Mạng xã hội Văn học trẻ

Có những thời đoạn lịch sử, con người bị tước đoạt quyền lên tiếng, bị đặt trong những hoàn cảnh mà việc viết lách trở thành xa xỉ, thậm chí nguy hiểm. Nhưng cũng chính ở những thời đoạn ấy, giá trị đích thực của văn học lại hiện ra rõ rệt hơn bao giờ hết, văn học giúp con người bảo trì ý thức làm người. Lời tự bạch trong đoạn trích không chỉ là kinh nghiệm cá nhân của một nhà văn, mà còn là một tuyên ngôn giàu tính bản thể về thiên chức của người cầm bút và sức mạnh đặc biệt của ngôn ngữ. Từ đó, suy ngẫm sâu sắc về bản chất của hành vi viết, về thiên chức của nhà văn và về quá trình họ vận dụng ngôn ngữ như một thứ “thần lực quyến rũ”.



Thiên chức của nhà văn bắt nguồn từ nhu cầu tự ý thức và tự khẳng định. Theo quan niệm được nêu ra, “tự nói với bản thân là khởi nguồn của văn học”. Điều này đặt văn học vào bình diện nội tâm sâu thẳm nhất của con người. Trước khi hướng ra thế giới, nhà văn phải quay vào bên trong, đối thoại với chính mình. Viết, vì thế, là một hành vi tự vấn, tự giải bày, tự nhận diện bản ngã. Ở đó không có toan tính vụ lợi, không có ý đồ cải tạo xã hội tức thì, thậm chí không có cả ý định công bố. Hành vi viết tự nó đã mang lại “khoái cảm”, “đền đáp” và “an ủi”. Nói cách khác, viết là một nhu cầu tồn tại, giống như hơi thở của tinh thần.

Từ góc độ lý luận văn học, có thể liên hệ đến quan niệm của chủ nghĩa hiện sinh, con người chỉ thực sự tồn tại khi ý thức được mình là ai và dám chịu trách nhiệm về sự tồn tại ấy. Nhà văn, trong khoảnh khắc viết, đã xác nhận giá trị tự thân của mình. “Ngay khi viết đã là khẳng định”, khẳng định rằng tôi có cảm xúc, có tư tưởng, có quyền được cất lời. Hành vi viết trở thành một hành vi tự do, một sự chống lại im lặng và hư vô. Chính vì thế, thiên chức đầu tiên của nhà văn không phải là phục vụ một lý tưởng ngoại tại, mà là làm tròn vẹn chính mình. Văn học nảy sinh từ nhu cầu hoàn thiện bản thể, chứ không phải từ mệnh lệnh xã hội. Tuy nhiên, nếu văn học chỉ là độc thoại nội tâm, nó sẽ không thể trở thành một giá trị văn hóa. Điều kỳ diệu nằm ở chỗ: từ sự tự nói với bản thân, văn học có khả năng vươn tới tha nhân. Bởi con người, dù khác biệt về hoàn cảnh, vẫn có những kinh nghiệm chung về cô đơn, yêu thương, mất mát, hy vọng. Khi nhà văn “rót cảm xúc và tư tưởng vào trong ngôn ngữ”, những trải nghiệm cá nhân ấy được định hình thành hình tượng nghệ thuật. Hình tượng ấy, thông qua văn tự, vượt qua giới hạn của cái tôi để chạm đến cái ta. Như vậy, thiên chức của nhà văn vừa mang tính cá nhân sâu sắc, vừa có khả năng phổ quát hóa kinh nghiệm sống.

Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả xã hội của văn học là điều đến sau, và không do ý nguyện của nhà văn quyết định. Quan niệm này giúp ta nhìn nhận đúng vai trò của người cầm bút. Nhà văn không phải là nhà lập pháp của xã hội, cũng không phải là người nắm giữ quyền lực trực tiếp. Họ ý thức “sức yếu ớt của một cá nhân”, nhưng vẫn lựa chọn nói ra lời. Chính sự tự ý thức về giới hạn ấy lại làm nên phẩm giá của nhà văn. Họ không ảo tưởng rằng tác phẩm của mình có thể ngay lập tức thay đổi thế giới, nhưng họ tin vào giá trị lâu dài của tiếng nói chân thành. Văn học, vì thế, không phải là công cụ áp đặt, mà là không gian đối thoại.

Nếu thiên chức của nhà văn gắn với hành vi tự khẳng định và đối thoại, thì ngôn ngữ chính là phương tiện thực hiện thiên chức ấy. Đoạn trích gọi ngôn ngữ là “thần lực quyến rũ”, một cách diễn đạt giàu hình tượng nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu xa. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt thông tin; nó là chất liệu của tư duy và cảm xúc. Nhà văn không thể tồn tại ngoài ngôn ngữ; chính trong và qua ngôn ngữ, họ kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình. Theo quan điểm của các nhà hình thức luận Nga, tính văn học của tác phẩm nằm ở sự tổ chức đặc biệt của ngôn ngữ, ở khả năng “lạ hóa” hiện thực. Khi nhà văn sắp xếp từ ngữ theo một trật tự mới, tạo ra những liên tưởng bất ngờ, họ khiến người đọc nhìn thế giới bằng con mắt khác. Ngôn ngữ lúc ấy không còn là phương tiện trung tính, mà trở thành một lực lượng sáng tạo. Thần lực của ngôn ngữ nằm ở khả năng làm rung động, đánh thức, và mở rộng ý thức.



Quá trình vận dụng ngôn ngữ của nhà văn vì thế là một quá trình lao động nghệ thuật công phu. Cảm xúc và tư tưởng không tự nhiên biến thành văn học; chúng phải được chưng cất, lựa chọn, tổ chức trong cấu trúc ngôn từ. Một hình ảnh thơ, một nhịp điệu câu văn, một biểu tượng được xây dựng tinh tế có thể chứa đựng tầng tầng lớp lớp ý nghĩa. Ngôn ngữ văn học giàu tính hàm ẩn, luôn để lại khoảng trống cho người đọc tham dự. Chính sự hàm ẩn ấy tạo nên sức quyến rũ bền bỉ. Bên cạnh đó, ngôn ngữ còn là nơi lưu giữ ký ức và kinh nghiệm sống của cộng đồng. Thông qua văn tự, những cảm xúc cá nhân được cố định và truyền lại cho các thế hệ sau. Văn học vì thế góp phần hình thành bản sắc văn hóa và ý thức lịch sử của một dân tộc. Một câu thơ, một đoạn văn có thể vượt qua thời gian, trở thành tiếng nói chung của nhiều thế hệ. Thần lực của ngôn ngữ không nằm ở sự ồn ào tức thời, mà ở khả năng âm thầm thấm sâu vào tâm hồn con người.

Dẫu vậy, sức mạnh của ngôn ngữ không phải là điều hiển nhiên. Nó chỉ thực sự phát huy khi gắn liền với sự trung thực và chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Nếu ngôn ngữ bị sử dụng như một công cụ tô vẽ, mị dân hay che giấu sự giả dối, nó sẽ mất đi sức quyến rũ. Thiên chức của nhà văn, do đó, còn bao hàm trách nhiệm đối với lời nói của mình. Viết là một hành vi tự do, nhưng cũng là một cam kết đạo đức. Nhà văn phải trung thành với trải nghiệm chân thật của mình, phải tôn trọng sự thật của đời sống và phẩm giá của con người.

Có thể nói, hành trình sáng tạo của nhà văn là hành trình đi từ im lặng đến lời nói, từ cảm xúc mơ hồ đến hình tượng rõ nét, từ cái tôi riêng tư đến sự đồng cảm phổ quát. Trong hành trình ấy, họ ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của bản thân, nhưng vẫn tin vào giá trị của ngôn ngữ. Họ không nhắm cải tạo thế giới bằng những khẩu hiệu, mà tin rằng một câu văn chân thành có thể làm lay động lòng người, và sự lay động ấy, dù nhỏ bé, cũng góp phần làm cho thế giới nhân bản hơn.

Văn học, xét đến cùng, là sự xác nhận không ngừng về giá trị làm người. Khi con người còn biết viết, biết đọc, biết rung động trước ngôn từ, thì nhân tính vẫn còn được gìn giữ. Thiên chức của nhà văn vì thế không chỉ là sáng tạo tác phẩm, mà là giữ cho ngọn lửa ý thức ấy không tắt. Và trong quá trình vận dụng ngôn ngữ như một thần lực quyến rũ, họ đã chứng minh rằng dù một cá nhân có yếu ớt đến đâu, tiếng nói chân thành của họ vẫn có thể vang xa, vượt qua giới hạn của thời gian và không gian, trở thành một phần của ký ức chung nhân loại.
Thêm
57
0
0
Viết trả lời...
Trong cuốn “Chiến tranh và Hòa bình”, Lev Tolstoy từng viết: "Mọi người đều muốn thay đổi thế giới, nhưng không ai nghĩ đến việc thay đổi chính mình". Thế nhưng, trong thời đại mà "cửa sổ tâm hồn" của mỗi cá nhân thường xuyên mở toang trên các nền tảng số, dường như người ta không chỉ quên thay đổi chính mình, mà còn mải mê nhìn qua ô cửa nhà hàng xóm để tự làm khổ bản thân. Sự đố kỵ và thói quen so sánh tiêu cực đã trở thành một loại "ký sinh trùng" gặm nhấm sự an yên, khiến cuộc sống tinh thần của con người trở nên nghèo nàn hơn bao giờ hết. Phải chăng, đã đến lúc chúng ta cần giải mã logic độc hại này để tìm về một "sự ghen tị lành mạnh"?

Cội rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu hụt định dạng cá nhân. Khi một người không biết mình là ai, không hiểu giá trị nội tại của bản thân, họ buộc phải dùng người khác làm "thước đo" để định vị chính mình. Logic "Khi người khác tốt hơn tôi, tức là tôi không hạnh phúc" là một phép toán sai lầm của một tâm hồn đang đói khát sự công nhận. Nó khiến chúng ta rơi vào cái bẫy của sự đối chiếu phiến diện: Ta dùng những "thước phim rực rỡ" (highlight reel) của người khác để so sánh với những "phân cảnh hậu trường" (behind-the-scenes) đầy mệt mỏi của chính mình.
Sự đố kỵ không sinh ra từ sự thiếu thốn, mà sinh ra từ sự nhận thức về sự thua kém. Khi nhìn vào thành công của người khác, chúng ta không thấy động lực, mà chỉ thấy sự thất bại của bản thân bị soi rọi dưới ánh đèn pha gay gắt. Chính sự "nhìn chằm chằm" đó đã bóp nghẹt không gian sáng tạo và cảm xúc, khiến thế giới nội tâm trở nên xơ xác, nghèo nàn.

Đừng để cuộc đời mình chỉ là một bản sao lỗi của một ai đó khác. Sự đố kỵ có thể là khởi đầu của sự sụp đổ, nhưng cũng có thể là nấc thang của sự vươn lên, tùy thuộc vào cách bạn nhìn nhận nó. Cuộc sống chỉ thực sự đẹp khi chúng ta biết dừng việc "soi kính lúp" vào đời người khác và bắt đầu cầm "cọ vẽ" để tô điểm cho bức tranh của chính mình.

Hãy nhớ rằng: Hoa hồng không bao giờ so sánh mình với hoa cẩm chướng, chúng chỉ đơn giản là nở rộ. Sự an yên không nằm ở việc bạn đứng cao hơn ai, mà nằm ở việc bạn cảm thấy hài lòng với vị thế của mình trong khi vẫn không ngừng nỗ lực để trở nên tốt đẹp hơn ngày hôm qua.

Nghe căng thẳng nhỉ? Nhưng chúng ta có thể ghen tị một cách lành mạn
h mà!
Thêm
56
0
0
Viết trả lời...
Văn chương được viết nên không chỉ bằng tài năng, cảm hứng hay cái đẹp thuần khiết của ngôn từ, mà còn bằng máu, nước mắt và sự câm lặng cưỡng bức của những người cầm bút. Trong thế kỉ vừa chấm dứt, như đoạn trích đã chỉ ra, văn học phải gánh chịu một bất hạnh sâu sắc: bị đặt giữa quyền lực và chính trị, bị ép trở thành công cụ, bị đòi hỏi phải phục tùng những hệ tư tưởng nhân danh chân lý, tiến bộ hay cách mạng. Chính ở đó, văn chương mang trên mình những vết bỏng đau đớn nhất, và nhà văn trở thành một trong những kẻ chịu tổn thương nặng nề nhất của thời đại.

Nỗi đau đầu tiên mà văn chương phải gánh chịu là sự tước đoạt tự do tư tưởng. Văn học, xét đến cùng, sinh ra từ cảm thụ cá nhân, từ khả năng cảm, nghĩ, nghi ngờ và tự vấn của một con người cụ thể trước thế giới. Khi quyền lực chính trị can thiệp vào văn chương bằng hệ tư tưởng, nó không chỉ áp đặt đề tài hay khuynh hướng, mà còn xâm phạm tận gốc rễ của sáng tạo, quyền được cảm nhận theo cách riêng. Một khi văn học bị buộc phải phục vụ cho những “chân lý” có sẵn, nhà văn không còn được phép đặt câu hỏi, không được phép sai khác, không được phép lạc giọng. Văn chương khi ấy mất đi tư cách tồn tại độc lập, trở thành chiếc loa phóng thanh cho quyền lực, và nỗi đau của nó chính là nỗi đau của một linh hồn bị cưỡng bức nói điều mình không tin.

Cùng với đó là nỗi đau của sự quy chụp và phân loại. Như đoạn trích chỉ ra, các khuynh hướng văn học, vốn là biểu hiện tự nhiên của đa dạng sáng tạo, đã bị hệ tư tưởng biến dạng thành ranh giới đối lập giữa “bảo thủ” và “cách mạng”, “tiến bộ” và “phản động”. Văn học bị lôi kéo vào những cuộc luận chiến không thuộc về nó, nơi giá trị nghệ thuật bị thay thế bằng lập trường chính trị. Nhà văn không còn được đọc bằng tác phẩm, mà bị phán xét bằng nhãn mác. Trong bầu không khí ấy, chữ nghĩa không còn là nơi tìm kiếm sự thật phức tạp của con người, mà trở thành bằng chứng buộc tội hoặc công trạng chính trị. Văn chương phải mang nỗi đau bị giản lược, bị bóp méo và bị sử dụng như vũ khí.

Đau đớn hơn cả là khi hệ tư tưởng kết hợp với quyền lực để trở thành “thế lực của hiện thực”. Khi ấy, không chỉ văn chương gặp tai ương, mà cá nhân nhà văn cũng bị đẩy đến giới hạn sinh tồn. Bách hại, cấm đoán, lưu đày, tù ngục, thậm chí cái chết, đó không còn là ẩn dụ, mà là số phận có thật của vô số nhà văn trong thế kỉ XX. Lịch sử văn học thế giới, từ Khuất Nguyên đến Dante, từ Joyce, Thomas Mann đến Solzhenitsyn, là lịch sử của những tiếng nói bị đẩy ra bên lề, bị trục xuất khỏi quê hương tinh thần lẫn địa lý. Nỗi đau của văn chương, vì thế, không chỉ nằm trên trang giấy, mà in hằn lên thân phận người viết. Trước bạo lực ấy, văn chương đứng trước một lựa chọn nghiệt ngã: câm lặng, tự sát tinh thần, hoặc đào thoát. Câm lặng có thể giúp nhà văn tránh được trấn áp trong chốc lát, nhưng với người sáng tác, câm lặng kéo dài chẳng khác nào tự hủy. Bởi chữ nghĩa chính là cách tồn tại của họ. Không được viết điều mình nghĩ, không được nói bằng tiếng nói của mình, nhà văn bị tước đoạt chính lý do sống còn của bản thân. Nhưng nói ra thì đồng nghĩa với hiểm nguy. Chính ở thế tiến thoái lưỡng nan ấy, “đào thoát” trở thành con đường duy nhất để văn chương níu giữ tự do tư tưởng.

