn để giúp cho những người ăn xin có một cuộc sống ổn định, và hình ảnh của Việt Nam cũng sẽ không còn gắn liền với những con phố đầy những người ăn xin đi cầu thực nữa.

Từ góc nhìn nhân bản, Tôi thực sự hi vọng rằng tất cả những con người trong cuộc đời này đều có một cuộc sống thật đủ đầy, no ấm, có thể tự chủ trong cuộc sống của mình mà không cần phải dựa dẫm vào ai khác. Và tôi thật sự tin vào sự lãnh đạo của đất nước có thể đưa cuộc sống của người dân trở nên ổn định
toàn diện hơn.
Thêm
26
0
0
Viết trả lời...
Tết năm nào cũng có mưa xuân. Mưa xuân như một thứ đặc trưng trên con phố nhỏ này báo hiệu cho những con người nô nức rằng một Mùa Xuân đang đến thật tinh khôi.

Không phải những cơn mưa rào vội vã của mùa hạ, cũng không phải cái mưa lạnh buốt của mùa đông. Mưa xuân rơi rất khẽ, như làn sương đêm lặng lẽ đậu trên phố phường, trên những hàng cây bụi cỏ của khu phố tôi yêu. Từng hạt mưa li ti bay nghiêng qua mái hiên nhà ông tôi trên phố Hàng Bông, chạm vào những chậu hoa cúc vàng rồi tan ra thành những giọt nhỏ lấp lánh.

Ông tôi thường ngồi ở chiếc ghế gỗ cũ ngoài hiên. Chiếc ghế đã sẫm màu theo năm tháng, giống như mái tóc bạc của ông. Mỗi khi mưa xuân rơi, ông lại pha một ấm trà, đặt bên cạnh chiếc điếu thuốc lào, rồi ngồi nhìn mưa thật lâu.

Tôi khi ấy còn nhỏ, thường ngồi bệt xuống bậc cửa, chống cằm nhìn theo ánh mắt ông.
“Mưa xuân là lộc trời,” ông hay nói vậy, giọng chậm rãi như kể một điều gì rất cũ. “Năm nào mưa là năm đó sẽ thuận lợi.”

Tôi tin điều đó tuyệt đối. Với một đứa trẻ, lời của ông giống như một thứ chân lý giản dị. Tôi nhớ rõ mùi trà nóng, mùi khói thuốc lào ngai ngái, và tiếng mưa rơi lách tách trên mái tôn cũ.

Có một năm, mưa xuân đến sớm.
Sáng mùng Một, phố Hàng Bông còn thưa người. Những cành đào trước cửa hàng vải vẫn còn đọng những giọt nước nhỏ như pha lê. Ông tôi ra ngồi ngoài hiên từ rất sớm. Ông mặc chiếc áo len nâu đã cũ, tay cầm chén trà nhưng hầu như không uống.

Hôm ấy ông ngồi rất lâu.
Lâu đến mức tôi chạy ra chạy vào mấy lần, ăn bánh chưng, xem pháo hoa trên tivi rồi quay lại, ông vẫn ở đó.
Ánh mắt ông nhìn xa xăm, vượt qua con phố hẹp, vượt qua những mái nhà cổ kính đang phủ một lớp mưa mỏng.

Tôi hỏi:
“Ông nhìn gì thế?”

Ông không trả lời ngay. Một lúc sau ông mới khẽ cười, nụ cười rất nhẹ, như tan vào trong mưa.
“Mưa xuân thế này…” ông nói, giọng nhỏ đi, “chắc bà con cũng nhớ ông.”

Tôi lúc đó không hiểu.

Tôi chỉ biết bà tôi không ở nhà. Trong trí nhớ non nớt của tôi, bà giống như một câu chuyện mà ông đôi khi nhắc tới. Ông kể bà từng bán hàng vải ở chợ Đồng Xuân, từng thích trồng hoa, từng hay cằn nhằn ông hút thuốc quá nhiều.

Nhưng bà đã rời Hà Nội từ rất lâu.
Sau này lớn lên, tôi mới biết bà theo gia đình vào Nam từ những năm đất nước còn chia cắt. Những bức thư qua lại dần thưa đi, rồi có một ngày không còn nữa.

Chỉ có ông ở lại.
Ở lại với căn nhà nhỏ trên phố Hàng Bông.
Ở lại với chiếc ghế gỗ ngoài hiên.
Ở lại với những cơn mưa xuân.

