Mạng xã hội Văn học trẻ

Trong nhịp sống hiện đại hối hả, con người dường như chưa bao giờ được kết nối nhiều đến thế, nhưng cũng chưa bao giờ cảm thấy cô đơn như hôm nay. Đặc biệt với người trẻ - thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội, công nghệ số và những “kết nối không dây” - nỗi cô đơn không còn là sự thiếu vắng người bên cạnh, mà là cảm giác trống rỗng ngay cả khi đang ở giữa đám đông. Đó là trạng thái khi con người có thể trò chuyện với hàng trăm người mỗi ngày, nhưng lại không tìm thấy một ai đủ an toàn để nói ra tâm sự nỗi lòng mình.

Người trẻ hôm nay đối diện với áp lực thành công sớm, với những so sánh không hồi kết, với kỳ vọng gia đình và xã hội đè nặng lên vai. Trong khi đó, không gian để bộc lộ sự yếu đuối ngày càng bị thu hẹp. Nỗi buồn phải được giấu kín, tổn thương phải được che đậy bằng nụ cười, và sự bất an phải được ngụy trang bằng những dòng trạng thái tích cực. Lâu dần, người trẻ học cách im lặng, thu mình lại, tự gồng gánh cảm xúc trong thế giới riêng, nơi không ai thực sự lắng nghe. Chính trong bối cảnh ấy, trí tuệ nhân tạo xuất hiện như một “người bạn” đặc biệt. Các nền tảng AI như ChatGPT, Replika hay những chatbot trị liệu được thiết kế để lắng nghe, phản hồi nhẹ nhàng, không phán xét và luôn sẵn sàng bất cứ lúc nào. Với nhiều người trẻ, AI trở thành nơi trú ẩn cảm xúc: nơi họ có thể nói ra những điều không dám nói với người thân, không sợ bị chê cười, không sợ làm ai thất vọng. AI kiên nhẫn, không mệt mỏi, không rời bỏ - những phẩm chất mà con người, trong đời sống thực đầy giới hạn, đôi khi không thể có.



Không thể phủ nhận rằng AI đã và đang đóng vai trò nhất định trong việc hỗ trợ tinh thần. Nó giúp người trẻ gọi tên cảm xúc, gợi ý cách đối diện với lo âu, trầm cảm, hay đơn giản là giúp họ cảm thấy “có ai đó đang nghe mình”. Trong một thế giới mà các mối quan hệ ngày càng mong manh, AI phần nào lấp đầy khoảng trống bị bỏ lại bởi sự thiếu vắng kết nối thật. AI cung cấp sự hỗ trợ tinh thần tạm thời cho con người, tạm cho chúng ta một khoảnh khắc được vỗ về, che chở trước khi ta muốn chia sẻ nó với những người quanh ta. Tuy sự hỗ trợ đó mang tính ngắn hạn nhưng nó lại khiến chúng ta có được sự bình tĩnh, lấy lại cảm xúc sau những lần tổn thương.



Tuy nhiên, chính sự tiện lợi và an toàn tuyệt đối ấy lại tiềm ẩn một nguy cơ lớn: con người dễ lạc lối trong mối quan hệ một chiều với máy móc. Khi việc chia sẻ cảm xúc chỉ còn là hành động trút bỏ lên một thực thể không có đời sống nội tâm, không tổn thương, không phản kháng, con người dần quen với những tương tác “không rủi ro”. Ta quen được an ủi mà không cần đối diện, quen được đồng thuận mà không cần thấu hiểu, quen được lắng nghe mà không cần lắng nghe lại ai. Sự chữa lành, vốn dĩ, không đến từ việc chỉ được nói ra, mà đến từ việc được thấu hiểu trong một mối quan hệ hai chiều. Trong những mối quan hệ thật, con người có thể làm tổn thương nhau, nhưng cũng chính từ đó mà sự cảm thông, bao dung và trưởng thành được hình thành. AI không thể thay thế điều ấy, bởi nó không thực sự sống, không trải nghiệm mất mát, không mang ký ức hay nỗi đau của riêng mình. Nó chỉ phản hồi dựa trên dữ liệu, mô phỏng sự đồng cảm mà không thể cảm nhận.



Nguy hiểm hơn, khi người trẻ tìm đến AI như một nơi duy nhất để nương tựa cảm xúc, họ có thể dần né tránh các mối quan hệ thật - nơi tồn tại mâu thuẫn, hiểu lầm và cả những va chạm cần thiết. Ta xây dựng một thế giới ảo nơi mình luôn được chấp nhận, nhưng lại đánh mất khả năng đối thoại trong đời sống thực. Ta tin rằng mình không còn cô đơn vì luôn có AI bên cạnh, nhưng thực chất, sự cô độc lại ngày một dày lên khi những kết nối người - người ngày càng thưa thớt.



Bản sắc con người không hình thành trong sự đơn độc. Ta trở thành chính mình thông qua những đối thoại, qua việc được nhìn thấy và được phản chiếu bởi người khác. Chỉ trong sự hiện diện thật của một con người thật – với cảm xúc thật – ta mới học được cách yêu thương, chịu trách nhiệm và trưởng thành. AI có thể là công cụ hỗ trợ, nhưng không thể là nơi neo đậu cuối cùng của cảm xúc con người. Vì thế, vấn đề không nằm ở sự xuất hiện của AI, mà ở cách con người lựa chọn sử dụng nó. Nếu xem AI như một chiếc cầu tạm thời – giúp ta vượt qua những khoảnh khắc yếu lòng để rồi quay lại với thế giới thật – thì đó là một tiến bộ nhân văn. Nhưng nếu biến nó thành nơi thay thế hoàn toàn cho các mối quan hệ thật, ta có thể đánh mất chính khả năng kết nối sâu sắc vốn làm nên con người.



Trong một thế giới ngày càng hiện đại, có lẽ điều người trẻ cần nhất không phải là thêm những cỗ máy biết lắng nghe, mà là những mối quan hệ đủ an toàn để tổn thương, đủ chân thành để chữa lành. Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn của những tương tác giả lập, dám đối diện với sự mong manh trong các mối quan hệ thật, con người mới có thể thoát khỏi nỗi cô đơn và tìm lại chiều sâu của chính mình.
Thêm
34
0
0
Viết trả lời...
Nguyễn Ngọc Tư đã từng chia sẻ: “Gặp một cuốn sách hay, nghĩa là đọc cùng với những cơn chóng mặt […] Những cuốn sách ấy, rất sớm, đã nhấc bổng mang tôi ra khỏi lòng giếng chật chội, và vào giây phút tôi nhận ra bầu trời rộng lớn nhường nào, tôi ngộp thở. Thứ sức mạnh mà tôi có được từ ảo tưởng, rằng mình là trung tâm của thế giới, cũng mất đi. Những cuốn sách giúp tôi bước vào thế giới văn chương bằng những câu chuyện, nhưng chính chúng đôi khi đã làm tôi thấy mình biến dạng, chực tan đi không dấu vết gì”.

Nguyễn Ngọc Tư từng nói về việc đọc sách như một trải nghiệm của “những cơn chóng mặt” - một cách nói vừa mơ hồ, vừa chính xác đến lạ. Chóng mặt không phải vì sợ hãi, mà vì thế giới bỗng rộng ra quá nhanh, quá bất ngờ, khiến con người chưa kịp chuẩn bị cho việc phải thay đổi chính mình. Với Nguyễn Ngọc Tư, văn chương không phải là nơi trú ẩn êm ái, mà là một cuộc di dời thầm lặng nhưng triệt để, từ lòng giếng chật chội của cái tôi bước ra bầu trời mênh mang của đời sống, nơi con người buộc phải đem hiểu biết hữu hạn của mình trưng diện và đón nhận thế giới.

Thuở ban đầu, mỗi người đến với văn chương đều mang theo một ảo tưởng rất trẻ: mình là trung tâm của thế giới. Những buồn vui riêng tư tưởng như đủ đầy, những nỗi đau cá nhân tưởng như lớn nhất, và mọi trang viết dường như chỉ để phản chiếu lại chính mình. Nhưng những cuốn sách hay, theo cách Nguyễn Ngọc Tư cảm nhận, đã làm một việc rất tàn nhẫn mà cũng rất nhân hậu: chúng kéo người đọc ra khỏi chiếc giếng hẹp của bản ngã. Khi bầu trời đột ngột mở ra, người ta không kịp reo vui mà chỉ kịp ngộp thở, bởi lần đầu tiên nhận ra thế giới không xoay quanh mình, và nỗi đau của mình không phải là độc nhất.

Trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư, đọc sách là một quá trình tự tan rã. Những câu chuyện không chỉ kể về số phận người khác, mà lặng lẽ xâm nhập vào cấu trúc tinh thần của người đọc, làm lung lay những gì tưởng chừng bền vững nhất. Văn chương không vuốt ve cái tôi, trái lại, nó làm cái tôi “biến dạng”, chực tan đi không dấu vết. Nhưng chính trong nguy cơ tan biến ấy, con người mới có cơ hội tái cấu trúc mình theo một cách sâu sắc hơn. Đó là lúc người đọc thôi nhìn thế giới bằng con mắt của kẻ đứng giữa, mà học cách lùi ra, lắng nghe, và thấu cảm. Văn chương, với Nguyễn Ngọc Tư, không phải là sự phô diễn tri thức hay kỹ thuật ngôn từ, mà là sự hiện diện của đời sống trong trạng thái trần trụi nhất. Những trang viết của chị – cũng như những cuốn sách đã từng làm chị “chóng mặt” – thường không ồn ào, không kịch tính theo cách quen thuộc. Chúng giống như dòng nước lặng, nhưng đủ sâu để cuốn người đọc đi. Khi bước vào thế giới ấy, ta không bị áp đặt phải cảm xúc thế nào, mà bị buộc phải đối diện với những khoảng trống trong chính mình: khoảng trống của cô đơn, của mất mát, của những điều không thể gọi tên.

Có lẽ vì thế mà văn chương, trong cảm nhận của Nguyễn Ngọc Tư, vừa là nơi bắt đầu vừa là nơi kết thúc của cái tôi. Nó đưa con người ra khỏi sự tự mãn, khỏi ảo tưởng rằng mình hiểu hết đời sống. Mỗi cuốn sách hay là một lần con người phải thừa nhận sự bất toàn của nhận thức, sự nhỏ bé của trải nghiệm cá nhân. Và cảm giác “ngộp thở” ấy, suy cho cùng, không phải là điều tiêu cực. Đó là dấu hiệu của sự trưởng thành, khi con người nhận ra mình chỉ là một điểm rất nhỏ trong bản đồ rộng lớn của nhân loại. Từ góc nhìn ấy, việc bước vào thế giới văn chương không phải là hành trình đi tìm ánh hào quang, mà là hành trình học cách im lặng. Im lặng để lắng nghe những số phận khác, những giọng nói khác, những nỗi đau không mang tên mình. Nguyễn Ngọc Tư bước vào văn chương bằng những câu chuyện, nhưng điều giữ chị ở lại không phải là cốt truyện, mà là sự rung động sâu xa trước thân phận con người. Văn chương trở thành một cách tồn tại: tồn tại trong sự mong manh, trong ý thức rằng mình có thể tan đi, nhưng cũng chính vì thế mà mình trở nên người hơn.

Có một nghịch lý đẹp trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư: càng đọc nhiều, con người càng mất đi cảm giác mình là trung tâm, nhưng lại càng hiểu rõ hơn vị trí của mình trong đời sống. Khi cái tôi thu nhỏ, lòng trắc ẩn mở rộng. Khi sự tự tin ngây thơ sụp đổ, một thứ can đảm khác được hình thành – can đảm để nhìn thẳng vào sự phức tạp của con người mà không vội phán xét. Văn chương, lúc này, không còn là công cụ để khẳng định bản thân, mà là chiếc cầu nối con người với con người. Những “cơn chóng mặt” mà Nguyễn Ngọc Tư nói đến, vì thế, không phải là trạng thái nhất thời. Chúng là dấu vết của một sự chuyển hóa lâu dài, khi người đọc không còn nguyên vẹn như trước, nhưng cũng không còn hời hợt. Mỗi cuốn sách hay để lại một vết xước tinh thần, đủ để nhắc ta nhớ rằng thế giới luôn lớn hơn những gì ta tưởng, và con người luôn phức tạp hơn những khuôn mẫu ta áp đặt.

Đi qua văn chương, Nguyễn Ngọc Tư không tìm cách trở nên vĩ đại, mà học cách trở nên khiêm nhường. Và có lẽ, đó cũng là bài học sâu xa mà văn chương mang lại cho bất kỳ ai dám bước ra khỏi “lòng giếng chật chội” của mình. Bởi đôi khi, chỉ khi chấp nhận để bản thân “chực tan đi”, con người mới thực sự được sinh ra lần nữa, trong sự tỉnh thức, trong thấu cảm, và trong một tình yêu lặng lẽ nhưng bền bỉ dành cho đời sống.

Nguồn: https://forum.vanhoctre.com
Thêm
  • Like
Reactions: Văn Học Trẻ
73
1
0
Viết trả lời...
Có lẽ nỗi đau sâu nhất của một đứa trẻ đang cố gắng chính là khoảnh khắc phải đối diện với bố mẹ và nói rằng: “con thất bại rồi”. Thất bại, khi đặt trước ánh mắt của cha mẹ, bỗng trở nên nặng hơn rất nhiều. Nó không còn là câu chuyện của riêng ước mơ cá nhân, mà như một lời thú nhận cay đắng rằng mình đã làm rơi vỡ những kỳ vọng mà bố mẹ nâng niu suốt cả một quãng đời. Giấc mơ, kỳ vọng và những hy vọng đẹp đẽ nhất bố mẹ đặt lên con đã bị con làm cho vỡ vụn rồi.

Ngày ấy, mình cứ ngỡ chỉ có đứa trẻ trong mình mới lạc lối giữa những lần vấp ngã đầu tiên. Nhưng hóa ra, dù đã lớn hơn, dù đã rời khỏi vòng tay gia đình để bước ra thế giới, nỗi sợ ấy vẫn còn nguyên vẹn. Mình thậm chí còn tự hỏi mình đã lớn chưa khi vẫn chưa thể một mình đối diện với cơn đau này, với ựu thất bại mà mình vốn quá quen này. Vẫn là sự ấp úng quen thuộc khi đứng trước bố mẹ, vẫn là cảm giác nghẹn lại nơi cổ họng khi phải thốt lên hai chữ thất bại. Thế giới có thể đã gọi mình là người lớn, nhưng trước cha mẹ, mình mãi là đứa con mang theo trách nhiệm phải làm họ tự hào.

