Mạng xã hội Văn học trẻ

Văn chương ra đời từ cái ngày con người cảm thấy cần phải tự biểu hiện lòng mình. “Nó đã ra đời giữa những buồn vui của loài người và nó sẽ kết bạn với loài người cho đến ngày tận thế” (Hoài Thanh). Văn học là sự cất tiếng của phần người, là những gì tốt đẹp, thiện lương và cao cả nhất của con người. Phần người trong con người không chỉ là những mặt tích cực, tốt đẹp mà còn là những nhu cầu, dục vọng mang tính nhân bản của loài người.


Đối tượng trung tâm có văn học là con người như con người được khám phá trong văn học khác với con người thực hiện thức trong các bộ môn khoa học khác. Nếu sinh học nghiên cứu cấu tạo cơ thể con người như một hệ thống các chức năng đảm bảo hoạt động sống, tâm lý học khám phá con người ở các hoạt động tâm lý, thì văn học lại khám phá con người ở các hoạt động nội tâm phức tạp. Bằng cách đi sâu khám phá thế giới tinh thần con người, văn học có thể ghi lại những nét đẹp, những nét bản chất lương thiện của con người đôi khi không bộc lộ ra bên ngoài.


Phần người trong con người là phần tốt đẹp, lương thiện của mỗi con người. Bản chất lương thiện, tốt đẹp ấy thường không dễ biểu lộ ra bên ngoài cho nên nhà văn phải thực sự có đôi mắt tin tưởng mới có thể khám phá được. Có những cái đẹp bị khuất lấp bởi vẻ ngoài xấu xí, thô kệch, lấm láp, thậm chí làm ngày trong hình hài của một cái ác. Đi đến tận cùng bản chất con người là lương thiện. Bằng cách viết về phận người trong con người và văn học cải tạo con người trong con người, chạm tới những tầng sâu nhất bên trong con người. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta đứng trước một câu hỏi đầy trăn trở: nhân chi sơ tính bản thiện hay là ngược lại? Trong tác phẩm kinh điển “Chúa Ruồi", William Golding đã đặt ra câu hỏi này. Nếu như con người không giữ được phần lương thiện bên trong mình, hoặc đơn giản bản chất của họ không phải là cái thiện, thì dù chỉ là trò chơi của những đứa trẻ, vườn địa đàng cũng sẽ trở thành ác mộng.


Phần người trong con người được khúc xạ qua tâm hồn, qua lý trí của nhà văn cho nên nó có sức mạnh mãnh liệt có thể xuyên thấu vào trái tim con người. Nghĩa là cái đẹp của con người một lần nữa đi qua cái đẹp của người nghệ sĩ cho nên nó có khả năng thâm nhập nhanh chóng của người đọc. Thấy bình thường cho nên đẹp đẽ, cái vốn đẹp thế lại trở nên đẹp đẽ hơn, chúng mang sức biểu cảm cao, khiến con người rung động. Đó chính là sự mãnh liệt của nghệ thuật. Khi người đọc đối diện với tác phẩm, đối diện với con người trong tác phẩm cũng chính là đối diện với bản chất con ngư
ời mình.
Thêm
69
0
0
Viết trả lời...
“Hiện tại có thể giúp quá khứ không? Người sống có thể cứu người chết không?” – đó không chỉ là một câu hỏi mang màu sắc triết học, mà còn là nỗi day dứt cốt lõi trong thế giới nghệ thuật của Han Kang. Khi đặt ra câu hỏi ấy, nhà văn Hàn Quốc không tìm kiếm một câu trả lời logic theo trật tự thời gian, mà truy vấn tận cùng khả năng đạo đức của con người trước lịch sử đau thương. Trong những trang viết của Han Kang, quá khứ không nằm yên như một miền ký ức đã đóng dấu, mà luôn trở về, rỉ máu, ám ảnh, đòi được lắng nghe. Văn chương, vì thế, trở thành không gian nơi hiện tại đối thoại với quá khứ, nơi người sống tìm cách gọi tên những linh hồn đã khuất, không phải để hồi sinh họ về mặt sinh học, mà để trả lại cho họ nhân tính, phẩm giá và sự hiện diện trong ký ức cộng đồng.


Xét từ lí luận văn học, câu hỏi của Han Kang chạm đến chức năng nhân đạo sâu xa nhất của văn chương. Văn học không có quyền năng sửa đổi lịch sử, nhưng có khả năng tái hiện và tái nghĩa hóa lịch sử từ góc nhìn con người. Những người chết trong bạo lực, chiến tranh, thảm sát thường bị lịch sử chính thống làm câm lặng, biến họ thành con số, thành dữ kiện. Văn chương xuất hiện như một hình thức “ký ức đối kháng”, nơi những thân phận bị chôn vùi được gọi tên, được lắng nghe, được đau đớn một lần nữa nhưng là để được thừa nhận. Khi người sống viết về người chết bằng sự thành thật và xót thương, họ đang “cứu” người chết khỏi sự lãng quên – mà theo nhiều nhà tư tưởng, lãng quên mới là cái chết lần thứ hai.


Trong thế giới nghệ thuật của Han Kang, nỗi đau không được thẩm mỹ hóa để làm đẹp, mà được giữ nguyên sự trần trụi, lạnh lẽo, thậm chí khó chịu. Chính điều đó cho thấy một quan niệm văn chương nghiêm khắc: viết không phải để xoa dịu lương tâm, mà để đánh thức nó. Câu hỏi “người sống có thể cứu người chết không?” vì vậy không nhằm tìm một đáp án an ủi, mà buộc người đọc đối diện với trách nhiệm đạo đức của mình. Nếu người sống quay lưng, im lặng, hoặc chấp nhận sự lãng quên, thì người chết sẽ vĩnh viễn bị bỏ rơi trong bóng tối lịch sử. Ngược lại, khi người sống còn day dứt, còn đau, còn viết, thì quá khứ vẫn chưa hoàn toàn bị phản bội.




Từ câu hỏi về quá khứ và người chết, Han Kang dẫn người đọc đến một câu hỏi sâu hơn: liệu con người còn có thể tin vào lương tri của chính mình hay không. Trong bối cảnh những bi kịch lịch sử cho thấy con người có thể tàn nhẫn đến mức nào với đồng loại, niềm tin vào bản chất thiện của con người trở nên mong manh. Văn chương của Han Kang không che giấu sự thật ấy. Ngược lại, bà nhìn thẳng vào bạo lực, vào sự vô cảm, vào khả năng hủy diệt nằm sẵn trong con người. Nhưng điều đáng chú ý là: bà không dừng lại ở sự tuyệt vọng. Việc đặt câu hỏi đã tự thân là một hành động hy vọng. Chỉ khi còn tin rằng lương tri có thể được đánh thức, con người mới tiếp tục truy vấn nó.


Theo lí luận văn học hiện đại, văn chương không phải là diễn ngôn của chân lý tuyệt đối, mà là không gian của câu hỏi. Han Kang không giảng giải đạo đức, không đưa ra lời phán xét, mà để cho những câu hỏi vang lên trong im lặng, buộc người đọc tự đối diện với chính mình. Văn chương, trong quan niệm ấy, là một hình thức tồn tại của lương tri. Nó không thay thế hành động, nhưng chuẩn bị nền tảng tinh thần cho hành động. Nó không làm con người trở nên tốt đẹp ngay lập tức, nhưng khiến họ không thể vô can.


Niềm tin của Han Kang vào văn chương không phải là niềm tin ngây thơ rằng chữ nghĩa có thể cứu rỗi thế giới, mà là niềm tin đau đớn rằng nếu không còn văn chương, con người sẽ mất đi một trong những khả năng cuối cùng để tự vấn. Viết, đối với bà, là một hành động đạo đức, bởi nó chống lại sự quên lãng, sự vô cảm và sự dễ dãi trong cách con người chấp nhận cái ác. Khi văn chương còn đặt câu hỏi về người chết, nghĩa là người sống vẫn chưa hoàn toàn đánh mất lương tri.


Ở đây, văn chương hiện lên như một dạng ký ức sống. Nó không để quá khứ bị niêm phong, cũng không cho phép hiện tại thản nhiên bước qua những vết thương chưa khép. Chính sự căng thẳng ấy – giữa hiện tại và quá khứ, giữa người sống và người chết – tạo nên chiều sâu nhân bản trong sáng tác của Han Kang. Văn chương không làm nhẹ nỗi đau, nhưng làm cho nỗi đau trở nên có ý nghĩa đạo đức.
Thêm
59
0
0
Viết trả lời...
Chưa bao giờ mạng xã hội chứng kiến những cú rơi từ những “tượng đài” nối tiếp nhau như hiện nay – đó không chỉ là cảm giác chủ quan của đám đông, mà là một thực tại hiển hiện rõ ràng trong đời sống số. Những con người từng được tung hô như biểu tượng của thành công, tri thức, đạo đức hay sắc đẹp bỗng chốc trở thành tâm điểm của chỉ trích, phẫn nộ, thậm chí là hủy diệt tập thể. Hiện tượng ấy không đơn thuần là sự “lật mặt” của cá nhân, mà phản ánh một cuộc khủng hoảng sâu xa của cách con người kiến tạo, tiêu thụ và phán xét các hình mẫu trong xã hội hiện đại. Mạng xã hội, với tốc độ lan truyền chóng mặt và khả năng khuếch đại cảm xúc, đã biến việc tôn vinh con người thành một trò chơi rủi ro: dựng lên rất nhanh, nhưng cũng sẵn sàng đạp đổ không thương tiếc.

Trong không gian số, “tượng đài” không còn được xây dựng bằng thời gian, chiều sâu hay sự bền bỉ của cống hiến, mà chủ yếu bằng hình ảnh, phát ngôn và những lát cắt được chọn lọc kỹ lưỡng. Một con người, vốn đa diện và phức tạp, bị ép gọn vào một vai diễn: người truyền cảm hứng, người hoàn hảo, người đạo đức, người không sai lầm. Chính sự lý tưởng hóa quá mức ấy đã gieo mầm cho bi kịch. Khi công chúng quen nhìn con người qua lăng kính hoàn mỹ, thì chỉ cần một vết nứt nhỏ cũng đủ khiến toàn bộ hình tượng sụp đổ. Sự sụp đổ ấy không chỉ đến từ lỗi lầm của cá nhân, mà còn đến từ kỳ vọng phi thực tế mà xã hội áp đặt lên họ.

Ở một tầng sâu hơn, hiện tượng “tượng đài ngã xuống” cho thấy con người hiện đại đang ngày càng lệ thuộc vào nhu cầu tìm kiếm thần tượng để bù đắp cho sự bất an tinh thần của chính mình. Trong một thế giới đầy biến động, con người cần những hình mẫu để tin, để bám víu, để khẳng định rằng thành công và đạo đức vẫn tồn tại. Nhưng khi niềm tin ấy được đặt lên những cá nhân bằng xương bằng thịt, thay vì lên các giá trị bền vững, thì sự sụp đổ là điều khó tránh. Mạng xã hội không chỉ là nơi phơi bày sai lầm, mà còn là chiếc gương phản chiếu nỗi khát khao được tin của đám đông – một khát khao mong manh và dễ vỡ.


Nếu việc dựng lên tượng đài phản ánh nhu cầu tôn vinh, thì làn sóng “ném đá” khi tượng đài sụp đổ lại phơi bày một mặt tối khác của tâm lý đám đông: khát vọng trừng phạt và cảm giác khoái trá đạo đức. Trên mạng xã hội, sự phẫn nộ thường lan nhanh hơn sự thấu hiểu. Khi một nhân vật bị phát hiện sai lầm, dư luận không chỉ dừng lại ở việc lên án hành vi, mà nhanh chóng phủ định toàn bộ con người. Một sai lầm cá nhân bị phóng đại thành bản án đạo đức trọn đời. Đám đông, trong cảm giác đứng ở “phe đúng”, dễ rơi vào trạng thái tự cho mình quyền phán xét tuyệt đối, quên mất rằng chính họ cũng là những con người đầy khiếm khuyết.


Điều đáng lo ngại là văn hóa hủy diệt (cancel culture) đang dần thay thế cho văn hóa đối thoại. Thay vì đặt câu hỏi, phân tích bối cảnh hay phân biệt giữa sai lầm và bản chất, xã hội mạng lựa chọn con đường đơn giản hơn: tẩy chay, xóa bỏ, đẩy đối tượng ra rìa. Trong không gian ấy, sự phức tạp của con người không còn chỗ đứng. Một người không được phép sai, hoặc nếu sai thì phải trả giá bằng toàn bộ sự nghiệp, danh dự, thậm chí là nhân phẩm. Đó là một thứ công lý cảm tính, nơi cảm xúc lấn át lý trí và sự trừng phạt trở thành mục đích tự thân.


Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng những cú rơi ấy cũng bắt nguồn từ chính các “tượng đài”. Khi một cá nhân chủ động xây dựng hình ảnh đạo đức, tri thức hay chuẩn mực cao hơn thực chất của mình, họ đã vô tình chấp nhận rủi ro lớn hơn khi sự thật bị phơi bày. Sự giả tạo, nếu có, không chỉ là lừa dối công chúng mà còn là tự đặt mình lên một bệ đỡ mong manh. Mạng xã hội không tạo ra sự giả dối, nhưng nó làm cho sự giả dối khó tồn tại lâu dài. Trong một không gian nơi mọi dấu vết đều có thể bị đào bới, con người buộc phải đối diện với sự thật về chính mình.


Thế nhưng, điều đáng sợ nhất không phải là tượng đài sụp đổ, mà là cách xã hội học cách thờ ơ trước nỗi đau của con người phía sau scandal. Khi một cá nhân bị xé nhỏ trên mạng, rất ít người còn nhớ rằng họ cũng là một con người đang chịu tổn thương, khủng hoảng và có thể gục ngã thật sự. Sự tàn nhẫn tập thể, được ngụy trang dưới danh nghĩa đạo đức, đang trở thành một căn bệnh tinh thần của thời đại số.


Từ hiện tượng những “cú rơi” liên tiếp ấy, vấn đề đặt ra không chỉ là trách nhiệm của cá nhân nổi tiếng, mà còn là trách nhiệm của xã hội trong cách nhìn nhận và đối xử với con người. Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần từ bỏ thói quen dựng lên những tượng đài hoàn hảo, để chấp nhận một sự thật giản dị nhưng khó nuốt hơn: không ai là biểu tượng trọn vẹn của đạo đức hay thành công. Con người đáng được tôn trọng không phải vì họ không bao giờ sai, mà vì họ biết chịu trách nhiệm và thay đổi sau sai lầm.


Một xã hội trưởng thành là xã hội biết phân biệt giữa việc phê phán hành vi sai trái và việc hủy diệt nhân cách. Phê phán là cần thiết để giữ gìn các chuẩn mực chung, nhưng phê phán không đồng nghĩa với chà đạp. Tha thứ không phải là bỏ qua sai lầm, mà là thừa nhận khả năng sửa chữa của con người. Nếu mạng xã hội chỉ còn là nơi phán xét không khoan nhượng, thì chính nó sẽ tạo ra một môi trường sợ hãi, nơi con người không dám sống thật, không dám thừa nhận khuyết điểm, và cuối cùng, lại tiếp tục sản sinh thêm những hình ảnh giả tạo khác.


Về phía mỗi cá nhân tiếp nhận thông tin, cần có một thái độ tỉnh táo và nhân văn hơn. Thay vì vội vàng đứng vào hàng ngũ kết tội, ta cần học cách chậm lại, đặt câu hỏi và tự vấn chính mình. Ta phẫn nộ vì hành vi sai trái, hay vì cảm giác được đứng trên cao phán xét người khác? Ta lên tiếng để bảo vệ giá trị chung, hay chỉ để thỏa mãn cảm xúc nhất thời? Mạng xã hội không xấu, nhưng cách con người sử dụng nó có thể biến nó thành công cụ tàn nhẫn.


Sau tất cả, những cú rơi của các “tượng đài” có thể được xem như một lời cảnh tỉnh. Nó cảnh tỉnh những người được tung hô rằng hãy sống thật và khiêm nhường hơn. Nó cảnh tỉnh xã hội rằng đừng biến con người thành thần thánh rồi lại giận dữ khi họ không phải thần thánh. Và nó cảnh tỉnh mỗi chúng ta rằng: trong một thế giới đầy biến động, điều cần giữ vững nhất không phải là hình ảnh hoàn hảo của người khác, mà là sự tỉnh táo, bao dung và trách nhiệm của chính mình. Chỉ khi đó, mạng xã hội mới không còn là nơi dựng lên rồi phá hủy những tượng đài, mà trở thành không gian để con người hiểu nhau hơn trong sự bất toàn vốn có.
Thêm
55
0
0
Viết trả lời...
Đau đớn là cái giá phải trả cho sự sinh thành và trưởng thành. Trong vòng quay nghiệt ngã của tạo hóa, không có mầm sống nào nảy nở mà không phải đi qua bóng tối, không có giá trị bền lâu nào được hình thành trong sự dễ dãi. Đau đớn có thể hủy diệt, nhưng cũng có thể tôi luyện; nó vừa là lưỡi dao tàn nhẫn, vừa là bàn tay khắc tạc nên bản lĩnh và chiều sâu của đời sống.

Tạo sinh, trước hết, là một hành trình đầy máu và nước mắt. Một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời trong cơn đau thắt ruột của người mẹ. Một hạt mầm phải tự xé toạc lớp vỏ cứng để chạm vào ánh sáng. Một con bướm phải vùng vẫy đến kiệt sức trong chiếc kén chật hẹp trước khi có thể bay lên. Sự sống không bao giờ là món quà được trao tặng miễn phí. Nó luôn đòi hỏi đánh đổi, thậm chí là hy sinh. Đau đớn, vì thế, không phải là sự bất thường, mà là một phần tất yếu của quy luật sinh tồn. Nhưng không phải mọi mầm sống đều vượt qua được cơn đau ấy. Có những mầm non gãy gục ngay khi vừa chớm nở, có những ước mơ chết yểu trong những va đập đầu tiên với thực tại, có những con người vĩnh viễn không bước ra khỏi nỗi sợ hãi của chính mình. Đau đớn không mặc định dẫn đến trưởng thành. Nó giống như một ngã rẽ nghiệt ngã: hoặc bị nghiền nát, hoặc được tái sinh ở một hình hài mạnh mẽ hơn. Và chính lựa chọn – hoặc bản lĩnh – của con người trước đau đớn đã phân định số phận của mầm sống ấy.

Con người, hơn bất cứ sinh thể nào, cảm nhận đau đớn không chỉ bằng thân xác mà bằng cả tâm hồn. Ta đau khi thất bại, khi bị chối bỏ, khi mất mát, khi nhận ra giới hạn của chính mình. Có những nỗi đau không rỉ máu nhưng day dứt đến suốt đời. Có những tổn thương không nhìn thấy nhưng đủ sức bẻ gãy niềm tin. Trong những khoảnh khắc ấy, con người đứng trước nguy cơ “thui chột” – khép chặt trái tim, từ bỏ khát vọng, sống một đời an phận và cạn kiệt. Đó là cái chết âm thầm của tinh thần, đau đớn nhưng không ồn ào, tàn nhẫn mà không ai hay biết.

Thế nhưng, cũng chính từ những nỗi đau ấy, nhân loại đã sinh ra những giá trị bền vững nhất. Văn chương lớn lên từ những tâm hồn tổn thương. Triết học ra đời từ những câu hỏi nhức nhối về thân phận con người. Những con người vĩ đại trong lịch sử hiếm khi có một tuổi thơ êm đềm hay một cuộc đời phẳng lặng. Họ trưởng thành trong mất mát, kiên cường trong nghịch cảnh, và đau đớn trở thành chất liệu để họ rèn giũa ý chí và chiều sâu nhân cách. Như thép phải qua lửa đỏ, con người chỉ thực sự cứng cáp khi đã bị đời nung nấu. Điều đáng suy ngẫm là: đau đớn tự thân không làm con người trở nên cao cả, mà chính cách con người đối diện với đau đớn mới tạo nên giá trị. Có người dùng nỗi đau để hận thù, cay nghiệt và khép lòng; có người lại dùng nỗi đau để thấu hiểu, bao dung và yêu thương. Đau đớn có thể làm con người trở nên méo mó, nhưng cũng có thể làm họ trở nên sâu sắc. Nó là phép thử công bằng nhất của đời sống, bởi không ai có thể né tránh, chỉ có thể lựa chọn cách bước qua.

Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng sợ đau, sợ tổn thương, sợ thất bại, câu nói ấy càng trở nên nhức nhối. Ta tìm mọi cách để sống an toàn, để tránh va đập, để không phải rơi nước mắt. Nhưng chính sự né tránh ấy lại vô tình tước đi cơ hội trưởng thành. Một thế hệ không dám đau là một thế hệ khó có thể lớn. Sự mong manh không đến từ việc ta từng tổn thương, mà đến từ việc ta chưa từng học cách đứng dậy sau tổn thương. Đau đớn, suy cho cùng, không phải là kẻ thù của con người. Kẻ thù thật sự là sự tuyệt vọng khiến ta từ chối mọi khả năng tái sinh. Khi con người còn có thể đau, nghĩa là họ còn sống; khi họ còn dám đối diện với đau đớn, nghĩa là họ còn hy vọng. Mầm sống chỉ thực sự chết khi nó không còn muốn vươn lên ánh sáng nữa. Và ngược lại, chính trong những khoảnh khắc tưởng chừng cùng đường, con người lại phát hiện ra sức mạnh tiềm ẩn mà trước đó họ chưa từng biết đến.

Có lẽ vì thế mà đau đớn, dù khắc nghiệt, vẫn mang trong mình một ý nghĩa nhân văn sâu xa. Nó nhắc con người về giới hạn, để ta khiêm nhường. Nó buộc ta dừng lại, để lắng nghe chính mình. Và nếu đủ can đảm, nó mở ra cho ta một hình hài mới – dẻo dai hơn, mạnh mẽ hơn, và sâu sắc hơn. Không phải ai cũng cần trở nên phi thường sau đau đớn, nhưng ít nhất, ta có thể trở nên chân thật hơn với chính mình.


Nhìn lại hành trình sống của mỗi con người, ta sẽ nhận ra: những gì định hình ta rõ nét nhất không phải là những ngày bình yên, mà là những ngày ta đã khóc, đã ngã, đã tưởng như không thể bước tiếp. Chính những ngày ấy đã âm thầm tạo nên cốt cách, cho ta một nội lực lặng lẽ nhưng bền bỉ. Đau đớn không làm ta nhỏ bé đi, trừ khi ta cho phép nó làm điều đó. Bởi vậy, câu nói về sự tạo sinh không chỉ là một nhận định triết lí, mà còn là một lời nhắn gửi đầy nhân ái: nếu đang đau, hãy tin rằng mình đang sống; nếu đang quằn quại, hãy tin rằng một sự chuyển hóa đang diễn ra. Mầm sống có thể chết, nhưng cũng có thể hồi sinh rực rỡ hơn bao giờ hết. Và trong lựa chọn ấy, con người không hoàn toàn bất lực – ta có quyền chọn cách đứng dậy, chọn cách đi tiếp, chọn cách biến đau đớn thành sức mạnh.

Cuối cùng, có lẽ điều đẹp đẽ nhất mà đau đớn mang lại không phải là sự cứng cỏi, mà là khả năng thấu cảm. Người từng đau mới hiểu nỗi đau của kẻ khác. Người từng vỡ vụn mới biết trân trọng sự lành lặn mong manh của đời sống. Và khi ấy, mầm sống không chỉ lớn lên cho riêng mình, mà còn tỏa bóng mát cho người khác. Đó có lẽ là sự tạo sinh cao quý nhất mà đau đớn có thể đem lại cho con người.
Thêm
69
0
0
Viết trả lời...
Khí phách thiếu niên không thể tái sinh. Dáng vẻ của tuổi trẻ là dáng vẻ không gì có thể bắt chước, bởi đó là quãng đời con người sống bằng tất cả sự trong veo, bồng bột và say mê nguyên sơ nhất. Khi tuổi trẻ đi qua, nó không quay lại, cũng không thể được tái hiện trọn vẹn trong bất cứ hình hài nào khác. Nó chỉ còn ở lại trong ký ức – như một cơn mưa đầu hạ, ào đến rất nhanh, rất mạnh, rồi vụt tắt, để lại mùi đất ẩm âm ấm, ngai ngái mà vương vấn mãi trong lòng người.

Tôi nhớ tuổi trẻ của mình bắt đầu bằng những buổi sáng rất sớm, khi mặt trời còn ngái ngủ, khi con đường đến trường phủ đầy sương mỏng. Chúng tôi khi ấy mang trong mình một niềm tin rất ngây thơ rằng cuộc đời phía trước dài lắm, rộng lắm, và có thể dang tay ôm trọn tất cả. Mỗi ngày trôi qua đều là một ngày mới tinh, chưa từng cũ, chưa từng mỏi. Ta sống mà không nghĩ đến ngày mai, chỉ biết hôm nay phải cười thật to, chạy thật nhanh, yêu thật nhiều.

Tuổi trẻ là những buổi trưa nắng gắt, mồ hôi ướt lưng áo, nhưng lòng thì rộn ràng đến lạ. Là những chiều tan học, cả bọn đạp xe chậm lại chỉ để con đường về nhà dài thêm một chút. Là những tiếng cười giòn tan vang lên giữa khoảng trời rất xanh, rất cao, tưởng như không bao giờ chạm đến giới hạn. Khi ấy, chúng tôi nghèo trải nghiệm, nhưng giàu ước mơ. Ước mơ nhiều đến mức không kịp đếm, không kịp sợ, chỉ biết lao về phía trước bằng tất cả nhiệt thành.