Năm ấy, tôi thấy ông ngồi rất lâu dưới mái hiên. Mưa hắt nhẹ vào vai áo ông, làm ướt một góc tay áo len. Nhưng ông dường như không để ý.
Ông chỉ nhìn mưa.
Ánh mắt ông khi ấy, sau này tôi mới hiểu, không phải đang nhìn mưa.
Ông đang nhìn ký ức.
Những năm sau đó, ông vẫn ngồi ở chỗ cũ mỗi dịp Tết. Mái hiên vẫn đón mưa xuân, chậu hoa cúc vẫn nở vàng, và con phố Hàng Bông vẫn ồn ào như chưa từng thay đổi.

Chỉ có ông ngày càng già hơn.

Một mùa xuân nọ, khi tôi đã lớn, tôi ra hiên ngồi cùng ông. Mưa xuân lại bay nghiêng qua mái nhà, giống hệt những năm tôi còn nhỏ.
Ông không còn nói nhiều nữa.
Nhưng khi nhìn mưa, ông vẫn mỉm cười rất hiền.

Tôi chợt hiểu rằng có những cơn mưa không chỉ là thời tiết. Chúng là những chiếc cầu nối vô hình giữa hiện tại và quá khứ, giữa những người còn ở lại và những người đã đi xa.

Và từ đó, mỗi khi thấy mưa xuân rơi trên mái hiên, tôi lại nhớ đến ông.
Nhớ chiếc ghế gỗ cũ.
Nhớ chén trà nóng bốc khói.
Và nhớ câu nói quen thuộc của ông, nhẹ như một lời chúc đầu năm:

“Mưa xuân là lộc trời.”
Nhưng với tôi, mưa xuân còn là một điều khác.
Đó là ký ức.

Một ký ức đầy yêu thương về ông - người đã dạy tôi rằng đôi khi, chỉ cần ngồi yên lặng
nhìn mưa rơi… cũng đủ để giữ lại cả một đời thương nhớ.

Thêm
23
0
0
Viết trả lời...
“Nếu trong tim không có chốn dừng chân, vậy đi đâu cũng là lạc lối” (Phim “Mùa hè của Luca”).

Thế gian này vô thường nhỉ, lũ trẻ chúng ta như cánh buồm trắng hăm hở đón gió nhưng rồi bị gió đời quật cho tơi tả. Người ta khao khát đi xa nhiều, thấy tủ thúng trong bốn bức tường bốn góc là điều tẻ nhạt, lắm lúc đó còn ở nỗi sợ. Cũng phải thôi, ai mà chẳng sợ tẻ nhạt. Chúng ta đã lớn lên từ quá nhiều sự nỗ lực, từ gia đình, từ người thân, từ thế giới và cả từ chính chúng ta. Sự nỗ lực đó khiến cho chúng ta không dám khiến mình trở nên tẻ nhạt. Sự tẻ nhạt đồng nghĩa với đơn điệu, mà khi đã đơn điệu thì làm sao có thể sống Huy Hoàng được nữa. Bởi vậy mà người ta phải đi thật xa, đi đến nơi mà chưa có ai từng đặt chân đến. Đó là khi người ta chinh phục cảm giác được làm chủ cuộc sống của mình, được thấy mình trong vỏ bọc thành công hào nhoáng. Đứng trên đỉnh núi để ngắm nhìn thế giới quả nhiên là một cảm giác rất tuyệt.

Nhưng ngay cả những người đi xa nhất cũng sợ mình lạc lối. Người ta sợ chẳng tìm thấy mình đâu sợ thế gian ồn ào. Đi rồi thì cũng tốt thật đấy, nhưng biết đâu cái thế giới ngoài kia lại khiến cho người ta thay đổi hoàn toàn có những tâm tính mà người ta đã có. Người ta sợ rằng sau khi đã đi rồi thì người ta chẳng còn khao khát ở nhà nữa. Và đến khi mà người ta chẳng thể đi được nữa, cuộc sống sẽ chẳng còn gì đáng sống. Người thợ bán pha lê trong câu chuyện “Nhà giả kim” của Paulo Coelho từng chẳng dám viếng thăm thánh địa Mekka vì ông sợ khi đã hoàn thành bổn phận của một người hồi giáo, khi mà thánh địa Mekka không còn đủ sức để cho ông một hi vọng, ông sẽ chẳng còn lý do gì để sống nữa. Chúng ta ngày hôm nay có phải thì cũng đều giống như người thợ ấy, không dám ước mơ, không dám hy vọng bởi vì chỉ sợ chẳng còn gì thúc đẩy mình sống thật đáng sống nữa.