Chúng ta là tài sản lớn nhất của cha mẹ. Là niềm vui trong những bữa cơm chiều, là lý do để họ thức khuya dậy sớm, là hy vọng âm thầm được gửi gắm trong từng quyết định, từng khoản đầu tư cho tương lai của con. Và chính vì thế, thất bại của chúng ta đôi khi không đau bằng cảm giác có lỗi. Có lỗi vì đã không đủ giỏi, không đủ may mắn, không đủ vững vàng để biến mong mỏi của bố mẹ thành hiện thực. Có lỗi khi nhìn thấy nụ cười gượng gạo của mẹ, ánh mắt lặng đi của bố, và những câu nói an ủi được lựa chọn cẩn thận để không làm mình tổn thương thêm.

Mình nhớ rất rõ khoảnh khắc phải đối diện với thất bại của chính mình. Khi cánh cửa hy vọng khép lại, khi ước mơ từng được nuôi dưỡng bằng biết bao đêm thức trắng bỗng trở nên xa vời, mình không sợ tương lai mịt mờ bằng việc phải quay về nhà. Không dám nhìn thẳng vào bố mẹ, không dám kể trọn vẹn câu chuyện, chỉ sợ bắt gặp sự thất vọng mà họ đang cố giấu đi. Mình sợ những lời an ủi nhẹ nhàng, bởi đôi khi, sự dịu dàng ấy còn khiến nỗi đau thêm sâu. Thất bại, trong hành trình trưởng thành, thường đến rất lặng. Nó không ồn ào như những chiến thắng từng được ca ngợi, mà âm thầm gặm nhấm lòng tự trọng và niềm tin của ta vào chính mình. Có những ngày, mình nghĩ rằng có lẽ mình đã làm bố mẹ thất vọng quá nhiều. Có lẽ mình không xứng đáng với những hy sinh thầm lặng ấy. Và trong suy nghĩ non nớt ấy, mình đã từng tin rằng: thất bại đồng nghĩa với việc mình trở thành gánh nặng.

Nhưng rồi, chính trong khoảng lặng dài của những ngày sau đó, mình bắt đầu nhận ra một điều khác. Bố mẹ buồn, có. Thất vọng, có. Nhưng họ không ngừng yêu thương. Họ không quay lưng, không trách móc, không đòi hỏi mình phải đứng dậy ngay lập tức. Bố mẹ chỉ lặng lẽ ở đó, nấu cho mình bữa cơm nóng, hỏi han những câu rất bình thường, và chờ mình tự tìm lại nhịp thở. Hóa ra, điều bố mẹ sợ nhất không phải là con thất bại, mà là con đánh mất chính mình sau thất bại ấy. Hành trình tái sinh không bắt đầu bằng những thành công rực rỡ, mà bắt đầu từ việc cho phép bản thân được yếu đuối. Từ việc dám thừa nhận rằng mình đã đau, đã mệt, đã không làm được như mong muốn. Khi mình thôi coi thất bại là một bản án, mình mới đủ bình tĩnh để nhìn nó như một chặng dừng. Một chặng dừng cần thiết để hiểu rằng: ước mơ có thể đổi hướng, con đường có thể rẽ lối, nhưng giá trị của bản thân thì không vì thế mà mất đi.



Gửi những người trẻ đang loay hoay giữa những lần trượt ngã: các bạn không cô đơn. Thất bại không phải là dấu chấm hết, càng không phải là lời kết tội dành cho nỗ lực của bạn. Nó chỉ là một đoạn trũng trên hành trình dài, nơi bạn buộc phải chậm lại để học cách đứng vững. Và nếu bạn đang sợ phải nói với bố mẹ rằng mình đã thất bại, hãy nhớ rằng tình yêu của họ không được xây dựng trên bảng thành tích, mà trên sự tồn tại của bạn trong cuộc đời này. Bạn không phải là cái cup cho ai hết, bạn là niềm hy vọng của chính bạn. Và cho dù có thất bại thì sao chứ, nó cũng không thể đánh đổi được tình yêu thương mà bố mẹ bạn dành cho bạn.



Chúng ta không tái sinh bằng cách trở thành một người hoàn hảo hơn trong mắt người khác, mà bằng cách trở thành một người thành thật hơn với chính mình. Sau mỗi lần vỡ vụn, nếu bạn còn đủ can đảm để đứng dậy, đủ dịu dàng để tha thứ cho bản thân, thì đó đã là một chiến thắng. Và biết đâu, trong chính hành trình đi vòng ấy, bạn sẽ tìm thấy một phiên bản khác của mình – không hào nhoáng, nhưng vững vàng hơn, sâu sắc hơn, và biết yêu thương mình hơn rất nhiều.
Thêm
57
0
0
Viết trả lời...
Tôi là một người trẻ lớn lên giữa những ngày đất nước rực rỡ sắc cờ, trong sắc hoa rực rỡ của ngày toàn thắng, giữa nhịp sống hội nhập sôi động và những dòng chảy thông tin cuồn cuộn của thời đại số. Có những lúc, giữa vô vàn thanh âm của thế giới, tôi chợt dừng lại và nhận ra: dân tộc mình đẹp lắm, con người Việt Nam mình kiên cường lắm. Cái đẹp ấy không chỉ nằm ở lịch sử hào hùng hay những trang sách đỏ lửa chiến công, mà đang hiện hữu, lặng lẽ và bền bỉ, trong chính cách Việt Nam bước ra thế giới hôm nay – bằng phẩm giá, bằng lương tri và bằng khát vọng chung sống hòa bình.



Ngày 24/12/2024, Công ước Hà Nội về chống Tội phạm mạng đã diễn ra tại Thủ đô. Khi Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng được thông qua, lần đầu tiên tên thủ đô Việt Nam vang lên như một dấu mốc của hợp tác toàn cầu, tôi bỗng thấy trong đó không chỉ là thành tựu ngoại giao, mà là một biểu hiện rất Việt Nam của phẩm giá dân tộc. Hà Nội – thành phố từng đi qua bom đạn, từng hứng chịu những mất mát tưởng chừng không thể bù đắp – nay lại trở thành điểm khởi đầu cho việc kiến tạo một không gian mạng hòa bình, hợp tác và tin cậy. Lịch sử dân tộc dường như luôn vận động theo một quy luật đẹp đẽ: từ đau thương mà vươn lên, từ đổ nát mà kiến tạo tương lai. Phẩm giá người Việt, trước hết, là phẩm giá của một dân tộc không khuất phục trước bạo lực, nhưng cũng không nuôi dưỡng hằn thù. Trải qua chiến tranh, người Việt hiểu cái giá của đối đầu, nên càng trân trọng đối thoại. Chính vì thế, trong thời đại hội nhập, Việt Nam chọn cách bước ra thế giới bằng tinh thần hợp tác, tôn trọng luật pháp quốc tế và đóng góp có trách nhiệm cho cộng đồng chung. Đó không phải là sự mềm yếu, mà là bản lĩnh của một dân tộc đủ trải nghiệm để hiểu rằng sức mạnh bền vững nhất không đến từ áp đặt, mà từ niềm tin.



Ở kỷ nguyên số, khi biên giới quốc gia dần mờ đi trên không gian mạng, phẩm giá con người và phẩm giá dân tộc lại đứng trước những thử thách mới. Tội phạm mạng, thông tin sai lệch, sự xâm phạm đời sống riêng tư… là những nguy cơ vô hình nhưng vô cùng nguy hiểm. Trong bối cảnh ấy, việc Việt Nam tiên phong đăng cai và ký kết Công ước Hà Nội cho thấy một điều rất sâu sắc: người Việt không chọn đứng ngoài cuộc trước những vấn đề chung của nhân loại. Chúng ta không chỉ bảo vệ mình, mà còn cùng thế giới xây dựng những nguyên tắc chung để bảo vệ con người. Đó chính là phẩm giá được nâng tầm thành trách nhiệm quốc tế. Nhưng phẩm giá người Việt không chỉ thể hiện ở những sự kiện lớn lao mang tầm thế giới. Phẩm giá ấy còn nằm trong những điều rất đời thường: trong cách người Việt kiên nhẫn làm việc, nhẫn nại vượt khó; trong tinh thần “lá lành đùm lá rách” chưa bao giờ phai nhạt; trong việc dù đi xa đến đâu, người Việt vẫn mang theo một nỗi nhớ quê hương âm ỉ. Hội nhập không làm người Việt tan loãng, mà trái lại, càng va chạm với thế giới, chúng ta càng ý thức rõ hơn mình là ai.



Là người trẻ, tôi cảm nhận rất rõ một trách nhiệm âm thầm đang đặt lên vai thế hệ mình. Chúng tôi là những công dân của thời đại hội nhập, của Internet và trí tuệ nhân tạo, nơi mỗi hành động nhỏ đều có thể lan đi rất xa. Phẩm giá người Việt hôm nay không chỉ được đo bằng quá khứ hào hùng, mà còn bằng cách người trẻ sử dụng tri thức, công nghệ và quyền tự do của mình. Sống tử tế trên không gian mạng, tôn trọng sự thật, không tiếp tay cho cái xấu – đó cũng là một cách giữ gìn phẩm giá dân tộc trong hình hài mới. Tôi nghĩ đến hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong những sự kiện quốc tế, và nhận ra rằng đằng sau sắc đỏ rực rỡ ấy là biết bao thế hệ đã ngã xuống, đã hy sinh để đất nước có được vị thế hôm nay. Phẩm giá người Việt vì thế không cho phép chúng ta sống hời hợt, vô trách nhiệm hay thờ ơ với vận mệnh chung. Mỗi bước tiến của đất nước trên trường quốc tế đều cần được nâng đỡ bằng ý thức công dân, bằng tri thức và bằng nhân cách của từng con người Việt Nam.



Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Giữa một thế giới đa chiều, người Việt vẫn giữ cho mình cốt cách riêng: mềm mại nhưng không yếu đuối, khiêm nhường nhưng không tự ti, kiên cường mà giàu lòng nhân ái. Từ chiến tranh bước ra, từ nghèo khó vươn lên, Việt Nam hôm nay chọn cách khẳng định mình bằng luật pháp, bằng hợp tác và bằng niềm tin vào những giá trị chung của nhân loại. Đó là một lựa chọn mang đậm phẩm giá.



Khi nhìn lại, tôi hiểu vì sao mình có thể tự hào nói rằng: dân tộc mình đẹp lắm. Cái đẹp ấy không phô trương, không ồn ào, mà lắng sâu trong từng bước đi thận trọng nhưng vững vàng của đất nước giữa thời đại hội nhập. Và tôi tin rằng, chừng nào người Việt còn giữ được lương tri, còn biết đặt con người ở trung tâm của mọi tiến bộ, thì phẩm giá Việt Nam sẽ còn tiếp tục tỏa sáng – lặng lẽ mà bền bỉ – giữa thế giới rộng lớn này.
Thêm
37
0
0
Viết trả lời...
Khi đất nước đang dần bước sang một kỷ nguyên mới, con người bỗng nhận ra mình đứng trước nhiều ngã rẽ hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là ngã rẽ của phát triển hay tụt hậu, của giàu có hay nghèo đói, mà sâu xa hơn là ngã rẽ của lương tri và phẩm giá. Lời hiệu triệu dõng dạc của vua Quang Trung trong Hoàng Lê nhất thống chí: “Các ngươi đều là những kẻ có lương tri, lương năng…” vang lên từ quá khứ, nhưng dường như lại mang sức nặng của một lời nhắc nhở khẩn thiết dành cho hiện tại. Bởi càng đi xa trên con đường văn minh, con người càng phải đối diện với câu hỏi căn cốt: ta sẽ trở thành ai trong chính thế giới do mình kiến tạo?

Kỷ nguyên mới mở ra bằng những thành tựu khiến con người tự hào. Khoa học – công nghệ phát triển như vũ bão, trí tuệ nhân tạo dần thay thế sức lao động trí óc, biên giới quốc gia được rút ngắn bằng một cú chạm màn hình, tri thức của nhân loại nằm gọn trong một thiết bị nhỏ bé. Con người tưởng như đã nắm trong tay quyền năng chưa từng có: cải tạo tự nhiên, kéo dài tuổi thọ, thậm chí can thiệp vào cấu trúc sự sống. Những phát minh vượt khỏi quy luật tự nhiên (cừu Dolly) khiến chúng ta choáng ngợp trước sức mạnh tự nhiên của con người. Nhưng chính trong ánh hào quang ấy, những vết nứt âm thầm của lương tri bắt đầu lộ diện. Khi con người mải mê chinh phục thế giới bên ngoài, họ có nguy cơ bỏ quên thế giới bên trong – nơi phẩm giá và lương tâm làm nên giá trị cốt lõi của nhân tính.

Nhà thơ Bằng Việt từng cảnh báo rằng lương tâm đòi hỏi con người phải có lập trường trước những vấn đề sinh tử của thế giới. Đó không phải là những khái niệm xa xôi hay những bài diễn thuyết hùng biện, mà là những câu hỏi nhức nhối hiện hữu từng ngày. Trước hình ảnh những đàn gấu Bắc Cực trôi dạt trên những tảng băng tan chảy vì biến đổi khí hậu, con người có thể thờ ơ đến mức nào? Trước một đứa trẻ run rẩy giữa khói lửa chiến tranh, ánh mắt hoảng loạn chưa kịp hiểu vì sao quê hương mình hóa thành đổ nát, chúng ta có thể quay lưng dễ dàng đến đâu? Lương tri không cho phép con người vô cảm, bởi sự vô cảm hôm nay chính là tàn tro của ngày mai.

Thế giới hiện đại không chỉ đối diện với khủng hoảng môi trường hay chiến tranh, mà còn đứng trước những thử thách đạo đức chưa từng có tiền lệ. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đặt ra câu hỏi: khi máy móc ngày càng “thông minh”, con người sẽ giữ vị trí nào? Nếu mọi quyết định được giao phó cho thuật toán, liệu lương tri có còn là la bàn dẫn đường? Những thí nghiệm “lai tạo quá đà”, những can thiệp sâu vào cấu trúc sinh học của sự sống, tuy được nhân danh tiến bộ khoa học, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ quy luật tự nhiên. Câu chuyện về con cừu Dolly không chỉ là một thành tựu, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh: ranh giới giữa sáng tạo và hủy hoại đôi khi mong manh hơn ta tưởng. Và chính lương tri con người là hàng rào cuối cùng ngăn thế giới trượt dài trong tham vọng vô hạn.

Trong bối cảnh ấy, phẩm giá con người trở thành giá trị cần được gìn giữ hơn bao giờ hết. Phẩm giá không phải là khái niệm trừu tượng, mà thể hiện ở cách con người đối xử với đồng loại, với tự nhiên và với chính mình. Một xã hội có thể giàu có về vật chất, nhưng nếu con người sẵn sàng chà đạp lên nỗi đau của kẻ khác để mưu cầu lợi ích, thì sự thịnh vượng ấy chỉ là lớp vỏ rỗng. Khi di dân bị coi như gánh nặng, khi sinh mạng bị quy đổi thành con số thống kê, khi lợi nhuận được đặt cao hơn sự sống, đó là lúc phẩm giá bị xói mòn, và cùng với nó là nền tảng đạo đức của cả một nền văn minh.