Đào thoát, trước hết, là một hành động sinh tồn. Đó có thể là đào thoát về không gian - lưu vong, rời bỏ quê hương để bảo toàn tiếng nói. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự đào thoát tinh thần: từ chối trở thành công cụ, từ chối đồng lõa với bạo lực dù phải trả giá bằng cô đơn, lưu đày hay bị lãng quên. Lịch sử văn học cho thấy, chính trong những cuộc đào thoát ấy, văn chương đã giữ được phẩm giá của mình. Những tác phẩm lớn không sinh ra từ sự phục tùng, mà từ khát vọng nói lên sự thật cá nhân trước áp lực tập thể.

Ước mơ vượt thoát bạo lực của văn chương, vì thế, không phải là ước mơ thoát ly thực tại hay phủ nhận chính trị. Văn chương không đứng ngoài đời sống. Nó vẫn mang trong mình những vết thương của lịch sử, vẫn đối diện với quyền lực và bất công. Nhưng điều văn chương khao khát là được nói bằng tiếng nói của con người, chứ không bằng khẩu hiệu. Được phản ánh hiện thực trong tính phức tạp, mâu thuẫn và đa thanh của nó, chứ không trong những mô hình tư tưởng đơn giản hóa. Vượt thoát bạo lực, suy cho cùng, là vượt thoát sự độc đoán của một chân lý duy nhất áp đặt lên mọi cảm thụ.

Chính vì thế, khi văn chương quay về với tiếng nói cá nhân, nó không trở nên nhỏ bé hay ích kỷ, mà ngược lại, trở nên phổ quát hơn. Cái cá nhân chân thật luôn chạm tới cái chung của nhân loại. Nỗi đau riêng, nếu được nói ra bằng thành thật, sẽ cộng hưởng với những nỗi đau khác. Văn chương, trong khát vọng vượt thoát bạo lực, không mơ làm kẻ chiến thắng quyền lực, mà mơ được giữ lại không gian cho con người được là con người: được nghi ngờ, được day dứt, được sai, được yếu đuối.

Nhìn lại thế kỉ đầy biến động vừa qua, có thể thấy rằng chính những nhà văn dám đào thoát, dám trả giá cho tự do tư tưởng, đã giữ cho văn chương không bị chết ngạt dưới sức nặng của quyền lực. Họ không chỉ viết cho thời đại của mình, mà cho cả những thế hệ sau , như một lời nhắc nhở rằng văn chương chỉ tồn tại đúng nghĩa khi nó không phản bội tiếng nói bên trong của con người. Nỗi đau mà văn chương gánh chịu là có thật, nhưng cũng chính từ nỗi đau ấy, ước mơ vượt thoát bạo lực được hình thành và nuôi dưỡng. Văn chương, vì thế, không phải là nơi trú ẩn an toàn, mà là vùng đất đầy nguy hiểm cho những ai muốn nói thật. Nhưng cũng chính ở vùng đất ấy, phẩm giá con người được bảo vệ bền bỉ nhất. Chừng nào còn có những nhà văn dám giữ tiếng nói cá nhân trước áp lực của quyền lực, chừng đó văn chương vẫn còn hy vọng vượt thoát bạo lực - không phải bằng sức mạnh, mà bằng sự trung thực không khuất phục của chữ nghĩa.
Thêm
65
0
0
Viết trả lời...
Không cần đến những khảo sát xã hội cầu kỳ hay những lý thuyết đạo đức phức tạp, chỉ một sự thay đổi nhỏ về diện mạo cũng đủ phơi bày bản chất lòng trắc ẩn của con người hôm nay. Một đứa trẻ sạch sẽ, xinh xắn dễ dàng nhận được ánh nhìn thiện cảm, lời hỏi han ân cần và những cánh tay sẵn sàng chìa ra. Cũng đứa trẻ ấy, nhưng với bộ quần áo rách rưới và khuôn mặt lấm lem, lại lập tức trở thành kẻ xa lạ bị nghi ngờ, né tránh, thậm chí xua đuổi. Sự khác biệt trong cách đối xử ấy không xuất phát từ hoàn cảnh thật sự của đứa trẻ, mà từ những định kiến đã được con người mặc định từ trước. Và từ đó, một hiện tượng đáng báo động hiện lên rõ ràng: tình thương của con người ngày càng mang tính chọn lọc.



Tình thương có chọn lọc là thứ tình cảm không được trao đi vì nỗi khổ của người khác, mà vì hình ảnh mà họ phô bày ra bên ngoài. Con người thương không phải vì người kia đang thiếu thốn, mà vì họ “trông đáng thương”, “trông vô hại”, “trông phù hợp” với cảm xúc và tiêu chuẩn đạo đức của mình. Chính vì thế, những bài học đạo đức thường được ra rả nhắm vào những kẻ khốn cùng - những người đã ở tận đáy xã hội – trong khi tầng lớp giàu có, học thức, quyền lực lại ít khi bị soi xét nghiêm khắc bằng cùng một thước đo. Xã hội dễ dàng chấp nhận việc người nghèo phải sống “sạch”, phải “thơm”, phải chứng minh mình xứng đáng được giúp đỡ, nhưng lại sẵn sàng bỏ qua vô số hành vi vô đạo đức của kẻ giàu chỉ vì chúng được che đậy bằng vẻ ngoài sang trọng, hào nhoáng. Những thứ xấu xa, đồi trụy, vô nhân tính của tầng lớp có quyền lực thường không lộ liễu. Chúng được gói ghém kỹ lưỡng trong lớp bọc polime sáng loáng, thơm nức và lấp lánh của địa vị, tiền bạc và ngôn từ đẹp đẽ. Những kẻ “tai to mặt lớn” có thể chễm chệ ký hàng loạt sắc lệnh khiến dân nghèo kiệt quệ, áp đủ thứ thuế và gánh nặng lên những con người vốn đã sống dở chết dở. Thế rồi, chỉ cần bước xuống từ chiếc Mercedes sang trọng, vẫy tay cười ha hả trước ống kính và sai nhân viên ban phát vài phần quà từ thiện, họ lập tức trở thành “người tốt”, “người có tâm”, “người vì cộng đồng”. Bằng những màn trình diễn nhân ái ấy, họ dễ dàng mua trọn một thứ mang tên “lương tâm sạch sẽ” trong mắt xã hội. Và bi kịch nằm ở chỗ: rất nhiều người sẵn sàng tin vào lớp vỏ ấy.



Không thể phủ nhận rằng đói nghèo có mối liên hệ nhất định với bạo lực và tệ nạn xã hội. Khi một cộng đồng lớn bị gạt ra bên lề, khi con người có cảm giác mình không được can dự, không có gì để mất và bị xem như vô dụng, thì trong vô thức, họ có xu hướng chống đối và phá hủy xã hội đã chối bỏ họ. Thực trạng ấy phần nào lý giải vì sao những quốc gia nghèo thường đi kèm nhiều bất ổn hơn các nước phát triển. Tuy nhiên, nhìn nhận như vậy vẫn chưa đủ công bằng. Bởi nguồn gốc sâu xa của đói nghèo không nằm ở bản chất con người, mà nằm ở bạo lực và bất công mang tính hệ thống. Khoảng cách giàu nghèo, thể chế chính trị, định kiến xã hội, từng tầng, từng tầng một, chồng chất lên những phận người yếu thế, khiến họ không sao vùng vẫy nổi.



Thế nhưng, thay vì nhìn thẳng vào nguyên nhân ấy, xã hội lại dùng chính kết quả của bất công để hợp thức hóa sự thờ ơ của mình. Người nghèo bị nghi ngờ vì họ nghèo; họ bị gắn với tệ nạn vì họ bị dồn đến chỗ không còn lựa chọn. Rồi từ đó, tình thương quay lưng lại với họ, bởi họ không còn “đáng thương” theo nghĩa thẩm mỹ hay đạo đức mà số đông đặt ra. Vòng luẩn quẩn bất công, đói nghèo, kỳ thị, tiếp tục đói nghèo cứ thế lặp đi lặp lại. Đứa bé nghèo khổ kia, trong bộ quần áo rách rưới, sẽ chẳng bao giờ được giúp đỡ, bởi xã hội đã quyết định từ trước rằng em không xứng đáng với lòng tốt.



Một nguyên nhân khác khiến tình thương trở nên chọn lọc chính là tâm lý mong đợi sự hồi đáp nơi người cho đi. Lòng tốt của con người hiếm khi hoàn toàn vô điều kiện. Khi chìa tay giúp đỡ, người ta thường - dù vô thức - cũng mong nhận lại điều gì đó: một lời cảm ơn, một ánh nhìn ngưỡng mộ, một cảm giác được công nhận, hoặc thậm chí là cơ hội kết nối với những cá thể “ngang bằng” hay “cao hơn” mình trong thang bậc xã hội. Đứa trẻ xinh xắn, sạch sẽ gợi lên hình ảnh về một gia đình tử tế, có điều kiện, có khả năng đem lại cho người giúp đỡ niềm vui tinh thần hoặc sự hài lòng về mặt hình ảnh. Ngược lại, một đứa trẻ nghèo nàn, lấm lem chỉ gợi ra gánh nặng, rủi ro và trách nhiệm không tên. Thế là, nghịch lý xảy ra: đối tượng cần được giúp đỡ hơn lại bị bỏ rơi, còn kẻ ít thiếu thốn hơn lại nhận về nhiều quan tâm và thậm chí cả tiền bạc, thứ gia đình họ vốn không thiếu. Một đứa trẻ có thể đang đói, đang rét, đang không có ai tìm kiếm lại bị xua đuổi; trong khi một đứa trẻ bụ bẫm, ăn mặc gọn gàng, không hề ở trong tình trạng nguy cấp lại được cưng nựng, cho tiền, cho ngồi chung bàn. Đó là một câu chuyện bi hài, nơi lòng tốt bị đặt sai chỗ nhưng vẫn được xã hội tán thưởng.



Đáng lo ngại hơn cả, tình thương chọn lọc dần làm biến dạng nền tảng đạo đức của đời sống hiện đại. Khi con người chỉ thương những ai phù hợp với tiêu chuẩn cảm xúc của mình, lòng trắc ẩn không còn là giá trị phổ quát mà trở thành một thứ cảm xúc mang tính tiêu dùng. Người ta thương để thấy mình tử tế, để thỏa mãn nhu cầu tự cảm hóa bản thân, chứ không phải để thực sự chia sẻ hay thay đổi số phận của người khác. Những đối tượng “không đẹp”, “không sạch”, “không dễ gây xúc động” bị đẩy ra rìa của sự quan tâm, mặc cho nỗi khốn cùng của họ sâu sắc và dai dẳng hơn nhiều.



Một xã hội như thế dần trở nên lạnh lùng, phân mảnh và thiếu vắng sự liên đới thực sự. Tình thương, thay vì là sợi dây nối kết con người với con người, lại trở thành công cụ phân loại: ai xứng đáng được thương, ai không. Và khi lòng tốt phải đi kèm điều kiện, thì ranh giới giữa nhân ái và phân biệt đối xử chỉ còn là một lớp vỏ mong manh. Suy cho cùng, tình thương đích thực không nằm ở việc giúp ai dễ thương hơn, sạch sẽ hơn hay mang lại cho ta cảm giác an toàn hơn. Nó nằm ở khả năng vượt qua định kiến, ở sự dũng cảm dám nhìn thẳng vào những gì khiến ta khó chịu, sợ hãi và muốn né tránh. Một xã hội văn minh không phải là xã hội nơi người giàu được đối xử tử tế, mà là nơi những kẻ yếu thế nhất vẫn được nhìn nhận như những con người trọn vẹn, xứng đáng với sự tôn trọng và quan tâm. Chừng nào tình thương còn bị chọn lọc, chừng đó nhân tính vẫn còn bị chia phần. Và khi lòng tốt cần điều kiện để tồn tại, thì xã hội ấy chưa thể gọi là nhân văn.
Thêm
44
0
0
Viết trả lời...
Người nghệ sĩ, trong hành trình sáng tạo đích thực, hiếm khi là kẻ đứng ngoài lịch sử. Họ không quan sát thế giới từ một ban công an toàn mà thường bước thẳng vào vùng tối, nơi nhân loại phơi bày những gương mặt trần trụi và tàn nhẫn nhất của chính mình. Với Han Kang, con đường nghệ thuật bắt đầu từ sự chạm trán dai dẳng với bạo lực, với cái ác, với những gì con người đã và đang làm với nhau. Nghĩa trang Gwangju phủ tuyết không chỉ là một không gian địa lý mà là biểu tượng cho ký ức bị vùi lấp, cho những tiếng nói bị dập tắt, cho nỗi đau không thể nguôi ngoai của lịch sử Hàn Quốc. Khi đối diện hàng trăm lời chứng của người đã chết, nhà văn không thể giữ cho mình một khoảng cách vô can. Bà bị kéo vào vòng xoáy của câu hỏi đạo đức: con người là gì, lương tri ở đâu, và liệu niềm tin vào nhân tính có còn chỗ đứng sau những cuộc thảm sát nhân danh quyền lực.

Ở khoảnh khắc ấy, người nghệ sĩ không còn là kẻ mộng mơ hay người trang điểm cho đời sống. Họ trở thành kẻ mang thương tích, một nhân chứng bị tổn thương bởi chính những gì mình nhìn thấy và ghi nhận. Han Kang thừa nhận rằng “những tàn dư của niềm tin vào con người - vốn đã gãy đổ từ lâu - nay vỡ vụn hoàn toàn”. Đó là trạng thái tận cùng của hoài nghi, khi nghệ thuật tưởng như không còn lý do tồn tại. Bởi nếu không còn tin vào con người, thì viết để làm gì? Viết cho ai? Và viết bằng thứ ngôn ngữ nào khi ngôn ngữ dường như bất lực trước bạo lực?

Nhưng chính ở điểm tận cùng ấy, ta nhận ra bản chất sâu xa của người nghệ sĩ: họ không được phép quay lưng. Họ có thể tuyệt vọng, nhưng không thể làm ngơ. Sự hiện diện của cái ác không cho phép nghệ thuật được vô tội. Người nghệ sĩ, do đó, mang một số phận bi kịch: càng trung thực với đời sống, họ càng phải đối diện với những gì đau đớn nhất. Tuy nhiên, chính lựa chọn đi vào bóng tối ấy làm nên phẩm giá của nghệ thuật. Người nghệ sĩ không phải là người ban phát hi vọng rẻ tiền, mà là người dám nhìn thẳng vào tuyệt vọng, dám gọi tên nó, và dám ở lại với nó đủ lâu để tìm ra một lối thoát khác -không phải cho mình, mà cho ký ức nhân loại.

Bước ngoặt trong tư tưởng của Han Kang không đến từ một lời tuyên ngôn mỹ học, mà từ nhật ký của một giáo viên trẻ đã chết vì bảo vệ tự do. Trong lời cầu nguyện đầy đau đớn gửi đến Chúa – “Tại sao lương tâm con lại đau khổ và cắn rứt như vậy?” – nhà văn nhận ra rằng ngay giữa địa ngục của bạo lực, lương tri con người vẫn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn. Chính sự đau đớn ấy là bằng chứng cho nhân tính còn sót lại. Và ở khoảnh khắc đó, vai trò của nhà văn được định hình lại: không chỉ là người kể chuyện về cái chết, mà là người gìn giữ lương tri cho người sống.