Nhưng những người đi xa cũng hiểu được rằng, muốn đi xa thì phải có một chỗ dừng chân. Chỗ dừng chân càng vững chắc thì bước đi càng vững vàng. Chỗ dừng chân vững chắc thì càng khát khao được về nhà. Nếu không có chỗ dừng chân thì bước đi đến đâu cũng đều là lạc lối, đều thấy mình bơ vơ và trơ trọi. Khi đó, ta sẽ thấy bực mình vì những người có chốn dừng chân lắm. Ta sẽ ghen tị và đố kị với họ chỉ vì ta không có một chốn để trở về. Và nếu như chúng dừng chân không vững chắc thì người ta sẽ muốn tìm một chốn dừng chân khác vững chắc hơn. Khi đó chồng chất trong nỗi đau là sự hiểu lầm, là nỗi bất lực thì không có một nơi để chia sẻ, thấu hiểu và trở về.

Muốn đi xa trên cuộc đời này thì thật sự cho mình một ước mơ. Trái tim loài người nói với họ rất nhiều về ước mơ nhưng chẳng có ai nghe thấy. Họ sợ mình không đạt được, sợ mình không xứng đáng để đạt được, hoặc sợ mình sẽ chẳng còn hi vọng gì để sống khi đã đạt được ước mơ. Và trái tim chỉ còn nói điều đó với những đứa trẻ, nói mãi cho đến khi chúng dần trở thành những người lớn.

Và nếu như không có ô, thì trong mưa càng phải cố gắng mà chạy. Đi qua cơn mưa này, đợi đến một ngày nắng hạ khác. Chúc cho tất cả những ai đang trên hành trình tìm kiếm con đường riêng của mình đều sẽ có một chốn để trở về.
Thêm
26
0
0
Viết trả lời...
“Tụi nhỏ không biết, thật sự của tết là bữa 30 này. Khi tụi nhỏ mặc bộ đồ mới đi khoe dài dài xóm, khi ba và anh tắm táp xong ra hàng ba ngẩn ngơ ngắm hoa sao nhái đốt lửa vàng run rẩy trước sân, khi má nhốt than trong những bếp lửa tàn, khi chị đứng chải tóc trước gương, thì Tết đã chớm hết, mùng 1, mùng 2 là Tết phai, mùng 3 mùng 4 Tết tàn.

Tụi nhỏ không biết, mãi về sau, khi lớn lên, trong ký ức Tết ấu thơ, những ngày mùng rất nhạt, đơn điệu, chỉ chơi và chơi. Nhưng bữa 30 luôn sống động, lung linh trong mồ hôi, những nụ cười, những khoan khoái, ngọt ngào…”.

(Nguyễn Ngọc Tư)


Pháo nổ lung linh trên nền trời tối sẫm của ngày cuối năm, âm thanh nô nức của người người nhà nhà chuẩn bị đón một năm mới qua tấp nập trên phố. Trong kim miên man của thời khắc giao thời, người ta chợt thấy lòng mình như se lại, chỉ muốn ôm choàng lấy một ai đó. Tết bởi vậy mà đoàn viên, thân thuộc, ai ở nơi xa cũng nhớ. Nhưng Tết chỉ đẹp vào mỗi đêm 30 này, thôi đêm 30 Tết cũng nhạt dần. Người ta sợ những ngày mùng, bởi sau cái đêm giao thừa thời gian trôi rất nhanh. Mùng 1, mùng 2 rồi mùng 3, Tết cứ thế chầm chậm tàm rồi phai, rồi cuối cùng là kết thúc, chỉ để lại trong lòng những đứa con xa nhà nhà nỗi nhớ nhung và tiếc nuối khôn xiết. Dẫu biết năm nào chẳng có tết, năm nào mà chẳng được về thăm gia đình, nhưng mỗi năm mỗi Tết, thấy ngày về nhà lại xa hơn, thấy bố mẹ mình lại già đi một chút.Tết đẹp nhất, rực rỡ nhất và cũng đau đáu nhất chính là vào cái đêm 30 giao thời này.

Ngày còn bé, người ta mong chờ những chuyến đi, mường tượng mình trong lớp vỏ thành công hào nhoáng. Nhưng càng lớn lên, người ta lại chỉ nhớ cảm giác được về nhà, về bên mẹ bên ba. Về lại cái căn nhà mà người ta đã ở suốt một thời thơ ấu. Vẫn là căn nhà ấy thôi, vẫn là cái nơi mà ta đã lớn lên từ cái thuở còn bé, nhưng nhà trong những ngày tết lại trở thành một miền ký ức đẹp đẽ và khó phai. a sợ những ngày mùng vì đó là lúc sự ly biệt bắt đầu đếm ngược, là lúc chiếc vali lại được xếp đầy những nỗi lo toan của cơm áo gạo tiền.