Tuy nhiên, nhìn vào thế giới hôm nay, ta không chỉ thấy gam màu u tối. Vẫn còn đó những con người âm thầm gìn giữ lương tri giữa dòng xoáy thời đại: những nhà khoa học lên tiếng cảnh báo về biến đổi khí hậu dù phải đối mặt với áp lực lợi ích; những tổ chức nhân đạo lao vào vùng chiến sự để cứu lấy từng sinh mạng; những người trẻ cất tiếng nói vì môi trường, vì công bằng, vì tương lai chung của nhân loại. Họ không phải anh hùng trong những trang sử hào hùng, mà là những con người bình thường, nhưng lựa chọn sống có trách nhiệm. Chính những lựa chọn ấy đã thắp lên hy vọng rằng lương tri vẫn chưa bị đánh mất trong kỷ nguyên mới.

Thế giới đang đổi thay từng ngày, và con người không thể đứng ngoài dòng chảy ấy. Nhưng tiến lên không có nghĩa là đánh đổi tất cả. Lịch sử đã chứng minh rằng mọi nền văn minh sụp đổ đều bắt đầu từ sự suy thoái đạo đức. Vì thế, trong kỷ nguyên mới, khi sức mạnh của con người đạt đến mức chưa từng có, lương tri và phẩm giá càng phải được đặt ở vị trí trung tâm. Đó không chỉ là điều kiện để “dựng nên công lớn” như lời vua Quang Trung, mà còn là chìa khóa để nhân loại tồn tại và phát triển một cách bền vững.

Khi nhìn về tương lai, tôi tin rằng câu hỏi quan trọng nhất không phải là “con người có thể làm được gì?”, mà là “con người nên làm gì?”. Chỉ khi mỗi cá nhân ý thức được trách nhiệm của mình trước thế giới chung, khi lương tri được giữ gìn như một giá trị thiêng liêng, khi phẩm giá được coi là nền tảng bất khả xâm phạm, thì kỷ nguyên mới mà nhân loại bước vào mới thực sự là kỷ nguyên của tiến bộ, nhân văn và hy vọng.
Thêm
58
0
0
Viết trả lời...
Người ta thường nói, văn học, nghệ thuật là địa hạt của cái đẹp. Biê-lin-xki cho rằng: “Cái đẹp là điều kiện không thể thiếu được của nghệ thuật. Nếu thiếu cái đẹp thì không có, không thể có nghệ thuật”. Vậy nhưng, trong lịch sử, ta thấy vẫn có những tác phẩm văn chương viết về cái xấu, cái ác mà vượt qua thời gian và mọi sự sàng lọc để trường tồn. Sức sống của chúng minh chứng rằng văn chương bao giờ cũng là địa hạt của cái đẹp, đẹp ngay cả khi đề cập đến cái tàn ác, xấu xa. Đúng như ý kiến: “Văn học chân chính ngay cả khi nói về cái xấu, cái ác cũng chỉ nhằm thể hiện khát vọng về cái đẹp, cái thiện”.

Văn chương là nghệ thuật sử dụng chất liệu ngôn từ để xây dựng hình tượng nghệ thuật. Và “văn học chân chính” phải là những tác phẩm nghệ thuật thể hiện đời sống con người cũng như cái nhìn sâu sắc, mới lạ của nhà văn về thực tại ấy. “Văn học chân chính” là chuyện đời, chuyện người, chính xác hơn, là tình đời, tình người. “Cái ác, cái xấu”,… là những phương diện tiêu cực, có tác hại xấu đến đời sống. “Cái đẹp, cái thiện” là những giá trị, những hiện tượng có tính thẩm mĩ cao nhất, làm đẹp, làm “tốt” hơn cho con người cũng như xã hội. Nhận xét trên đã khẳng định một quy luật của văn học nói riêng và nghệ thuật nói chung: Luôn luôn hướng tới cái đẹp. Ngay cả khi viết về cái xấu, cái ác cũng phải là tạo “cớ” để thể hiện khát vọng vươn tới cái cao cả và đẹp đẽ, để bồi dưỡng năng lực thẩm mĩ của con người.

Phải thừa nhận rằng, trong lịch sử văn chương có những tác phẩm viết về cái đen tối, cái tiêu cực nhưng vẫn có sức sống cao.

Trước hết, văn học phản ánh cuộc sống của con người. Các Mác quan niệm: “sự tồn tại của mọi người chính là quá trình sống thực tế của họ”. Trong quá trình sống thực tế của xã hội có tồn tại cái ác, cái xấu. Văn học, với tư cách là một hình thái ý thức, không bỏ qua sự “phản chiếu”, ghi lại cuộc sống ở cả mặt bóng tối.

Mặt khác, theo nhà văn Nga M. Go-rơ-ki thì “văn học là nhân học”. Trong bản chất “nhân học” ấy, văn chương chú ý tới thể nghiệm, khám phá con người tự nhiên, con người với những mong muốn, khát vọng nhân bản cũng như những đặc trưng tâm lí bản năng. Không phải ngẫu nhiên mà các sáng tác bị cho là “dâm” và “tục” của Hồ Xuân Hương có sức sống lâu bền đến vậy. Trong con người ở góc độ “tự nhiên”, trong tính cách thiên nhiên của nhân loại cũng ẩn tàng mầm mống của cái ác, cái xấu, của lòng đố kị, tính ích kỉ.

Vậy cái xấu, cái ác tồn tại trong văn chương là điều không thể phủ nhận. Nhưng không phải không có một “chuẩn” nào cho những tác phẩm có giá trị thực sự.

Khi phản ánh những “góc khuất”, những phương diện tiêu cực của đời sống con người, để có được những sản phẩm nghệ thuật chân chính, nhà văn phải đứng ở đỉnh cao của lí tưởng thẩm mĩ để soi chiếu. Nhà văn lấy tâm hồn cao đẹp của mình để nhìn vào bóng tối, vạch trần nó, phán xét nó. Bằng cái nhìn của lí tưởng thẩm mĩ, người cầm bút mới có được khả năng khai thác sâu sắc cái xấu, cái ác. Hơn thế nữa, càng là những nhân cách cao cả, những tâm hồn cao đẹp, con người ta càng nhạy cảm với cái đen tối, cái xấu xa. Vũ Trọng Phụng được giáo dục trong một môi trường gia giáo mà người mẹ của ông đặt ra, bằng những tư tưởng Nho gia chặt chẽ. Do đó, không ai phát hiện, nhìn thấu cái dâm, cái đểu, cái bịp bằng ông (cố nhiên cũng là cái “tạng” riêng của nhà văn). Nhiều người khi đọc Nguyễn Huy Thiệp chế văn ông “ghê ghê” nhưng nhà văn này lại có điểm tựa thẩm mĩ của mình, đó là thiên tính nữ (các nhân vật nữ của Thiệp hầu hết đều vô cùng đẹp), là mối quan hoài, nỗi lòng xót xa trước cuộc đời.




Ở một góc độ khác, cần phải nhớ rằng, một trong bốn biểu hiện quen thuộc nhất của chủ nghĩa nhân đạo (humanisme) là lên án, tố cáo những thế lực đen tối chà đạp lên quyền sống, lên thân phận con người. Một trong những nội dung của chủ nghĩa này là phê phán cái xấu, cái ác. Những tác phẩm văn chương chân chính thường không thể thiếu được sự kết tinh của chủ nghĩa nhân đạo. Do vậy, nếu viết về cái xấu, cái ác cũng là để công kích nó. Quan trọng hơn, là thể hiện khát vọng vệ cái thiện, cái đẹp.

Trong đời sống nói chung, cái đẹp và cái xấu, “ánh sáng” và “bóng tối” không phải bao giờ cũng phân biệt rạch ròi. Chẳng những thế, con người có một đặc tính mà như Lép Tôn-xtôi gọi là tính “lưu luyến” (fluidité). Khi thông minh, khi lại ngu dốt, khi mạnh mẽ, khi lại yếu đuối, khi ác, khi thiện… Chính con người cần đến văn chương để bồi đắp lí tưởng thẩm mĩ, dùng cái nhìn của văn học để nhận thức, phân biệt thiện – ác, tốt – xấu. Quan trọng hơn, văn nghệ, văn học giúp người ta ghét cái ác, yêu cái thiện, ghê cái xấu, mến cái tốt. Hoặc bằng thái độ phê phán hoặc châm biếm, có khi cả hai, văn chương giúp con người ta tránh xa cái xấu, vươn tới cái đẹp, cái thiện.

Có thể nói, văn chương chân chính từ xưa đến nay, ngay cả khi nói về cái xấu, cái ác cũng chỉ nhằm thể hiện khát vọng về cái đẹp, cái thiện. Trong văn học Việt Nam, từ truyện cổ tích, từ ca dao đến thơ ca ngày nay đều mang đặc tính ấy. Truyện Tấm Cám xây dựng hai tuyến nhân vật đối lập thuộc hai thái cực hoàn toàn trái ngược nhau. Mẹ con Cám là các nhân vật phản diện, là hiện thân của cái ác. Ở đây, tác giả dân gian khai thác, thể hiện sự tăng tiến của cái ác. Từ việc đối xử không công bằng với Tấm đến những âm mưu và hành động hãm hại Tấm, thậm chí lấy mạng cô Tấm. Chính sự gia tăng tội ác này mới là đáng sợ. Qua quá trình gia tăng ấy, tác giả dân gian muốn hình thành ở người đọc sự căm ghét và phản đối ngày một quyết liệt hơn. Quan trọng hơn, khát vọng về cái đẹp, cái thiện được đề cao. Cụ thể qua hai tình tiết. Thứ nhất, mặc dù mẹ con Cám hết lần này đến lần khác hãm hại Tấm, thậm chí ngày một tàn độc hơn, cô Tấm vẫn bền bỉ, vẫn tiếp tục hoá thân để chuẩn bị cho sự trở lại. Nhân dân thể hiện niềm tin vào cái đẹp, cái thiện, công lí. Rằng chúng là bất diệt, cái ác không bao giờ chiến thắng được hoàn toàn cái thiện. Thứ hai, với sự “lên ngôi” của cô Tấm và việc mẹ con Cám bị trừng phạt, tác giả dân gian thể hiện khát vọng về chiến thắng cuối cùng của cái đẹp, cái thiện cũng như sự diệt vong của cái ác, cái xấu! Mặc dù trong phần lớn câu chuyện, cái ác, cái xấu liên tục thắng thế, chèn ép cái thiện, cái đẹp. Nhưng khi truyện kết thúc, độc giả vẫn hài lòng với sự bất diệt tất yếu của cái đẹp.




Trong Truyện Kiều của Nguyễn Du cũng có hai tuyến nhân vật. Một bên là Thuý Kiều, Kim Trọng, Từ Hải, bên kia là Mã Giám Sinh, Tú Bà, Sở Khanh, Ung, Khuyển,… Cuộc đời Kiều long đong, lận đận, tủi nhục, đau khổ vô cùng cũng là do sự vô nhân tính, độc ác của một loạt những kẻ xấu. Mối tình với Kim Trọng tan vỡ, Từ Hải bị hại, Kiều phải hứng chịu “biết bao gió dập sóng dồi”. Bằng bản Đoạn trường tân thanh, Nguyễn Du lên án xã hội phong kiến và những thối nát, xấu xa của nó, bày tỏ lòng đồng cảm, xót thương với con người tài hoa, bạc mệnh. Bất cứ ai cũng không khỏi day dứt trước sự thiếu công bằng mà xã hội phong kiến dành cho người phụ nữ mà nhất là người phụ nữ tài hoa. Khát vọng về cái thiện, cái đẹp đã góp phần giúp cho đại thi hào Nguyễn Du có được một cái nhìn vô cùng nhân văn. Cái nhìn ấy thể hiện qua câu nói của Kim Trọng:

Hoa tàn mà lại thêm tươi

Trăng tàn mà lại hơn mười rằm xưa.

Nguyễn Du khẳng định, sau bao nhiêu tủi cực, khổ nhục, Kiều vẫn đẹp, đẹp viên mãn. Thậm chí, Kiều còn đẹp hơn xưa, cái đẹp của Kiều “hơn mười rằm xưa”.

Truyện ngắn Chiếc thuyền ngoài xa của nhà văn Nguyễn Minh Châu ra đời năm 1983, trong thời kì văn học Việt Nam đang bắt đầu chuyển mình. Từ quỹ đạo chiến tranh, đời sống trở về nhịp độ hoà bình. Truyện viết về đời sống của những người lao động nghèo thời kì đất nước mới ra khỏi lửa đạn. Trong giai đoạn ấy, bóng đen thực dân, đế quốc đã không còn, nhưng lại có những bóng đen khác đang đè nén con người.

Nhà nhiếp ảnh Phùng tận mắt chứng kiến cảnh một người chồng đánh vợ mình bằng chiếc thắt lưng một cách tàn bạo. Lão chồng quật liên tiếp vào lưng vợ, vừa đánh vừa nghiến răng ken két, vừa đánh vừa nguyền rủa: “Mày chết đi cho ông nhờ! Chúng mày chết hết đi cho ông nhờ!”. Nhưng không phải chỉ một lần, người đàn bà còn bị đánh “ba ngày một trận nhẹ, năm ngày một trận nặng”.

Điểm sâu sắc của Nguyễn Minh Châu là cắt nghĩa, lí giải cái ác này. Cụ thể, tác phẩm, nhà văn đưa ra ba lí do. Thứ nhất là cái khổ. Có những “vụ bắc”, cả gia đình “toàn ăn cây xương rồng luộc chấm muối”. Chính người vợ nói rằng cứ khi nào cảm thấy khổ quá là lão lôi chị ra đánh. Thứ hai là sự bế tắc. Vì không biết giải quyết cái khổ thế nào nên lão đàn ông phải tìm cách giải toả. Đánh vợ như một sự giải toả đối với anh ta. Như những người khác thì uống rượu. Nhưng uống rượu cũng chỉ là sự bế tắc. Quan trọng nhất là lí do thứ ba này: sự u mê về ý thức làm người. Trong hoàn cảnh gian khổ khó khăn, đáng ra cả gia đình phải biết yêu thương, đùm bọc – lẫn nhau. Đằng này họ lại hành hạ nhau. Bởi gã đàn ông đó cả đời lênh đênh trên biển, xa cách khỏi xã hội, hắn không hiểu thế nào là sống cho ra người. Từ sự cắt nghĩa, lí giải đó, Nguyễn Minh Châu đề nghị một cái nhìn thẳng thắn vào tình trạng xã hội. Qua đó, thể hiện mong muốn cải tạo đời sống con người, trước hết là làm cho no ấm đời sống vật chất. Sau đó là hướng đời sống tinh thần đến cái thiện, cái đẹp.