Thiên chức của nhà văn, vì thế, không dừng lại ở việc tái hiện quá khứ hay khóc thương cho những gì đã mất. Văn chương không phải là một nghĩa trang chữ nghĩa, nơi ký ức bị đóng băng trong nỗi buồn bất động. Văn chương, như Han Kang nhận ra, có khả năng can thiệp vào hiện tại. Khi bà đặt lại câu hỏi: “Quá khứ có thể giúp hiện tại không? Người chết có thể cứu người sống không?”, đó không chỉ là câu hỏi cá nhân mà là một tuyên ngôn về sứ mệnh văn chương. Nhà văn trở thành chiếc cầu nối mong manh giữa người đã khuất và người đang sống, giữa ký ức và hiện thực, giữa nỗi đau và khả năng chữa lành. Trong hành trình ấy, nhà văn không nói thay người chết theo nghĩa áp đặt, mà tạo điều kiện để tiếng nói của họ vang lên qua chữ nghĩa. Viết là một hành động đạo đức: trả lại danh tính cho những người bị xóa tên khỏi lịch sử chính thống, khôi phục nhân dạng cho những thân phận bị nghiền nát bởi bạo lực tập thể. Thiên chức nhà văn, vì thế, gắn liền với trách nhiệm lưu giữ ký ức, không phải để khơi lại hận thù, mà để ngăn sự lãng quên, bởi lãng quên chính là mảnh đất màu mỡ cho cái ác tái sinh.

Ở đây, nhà văn không đứng trên cao để phán xét, mà đứng giữa những đổ nát để lắng nghe. Họ viết bằng sự khiêm nhường của kẻ biết rằng chữ nghĩa không thể cứu rỗi tất cả, nhưng sự im lặng thì chắc chắn sẽ tiếp tay cho bạo lực. Thiên chức ấy đòi hỏi lòng can đảm: can đảm để tin rằng dù con người có thể tàn ác, thì ký ức về lương tri vẫn xứng đáng được bảo vệ.
Thêm
55
0
0
Viết trả lời...
Càng hiểu thấu văn chương, người đọc không thể không tự vấn: liệu cái đẹp có thể trở thành cứu cánh tối thượng của đời người, hay chính sự tôn thờ tuyệt đối cái đẹp lại là con đường ngắn nhất dẫn con người đến bi kịch? Qua hình tượng Vĩnh trong truyện ngắn của Nguyễn Ngọc Tư và Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài, văn học đã đặt ra một vấn đề gai góc: không có vẻ đẹp nào là độc tôn, và cái đẹp khi tách rời đời sống con người có thể bị bức tử, hoặc trở thành cái ác.



Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư, hoa sầu hiện lên như một thứ mỹ cảm “độc nhất vô nhị”, đến mức vị tu Pháp sẵn sàng “đánh đổi cả cuộc đời người để được trông thấy chúng dù chỉ một lần”. Chính vẻ đẹp ấy đã thôi thúc Vĩnh dấn thân vào hành trình độc hành suốt mười lăm năm, lang thang “gần như khắp các châu lục” để kiếm tìm một vẻ đẹp tối thượng. Thế nhưng, nghịch lý nằm ở chỗ: khi đã chạm đến cái đẹp tuyệt đối - những đóa hoa sầu “trong vắt, hắt sáng lên vùng trời tối tăm mưa gió”, Vĩnh lại không tìm thấy sự viên mãn mà rơi vào trạng thái trống rỗng, chênh vênh. Anh không còn hình dung được ngày mai, không biết phải sống tiếp vì điều gì, bởi không còn vẻ đẹp nào có thể thay thế hoa sầu trong ý nghĩ của anh.

Bi kịch của Vĩnh nằm ở chỗ anh đã đồng nhất ý nghĩa đời sống với một đối tượng thẩm mỹ hữu hạn. Hoa sầu, dù đẹp đến đâu, cũng chỉ là khoảnh khắc mong manh của tự nhiên, sẽ tàn lụi và biến mất. Khi cái đẹp trở thành cứu cánh duy nhất, con người đánh mất những điểm tựa khác của tồn tại: con người, cộng đồng, yêu thương, trách nhiệm. Hành trình theo đuổi cái đẹp không khiến Vĩnh sống nhân ái hay hài hòa hơn, trái lại, nó “hút cạn sự sống” trong anh, đẩy anh đến trạng thái hoang mang, vụn nát. Cái chết của Vĩnh vì thế không chỉ là cái chết của một cá nhân, mà là lời cảnh báo: theo đuổi cái đẹp vô định, không gắn với đời sống, con người sẽ tự tước bỏ lý do để sống.



Nếu bi kịch của Vĩnh là bi kịch của kẻ tôn thờ cái đẹp đến mức tuyệt đối hóa nó, thì bi kịch của Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài lại là bi kịch của cái đẹp bị bức tử bởi hiện thực khắc nghiệt và quyền lợi đời sống. Vũ Như Tô mang trong mình khát vọng thuần khiết của người nghệ sĩ: xây dựng Cửu Trùng Đài như một công trình nghệ thuật vĩnh cửu, “tranh tinh xảo với hóa công”, để lưu danh cho giống nòi. Với ông, cái đẹp là lý tưởng tối cao, là lẽ sống của đời người nghệ sĩ.

Thế nhưng, cái đẹp ấy lại được xây dựng trên mồ hôi, nước mắt và sinh mạng của hàng nghìn người dân lao động. Trong con mắt quần chúng khởi loạn, Cửu Trùng Đài không phải là biểu tượng nghệ thuật, mà là nguyên nhân khiến “dân gian lầm than”, “mấy nghìn người chết… mẹ mất con, vợ mất chồng”. Khi nghệ thuật không còn đứng về phía con người, nó không thể được bảo vệ bằng lý tưởng thuần túy. Cái đẹp, trong trường hợp này, không còn là cứu rỗi, mà trở thành gánh nặng, thậm chí là tội ác. Và vì thế, nó bị bức tử.

Bi kịch lớn nhất của Vũ Như Tô không chỉ là cái chết thể xác, mà là cái chết tinh thần khi ông mất đi tri âm tri kỷ - Đan Thiềm, mất đi quyền được thanh minh, mất đi cơ hội được lắng nghe. Cái đẹp mà ông dâng hiến cả đời bị thiêu rụi trong tiếng cười nhạo và những cái tát thô bạo của quyền lực. Cái chết của Cửu Trùng Đài cũng chính là cái chết của người nghệ sĩ, bởi khi tác phẩm bị phủ định hoàn toàn, lý tưởng sống của người sáng tạo cũng sụp đổ theo.



Đặt Vĩnh và Vũ Như Tô cạnh nhau, có thể thấy hai bi kịch tưởng như đối lập nhưng lại gặp nhau ở một điểm chung: cái đẹp không thể tồn tại tách rời con người và đời sống. Một bên, cái đẹp bị thần thánh hóa đến mức hút cạn sinh lực của con người. Một bên, cái đẹp bị xây dựng bằng cách quay lưng lại với nỗi khổ của nhân dân, để rồi bị chính lương tri xã hội tiêu diệt. Cả hai đều cho thấy: không có vẻ đẹp nào là độc tôn, đứng cao hơn sự sống và phẩm giá con người. Văn học, qua đó, gửi gắm một thông điệp sâu sắc về thiên chức của nghệ thuật: cái đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối quan hệ hài hòa với đời sống, khi nó góp phần làm con người sống tốt hơn, nhân ái hơn. Nghệ thuật không thể chỉ là giấc mơ thuần khiết của cá nhân, cũng không thể trở thành công cụ chà đạp lên quyền lợi con người. Khi khoảng cách giữa nghệ thuật và hiện thực bị đẩy đến cực đoan, cái đẹp rất dễ biến dạng – hoặc thành ảo ảnh dẫn đến hư vô, hoặc thành thứ bị bức tử bởi lương tri xã hội.



Suy cho cùng, bi kịch của cái đẹp cũng chính là bi kịch của con người khi đánh mất sự cân bằng. Văn học, bằng những số phận như Vĩnh hay Vũ Như Tô, đã nhắc nhở rằng: nghệ thuật chỉ có thể trường tồn khi nó biết cúi xuống đời sống, và con người chỉ có thể sống trọn vẹn khi không biến cái đẹp thành thần tượng tuyệt đối.
Thêm
109
0
0
Viết trả lời...
Con người từ lâu vẫn tự hào về khả năng yêu thương, đồng cảm và xây dựng những cộng đồng bền chặt. Thế nhưng, nghịch lý cay đắng của lịch sử và đời sống hiện đại cho thấy: chính những phẩm chất từng giúp loài người tồn tại lại có thể trở thành cội nguồn của bạo lực, hận thù và sự phi nhân hóa. Trong Thiện, ác và smartphone, Đặng Hoàng Giang đã chỉ ra một sự thật không dễ chấp nhận: cái ác không chỉ sinh ra từ lòng thù hằn cá nhân, mà còn nảy mầm từ bản năng bảo vệ bầy đàn - một cơ chế tiến hóa sâu thẳm trong bản chất con người. Hiệu ứng bầy đàn, vì thế, không chỉ là hiện tượng xã hội, mà là lăng kính phơi bày mối quan hệ mong manh giữa cái thiện và cái ác trong chính mỗi con người.



Theo góc nhìn tiến hóa, con người là sinh vật bầy đàn. Cá nhân không thể tồn tại nếu bị tách khỏi cộng đồng, và vì vậy, việc nhận diện “người cùng phe” trở thành một kỹ năng sinh tồn. Ngôn ngữ, tín ngưỡng, trang phục, giá trị đạo đức – tất cả đều là những dấu hiệu để xác định “ta” và “họ”. Khi đối diện với kẻ không thuộc về bầy đàn, não bộ lập tức kích hoạt cơ chế cảnh giác, coi đó là mối đe dọa tiềm tàng. Ban đầu, đó chỉ là phản xạ tự vệ. Nhưng khi xã hội trở nên phức tạp, cơ chế này bị đẩy xa hơn: từ dè chừng chuyển sang loại trừ, từ khác biệt chuyển thành thù địch. Đặng Hoàng Giang gọi đó là quá trình “demonization” - biến kẻ khác thành quỷ dữ.



Ở đây, điều đáng sợ không nằm ở sự khác biệt, mà nằm ở cách con người đối xử với sự khác biệt ấy. Để vượt qua rào cản đạo đức khi làm hại đồng loại, con người phải tước bỏ tính người của đối phương. Khi kẻ khác bị miêu tả là dã thú, vô đạo đức, đồi bại hay nguy hiểm, việc chà đạp họ trở nên dễ dàng hơn. Giết một “con quỷ” luôn nhẹ tay hơn giết một con người. Đó là con đường ngắn nhất để lương tâm được ru ngủ, để bạo lực khoác lên mình chiếc áo chính nghĩa.



Điều oái oăm nằm ở chỗ: sự phi nhân hóa ấy không xuất phát từ lòng ác thuần túy, mà từ lòng trung thành và yêu thương dành cho bầy đàn của chính mình. Con người sẵn sàng làm điều tàn nhẫn không phải vì ghét bỏ nhân loại, mà vì muốn bảo vệ gia đình, tôn giáo, quốc gia hay hệ giá trị mà mình tin là đúng. Chính vì thế, cái ác trong lịch sử thường không mang gương mặt của quỷ dữ, mà mang gương mặt của những con người tin rằng mình đang làm điều cần thiết. Hiệu ứng bầy đàn đã khiến đạo đức trở thành thứ linh hoạt, thay đổi tùy theo ranh giới “ta - họ”. Thực tế đời sống cung cấp vô số minh chứng cho cơ chế này. Khi một người đàn ông ngoại tình, một bộ phận không nhỏ phụ nữ sẵn sàng đổ mọi tội lỗi lên “kẻ thứ ba”, trong khi bảo vệ tuyệt đối người chồng của mình như một nạn nhân bị cám dỗ. Ở đây, bầy đàn không còn là quốc gia hay tôn giáo, mà là gia đình - đơn vị nhỏ nhất của xã hội. Lòng trung thành với bầy đàn khiến lý trí bị bóp méo, khiến công bằng đạo đức bị hy sinh để bảo vệ “người của mình”. Điều tương tự diễn ra ở quy mô lớn hơn trong chủ nghĩa dân tộc cực đoan, khi lòng yêu nước bị đẩy đến mức biến các quốc gia khác thành kẻ thù tuyệt đối, đáng bị sỉ nhục, lên án và tiêu diệt.



Trong kỷ nguyên số, hiệu ứng bầy đàn không những không suy giảm mà còn được khuếch đại mạnh mẽ. Mạng xã hội tạo ra những “bầy đàn ảo” - nơi con người tập hợp quanh các quan điểm, niềm tin và cảm xúc giống nhau. Thuật toán ưu tiên những nội dung củng cố định kiến sẵn có, khiến con người ngày càng bị nhốt chặt trong “buồng dội âm” của chính mình. Khi đó, việc công kích, sỉ nhục hay hủy hoại danh dự kẻ khác trở thành hành động tập thể, được hợp thức hóa bởi cảm giác “mình không đơn độc”. Thanh kiếm không còn vung trên chiến trường, mà vung trên bàn phím. Và máu không còn đổ ra, nhưng nhân phẩm thì bị xé nát từng ngày.



Từ góc độ này, đoạn trích của Đặng Hoàng Giang đặt ra một câu hỏi nhức nhối về bản chất con người: liệu con người có thực sự thiện lương, hay cái thiện chỉ tồn tại trong phạm vi bầy đàn của mình? Khi tình yêu dành cho “chúng ta” kéo theo sự thù ghét với “họ”, thì ranh giới giữa bảo vệ và tàn nhẫn trở nên mong manh đến đáng sợ. Con người không sinh ra đã ác, nhưng lại mang trong mình đầy đủ điều kiện để trở nên ác nếu thiếu đi sự tự vấn và kiểm soát.



Tuy nhiên, việc nhận diện bản năng bầy đàn không nhằm biện minh cho cái ác, mà để cảnh tỉnh con người. Nếu cái ác có nguồn gốc tiến hóa, thì trách nhiệm đạo đức của con người hiện đại là vượt lên trên bản năng ấy bằng lý trí và lòng nhân ái có ý thức. Văn minh không nằm ở việc xóa bỏ bầy đàn – điều bất khả – mà ở khả năng mở rộng vòng tròn đạo đức, nhìn kẻ khác không chỉ như “người ngoài”, mà như những con người có giá trị ngang bằng. Chỉ khi con người dám nghi ngờ chính phe mình, dám đặt câu hỏi về niềm tin của bầy đàn, xã hội mới tránh được vòng lặp của thù hận và bạo lực.



Bởi vậy chúng ta cần cất cao lời cảnh báo sâu sắc về trách nhiệm cá nhân trong thời đại tập thể hóa cảm xúc. Hiểu được hiệu ứng bầy đàn không khiến con người trở nên hoài nghi hay bi quan, mà giúp ta tỉnh táo hơn trước những cơn phẫn nộ tập thể, những lời kêu gọi nhân danh chính nghĩa. Bởi lẽ, lịch sử đã chứng minh: khi con người ngừng coi kẻ khác là con người, thảm họa chỉ còn là vấn đề thời gian. Cuối cùng, bản chất con người không thuần thiện cũng không thuần ác. Con người là sinh thể mang trong mình khả năng yêu thương sâu sắc và cũng mang sẵn mầm mống tàn nhẫn. Hiệu ứng bầy đàn chỉ ra rằng: cái ác thường không đến từ kẻ cô độc, mà từ đám đông tin rằng mình đúng. Vì thế, điều làm nên phẩm giá con người không phải là việc đứng về phe nào, mà là khả năng giữ được nhân tính ngay cả khi bầy đàn thúc giục ta quay lưng lại với nó.
Thêm
75
0
0
Viết trả lời...
Truyện ngắn hảo hạng giống như một mầm cây trong đó chứa một cây đại thụ đang yên ngủ. Và nhà văn sáng tạo truyện ngắn cũng trở nên hảo hạng từ chính những tác phẩm của mình. Khác với sức trải dài của tiểu thuyết hay truyện dài, truyện ngắn chỉ đơn thuần là một lát cắt trên bề mặt cuộc sống, xén gọn những tinh chất của cuộc đời vào trang viết. Trên chuyến xe đó, văn chương cần đến một người kể chuyện tài hoa. Tôi đặc biệt ấn tượng với phong cách và di sản truyện ngắn của Lỗ Tấn. Ông được mệnh danh là “người thầy thuốc tinh thần” của Trung Hoa, không phải bởi văn chương mang lại sự an ủi dịu dàng, mà bởi ông dám dùng ngòi bút như lưỡi dao sắc lạnh, mổ xẻ những căn bệnh trầm kha của xã hội và con người. Qua hành trình sáng tác của Lỗ Tấn, có thể nhận ra một chân lý bền vững: thiên chức cao cả của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo cái đẹp, mà trước hết là đánh thức con người khỏi sự mê muội, tha hóa và vô cảm.