Càng lớn, gánh nặng trên vai người trưởng thành ngày càng nhiều. Và ta bàng hoàng nhận ra những người xung quanh ta lại già đi một chút. Hôm nay về nhà, thấy tóc mẹ lấm tấm bạc mà lòng đau đớn. Con chẳng biết tóc mẹ đã bạc như thế từ bao giờ. Con cứ mải bôn ba nơi xa, cứ mong kiếm được thật nhiều tiền để chờ ngày nuôi mẹ. Nhưng con đâu biết rằng trong những ngày còn vô tâm nhất, mẹ lại đang từng chút một già đi. Nhưng dưới ánh sáng lung linh cra màn pháo hoa giao thừa, bố mẹ vẫn hiện lên với dáng hình của tuổi thơ con năm xưa, dáng hình đã nuôi con khôn lớn và bước tới những chân trời xa hơn mà bố mẹ chưa từng bước tới.


Tết sẽ tàn, pháo hoa sẽ tắt, và rồi những ngày tết bận rộn cũng sẽ trở thành ký ức. Nhưng cái dư vị ngọt ngào của mồ hôi trên trán mẹ, những câu chuyện của cha sẽ là hành trang thanh khiết nhất để ta mang theo. Để rồi, giữa sự ồn ào của thế giới, ta vẫn giữ được một góc tinh khôi, rực rỡ trong tim mình - một góc nhỏ mang tên "Đêm 30", nơi thời gian ngừng lại cho tình thân đọng mật.

ĐÊM 30… Cuối cùng là thời khắc để lưu giữ những ký ức về những người mà phải rất lâu mới gặp lại được.
Thêm
17
0
0
Viết trả lời...
Này cô bé đang giả vờ làm người lớn kia ơi, liệu em còn nhớ cậu bé Peter Pan trong bộ phim tuổi thơ xem ngày còn bé không? Cậu bé ấy sống ở Neverland, nơi từ khước mọi trách nhiệm, luật lệ và những nỗi đau của thế giới người lớn. Đó là nơi “never” kết thúc ánh sáng, niềm hy vọng và hạnh phúc. Trong thế giới ấy, người ta trốn tránh việc lớn lên, trú ngụ tuổi thơ mình dưới những câu chuyện cổ tích đẹp như tranh vẽ. Người ta không bao giờ lớn, không bao giờ phải cảm nhận nỗi đau. Tuổi thơ trôi qua trong một thế giới bình lặng mà chỉ cần “rẽ phải, đi thẳng về hướng bình minh” là sẽ thấy.

Nhưng chúng ta, đâu thể mãi mãi là cậu bé Peter Pan ấy. Chúng ta không có quyền trốn tránh điều gì, không có tham vọng sống mãi dưới cái vỏ bọc nhỏ bé này. Người ta muốn vươn đến những chân trời xa hơn, muốn leo lên mặt trăng, muốn sống dưới đáy biển, muốn có những người lãnh đạo thế giới. Bởi vậy mà cho dù có đớn đau, người ta cũng chẳng thể thoát khỏi sự trưởng thành của mình. Cuộc sống nơi thế giới người lớn đâu thể như người ta mong, có những ngày ta tưởng mình chết đi rồi lại sống. Có những món quà được gửi tới khi người ta đã mất hoàn toàn hy vọng, chỉ còn muốn buông bỏ tất cả ở phía sau. Có lẽ, khi đó người ta chẳng còn ước mình lớn thật mau nữa.

Ai chẳng từng là đứa trẻ con mong mình lớn thật mau. Lớn lên thì chẳng bị ép ăn uống đúng giờ nữa, chẳng bị bắt ngủ trưa, chẳng bị trách phạt mỗi lúc hư nữa. Chẳng còn phải về nhà trước 10 giờ tối. Cứ nhắm thẳng hướng trời xanh mà bước, càng cao rộng cuộc đời lại càng đáng sống. Có những đêm em đã tưởng tượng rằng cuộc sống người lớn của mình như thế nào, đẹp đẽ và tinh khôi ra sao..

Nhưng em đâu có biết..

Khi em lớn nghĩa là em phải đối mặt với những chân trời rộng hơn mà chẳng có ai bên cạnh. Chỉ có một mình em phải bước qua tất cả những nỗi đau đó mà chẳng có ai thấu hiểu. Càng giải thích thì càng thấy mình đơn côi và bất lực. Đã bao lần em khóc ướt nhòe cả gối, đăm đăm nhìn trần nhà mà thấy trống rỗng.