Có những kỷ niệm tưởng chừng rất nhỏ, nhưng lại neo đậu suốt một đời người. Một buổi chiều mưa bất chợt, cả nhóm trú dưới hiên nhà ai đó, vừa run vừa cười. Một lần bị điểm kém, buồn đến muốn khóc, rồi lại được an ủi bằng một cái vỗ vai rất nhẹ. Hay một rung động đầu đời, vụng về, lặng lẽ, chẳng dám gọi tên, nhưng đủ làm tim đập nhanh hơn mỗi khi bắt gặp ánh mắt quen. Tuổi trẻ là thế, yêu cũng dại, buồn cũng sâu, nhưng vui thì rất thật.

Chúng tôi từng nghĩ rằng mình sẽ mãi như thế, mãi ở trong những ngày tháng không lo âu, không toan tính. Nhưng thời gian không chờ ai, và tuổi trẻ thì càng không. Nó đi qua nhanh đến mức, khi ta ngoảnh lại, chỉ còn kịp thấy bóng lưng của chính mình ngày ấy, nhỏ bé, trong trẻo và xa dần. Thanh xuân khép lại lúc nào không hay, chỉ để lại trong tim một khoảng trống rất mềm. Khi trưởng thành, người ta bắt đầu học cách sống chậm hơn, nghĩ nhiều hơn và cẩn trọng hơn. Ta không còn dám ước mơ quá lớn, không còn dám yêu mà không sợ tổn thương. Ta bắt đầu hiểu rằng cuộc đời không chỉ có nắng, mà còn có mưa, có gió, có những ngày rất dài và mệt. Chính lúc ấy, ta mới thấy thương tuổi trẻ của mình - quãng đời đã sống trọn vẹn đến thế, đã dám hết mình đến thế.

Nhưng hoài niệm không phải để buồn, mà để nhắc ta biết trân trọng. Bởi dù thanh xuân có đi qua như một cơn mưa đầu hạ, thì ít nhất, ta đã từng được ướt. Đã từng được sống trong những ngày tháng rực rỡ nhất của đời mình. Đã từng yêu cuộc sống bằng tất cả đam mê, như cách Xuân Diệu từng khát khao “tắt nắng, buộc gió” để giữ lại vẻ đẹp của trần gian. Tinh thần ấy - tinh thần sống hết mình, sống vội vàng mà tha thiết – không chỉ thuộc về tuổi trẻ, mà nên theo con người suốt cả cuộc đời. Dù không còn trẻ, ta vẫn có thể sống sâu, sống nồng nàn, sống tử tế với từng khoảnh khắc. Bởi điều đáng sợ không phải là già đi, mà là sống mà không còn thiết tha.

Tuổi trẻ dạy ta cách yêu thương cuộc sống từ những điều giản dị nhất. Một buổi sáng còn được thức dậy, một bữa cơm đủ đầy, một người bạn còn bên cạnh, một giấc mơ chưa tắt. Khi ta biết nâng niu những điều ấy, cuộc sống tự khắc trở nên đáng sống hơn, nhẹ nhàng hơn. Bây giờ, khi ngồi lặng yên nhớ lại, tôi không còn tiếc nuối tuổi trẻ theo cách đau đớn nữa. Tôi biết ơn nó. Biết ơn vì đã cho tôi một quãng đời rất đẹp để nhớ, để thương, để lấy đó làm điểm tựa mà đi tiếp. Tuổi trẻ không trở lại, nhưng dư âm của nó thì còn mãi, âm ỉ, dịu dàng, sưởi ấm những ngày ta mỏi mệt.

Và có lẽ, sống trọn vẹn nhất chính là sống sao cho, khi một ngày nào đó ngoảnh lại, ta có thể mỉm cười mà nói rằng: ta đã từng sống rất hết mình. Đã từng yêu đời tha thiết. Đã từng có một tuổi trẻ không uổng phí. Như thế thôi, cũng đủ để cuộc sống này trở nên tròn đầy và đáng trân trọng.
Thêm
602
0
0
Viết trả lời...
Hạnh phúc giống như một tấm chăn hẹp. Khi người này co lại cho ấm, thì ở đâu đó, người kia lại bị hở ra giữa cái lạnh len lỏi. Nó không phải là thiên đường cho những cư dân có thể ung dung nằm trọn bên trong, càng không phải là phần thưởng mà ai cũng được trao cho đủ đầy, vẹn nguyên. Trong đời sống này, dường như luôn tồn tại cảnh “kẻ đắp chăn bông, người lạnh lùng”, và chúng ta – dù muốn hay không – cũng đôi lần phải học cách chấp nhận điều ấy.

Tôi từng nghĩ hạnh phúc là một nơi chốn rực rỡ, nơi ai bước vào cũng được sưởi ấm như nhau. Nhưng càng lớn lên, càng đi qua nhiều đoạn đời, tôi mới nhận ra hạnh phúc không hề rộng rãi đến thế. Nó hẹp, vừa vặn, thậm chí có phần khắt khe. Không phải vì nó cố ý làm khó con người, mà bởi mỗi người mang theo một nỗi niềm, một khát khao khác nhau, và không có tấm chăn nào đủ lớn để che chở cho tất cả cùng lúc.

Hạnh phúc không phải là thiên đường, càng không phải là nơi trú ẩn vĩnh viễn. Nó mong manh, tạm bợ, và thường chỉ ghé lại trong những khoảnh khắc rất ngắn. Một buổi chiều nắng vừa đủ, một bữa cơm đủ đầy tiếng cười, một cái nắm tay đúng lúc, hay một câu nói khiến lòng dịu lại giữa mênh mang mệt mỏi. Hạnh phúc hiếm khi tồn tại trong những điều quá lớn lao, mà thường trú ngụ trong những điều rất nhỏ, rất đời. Có người gặp hạnh phúc sớm, có người phải đợi rất lâu. Có người chỉ cần một chút là thấy đủ, có người cả đời vẫn thấy thiếu. Nhưng không ai hoàn toàn trắng tay, cũng không ai nắm giữ trọn vẹn. Điều khác biệt nằm ở cách mỗi người nhận ra và giữ gìn phần hạnh phúc của mình.

Tôi từng chứng kiến những người không có nhiều, nhưng ánh mắt họ luôn sáng. Họ không có nhà cao cửa rộng, không có cuộc sống khiến người khác ngưỡng mộ, nhưng họ biết đủ. Họ trân trọng từng bữa ăn, từng buổi tối được về nhà, từng giấc ngủ yên bình. Với họ, hạnh phúc không phải là tấm chăn bông dày dặn, mà là việc không phải run rẩy trong cái lạnh của bất an. Ngược lại, có những người tưởng như đang đắp chăn rất ấm, nhưng lòng họ lại lạnh. Họ có đủ vật chất, đủ thành tựu, đủ những điều người khác ao ước, nhưng lại thiếu một thứ gì đó không gọi tên được. Hóa ra, không phải cứ ở gần hạnh phúc là sẽ cảm nhận được hạnh phúc. Đôi khi, chính sự so đo, tham cầu khiến con người không còn thấy ấm, dù đang ở trong chăn bông.

Có lẽ, điều quan trọng không phải là tấm chăn rộng hay hẹp, mà là cách ta co mình trong đó. Khi ta biết chấp nhận rằng mình không thể có tất cả, lòng sẽ nhẹ hơn. Khi ta thôi so sánh phần ấm của người khác với phần lạnh của mình, ta sẽ bớt tổn thương hơn. Và khi ta học cách sưởi ấm chính mình, ta sẽ không còn quá phụ thuộc vào việc ai đang giữ phần chăn nhiều hơn.
Hạnh phúc được phân phát cho mỗi người theo một cách khác nhau. Có người nhận nó trong gia đình, có người tìm thấy trong công việc, có người gặp nó ở một người xa lạ, và cũng có người phải đi rất xa mới nhận ra hạnh phúc luôn ở ngay trong chính mình. Không có khuôn mẫu chung cho hạnh phúc, cũng không có thước đo nào để so sánh đúng - sai, nhiều - ít. Cuối cùng, có lẽ điều đẹp nhất mà con người có thể làm là học cách chấp nhận phần chăn của mình. Không oán trách, không giành giật, không tự dằn vặt vì những điều mình chưa có. Bởi trong cái lạnh vừa đủ ấy, ta học được cách kiên cường. Trong sự thiếu hụt vừa phải ấy, ta học được cách trân trọng.

Hạnh phúc không phải là nơi ta đến để trú ngụ mãi mãi, mà là khoảnh khắc ta nhận ra: dù chăn có hẹp, dù đêm có lạnh, ta vẫn đủ bình yên để tiếp tục sống, tiếp tục yêu, và tiếp tục hy vọng. Và như thế, có lẽ cũng đã là một dạng hạnh phúc rồi.
Thêm
241
0
0
Viết trả lời...
Nếu muốn nói “Tôi yêu em”, thì nhất định phải bắt đầu từ chữ “tôi” trước đã. Nghe thì đơn giản, nhưng phải đi qua rất nhiều năm tháng, rất nhiều va vấp và mất mát, con người ta mới thấm được ý nghĩa thật sự của điều ấy. Bởi tình yêu, suy cho cùng, không chỉ là cảm xúc dành cho một người khác, mà còn là cách ta đối xử với chính bản thân mình trong suốt hành trình sống. Có những ngày tôi của ngày xưa đã từng tin rằng yêu là quên mình. Tôi nghĩ rằng chỉ cần yêu đủ nhiều, hy sinh đủ lớn, thì tình yêu ấy sẽ trở nên cao cả và bền vững. Tôi đã từng đặt hạnh phúc của người khác lên trên nhu cầu của chính mình, từng im lặng khi tổn thương, từng gồng mình mạnh mẽ chỉ để không làm ai thất vọng. Khi ấy, tôi ngây thơ cho rằng đó là yêu thương chân thành nhất mà mình có thể trao đi.

Nhưng rồi thời gian trôi qua, những vết nứt nhỏ trong lòng bắt đầu xuất hiện. Tôi dần nhận ra mình mệt mỏi, trống rỗng và lạc lõng ngay trong chính mối quan hệ mà mình từng nâng niu. Tôi cho đi rất nhiều, nhưng lại chẳng còn gì cho bản thân. Tôi yêu người khác bằng một trái tim đã quên mất cách yêu chính mình, và kết quả là cả hai đều chẳng thật sự hạnh phúc.



Muốn yêu người khác cho thành thật, ta buộc phải quay về học lại cách yêu lấy chính mình. Yêu mình không phải là tự mãn, không phải là đặt cái tôi lên trên tất cả, mà là biết trân trọng những cảm xúc rất người của bản thân. Là biết lắng nghe khi lòng mệt, biết dừng lại khi đã quá sức, biết nói “không” với những điều khiến mình tổn thương. Yêu mình là cho phép bản thân được sống thật, dù không hoàn hảo, dù còn nhiều thiếu sót.

Tôi nhớ có những năm tháng, tôi chạy theo rất nhiều định nghĩa hạnh phúc của người khác. Tôi cố gắng trở thành phiên bản mà tôi nghĩ rằng mọi người sẽ yêu thích, mà quên hỏi chính mình rằng: “Mình có ổn không?” Chỉ đến khi dừng lại, khi ở một mình đủ lâu, tôi mới hiểu rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng đến từ những điều lớn lao. Đôi khi, đó chỉ là một buổi sáng thức dậy không vội vàng, một buổi chiều ngồi yên nghe tiếng mưa, hay một tối tắt điện thoại sớm để lòng được nghỉ ngơi. Cảm nhận niềm hạnh phúc cho riêng mình là một điều rất quan trọng. Bởi chỉ khi ta biết thế nào là đủ đầy, ta mới không yêu người khác bằng sự phụ thuộc hay đòi hỏi. Ta không cần ai đó phải chịu trách nhiệm cho cảm xúc của mình, không cần họ phải lấp đầy những khoảng trống mà chính ta bỏ quên. Khi ấy, tình yêu trở nên nhẹ nhàng hơn, tự do hơn và ít làm tổn thương nhau hơn.

Nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng yêu bản thân là ích kỷ. Nhưng thực ra, chỉ khi tình yêu dành cho chính mình đủ lớn, ta mới có đủ sức để yêu người khác một cách lành mạnh. Một người không biết yêu mình thường sẽ yêu trong lo lắng, sợ hãi và bất an. Họ sợ mất, sợ bị bỏ rơi, sợ không đủ tốt, và những nỗi sợ ấy vô tình làm tình yêu trở nên nặng nề. Ngược lại, người biết yêu mình sẽ yêu bằng sự bình thản. Họ không cần phải níu kéo, không cần phải đánh đổi bản thân để giữ một người ở lại. Họ hiểu rằng tình yêu không phải là sự chịu đựng, mà là sự đồng hành. Không phải là đánh mất chính mình, mà là cùng nhau trưởng thành.