Lỗ Tấn đến với văn chương từ một nhận thức đau đớn. Ông từng học y với mong muốn cứu chữa thân thể con người, nhưng rồi nhận ra: căn bệnh nguy hiểm nhất của dân tộc không nằm ở thể xác, mà nằm ở tinh thần. Con người có thể khỏe mạnh nhưng sống u mê, nô lệ trong tư tưởng thì vẫn là những sinh thể bị tước đoạt tự do. Chính từ sự thức tỉnh ấy, Lỗ Tấn đã chọn văn chương như một phương tiện cứu người. Quan niệm ấy cho thấy thiên chức người nghệ sĩ, theo ông, không phải là kẻ đứng ngoài hiện thực để mơ mộng hay trang trí đời sống, mà là người dấn thân, đối diện trực diện với nỗi đau của xã hội, dù sự thật ấy có tàn nhẫn đến đâu.



Một trong những bi kịch lớn nhất mà Lỗ Tấn phơi bày chính là sự ngu muội và mất khả năng phản kháng của quần chúng nhân dân. Trong truyện ngắn Thuốc, hình ảnh bánh bao tẩm máu người – “phương thuốc” chữa bệnh lao – không chỉ là một chi tiết hiện thực ghê rợn, mà còn là biểu tượng cho sự mê tín mù quáng đã ăn sâu vào tâm thức người dân. Đau đớn hơn, máu ấy lại thuộc về Hạ Du – một người cách mạng hi sinh vì lý tưởng giải phóng dân tộc. Cái chết của anh không đánh thức được quần chúng, mà bị họ vô thức biến thành công cụ nuôi dưỡng niềm tin lạc hậu. Ở đây, Lỗ Tấn không chỉ lên án chế độ phong kiến hay thế lực áp bức, mà ông xoáy sâu vào một sự thật cay đắng hơn: khi con người không có nhận thức, họ không chỉ là nạn nhân mà còn trở thành đồng lõa của tội ác. Văn chương, trong trường hợp này, thực hiện thiên chức chất vấn: nếu người dân không tự thức tỉnh, mọi cuộc cách mạng đều có nguy cơ thất bại.



Không dừng lại ở sự ngu muội, Lỗ Tấn còn nhìn thấy một bi kịch sâu xa hơn: sự tha hóa tinh thần và trống rỗng trong tâm hồn con người. Nhân vật AQ trong AQ chính truyện là hiện thân điển hình của kiểu người sống trong ảo tưởng tự ru ngủ. Bị áp bức, bị sỉ nhục, AQ không phản kháng, cũng không nhận thức được nỗi bất hạnh của chính mình, mà tìm cách “thắng lợi tinh thần” bằng những lý lẽ méo mó. Bi kịch của AQ không nằm ở cái chết thảm hại, mà nằm ở việc hắn sống mà không có linh hồn, không có ý thức về nhân phẩm. Qua đó, Lỗ Tấn cảnh báo: khi con người quen chấp nhận đau khổ như một lẽ thường, xã hội ấy đã đánh mất khả năng tự cứu rỗi. Và thiên chức của người nghệ sĩ, trong trường hợp này, là buộc con người phải nhìn thẳng vào sự thật ấy, dù sự thật có làm họ đau đớn.



Đáng sợ hơn, Lỗ Tấn nhận ra rằng quần chúng không chỉ u mê và tha hóa, mà còn quay lưng lại với chính những người đấu tranh vì họ. Hạ Du chết trong sự dửng dưng của đám đông, như một kẻ xa lạ, thậm chí bị coi là dị giáo. Điều đó cho thấy: tư tưởng giải phóng không thể bén rễ trên mảnh đất tinh thần cằn cỗi. Qua những trang viết lạnh lùng nhưng đầy xót xa, Lỗ Tấn đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh: tự do không thể ban phát, mà phải được giành lấy bằng nhận thức và ý chí của chính nhân dân. Văn chương, vì thế, trở thành phương tiện mở đường, gieo mầm ý thức, chứ không phải công cụ ru ngủ hay giải trí.



Tuy văn chương Lỗ Tấn mang giọng điệu châm biếm, sắc lạnh và giàu tính chiến đấu, nhưng cốt lõi lại là một trái tim đau đáu yêu thương con người. Ông không viết để tuyệt vọng, càng không viết để đứng trên cao phán xét. Ông viết để lay động, để đặt ra những câu hỏi mà xã hội không thể né tránh. Như ông từng nói: “Hy vọng có thể có, cũng có thể không… người ta đi mãi thì thành đường.” Đó chính là tuyên ngôn nghệ thuật và cũng là tuyên ngôn về thiên chức người nghệ sĩ: dù con đường phía trước mờ mịt, người nghệ sĩ vẫn phải là kẻ bước đi đầu tiên, dùng tác phẩm của mình mở lối cho nhận thức con người.



Từ Lỗ Tấn, có thể khẳng định: thiên chức cao cả nhất của người nghệ sĩ không nằm ở danh tiếng hay kỹ thuật nghệ thuật, mà ở trách nhiệm tinh thần đối với con người và thời đại. Người nghệ sĩ chân chính là người dám cô đơn, dám đau đớn, dám đối diện với sự thật để bảo vệ nhân phẩm con người. Và chính vì thế, Lỗ Tấn không chỉ là người soi đường cho Trung Hoa trong buổi giao thời, mà còn là tiếng nói vượt thời gian, nhắc nhở nhân loại rằng: văn chương, trước hết và sau cùng, phải là hành trình cứu người.
Thêm
70
0
0
Viết trả lời...
Trong nhịp sống hiện đại hối hả, con người dường như chưa bao giờ được kết nối nhiều đến thế, nhưng cũng chưa bao giờ cảm thấy cô đơn như hôm nay. Đặc biệt với người trẻ - thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội, công nghệ số và những “kết nối không dây” - nỗi cô đơn không còn là sự thiếu vắng người bên cạnh, mà là cảm giác trống rỗng ngay cả khi đang ở giữa đám đông. Đó là trạng thái khi con người có thể trò chuyện với hàng trăm người mỗi ngày, nhưng lại không tìm thấy một ai đủ an toàn để nói ra tâm sự nỗi lòng mình.

Người trẻ hôm nay đối diện với áp lực thành công sớm, với những so sánh không hồi kết, với kỳ vọng gia đình và xã hội đè nặng lên vai. Trong khi đó, không gian để bộc lộ sự yếu đuối ngày càng bị thu hẹp. Nỗi buồn phải được giấu kín, tổn thương phải được che đậy bằng nụ cười, và sự bất an phải được ngụy trang bằng những dòng trạng thái tích cực. Lâu dần, người trẻ học cách im lặng, thu mình lại, tự gồng gánh cảm xúc trong thế giới riêng, nơi không ai thực sự lắng nghe. Chính trong bối cảnh ấy, trí tuệ nhân tạo xuất hiện như một “người bạn” đặc biệt. Các nền tảng AI như ChatGPT, Replika hay những chatbot trị liệu được thiết kế để lắng nghe, phản hồi nhẹ nhàng, không phán xét và luôn sẵn sàng bất cứ lúc nào. Với nhiều người trẻ, AI trở thành nơi trú ẩn cảm xúc: nơi họ có thể nói ra những điều không dám nói với người thân, không sợ bị chê cười, không sợ làm ai thất vọng. AI kiên nhẫn, không mệt mỏi, không rời bỏ - những phẩm chất mà con người, trong đời sống thực đầy giới hạn, đôi khi không thể có.



Không thể phủ nhận rằng AI đã và đang đóng vai trò nhất định trong việc hỗ trợ tinh thần. Nó giúp người trẻ gọi tên cảm xúc, gợi ý cách đối diện với lo âu, trầm cảm, hay đơn giản là giúp họ cảm thấy “có ai đó đang nghe mình”. Trong một thế giới mà các mối quan hệ ngày càng mong manh, AI phần nào lấp đầy khoảng trống bị bỏ lại bởi sự thiếu vắng kết nối thật. AI cung cấp sự hỗ trợ tinh thần tạm thời cho con người, tạm cho chúng ta một khoảnh khắc được vỗ về, che chở trước khi ta muốn chia sẻ nó với những người quanh ta. Tuy sự hỗ trợ đó mang tính ngắn hạn nhưng nó lại khiến chúng ta có được sự bình tĩnh, lấy lại cảm xúc sau những lần tổn thương.



Tuy nhiên, chính sự tiện lợi và an toàn tuyệt đối ấy lại tiềm ẩn một nguy cơ lớn: con người dễ lạc lối trong mối quan hệ một chiều với máy móc. Khi việc chia sẻ cảm xúc chỉ còn là hành động trút bỏ lên một thực thể không có đời sống nội tâm, không tổn thương, không phản kháng, con người dần quen với những tương tác “không rủi ro”. Ta quen được an ủi mà không cần đối diện, quen được đồng thuận mà không cần thấu hiểu, quen được lắng nghe mà không cần lắng nghe lại ai. Sự chữa lành, vốn dĩ, không đến từ việc chỉ được nói ra, mà đến từ việc được thấu hiểu trong một mối quan hệ hai chiều. Trong những mối quan hệ thật, con người có thể làm tổn thương nhau, nhưng cũng chính từ đó mà sự cảm thông, bao dung và trưởng thành được hình thành. AI không thể thay thế điều ấy, bởi nó không thực sự sống, không trải nghiệm mất mát, không mang ký ức hay nỗi đau của riêng mình. Nó chỉ phản hồi dựa trên dữ liệu, mô phỏng sự đồng cảm mà không thể cảm nhận.



Nguy hiểm hơn, khi người trẻ tìm đến AI như một nơi duy nhất để nương tựa cảm xúc, họ có thể dần né tránh các mối quan hệ thật - nơi tồn tại mâu thuẫn, hiểu lầm và cả những va chạm cần thiết. Ta xây dựng một thế giới ảo nơi mình luôn được chấp nhận, nhưng lại đánh mất khả năng đối thoại trong đời sống thực. Ta tin rằng mình không còn cô đơn vì luôn có AI bên cạnh, nhưng thực chất, sự cô độc lại ngày một dày lên khi những kết nối người - người ngày càng thưa thớt.



Bản sắc con người không hình thành trong sự đơn độc. Ta trở thành chính mình thông qua những đối thoại, qua việc được nhìn thấy và được phản chiếu bởi người khác. Chỉ trong sự hiện diện thật của một con người thật – với cảm xúc thật – ta mới học được cách yêu thương, chịu trách nhiệm và trưởng thành. AI có thể là công cụ hỗ trợ, nhưng không thể là nơi neo đậu cuối cùng của cảm xúc con người. Vì thế, vấn đề không nằm ở sự xuất hiện của AI, mà ở cách con người lựa chọn sử dụng nó. Nếu xem AI như một chiếc cầu tạm thời – giúp ta vượt qua những khoảnh khắc yếu lòng để rồi quay lại với thế giới thật – thì đó là một tiến bộ nhân văn. Nhưng nếu biến nó thành nơi thay thế hoàn toàn cho các mối quan hệ thật, ta có thể đánh mất chính khả năng kết nối sâu sắc vốn làm nên con người.



Trong một thế giới ngày càng hiện đại, có lẽ điều người trẻ cần nhất không phải là thêm những cỗ máy biết lắng nghe, mà là những mối quan hệ đủ an toàn để tổn thương, đủ chân thành để chữa lành. Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn của những tương tác giả lập, dám đối diện với sự mong manh trong các mối quan hệ thật, con người mới có thể thoát khỏi nỗi cô đơn và tìm lại chiều sâu của chính mình.
Thêm
59
0
0
Viết trả lời...
Nguyễn Ngọc Tư đã từng chia sẻ: “Gặp một cuốn sách hay, nghĩa là đọc cùng với những cơn chóng mặt […] Những cuốn sách ấy, rất sớm, đã nhấc bổng mang tôi ra khỏi lòng giếng chật chội, và vào giây phút tôi nhận ra bầu trời rộng lớn nhường nào, tôi ngộp thở. Thứ sức mạnh mà tôi có được từ ảo tưởng, rằng mình là trung tâm của thế giới, cũng mất đi. Những cuốn sách giúp tôi bước vào thế giới văn chương bằng những câu chuyện, nhưng chính chúng đôi khi đã làm tôi thấy mình biến dạng, chực tan đi không dấu vết gì”.

Nguyễn Ngọc Tư từng nói về việc đọc sách như một trải nghiệm của “những cơn chóng mặt” - một cách nói vừa mơ hồ, vừa chính xác đến lạ. Chóng mặt không phải vì sợ hãi, mà vì thế giới bỗng rộng ra quá nhanh, quá bất ngờ, khiến con người chưa kịp chuẩn bị cho việc phải thay đổi chính mình. Với Nguyễn Ngọc Tư, văn chương không phải là nơi trú ẩn êm ái, mà là một cuộc di dời thầm lặng nhưng triệt để, từ lòng giếng chật chội của cái tôi bước ra bầu trời mênh mang của đời sống, nơi con người buộc phải đem hiểu biết hữu hạn của mình trưng diện và đón nhận thế giới.

Thuở ban đầu, mỗi người đến với văn chương đều mang theo một ảo tưởng rất trẻ: mình là trung tâm của thế giới. Những buồn vui riêng tư tưởng như đủ đầy, những nỗi đau cá nhân tưởng như lớn nhất, và mọi trang viết dường như chỉ để phản chiếu lại chính mình. Nhưng những cuốn sách hay, theo cách Nguyễn Ngọc Tư cảm nhận, đã làm một việc rất tàn nhẫn mà cũng rất nhân hậu: chúng kéo người đọc ra khỏi chiếc giếng hẹp của bản ngã. Khi bầu trời đột ngột mở ra, người ta không kịp reo vui mà chỉ kịp ngộp thở, bởi lần đầu tiên nhận ra thế giới không xoay quanh mình, và nỗi đau của mình không phải là độc nhất.

Trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư, đọc sách là một quá trình tự tan rã. Những câu chuyện không chỉ kể về số phận người khác, mà lặng lẽ xâm nhập vào cấu trúc tinh thần của người đọc, làm lung lay những gì tưởng chừng bền vững nhất. Văn chương không vuốt ve cái tôi, trái lại, nó làm cái tôi “biến dạng”, chực tan đi không dấu vết. Nhưng chính trong nguy cơ tan biến ấy, con người mới có cơ hội tái cấu trúc mình theo một cách sâu sắc hơn. Đó là lúc người đọc thôi nhìn thế giới bằng con mắt của kẻ đứng giữa, mà học cách lùi ra, lắng nghe, và thấu cảm. Văn chương, với Nguyễn Ngọc Tư, không phải là sự phô diễn tri thức hay kỹ thuật ngôn từ, mà là sự hiện diện của đời sống trong trạng thái trần trụi nhất. Những trang viết của chị – cũng như những cuốn sách đã từng làm chị “chóng mặt” – thường không ồn ào, không kịch tính theo cách quen thuộc. Chúng giống như dòng nước lặng, nhưng đủ sâu để cuốn người đọc đi. Khi bước vào thế giới ấy, ta không bị áp đặt phải cảm xúc thế nào, mà bị buộc phải đối diện với những khoảng trống trong chính mình: khoảng trống của cô đơn, của mất mát, của những điều không thể gọi tên.