Khi em lớn nghĩa là phải chấp nhận sự mất mát. Ai mà ngờ được rằng, những ngày em lăn lộn trên đời để “cháu lớn cháu nuôi bà” lại là lúc em nhận được cuộc điện thoại của bố mẹ báo rằng bà đã mất. Cả bầu trời tuổi thơ em cứ thế theo gió cuốn đi mất. Từ ngày bà đi, em thấy phần hồn nhiên trong mình chẳng biết đã mất đi đâu. Em thấy cả bố mẹ mình cũng già đi, khẩu vị của bố mẹ chẳng như xưa, mái tóc lưa thưa sợi bạc.

Khi em lớn nghĩa là em học cách độc lập trên đôi chân của mình. Vui thì cười. Buồn thì khóc. Cứ thế quên đi tất cả niềm đau, nỗi buồn..

Và em nhớ, thế giới người lớn không phải là NEVERLAND mà là FOREVERLAND.
Thêm
15
0
0
Viết trả lời...
Con người đang sống một cách rệu rã, tàn lụi và đui mù trước những tàn dư của thời đại mình. Người ta nói nhiều về lương tri và phẩm giá con người, bất chấp những rệu rã đang tồn tại. Thế nhưng, chính tại điểm rơi của sự tuyệt vọng ấy, vị trí của văn chương càng được đẩy lên trong một dáng hình khác: văn học không sống nhờ sự bảo trợ của quyền lực, cũng không tồn tại nhờ những tràng vỗ tay của đám đông. Nó sống bằng hơi thở của những cá nhân đơn độc, những người dùng ngôn ngữ như một thứ khí giới cuối cùng để "bảo trì ý thức làm người". Viết, khi ấy, trở thành một hành động tự khẳng định giá trị tự thân, một khoái cảm tự thân mà không cần đến bất kỳ sự vụ lợi hay hồi đáp nào từ thế giới bên ngoài.

Khởi nguồn của văn học, theo một cách hiểu thuần khiết nhất, chính là tiếng nói nội tâm của cá nhân tự đối thoại với chính mình và thế giới. Trước khi trở thành một công cụ truyền thông hay một phương tiện để cải tạo xã hội, văn học là một nhu cầu để thỏa mãn khao khát được nói ra lòng mình. Nhà văn sử dụng cảm xúc như một cách định hình mình giữa thế giới. Nhà văn viết vì họ "muốn viết", vì ngay trong khoảnh khắc ngôn ngữ tuôn chảy trên trang giấy, họ cảm nhận được sự đền đáp và an ủi. Mỗi chữ đặt xuống như giọt nước mắt thấm đẫm trên trang giấy, máu chảy nơi đầu ngọn bút. Đó là khoảnh khắc mà cái "tôi" được vẹn tròn, được giải thoát khỏi những áp chế của thực tại để trở về với bản chất nguyên sơ nhất của con người.

Sự "bảo trì ý thức làm người" thông qua văn chương chính là việc giữ gìn sự tỉnh thức trước những cám dỗ của sự tha hóa. Trong một xã hội mà con người dễ dàng bị biến thành công cụ, bị tước đoạt quyền tư duy và cảm xúc, thì hành động viết là một sự khẳng định đanh thép về chủ quyền cá nhân. Nhà văn xác nhận giá trị tự thân của mình không phải thông qua những huân chương hay địa vị xã hội, mà thông qua khả năng sử dụng ngôn ngữ để kiến tạo một thế giới riêng. Chính sự khẳng định này đã cứu rỗi con người khỏi cái chết lâm sàng về mặt tinh thần khi đối diện với bạo quyền hay sự vô nghĩa của tồn tại.

Văn học, xét tận cội rễ, là sự làm tròn vẹn chính mình của nhà văn. Nó nảy sinh từ sự thôi thúc nội tâm mãnh liệt, từ việc nhà văn cần phải nói ra để không bị nghẹt thở bởi chính những suy tư của mình. Văn học bảo trì ý thức làm người không phải qua giáo lý khô khan mà qua cảm xúc mãnh liệt thôi thúc người đọc duy trì ý thức làm người. Nhà văn không có quyền năng, và cũng không nên có ý nguyện, quyết định cách mà thế giới tiếp nhận đứa con tinh thần của mình. Bởi lẽ, một khi tác phẩm đã ra đời, nó thuộc về sự cảm thụ của hàng triệu cá nhân khác, mỗi người lại có một cách "bảo trì ý thức làm người" riêng biệt thông qua việc đọc.