Có thể nói văn học viết về cái xấu, cái ác còn là trên góc độ những nạn nhân của chúng. Tức là khai thác mâu thuẫn giữa cái đen tối và cái tốt đẹp cũng như với thân phận con người. Từ việc chỉ ra cái xấu, cái ác và sự xâm hại của nó đến cái đẹp, đến những giá trị cao cả, văn học đem đến cho con người cảm nhận về cái bị (tragic). Cái bị cũng hướng tâm hồn con người đến cái đẹp, cái thiện. Và cũng như Arít-xtốt nói, có khả năng “thanh lọc” (catharsis) tâm hồn con người. Ông viết trong Thi học: “…với những tình tiết làm thức tỉnh tình thương và sự sợ hãi, và qua đó, thực hiện sự thanh lọc đối với những cảm xúc ấy”.

Từ góc độ mĩ học, có thể nhìn nhận cái xấu, cái ác như những phạm trù thẩm mĩ cục bộ – với cái đẹp – mang ý nghĩa khái quát, là hạt nhân của mĩ học, cái mà để chính xác nên gọi là cái thẩm mĩ (aesthetic). Có thể nói, cái xấu, cái ác cũng là một phần tạo nên cái thẩm mĩ, là một biện chứng của cái đẹp (cục bộ). Do đó hoàn toàn có thể xuất hiện trong nghệ thuật.

Cố nhiên, nói về cái xấu, cái ác cũng chỉ nhằm thể hiện khát vọng về cái đẹp, cái thiện, Nếu viết về cái tiêu cực mà không có điểm tựa lí tưởng thẩm mĩ và nhất là định hướng thẩm mĩ, tác phẩm sẽ rơi vào chủ nghĩa tự nhiên hoặc chủ nghĩa dung tục. Chức năng thẩm mĩ là chức năng quan trọng nhất của văn chương, nó làm cho nghệ thuật trở thành hoạt động tinh thần không thể thay thế được.
Thêm
39
0
0
Viết trả lời...
Cuộc đời, nếu nhìn thật kỹ, chưa bao giờ là một con đường bằng phẳng. Ngay từ khi con người biết mơ ước, biết hy vọng, thì rắc rối đã lặng lẽ song hành. Ta không thể chọn sinh ra trong hoàn cảnh nào, cũng không thể loại bỏ hết những va vấp, tổn thương hay bất công. Chính vì vậy, ước mơ về một cuộc đời “không có rắc rối” đôi khi lại là một ước mơ non nớt. Cuộc sống vốn không được thiết kế để dễ dàng, mà được tạo ra để thử thách sức chịu đựng và khả năng yêu thương của con người. Những rắc rối đến như những cơn mưa bất chợt, có lúc làm ta ướt sũng, mệt mỏi, muốn bỏ cuộc. Nhưng nếu không có những cơn mưa ấy, ta sẽ không bao giờ biết trân trọng cảm giác ấm áp khi nắng lên. Rắc rối, suy cho cùng, không chỉ là thứ khiến ta đau, mà còn là điều khiến ta lớn. Mỗi lần vấp ngã, ta hiểu mình yếu ở đâu; mỗi lần thất vọng, ta nhận ra điều gì thật sự quan trọng. Cuộc đời đáng yêu không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó cho ta cơ hội được sai, được sửa, được học cách bước tiếp dù lòng còn nhiều vết xước.

Có những lúc ta nhận ra mình không thể sống cuộc đời như đã từng mơ ước. Những dự định dang dở, những con đường phải rẽ ngang, những lựa chọn không thể quay đầu khiến ta tiếc nuối và hoài nghi chính mình. Nhưng cũng chính trong những khoảnh khắc ấy, ta học được một bài học khó mà sâu: khi không thể thay đổi cuộc đời, ta có thể thay đổi cách nhìn về nó. Thử “thích” cuộc đời của mình không có nghĩa là chấp nhận một cách cam chịu, mà là học cách tìm ra những điều nhỏ bé nhưng chân thật để bám víu. Đó có thể là một buổi chiều yên tĩnh, một cuộc trò chuyện giản dị, hay chỉ là cảm giác mình vẫn đang cố gắng. Khi ta thôi so sánh cuộc đời mình với người khác, thôi trách móc số phận, ta bắt đầu nhìn thấy giá trị của những điều tưởng chừng rất bình thường. Hóa ra, sống không đúng như mơ ước không đồng nghĩa với sống vô nghĩa. Mỗi người đều có một nhịp sống riêng, một câu chuyện riêng, và chính những khúc quanh bất ngờ đã làm cho câu chuyện ấy trở nên độc nhất.

Cuộc đời, dù có tồi tệ đến đâu, cuối cùng vẫn đáng yêu theo một cách rất riêng. Đáng yêu vì nó không bỏ rơi ta hoàn toàn, dù đôi lúc khiến ta kiệt sức. Đáng yêu vì sau những ngày dài mỏi mệt, ta vẫn có thể mỉm cười trước một điều giản dị. Đáng yêu vì trong những rắc rối chồng chất, ta vẫn tìm thấy lòng tốt, sự bao dung và những bàn tay chìa ra đúng lúc. Cuộc đời không hứa hẹn hạnh phúc vĩnh viễn, nhưng luôn cho ta cơ hội để hiểu hạnh phúc là gì. Khi ta đủ kiên nhẫn để đi qua những ngày u ám, đủ dịu dàng với chính mình trong những lúc yếu lòng, ta sẽ nhận ra rằng cuộc sống chưa từng ghét bỏ ta. Nó chỉ đang dạy ta cách yêu thương sâu sắc hơn, sống chậm lại và trân trọng từng khoảnh khắc. Và có lẽ, chính từ những rắc rối đáng yêu ấy, ta học được cách yêu cuộc đời – không phải vì nó dễ dàng, mà vì nó thật.

Cuộc đời còn đáng yêu bởi nó luôn để lại cho con người một khoảng trống để hy vọng. Dù hôm nay có mệt mỏi đến đâu, thì ngày mai vẫn là một trang giấy chưa viết. Chính sự chưa biết ấy khiến ta vừa lo sợ, vừa mong chờ. Có những lúc tưởng như mọi cánh cửa đều đóng lại, nhưng chỉ cần ta bước thêm một bước nữa, một khe sáng nhỏ cũng đủ làm lòng dịu lại. Cuộc sống không cho ta mọi thứ cùng lúc, nhưng lại cho ta thời gian để học cách chờ đợi và tin tưởng. Trong những ngày chông chênh nhất, con người mới hiểu rằng hy vọng không phải là điều gì to lớn, mà đôi khi chỉ là niềm tin rằng mình vẫn có thể đứng dậy sau vấp ngã. Và chính niềm tin mong manh ấy giúp ta tiếp tục đi, dù con đường phía trước còn mờ sương.







Thêm
51
0
0
Viết trả lời...
Alice Munro từng chân thành thú nhận trong diễn ngôn Nobel: “Theo nhiều cách khác nhau, tôi đã viết những câu chuyện cá nhân trong suốt cuộc đời mình”. Bà đưa vào tác phẩm mình những chi tiết về đời sống chật vật của tuổi ấu thơ, căn nhà gia đình nằm cuối con đường, gánh nặng căn bệnh Parkinson lên mẹ bà những năm 40 (thế kỉ XX), cuộc hôn nhân đầu tiên với một người say mê sách vở, quãng thời gian làm bà mẹ trẻ và li hôn... Hóa ra văn chương như một cách tự thú nhận, tự truyện và tự làm đầy lên cuộc đời mình, cũng là một cách trốn chạy cho văn nhân.

Nếu như không có văn chương, câu chuyện của Alice Munro hay Charles Dicken, Anton Chekhov cũng đều chỉ là những câu chuyện của cá nhân. Ngay cả khi cuộc đời của họ mang tính đại diện (cho một lớp người, cộng đồng..) thì nó cũng chỉ được phản ánh qua lối sống của họ – một cách biểu hiện mang tính văn hóa. Có lẽ, chính văn chương, bằng cách đơn giản nhát, đã cho phép người nghệ sĩ biến câu chuyện cá nhân thành tác phẩm một cách nghệ thuật. Munro thường xuyên viết về sự trốn chạy, sự che giấu và ngụy trang. Bà đã tìm được cho mình hình thức đầu tiên của sự trốn thoát, là đọc và viết, dù chỉ mới dừng ở sự trốn chạy trong tâm tưởng. Cuộc trốn chạy vật lí của thân xác được chính tác giả miêu tả vắn tắt: “Sống ở một nơi như Wingham, bạn chỉ có một cơ hội rất nhỏ để vượt thoát ra bên ngoài nó. Nếu đợi tới năm ba mươi tuổi, bạn đã quá nhu nhược và mù tịt về thế giới, khi ấy, ham muốn trốn chạy đã trở thành không tưởng”. Chính trong những tình thế này, văn chương hiện diện như một sự cứu chuộc, một hướng tìm đường thoát, một cách vượt khỏi đường biên quy thuộc của không gian cộng đồng và những bổn phận được mặc nhiên gán cho người phụ nữ. Truyện ngắn, bởi vậy, với Munro như một khả thể của cuộc trốn chạy khỏi cái thường nhật tầm thường, một cách tự kiến tạo cho mình chiều kích tồn tại khác, không dàn trải miên man như tiểu thuyết mà gói gọn trong nó sự tĩnh lặng của chiêm nghiệm hay sự bùng nổ bất ngờ của ý thức vụt hiện. Nó không đánh mất đi đặc trưng của văn học mà tự tìm đường làm giàu lên chính mình.

Văn chương, như vậy chính là con đường thoát cho riêng nhà văn, đó là không gian tinh thần của riêng nhà văn. Đó là nơi họ tìm lại chính mình, tìm lại những tàn dư của niềm tin trong mình và an ủi thế giới. Nói cách khác, văn chương như một cuộc hành hương tinh thần mà người nghệ sĩ hướng tới. Nghệ thuật tự sự, không gì khác, là sự mô phỏng nghiêm ngặt; nhưng cái nó nhắm tới mô phỏng là “chuỗi tự sự hư cấu rối rắm của vùng biên” (Harold Bloom), không ngừng lệch ra bên ngoài chiều hướng vận động trung tâm và lí tính, đứt quãng, phi tuyến tính và đầy lỗ hổng.

Chẳng gì có thể đưa lại khả năng xoa dịu khi ngoái đầu viếng thăm quá khứ. Tôi nhớ đến câu chuyện về Han Kang khi bà thú nhận rằng những tàn dư của niềm tin bên trong bà vào con người, vốn đã rạn nứt giờ đây vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh. Khi dự định viết một cuốn tiểu thuyết ca ngợi cuộc đời, tô sáng những khoảng đen, bà một lần nữa đối diện với mối quan ngại này. Chính trong thời gian khủng hoảng ấy, cuốn nhật ký của một giáo viên đã chết để bảo vệ tự do đã khiến bà tìm được ánh sáng soi đường cho chữ nghĩa. Đó là lúc bà biết mình đã tìm lại được niềm tin, nhưng không phải vào người sống mà là người chết. Trên hành trình tìm về ánh sáng, bà cần đến bàn tay dẫn dắt của cõi mộng mị.
Thêm
46
0
0
Viết trả lời...
Nhà văn viết truyện ngắn Alice Munro từng thú nhận rằng: “Tôi không nghĩ mình có thể viết thêm gì nữa. Hai hay ba năm tới, tôi đã quá già, tôi sẽ quá mệt mỏi. Tôi không nhớ nổi đã cống hiến bao lâu trong suốt cuộc đời mình để dấn thân vào con đường cầm bút, bao nhiêu năng lượng đã dành trọn cho công việc ấy, tôi có thể làm gì khác nữa đây? Nghe khá kì khôi… nhưng tôi cảm thấy mình mới chỉ sống một phần của cuộc đời này, vẫn còn một phần đời khác tôi chưa từng được trải qua”. Thú nhận của nhà văn người Canada như một cách thể hiện đặc trưng của truyện ngắn và sức tác động ba chiều của nó đến cuộc đời – nhà văn – độc giả.


Người viết truyện ngắn, ngay cả người viết nhiều và chuyên viết truyện ngắn như Alice Munro cũng luôn cảm thấy rằng mình “mới chỉ sống một phần của cuộc đời này”. Viết truyện ngắn đồng nghĩa với việc sống một khúc, một khoảnh khắc, một “lát cắt” (chữ dùng của Nguyễn Minh Châu) của cuộc đời này. Niềm nuối tiếc vương vấn trong những tâm sự của Munro là gì, nếu không phải một nỗ lực tuyệt vọng khi không nguôi chiêm nghiệm về khả năng đặt chân vào địa hạt tiểu thuyết. Bà đã từng nỗ lực và cuối cùng tuyệt vọng trước khao khát được viết tiểu thuyết, được sống dài hơn với cuộc đời và tác phẩm của mình, thể nghiệm trong những trang văn mình viết. Truyện ngắn, cũng tương tự như vậy, chỉ là một góc nhỏ của cuộc đời mà trong đó ba phần nổi, bảy phần chìm. Độc giả muốn hiểu được toàn bộ phần của cuộc đời này thì bắt buộc phải sống sâu sắc với đời, với tác phẩm. Trong một truyện ngắn đôi khi người ta khó nói hết được những tầng nghĩa sâu xa của nó.


Suốt cuộc đời, Alice Munro đã không chỉ trung thành với thể loại truyện ngắn. Bà là cây bút đặc biệt của Nobel Văn học khi là người duy nhất viết duy nhất một thể loại. Và giải thưởng Nobel danh giá không chỉ có ý nghĩa như sự công nhận năng lực văn chương tuyệt vời của cá nhân Munro, mà còn là sự công nhận giá trị và sức sống của chính thể loại truyện ngắn. Như phát biểu của Jonathan Franzen: “Chúng ta đã phải đợi hơn một thế kỉ, và cuối cùng cũng đã có một giải Nobel văn chương cho một nhà văn thuần túy của thể loại truyện ngắn”.