Có lẽ vì thế mà văn chương, trong cảm nhận của Nguyễn Ngọc Tư, vừa là nơi bắt đầu vừa là nơi kết thúc của cái tôi. Nó đưa con người ra khỏi sự tự mãn, khỏi ảo tưởng rằng mình hiểu hết đời sống. Mỗi cuốn sách hay là một lần con người phải thừa nhận sự bất toàn của nhận thức, sự nhỏ bé của trải nghiệm cá nhân. Và cảm giác “ngộp thở” ấy, suy cho cùng, không phải là điều tiêu cực. Đó là dấu hiệu của sự trưởng thành, khi con người nhận ra mình chỉ là một điểm rất nhỏ trong bản đồ rộng lớn của nhân loại. Từ góc nhìn ấy, việc bước vào thế giới văn chương không phải là hành trình đi tìm ánh hào quang, mà là hành trình học cách im lặng. Im lặng để lắng nghe những số phận khác, những giọng nói khác, những nỗi đau không mang tên mình. Nguyễn Ngọc Tư bước vào văn chương bằng những câu chuyện, nhưng điều giữ chị ở lại không phải là cốt truyện, mà là sự rung động sâu xa trước thân phận con người. Văn chương trở thành một cách tồn tại: tồn tại trong sự mong manh, trong ý thức rằng mình có thể tan đi, nhưng cũng chính vì thế mà mình trở nên người hơn.

Có một nghịch lý đẹp trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư: càng đọc nhiều, con người càng mất đi cảm giác mình là trung tâm, nhưng lại càng hiểu rõ hơn vị trí của mình trong đời sống. Khi cái tôi thu nhỏ, lòng trắc ẩn mở rộng. Khi sự tự tin ngây thơ sụp đổ, một thứ can đảm khác được hình thành – can đảm để nhìn thẳng vào sự phức tạp của con người mà không vội phán xét. Văn chương, lúc này, không còn là công cụ để khẳng định bản thân, mà là chiếc cầu nối con người với con người. Những “cơn chóng mặt” mà Nguyễn Ngọc Tư nói đến, vì thế, không phải là trạng thái nhất thời. Chúng là dấu vết của một sự chuyển hóa lâu dài, khi người đọc không còn nguyên vẹn như trước, nhưng cũng không còn hời hợt. Mỗi cuốn sách hay để lại một vết xước tinh thần, đủ để nhắc ta nhớ rằng thế giới luôn lớn hơn những gì ta tưởng, và con người luôn phức tạp hơn những khuôn mẫu ta áp đặt.

Đi qua văn chương, Nguyễn Ngọc Tư không tìm cách trở nên vĩ đại, mà học cách trở nên khiêm nhường. Và có lẽ, đó cũng là bài học sâu xa mà văn chương mang lại cho bất kỳ ai dám bước ra khỏi “lòng giếng chật chội” của mình. Bởi đôi khi, chỉ khi chấp nhận để bản thân “chực tan đi”, con người mới thực sự được sinh ra lần nữa, trong sự tỉnh thức, trong thấu cảm, và trong một tình yêu lặng lẽ nhưng bền bỉ dành cho đời sống.

Nguồn: https://forum.vanhoctre.com
Thêm
  • Like
Reactions: Văn Học Trẻ
124
1
0
Viết trả lời...
Có lẽ nỗi đau sâu nhất của một đứa trẻ đang cố gắng chính là khoảnh khắc phải đối diện với bố mẹ và nói rằng: “con thất bại rồi”. Thất bại, khi đặt trước ánh mắt của cha mẹ, bỗng trở nên nặng hơn rất nhiều. Nó không còn là câu chuyện của riêng ước mơ cá nhân, mà như một lời thú nhận cay đắng rằng mình đã làm rơi vỡ những kỳ vọng mà bố mẹ nâng niu suốt cả một quãng đời. Giấc mơ, kỳ vọng và những hy vọng đẹp đẽ nhất bố mẹ đặt lên con đã bị con làm cho vỡ vụn rồi.

Ngày ấy, mình cứ ngỡ chỉ có đứa trẻ trong mình mới lạc lối giữa những lần vấp ngã đầu tiên. Nhưng hóa ra, dù đã lớn hơn, dù đã rời khỏi vòng tay gia đình để bước ra thế giới, nỗi sợ ấy vẫn còn nguyên vẹn. Mình thậm chí còn tự hỏi mình đã lớn chưa khi vẫn chưa thể một mình đối diện với cơn đau này, với ựu thất bại mà mình vốn quá quen này. Vẫn là sự ấp úng quen thuộc khi đứng trước bố mẹ, vẫn là cảm giác nghẹn lại nơi cổ họng khi phải thốt lên hai chữ thất bại. Thế giới có thể đã gọi mình là người lớn, nhưng trước cha mẹ, mình mãi là đứa con mang theo trách nhiệm phải làm họ tự hào.

Chúng ta là tài sản lớn nhất của cha mẹ. Là niềm vui trong những bữa cơm chiều, là lý do để họ thức khuya dậy sớm, là hy vọng âm thầm được gửi gắm trong từng quyết định, từng khoản đầu tư cho tương lai của con. Và chính vì thế, thất bại của chúng ta đôi khi không đau bằng cảm giác có lỗi. Có lỗi vì đã không đủ giỏi, không đủ may mắn, không đủ vững vàng để biến mong mỏi của bố mẹ thành hiện thực. Có lỗi khi nhìn thấy nụ cười gượng gạo của mẹ, ánh mắt lặng đi của bố, và những câu nói an ủi được lựa chọn cẩn thận để không làm mình tổn thương thêm.

Mình nhớ rất rõ khoảnh khắc phải đối diện với thất bại của chính mình. Khi cánh cửa hy vọng khép lại, khi ước mơ từng được nuôi dưỡng bằng biết bao đêm thức trắng bỗng trở nên xa vời, mình không sợ tương lai mịt mờ bằng việc phải quay về nhà. Không dám nhìn thẳng vào bố mẹ, không dám kể trọn vẹn câu chuyện, chỉ sợ bắt gặp sự thất vọng mà họ đang cố giấu đi. Mình sợ những lời an ủi nhẹ nhàng, bởi đôi khi, sự dịu dàng ấy còn khiến nỗi đau thêm sâu. Thất bại, trong hành trình trưởng thành, thường đến rất lặng. Nó không ồn ào như những chiến thắng từng được ca ngợi, mà âm thầm gặm nhấm lòng tự trọng và niềm tin của ta vào chính mình. Có những ngày, mình nghĩ rằng có lẽ mình đã làm bố mẹ thất vọng quá nhiều. Có lẽ mình không xứng đáng với những hy sinh thầm lặng ấy. Và trong suy nghĩ non nớt ấy, mình đã từng tin rằng: thất bại đồng nghĩa với việc mình trở thành gánh nặng.

Nhưng rồi, chính trong khoảng lặng dài của những ngày sau đó, mình bắt đầu nhận ra một điều khác. Bố mẹ buồn, có. Thất vọng, có. Nhưng họ không ngừng yêu thương. Họ không quay lưng, không trách móc, không đòi hỏi mình phải đứng dậy ngay lập tức. Bố mẹ chỉ lặng lẽ ở đó, nấu cho mình bữa cơm nóng, hỏi han những câu rất bình thường, và chờ mình tự tìm lại nhịp thở. Hóa ra, điều bố mẹ sợ nhất không phải là con thất bại, mà là con đánh mất chính mình sau thất bại ấy. Hành trình tái sinh không bắt đầu bằng những thành công rực rỡ, mà bắt đầu từ việc cho phép bản thân được yếu đuối. Từ việc dám thừa nhận rằng mình đã đau, đã mệt, đã không làm được như mong muốn. Khi mình thôi coi thất bại là một bản án, mình mới đủ bình tĩnh để nhìn nó như một chặng dừng. Một chặng dừng cần thiết để hiểu rằng: ước mơ có thể đổi hướng, con đường có thể rẽ lối, nhưng giá trị của bản thân thì không vì thế mà mất đi.



Gửi những người trẻ đang loay hoay giữa những lần trượt ngã: các bạn không cô đơn. Thất bại không phải là dấu chấm hết, càng không phải là lời kết tội dành cho nỗ lực của bạn. Nó chỉ là một đoạn trũng trên hành trình dài, nơi bạn buộc phải chậm lại để học cách đứng vững. Và nếu bạn đang sợ phải nói với bố mẹ rằng mình đã thất bại, hãy nhớ rằng tình yêu của họ không được xây dựng trên bảng thành tích, mà trên sự tồn tại của bạn trong cuộc đời này. Bạn không phải là cái cup cho ai hết, bạn là niềm hy vọng của chính bạn. Và cho dù có thất bại thì sao chứ, nó cũng không thể đánh đổi được tình yêu thương mà bố mẹ bạn dành cho bạn.



Chúng ta không tái sinh bằng cách trở thành một người hoàn hảo hơn trong mắt người khác, mà bằng cách trở thành một người thành thật hơn với chính mình. Sau mỗi lần vỡ vụn, nếu bạn còn đủ can đảm để đứng dậy, đủ dịu dàng để tha thứ cho bản thân, thì đó đã là một chiến thắng. Và biết đâu, trong chính hành trình đi vòng ấy, bạn sẽ tìm thấy một phiên bản khác của mình – không hào nhoáng, nhưng vững vàng hơn, sâu sắc hơn, và biết yêu thương mình hơn rất nhiều.
Thêm
90
0
0
Viết trả lời...
Tôi là một người trẻ lớn lên giữa những ngày đất nước rực rỡ sắc cờ, trong sắc hoa rực rỡ của ngày toàn thắng, giữa nhịp sống hội nhập sôi động và những dòng chảy thông tin cuồn cuộn của thời đại số. Có những lúc, giữa vô vàn thanh âm của thế giới, tôi chợt dừng lại và nhận ra: dân tộc mình đẹp lắm, con người Việt Nam mình kiên cường lắm. Cái đẹp ấy không chỉ nằm ở lịch sử hào hùng hay những trang sách đỏ lửa chiến công, mà đang hiện hữu, lặng lẽ và bền bỉ, trong chính cách Việt Nam bước ra thế giới hôm nay – bằng phẩm giá, bằng lương tri và bằng khát vọng chung sống hòa bình.



Ngày 24/12/2024, Công ước Hà Nội về chống Tội phạm mạng đã diễn ra tại Thủ đô. Khi Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng được thông qua, lần đầu tiên tên thủ đô Việt Nam vang lên như một dấu mốc của hợp tác toàn cầu, tôi bỗng thấy trong đó không chỉ là thành tựu ngoại giao, mà là một biểu hiện rất Việt Nam của phẩm giá dân tộc. Hà Nội – thành phố từng đi qua bom đạn, từng hứng chịu những mất mát tưởng chừng không thể bù đắp – nay lại trở thành điểm khởi đầu cho việc kiến tạo một không gian mạng hòa bình, hợp tác và tin cậy. Lịch sử dân tộc dường như luôn vận động theo một quy luật đẹp đẽ: từ đau thương mà vươn lên, từ đổ nát mà kiến tạo tương lai. Phẩm giá người Việt, trước hết, là phẩm giá của một dân tộc không khuất phục trước bạo lực, nhưng cũng không nuôi dưỡng hằn thù. Trải qua chiến tranh, người Việt hiểu cái giá của đối đầu, nên càng trân trọng đối thoại. Chính vì thế, trong thời đại hội nhập, Việt Nam chọn cách bước ra thế giới bằng tinh thần hợp tác, tôn trọng luật pháp quốc tế và đóng góp có trách nhiệm cho cộng đồng chung. Đó không phải là sự mềm yếu, mà là bản lĩnh của một dân tộc đủ trải nghiệm để hiểu rằng sức mạnh bền vững nhất không đến từ áp đặt, mà từ niềm tin.



Ở kỷ nguyên số, khi biên giới quốc gia dần mờ đi trên không gian mạng, phẩm giá con người và phẩm giá dân tộc lại đứng trước những thử thách mới. Tội phạm mạng, thông tin sai lệch, sự xâm phạm đời sống riêng tư… là những nguy cơ vô hình nhưng vô cùng nguy hiểm. Trong bối cảnh ấy, việc Việt Nam tiên phong đăng cai và ký kết Công ước Hà Nội cho thấy một điều rất sâu sắc: người Việt không chọn đứng ngoài cuộc trước những vấn đề chung của nhân loại. Chúng ta không chỉ bảo vệ mình, mà còn cùng thế giới xây dựng những nguyên tắc chung để bảo vệ con người. Đó chính là phẩm giá được nâng tầm thành trách nhiệm quốc tế. Nhưng phẩm giá người Việt không chỉ thể hiện ở những sự kiện lớn lao mang tầm thế giới. Phẩm giá ấy còn nằm trong những điều rất đời thường: trong cách người Việt kiên nhẫn làm việc, nhẫn nại vượt khó; trong tinh thần “lá lành đùm lá rách” chưa bao giờ phai nhạt; trong việc dù đi xa đến đâu, người Việt vẫn mang theo một nỗi nhớ quê hương âm ỉ. Hội nhập không làm người Việt tan loãng, mà trái lại, càng va chạm với thế giới, chúng ta càng ý thức rõ hơn mình là ai.



Là người trẻ, tôi cảm nhận rất rõ một trách nhiệm âm thầm đang đặt lên vai thế hệ mình. Chúng tôi là những công dân của thời đại hội nhập, của Internet và trí tuệ nhân tạo, nơi mỗi hành động nhỏ đều có thể lan đi rất xa. Phẩm giá người Việt hôm nay không chỉ được đo bằng quá khứ hào hùng, mà còn bằng cách người trẻ sử dụng tri thức, công nghệ và quyền tự do của mình. Sống tử tế trên không gian mạng, tôn trọng sự thật, không tiếp tay cho cái xấu – đó cũng là một cách giữ gìn phẩm giá dân tộc trong hình hài mới. Tôi nghĩ đến hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong những sự kiện quốc tế, và nhận ra rằng đằng sau sắc đỏ rực rỡ ấy là biết bao thế hệ đã ngã xuống, đã hy sinh để đất nước có được vị thế hôm nay. Phẩm giá người Việt vì thế không cho phép chúng ta sống hời hợt, vô trách nhiệm hay thờ ơ với vận mệnh chung. Mỗi bước tiến của đất nước trên trường quốc tế đều cần được nâng đỡ bằng ý thức công dân, bằng tri thức và bằng nhân cách của từng con người Việt Nam.



Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Giữa một thế giới đa chiều, người Việt vẫn giữ cho mình cốt cách riêng: mềm mại nhưng không yếu đuối, khiêm nhường nhưng không tự ti, kiên cường mà giàu lòng nhân ái. Từ chiến tranh bước ra, từ nghèo khó vươn lên, Việt Nam hôm nay chọn cách khẳng định mình bằng luật pháp, bằng hợp tác và bằng niềm tin vào những giá trị chung của nhân loại. Đó là một lựa chọn mang đậm phẩm giá.



Khi nhìn lại, tôi hiểu vì sao mình có thể tự hào nói rằng: dân tộc mình đẹp lắm. Cái đẹp ấy không phô trương, không ồn ào, mà lắng sâu trong từng bước đi thận trọng nhưng vững vàng của đất nước giữa thời đại hội nhập. Và tôi tin rằng, chừng nào người Việt còn giữ được lương tri, còn biết đặt con người ở trung tâm của mọi tiến bộ, thì phẩm giá Việt Nam sẽ còn tiếp tục tỏa sáng – lặng lẽ mà bền bỉ – giữa thế giới rộng lớn này.
Thêm
49
0
0
Viết trả lời...
Khi đất nước đang dần bước sang một kỷ nguyên mới, con người bỗng nhận ra mình đứng trước nhiều ngã rẽ hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là ngã rẽ của phát triển hay tụt hậu, của giàu có hay nghèo đói, mà sâu xa hơn là ngã rẽ của lương tri và phẩm giá. Lời hiệu triệu dõng dạc của vua Quang Trung trong Hoàng Lê nhất thống chí: “Các ngươi đều là những kẻ có lương tri, lương năng…” vang lên từ quá khứ, nhưng dường như lại mang sức nặng của một lời nhắc nhở khẩn thiết dành cho hiện tại. Bởi càng đi xa trên con đường văn minh, con người càng phải đối diện với câu hỏi căn cốt: ta sẽ trở thành ai trong chính thế giới do mình kiến tạo?