Tôi của hiện tại không còn yêu như trước nữa. Tôi học cách yêu chậm lại, yêu sâu hơn, và yêu có giới hạn. Tôi không còn xem tình yêu là tất cả cuộc đời, nhưng xem nó là một phần đẹp đẽ trong hành trình sống. Tôi hiểu rằng, trước khi nắm tay ai đó đi qua giông gió, tôi phải đứng vững trên đôi chân của chính mình.

Nếu một ngày nào đó, tôi nói “Tôi yêu em”, thì câu nói ấy không xuất phát từ sự thiếu thốn, mà từ một trái tim đã đủ đầy. Tôi yêu em không phải vì em khiến tôi hạnh phúc, mà vì tôi đã hạnh phúc rồi và muốn chia sẻ điều đó cùng em. Tôi yêu em không phải để được cứu rỗi, mà để cùng nhau làm cuộc sống trở nên ấm áp hơn.

Và rồi, giữa những bộn bề của cuộc sống, ta học cách thì thầm với chính mình một câu rất khẽ: “Tôi yêu tôi.” Không ồn ào, không phô trương, nhưng đủ vững vàng để đi cùng ta suốt cả hành trình dài phía trước. Chỉ khi ấy, ta mới thật sự sẵn sàng nói lời yêu với một ai đó, bằng tất cả sự chân thành và bình yên trong lòng.
Thêm
67
0
0
Viết trả lời...
Thế giới tuổi thơ - với những hòn bi, tiếng ve, tưởng chừng như đơn giản nhưng lại là những miền kí ức sống động bên trong mỗi người lính. Ở giữa bom đan và khói lửa, họ vẫn mang theo những mảnh trời tuổi thơ, như mang theo một phần trong trẻo nhất của chính mình.


Giữa thế giới chiến tranh khốc liệt, nơi bom đạn xé nát không gian và khói lửa phủ mờ bầu trời, người lính bước đi trong ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Thế nhưng, ẩn sâu trong tâm hồn họ vẫn tồn tại một thế giới khác – thế giới tuổi thơ với những hòn bi lấp lánh, tiếng ve ngân dài trong trưa hè, những dòng sông quê hiền hòa và bầu trời xanh không vết đạn. Tưởng chừng đơn sơ, bé nhỏ, nhưng chính thế giới ấy lại trở thành miền ký ức sống động, nâng đỡ tinh thần người lính, giúp họ giữ gìn phần trong trẻo nhất của con người giữa chiến tranh tàn khốc.


Tuổi thơ đối với người lính không chỉ là quá khứ đã qua, mà là biểu tượng của quê hương, của hòa bình và của sự sống. Khi khoác ba lô ra trận, họ mang theo không chỉ súng đạn mà còn mang theo cả những ký ức dịu dàng của một thời thơ ấu. Đó là tiếng ve gọi hè râm ran trên vòm lá, là cánh diều chao nghiêng trong gió, là con đường làng quen thuộc in dấu chân trần năm cũ. Những ký ức ấy trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, để giữa mưa bom bão đạn, người lính vẫn không đánh mất bản chất lương thiện, giàu yêu thương của mình.

Trong thơ ca kháng chiến, hình ảnh ấy hiện lên thật đẹp và xúc động. Ở “Đồng chí” của Chính Hữu, giữa cái rét buốt của rừng hoang sương muối, người lính vẫn mang theo hơi ấm của quê nhà:

“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá”

Hai tiếng “quê hương” vang lên mộc mạc mà tha thiết, gợi nhớ về những ngày thơ bé gắn với ruộng đồng, làng xóm. Chính ký ức ấy đã gắn kết những con người xa lạ thành “đồng chí”, để họ cùng nhau chia sẻ gian lao, cùng tựa vào nhau giữa chiến tranh lạnh lẽo.

Không chỉ là ký ức, tuổi thơ còn là niềm tin hướng về tương lai. Trong bài thơ “Bài thơ về tiểu đội xe không kính” của Phạm Tiến Duật, giữa chiến trường khốc liệt, người lính vẫn cười đùa, vẫn trẻ trung và lạc quan:

“Nhìn thấy gió vào xoa mắt đắng
Nhìn thấy con đường chạy thẳng vào tim”

Ẩn sau nét ngang tàng ấy là một tâm hồn trẻ trung, chưa bao giờ để chiến tranh vùi lấp. Đó chính là dấu vết của tuổi thơ còn nguyên vẹn trong tâm hồn người lính – thứ giúp họ biến gian khổ thành động lực, biến hiểm nguy thành hành trình đi tới ngày mai.

Đặc biệt, trong “Những ngôi sao xa xôi” của Lê Minh Khuê, dù đối diện với bom nổ từng giờ, những cô gái thanh niên xung phong vẫn giữ trong mình nét hồn nhiên, mơ mộng của tuổi trẻ. Họ yêu bầu trời đầy sao, yêu tiếng mưa đá rơi bất chợt, yêu những điều rất đỗi trẻ con giữa chiến trường. Chính thế giới tuổi thơ ấy đã giúp họ không bị chiến tranh làm khô cằn tâm hồn, để cái đẹp và sự sống vẫn nảy nở giữa tàn khốc.

Có thể nói, thế giới tuổi thơ chính là “mảnh trời riêng” mà người lính mang theo trong suốt cuộc đời cầm súng. Đó là nơi họ tìm về để được nghỉ ngơi, để tin yêu và để nhắc nhở bản thân rằng họ chiến đấu không phải cho hủy diệt, mà cho hòa bình – cho những mùa ve yên ả, cho những hòn bi lăn tròn trên sân đất, cho những đứa trẻ được lớn lên trong tiếng cười.
Giữa bom đạn và khói lửa, người lính vẫn mang theo tuổi thơ như mang theo phần tinh khiết nhất của chính mình. Và chính từ những ký ức tưởng chừng bé nhỏ ấy, họ có thêm sức mạnh để đi trọn con đường gian khổ, để chiến tranh không thể cướp đi vẻ đẹp sâu thẳm nhất của con người – đó là khả năng yêu thương và mơ ước.
Thêm
55
0
0
Viết trả lời...
Đất nước bốn nghìn năm đứng dậy từ bùn đen, vùng lên giành lấy độc lập, hòa bình từ tay giặc, chuyển mình và phát triển theo nhịp sống toàn cầu. Theo dòng chảy lịch sử ấy, văn chương xuất hiện như một bức tranh siêu thực phản ánh toàn bộ những năm tháng hưng thịnh suy vong của đất nước Việt Nam. Lịch sử văn học cũng chính là lịch sử tâm hồn của quốc gia ấy, con người ấy. Bởi vậy, thấu hiểu dòng chảy văn học nước nhà cũng là cách để thấm đằm những kinh nghiệm, cảm xúc của cha ông ta xưa.

Văn học Việt Nam gồm hai bộ phận: văn học dân gian và văn học viết.

Văn học dân gian ra đời và tồn tại trước thế kỉ X. Ở thời điểm đó, chữ viết chưa ra đời nên truyền miệng là phương thức truyền bá chủ đạo. Các sáng tác dân gian sau khi hoàn thiện thành một chỉnh thể thống nhất sẽ được lưu truyền qua nhiều thế hệ, nhiều tư tưởng cảm nhận khác nhau. Bởi thế, văn học dân gian thường tồn tại nhiều dị bản với những đặc điểm riêng. Đặc trưng nổi bật của giai đoạn văn học này là tính tập thể, không mang dấu ấn cá nhân của riêng ai. Các tác giả sáng tạo nên văn học dân gian được gọi là tác giả dân gian. Vì là sản phẩm của nhân dân quần chúng lao động, các sáng tác trong thời kỳ này không “nói chí” hay “chở đạo”. Chúng chỉ đơn thuần thể hiện tâm tư của người dân lao động, phục vụ cho những hoạt động sinh hoạt cộng đồng. Các sáng tác dân gian cũng là sự phản ánh văn hóa, tín ngưỡng của một thời, tạo tiền đề cho bước đi văn học của mọi thời. Đó là phương tiện gửi gắm những quan niêm của cha ông ta về lẽ sống, đức tin vào những giá trị có thực ở đời.

Văn học dân gian gồm nhiều thể loại như tục ngữ, câu đố, ca dao, đồng dao, hát ru, sử thi, truyền thuyết, cổ tích, ngụ ngôn,... Mỗi thể loại đều mang một đặc trưng riêng, phản ánh được góc nhìn nghệ thuật riêng. Sản phẩm do quần chúng lao động sáng tạo theo phương thức truyền miệng nhưng chưa bao giờ mất đi tính hoàn chỉnh và nghệ thuật. Văn học dân gian là nền tảng thúc đẩy, phát triển những giá trị của văn học viết. Bởi vậy, trong các tác phẩm văn học viết thường kế tục những motif, tư tưởng hoặc cổ mẫu trong văn nghệ dân gian.

Văn học viết có sự phân hóa phức tạp theo từng thời kỳ, mỗi thời kỳ chịu sự ảnh hưởng của một hệ tư tưởng khác nhau. Nhìn chung, văn học viết gồm văn học trung đại (Thế kỉ X - XIX) và văn học hiện đại (Thế kỷ XX - nay). Văn học trung đại chịu sự ảnh hưởng của Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo. Văn học hiện đại mang sức ảnh hưởng từ phương Tây. Nhưng quan trọng hơn cả, văn học viết cũng chịu sự chi phối của văn học dân gian, khai thác đề tài, thi liệu, ngôn ngữ,.. trong tâm thế bổ sung và sáng tạo. Văn học viết mang theo hơi thở thời đại, bộc lộ rõ nét hơn cái “tôi” cá nhân thoát ra khỏi tính tập thể xưa cũ. Dù xuất hiện muộn vào thế kỉ X nhưng văn học viết lại nắm vai trò chủ đạo, giữ vị trí thống trị trong nền văn học nước nhà.

Văn học trung đại đặc trưng bởi tính phi ngã, sùng cổ, trang nhã, uyên bác, quy phạm, ước lệ, gắn liền với quan niệm văn - sử - triết bất phân. Những tác phẩm tiêu biểu thời kỳ này thường mang âm hưởng hào hùng, giàu khí thế, khẳng định ý chí tung hoành Nam Bắc của bậc trí thức nước Nam.

Văn học hiện đại thể hiện nỗ lực cách tân, đào thải tư tưởng bảo thủ, phát huy những tư tưởng hợp thời, tái sáng tạo theo một cách rất riêng. Ở giai đoạn này, văn học cho phép người sáng tạo thể hiện rõ cái “tôi” cá nhân. Người sáng tạo không nhất thiết phải là người trí thức. Văn chương hiện đại chịu sự chi phối bởi văn học phương Tây, nhưng không làm mờ đi bản sắc Việt Nam.

Dù là văn học ở thời kì hay giai đoạn nào, dù là văn học dân gian hay văn học viết, chúng đều tồn tại trong mạch chảy văn chương Việt Nma, làm nền hình thái nền văn học nước nhà. Bốn nghìn năm xây dựng và phát triển cũng kéo theo một mốc thời gian dài văn chương ra đời và

phát triển.
Thêm
54
0
0
Viết trả lời...
“Nếu biết trước cái giá của việc lớn lên, liệu có đứa trẻ nào còn ước lớn thật nhanh nữa không?” – câu hỏi trong "Về nhà ăn bát cháo hành" của Doãn Hằng vang lên như một tiếng thở dài rất khẽ, nhưng dư âm thì lan rất xa. Nó không đòi một câu trả lời dứt khoát, mà gợi ra một khoảng lặng để mỗi người tự soi mình vào đó, nhớ về tuổi thơ đã qua và đối diện với hiện tại đang sống.

Khi còn là trẻ con, lớn lên là một ước mơ rực rỡ. Lớn lên để được tự do, để không phải nghe người lớn nhắc nhở, để có quyền quyết định cuộc đời mình. Trẻ con chỉ nhìn thấy “phần thưởng” của sự trưởng thành mà chưa bao giờ hình dung đến “cái giá” phải trả. Bởi làm sao một đứa trẻ có thể hiểu được áp lực mưu sinh, những lựa chọn đầy do dự, những mất mát không thể gọi tên, hay cảm giác cô đơn ngay cả khi đang ở giữa đám đông? Tuổi thơ trong veo như bát cháo hành nóng hổi: giản dị, ấm áp, chỉ cần được trở về nhà là đủ.

Nhưng rồi, ai cũng lớn lên. Và cái giá của việc lớn lên hiện ra theo nhiều cách, lặng lẽ mà dai dẳng. Đó là khi ta bắt đầu hiểu rằng không phải cứ cố gắng là sẽ được đền đáp xứng đáng. Là khi ta nhận ra người lớn cũng có lúc bất lực, yếu đuối, cũng cần một bờ vai nhưng không biết tựa vào đâu. Là khi những mối quan hệ dần mang thêm điều kiện, toan tính, và sự vô tư ngày nào trở thành một thứ xa xỉ. Lớn lên, ta học cách mỉm cười ngay cả khi lòng đầy mỏi mệt, học cách nuốt nước mắt vào trong để “ổn” trước mặt người khác.