Munro, khi đáp lời ban tổ chức giải Nobel, cũng thừa nhận: “Đây là điều tuyệt vời đối với tôi, cũng là điều tuyệt vời đối với thể loại truyện ngắn. Truyện ngắn thường bị gạt đi, xem nhẹ như một hình thức thử nghiệm trước khi người ta bắt tay vào viết tiểu thuyết. Tôi muốn đặt thể loại này lên trước, không với bất kì một điều kiện ràng buộc nào”. Truyện ngắn khi được đặt với thể loại văn học dài hơi khác không hề kém cạnh hay mất đi sức cạnh tranh. Nếu tiểu thuyết là cuốn nhật ký, là chiếc máy phim rong tuổi suốt một đời người thì truyện ngắn là một cú lia máy ngang qua một đời người. Ở đó, những giá trị thường không dễ dàng biến đổi. Một sự kiện điển hình trong truyện ngắn thường đại diện cho một lớp người, một thế hệ, một cuộc đời, đến những vấn đề nghìn năm muôn thuở. Và do đó, nội dung của nó mang tính ổn định trong nội bộ tác phẩm. Từ một cảnh huống, hình ảnh của một khúc đời sống, người ta bắt đầu nghĩ suy về nhân sinh và số phận con người. Những vấn đề trong truyện ngắn chưa bao giờ dừng lại, vẫn còn đồng hành cùng con người trên hành trình làm bạn cùng văn chương giữa những ngày sống vội.
Thêm
49
0
0
Viết trả lời...
Người ta càng nói nhiều về một xã hội hiện đại, một xã hội công nghiệp với những điều sẵn có, một xã hội tưởng tiến bộ mà trong đó con người tưởng như được bảo bọc hơn bao giờ hết bởi luật pháp, những dịch vụ tiện nghi, những thiết bị vô cùng tối tân hiện đại. Không phủ nhận tất cả những điểm tích cực mà sự hiện đại ấy mang lại nhưng cái được gọi là bảo bọc trên có thật sự che chở được con người khi mà lúc này, chưa bao giờ con người lại trở nên bất an và dễ tổn thương đến thế. Phải chăng vì vậy mà hiện tại ta rất dễ để bắt gặp những cuộc “bỏ-trốn-thế-giới”? Mỗi người lại tìm đến một “hiện thực thứ hai” hay nhiều những hiện thực khác song song với hiện thực mà mình đang cư ngụ.


Ở đó bạn sẽ học được nhiều thứ hay ho mà không có bất kì áp chế nào, giống như Gaspar học được từ mặt trời, gió, và những con vật ,“không phải những thứ ta đọc thấy trong sách vở, những thứ mà con người hay nhắc đến, mà là những thứ êm đềm và mạnh mẽ, những thứ chứa đầy vẻ đẹp và sự huyền bí”, những thứ mà ta phải “mất cả đời để học”.


Hiện thực mà văn chương gợi ra luôn là một hiện thực mở, chứa đựng trong mình những cái khả nhiên. Đó là những cái có thể ở thực tại chưa có nhưng chính những kẻ dám mơ ước sẽ biến nó thành cái có thể có ở tương lai.


Với những hiện thực mà văn học đã vẽ ra ấy, chúng thống nhất nhưng không đồng nhất với hiện thực đời sống, vậy bản thân chúng mang ý nghĩa gì? Hiện thực mà văn học đem lại mang những giá trị, ý nghĩa nhất định mà không gì có thể thay thế được. Tuy vậy, luôn cần có những người như Daniel, những người dứt khoát phải đi tìm cái hiện thực ấy cho dù đến cuối cùng họ có thể thất bại hay chúng ta thậm chí cũng chẳng biết rồi số phận họ sẽ đi tới đâu. Ở ngay đầu bài viết này đề cập đến những cuộc bỏ trốn, những cuộc vượt thoát tìm đến một, hay nhiều hiện thực khác thế nhưng suy cho cùng chúng chỉ là tạm thời. Văn chương có thể giúp chúng ta làm một “cuộc vượt ngục về tinh thần” nhưng đích mà ta hướng về vẫn luôn là thực tại, để có thể cải tạo thực tại. Thực tại ở đây có thể không rộng lớn. Một đôi câu thơ hay một vài cuốn sách không thể giúp cá nhân có khả năng thanh lọc cả xã hội nhưng những cuốn sách hay đến được tay ta vào thời điểm phù hợp nó rất có thể cứu rỗi được một cá nhân. Vẫn rất cần phải đi tìm hiện thực ấy trong đời sống vì chính trong những cuộc tìm kiếm ấy, con người ta sẽ khám phá ra những điều mới mẻ hay đào sâu thêm một tầng nào đó của hiện
thực.
Thêm
55
0
0
Viết trả lời...
Năm 2012, khi dự định viết một tiểu thuyết tươi sáng, ca ngợi cuộc đời, Han Kang đã phải đối diện với sự sụp đổ niềm tin của chính mình. Khi mà bà đã mất niềm tin sâu sắc vào thế giới con người, những tàn dư của niềm tin trong bà dần sụp đổ. Và câu hỏi được bà đặt ra khi đó là làm thế nào để có thể vỗ về thế giới? Trong những giây phút khủng hoảng đó, một cuốn nhật ký của một cô giáo đã chết để bảo vệ hòa bình đã giúp bà tìm ra ánh sáng soi đường cho chữ nghĩa. Và đó là lúc bà nhận ra, để tìm lại một niềm tin vốn đã khuất sau, bà phải cần đến sự dẫn dắt của người chết. Đó là văn chương và những kẻ khác.


Ý niệm về “kẻ khác” không chỉ là một ý niệm dễ loại hình hóa: đó là một kẻ thuộc nhóm thiểu số, đó là một người dưới đáy xã hội, đó là một thân phận là nạn nhân của hoàn cảnh nào đó… Văn học, cố nhiên, luôn trổ cánh cửa để ta nhìn ra được những thân phận, những đời sống dễ bị vô hình hóa, dễ bị làm cho câm tiếng. Nhưng quan trọng hơn, văn học không ngừng cho ta thấy mỗi cá nhân là một thế giới tinh thần phức tạp. Sự đối diện của con người với những vực thẳm nội tâm luôn là một chiều kích gai góc nhất, nhức nhối nhất nhưng rất cần được kẻ khác đồng cảm.


Nhân vật trong tác phẩm đối diện với sự phân mảnh của bản ngã, cùng lúc anh ta thấy được bóng tối của bản thân, thấy mình muốn hủy hoại, muốn bạo hành bản thân và kẻ khác mà cũng vừa thấy mình yếu đuối, đau đớn, muốn được bao bọc, cho dù là trong tuyết lạnh. Sự khủng hoảng nội tâm ấy khó cắt nghĩa thấu đáo bằng bất kỳ một kinh nghiệm duy lý nào, ngay cả những kinh nghiệm tâm lý học. Và cũng vì vậy, nó hoàn toàn nằm ngoài những kết luận về mặt đạo đức. Mà đúng hơn, nó chối từ những kết luận dễ dàng.


Toàn bộ những trải nghiệm không thể nói được bằng ngôn ngữ thông thường này chính là phần sâu thẳm nhất, bộn bề nhất của tinh thần con người. Sẽ khó có thể nói “tôi yêu con người” nếu như ta ngoảnh mặt trước cái phần sâu thẳm, bộn bề, khước từ thẩm quyền phán xét, khước từ tư duy phân loại đánh giá ở mỗi chúng ta. Mỗi kẻ khác đều làm ta cần nhẫn nại hơn. Mỗi kẻ khác đồng thời là cơ hội để ta nhìn vào họ mà thấy thêm ta.
Kẻ khác trong văn học luôn thách thức nhu cầu thu hẹp con người lại, giản đơn hóa con người đi, để dễ nắm bắt, thâu tóm. Hàm ẩn đằng sau hành động đơn giản hóa con người rất có thể là nhu cầu muốn thống lĩnh con người. Văn học, xa lạ với khát vọng thống lĩnh ấy, bởi thống lĩnh cần đến một vị thế đứng bên trên con người.


Kẻ lạ kia mang đến cho chúng ta một điều bí ẩn, và điều bí ẩn có thể giúp ta hiểu chính ta hơn. Ta ở trong kẻ lạ ấy. Kẻ lạ ấy làm phong phú thêm những gì ta tưởng như đã biết về con người. Và tôi xin giới thiệu một vài cảm nhận của sinh viên ở đây và tôi tin các em đã có một trải nghiệm ý nghĩa khi tìm hiểu nội tâm của
một người lạ.
Thêm
45
0
0
Viết trả lời...
Dưới nhịp quay gấp gáp của thời đại, khi con người bị cuốn đi trong cơn lốc mang tên “hiện đại”, tôi từng tự hỏi: nếu được chọn một chỗ nương thân giữa chốn phù sinh đày ải, tôi sẽ gửi mình vào đâu? Tôi nguyện gửi mình vào văn chương. Bởi giữa chốn nhân gian ồn ã pha tạp, khi những tiếng nói bị treo lửng lơ như gió, chỉ có văn chương là đủ nhẫn nại để lắng nghe một tâm hồn.


Cuộc đời là một kiếp người mong manh, tạm bợ, đầy bất trắc. Con người sinh ra, lớn lên, yêu thương, đau khổ rồi mất đi như một áng mây trôi qua bầu trời rộng lớn. Trong bối cảnh ấy, con người hiện đại lại càng lạc lõng hơn khi bị vây bủa bởi âm thanh chát chúa của truyền thông, của những phát ngôn gấp gáp, của các mối quan hệ chóng vánh và hời hợt. Người ta nói nhiều hơn, nhưng lắng nghe ít hơn; kết nối nhanh hơn, nhưng thấu hiểu lại ngày một mỏng manh. Tiếng nói của tâm hồn vì thế thường rơi vào khoảng không, treo lơ lửng, không chạm được đến một điểm tựa nào đủ sâu.


Chính trong khoảng trống ấy, văn chương xuất hiện như một nơi trú ẩn lặng lẽ nhưng bền vững. Khác với những diễn ngôn ồn ào ngoài đời sống, văn chương không ép buộc người ta phải lên tiếng ngay lập tức. Nó cho phép cảm xúc được ủ men, cho suy tư được lắng đọng, cho nỗi đau có thời gian tự cất lời. Văn chương là hình thái ý thức xã hội đặc thù, phản ánh hiện thực bằng hình tượng nghệ thuật. Nhưng vượt lên trên định nghĩa khô cứng ấy, văn chương trước hết là một hành vi lắng nghe – lắng nghe chính mình và lắng nghe người khác. Nhà văn không chỉ viết để nói, mà viết để nghe: nghe tiếng thì thầm của ký ức, nghe tiếng va đập của thời đại vào số phận cá nhân, nghe cả những im lặng nặng trĩu không thể gọi tên.


Khi gửi mình vào văn chương, con người tìm được một không gian mà ở đó, tâm hồn không bị vội vàng phán xét. Văn chương đủ nhẫn nại để chờ đợi một cảm xúc chín muồi, đủ bao dung để đón nhận những mảnh vỡ không hoàn hảo của con người. Đọc “Chí Phèo” của Nam Cao, ta không chỉ thấy một kẻ lưu manh làng Vũ Đại, mà còn nghe được tiếng kêu xé lòng của một con người bị cự tuyệt quyền làm người. Viết về Chí Phèo, Nam Cao đã thực hiện một cuộc lắng nghe vĩ đại: lắng nghe nỗi đau của kẻ bị xã hội ruồng bỏ, lắng nghe bi kịch của nhân phẩm bị chà đạp. Chính sự nhẫn nại ấy đã biến văn chương thành nơi nương thân cho những số phận không tìm được chỗ đứng trong đời thực.


Không chỉ lắng nghe nỗi đau, văn chương còn là miền đất cho những rung động tinh tế nhất của con người được trú ngụ. Giữa một thế giới đề cao tốc độ và hiệu quả, cảm xúc thường bị xem là thứ yếu, thậm chí là cản trở. Nhưng văn chương thì khác. Nó nâng niu những rung động nhỏ bé như nâng một giọt sương trên đầu ngọn cỏ. Một ánh nhìn trong thơ Xuân Diệu, một cơn gió trong văn Thạch Lam, một buổi chiều buồn trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư – tất cả đều là minh chứng cho khả năng lắng nghe đến tận cùng của văn chương đối với đời sống nội tâm con người. Ở đó, không có cảm xúc nào là thừa, không có nỗi buồn nào bị xem nhẹ.


Nói đơn giản, văn chương thực hiện chức năng nhân văn sâu sắc: nó giúp con người tự ý thức về sự tồn tại của mình. Khi đọc và viết, con người soi mình vào hình tượng nghệ thuật, từ đó nhận ra những vùng sáng – tối trong chính tâm hồn. Nhà nghiên cứu M. Bakhtin từng nhấn mạnh tính đối thoại của văn học: mỗi tác phẩm là một cuộc đối thoại không ngừng giữa tác giả, nhân vật và người đọc. Trong cuộc đối thoại ấy, không ai bị câm lặng hoàn toàn. Ngay cả những tiếng nói yếu ớt nhất cũng có cơ hội được cất lên, được lắng nghe, được hồi đáp. Có lẽ vì thế mà với nhiều người, văn chương trở thành nơi trú ẩn cuối cùng khi đời sống thực không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe họ.


Gửi mình vào văn chương, cũng là gửi mình vào một dòng chảy vượt thời gian. Nếu đời sống con người hữu hạn như một kiếp phù sinh, thì văn chương lại mang trong mình khát vọng vĩnh cửu. Những trang viết có thể vượt qua ranh giới của thời đại, của không gian, để chạm đến những tâm hồn ở những thế kỷ khác nhau. Khi ta đọc Nguyễn Du hôm nay, tiếng khóc của Thúy Kiều vẫn còn nguyên sức lay động; khi ta đọc Kafka, nỗi hoang mang hiện sinh vẫn khiến ta rùng mình. Điều đó cho thấy: văn chương không chỉ lắng nghe một tâm hồn cá biệt, mà còn lắng nghe thân phận người nói chung. Nó kết nối những kiếp phù sinh rời rạc thành một cộng đồng tinh thần rộng lớn.




Trong chốn nhân gian ồn ã pha tạp hôm nay, có thể chúng ta không thiếu nơi để nói, nhưng lại thiếu nơi để được nghe. Văn chương, bằng sự nhẫn nại thầm lặng của mình, đã và đang lấp đầy khoảng trống ấy. Nó không hứa hẹn mang lại danh vọng hay lợi ích vật chất tức thời, nhưng trao cho con người một mái nhà tinh thần – nơi tâm hồn có thể nghỉ ngơi, đối thoại và tự chữa lành. Với tôi, được nương thân trong văn chương là được sống chậm lại giữa dòng đời vội vã, được tin rằng mỗi tiếng nói chân thành đều xứng đáng được lắng nghe.


Và có lẽ, khi kiếp phù sinh khép lại, điều còn ở lại không phải là những ồn ào đã qua, mà là những trang viết lặng lẽ từng nâng đỡ một tâm hồn. Văn chương, suy cho cùng, chính là nơi con người gửi lại phần người nh
ất của mình cho nhân loại.
Thêm
46
0
0
Viết trả lời...
Văn chương ra đời từ cái ngày con người cảm thấy cần phải tự biểu hiện lòng mình. “Nó đã ra đời giữa những buồn vui của loài người và nó sẽ kết bạn với loài người cho đến ngày tận thế” (Hoài Thanh). Văn học là sự cất tiếng của phần người, là những gì tốt đẹp, thiện lương và cao cả nhất của con người. Phần người trong con người không chỉ là những mặt tích cực, tốt đẹp mà còn là những nhu cầu, dục vọng mang tính nhân bản của loài người.