Kỷ nguyên mới mở ra bằng những thành tựu khiến con người tự hào. Khoa học – công nghệ phát triển như vũ bão, trí tuệ nhân tạo dần thay thế sức lao động trí óc, biên giới quốc gia được rút ngắn bằng một cú chạm màn hình, tri thức của nhân loại nằm gọn trong một thiết bị nhỏ bé. Con người tưởng như đã nắm trong tay quyền năng chưa từng có: cải tạo tự nhiên, kéo dài tuổi thọ, thậm chí can thiệp vào cấu trúc sự sống. Những phát minh vượt khỏi quy luật tự nhiên (cừu Dolly) khiến chúng ta choáng ngợp trước sức mạnh tự nhiên của con người. Nhưng chính trong ánh hào quang ấy, những vết nứt âm thầm của lương tri bắt đầu lộ diện. Khi con người mải mê chinh phục thế giới bên ngoài, họ có nguy cơ bỏ quên thế giới bên trong – nơi phẩm giá và lương tâm làm nên giá trị cốt lõi của nhân tính.

Nhà thơ Bằng Việt từng cảnh báo rằng lương tâm đòi hỏi con người phải có lập trường trước những vấn đề sinh tử của thế giới. Đó không phải là những khái niệm xa xôi hay những bài diễn thuyết hùng biện, mà là những câu hỏi nhức nhối hiện hữu từng ngày. Trước hình ảnh những đàn gấu Bắc Cực trôi dạt trên những tảng băng tan chảy vì biến đổi khí hậu, con người có thể thờ ơ đến mức nào? Trước một đứa trẻ run rẩy giữa khói lửa chiến tranh, ánh mắt hoảng loạn chưa kịp hiểu vì sao quê hương mình hóa thành đổ nát, chúng ta có thể quay lưng dễ dàng đến đâu? Lương tri không cho phép con người vô cảm, bởi sự vô cảm hôm nay chính là tàn tro của ngày mai.

Thế giới hiện đại không chỉ đối diện với khủng hoảng môi trường hay chiến tranh, mà còn đứng trước những thử thách đạo đức chưa từng có tiền lệ. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đặt ra câu hỏi: khi máy móc ngày càng “thông minh”, con người sẽ giữ vị trí nào? Nếu mọi quyết định được giao phó cho thuật toán, liệu lương tri có còn là la bàn dẫn đường? Những thí nghiệm “lai tạo quá đà”, những can thiệp sâu vào cấu trúc sinh học của sự sống, tuy được nhân danh tiến bộ khoa học, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ quy luật tự nhiên. Câu chuyện về con cừu Dolly không chỉ là một thành tựu, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh: ranh giới giữa sáng tạo và hủy hoại đôi khi mong manh hơn ta tưởng. Và chính lương tri con người là hàng rào cuối cùng ngăn thế giới trượt dài trong tham vọng vô hạn.

Trong bối cảnh ấy, phẩm giá con người trở thành giá trị cần được gìn giữ hơn bao giờ hết. Phẩm giá không phải là khái niệm trừu tượng, mà thể hiện ở cách con người đối xử với đồng loại, với tự nhiên và với chính mình. Một xã hội có thể giàu có về vật chất, nhưng nếu con người sẵn sàng chà đạp lên nỗi đau của kẻ khác để mưu cầu lợi ích, thì sự thịnh vượng ấy chỉ là lớp vỏ rỗng. Khi di dân bị coi như gánh nặng, khi sinh mạng bị quy đổi thành con số thống kê, khi lợi nhuận được đặt cao hơn sự sống, đó là lúc phẩm giá bị xói mòn, và cùng với nó là nền tảng đạo đức của cả một nền văn minh.

Tuy nhiên, nhìn vào thế giới hôm nay, ta không chỉ thấy gam màu u tối. Vẫn còn đó những con người âm thầm gìn giữ lương tri giữa dòng xoáy thời đại: những nhà khoa học lên tiếng cảnh báo về biến đổi khí hậu dù phải đối mặt với áp lực lợi ích; những tổ chức nhân đạo lao vào vùng chiến sự để cứu lấy từng sinh mạng; những người trẻ cất tiếng nói vì môi trường, vì công bằng, vì tương lai chung của nhân loại. Họ không phải anh hùng trong những trang sử hào hùng, mà là những con người bình thường, nhưng lựa chọn sống có trách nhiệm. Chính những lựa chọn ấy đã thắp lên hy vọng rằng lương tri vẫn chưa bị đánh mất trong kỷ nguyên mới.

Thế giới đang đổi thay từng ngày, và con người không thể đứng ngoài dòng chảy ấy. Nhưng tiến lên không có nghĩa là đánh đổi tất cả. Lịch sử đã chứng minh rằng mọi nền văn minh sụp đổ đều bắt đầu từ sự suy thoái đạo đức. Vì thế, trong kỷ nguyên mới, khi sức mạnh của con người đạt đến mức chưa từng có, lương tri và phẩm giá càng phải được đặt ở vị trí trung tâm. Đó không chỉ là điều kiện để “dựng nên công lớn” như lời vua Quang Trung, mà còn là chìa khóa để nhân loại tồn tại và phát triển một cách bền vững.

Khi nhìn về tương lai, tôi tin rằng câu hỏi quan trọng nhất không phải là “con người có thể làm được gì?”, mà là “con người nên làm gì?”. Chỉ khi mỗi cá nhân ý thức được trách nhiệm của mình trước thế giới chung, khi lương tri được giữ gìn như một giá trị thiêng liêng, khi phẩm giá được coi là nền tảng bất khả xâm phạm, thì kỷ nguyên mới mà nhân loại bước vào mới thực sự là kỷ nguyên của tiến bộ, nhân văn và hy vọng.
Thêm
76
0
0
Viết trả lời...
Người ta thường nói, văn học, nghệ thuật là địa hạt của cái đẹp. Biê-lin-xki cho rằng: “Cái đẹp là điều kiện không thể thiếu được của nghệ thuật. Nếu thiếu cái đẹp thì không có, không thể có nghệ thuật”. Vậy nhưng, trong lịch sử, ta thấy vẫn có những tác phẩm văn chương viết về cái xấu, cái ác mà vượt qua thời gian và mọi sự sàng lọc để trường tồn. Sức sống của chúng minh chứng rằng văn chương bao giờ cũng là địa hạt của cái đẹp, đẹp ngay cả khi đề cập đến cái tàn ác, xấu xa. Đúng như ý kiến: “Văn học chân chính ngay cả khi nói về cái xấu, cái ác cũng chỉ nhằm thể hiện khát vọng về cái đẹp, cái thiện”.

Văn chương là nghệ thuật sử dụng chất liệu ngôn từ để xây dựng hình tượng nghệ thuật. Và “văn học chân chính” phải là những tác phẩm nghệ thuật thể hiện đời sống con người cũng như cái nhìn sâu sắc, mới lạ của nhà văn về thực tại ấy. “Văn học chân chính” là chuyện đời, chuyện người, chính xác hơn, là tình đời, tình người. “Cái ác, cái xấu”,… là những phương diện tiêu cực, có tác hại xấu đến đời sống. “Cái đẹp, cái thiện” là những giá trị, những hiện tượng có tính thẩm mĩ cao nhất, làm đẹp, làm “tốt” hơn cho con người cũng như xã hội. Nhận xét trên đã khẳng định một quy luật của văn học nói riêng và nghệ thuật nói chung: Luôn luôn hướng tới cái đẹp. Ngay cả khi viết về cái xấu, cái ác cũng phải là tạo “cớ” để thể hiện khát vọng vươn tới cái cao cả và đẹp đẽ, để bồi dưỡng năng lực thẩm mĩ của con người.

Phải thừa nhận rằng, trong lịch sử văn chương có những tác phẩm viết về cái đen tối, cái tiêu cực nhưng vẫn có sức sống cao.

Trước hết, văn học phản ánh cuộc sống của con người. Các Mác quan niệm: “sự tồn tại của mọi người chính là quá trình sống thực tế của họ”. Trong quá trình sống thực tế của xã hội có tồn tại cái ác, cái xấu. Văn học, với tư cách là một hình thái ý thức, không bỏ qua sự “phản chiếu”, ghi lại cuộc sống ở cả mặt bóng tối.

Mặt khác, theo nhà văn Nga M. Go-rơ-ki thì “văn học là nhân học”. Trong bản chất “nhân học” ấy, văn chương chú ý tới thể nghiệm, khám phá con người tự nhiên, con người với những mong muốn, khát vọng nhân bản cũng như những đặc trưng tâm lí bản năng. Không phải ngẫu nhiên mà các sáng tác bị cho là “dâm” và “tục” của Hồ Xuân Hương có sức sống lâu bền đến vậy. Trong con người ở góc độ “tự nhiên”, trong tính cách thiên nhiên của nhân loại cũng ẩn tàng mầm mống của cái ác, cái xấu, của lòng đố kị, tính ích kỉ.

Vậy cái xấu, cái ác tồn tại trong văn chương là điều không thể phủ nhận. Nhưng không phải không có một “chuẩn” nào cho những tác phẩm có giá trị thực sự.

Khi phản ánh những “góc khuất”, những phương diện tiêu cực của đời sống con người, để có được những sản phẩm nghệ thuật chân chính, nhà văn phải đứng ở đỉnh cao của lí tưởng thẩm mĩ để soi chiếu. Nhà văn lấy tâm hồn cao đẹp của mình để nhìn vào bóng tối, vạch trần nó, phán xét nó. Bằng cái nhìn của lí tưởng thẩm mĩ, người cầm bút mới có được khả năng khai thác sâu sắc cái xấu, cái ác. Hơn thế nữa, càng là những nhân cách cao cả, những tâm hồn cao đẹp, con người ta càng nhạy cảm với cái đen tối, cái xấu xa. Vũ Trọng Phụng được giáo dục trong một môi trường gia giáo mà người mẹ của ông đặt ra, bằng những tư tưởng Nho gia chặt chẽ. Do đó, không ai phát hiện, nhìn thấu cái dâm, cái đểu, cái bịp bằng ông (cố nhiên cũng là cái “tạng” riêng của nhà văn). Nhiều người khi đọc Nguyễn Huy Thiệp chế văn ông “ghê ghê” nhưng nhà văn này lại có điểm tựa thẩm mĩ của mình, đó là thiên tính nữ (các nhân vật nữ của Thiệp hầu hết đều vô cùng đẹp), là mối quan hoài, nỗi lòng xót xa trước cuộc đời.




Ở một góc độ khác, cần phải nhớ rằng, một trong bốn biểu hiện quen thuộc nhất của chủ nghĩa nhân đạo (humanisme) là lên án, tố cáo những thế lực đen tối chà đạp lên quyền sống, lên thân phận con người. Một trong những nội dung của chủ nghĩa này là phê phán cái xấu, cái ác. Những tác phẩm văn chương chân chính thường không thể thiếu được sự kết tinh của chủ nghĩa nhân đạo. Do vậy, nếu viết về cái xấu, cái ác cũng là để công kích nó. Quan trọng hơn, là thể hiện khát vọng vệ cái thiện, cái đẹp.

Trong đời sống nói chung, cái đẹp và cái xấu, “ánh sáng” và “bóng tối” không phải bao giờ cũng phân biệt rạch ròi. Chẳng những thế, con người có một đặc tính mà như Lép Tôn-xtôi gọi là tính “lưu luyến” (fluidité). Khi thông minh, khi lại ngu dốt, khi mạnh mẽ, khi lại yếu đuối, khi ác, khi thiện… Chính con người cần đến văn chương để bồi đắp lí tưởng thẩm mĩ, dùng cái nhìn của văn học để nhận thức, phân biệt thiện – ác, tốt – xấu. Quan trọng hơn, văn nghệ, văn học giúp người ta ghét cái ác, yêu cái thiện, ghê cái xấu, mến cái tốt. Hoặc bằng thái độ phê phán hoặc châm biếm, có khi cả hai, văn chương giúp con người ta tránh xa cái xấu, vươn tới cái đẹp, cái thiện.

Có thể nói, văn chương chân chính từ xưa đến nay, ngay cả khi nói về cái xấu, cái ác cũng chỉ nhằm thể hiện khát vọng về cái đẹp, cái thiện. Trong văn học Việt Nam, từ truyện cổ tích, từ ca dao đến thơ ca ngày nay đều mang đặc tính ấy. Truyện Tấm Cám xây dựng hai tuyến nhân vật đối lập thuộc hai thái cực hoàn toàn trái ngược nhau. Mẹ con Cám là các nhân vật phản diện, là hiện thân của cái ác. Ở đây, tác giả dân gian khai thác, thể hiện sự tăng tiến của cái ác. Từ việc đối xử không công bằng với Tấm đến những âm mưu và hành động hãm hại Tấm, thậm chí lấy mạng cô Tấm. Chính sự gia tăng tội ác này mới là đáng sợ. Qua quá trình gia tăng ấy, tác giả dân gian muốn hình thành ở người đọc sự căm ghét và phản đối ngày một quyết liệt hơn. Quan trọng hơn, khát vọng về cái đẹp, cái thiện được đề cao. Cụ thể qua hai tình tiết. Thứ nhất, mặc dù mẹ con Cám hết lần này đến lần khác hãm hại Tấm, thậm chí ngày một tàn độc hơn, cô Tấm vẫn bền bỉ, vẫn tiếp tục hoá thân để chuẩn bị cho sự trở lại. Nhân dân thể hiện niềm tin vào cái đẹp, cái thiện, công lí. Rằng chúng là bất diệt, cái ác không bao giờ chiến thắng được hoàn toàn cái thiện. Thứ hai, với sự “lên ngôi” của cô Tấm và việc mẹ con Cám bị trừng phạt, tác giả dân gian thể hiện khát vọng về chiến thắng cuối cùng của cái đẹp, cái thiện cũng như sự diệt vong của cái ác, cái xấu! Mặc dù trong phần lớn câu chuyện, cái ác, cái xấu liên tục thắng thế, chèn ép cái thiện, cái đẹp. Nhưng khi truyện kết thúc, độc giả vẫn hài lòng với sự bất diệt tất yếu của cái đẹp.




Trong Truyện Kiều của Nguyễn Du cũng có hai tuyến nhân vật. Một bên là Thuý Kiều, Kim Trọng, Từ Hải, bên kia là Mã Giám Sinh, Tú Bà, Sở Khanh, Ung, Khuyển,… Cuộc đời Kiều long đong, lận đận, tủi nhục, đau khổ vô cùng cũng là do sự vô nhân tính, độc ác của một loạt những kẻ xấu. Mối tình với Kim Trọng tan vỡ, Từ Hải bị hại, Kiều phải hứng chịu “biết bao gió dập sóng dồi”. Bằng bản Đoạn trường tân thanh, Nguyễn Du lên án xã hội phong kiến và những thối nát, xấu xa của nó, bày tỏ lòng đồng cảm, xót thương với con người tài hoa, bạc mệnh. Bất cứ ai cũng không khỏi day dứt trước sự thiếu công bằng mà xã hội phong kiến dành cho người phụ nữ mà nhất là người phụ nữ tài hoa. Khát vọng về cái thiện, cái đẹp đã góp phần giúp cho đại thi hào Nguyễn Du có được một cái nhìn vô cùng nhân văn. Cái nhìn ấy thể hiện qua câu nói của Kim Trọng:

Hoa tàn mà lại thêm tươi

Trăng tàn mà lại hơn mười rằm xưa.

Nguyễn Du khẳng định, sau bao nhiêu tủi cực, khổ nhục, Kiều vẫn đẹp, đẹp viên mãn. Thậm chí, Kiều còn đẹp hơn xưa, cái đẹp của Kiều “hơn mười rằm xưa”.