Cái giá ấy còn là sự đánh mất. Mất những buổi chiều chỉ cần một cơn gió mát cũng đủ vui. Mất những giấc mơ đơn giản mà thuần khiết. Mất cảm giác an tâm tuyệt đối khi biết rằng, dù có chuyện gì xảy ra, vẫn có một mái nhà chờ sẵn, có bát cháo hành ấm nóng dành cho mình. Khi lớn, “về nhà” không còn là điều hiển nhiên, mà đôi khi trở thành một mong mỏi xa xăm.

Vậy nếu biết trước tất cả những điều đó, liệu có đứa trẻ nào còn muốn lớn thật nhanh không? Có lẽ là không. Bởi trẻ con chưa sẵn sàng đánh đổi niềm vui giản dị lấy những gánh nặng vô hình. Nhưng cũng chính vì không biết trước, nên con người mới bước đi, mới trưởng thành. Lớn lên tuy nhiều mất mát, nhưng cũng mang lại cho ta sự thấu hiểu, lòng trắc ẩn và khả năng yêu thương sâu sắc hơn. Ta biết quý những điều nhỏ bé, biết trân trọng những bữa cơm gia đình, những khoảnh khắc được “về nhà” đúng nghĩa.

Câu hỏi của Doãn Hằng không nhằm khiến ta tiếc nuối hay sợ hãi trưởng thành, mà để nhắc ta đừng quên phần trẻ con trong mình. Giữa cuộc đời nhiều xô bồ, hãy cho mình một chốn để quay về, một bát cháo hành tinh thần để sưởi ấm những ngày mệt mỏi. Bởi dù lớn đến đâu, sâu thẳm trong mỗi người vẫn là một đứa trẻ từng ước lớn thật nhanh, và giờ chỉ mong được
bình yên.
Thêm
63
0
0
Viết trả lời...
Có những câu nói ta đọc qua tưởng chỉ là một dòng chữ bình thường, nhưng đến một ngày nào đó, khi mệt mỏi đến tận cùng, ta bỗng thấy nó như đang nói hộ lòng mình. Câu nói: “Rồi một ngày nào đó, chúng ta sẽ bất ngờ nhận ra mình đã đi qua được những năm tháng tưởng chừng như không thể vực dậy nổi. Hóa ra chuyện xưa không thể giết được ta như ta nghĩ” là một lời tâm sự lặng lẽ, nhưng chứa đựng sức mạnh của sự sống, của niềm tin và của khả năng hồi sinh nơi con người.


Trong cuộc đời mỗi người, ai rồi cũng có những giai đoạn tối tăm đến mức tưởng như không còn lối thoát. Đó có thể là mất mát, đổ vỡ, thất bại, hay những tổn thương âm ỉ kéo dài khiến ta mệt mỏi với chính mình. Có những ngày ta thức dậy chỉ để cố gắng tồn tại, không dám mơ ước, không dám hy vọng, chỉ mong thời gian trôi nhanh hơn một chút. Ta từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ vượt qua được, rằng nỗi đau ấy sẽ ở lại mãi, gặm nhấm từng phần trong tâm hồn.


Thế nhưng thời gian – thứ ta từng oán trách – lại âm thầm làm công việc chữa lành của nó. Dù ta không nhận ra, dù mỗi ngày vẫn nặng nề, ta vẫn đang đi về phía trước. Từng bước rất nhỏ, rất chậm, nhưng không hề dừng lại. Đến một ngày ngoảnh đầu nhìn lại, ta bỗng ngạc nhiên khi thấy mình vẫn đang đứng đây, vẫn thở, vẫn sống, và thậm chí còn mỉm cười được. Những năm tháng tưởng chừng như không thể vực dậy nổi hóa ra đã ở phía sau từ lúc nào.


Con người mạnh mẽ hơn chính nỗi đau của mình. Những ký ức buồn có thể làm ta tổn thương, có thể khiến ta rơi nước mắt, nhưng chúng không thể cướp đi hoàn toàn khả năng sống và yêu thương của ta. Ta từng nghĩ mình yếu đuối, nhưng thực ra chính việc tồn tại qua những ngày tăm tối ấy đã chứng minh ta kiên cường đến nhường nào.


Có lẽ điều đẹp đẽ nhất của hành trình ấy không phải là việc ta quên đi nỗi đau, mà là học cách sống cùng nó mà không còn bị nó điều khiển. Ta không còn run rẩy mỗi khi nhớ lại chuyện cũ, không còn tự trách mình vì những điều đã qua. Ta hiểu rằng mọi vết thương đều là một phần của con người hiện tại, và nhờ chúng, ta trưởng thành hơn, sâu sắc hơn, và biết trân trọng bình yên nhiều hơn.


Câu nói ấy giống như một lời nhắc nhở dịu dàng dành cho những ai đang còn mắc kẹt trong bóng tối: hãy cứ sống tiếp, dù hôm nay bạn chưa đủ mạnh, dù ngày mai vẫn còn mịt mờ. Bởi sẽ có một ngày, chính bạn cũng bất ngờ nhận ra rằng mình đã đi qua rồi. Và khi ấy, bạn sẽ hiểu rằng quá khứ không thể giết chết bạn – nó chỉ âm thầm dạy bạn cách trở nên mạnh mẽ hơn.


Có những lúc trong đời, con người ta tưởng như đã chạm đến đáy của nỗi đau. Những ngày tháng ấy trôi qua chậm chạp, nặng nề, đến mức ta tin rằng mình sẽ không bao giờ có thể đứng dậy nổi nữa. Ta nghĩ những chuyện đã qua – những tổn thương, mất mát, sai lầm – sẽ giết chết mình, sẽ nhấn chìm mình mãi mãi trong tuyệt vọng. Nhưng rồi, khi nhìn lại, ta mới chợt hiểu ra một điều: hóa ra chuyện xưa không giết được ta như ta từng nghĩ.


Có những năm tháng ta sống mà chẳng còn niềm vui, chỉ cố gắng tồn tại qua từng ngày. Mỗi sáng thức dậy là một cuộc chiến âm thầm với chính mình: chiến đấu với ký ức, với nỗi buồn, với cảm giác trống rỗng không gọi thành tên. Ta từng tự hỏi vì sao mình phải chịu đựng nhiều đến thế, vì sao những chuyện đau lòng ấy cứ bám riết lấy mình. Đã có lúc ta nghĩ nếu mọi thứ dừng lại thì có lẽ sẽ nhẹ nhõm hơn.


Nhưng con người kỳ lạ lắm. Dù yếu đuối đến đâu, ta vẫn tiếp tục sống. Dù không còn hy vọng, ta vẫn bước tiếp, chỉ là những bước rất chậm, rất run rẩy. Thời gian trôi đi, mang theo cả nước mắt và những đêm dài mất ngủ. Ta không nhận ra rằng trong chính sự chịu đựng ấy, ta đang dần mạnh mẽ hơn. Ta vẫn sống, vẫn thở, vẫn tồn tại giữa cuộc đời này, và đó đã là một minh chứng thầm lặng cho sự kiên cường của bản thân.


Rồi sẽ đến một lúc nào đó, rất bất ngờ, ta nhìn lại quãng đường đã qua và chợt sững sờ. Những năm tháng tưởng chừng như không thể vực dậy nổi ấy đã nằm lại phía sau. Nỗi đau không biến mất hoàn toàn, nhưng nó không còn làm ta gục ngã nữa. Những ký ức từng khiến tim ta thắt lại giờ chỉ còn là những vết sẹo nhạt màu – vẫn còn đó, nhưng không còn chảy máu.


Khi ấy, ta hiểu rằng quá khứ không phải để giết chết ta, mà để thử thách và rèn giũa ta. Những tổn thương đã dạy ta biết trân trọng bình yên, những mất mát khiến ta biết yêu thương nhiều hơn, và những lần gục ngã giúp ta học cách đứng lên bằng chính đôi chân mình. Ta không còn trách bản thân vì đã từng yếu đuối, bởi chính sự yếu đuối ấy đã giúp ta trở thành con người của hiện tại.


Suy nghĩ ấy – hóa ra chuyện xưa không giết được ta như ta nghĩ – không phải là sự phủ nhận nỗi đau, mà là sự thừa nhận sức mạnh tiềm ẩn bên trong mỗi con người. Nó là lời an ủi dành cho những ai đang ở giữa những ngày tăm tối nhất: hãy cứ đi tiếp, dù chậm, dù mệt, dù chưa nhìn thấy ánh sáng. Bởi rồi sẽ đến một ngày, bạn cũng bất ngờ nhận ra rằng mình đã đi qua được những năm tháng tưởng chừng như không thể vực dậy nổi, và bạn vẫn đang ở đây – mạnh mẽ hơn, sâu sắc h
ơn, và biết yêu cuộc đời này hơn.
Thêm
64
0
0
Viết trả lời...
Có những ngày, tôi chạm tay vào tận cùng của tuyệt vọng. Không phải là nỗi buồn thoáng qua, cũng không phải vài giọt nước mắt yếu mềm, mà là cảm giác trơ trọi đến mức ngay cả hi vọng cũng không còn đủ sức để tự an ủi mình. Trong những ngày như thế, tôi nhận ra: tôi và cuộc đời đã âm thầm tha thứ cho nhau. Không cần lời xin lỗi, cũng chẳng cần một bản án công bằng, chỉ là sau quá nhiều tổn thương, cả hai đều mệt mỏi và chọn cách buông tay.

Tôi từng tin vào vinh quang. Tin rằng cố gắng sẽ được đền đáp, rằng tử tế sẽ gặp tử tế, rằng sống hết mình thì cuộc đời sẽ dịu dàng hơn. Nhưng rồi, khi con người sống quá rẻ rúng với nhau — rẻ rúng cả tình cảm, niềm tin và nhân cách — tôi hiểu ra rằng vinh quang đôi khi chỉ là một lớp ánh sáng giả tạo. Nó lấp lánh từ xa, nhưng khi chạm vào thì lạnh lẽo và trống rỗng. Người ta sẵn sàng dẫm lên nhau để bước lên cao hơn, và gọi đó là thành công. Trong thế giới ấy, nếu giữ cho mình một tấm lòng nguyên vẹn, có khi lại trở thành kẻ thua cuộc.

Có lúc tôi đã hỏi: nếu mọi giá trị đều bị bào mòn như vậy, thì con người còn biết tin vào điều gì? Tôi tìm kiếm một thứ để chiêm bái, một điều đủ lớn để níu giữ mình ở lại với cuộc đời. Nhưng càng tìm, tôi càng thấy trống rỗng. Cuối cùng, tôi nhận ra mình chẳng còn gì ngoài nỗi tuyệt vọng và lòng bao dung. Tuyệt vọng vì đã nhìn thấy quá rõ những vết nứt của cuộc đời. Bao dung vì sau tất cả, tôi vẫn không thể ghét bỏ con người, kể cả khi họ làm tôi tổn thương.

Thật lạ, chính lúc đi đến tận cùng của tuyệt vọng, tôi lại nhìn thấy một vẻ đẹp khác. Tuyệt vọng không còn là hố sâu đen tối chỉ biết nuốt chửng con người, mà giống như một bông hoa mọc lên từ đất cằn. Nó không rực rỡ, không kiêu hãnh, nhưng có một vẻ đẹp âm thầm và bền bỉ. Khi không còn gì để mất, con người ta bỗng trở nên tự do. Không còn ảo tưởng để bám víu, không còn mong chờ để thất vọng, ta học cách chấp nhận mọi thứ như nó vốn là.

Tôi hiểu rằng tha thứ không phải vì cuộc đời xứng đáng, mà vì tôi cần được bình yên. Bao dung không phải vì con người tốt đẹp hơn, mà vì nếu không bao dung, trái tim tôi sẽ cạn khô. Đi qua tuyệt vọng, tôi không trở nên mạnh mẽ hơn theo cách ồn ào người ta vẫn nói. Tôi chỉ trở nên lặng lẽ hơn, sâu hơn, và thật hơn với chính mình.
Và có lẽ, chính trong khoảnh khắc đó, khi tôi đứng giữa tuyệt vọng và bao dung, tôi đã học được cách sống tiếp — không phải bằng hi vọng mù quáng, mà bằng sự thấu hiểu rằng ngay cả những điều đau đớn nhất cũng có thể mang trong mình một vẻ đẹp rất người.
Thêm
59
0
0
Viết trả lời...
Thomas Fuller từng nói “Lời khen chẳng tốn một xu nhưng nhiều người sẵn sàng trả giá cao cho nó”. Thật vậy! Lời khen là lời ca ngợi, biểu dương từ người khác khi bản thân mình đạt được điều gì đó tốt đẹp hoặc cao cả. Lời khen có hai loại: lời khen tốt và lời khen xấu. Lời khen tốt là lời khen xuất phát từ sự chân thành, nể phục của người khen và lời khen đó có ý nghĩa tích cực, động viên và khẳng định việc tốt ta đã đạt được. Lời khen xấu là lời khen không phải xuất phát từ sự kính phục, công nhận khả năng của người khác mà đó có thể là sự châm biếm, giễu cợt, nịnh bợ, tâng bốc hoặc có thể là lời khen từ sự ích kỉ, đố kị, không thật lòng. Chúng ta sẽ phải gặp rất nhiều kiểu người mà họ có những thái độ và ý kiến khác nhau về cuộc sống của chúng ta và những lời khen của người khác đôi khi cũng ảnh hưởng đến ta và khiến ta phải suy ngẫm.


