Mạng xã hội Văn học trẻ

Nếu có một điều ước, tôi ước mình sẽ biến mất khỏi cõi đời này, hóa thành một làn khói xám trôi đi nhẹ bẫng không một dấu vết. Thế giới người lớn đón tôi bằng những cơn đau và giọt nước mắt, ép tôi phải lớn lên trong những nỗi áp lực không thể nào vực dậy. Tôi luôn có cảm giác như mình bị trầm cảm, rơi vào hố sâu của cảm xúc, âm thầm bật khóc mà không thể chia sẻ cùng ai. Đôi lúc, tôi chỉ muốn khóc thật lớn và nói với những người xung quanh tôi rằng: “Tôi đã đi đến tận cùng giới hạn của mình, nếu thêm một lần chịu vết xước nữa thì tôi sẽ chết”. Và đó là lúc tôi muốn ôm lấy những người đồng trang lứa, những người đang gồng gánh nỗi đau để nói với thế giới về vấn đề: Gía như chúng ta dịu dàng với nhau hơn một chút.


Tôi nhận ra nỗi đau tinh thần không có hình dáng, nhưng nó có trọng lượng. Nó đè nặng lên ngực, khiến hơi thở trở nên khó khăn, khiến trái tim mệt mỏi ngay cả khi không làm gì. Giữa một thế giới vận hành quá nhanh, chúng ta học cách im lặng trước nỗi đau của mình, vì sợ bị cho là yếu đuối, là kém cỏi, là không đủ mạnh mẽ để tồn tại. Chúng ta có thể mỉm cười trên mạng xã hội, vẫn đi học, đi làm đầy đủ, nhưng bên trong là một mớ hỗn độn của lo âu, sợ hãi và cảm giác mình không đủ tốt. Có những ngày, chỉ một câu nói vô tình, một cái nhìn lạnh nhạt cũng đủ khiến tất cả mọi cố gắng sắp sửa của chúng ta sụp đổ. Nhưng ít ai hỏi rằng: “Bạn có ổn không?”, và ít hơn nữa là thực sự muốn lắng nghe câu trả lời.


Xã hội này không hẳn quá tàn nhẫn, chỉ là chúng ta đang dần quen với việc sống vội và quên mất sự dịu dàng. Chúng ta phán xét quá nhanh, yêu cầu quá cao, và ít cho nhau cơ hội được sai, được mệt, được yếu lòng. Mỗi người đều đang chiến đấu với một cuộc chiến riêng, nhưng chúng ta lại thường coi nỗi đau của người khác là chuyện nhỏ. Chính sự thờ ơ đó, nhiều khi, còn gây tổn thương hơn cả lời chỉ trích. Giá như chúng ta dịu dàng với nhau hơn một chút. Dịu dàng trong cách nói, trong cách nhìn, trong cả việc im lặng khi cần thiết. Dịu dàng để không biến lời nói thành dao, không biến sự vô tâm thành giọt nước làm tràn ly. Đôi khi, chỉ một cái vỗ vai, một câu “Bạn không cô đơn đâu” cũng có thể giữ một người ở lại với thế giới này.


Và trên hết, tôi mong chúng ta học cách dịu dàng với chính mình. Cho phép bản thân mệt mỏi, cho phép mình nghỉ ngơi, và cho phép mình không ổn trong một vài ngày. Vì chúng ta là con người, không phải máy móc. Nếu thế giới chưa kịp hiểu và yêu thương chúng ta, thì ít nhất, chúng ta hãy bắt đầu từ việc đối xử nhẹ nhàng hơn với nhau — và với chính trái tim mình.
Thêm
58
0
0
Viết trả lời...
Ngay từ lần đầu tiên lắng nghe bài hát “Chờ một người”, mình đã rung động trước câu hát “Hãy học cách dù em có ngã/ Phải “ngã” vào chữ “nhân” của Gill. Là một người trẻ, đối diện với hàng bao cú vấp ngã trên đường đời dài rộng, mình thấy như câu hát ấy dành cho chính mình và cả những người quanh mình. Vấp ngã là điều ai cũng từng một lần trải qua. Thế giới mong ta vấp ngã để sau những lần thương tổn như thế, ta đứng dậy, chạm tới đỉnh cao của lòng mình một cách vinh quang. Nhưng không phải rằng, lần vấp ngã nào cũng có thể giúp ta đứng dậy. Có những cơn đau đến khi bùn đen dìm ta xuống đấy, càng cố để ngóc đầu lên thì càng bị chà đạp một cách khốc liệt. Nhưng ta có thể lựa chọn, vặc lại những khó khăn ấy để giữ lại tiếng “nhân” thiện lành bên trong mình, hoặc cứ thế để mình tan rữa trong bùn đen hôi tanh. Đứng giữa mê lộ đời muôn ngả, tôi nhắc nhở người trẻ: “Hãy học cách dù em có ngã/ Phải “ngã” vào chữ “nhân”.