Đối tượng trung tâm có văn học là con người như con người được khám phá trong văn học khác với con người thực hiện thức trong các bộ môn khoa học khác. Nếu sinh học nghiên cứu cấu tạo cơ thể con người như một hệ thống các chức năng đảm bảo hoạt động sống, tâm lý học khám phá con người ở các hoạt động tâm lý, thì văn học lại khám phá con người ở các hoạt động nội tâm phức tạp. Bằng cách đi sâu khám phá thế giới tinh thần con người, văn học có thể ghi lại những nét đẹp, những nét bản chất lương thiện của con người đôi khi không bộc lộ ra bên ngoài.


Phần người trong con người là phần tốt đẹp, lương thiện của mỗi con người. Bản chất lương thiện, tốt đẹp ấy thường không dễ biểu lộ ra bên ngoài cho nên nhà văn phải thực sự có đôi mắt tin tưởng mới có thể khám phá được. Có những cái đẹp bị khuất lấp bởi vẻ ngoài xấu xí, thô kệch, lấm láp, thậm chí làm ngày trong hình hài của một cái ác. Đi đến tận cùng bản chất con người là lương thiện. Bằng cách viết về phận người trong con người và văn học cải tạo con người trong con người, chạm tới những tầng sâu nhất bên trong con người. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta đứng trước một câu hỏi đầy trăn trở: nhân chi sơ tính bản thiện hay là ngược lại? Trong tác phẩm kinh điển “Chúa Ruồi", William Golding đã đặt ra câu hỏi này. Nếu như con người không giữ được phần lương thiện bên trong mình, hoặc đơn giản bản chất của họ không phải là cái thiện, thì dù chỉ là trò chơi của những đứa trẻ, vườn địa đàng cũng sẽ trở thành ác mộng.


Phần người trong con người được khúc xạ qua tâm hồn, qua lý trí của nhà văn cho nên nó có sức mạnh mãnh liệt có thể xuyên thấu vào trái tim con người. Nghĩa là cái đẹp của con người một lần nữa đi qua cái đẹp của người nghệ sĩ cho nên nó có khả năng thâm nhập nhanh chóng của người đọc. Thấy bình thường cho nên đẹp đẽ, cái vốn đẹp thế lại trở nên đẹp đẽ hơn, chúng mang sức biểu cảm cao, khiến con người rung động. Đó chính là sự mãnh liệt của nghệ thuật. Khi người đọc đối diện với tác phẩm, đối diện với con người trong tác phẩm cũng chính là đối diện với bản chất con ngư
ời mình.
Thêm
62
0
0
Viết trả lời...
“Hiện tại có thể giúp quá khứ không? Người sống có thể cứu người chết không?” – đó không chỉ là một câu hỏi mang màu sắc triết học, mà còn là nỗi day dứt cốt lõi trong thế giới nghệ thuật của Han Kang. Khi đặt ra câu hỏi ấy, nhà văn Hàn Quốc không tìm kiếm một câu trả lời logic theo trật tự thời gian, mà truy vấn tận cùng khả năng đạo đức của con người trước lịch sử đau thương. Trong những trang viết của Han Kang, quá khứ không nằm yên như một miền ký ức đã đóng dấu, mà luôn trở về, rỉ máu, ám ảnh, đòi được lắng nghe. Văn chương, vì thế, trở thành không gian nơi hiện tại đối thoại với quá khứ, nơi người sống tìm cách gọi tên những linh hồn đã khuất, không phải để hồi sinh họ về mặt sinh học, mà để trả lại cho họ nhân tính, phẩm giá và sự hiện diện trong ký ức cộng đồng.


Xét từ lí luận văn học, câu hỏi của Han Kang chạm đến chức năng nhân đạo sâu xa nhất của văn chương. Văn học không có quyền năng sửa đổi lịch sử, nhưng có khả năng tái hiện và tái nghĩa hóa lịch sử từ góc nhìn con người. Những người chết trong bạo lực, chiến tranh, thảm sát thường bị lịch sử chính thống làm câm lặng, biến họ thành con số, thành dữ kiện. Văn chương xuất hiện như một hình thức “ký ức đối kháng”, nơi những thân phận bị chôn vùi được gọi tên, được lắng nghe, được đau đớn một lần nữa nhưng là để được thừa nhận. Khi người sống viết về người chết bằng sự thành thật và xót thương, họ đang “cứu” người chết khỏi sự lãng quên – mà theo nhiều nhà tư tưởng, lãng quên mới là cái chết lần thứ hai.


Trong thế giới nghệ thuật của Han Kang, nỗi đau không được thẩm mỹ hóa để làm đẹp, mà được giữ nguyên sự trần trụi, lạnh lẽo, thậm chí khó chịu. Chính điều đó cho thấy một quan niệm văn chương nghiêm khắc: viết không phải để xoa dịu lương tâm, mà để đánh thức nó. Câu hỏi “người sống có thể cứu người chết không?” vì vậy không nhằm tìm một đáp án an ủi, mà buộc người đọc đối diện với trách nhiệm đạo đức của mình. Nếu người sống quay lưng, im lặng, hoặc chấp nhận sự lãng quên, thì người chết sẽ vĩnh viễn bị bỏ rơi trong bóng tối lịch sử. Ngược lại, khi người sống còn day dứt, còn đau, còn viết, thì quá khứ vẫn chưa hoàn toàn bị phản bội.




Từ câu hỏi về quá khứ và người chết, Han Kang dẫn người đọc đến một câu hỏi sâu hơn: liệu con người còn có thể tin vào lương tri của chính mình hay không. Trong bối cảnh những bi kịch lịch sử cho thấy con người có thể tàn nhẫn đến mức nào với đồng loại, niềm tin vào bản chất thiện của con người trở nên mong manh. Văn chương của Han Kang không che giấu sự thật ấy. Ngược lại, bà nhìn thẳng vào bạo lực, vào sự vô cảm, vào khả năng hủy diệt nằm sẵn trong con người. Nhưng điều đáng chú ý là: bà không dừng lại ở sự tuyệt vọng. Việc đặt câu hỏi đã tự thân là một hành động hy vọng. Chỉ khi còn tin rằng lương tri có thể được đánh thức, con người mới tiếp tục truy vấn nó.


Theo lí luận văn học hiện đại, văn chương không phải là diễn ngôn của chân lý tuyệt đối, mà là không gian của câu hỏi. Han Kang không giảng giải đạo đức, không đưa ra lời phán xét, mà để cho những câu hỏi vang lên trong im lặng, buộc người đọc tự đối diện với chính mình. Văn chương, trong quan niệm ấy, là một hình thức tồn tại của lương tri. Nó không thay thế hành động, nhưng chuẩn bị nền tảng tinh thần cho hành động. Nó không làm con người trở nên tốt đẹp ngay lập tức, nhưng khiến họ không thể vô can.


Niềm tin của Han Kang vào văn chương không phải là niềm tin ngây thơ rằng chữ nghĩa có thể cứu rỗi thế giới, mà là niềm tin đau đớn rằng nếu không còn văn chương, con người sẽ mất đi một trong những khả năng cuối cùng để tự vấn. Viết, đối với bà, là một hành động đạo đức, bởi nó chống lại sự quên lãng, sự vô cảm và sự dễ dãi trong cách con người chấp nhận cái ác. Khi văn chương còn đặt câu hỏi về người chết, nghĩa là người sống vẫn chưa hoàn toàn đánh mất lương tri.


Ở đây, văn chương hiện lên như một dạng ký ức sống. Nó không để quá khứ bị niêm phong, cũng không cho phép hiện tại thản nhiên bước qua những vết thương chưa khép. Chính sự căng thẳng ấy – giữa hiện tại và quá khứ, giữa người sống và người chết – tạo nên chiều sâu nhân bản trong sáng tác của Han Kang. Văn chương không làm nhẹ nỗi đau, nhưng làm cho nỗi đau trở nên có ý nghĩa đạo đức.
Thêm
51
0
0
Viết trả lời...
Chưa bao giờ mạng xã hội chứng kiến những cú rơi từ những “tượng đài” nối tiếp nhau như hiện nay – đó không chỉ là cảm giác chủ quan của đám đông, mà là một thực tại hiển hiện rõ ràng trong đời sống số. Những con người từng được tung hô như biểu tượng của thành công, tri thức, đạo đức hay sắc đẹp bỗng chốc trở thành tâm điểm của chỉ trích, phẫn nộ, thậm chí là hủy diệt tập thể. Hiện tượng ấy không đơn thuần là sự “lật mặt” của cá nhân, mà phản ánh một cuộc khủng hoảng sâu xa của cách con người kiến tạo, tiêu thụ và phán xét các hình mẫu trong xã hội hiện đại. Mạng xã hội, với tốc độ lan truyền chóng mặt và khả năng khuếch đại cảm xúc, đã biến việc tôn vinh con người thành một trò chơi rủi ro: dựng lên rất nhanh, nhưng cũng sẵn sàng đạp đổ không thương tiếc.

Trong không gian số, “tượng đài” không còn được xây dựng bằng thời gian, chiều sâu hay sự bền bỉ của cống hiến, mà chủ yếu bằng hình ảnh, phát ngôn và những lát cắt được chọn lọc kỹ lưỡng. Một con người, vốn đa diện và phức tạp, bị ép gọn vào một vai diễn: người truyền cảm hứng, người hoàn hảo, người đạo đức, người không sai lầm. Chính sự lý tưởng hóa quá mức ấy đã gieo mầm cho bi kịch. Khi công chúng quen nhìn con người qua lăng kính hoàn mỹ, thì chỉ cần một vết nứt nhỏ cũng đủ khiến toàn bộ hình tượng sụp đổ. Sự sụp đổ ấy không chỉ đến từ lỗi lầm của cá nhân, mà còn đến từ kỳ vọng phi thực tế mà xã hội áp đặt lên họ.

Ở một tầng sâu hơn, hiện tượng “tượng đài ngã xuống” cho thấy con người hiện đại đang ngày càng lệ thuộc vào nhu cầu tìm kiếm thần tượng để bù đắp cho sự bất an tinh thần của chính mình. Trong một thế giới đầy biến động, con người cần những hình mẫu để tin, để bám víu, để khẳng định rằng thành công và đạo đức vẫn tồn tại. Nhưng khi niềm tin ấy được đặt lên những cá nhân bằng xương bằng thịt, thay vì lên các giá trị bền vững, thì sự sụp đổ là điều khó tránh. Mạng xã hội không chỉ là nơi phơi bày sai lầm, mà còn là chiếc gương phản chiếu nỗi khát khao được tin của đám đông – một khát khao mong manh và dễ vỡ.


Nếu việc dựng lên tượng đài phản ánh nhu cầu tôn vinh, thì làn sóng “ném đá” khi tượng đài sụp đổ lại phơi bày một mặt tối khác của tâm lý đám đông: khát vọng trừng phạt và cảm giác khoái trá đạo đức. Trên mạng xã hội, sự phẫn nộ thường lan nhanh hơn sự thấu hiểu. Khi một nhân vật bị phát hiện sai lầm, dư luận không chỉ dừng lại ở việc lên án hành vi, mà nhanh chóng phủ định toàn bộ con người. Một sai lầm cá nhân bị phóng đại thành bản án đạo đức trọn đời. Đám đông, trong cảm giác đứng ở “phe đúng”, dễ rơi vào trạng thái tự cho mình quyền phán xét tuyệt đối, quên mất rằng chính họ cũng là những con người đầy khiếm khuyết.


Điều đáng lo ngại là văn hóa hủy diệt (cancel culture) đang dần thay thế cho văn hóa đối thoại. Thay vì đặt câu hỏi, phân tích bối cảnh hay phân biệt giữa sai lầm và bản chất, xã hội mạng lựa chọn con đường đơn giản hơn: tẩy chay, xóa bỏ, đẩy đối tượng ra rìa. Trong không gian ấy, sự phức tạp của con người không còn chỗ đứng. Một người không được phép sai, hoặc nếu sai thì phải trả giá bằng toàn bộ sự nghiệp, danh dự, thậm chí là nhân phẩm. Đó là một thứ công lý cảm tính, nơi cảm xúc lấn át lý trí và sự trừng phạt trở thành mục đích tự thân.


Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng những cú rơi ấy cũng bắt nguồn từ chính các “tượng đài”. Khi một cá nhân chủ động xây dựng hình ảnh đạo đức, tri thức hay chuẩn mực cao hơn thực chất của mình, họ đã vô tình chấp nhận rủi ro lớn hơn khi sự thật bị phơi bày. Sự giả tạo, nếu có, không chỉ là lừa dối công chúng mà còn là tự đặt mình lên một bệ đỡ mong manh. Mạng xã hội không tạo ra sự giả dối, nhưng nó làm cho sự giả dối khó tồn tại lâu dài. Trong một không gian nơi mọi dấu vết đều có thể bị đào bới, con người buộc phải đối diện với sự thật về chính mình.


Thế nhưng, điều đáng sợ nhất không phải là tượng đài sụp đổ, mà là cách xã hội học cách thờ ơ trước nỗi đau của con người phía sau scandal. Khi một cá nhân bị xé nhỏ trên mạng, rất ít người còn nhớ rằng họ cũng là một con người đang chịu tổn thương, khủng hoảng và có thể gục ngã thật sự. Sự tàn nhẫn tập thể, được ngụy trang dưới danh nghĩa đạo đức, đang trở thành một căn bệnh tinh thần của thời đại số.


Từ hiện tượng những “cú rơi” liên tiếp ấy, vấn đề đặt ra không chỉ là trách nhiệm của cá nhân nổi tiếng, mà còn là trách nhiệm của xã hội trong cách nhìn nhận và đối xử với con người. Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần từ bỏ thói quen dựng lên những tượng đài hoàn hảo, để chấp nhận một sự thật giản dị nhưng khó nuốt hơn: không ai là biểu tượng trọn vẹn của đạo đức hay thành công. Con người đáng được tôn trọng không phải vì họ không bao giờ sai, mà vì họ biết chịu trách nhiệm và thay đổi sau sai lầm.


Một xã hội trưởng thành là xã hội biết phân biệt giữa việc phê phán hành vi sai trái và việc hủy diệt nhân cách. Phê phán là cần thiết để giữ gìn các chuẩn mực chung, nhưng phê phán không đồng nghĩa với chà đạp. Tha thứ không phải là bỏ qua sai lầm, mà là thừa nhận khả năng sửa chữa của con người. Nếu mạng xã hội chỉ còn là nơi phán xét không khoan nhượng, thì chính nó sẽ tạo ra một môi trường sợ hãi, nơi con người không dám sống thật, không dám thừa nhận khuyết điểm, và cuối cùng, lại tiếp tục sản sinh thêm những hình ảnh giả tạo khác.