“Nguyên lí sâu xa nhất trong bản tính con người là sự khao khát được tán thưởng” (William Jame) và đặc biệt những lời tán thưởng chân thành, có ý tốt thì càng được khao khát và trân trọng hơn nữa. Lời khen tốt là một món quà tinh thần vô cùng quý giá đối với con người. Khi chúng ta đạt được một điều tốt, thành công trong công việc nào đó, lời khen mang ý tốt, chân thành từ người khác với mình là phần thưởng mà ai cũng mong muốn. Nhận được lời khen tốt, điều đầu tiên ta cảm thấy đó là sự vui vẻ, phấn khởi. Lời khen tốt giúp ta thêm tự tin vào bản thân và có nghị lực để tiếp tục đạt được những điều tốt đẹp hơn nữa. Đạt được một điều gì đó, được người khác khen ngợi, một điều chắc chắn rằng ai cũng sẽ cảm thấy hãnh diện về bản thân mình. Lời khen tốt có sức mạnh vô hình tác động đến suy nghĩ, nhận thức và hành động của ta rất nhiều.


Có một câu chuyện kể về một người đàn ông chăm sóc một vườn cây xanh tốt. Nhưng dù ông ta đã rào vườn cẩn thận và chắc chắn, bọn trẻ con trong xóm vẫn tạo ra một lối nhỏ để chui vào vườn của ông, bẻ hết hoa quả trong vườn khiến ông vô cùng tức giận và khó chịu. Một ngày nọ, ông đã bắt tận tay đứa trẻ đứng đầu lũ tinh nghịch ấy. Thằng bé sợ sệt và nghĩ rằng mình sẽ phải chịu một trận đòn đáng sợ. Nhưng không, người đàn ông thả thằng bé ra và dịu dàng nói: “Cháu đừng sợ, ta không phạt cháu đâu, vì cháu là một đứa trẻ vừa ngoan, vừa thông minh, dũng cảm, ta giao cho cháu một nhiệm vụ đó là đội trưởng của đội bảo vệ khu vườn này. Ta tin cháu sẽ làm tốt và xứng đáng với lời khen của ta”. Thằng bé rất ngạc nhiên vì lời khen của người đàn ông và nhận lời làm đội trưởng đội bảo vệ khu vườn. Kể từ đó, khu vườn của ông không những không bị phá mà còn được lũ trẻ chăm sóc chu đáo, cẩn thận.


Đó mới thấy được lợi ích của lời khen tốt là như thế nào. Vì vậy, việc thường xuyên dành cho nhau những lời khen tốt sẽ giúp con người có thêm động lực trong cuộc sống, giúp cho người gần người hơn, yêu quý nhau hơn.


Bên cạnh những lời khen tốt, cũng có những lời khen xấu mà người khác dành cho ta. Nếu như lời khen tốt chỉ có một kiểu đó là lời khen xuất phát từ sự kính phục, chân thành thì lời khen xấu lại có đủ kiểu khác nhau. Thứ nhất, đó là lời khen nhưng hàm ý chê bai, đó là sự mỉa mai, khinh bỉ. Khen kiểu chê bai sẽ dễ khiến người khác mặc cảm, tự ái, tự ti về bản thân. Nó mang ý nghĩa gay gắt hơn là một lời chê bai thẳng mặt. Thứ hai, đó là lời khen xuất phát từ sự ganh ghét, đố kị. Khi ta đã đạt được điều gì đó tốt đẹp nhưng có người khen ta mà lời khen xuất phát từ sự đố kị thì điều này thật khó chịu. Lời khen này tạo cho con người những đức tính xấu và gây mất thiện cảm, đoàn kết trong các mối quan hệ bởi khi ghen tị với người khác, trong đầu ta chỉ có những suy nghĩ về những điểm xấu của người khác để sẵn sàng chờ cơ hội phơi bày ra còn khi họ thành công thì không chấp nhận sự thành công đó và cho rằng vì lí do này hay lí do khác mà người ta thành công. Nhưng có lẽ lời khen nguy hiểm nhất đó là lời khen nịnh bợ. Dale Carnegle từng nói rằng: “Đừng sợ những kẻ thù tấn công bạn.


Hãy sợ những người bạn tâng bốc bạn”
Thêm
55
0
0
Viết trả lời...
Ai bảo dính vào duyên bút mực
Suốt đời mang lấy số long đong.

Nguyễn Bính đã từng than thở như thế. Bao con người cũng phải gánh chịu nỗi đau vì sự bạc bẽo của văn chương. Tai sao như vậy? Phải chăng nghệ thuật đòi hỏi rất cao ở người nghệ sĩ, đúng như Lêônit Lêônôp đã yêu cầu: "Mỗi tác phẩm là một phát minh về hình thức và một khám phá về nội dung"
Cũng như ý kiến của Xuân Diệu, NGuyễn Tuân, Macxim Gorki..., nhà văn Nga Lêônit Lêônôp muốn khẳng định các nghệ sĩ phải trau dồi cá tính sáng tạo của mình. Mỗi tác phẩm phải là một sự hiện diện của nhà văn đối với cuộc đời. Do vậy cái mới, cái độc đáo trong phong cách của người sáng tác phải thể hiện ở sự tìm tòi cái mới về nghệ thuật cũng như nội dung. Nghệ thuật là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Hiện thực cuộc sống là kho đề tài vô tận để người nghệ sĩ khám phá, phát hiện, nhưng đối với mỗi cây bút, nó lại được chiếu rọi dưới một ánh sáng riêng. Nghệ sĩ là người biết khai thác những ấn tượng riêng chủ quan của mình và biết làm cho ấn tượng ấy có được hình thức riêng biệt, độc đáo. Đúng như vậy, sự lặp lại tẻ nhạt là cái chết của nghệ thuật.

Cuộc sống bày ra trước mắt biết bao cảnh ngộ, số phận. Người nghệ sĩ hơn những người bình thường ở chỗ biết tìm ra những hiện tượng đặc sắc có thể nói lên rõ rệt bản chất của hiện thực. Độc giả tìm đến với tác phẩm trước hết là để bồi đắp tâm hồn, làm phong phú hơn vốn tri thức. Vì lẽ đó, người sáng tác phải đem đến cho họ một cái nhìn mới, mang đậm dấu ấn chủ quan.

Cuộc sống là phong phú vô tận, nhưng sự hiểu biết và hứng thú của nhà văn thì có hạn. Do đó ngoài việc tìm đến những mảnh đất mới của hiện thực để gieo mầm tư tưởng, người nghệ sĩ phải biết phát huy vốn ấn tượng riêng của mình để tìm ra những gì mới mẻ trong những đề tài quen thuộc. Có như vậy, nhà văn mới tránh khỏi sự lặp lại vô nghĩa những điều mà người khác đã nói. Nói cách khác, mỗi nghệ sĩ phải tìm ra cho mình một con đường riêng để đến với cuộc sống và trái tim bạn đọc. LepTônxtôi đã từng nói với những người viết văn trẻ, đại ý: Nào, các anh có đem đến cho chúng tôi một cái gì mới khác với những người đến trước anh không? Bàn về thơ Nguyễn Tuân cũng khẳng định: "Thơ là đã mở ra được một cái gì đó mà trước câu thơ đó, trước nhà thơ đó, vẫn như là bị đóng kín".

Mỗi tác phẩm là một thông điệp thẩm mỹ mà người nghệ sĩ gửi đến bạn đọc. Do đó trước hết mỗi tác phẩm là một "khám phá về nội dung". Muốn vậy, nhà văn không chỉ là "người thợ khéo tay, làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho", mà phải biết "đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa ai có" (Nam Cao). Nhà văn phải biết nhìn sâu vào cuộc sống, hiểu về tâm hồn của con người để khám phá ra những vấn đề mới, cất tiếng nói riêng của mình với cuộc đời. Trong nghệ thuật, nội dung và nghệ thuật gắn bó chặt chẽ, mật thiết với nhau.

Nội dung là nội dung của hình thức, hình thức là hình thức của nội dung. Một nội dung mới sẽ tìm cho mình một hình thức mới. Sự thay đổi về hình thức biểu hiện cũng có thể kéo theo sự thay đổi về nội dung. Có khi nhà văn đề cập đến những vấn đề của muôn đời nhưng lại nói với giọng điệu riêng, âm sức riêng của tâm hồn mình; do vậy tác phẩm vẫn đem đến cho người đọc cái mới đáng quý.
Cái độc đáo sáng tạo về nội dung và hình thức của tác phẩm tạo nên phong cách riêng của người nghệ sĩ không phải là chuyện cách nói mà chủ yếu là vấn đề cách nhìn, một cách nhìn nếu không do nghệ sĩ đem lại thì không bao giờ có được. Cái mới không chỉ đơn thuần thuộc về nội dung hay nghệ thuật một cách cực đoan, có nghĩa là không chỉ đơn thuần tìm ra cái mới trong hình thức mà trước hết phải xuất phát từ các mới của nội dung. Khi cả tác phẩm toát lên cốt cách riêng, phong vận riêng mới lạ thì nó sẽ tác động mạnh mẽ vào người tiếp nhận. Người nghệ sĩ đi sâu vào cái chủ quan, cái cá nhân của mình, mặt khác vẫn phải gắn bó với cuộc sống để không đẩy sự mới lạ lên thành cá nhân chủ nghĩa.

Mỗi thời đại, mỗi tác giả góp vào dòng chảy văn học một cách cảm nhận mới, một niềm trăn trở khác nhau và một cách nói mới. Điếu này sẽ tạo ra tính liên tục, phát triển sự phong phú của nền văn học. Mỗi giai đoạn văn học, mỗi nghệ sĩ có một bản sắc riêng, một diện mạo riêng. Chính những phát minh về hình thức đã góp phần làm cho văn học nhân loại vận động từ kiểu sáng tác này đến kiểu sáng tác khác.

Trong văn mạch dân tộc, nhìn trên diện rộng cũng có thể thấy mỗi thời đại để lại một khí chất, mang một cảm hứng chủ đạo khác nhau. Văn học Lí, Trần, Lê lấy cảm hứng chủ đạo là lòng yêu nước, tự hào dân tộc. Sang giai đoạn cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX, các nhà nghệ sĩ lại bị ám ảnh hơn cả bởi vấn đề số phận con người. Họ không đi vào ngợi ca cảnh thái bình thịnh trị như văn học thời Lê mà xoáy sâu vào bi kịch của những thân phận con người. Mỗi tác phẩm lớn của thời kỳ này là một tiếng yêu thương mỗi cá nhân. Sang giai đoạn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, cảm hứng nổi lên trong văn học chân chính lại là tình yêu mãnh liệt, khát vọng độc lập dân tộc. Vào những năm đầu của thế kỷ XX, các thi sĩ phong trào thơ mới nói lên khát vọng cởi trói cho cái "tôi" cá nhân của mình... Mỗi thời đại có một nét riêng và cái riêng ấy dội vào tác phẩm với những âm hưởng khác nhau. Thú vị thật, độc đáo nhất với người đọc lá sự lắng nghe những giọng điệu riêng của mỗi tâm hồn nghệ sĩ. Lĩnh vực thử thách lớn nhất đối với tài năng người cầm bút là trong một đề tài quen thuộc, anh có thể nói lên được điều gì mới lạ hay không. Bản sắc riêng, khí chất riêng của mỗi tâm hồn làm cho mỗi tác phẩm có một diện m
ạo riêng.
Thêm
  • Like
Reactions: Văn Học Trẻ
464
1
0
Viết trả lời...
Đôi khi mình nhận ra rằng, mình đã không còn là mình của trước kia nữa. Mình đã không còn giỏi giang trường chính những môn học mà mình cảm thấy tự hào nhất nữa. Những điều đã từng khiến mình cảm thấy đam mê, bây giờ lại chỉ khiến mình cảm thấy mệt mỏi. Mình sợ lắm cảm giác phải đối diện với ánh mắt hoài nghi của người khác, dò xét và hả hê khi thấy mình thất bại. Đó là khi mình đứng giữa ranh giới mong manh của sự xuất chúng và bình thường, để rồi mình lại tiếp tục trăn trở mình có thật sự xuất chúng hay không?