Sáng tạo văn chương, vì thế, không nhắm tới mục tiêu cải tạo thế giới theo những khuôn mẫu có sẵn. Những nhà văn lớn đều hiểu rằng, thế giới này quá phức tạp và đầy rẫy những mâu thuẫn để có thể được sửa chữa bằng những dòng chữ. Thay vì tham vọng thay đổi trật tự xã hội, họ chọn cách thay đổi chiều sâu của tâm hồn. Họ trông cậy vào ngôn ngữ để soi rọi vào những ngóc ngách u tối nhất của nhân tính, để đối diện với cái ác, sự hèn nhát và cả những khát khao cao thượng. Hành động viết là một sự dũng cảm thầm lặng: dũng cảm để yếu đuối, dũng cảm để cô độc và dũng cảm để là một cá nhân tự do giữa một tập thể đang ngủ mê.



Văn chương không phải là một vương quốc rực rỡ ánh kim cương của những ngẫu tượng, mà là một túp lều tranh ấm áp nơi ánh lửa của sự tự thức chưa bao giờ tắt. Ở đó, nhà văn và độc giả gặp nhau trong sự chân thật trần trụi, thoát khỏi mọi lớp vỏ bọc của địa vị và tiền bạc. Chính cái khoái cảm được sống thật với mình, được đền đáp bằng sự thấu hiểu từ chính tâm hồn mình, mới là thứ năng lượng vĩnh cửu nuôi dưỡng văn chương qua mọi thời đại. Ngôn ngữ, với thần lực quyến rũ của nó, sẽ mãi là thánh đường để con người tìm về, để khẳng định rằng: dù thế giới có sụp đổ hay quyền lực có tàn bạo đến đâu, ý thức làm người vẫn sẽ được bảo tồn chừng nào con người còn biết tự nói với bản thân bằng những lời chân thật nhất.
Thêm
29
0
0
Viết trả lời...
Xoay vần trong không gian của những đại tự sự, nơi văn chương thường bị lôi kéo trở thành công cụ của chính trị và quyền lực, Cao Hành Kiện đã dội một âm vang vào hư không: nhà văn là một cá nhân đang tự nói chuyện với chính mình, đối thoại với chính mình về thế giới. Viết, trong bản chất nguyên sơ nhất của nó, không phục vụ cho bất kỳ thể chế hay hệ thống nào, mà là một cuộc đối thoại không hồi kết giữa bản thể và hư vô, giữa giờ phút hiện tại và mớ hỗn độn sâu thẳm trong lòng người. Sâu xa hơn, đó còn là quá trình giao tiếp – đối thoại để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.

Chúng ta vẫn thường khoác lên vai nhà văn những bộ y phục quá mĩ miều. Người ta gọi họ là "thư ký của thời đại", là "người phát ngôn của nhân dân", hay thậm chí là "người kỹ sư tâm hồn". Những danh xưng lấp lánh ấy vô hình trung đã đẩy nhà văn vào một tư thế vạn năng giả tạo. Khi một người cầm bút tự huyễn hoặc mình là vị cứu thế, là "Ki-tô" của nghệ thuật, họ đã bắt đầu bước chân vào ngưỡng cửa của sự thác loạn tinh thần. Bởi lẽ, khi tự coi mình là chúa tể sáng tạo, nhà văn dễ dàng biến thế giới thực tại thành một thứ ảo giác phục vụ cho cái tôi duy mỹ hoặc ý đồ giáo điều của mình. Họ không còn nhìn thấy những bi kịch và thống khổ của một thời đại dưới rất nhiều xiềng xích, không còn thấy những nước mắt khổ đau hay niềm hân hoan lạc thú. Vô hình trung, họ dễ phụ thuộc vào một thứ chủ nghĩa của quyền lực hoặc tự tạo ra chủ nghĩa cá nhân cho riêng mình (phong cách sáng tạo bị o bế).

Khi văn chương trở thành thứ chủ nghĩa nghiêng về bất kỳ đảng phái nào, nó đã tự khai tử bản tính nghệ thuật. Bảo Ninh viết “Nỗi buồn chiến tranh” không vì đứng ở phía mộ người lính Việt Nam hay người lính Mỹ Ngụy, ông chỉ đơn giản nhìn những người ngã xuống như những con người bất hạnh phải hy sinh cho một cuộc chiến tranh phi nghĩa, cuộc chiến tranh không vì mưu cầu lợi ích hay hòa bình. Nguyễn Huy Tưởng không để nhân dân phá tan nát Cửu Trùng đài mà người nghệ sĩ tài hoa Vũ Như Tô tạo nên chẳng phải vì không tôn thờ cái đẹp, mà vì cái đẹp không thể được xây lên dưới quyền lực và trên xương máu của nhân dân.