Về phía mỗi cá nhân tiếp nhận thông tin, cần có một thái độ tỉnh táo và nhân văn hơn. Thay vì vội vàng đứng vào hàng ngũ kết tội, ta cần học cách chậm lại, đặt câu hỏi và tự vấn chính mình. Ta phẫn nộ vì hành vi sai trái, hay vì cảm giác được đứng trên cao phán xét người khác? Ta lên tiếng để bảo vệ giá trị chung, hay chỉ để thỏa mãn cảm xúc nhất thời? Mạng xã hội không xấu, nhưng cách con người sử dụng nó có thể biến nó thành công cụ tàn nhẫn.


Sau tất cả, những cú rơi của các “tượng đài” có thể được xem như một lời cảnh tỉnh. Nó cảnh tỉnh những người được tung hô rằng hãy sống thật và khiêm nhường hơn. Nó cảnh tỉnh xã hội rằng đừng biến con người thành thần thánh rồi lại giận dữ khi họ không phải thần thánh. Và nó cảnh tỉnh mỗi chúng ta rằng: trong một thế giới đầy biến động, điều cần giữ vững nhất không phải là hình ảnh hoàn hảo của người khác, mà là sự tỉnh táo, bao dung và trách nhiệm của chính mình. Chỉ khi đó, mạng xã hội mới không còn là nơi dựng lên rồi phá hủy những tượng đài, mà trở thành không gian để con người hiểu nhau hơn trong sự bất toàn vốn có.
Thêm
43
0
0
Viết trả lời...
Đau đớn là cái giá phải trả cho sự sinh thành và trưởng thành. Trong vòng quay nghiệt ngã của tạo hóa, không có mầm sống nào nảy nở mà không phải đi qua bóng tối, không có giá trị bền lâu nào được hình thành trong sự dễ dãi. Đau đớn có thể hủy diệt, nhưng cũng có thể tôi luyện; nó vừa là lưỡi dao tàn nhẫn, vừa là bàn tay khắc tạc nên bản lĩnh và chiều sâu của đời sống.

Tạo sinh, trước hết, là một hành trình đầy máu và nước mắt. Một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời trong cơn đau thắt ruột của người mẹ. Một hạt mầm phải tự xé toạc lớp vỏ cứng để chạm vào ánh sáng. Một con bướm phải vùng vẫy đến kiệt sức trong chiếc kén chật hẹp trước khi có thể bay lên. Sự sống không bao giờ là món quà được trao tặng miễn phí. Nó luôn đòi hỏi đánh đổi, thậm chí là hy sinh. Đau đớn, vì thế, không phải là sự bất thường, mà là một phần tất yếu của quy luật sinh tồn. Nhưng không phải mọi mầm sống đều vượt qua được cơn đau ấy. Có những mầm non gãy gục ngay khi vừa chớm nở, có những ước mơ chết yểu trong những va đập đầu tiên với thực tại, có những con người vĩnh viễn không bước ra khỏi nỗi sợ hãi của chính mình. Đau đớn không mặc định dẫn đến trưởng thành. Nó giống như một ngã rẽ nghiệt ngã: hoặc bị nghiền nát, hoặc được tái sinh ở một hình hài mạnh mẽ hơn. Và chính lựa chọn – hoặc bản lĩnh – của con người trước đau đớn đã phân định số phận của mầm sống ấy.

Con người, hơn bất cứ sinh thể nào, cảm nhận đau đớn không chỉ bằng thân xác mà bằng cả tâm hồn. Ta đau khi thất bại, khi bị chối bỏ, khi mất mát, khi nhận ra giới hạn của chính mình. Có những nỗi đau không rỉ máu nhưng day dứt đến suốt đời. Có những tổn thương không nhìn thấy nhưng đủ sức bẻ gãy niềm tin. Trong những khoảnh khắc ấy, con người đứng trước nguy cơ “thui chột” – khép chặt trái tim, từ bỏ khát vọng, sống một đời an phận và cạn kiệt. Đó là cái chết âm thầm của tinh thần, đau đớn nhưng không ồn ào, tàn nhẫn mà không ai hay biết.

Thế nhưng, cũng chính từ những nỗi đau ấy, nhân loại đã sinh ra những giá trị bền vững nhất. Văn chương lớn lên từ những tâm hồn tổn thương. Triết học ra đời từ những câu hỏi nhức nhối về thân phận con người. Những con người vĩ đại trong lịch sử hiếm khi có một tuổi thơ êm đềm hay một cuộc đời phẳng lặng. Họ trưởng thành trong mất mát, kiên cường trong nghịch cảnh, và đau đớn trở thành chất liệu để họ rèn giũa ý chí và chiều sâu nhân cách. Như thép phải qua lửa đỏ, con người chỉ thực sự cứng cáp khi đã bị đời nung nấu. Điều đáng suy ngẫm là: đau đớn tự thân không làm con người trở nên cao cả, mà chính cách con người đối diện với đau đớn mới tạo nên giá trị. Có người dùng nỗi đau để hận thù, cay nghiệt và khép lòng; có người lại dùng nỗi đau để thấu hiểu, bao dung và yêu thương. Đau đớn có thể làm con người trở nên méo mó, nhưng cũng có thể làm họ trở nên sâu sắc. Nó là phép thử công bằng nhất của đời sống, bởi không ai có thể né tránh, chỉ có thể lựa chọn cách bước qua.

Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng sợ đau, sợ tổn thương, sợ thất bại, câu nói ấy càng trở nên nhức nhối. Ta tìm mọi cách để sống an toàn, để tránh va đập, để không phải rơi nước mắt. Nhưng chính sự né tránh ấy lại vô tình tước đi cơ hội trưởng thành. Một thế hệ không dám đau là một thế hệ khó có thể lớn. Sự mong manh không đến từ việc ta từng tổn thương, mà đến từ việc ta chưa từng học cách đứng dậy sau tổn thương. Đau đớn, suy cho cùng, không phải là kẻ thù của con người. Kẻ thù thật sự là sự tuyệt vọng khiến ta từ chối mọi khả năng tái sinh. Khi con người còn có thể đau, nghĩa là họ còn sống; khi họ còn dám đối diện với đau đớn, nghĩa là họ còn hy vọng. Mầm sống chỉ thực sự chết khi nó không còn muốn vươn lên ánh sáng nữa. Và ngược lại, chính trong những khoảnh khắc tưởng chừng cùng đường, con người lại phát hiện ra sức mạnh tiềm ẩn mà trước đó họ chưa từng biết đến.

Có lẽ vì thế mà đau đớn, dù khắc nghiệt, vẫn mang trong mình một ý nghĩa nhân văn sâu xa. Nó nhắc con người về giới hạn, để ta khiêm nhường. Nó buộc ta dừng lại, để lắng nghe chính mình. Và nếu đủ can đảm, nó mở ra cho ta một hình hài mới – dẻo dai hơn, mạnh mẽ hơn, và sâu sắc hơn. Không phải ai cũng cần trở nên phi thường sau đau đớn, nhưng ít nhất, ta có thể trở nên chân thật hơn với chính mình.


Nhìn lại hành trình sống của mỗi con người, ta sẽ nhận ra: những gì định hình ta rõ nét nhất không phải là những ngày bình yên, mà là những ngày ta đã khóc, đã ngã, đã tưởng như không thể bước tiếp. Chính những ngày ấy đã âm thầm tạo nên cốt cách, cho ta một nội lực lặng lẽ nhưng bền bỉ. Đau đớn không làm ta nhỏ bé đi, trừ khi ta cho phép nó làm điều đó. Bởi vậy, câu nói về sự tạo sinh không chỉ là một nhận định triết lí, mà còn là một lời nhắn gửi đầy nhân ái: nếu đang đau, hãy tin rằng mình đang sống; nếu đang quằn quại, hãy tin rằng một sự chuyển hóa đang diễn ra. Mầm sống có thể chết, nhưng cũng có thể hồi sinh rực rỡ hơn bao giờ hết. Và trong lựa chọn ấy, con người không hoàn toàn bất lực – ta có quyền chọn cách đứng dậy, chọn cách đi tiếp, chọn cách biến đau đớn thành sức mạnh.

Cuối cùng, có lẽ điều đẹp đẽ nhất mà đau đớn mang lại không phải là sự cứng cỏi, mà là khả năng thấu cảm. Người từng đau mới hiểu nỗi đau của kẻ khác. Người từng vỡ vụn mới biết trân trọng sự lành lặn mong manh của đời sống. Và khi ấy, mầm sống không chỉ lớn lên cho riêng mình, mà còn tỏa bóng mát cho người khác. Đó có lẽ là sự tạo sinh cao quý nhất mà đau đớn có thể đem lại cho con người.
Thêm
54
0
0
Viết trả lời...
Khí phách thiếu niên không thể tái sinh. Dáng vẻ của tuổi trẻ là dáng vẻ không gì có thể bắt chước, bởi đó là quãng đời con người sống bằng tất cả sự trong veo, bồng bột và say mê nguyên sơ nhất. Khi tuổi trẻ đi qua, nó không quay lại, cũng không thể được tái hiện trọn vẹn trong bất cứ hình hài nào khác. Nó chỉ còn ở lại trong ký ức – như một cơn mưa đầu hạ, ào đến rất nhanh, rất mạnh, rồi vụt tắt, để lại mùi đất ẩm âm ấm, ngai ngái mà vương vấn mãi trong lòng người.

Tôi nhớ tuổi trẻ của mình bắt đầu bằng những buổi sáng rất sớm, khi mặt trời còn ngái ngủ, khi con đường đến trường phủ đầy sương mỏng. Chúng tôi khi ấy mang trong mình một niềm tin rất ngây thơ rằng cuộc đời phía trước dài lắm, rộng lắm, và có thể dang tay ôm trọn tất cả. Mỗi ngày trôi qua đều là một ngày mới tinh, chưa từng cũ, chưa từng mỏi. Ta sống mà không nghĩ đến ngày mai, chỉ biết hôm nay phải cười thật to, chạy thật nhanh, yêu thật nhiều.

Tuổi trẻ là những buổi trưa nắng gắt, mồ hôi ướt lưng áo, nhưng lòng thì rộn ràng đến lạ. Là những chiều tan học, cả bọn đạp xe chậm lại chỉ để con đường về nhà dài thêm một chút. Là những tiếng cười giòn tan vang lên giữa khoảng trời rất xanh, rất cao, tưởng như không bao giờ chạm đến giới hạn. Khi ấy, chúng tôi nghèo trải nghiệm, nhưng giàu ước mơ. Ước mơ nhiều đến mức không kịp đếm, không kịp sợ, chỉ biết lao về phía trước bằng tất cả nhiệt thành.

Có những kỷ niệm tưởng chừng rất nhỏ, nhưng lại neo đậu suốt một đời người. Một buổi chiều mưa bất chợt, cả nhóm trú dưới hiên nhà ai đó, vừa run vừa cười. Một lần bị điểm kém, buồn đến muốn khóc, rồi lại được an ủi bằng một cái vỗ vai rất nhẹ. Hay một rung động đầu đời, vụng về, lặng lẽ, chẳng dám gọi tên, nhưng đủ làm tim đập nhanh hơn mỗi khi bắt gặp ánh mắt quen. Tuổi trẻ là thế, yêu cũng dại, buồn cũng sâu, nhưng vui thì rất thật.

Chúng tôi từng nghĩ rằng mình sẽ mãi như thế, mãi ở trong những ngày tháng không lo âu, không toan tính. Nhưng thời gian không chờ ai, và tuổi trẻ thì càng không. Nó đi qua nhanh đến mức, khi ta ngoảnh lại, chỉ còn kịp thấy bóng lưng của chính mình ngày ấy, nhỏ bé, trong trẻo và xa dần. Thanh xuân khép lại lúc nào không hay, chỉ để lại trong tim một khoảng trống rất mềm. Khi trưởng thành, người ta bắt đầu học cách sống chậm hơn, nghĩ nhiều hơn và cẩn trọng hơn. Ta không còn dám ước mơ quá lớn, không còn dám yêu mà không sợ tổn thương. Ta bắt đầu hiểu rằng cuộc đời không chỉ có nắng, mà còn có mưa, có gió, có những ngày rất dài và mệt. Chính lúc ấy, ta mới thấy thương tuổi trẻ của mình - quãng đời đã sống trọn vẹn đến thế, đã dám hết mình đến thế.

Nhưng hoài niệm không phải để buồn, mà để nhắc ta biết trân trọng. Bởi dù thanh xuân có đi qua như một cơn mưa đầu hạ, thì ít nhất, ta đã từng được ướt. Đã từng được sống trong những ngày tháng rực rỡ nhất của đời mình. Đã từng yêu cuộc sống bằng tất cả đam mê, như cách Xuân Diệu từng khát khao “tắt nắng, buộc gió” để giữ lại vẻ đẹp của trần gian. Tinh thần ấy - tinh thần sống hết mình, sống vội vàng mà tha thiết – không chỉ thuộc về tuổi trẻ, mà nên theo con người suốt cả cuộc đời. Dù không còn trẻ, ta vẫn có thể sống sâu, sống nồng nàn, sống tử tế với từng khoảnh khắc. Bởi điều đáng sợ không phải là già đi, mà là sống mà không còn thiết tha.

Tuổi trẻ dạy ta cách yêu thương cuộc sống từ những điều giản dị nhất. Một buổi sáng còn được thức dậy, một bữa cơm đủ đầy, một người bạn còn bên cạnh, một giấc mơ chưa tắt. Khi ta biết nâng niu những điều ấy, cuộc sống tự khắc trở nên đáng sống hơn, nhẹ nhàng hơn. Bây giờ, khi ngồi lặng yên nhớ lại, tôi không còn tiếc nuối tuổi trẻ theo cách đau đớn nữa. Tôi biết ơn nó. Biết ơn vì đã cho tôi một quãng đời rất đẹp để nhớ, để thương, để lấy đó làm điểm tựa mà đi tiếp. Tuổi trẻ không trở lại, nhưng dư âm của nó thì còn mãi, âm ỉ, dịu dàng, sưởi ấm những ngày ta mỏi mệt.

Và có lẽ, sống trọn vẹn nhất chính là sống sao cho, khi một ngày nào đó ngoảnh lại, ta có thể mỉm cười mà nói rằng: ta đã từng sống rất hết mình. Đã từng yêu đời tha thiết. Đã từng có một tuổi trẻ không uổng phí. Như thế thôi, cũng đủ để cuộc sống này trở nên tròn đầy và đáng trân trọng.
Thêm
301
0
0
Viết trả lời...
Hạnh phúc giống như một tấm chăn hẹp. Khi người này co lại cho ấm, thì ở đâu đó, người kia lại bị hở ra giữa cái lạnh len lỏi. Nó không phải là thiên đường cho những cư dân có thể ung dung nằm trọn bên trong, càng không phải là phần thưởng mà ai cũng được trao cho đủ đầy, vẹn nguyên. Trong đời sống này, dường như luôn tồn tại cảnh “kẻ đắp chăn bông, người lạnh lùng”, và chúng ta – dù muốn hay không – cũng đôi lần phải học cách chấp nhận điều ấy.