Mình từng có một niềm đam mê rất mãnh liệt với văn học. Mình yêu lắm cảm giác được viết, được thấy mình trưởng thành hơn qua mỗi trang giấy, được thể nghiệm chính mình. Cảm giác thành tựu đầu tiên đến với mình cũng là khi mình theo đuổi môn học này. Làm sao mình có thể quên được những ánh mắt ngưỡng mộ của những người xung quanh và những câu nhận định “dân văn mà" từng khiến mình thấy tự hào. Vậy mà bây giờ những ánh mắt ngưỡng mộ đó đang ở đâu, để lại chính mình cảm thấy bơ vơ và hoài nghi về bản thân mình. Hóa ra mình không giỏi như mình nghĩ. Lâu nay mình đang tự thôi miên mình rằng mình rất giỏi giang, mình có thể làm được tất cả. Thế nhưng đến lúc mình hiểu được rằng không phải lúc nào cũng có thể nói dối bản thân, bởi những gì mình làm được sẽ phản ánh đúng tất cả những gì đã diễn ra trong tâm hồn mình.


Và bây giờ là lúc mình muốn ôm lấy những người bạn đồng trang lứa, những người đang trải qua cảm giác bất lực khi không còn đam mê và cảm hứng chúc một môn học mà họ từng yêu thích. Thực ra thì, nếu như đã trải qua cảm giác này, chúng ta đều biết rằng nó rất tồi tệ. Thậm chí nó khiến cho chúng ta đánh mất hoàn toàn niềm tin vào bản thân. Nó khiến chúng ta hiểu rằng hóa ra mình không giỏi, tất cả chỉ là do may mắn mà thôi. Cảm giác đó sẽ dần hình thành nên phức cảm tự ti bên trong mỗi người, bắt đầu khiến chúng ta từ bỏ đi những gì chúng ta đã từng rất đam mê để tìm kiếm khả năng của một lĩnh vực mới. Khi đó, vô hình trung chúng ta cũng đang từ chối đi bản chất con người mình.


Nhưng kỳ thực thì cũng chẳng sao cả, đó chỉ là sự đánh mất cảm hứng tạm thời. Những bạn trẻ từng đi qua những giai đoạn khủng hoảng nhất đều có thể sẽ trải qua cảm giác này, khi mà họ đánh mất cảm hứng với tất cả mọi thứ, khi mà tất cả những gì từng làm họ cảm thấy yêu nhất bây giờ lại khiến họ cảm thấy áp lực và hoàn toàn không có một chút động lực để thực hiện nào. Điều này được hình thành khi bạn với trải qua quá nhiều áp lực mà không cho mình một điểm tựa và chỗ trú. Bạn luôn nghĩ rằng mình phải rùng mình lên để trở nên giỏi hơn, hoàn hảo hơn. Và càng hoàn hảo bạn sẽ cảm thấy cảm hứng của mình bị chai mòn dần đi, khi mà trong suốt quá trình bạn theo đuổi điều đó bạn không hề cho mình một khoảng trống nào. Cảm giác đau đớn đó là tín hiệu của cơ thể nhắc nhở bạn rằng đã đến lúc nghỉ ngơi rồi.


Và sau hành trình đau đớn đó là lúc chúng ta tìm lại đam mê của mình. Không phải là hừng hực lao vào quá trình tìm kiếm cảm hứng như trước kia, chắc chắn bạn không muốn tình trạng đó diễn ra thêm một lần nữa. Vậy thì hãy bình tĩnh, chầm chậm theo đuổi đam mê, từ từ tìm lại cảm xúc của chính mình trong những điều mà mình đã từng yêu thích. Đừng vội vàng nghe theo những lời khích bác, miệt thị hay hạ thấp mà đánh mất đi bản thân.


Bạn trở nên xuất chúng không phải để trở thành niềm ngưỡng mộ của những người khác. Bạn trở nên xuất chúng chỉ đơn giản là không có lý do gì cả, chỉ đơn giản là vì bạn xứng đáng với những điều tốt đẹp hơn.
Thêm
54
0
0
Viết trả lời...
Đứng giữa ranh giới giữa thế giới cũ và thế giới hiện đại, chúng ta hiểu được khoảng cách và sự khác nhau giữa hai thế giới ấy. Chúng ta nhận ra rằng: mặc áo chí kiến tạo nên những giá trị ảo, đời sống thực tiễn mới kiến tạo nên những giá trị thực. Nhưng hiện tại tình thế hoàn toàn không như vậy.


Chúng ta có thể thấy một người đến những quán cà phê không phải để nói chuyện, tâm sự hay chia sẻ, giữa bạn bè mà chỉ đơn giản là để chụp ảnh và đăng những tấm hình đó lên Facebook. Họ sẽ chờ đợi những cái like, những dòng comment và những lời khen ngợi. Họ sẽ thấy thích thú với những dòng bình luận khen ngợi và sẽ cau mày với những dòng bình luận chỉ trích. Họ sẽ âm thầm xóa những dòng comment mỉa mai và đúc chat với những dòng comment thoá mạ. Và hiển nhiên những người bước qua bài viết của họ mà không có một động thái bày tỏ cảm xúc sẽ khiến họ cảm thấy khó chịu. Khi phải tạm đóng điện thoại hoặc máy tính để làm những công việc khác, trong họ luôn thấp thỏm một câu hỏi liệu có người mới nào vào like hay comment không nhỉ? Và cứ như thế, họ mất dần tập trung vào những cuộc chạy đua với lượng like và lượng share, cuối cùng đánh mất đi thời gian và đánh mất đi cả bản thân của chính mình.


Toàn bộ quá trình đó được gọi là quá trình tìm kiếm cảm xúc thật. Tức là chúng ta đang ngủ một giai đoạn tìm kiếm cảm xúc Không phải chỉ nhờ những tương tác thật trong đời, mà là ở trên một nền tảng ảo. Đấy chỉ là một ví dụ giản dị và gần gũi nhất cho cả tỷ những ví dụ như thế. Điều đó khiến cho chúng ta hiểu được rằng mặc áo đã mang tới những giá trị thật như thế nào. Có thể con số 20 người theo dõi trên mạng xã hội chỉ là một con số ít ỏi, nhưng nếu bạn nhìn thấy 20 con người đó hiển hiện trước mặt bạn ngay lúc này thì bạn sẽ thấy rằng con số đó không hề nhỏ. Và bạn sẽ không hiểu được tại sao họ có thể sẵn sàng theo dõi bạn, thả tim và bình luận trước những bài viết mà bạn đang trên mạng xã hội. Điều đó cũng giải thích cho lý do tại sao những người có tầm ảnh hưởng trên mạng lại luôn đem lại cho chúng ta những sự tung hô và ngưỡng mộ, từ đó khiến chúng ta phải tạo ra những suy nghĩ cảm xúc có thật bên trong con người mình.


Mạng xã hội khủng khiếp tới mức có thể góp phần quan trọng để tạo ra cả một đặc tính chưa từng có trong lịch sử loài người, đó là đặc tính hậu sự thật. Đó là nơi mà những sự thật khách quan không được đặt lên tầm quan trọng bằng việc những sự tác động, tung hô của cảm xúc trước những vấn đề đó. Điều này đang làm đảo lộn vị trí của sự thật và giả dối, làm tăng cơ hội cho những kẻ xấu trục lợi. Vậy thì lúc này ai dám bảo mạng ảo chỉ là ảo?


Không thể phủ nhận rằng thời đại của chúng ta đang đi trước so với những thời đại trong quá khứ, chúng ta hiện đại hơn, chúng ta có nhiều máy móc để phục vụ cho cuộc sống của chúng ta hơn. Nhưng điều đó không thể chứng minh được rằng chúng ta hạnh phúc hơn hay đau khổ hơn so với tổ tiên của mình. Những máy móc thiết bị chỉ là những vật mang tính trung tính, việc quyết định nó tốt hay xấu hoàn toàn là phụ thuộc vào chúng
ta hôm nay.
Thêm
68
0
0
Viết trả lời...
“Đi sau người khác, đi cùng người khác thì sẽ không có cơ hội thay đổi thứ hạng Việt Nam. Khi chấp nhận cái mới, chúng ta có thể mất một số thứ, nhưng chúng ta không có quá nhiều thứ để mất, và đó là cơ hội của chúng ta". Những phát biểu của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông Nguyễn mạnh Hùng trong một hội thảo Công Nghệ năm 2019 đã để lại trong chúng ta những dư âm, đặt ra bên trong ta những câu hỏi đầy day dứt về việc sáng tạo cái mới trong kỷ nguyên số.


Cái mới là một vấn đề mang tính nhận thức luận kinh điển của loài người. Xã hội ngày càng phát triển đòi hỏi con người phải luôn trong trạng thái thay đổi, trút bỏ lớp áo cổ điển để chọn cho mình một bộ y phục mới. Sự mới mẻ luôn đòi hỏi ở rất nhiều thể loại, phương thức và lĩnh vực khác nhau. Tựu trung, xã hội càng đi lên thì con người càng cần cố gắng để thay đổi chính mình. Dĩ nhiên, cái mới không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cái tốt, nhưng nhu cầu tìm hiểu cái mới, nắm bắt cái mới để đi đến làm chủ cái mới là điều kiện tối quan trọng của phát triển.


Có những kiểu tư duy theo lối mòn đã tồn tại theo cả trăm năm lịch sử. Nếu như đặt ra cho những học sinh cấp 1 viết bài văn tả về một loại cây, chắc chắn chúng ta sẽ bật cười vì những câu văn ngây thơ của chúng: “Trong tất cả các loại cây, cây xoài, cây ổi, cây táo,... em thích nhất là cây ổi". Kiểu tư duy đã tồn tại theo truyền thống trở thành cố hữu trong giáo dục này khiến chúng ta càng thêm trăn trở. Những tư duy theo lối mòn đã ăn sâu vào trong tư tưởng của các học sinh từ cấp 1, khiến các em học theo văn mẫu, viết theo văn mẫu, từ đó trở thành nô lệ cho văn mẫu mà không thể sáng tạo nên phong cách văn riêng. Việc học theo văn mẫu này đã khiến cho nhiều bạn cảm giác không muốn theo đuổi môn Văn, cảm thấy văn học chỉ đơn giản là sự sao chép và bắt chước. Chúng ta không thể đòi hỏi các học sinh phải đam mê môn Văn trong khi cách giáo dục trong môi trường phổ thông lại đang ép các em phải viết theo một quy chuẩn nhất định của thầy cô giáo. Ngay cả khi các em được quyền sáng tạo, thì sự sáng tạo đó vẫn nằm trong những quy phạm và tầm tiếp nhận của thầy cô giáo. Ngay cả việc các em thể hiện những suy tư, trăn trở của cá nhân về một vấn đề trong xã hội cũng biến thành viết lan man trong suy nghĩ của thầy cô giáo. Vậy thì khi đó, làm sao chúng ta có thể đòi hỏi một thế hệ đổi mới trong khi tư tưởng của chúng ta vẫn đang ở chế độ cũ?


Đã đến lúc phải nghi vấn cái cũ, đặt tung cái cũ, thậm chí tuyên chiến, đối đầu với cái cũ. Galileo nhận xét một câu kinh điển rằng: “Kinh Thánh chỉ cho ta đường lên trời, nhưng không, nhưng không nói cho ta trời xoay như thế nào?”. Và rồi chính ông đã đẩy những phát hiện trước đó của Copernicus lên đỉnh cao với việc khẳng định: mặt trời là chỗ mà trái đất xoay quanh, chứ không phải là thứ xoay quanh trái đất như giáo hội đã và đang lầm tưởng. Ai cũng biết, vì dám nói ngược với giáo hội mà cuối cùng galileo bị tòa án dị giáo xét xử và bị giam lỏng cho đến cuối đời. Thế nhưng, sự thật thì vẫn luôn là sự thật. Cái mới rất khó để được chấp nhận, nhưng đó là việc mà chúng ta cần làm. Trong văn học, khi phong trào thơ mới xuất hiện, đã xảy ra một cuộc bút chiến giữa các nhà văn phái thơ cũ và thơ mới. Các nhà thơ phái thơ cũ cho rằng các nhà thơ mới không biết làm thơ theo niêm luật nên phải sáng tạo nên một thể thơ không rõ ràng về mặt niêm luật. Quan điểm này đã mất rất nhiều thời gian để bị bác bỏ, đưa văn thơ mới xuất hiện gần gũi hơn và đem lại làn gió mới hơn cho văn học dân tộc.