Bởi lẽ, bản thân nhà văn cũng là một "mớ hỗn độn". Họ không sạch sẽ hơn ai, không cao thượng hơn ai. Khi tra hỏi thế giới và tha nhân, nhà văn đồng thời phải thực hiện một cuộc giải phẫu đau đớn trên chính cơ thể tinh thần của mình. Nếu không tự vấn về những góc tối, những nỗi sợ hãi và sự hèn nhát của chính mình, làm sao họ có thể hiểu được nỗi thống khổ của kẻ khác? Cao Hành Kiện đã chỉ ra rằng tai nạn và áp bức cố nhiên đến từ bên ngoài, từ những cấu trúc quyền lực hay nghịch cảnh khách quan, nhưng chính sự hoảng loạn và hèn nhát bên trong con người mới là thứ làm gia tăng nỗi đau ấy gấp bội. Nhà văn, khi viết, là đang đối diện với sự hèn nhát đó, đang tìm cách gọi tên những khủng hoảng trong tâm hồn để chúng không còn quyền năng thao túng cuộc đời họ.

Mối quan hệ giữa bản ngã và tha nhân trong sáng tạo văn chương là một mối quan hệ đầy căng thẳng. "Tha nhân là địa ngục" – câu nói nổi tiếng của Sartre được nhắc lại ở đây như một lời cảnh báo về sự mất kiểm soát của bản ngã. Khi một nhà văn mất đi khả năng tự kiểm soát, họ dễ dàng biến người khác thành công cụ, thành vật hy sinh cho cái tôi nghệ thuật của mình. Họ đòi hỏi người khác phải tin theo mình, phải khổ đau theo cách của mình. Đây chính là biểu hiện của một thứ quyền lực tinh thần độc đoán không kém gì quyền lực chính trị. Nhà văn chân chính phải là người biết tôn trọng sự hiện diện độc lập của tha nhân, xem họ là những cá thể có tiếng nói riêng chứ không phải là những minh họa cho lý thuyết của mình.

Hoạt động sáng tạo, vì vậy, là một hành trình đi trên sợi dây thăng bằng giữa sự mẫn cảm cá nhân và trách nhiệm với sự thật. Con người, cũng là sự chênh vênh giữa siêu nhiên và con thú. Càng đứng giữa những ranh giới đó thì càng thấy mình trần trụi và nhiều chiều sâu. Nhà văn viết ra, có thể người khác đọc hoặc không, nghe hoặc không. Đó là sự tự do tuyệt đối của cả người viết và người đọc. Văn chương không nên là một sự cưỡng bức tâm hồn. Nó là một lời mời gọi chia sẻ một góc nhìn, một cảm thụ về thế giới. Khi nhà văn chấp nhận sự "nhỏ nhoi yếu ớt" của tiếng nói cá nhân, chính lúc đó tiếng nói ấy lại có khả năng xuyên thấu mọi rào cản. Bởi nó không nhân danh ai cả, nó chỉ nhân danh sự thật của một con người đang sống, đang đau, và đang suy ngẫm.

Trong thế kỷ của những biến động số và sự ồn ào của đám đông, việc quay về với tiếng nói cá nhân lại càng trở nên cấp thiết. Khi con người dễ dàng lạc mất chính mình trong những thuật toán và những làn sóng cảm xúc tập thể, nhà văn phải là người giữ lấy sự tĩnh lặng cần thiết để nhìn vào gương. Viết là một hành động tự thức, một cách để định vị mình. Văn chương không được dễ dãi bị biến đổi trước thể chế hay chịu thua trước công nghệ. Nó phải đứng trên tháp ngà, cất cao tiếng nói sâu rộng của nhân loại mình. Người nghệ sĩ chỉ cần là một người trung thực. Sự trung thực với bản thân chính là hành động dũng cảm nhất và cũng là đóng góp lớn nhất của nhà văn cho xã hội. Văn học không giải cứu thế giới bằng những sắc lệnh, nó cứu rỗi thế giới bằng cách khơi dậy lòng trắc ẩn và sự thấu cảm từ những cảm thụ cá nhân tinh tế nhất.
Thêm
31
0
0
Viết trả lời...
Giữa những đại lộ thênh thang của kỷ nguyên số, nơi ánh sáng từ màn hình tinh thể lỏng chưa bao giờ tắt, có một thế hệ đang mải miết đi tìm định nghĩa về sự tồn tại của chính mình trong một nỗi khủng hoảng thầm lặng nhưng dữ dội. Chúng ta bắt gặp những người trẻ khắp nơi, từ nhà xe, vỉa hè, ga tàu, lớp học xuất hiện cùng chiếc điện thoại hoặc máy tính. Trông như họ rất bận rộn? Nhưng có lẽ đằng sau lớp ngụy trang ấy là hành động “lướt” trong vô thức để thoát khỏi sự trống rỗng thường nhật. Họ có thể kết nối với những thế giới xa lạ, từ London ánh sáng hay Paris hoa lệ, nơi cách xa họ cả nửa vòng trái đất. Thế nhưng, đằng sau sự kết nối tiện nghi ấy là một hố sâu của sự trống rỗng, nơi Jean Twenge đã từng cảnh báo rằng người trẻ hôm nay có thể kết nối toàn cầu chỉ bằng một cái chạm, nhưng lại dễ lạc mất chính mình trong sự ồn ào của thế giới số.