Người trẻ chúng ta hôm nay đang sống trong một thời đại mà tốc độ sống đôi khi nhanh hơn cả khả năng thấu cảm. Em được khuyến khích phải thành công sớm, phải nổi bật, phải “đứng vững” giữa muôn vàn cạnh tranh. Em được dạy không được vấp ngã, phải luôn rực rỡ và vinh quang. Có đau đớn cũng phải điểm trang giả tạo mà che giấu nỗi đau đi. Nhưng có ai nói với em rằng: ngã là điều không thể tránh khỏi không? Và điều quan trọng không phải là em có ngã hay không, mà là em ngã như thế nào, và đứng dậy với tâm thế gì. “Chữ nhân” ở đây không phải là khái niệm đạo đức xa vời, mà là cách em đối diện với chính mình và với người khác khi sai lầm xảy ra. Người trẻ thường sợ ngã vì sợ bị đánh giá, sợ mất hình ảnh, sợ bị bỏ lại phía sau. Nhưng nếu mỗi lần ngã, em chọn đổ lỗi, cay nghiệt hay khép lòng mình lại, thì cú ngã ấy không chỉ làm em đau, mà còn khiến em mất đi điều quý giá nhất: nhân tính và lòng kiên nhẫn.


“Ngã” không chỉ là thất bại trong học tập hay công việc. Đó còn là lúc em sai trong một mối quan hệ, tổn thương ai đó, hay phản bội chính những giá trị mình từng tin. Không ai lớn lên mà chưa từng “ngã”. Nhưng “ngã vào chữ nhân” nghĩa là gì? Nghĩa là khi em sai, em dám nhận lỗi thay vì ngụy biện; khi em thua, em không chà đạp người khác để đứng lên; khi em đau, em không biến nỗi đau của mình thành vũ khí làm đau thêm người xung quanh, dám kiên nhẫn chờ đợi quả ngọt đến. “Chữ nhân” đòi hỏi sự đối thoại: đối thoại với bản thân để hiểu giới hạn của mình, đối thoại với người khác để giữ lại sự tôn trọng và cảm thông. Trong một xã hội dễ phán xét, việc giữ được lòng nhân ái khi ngã là điều không dễ. Nhưng chính lúc ấy, em mới biết mình đang đi lên bằng giá trị gì. Thành công không phải là đứng trên đỉnh cao vinh quang, mà là dám cúi xuống nâng đỡ người khác. Liệu em có biết điều hạnh phúc nhất là gì không? Đó là khi ta chấp nhận mình thất bại trong hồ hởi, yêu thương và nhân ái. Một người trẻ biết “ngã vào chữ nhân” sẽ không đánh mất mình trong thất bại.


Có thể em từng chứng kiến hoặc trải qua những cú ngã rất đời: trượt một kỳ thi quan trọng, thất bại trong khởi nghiệp, hay đổ vỡ một tình bạn từng rất thân. Có người sau cú ngã trở nên khô cằn, hoài nghi, thậm chí cay độc. Nhưng cũng có người, từ chính vấp ngã ấy, học được cách lắng nghe, bao dung và trưởng thành hơn. Sự khác biệt nằm ở việc họ có chọn “chữ nhân” làm điểm tựa hay không. Người trẻ ngày nay dễ bị cuốn vào so sánh, vào áp lực phải chứng minh giá trị. Nhưng giá trị thật không nằm ở việc em chưa từng ngã, mà ở việc sau khi ngã, em còn giữ được sự tử tế hay không. Khi em biết xin lỗi đúng lúc, biết cảm ơn người đã giúp mình đứng dậy, biết học từ sai lầm thay vì che giấu nó, em đang đối thoại lành mạnh với cuộc đời. Và chính sự đối thoại ấy giúp em đi xa hơn, bền hơn, không cô độc trên hành trình trưởng thành.