Nhận thức được cái mới là yêu cầu sống còn của tồn tại. Biết ứng xử với cái mới là yêu cầu sống còn của phát triển. Và biết vận dụng cái mới một cách ưu việt nhất trong hoàn cảnh của mình là yêu cầu cơ bản để tạo nên những giá t
rị văn minh.
Thêm
59
0
0
Viết trả lời...
Con đã chờ mong về ngày ấy rất lâu, ngày được ngồi trên chuyến xe trở về thăm bố mẹ, thăm ông bà. Cả năm bận bịu, quay cuồng trong đống bài tập và những công việc làm thêm, con đã quên mất mình có một gia đình, có một nơi để trở về. Con đã quên mất mình từng ngây thơ như thế nào, từng đón cái Tết êm ấm trong gia đình hạnh phúc ra sao. Năm nay, con là một đứa xa nhà quay trở về thăm quê hương, mang trong mình tâm thế của kẻ lữ khách. Quê hương với con giờ đây chẳng còn gần gũi và ở ngay trước mắt như trước, con nhìn quê hương như một cái đốm xa trên đỉnh những nóc nhà, chờ đợi một ngày để quay trở lại.


Rồi ngày mai, trên chuyến xe kia, con trở về với gia đình mình. Ngay từ khoảnh khắc con bước xuống khỏi chiếc máy bay, lòng con đã rụng lên một cảm giác khó tả. Đây thôi, quê của con ở đây thôi. Cái làng quê nhỏ bé mà thân thương đã 2 năm rồi con chưa gặp. Hai năm con lăn lộn trên thành phố, cố tìm cho mình một chỗ đứng, để bây giờ khi đứng trước quê hương, con lại thấy không đâu bằng nhà mình. Con bước những bước đi thật chậm rãi, muốn khoảnh khắc này trôi qua thật chậm, để con được sống mãi trong giây phút hạnh phúc và lâng lâng này. Con mở điện thoại, gọi cho bố. Bên đường dây bên kia vẫn vang lên tiếng nói trầm ấm của bố khiến con thấy ấm lòng. “Con về đến nơi rồi bố ạ". “Con về đến nơi rồi à, con ở đâu để bố ra đón"... Chiếc xe Honda cũ kỹ nhạt màu sơn của bố chở con về nhà.


Quê hương con vẫn ngập một màu xanh trông thấy, xanh của lá rong, xanh của bầu trời, xanh của tấm lòng con lung linh và ngây dại. Con tưởng mình đã lớn lắm, thế mà sao khi trở về đây con lại thấy mình thật nhỏ bé trong vòng tay của quê mình. Cái mùi khói bếp ấy, chẳng biết đã bao lâu rồi con không được ngửi thấy. Trên phố thị con đã quen với những bữa ăn nhanh, với những bát mì tôm khi đói để chạy qua những ca học, con đã quên mùi khói của mẹ, nhớ bàn tay nhóm lửa của bà. Một mùi khói bếp thoáng qua trong mũi. Khói bếp trước đây thường khiến con thấy cay mắt, con nhắm tịt hai mắt lại. Thế mà giờ đây con lại thấy mùi khói thật thân thương như gợi lại một mảnh ký ức đã cũ.


Dường như con đã làm bừng sáng cả buổi chiều của bố mẹ. Bố mẹ nhìn con mỉm cười âu yếm. Con ước mình được bé lại, không còn là đứa con buôn ba khắp muôn nơi. Con muốn mình mãi mãi là đứa bé nhỏ trong vòng tay bố mẹ, vẫn là đứa bé bố đèo trên xe ngày hôm ấy. Tết năm nay rồi cũng như cái Tết mọi năm, vẫn bánh chưng xanh, vẫn hoa mai vàng, chỉ là Tết năm nay con trở về sau 2 năm xa quê. Xa quê, thấy mình chững chạc nên rất nhiều, đã có thể mua cho bố mẹ cái áo mới, mua cho em bộ áo dài. Xa quê, con chỉ chờ đợi một ngày trên chuyến xe hôm ấy..
Thêm
97
0
0
Viết trả lời...
Văn học là một loại hình ý thức xã hội tồn tại bên trong cấu trúc của xã hội hiện thực, bởi vậy nó ẩn chứa trong đó tất cả những biến thiên của xã hội đồng thời đặt ra trong ta câu hỏi về những " kẻ khác”. Những kẻ khác tồn tại trong văn học với vai trò vị trí của một người ở ngoại biên, bị đẩy ra vùng ngoại vi và không có tiếng nói. Văn học khi thực sự chạm đến góc cạnh sâu nhất mang tầng ý nghĩa của mình thì phải là khi mà nó cất lên tiếng nói của những kẻ khác.


Rằng khi chúng ta chưa chết, chúng ta không thể “phát biểu điều gì về cái chết”, cũng như với kẻ khác khép mình thì làm sao ta thấu về họ. Alexandre Gefen dẫn dắt chúng ta đến với lời giải đáp cho mọi vấn đề được đặt ra, cho chúng ta một câu trả lời chuẩn xác và hài long, đó là: “Và không phải ai khác, chính văn học là kẻ sẽ phải gánh vác trách nhiệm sửa chữa lại lỗi lầm đó của Đấng Tạo Hóa”. Nếu như thiếu sót của Vulcain là “không khoét một ô cửa nhỏ nơi trái tim… tâm hồn con người còn bị bó chặt và giấu kín đi trong một cái lớp vỏ dầy và mờ đục của máu và da thịt” thì chính văn học sẽ là chìa khoá giúp chúng ta đi tìm cánh cửa trái tim vô hình kia. Văn chương bởi vậy là con người, là phần người sâu thẳm nhất. Tuy vậy văn chương không chỉ là hình ảnh giống như chiếc bóng của con người đổ xuống mặt đường, đổ lên tường vách, lên cuộc đời, mà văn là con người ở mức cao hơn. Không thể có ngả đường nào khác cho hành trình của văn chương, chính là sự tham dự vào cuộc hành trình của tư tưởng và khơi dậy linh hồn. Nhà văn vì thế phải là “kẻ không căn cước, kẻ có khả năng xâm thực được trong thân xác của người khác”. Bởi vậy, khi ta cảm nhận một tác phẩm văn học cũng là lúc ta đi sâu vào thế giới của kẻ khác, nhìn họ ở khoảng cách gần hơn và cũng là lúc ta đi sâu vào tâm hồn của chính mình.


Liệu rằng có mấy ai không động lòng thương xót cho nàng Kiều bạc phận khi nhớ Truyện Kiều- Nguyễn Du? Có mấy ai không căm phẫn xã hội bất công, áp bức đẩy anh chàng Chí Phèo đến bờ vực thèm khát lương thiện? Và có mấy ai không căm thù lũ giặc cướp nước hại dân tộc khi đọc Bình Ngô đại cáo? Mỗi trang văn, mỗi tác phẩm là linh hồn, là con người bên trong, là cốt lõi của chính nhà thơ ẩn chứa bên ngoài là tấm thân xương thịt đời thường. Văn chương không phải là thứ mây ngũ sắc phiêu lãng bồng bềnh trôi trên tận tầng trời. “Khám phá, kể chuyện, cất lời ca, một cách tinh tế tinh tế hay bình dị về những cảm xúc của các cá thể. “Biến mỗi một kẻ khác ta thành một thế giới của những phép mầu, những bí ẩn…”- tác giả đã nói hộ lòng độc giả, những người đón nhận văn chương một cách trân trọng và thận trọng giữ gìn. Văn chương trở thành chiếc gương mà khi ta nhìn vào, ta thấy tâm hồn người viết trải lòng trong đó, ta hiểu về con người, đồng thời ta hiểu về chính ta. “Kẻ khác không phải là một dữ kiện, kẻ khác là một quan niệm lịch sử…”.


Hiểu và nhìn nhận về kẻ khác ở những khoảng cách gần, để không cảm thấy xa lạ với họ, để tiếng nói của họ được vang vọng lên giữa xã hội ồn ã này - đó là trách nhiệm của người nghệ sĩ. Văn chương là chân dung của cái tôi và tâm hồn của nhà văn. Không khó để mở cửa trái tim nhưng không phải ai cũng đủ trân trọng và yêu thương để thấu hiểu và hiểu một cách chân thành, sâu sắc. Chúng ta chỉ có thể khẳng định rằng văn chương là nhịp cầu hướng từ cái tôi tới cái ta, lan toả và chiếu rọi linh hồn con người. Đọc từng câu từng chữ, ta như nuốt trọn từng lời từng ý trong mỗi chữ mỗi câu. Tác giả đã mở ra một cái nhìn chân thực, một tia sáng phản tỉnh - độc giả với tâm thức tiếp nhận của nhà văn. Văn chương đã giúp ta nhìn gần hơn về
kẻ khác.
Thêm
75
0
0
Viết trả lời...
Văn học dân gian là một hình thái ý thức xã hội. Nhiều tác giả cho rằng, văn học dân gian ra đời từ thời kì công xã nguyên thuỷ, trải qua các thời kì phát triển lâu dài trong các chế độ xã hội có giai cấp, tiếp tục tồn tại trong thời đại ngày nay.

Ngoài ra, cũng có ý kiến cho rằng, chỉ sau khi có nhà nước, mới có hai dòng văn học: văn học dân gian và văn học viết. Trước đó, chỉ có văn học cộng đồng. Theo quan niệm này, người Ê Đê, Mơ Nông… không có văn học dân gian vì chưa phát triển đến trình độ tổ chức xã hội có nhà nước.

Giáo sư Nguyễn Tấn Đắc viết: “Trong một xã hội cộng đồng như vậy, văn hoá mang tính cộng đồng và cũng chưa nhiễm tính chính trị - đẳng cấp. Chưa có sự phân biệt giữa cái chính thống, quan phương với cái dân gian, thôn dã. Tất cả chỉ là một. Không có hiện tượng hai bộ phận văn hoá. Tính cộng đồng là đặc điểm bao trùm toàn bộ đời sống của xã hội đó. Khi nói dân gian là mặc nhiên thừa nhận có cái đối lập với nó. Nhưng ở trong những xã hội này, văn hoá nói riêng cũng như xã hội nói chung chưa có sự tách đôi thành hai bộ phận “đối lập” nhau”. Ý kiến trên là đáng chú ý. Tuy nhiên, nếu chia văn học thành ba loại hình (văn học cộng đồng, văn học dân gian, văn học viết) thì chúng ta thấy, xét về phương thức sáng tác, phương thức lưu truyền và tiếp nhận, xét về mặt thi pháp, văn học cộng đồng vẫn rất gần gũi với văn học dân gian.

Nếu xét kĩ, văn học cộng đồng có điểm khác so với văn học dân gian (chẳng hạn không có sự tác động qua lại giữa hai dòng văn học khi đã ra đời nhà nước, chữ viết); nhưng nếu ta đem so sánh nó với văn học viết thì sự khác biệt còn nhiều hơn, sâu sắc hơn và dễ nhận thấy hơn. Ở cả văn học cộng đồng và văn học dân gian, dấu ấn cái tôi tác giả, dấu ấn cá tính sáng tạo không có hoặc rất mờ nhạt, phong cách tác giả hầu như không có. Ở văn học viết, dấu ấn cá tính sáng tạo, phong cách tác giả lại là một yêu cầu không thể thiếu. Văn học dân gian nhiều khi gắn liền với sinh hoạt mọi mặt của người dân và tham gia vào những sinh hoạt đó với tư cách là một thành phần, một nhân tố cấu thành. Ở các bài ca tế thần, bài hát đám cưới, hát đối đáp nam nữ, hát ru em, mối quan hệ đó biểu hiện thành mối quan hệ giữa văn học dân gian với nghi lễ, hội hè, phong tục tập quán trong sinh hoạt gia đình và sinh hoạt xã hội. Dân ca lao động nảy sinh trực tiếp từ trong quá trình lao động, được hát lên khi người ta kéo thuyền, kéo gỗ, có tác dụng làm giảm nhẹ sự mệt nhọc, bằng cách tăng cường cảm giác nhịp điệu trong công việc, góp phần tổ chức, phối hợp động tác lao động tập thể, gây sự phấn khích trong lao động bằng sự nhận thức thẩm mỹ về quá trình lao động đó5 . Nếu trong văn học viết, người sáng tác và người thưởng thức là hai đối tượng khác nhau, thì ở văn học dân gian, mối quan hệ giữa người sáng tác và người thưởng thức cũng như môi trường sáng tạo, thưởng thức có nhiều điểm khác biệt.

Nhà nghiên cứu Chu Xuân Diên đã viết: “Điều mà chúng ta có thể nhận thấy trước tiên là môi trường sinh hoạt văn học dân gian hay những hình thức sinh hoạt văn học dân gian khác nhau (thường là những sinh hoạt tập thể) tạo nên một thứ “không khí” riêng cho việc tiếp thu tác phẩm văn học dân gian, chỉ trong “không khí” đó, tác phẩm văn học dân gian mới bộc lộ được hết giá trị thẩm mĩ của nó và những tác động thẩm mĩ do nó gây ra mới toàn diện, mới đa dạng.
Thêm
78
0
0
Viết trả lời...