Truyện ngắn Chiếc thuyền ngoài xa của nhà văn Nguyễn Minh Châu ra đời năm 1983, trong thời kì văn học Việt Nam đang bắt đầu chuyển mình. Từ quỹ đạo chiến tranh, đời sống trở về nhịp độ hoà bình. Truyện viết về đời sống của những người lao động nghèo thời kì đất nước mới ra khỏi lửa đạn. Trong giai đoạn ấy, bóng đen thực dân, đế quốc đã không còn, nhưng lại có những bóng đen khác đang đè nén con người.

Nhà nhiếp ảnh Phùng tận mắt chứng kiến cảnh một người chồng đánh vợ mình bằng chiếc thắt lưng một cách tàn bạo. Lão chồng quật liên tiếp vào lưng vợ, vừa đánh vừa nghiến răng ken két, vừa đánh vừa nguyền rủa: “Mày chết đi cho ông nhờ! Chúng mày chết hết đi cho ông nhờ!”. Nhưng không phải chỉ một lần, người đàn bà còn bị đánh “ba ngày một trận nhẹ, năm ngày một trận nặng”.

Điểm sâu sắc của Nguyễn Minh Châu là cắt nghĩa, lí giải cái ác này. Cụ thể, tác phẩm, nhà văn đưa ra ba lí do. Thứ nhất là cái khổ. Có những “vụ bắc”, cả gia đình “toàn ăn cây xương rồng luộc chấm muối”. Chính người vợ nói rằng cứ khi nào cảm thấy khổ quá là lão lôi chị ra đánh. Thứ hai là sự bế tắc. Vì không biết giải quyết cái khổ thế nào nên lão đàn ông phải tìm cách giải toả. Đánh vợ như một sự giải toả đối với anh ta. Như những người khác thì uống rượu. Nhưng uống rượu cũng chỉ là sự bế tắc. Quan trọng nhất là lí do thứ ba này: sự u mê về ý thức làm người. Trong hoàn cảnh gian khổ khó khăn, đáng ra cả gia đình phải biết yêu thương, đùm bọc – lẫn nhau. Đằng này họ lại hành hạ nhau. Bởi gã đàn ông đó cả đời lênh đênh trên biển, xa cách khỏi xã hội, hắn không hiểu thế nào là sống cho ra người. Từ sự cắt nghĩa, lí giải đó, Nguyễn Minh Châu đề nghị một cái nhìn thẳng thắn vào tình trạng xã hội. Qua đó, thể hiện mong muốn cải tạo đời sống con người, trước hết là làm cho no ấm đời sống vật chất. Sau đó là hướng đời sống tinh thần đến cái thiện, cái đẹp.




Có thể nói văn học viết về cái xấu, cái ác còn là trên góc độ những nạn nhân của chúng. Tức là khai thác mâu thuẫn giữa cái đen tối và cái tốt đẹp cũng như với thân phận con người. Từ việc chỉ ra cái xấu, cái ác và sự xâm hại của nó đến cái đẹp, đến những giá trị cao cả, văn học đem đến cho con người cảm nhận về cái bị (tragic). Cái bị cũng hướng tâm hồn con người đến cái đẹp, cái thiện. Và cũng như Arít-xtốt nói, có khả năng “thanh lọc” (catharsis) tâm hồn con người. Ông viết trong Thi học: “…với những tình tiết làm thức tỉnh tình thương và sự sợ hãi, và qua đó, thực hiện sự thanh lọc đối với những cảm xúc ấy”.

Từ góc độ mĩ học, có thể nhìn nhận cái xấu, cái ác như những phạm trù thẩm mĩ cục bộ – với cái đẹp – mang ý nghĩa khái quát, là hạt nhân của mĩ học, cái mà để chính xác nên gọi là cái thẩm mĩ (aesthetic). Có thể nói, cái xấu, cái ác cũng là một phần tạo nên cái thẩm mĩ, là một biện chứng của cái đẹp (cục bộ). Do đó hoàn toàn có thể xuất hiện trong nghệ thuật.

Cố nhiên, nói về cái xấu, cái ác cũng chỉ nhằm thể hiện khát vọng về cái đẹp, cái thiện, Nếu viết về cái tiêu cực mà không có điểm tựa lí tưởng thẩm mĩ và nhất là định hướng thẩm mĩ, tác phẩm sẽ rơi vào chủ nghĩa tự nhiên hoặc chủ nghĩa dung tục. Chức năng thẩm mĩ là chức năng quan trọng nhất của văn chương, nó làm cho nghệ thuật trở thành hoạt động tinh thần không thể thay thế được.
Thêm
62
0
0
Viết trả lời...
Cuộc đời, nếu nhìn thật kỹ, chưa bao giờ là một con đường bằng phẳng. Ngay từ khi con người biết mơ ước, biết hy vọng, thì rắc rối đã lặng lẽ song hành. Ta không thể chọn sinh ra trong hoàn cảnh nào, cũng không thể loại bỏ hết những va vấp, tổn thương hay bất công. Chính vì vậy, ước mơ về một cuộc đời “không có rắc rối” đôi khi lại là một ước mơ non nớt. Cuộc sống vốn không được thiết kế để dễ dàng, mà được tạo ra để thử thách sức chịu đựng và khả năng yêu thương của con người. Những rắc rối đến như những cơn mưa bất chợt, có lúc làm ta ướt sũng, mệt mỏi, muốn bỏ cuộc. Nhưng nếu không có những cơn mưa ấy, ta sẽ không bao giờ biết trân trọng cảm giác ấm áp khi nắng lên. Rắc rối, suy cho cùng, không chỉ là thứ khiến ta đau, mà còn là điều khiến ta lớn. Mỗi lần vấp ngã, ta hiểu mình yếu ở đâu; mỗi lần thất vọng, ta nhận ra điều gì thật sự quan trọng. Cuộc đời đáng yêu không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó cho ta cơ hội được sai, được sửa, được học cách bước tiếp dù lòng còn nhiều vết xước.

Có những lúc ta nhận ra mình không thể sống cuộc đời như đã từng mơ ước. Những dự định dang dở, những con đường phải rẽ ngang, những lựa chọn không thể quay đầu khiến ta tiếc nuối và hoài nghi chính mình. Nhưng cũng chính trong những khoảnh khắc ấy, ta học được một bài học khó mà sâu: khi không thể thay đổi cuộc đời, ta có thể thay đổi cách nhìn về nó. Thử “thích” cuộc đời của mình không có nghĩa là chấp nhận một cách cam chịu, mà là học cách tìm ra những điều nhỏ bé nhưng chân thật để bám víu. Đó có thể là một buổi chiều yên tĩnh, một cuộc trò chuyện giản dị, hay chỉ là cảm giác mình vẫn đang cố gắng. Khi ta thôi so sánh cuộc đời mình với người khác, thôi trách móc số phận, ta bắt đầu nhìn thấy giá trị của những điều tưởng chừng rất bình thường. Hóa ra, sống không đúng như mơ ước không đồng nghĩa với sống vô nghĩa. Mỗi người đều có một nhịp sống riêng, một câu chuyện riêng, và chính những khúc quanh bất ngờ đã làm cho câu chuyện ấy trở nên độc nhất.

Cuộc đời, dù có tồi tệ đến đâu, cuối cùng vẫn đáng yêu theo một cách rất riêng. Đáng yêu vì nó không bỏ rơi ta hoàn toàn, dù đôi lúc khiến ta kiệt sức. Đáng yêu vì sau những ngày dài mỏi mệt, ta vẫn có thể mỉm cười trước một điều giản dị. Đáng yêu vì trong những rắc rối chồng chất, ta vẫn tìm thấy lòng tốt, sự bao dung và những bàn tay chìa ra đúng lúc. Cuộc đời không hứa hẹn hạnh phúc vĩnh viễn, nhưng luôn cho ta cơ hội để hiểu hạnh phúc là gì. Khi ta đủ kiên nhẫn để đi qua những ngày u ám, đủ dịu dàng với chính mình trong những lúc yếu lòng, ta sẽ nhận ra rằng cuộc sống chưa từng ghét bỏ ta. Nó chỉ đang dạy ta cách yêu thương sâu sắc hơn, sống chậm lại và trân trọng từng khoảnh khắc. Và có lẽ, chính từ những rắc rối đáng yêu ấy, ta học được cách yêu cuộc đời – không phải vì nó dễ dàng, mà vì nó thật.

Cuộc đời còn đáng yêu bởi nó luôn để lại cho con người một khoảng trống để hy vọng. Dù hôm nay có mệt mỏi đến đâu, thì ngày mai vẫn là một trang giấy chưa viết. Chính sự chưa biết ấy khiến ta vừa lo sợ, vừa mong chờ. Có những lúc tưởng như mọi cánh cửa đều đóng lại, nhưng chỉ cần ta bước thêm một bước nữa, một khe sáng nhỏ cũng đủ làm lòng dịu lại. Cuộc sống không cho ta mọi thứ cùng lúc, nhưng lại cho ta thời gian để học cách chờ đợi và tin tưởng. Trong những ngày chông chênh nhất, con người mới hiểu rằng hy vọng không phải là điều gì to lớn, mà đôi khi chỉ là niềm tin rằng mình vẫn có thể đứng dậy sau vấp ngã. Và chính niềm tin mong manh ấy giúp ta tiếp tục đi, dù con đường phía trước còn mờ sương.







Thêm
59
0
0
Viết trả lời...
Alice Munro từng chân thành thú nhận trong diễn ngôn Nobel: “Theo nhiều cách khác nhau, tôi đã viết những câu chuyện cá nhân trong suốt cuộc đời mình”. Bà đưa vào tác phẩm mình những chi tiết về đời sống chật vật của tuổi ấu thơ, căn nhà gia đình nằm cuối con đường, gánh nặng căn bệnh Parkinson lên mẹ bà những năm 40 (thế kỉ XX), cuộc hôn nhân đầu tiên với một người say mê sách vở, quãng thời gian làm bà mẹ trẻ và li hôn... Hóa ra văn chương như một cách tự thú nhận, tự truyện và tự làm đầy lên cuộc đời mình, cũng là một cách trốn chạy cho văn nhân.

Nếu như không có văn chương, câu chuyện của Alice Munro hay Charles Dicken, Anton Chekhov cũng đều chỉ là những câu chuyện của cá nhân. Ngay cả khi cuộc đời của họ mang tính đại diện (cho một lớp người, cộng đồng..) thì nó cũng chỉ được phản ánh qua lối sống của họ – một cách biểu hiện mang tính văn hóa. Có lẽ, chính văn chương, bằng cách đơn giản nhát, đã cho phép người nghệ sĩ biến câu chuyện cá nhân thành tác phẩm một cách nghệ thuật. Munro thường xuyên viết về sự trốn chạy, sự che giấu và ngụy trang. Bà đã tìm được cho mình hình thức đầu tiên của sự trốn thoát, là đọc và viết, dù chỉ mới dừng ở sự trốn chạy trong tâm tưởng. Cuộc trốn chạy vật lí của thân xác được chính tác giả miêu tả vắn tắt: “Sống ở một nơi như Wingham, bạn chỉ có một cơ hội rất nhỏ để vượt thoát ra bên ngoài nó. Nếu đợi tới năm ba mươi tuổi, bạn đã quá nhu nhược và mù tịt về thế giới, khi ấy, ham muốn trốn chạy đã trở thành không tưởng”. Chính trong những tình thế này, văn chương hiện diện như một sự cứu chuộc, một hướng tìm đường thoát, một cách vượt khỏi đường biên quy thuộc của không gian cộng đồng và những bổn phận được mặc nhiên gán cho người phụ nữ. Truyện ngắn, bởi vậy, với Munro như một khả thể của cuộc trốn chạy khỏi cái thường nhật tầm thường, một cách tự kiến tạo cho mình chiều kích tồn tại khác, không dàn trải miên man như tiểu thuyết mà gói gọn trong nó sự tĩnh lặng của chiêm nghiệm hay sự bùng nổ bất ngờ của ý thức vụt hiện. Nó không đánh mất đi đặc trưng của văn học mà tự tìm đường làm giàu lên chính mình.

Văn chương, như vậy chính là con đường thoát cho riêng nhà văn, đó là không gian tinh thần của riêng nhà văn. Đó là nơi họ tìm lại chính mình, tìm lại những tàn dư của niềm tin trong mình và an ủi thế giới. Nói cách khác, văn chương như một cuộc hành hương tinh thần mà người nghệ sĩ hướng tới. Nghệ thuật tự sự, không gì khác, là sự mô phỏng nghiêm ngặt; nhưng cái nó nhắm tới mô phỏng là “chuỗi tự sự hư cấu rối rắm của vùng biên” (Harold Bloom), không ngừng lệch ra bên ngoài chiều hướng vận động trung tâm và lí tính, đứt quãng, phi tuyến tính và đầy lỗ hổng.

Chẳng gì có thể đưa lại khả năng xoa dịu khi ngoái đầu viếng thăm quá khứ. Tôi nhớ đến câu chuyện về Han Kang khi bà thú nhận rằng những tàn dư của niềm tin bên trong bà vào con người, vốn đã rạn nứt giờ đây vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh. Khi dự định viết một cuốn tiểu thuyết ca ngợi cuộc đời, tô sáng những khoảng đen, bà một lần nữa đối diện với mối quan ngại này. Chính trong thời gian khủng hoảng ấy, cuốn nhật ký của một giáo viên đã chết để bảo vệ tự do đã khiến bà tìm được ánh sáng soi đường cho chữ nghĩa. Đó là lúc bà biết mình đã tìm lại được niềm tin, nhưng không phải vào người sống mà là người chết. Trên hành trình tìm về ánh sáng, bà cần đến bàn tay dẫn dắt của cõi mộng mị.
Thêm
100
0
0
Viết trả lời...
Nhà văn viết truyện ngắn Alice Munro từng thú nhận rằng: “Tôi không nghĩ mình có thể viết thêm gì nữa. Hai hay ba năm tới, tôi đã quá già, tôi sẽ quá mệt mỏi. Tôi không nhớ nổi đã cống hiến bao lâu trong suốt cuộc đời mình để dấn thân vào con đường cầm bút, bao nhiêu năng lượng đã dành trọn cho công việc ấy, tôi có thể làm gì khác nữa đây? Nghe khá kì khôi… nhưng tôi cảm thấy mình mới chỉ sống một phần của cuộc đời này, vẫn còn một phần đời khác tôi chưa từng được trải qua”. Thú nhận của nhà văn người Canada như một cách thể hiện đặc trưng của truyện ngắn và sức tác động ba chiều của nó đến cuộc đời – nhà văn – độc giả.


Người viết truyện ngắn, ngay cả người viết nhiều và chuyên viết truyện ngắn như Alice Munro cũng luôn cảm thấy rằng mình “mới chỉ sống một phần của cuộc đời này”. Viết truyện ngắn đồng nghĩa với việc sống một khúc, một khoảnh khắc, một “lát cắt” (chữ dùng của Nguyễn Minh Châu) của cuộc đời này. Niềm nuối tiếc vương vấn trong những tâm sự của Munro là gì, nếu không phải một nỗ lực tuyệt vọng khi không nguôi chiêm nghiệm về khả năng đặt chân vào địa hạt tiểu thuyết. Bà đã từng nỗ lực và cuối cùng tuyệt vọng trước khao khát được viết tiểu thuyết, được sống dài hơn với cuộc đời và tác phẩm của mình, thể nghiệm trong những trang văn mình viết. Truyện ngắn, cũng tương tự như vậy, chỉ là một góc nhỏ của cuộc đời mà trong đó ba phần nổi, bảy phần chìm. Độc giả muốn hiểu được toàn bộ phần của cuộc đời này thì bắt buộc phải sống sâu sắc với đời, với tác phẩm. Trong một truyện ngắn đôi khi người ta khó nói hết được những tầng nghĩa sâu xa của nó.