Nỗi khủng hoảng của người trẻ bắt đầu từ sự bội thực của những âm thanh và hình ảnh. Thế giới số không bao giờ ngủ, nó là một thực thể sống nuốt chửng sự tĩnh lặng và trả lại bằng những thông báo dồn dập, những trào lưu phù phiếm cùng những tiêu chuẩn sống được lý tưởng hóa đến mức cực đoan. Khi mọi giá trị cá nhân được đo đếm bằng lượt yêu thích và những dòng bình luận ảo, con người bỗng chốc trở thành những nô lệ tự nguyện cho một thuật toán vô hình. Chúng ta đã chờ đợi quá nhiều vào những thiết bị mang trái tim là thuật toán. Đau lòng hơn nữa là nhiều bạn trẻ rơi vào “đại dịch cô đơn” sau những kết nối vô thực, tìm đến Chatgpt như một sự hỗ trợ cảm xúc không bền vững. Sau những tương tác bị nhầm tưởng là tình yêu thương như lượt like, share, comment,.. ta bắt đầu đối diện với sự cô đơn, trống rỗng như một vòng lặp của suy nghĩ. Đó là lúc ta nhận ra rằng mình cần đến những kết nối hữu thực.

Sự lạc lối trong thế giới số còn đến từ nghịch lý của sự tự do. Chưa bao giờ người trẻ có nhiều lựa chọn và cơ hội tiếp cận tri thức như hiện nay, nhưng chính sự phong phú quá mức ấy lại tạo ra một trạng thái tê liệt về tâm trí. Họ có quá nhiều thiết bị thông minh hỗ trợ trong việc phát triển kĩ năng, rèn luyện năng lực, tìm hiểu thông tin, đôi khi là hỗ trợ cảm xúc. Nếu AI đã trở thành thiết bị toàn năng như thế, người ta có còn cần đến sự giao tiếp giữa người với người nữa không? Thách thức lớn nhất của kỷ nguyên này không phải là việc làm thế nào để kết nối nhanh hơn, mà là làm thế nào để ngắt kết nối đúng lúc nhằm tìm lại bản ngã. Sự ồn ào của thế giới số giống như một lọai tạp âm xen giữa những âm thanh vốn dĩ đã rất ồn ào của cuộc sống này.

Tuy nhiên, tôi khẳng định rằng, AI không toàn năng, không màu nhiệm và không đủ tầm thay thế con người. Nếu như một đứa trẻ hỏi bố mẹ chúng về tác hại của thuốc ngủ, bố mẹ chúng sẽ nhận ra con mình đang gặp vấn đề về tâm lý. Nhưng nếu chúng ta hỏi AI về tác hại của thuốc ngủ, nó sẽ chỉ đơn giản trả lời với mục đích giáo dục. Người ta phát hiện ra rằng, nếu bạn đóng vai một đứa trẻ 13 tuổi, AI sẽ hướng dẫn bạn hút thuốc, thực hiện những hành vi xấu xa vượt ra khỏi tầm kiểm soát. AI chỉ hỗ trợ cảm xúc cho con người trong một thời gian ngắn nhưng để lại nỗi trống rỗng đằng sau.

Cuộc hành trình đi tìm chính mình trong thời đại số thực chất là một cuộc trở về với những giá trị nguyên bản nhất của con người. Đó là khả năng thấu cảm giữa những sinh thể bằng xương bằng thịt, là sự kiên định với lý tưởng cá nhân trước áp lực của số đông và là sự dũng cảm để chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân thay vì mải mê đuổi theo một ảo ảnh hoàn mỹ. Đừng để những chiếc điện thoại thông minh trở thành những cái lồng giam cầm trí tuệ và cảm xúc. Hãy để mỗi cái chạm vào màn hình là một bước mở ra chân trời mới, nhưng đồng thời đừng quên chạm vào trái tim mình để biết rằng ta vẫn đang sống một cuộc đời trọn vẹn và chân thật nhất giữa muôn vàn tiếng động của thời đại.
Thêm
29
0
0
Viết trả lời...