Tôi từng nghĩ hạnh phúc là một nơi chốn rực rỡ, nơi ai bước vào cũng được sưởi ấm như nhau. Nhưng càng lớn lên, càng đi qua nhiều đoạn đời, tôi mới nhận ra hạnh phúc không hề rộng rãi đến thế. Nó hẹp, vừa vặn, thậm chí có phần khắt khe. Không phải vì nó cố ý làm khó con người, mà bởi mỗi người mang theo một nỗi niềm, một khát khao khác nhau, và không có tấm chăn nào đủ lớn để che chở cho tất cả cùng lúc.

Hạnh phúc không phải là thiên đường, càng không phải là nơi trú ẩn vĩnh viễn. Nó mong manh, tạm bợ, và thường chỉ ghé lại trong những khoảnh khắc rất ngắn. Một buổi chiều nắng vừa đủ, một bữa cơm đủ đầy tiếng cười, một cái nắm tay đúng lúc, hay một câu nói khiến lòng dịu lại giữa mênh mang mệt mỏi. Hạnh phúc hiếm khi tồn tại trong những điều quá lớn lao, mà thường trú ngụ trong những điều rất nhỏ, rất đời. Có người gặp hạnh phúc sớm, có người phải đợi rất lâu. Có người chỉ cần một chút là thấy đủ, có người cả đời vẫn thấy thiếu. Nhưng không ai hoàn toàn trắng tay, cũng không ai nắm giữ trọn vẹn. Điều khác biệt nằm ở cách mỗi người nhận ra và giữ gìn phần hạnh phúc của mình.

Tôi từng chứng kiến những người không có nhiều, nhưng ánh mắt họ luôn sáng. Họ không có nhà cao cửa rộng, không có cuộc sống khiến người khác ngưỡng mộ, nhưng họ biết đủ. Họ trân trọng từng bữa ăn, từng buổi tối được về nhà, từng giấc ngủ yên bình. Với họ, hạnh phúc không phải là tấm chăn bông dày dặn, mà là việc không phải run rẩy trong cái lạnh của bất an. Ngược lại, có những người tưởng như đang đắp chăn rất ấm, nhưng lòng họ lại lạnh. Họ có đủ vật chất, đủ thành tựu, đủ những điều người khác ao ước, nhưng lại thiếu một thứ gì đó không gọi tên được. Hóa ra, không phải cứ ở gần hạnh phúc là sẽ cảm nhận được hạnh phúc. Đôi khi, chính sự so đo, tham cầu khiến con người không còn thấy ấm, dù đang ở trong chăn bông.

Có lẽ, điều quan trọng không phải là tấm chăn rộng hay hẹp, mà là cách ta co mình trong đó. Khi ta biết chấp nhận rằng mình không thể có tất cả, lòng sẽ nhẹ hơn. Khi ta thôi so sánh phần ấm của người khác với phần lạnh của mình, ta sẽ bớt tổn thương hơn. Và khi ta học cách sưởi ấm chính mình, ta sẽ không còn quá phụ thuộc vào việc ai đang giữ phần chăn nhiều hơn.
Hạnh phúc được phân phát cho mỗi người theo một cách khác nhau. Có người nhận nó trong gia đình, có người tìm thấy trong công việc, có người gặp nó ở một người xa lạ, và cũng có người phải đi rất xa mới nhận ra hạnh phúc luôn ở ngay trong chính mình. Không có khuôn mẫu chung cho hạnh phúc, cũng không có thước đo nào để so sánh đúng - sai, nhiều - ít. Cuối cùng, có lẽ điều đẹp nhất mà con người có thể làm là học cách chấp nhận phần chăn của mình. Không oán trách, không giành giật, không tự dằn vặt vì những điều mình chưa có. Bởi trong cái lạnh vừa đủ ấy, ta học được cách kiên cường. Trong sự thiếu hụt vừa phải ấy, ta học được cách trân trọng.

Hạnh phúc không phải là nơi ta đến để trú ngụ mãi mãi, mà là khoảnh khắc ta nhận ra: dù chăn có hẹp, dù đêm có lạnh, ta vẫn đủ bình yên để tiếp tục sống, tiếp tục yêu, và tiếp tục hy vọng. Và như thế, có lẽ cũng đã là một dạng hạnh phúc rồi.
Thêm
105
0
0
Viết trả lời...
Nếu muốn nói “Tôi yêu em”, thì nhất định phải bắt đầu từ chữ “tôi” trước đã. Nghe thì đơn giản, nhưng phải đi qua rất nhiều năm tháng, rất nhiều va vấp và mất mát, con người ta mới thấm được ý nghĩa thật sự của điều ấy. Bởi tình yêu, suy cho cùng, không chỉ là cảm xúc dành cho một người khác, mà còn là cách ta đối xử với chính bản thân mình trong suốt hành trình sống. Có những ngày tôi của ngày xưa đã từng tin rằng yêu là quên mình. Tôi nghĩ rằng chỉ cần yêu đủ nhiều, hy sinh đủ lớn, thì tình yêu ấy sẽ trở nên cao cả và bền vững. Tôi đã từng đặt hạnh phúc của người khác lên trên nhu cầu của chính mình, từng im lặng khi tổn thương, từng gồng mình mạnh mẽ chỉ để không làm ai thất vọng. Khi ấy, tôi ngây thơ cho rằng đó là yêu thương chân thành nhất mà mình có thể trao đi.

Nhưng rồi thời gian trôi qua, những vết nứt nhỏ trong lòng bắt đầu xuất hiện. Tôi dần nhận ra mình mệt mỏi, trống rỗng và lạc lõng ngay trong chính mối quan hệ mà mình từng nâng niu. Tôi cho đi rất nhiều, nhưng lại chẳng còn gì cho bản thân. Tôi yêu người khác bằng một trái tim đã quên mất cách yêu chính mình, và kết quả là cả hai đều chẳng thật sự hạnh phúc.



Muốn yêu người khác cho thành thật, ta buộc phải quay về học lại cách yêu lấy chính mình. Yêu mình không phải là tự mãn, không phải là đặt cái tôi lên trên tất cả, mà là biết trân trọng những cảm xúc rất người của bản thân. Là biết lắng nghe khi lòng mệt, biết dừng lại khi đã quá sức, biết nói “không” với những điều khiến mình tổn thương. Yêu mình là cho phép bản thân được sống thật, dù không hoàn hảo, dù còn nhiều thiếu sót.

Tôi nhớ có những năm tháng, tôi chạy theo rất nhiều định nghĩa hạnh phúc của người khác. Tôi cố gắng trở thành phiên bản mà tôi nghĩ rằng mọi người sẽ yêu thích, mà quên hỏi chính mình rằng: “Mình có ổn không?” Chỉ đến khi dừng lại, khi ở một mình đủ lâu, tôi mới hiểu rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng đến từ những điều lớn lao. Đôi khi, đó chỉ là một buổi sáng thức dậy không vội vàng, một buổi chiều ngồi yên nghe tiếng mưa, hay một tối tắt điện thoại sớm để lòng được nghỉ ngơi. Cảm nhận niềm hạnh phúc cho riêng mình là một điều rất quan trọng. Bởi chỉ khi ta biết thế nào là đủ đầy, ta mới không yêu người khác bằng sự phụ thuộc hay đòi hỏi. Ta không cần ai đó phải chịu trách nhiệm cho cảm xúc của mình, không cần họ phải lấp đầy những khoảng trống mà chính ta bỏ quên. Khi ấy, tình yêu trở nên nhẹ nhàng hơn, tự do hơn và ít làm tổn thương nhau hơn.

Nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng yêu bản thân là ích kỷ. Nhưng thực ra, chỉ khi tình yêu dành cho chính mình đủ lớn, ta mới có đủ sức để yêu người khác một cách lành mạnh. Một người không biết yêu mình thường sẽ yêu trong lo lắng, sợ hãi và bất an. Họ sợ mất, sợ bị bỏ rơi, sợ không đủ tốt, và những nỗi sợ ấy vô tình làm tình yêu trở nên nặng nề. Ngược lại, người biết yêu mình sẽ yêu bằng sự bình thản. Họ không cần phải níu kéo, không cần phải đánh đổi bản thân để giữ một người ở lại. Họ hiểu rằng tình yêu không phải là sự chịu đựng, mà là sự đồng hành. Không phải là đánh mất chính mình, mà là cùng nhau trưởng thành.

Tôi của hiện tại không còn yêu như trước nữa. Tôi học cách yêu chậm lại, yêu sâu hơn, và yêu có giới hạn. Tôi không còn xem tình yêu là tất cả cuộc đời, nhưng xem nó là một phần đẹp đẽ trong hành trình sống. Tôi hiểu rằng, trước khi nắm tay ai đó đi qua giông gió, tôi phải đứng vững trên đôi chân của chính mình.

Nếu một ngày nào đó, tôi nói “Tôi yêu em”, thì câu nói ấy không xuất phát từ sự thiếu thốn, mà từ một trái tim đã đủ đầy. Tôi yêu em không phải vì em khiến tôi hạnh phúc, mà vì tôi đã hạnh phúc rồi và muốn chia sẻ điều đó cùng em. Tôi yêu em không phải để được cứu rỗi, mà để cùng nhau làm cuộc sống trở nên ấm áp hơn.

Và rồi, giữa những bộn bề của cuộc sống, ta học cách thì thầm với chính mình một câu rất khẽ: “Tôi yêu tôi.” Không ồn ào, không phô trương, nhưng đủ vững vàng để đi cùng ta suốt cả hành trình dài phía trước. Chỉ khi ấy, ta mới thật sự sẵn sàng nói lời yêu với một ai đó, bằng tất cả sự chân thành và bình yên trong lòng.
Thêm
51
0
0
Viết trả lời...
Thế giới tuổi thơ - với những hòn bi, tiếng ve, tưởng chừng như đơn giản nhưng lại là những miền kí ức sống động bên trong mỗi người lính. Ở giữa bom đan và khói lửa, họ vẫn mang theo những mảnh trời tuổi thơ, như mang theo một phần trong trẻo nhất của chính mình.


Giữa thế giới chiến tranh khốc liệt, nơi bom đạn xé nát không gian và khói lửa phủ mờ bầu trời, người lính bước đi trong ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Thế nhưng, ẩn sâu trong tâm hồn họ vẫn tồn tại một thế giới khác – thế giới tuổi thơ với những hòn bi lấp lánh, tiếng ve ngân dài trong trưa hè, những dòng sông quê hiền hòa và bầu trời xanh không vết đạn. Tưởng chừng đơn sơ, bé nhỏ, nhưng chính thế giới ấy lại trở thành miền ký ức sống động, nâng đỡ tinh thần người lính, giúp họ giữ gìn phần trong trẻo nhất của con người giữa chiến tranh tàn khốc.


Tuổi thơ đối với người lính không chỉ là quá khứ đã qua, mà là biểu tượng của quê hương, của hòa bình và của sự sống. Khi khoác ba lô ra trận, họ mang theo không chỉ súng đạn mà còn mang theo cả những ký ức dịu dàng của một thời thơ ấu. Đó là tiếng ve gọi hè râm ran trên vòm lá, là cánh diều chao nghiêng trong gió, là con đường làng quen thuộc in dấu chân trần năm cũ. Những ký ức ấy trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, để giữa mưa bom bão đạn, người lính vẫn không đánh mất bản chất lương thiện, giàu yêu thương của mình.

Trong thơ ca kháng chiến, hình ảnh ấy hiện lên thật đẹp và xúc động. Ở “Đồng chí” của Chính Hữu, giữa cái rét buốt của rừng hoang sương muối, người lính vẫn mang theo hơi ấm của quê nhà:

“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá”

Hai tiếng “quê hương” vang lên mộc mạc mà tha thiết, gợi nhớ về những ngày thơ bé gắn với ruộng đồng, làng xóm. Chính ký ức ấy đã gắn kết những con người xa lạ thành “đồng chí”, để họ cùng nhau chia sẻ gian lao, cùng tựa vào nhau giữa chiến tranh lạnh lẽo.

Không chỉ là ký ức, tuổi thơ còn là niềm tin hướng về tương lai. Trong bài thơ “Bài thơ về tiểu đội xe không kính” của Phạm Tiến Duật, giữa chiến trường khốc liệt, người lính vẫn cười đùa, vẫn trẻ trung và lạc quan:

“Nhìn thấy gió vào xoa mắt đắng
Nhìn thấy con đường chạy thẳng vào tim”

Ẩn sau nét ngang tàng ấy là một tâm hồn trẻ trung, chưa bao giờ để chiến tranh vùi lấp. Đó chính là dấu vết của tuổi thơ còn nguyên vẹn trong tâm hồn người lính – thứ giúp họ biến gian khổ thành động lực, biến hiểm nguy thành hành trình đi tới ngày mai.

Đặc biệt, trong “Những ngôi sao xa xôi” của Lê Minh Khuê, dù đối diện với bom nổ từng giờ, những cô gái thanh niên xung phong vẫn giữ trong mình nét hồn nhiên, mơ mộng của tuổi trẻ. Họ yêu bầu trời đầy sao, yêu tiếng mưa đá rơi bất chợt, yêu những điều rất đỗi trẻ con giữa chiến trường. Chính thế giới tuổi thơ ấy đã giúp họ không bị chiến tranh làm khô cằn tâm hồn, để cái đẹp và sự sống vẫn nảy nở giữa tàn khốc.

Có thể nói, thế giới tuổi thơ chính là “mảnh trời riêng” mà người lính mang theo trong suốt cuộc đời cầm súng. Đó là nơi họ tìm về để được nghỉ ngơi, để tin yêu và để nhắc nhở bản thân rằng họ chiến đấu không phải cho hủy diệt, mà cho hòa bình – cho những mùa ve yên ả, cho những hòn bi lăn tròn trên sân đất, cho những đứa trẻ được lớn lên trong tiếng cười.
Giữa bom đạn và khói lửa, người lính vẫn mang theo tuổi thơ như mang theo phần tinh khiết nhất của chính mình. Và chính từ những ký ức tưởng chừng bé nhỏ ấy, họ có thêm sức mạnh để đi trọn con đường gian khổ, để chiến tranh không thể cướp đi vẻ đẹp sâu thẳm nhất của con người – đó là khả năng yêu thương và mơ ước.
Thêm
49
0
0
Viết trả lời...