Suốt cuộc đời, Alice Munro đã không chỉ trung thành với thể loại truyện ngắn. Bà là cây bút đặc biệt của Nobel Văn học khi là người duy nhất viết duy nhất một thể loại. Và giải thưởng Nobel danh giá không chỉ có ý nghĩa như sự công nhận năng lực văn chương tuyệt vời của cá nhân Munro, mà còn là sự công nhận giá trị và sức sống của chính thể loại truyện ngắn. Như phát biểu của Jonathan Franzen: “Chúng ta đã phải đợi hơn một thế kỉ, và cuối cùng cũng đã có một giải Nobel văn chương cho một nhà văn thuần túy của thể loại truyện ngắn”.


Munro, khi đáp lời ban tổ chức giải Nobel, cũng thừa nhận: “Đây là điều tuyệt vời đối với tôi, cũng là điều tuyệt vời đối với thể loại truyện ngắn. Truyện ngắn thường bị gạt đi, xem nhẹ như một hình thức thử nghiệm trước khi người ta bắt tay vào viết tiểu thuyết. Tôi muốn đặt thể loại này lên trước, không với bất kì một điều kiện ràng buộc nào”. Truyện ngắn khi được đặt với thể loại văn học dài hơi khác không hề kém cạnh hay mất đi sức cạnh tranh. Nếu tiểu thuyết là cuốn nhật ký, là chiếc máy phim rong tuổi suốt một đời người thì truyện ngắn là một cú lia máy ngang qua một đời người. Ở đó, những giá trị thường không dễ dàng biến đổi. Một sự kiện điển hình trong truyện ngắn thường đại diện cho một lớp người, một thế hệ, một cuộc đời, đến những vấn đề nghìn năm muôn thuở. Và do đó, nội dung của nó mang tính ổn định trong nội bộ tác phẩm. Từ một cảnh huống, hình ảnh của một khúc đời sống, người ta bắt đầu nghĩ suy về nhân sinh và số phận con người. Những vấn đề trong truyện ngắn chưa bao giờ dừng lại, vẫn còn đồng hành cùng con người trên hành trình làm bạn cùng văn chương giữa những ngày sống vội.
Thêm
58
0
0
Viết trả lời...
Người ta càng nói nhiều về một xã hội hiện đại, một xã hội công nghiệp với những điều sẵn có, một xã hội tưởng tiến bộ mà trong đó con người tưởng như được bảo bọc hơn bao giờ hết bởi luật pháp, những dịch vụ tiện nghi, những thiết bị vô cùng tối tân hiện đại. Không phủ nhận tất cả những điểm tích cực mà sự hiện đại ấy mang lại nhưng cái được gọi là bảo bọc trên có thật sự che chở được con người khi mà lúc này, chưa bao giờ con người lại trở nên bất an và dễ tổn thương đến thế. Phải chăng vì vậy mà hiện tại ta rất dễ để bắt gặp những cuộc “bỏ-trốn-thế-giới”? Mỗi người lại tìm đến một “hiện thực thứ hai” hay nhiều những hiện thực khác song song với hiện thực mà mình đang cư ngụ.


Ở đó bạn sẽ học được nhiều thứ hay ho mà không có bất kì áp chế nào, giống như Gaspar học được từ mặt trời, gió, và những con vật ,“không phải những thứ ta đọc thấy trong sách vở, những thứ mà con người hay nhắc đến, mà là những thứ êm đềm và mạnh mẽ, những thứ chứa đầy vẻ đẹp và sự huyền bí”, những thứ mà ta phải “mất cả đời để học”.


Hiện thực mà văn chương gợi ra luôn là một hiện thực mở, chứa đựng trong mình những cái khả nhiên. Đó là những cái có thể ở thực tại chưa có nhưng chính những kẻ dám mơ ước sẽ biến nó thành cái có thể có ở tương lai.


Với những hiện thực mà văn học đã vẽ ra ấy, chúng thống nhất nhưng không đồng nhất với hiện thực đời sống, vậy bản thân chúng mang ý nghĩa gì? Hiện thực mà văn học đem lại mang những giá trị, ý nghĩa nhất định mà không gì có thể thay thế được. Tuy vậy, luôn cần có những người như Daniel, những người dứt khoát phải đi tìm cái hiện thực ấy cho dù đến cuối cùng họ có thể thất bại hay chúng ta thậm chí cũng chẳng biết rồi số phận họ sẽ đi tới đâu. Ở ngay đầu bài viết này đề cập đến những cuộc bỏ trốn, những cuộc vượt thoát tìm đến một, hay nhiều hiện thực khác thế nhưng suy cho cùng chúng chỉ là tạm thời. Văn chương có thể giúp chúng ta làm một “cuộc vượt ngục về tinh thần” nhưng đích mà ta hướng về vẫn luôn là thực tại, để có thể cải tạo thực tại. Thực tại ở đây có thể không rộng lớn. Một đôi câu thơ hay một vài cuốn sách không thể giúp cá nhân có khả năng thanh lọc cả xã hội nhưng những cuốn sách hay đến được tay ta vào thời điểm phù hợp nó rất có thể cứu rỗi được một cá nhân. Vẫn rất cần phải đi tìm hiện thực ấy trong đời sống vì chính trong những cuộc tìm kiếm ấy, con người ta sẽ khám phá ra những điều mới mẻ hay đào sâu thêm một tầng nào đó của hiện
thực.
Thêm
61
0
0
Viết trả lời...
Năm 2012, khi dự định viết một tiểu thuyết tươi sáng, ca ngợi cuộc đời, Han Kang đã phải đối diện với sự sụp đổ niềm tin của chính mình. Khi mà bà đã mất niềm tin sâu sắc vào thế giới con người, những tàn dư của niềm tin trong bà dần sụp đổ. Và câu hỏi được bà đặt ra khi đó là làm thế nào để có thể vỗ về thế giới? Trong những giây phút khủng hoảng đó, một cuốn nhật ký của một cô giáo đã chết để bảo vệ hòa bình đã giúp bà tìm ra ánh sáng soi đường cho chữ nghĩa. Và đó là lúc bà nhận ra, để tìm lại một niềm tin vốn đã khuất sau, bà phải cần đến sự dẫn dắt của người chết. Đó là văn chương và những kẻ khác.


Ý niệm về “kẻ khác” không chỉ là một ý niệm dễ loại hình hóa: đó là một kẻ thuộc nhóm thiểu số, đó là một người dưới đáy xã hội, đó là một thân phận là nạn nhân của hoàn cảnh nào đó… Văn học, cố nhiên, luôn trổ cánh cửa để ta nhìn ra được những thân phận, những đời sống dễ bị vô hình hóa, dễ bị làm cho câm tiếng. Nhưng quan trọng hơn, văn học không ngừng cho ta thấy mỗi cá nhân là một thế giới tinh thần phức tạp. Sự đối diện của con người với những vực thẳm nội tâm luôn là một chiều kích gai góc nhất, nhức nhối nhất nhưng rất cần được kẻ khác đồng cảm.


Nhân vật trong tác phẩm đối diện với sự phân mảnh của bản ngã, cùng lúc anh ta thấy được bóng tối của bản thân, thấy mình muốn hủy hoại, muốn bạo hành bản thân và kẻ khác mà cũng vừa thấy mình yếu đuối, đau đớn, muốn được bao bọc, cho dù là trong tuyết lạnh. Sự khủng hoảng nội tâm ấy khó cắt nghĩa thấu đáo bằng bất kỳ một kinh nghiệm duy lý nào, ngay cả những kinh nghiệm tâm lý học. Và cũng vì vậy, nó hoàn toàn nằm ngoài những kết luận về mặt đạo đức. Mà đúng hơn, nó chối từ những kết luận dễ dàng.


Toàn bộ những trải nghiệm không thể nói được bằng ngôn ngữ thông thường này chính là phần sâu thẳm nhất, bộn bề nhất của tinh thần con người. Sẽ khó có thể nói “tôi yêu con người” nếu như ta ngoảnh mặt trước cái phần sâu thẳm, bộn bề, khước từ thẩm quyền phán xét, khước từ tư duy phân loại đánh giá ở mỗi chúng ta. Mỗi kẻ khác đều làm ta cần nhẫn nại hơn. Mỗi kẻ khác đồng thời là cơ hội để ta nhìn vào họ mà thấy thêm ta.
Kẻ khác trong văn học luôn thách thức nhu cầu thu hẹp con người lại, giản đơn hóa con người đi, để dễ nắm bắt, thâu tóm. Hàm ẩn đằng sau hành động đơn giản hóa con người rất có thể là nhu cầu muốn thống lĩnh con người. Văn học, xa lạ với khát vọng thống lĩnh ấy, bởi thống lĩnh cần đến một vị thế đứng bên trên con người.


Kẻ lạ kia mang đến cho chúng ta một điều bí ẩn, và điều bí ẩn có thể giúp ta hiểu chính ta hơn. Ta ở trong kẻ lạ ấy. Kẻ lạ ấy làm phong phú thêm những gì ta tưởng như đã biết về con người. Và tôi xin giới thiệu một vài cảm nhận của sinh viên ở đây và tôi tin các em đã có một trải nghiệm ý nghĩa khi tìm hiểu nội tâm của
một người lạ.
Thêm
64
0
0
Viết trả lời...
Dưới nhịp quay gấp gáp của thời đại, khi con người bị cuốn đi trong cơn lốc mang tên “hiện đại”, tôi từng tự hỏi: nếu được chọn một chỗ nương thân giữa chốn phù sinh đày ải, tôi sẽ gửi mình vào đâu? Tôi nguyện gửi mình vào văn chương. Bởi giữa chốn nhân gian ồn ã pha tạp, khi những tiếng nói bị treo lửng lơ như gió, chỉ có văn chương là đủ nhẫn nại để lắng nghe một tâm hồn.


Cuộc đời là một kiếp người mong manh, tạm bợ, đầy bất trắc. Con người sinh ra, lớn lên, yêu thương, đau khổ rồi mất đi như một áng mây trôi qua bầu trời rộng lớn. Trong bối cảnh ấy, con người hiện đại lại càng lạc lõng hơn khi bị vây bủa bởi âm thanh chát chúa của truyền thông, của những phát ngôn gấp gáp, của các mối quan hệ chóng vánh và hời hợt. Người ta nói nhiều hơn, nhưng lắng nghe ít hơn; kết nối nhanh hơn, nhưng thấu hiểu lại ngày một mỏng manh. Tiếng nói của tâm hồn vì thế thường rơi vào khoảng không, treo lơ lửng, không chạm được đến một điểm tựa nào đủ sâu.


Chính trong khoảng trống ấy, văn chương xuất hiện như một nơi trú ẩn lặng lẽ nhưng bền vững. Khác với những diễn ngôn ồn ào ngoài đời sống, văn chương không ép buộc người ta phải lên tiếng ngay lập tức. Nó cho phép cảm xúc được ủ men, cho suy tư được lắng đọng, cho nỗi đau có thời gian tự cất lời. Văn chương là hình thái ý thức xã hội đặc thù, phản ánh hiện thực bằng hình tượng nghệ thuật. Nhưng vượt lên trên định nghĩa khô cứng ấy, văn chương trước hết là một hành vi lắng nghe – lắng nghe chính mình và lắng nghe người khác. Nhà văn không chỉ viết để nói, mà viết để nghe: nghe tiếng thì thầm của ký ức, nghe tiếng va đập của thời đại vào số phận cá nhân, nghe cả những im lặng nặng trĩu không thể gọi tên.


Khi gửi mình vào văn chương, con người tìm được một không gian mà ở đó, tâm hồn không bị vội vàng phán xét. Văn chương đủ nhẫn nại để chờ đợi một cảm xúc chín muồi, đủ bao dung để đón nhận những mảnh vỡ không hoàn hảo của con người. Đọc “Chí Phèo” của Nam Cao, ta không chỉ thấy một kẻ lưu manh làng Vũ Đại, mà còn nghe được tiếng kêu xé lòng của một con người bị cự tuyệt quyền làm người. Viết về Chí Phèo, Nam Cao đã thực hiện một cuộc lắng nghe vĩ đại: lắng nghe nỗi đau của kẻ bị xã hội ruồng bỏ, lắng nghe bi kịch của nhân phẩm bị chà đạp. Chính sự nhẫn nại ấy đã biến văn chương thành nơi nương thân cho những số phận không tìm được chỗ đứng trong đời thực.


Không chỉ lắng nghe nỗi đau, văn chương còn là miền đất cho những rung động tinh tế nhất của con người được trú ngụ. Giữa một thế giới đề cao tốc độ và hiệu quả, cảm xúc thường bị xem là thứ yếu, thậm chí là cản trở. Nhưng văn chương thì khác. Nó nâng niu những rung động nhỏ bé như nâng một giọt sương trên đầu ngọn cỏ. Một ánh nhìn trong thơ Xuân Diệu, một cơn gió trong văn Thạch Lam, một buổi chiều buồn trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư – tất cả đều là minh chứng cho khả năng lắng nghe đến tận cùng của văn chương đối với đời sống nội tâm con người. Ở đó, không có cảm xúc nào là thừa, không có nỗi buồn nào bị xem nhẹ.


Nói đơn giản, văn chương thực hiện chức năng nhân văn sâu sắc: nó giúp con người tự ý thức về sự tồn tại của mình. Khi đọc và viết, con người soi mình vào hình tượng nghệ thuật, từ đó nhận ra những vùng sáng – tối trong chính tâm hồn. Nhà nghiên cứu M. Bakhtin từng nhấn mạnh tính đối thoại của văn học: mỗi tác phẩm là một cuộc đối thoại không ngừng giữa tác giả, nhân vật và người đọc. Trong cuộc đối thoại ấy, không ai bị câm lặng hoàn toàn. Ngay cả những tiếng nói yếu ớt nhất cũng có cơ hội được cất lên, được lắng nghe, được hồi đáp. Có lẽ vì thế mà với nhiều người, văn chương trở thành nơi trú ẩn cuối cùng khi đời sống thực không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe họ.


Gửi mình vào văn chương, cũng là gửi mình vào một dòng chảy vượt thời gian. Nếu đời sống con người hữu hạn như một kiếp phù sinh, thì văn chương lại mang trong mình khát vọng vĩnh cửu. Những trang viết có thể vượt qua ranh giới của thời đại, của không gian, để chạm đến những tâm hồn ở những thế kỷ khác nhau. Khi ta đọc Nguyễn Du hôm nay, tiếng khóc của Thúy Kiều vẫn còn nguyên sức lay động; khi ta đọc Kafka, nỗi hoang mang hiện sinh vẫn khiến ta rùng mình. Điều đó cho thấy: văn chương không chỉ lắng nghe một tâm hồn cá biệt, mà còn lắng nghe thân phận người nói chung. Nó kết nối những kiếp phù sinh rời rạc thành một cộng đồng tinh thần rộng lớn.




Trong chốn nhân gian ồn ã pha tạp hôm nay, có thể chúng ta không thiếu nơi để nói, nhưng lại thiếu nơi để được nghe. Văn chương, bằng sự nhẫn nại thầm lặng của mình, đã và đang lấp đầy khoảng trống ấy. Nó không hứa hẹn mang lại danh vọng hay lợi ích vật chất tức thời, nhưng trao cho con người một mái nhà tinh thần – nơi tâm hồn có thể nghỉ ngơi, đối thoại và tự chữa lành. Với tôi, được nương thân trong văn chương là được sống chậm lại giữa dòng đời vội vã, được tin rằng mỗi tiếng nói chân thành đều xứng đáng được lắng nghe.


Và có lẽ, khi kiếp phù sinh khép lại, điều còn ở lại không phải là những ồn ào đã qua, mà là những trang viết lặng lẽ từng nâng đỡ một tâm hồn. Văn chương, suy cho cùng, chính là nơi con người gửi lại phần người nh
ất của mình cho nhân loại.
Thêm
56
0
0
Viết trả lời...