Người trẻ à, không ai có thể hứa với em một con đường bằng phẳng. Nhưng em có thể chọn cách bước đi trên con đường gập ghềnh ấy. Hãy cho phép mình ngã, nhưng đừng để cú ngã biến em thành người khác đi. Hãy “ngã vào chữ nhân” – ngã trong sự tỉnh thức, trong lòng tự trọng và tình người. Khi em giữ được đối thoại thay vì đối đầu, chia sẻ thay vì khép kín, dung lượng thay vì phán xét, em sẽ nhận ra: mỗi cú ngã không kéo em xuống, mà đang đặt nền cho một phiên bản trưởng thành hơn của chính em. Và đến một ngày, khi nhìn lại, em sẽ biết ơn cả những lần mình từng ngã – bởi nhờ đó, em đã học được cách làm người trước khi học cách thành công. Câu hát của Gill khép lại nhưng vẫn ngân nga những dư vang trong trái tim em, trong tôi. Chúng là lời nhắc nhở chúng ta về con đường ta đi: không hoàn hảo, không trọn vẹn, ngược lại gập ghềnh, khó khăn nhưng hạnh phúc nhất là khi em biết “ngã vào chữ nhân”.
Thêm
165
0
0
Viết trả lời...
Trên những con dốc cheo leo của hành trình leo đến đỉnh cao tuổi trẻ, tôi trăn trở về câu nói của Stephen Hawking: “Những hy vọng của tôi giảm xuống con số không khi tôi hai mươi mốt tuổi. Và kể từ đó, mọi thứ đều là phần thưởng”. Câu nói ấy không phải là lời than thở của người chọn đầu hàng, mà là sự chiêm nghiệm của một trí tuệ đã đi đến tận cùng mất mát để chạm đến minh triết. Hai mươi mốt tuổi - cái tuổi mà nhiều người trẻ hôm nay còn đang loay hoay chọn ngành, yêu đương, mơ ước tương lai, Hawking nhận bản án mắc bệnh xơ cứng teo cơ, bị dự đoán chỉ sống thêm vài năm. Mọi kế hoạch, danh vọng, ước mơ bỗng chốc sụp đổ. Khi đứng trước thử thách, người ta chọn vặc lại những rào cản ấy để chờ ngày khó khăn đầu hàng trước ta, hoặc chọn đầu hàng vô điều kiện trước thử thách. Hawking đã chọn cách thứ nhất. Ông không còn sống để “đạt được điều gì đó”, mà sống vì từng khoảnh khắc còn tồn tại. Và chính trong tâm thế ấy, cuộc đời ông mở ra một hướng đi hoàn toàn khác. Với người trẻ, câu nói ấy nhắc ta hiểu một sự thật: khi ta thôi đòi hỏi cuộc đời phải đáp ứng mọi kỳ vọng của mình, ta bắt đầu nhìn thấy giá trị của những điều nhỏ bé mà trước đó ta xem là hiển nhiên.


Tôi biết nhiều người trẻ sợ thất bại hơn cả sợ nghèo khó. Họ sợ trượt đại học, sợ chọn sai ngành, sợ thua kém bạn bè, sợ không trở thành “phiên bản tốt nhất của chính mình” như những lời truyền cảm hứng tràn lan trên mạng. Điều này xảy ra khi xã hội đặt lên họ quá nhiều kỳ vọng, chiêm ngưỡng họ như một con vật lạ trong sở thú, chờ xem bạn làm cho họ thấy thỏa mãn bằng thành quả của bạn. Đôi khi, chính gia đình, bố mẹ lại khiến bạn cảm thấy áp lực, thương tổn nhất. Chính nỗi sợ ấy khiến họ lúc nào cũng sống trong trạng thái căng thẳng, so sánh và tự trách. Khi những kì vọng không như mong muốn, họ rơi vào trầm cảm vì tự ti, lo sợ về cái nhìn của những người xung quanh. Nhưng Stephen Hawking cho ta một góc nhìn ngược lại: khi không còn gì để mất, con người trở nên tự do. Sau khi biết mình có thể không sống lâu, Hawking thôi lo lắng về việc phải trở thành ai trong mắt người khác. Ông tập trung toàn bộ năng lượng còn lại cho điều mình thực sự yêu: nghiên cứu vũ trụ. Từng ngày sống thêm đối với ông là một “phần thưởng”. Người trẻ hôm nay chưa phải đối diện với ranh giới sinh – tử như Hawking, nhưng lại dễ tuyệt vọng vì những vấp ngã rất đời thường. Có khi chỉ là một kỳ thi trượt, một lời từ chối, hay cảm giác mình “chậm hơn” người khác. Nếu ta coi mỗi ngày còn được học, được thử, được sai là một phần thưởng, ta sẽ bớt oán trách bản thân và cuộc đời. Không phải ai cũng cần chạm đáy tuyệt vọng như Hawking mới học được điều đó. Đôi khi, chỉ cần dám buông bớt những kỳ vọng quá nặng nề, ta sẽ thấy cuộc sống là một món quà, thật đáng sống, thật đáng để trân trọng và biết ơn. Cuộc đời hóa ra đẹp hơn ta nghĩ, chỉ là ta có chịu buông bỏ những dục vọng của chính mình hay không.


Điều khiến tôi nể phục nhất ở Stephen Hawking không chỉ là trí tuệ, mà là thái độ sống bền bỉ và tỉnh táo. Cơ thể ông dần mất khả năng cử động, lời nói phải nhờ máy móc hỗ trợ, nhưng tinh thần thì không hề đầu hàng. Trong hơn nửa thế kỷ sống chung với bệnh tật, ông vẫn kết hôn, có con, viết sách, giảng dạy và trở thành một trong những nhà vật lý vĩ đại nhất thế giới. Ông không sống trong ảo tưởng rằng mình “đặc biệt”, mà rất thực tế: chấp nhận giới hạn, rồi làm tốt nhất trong giới hạn ấy. Đây là điều người trẻ rất cần học. Chúng ta thường hoặc tự đánh giá mình quá thấp, hoặc đòi hỏi bản thân phải hoàn hảo. Cả hai thái cực đều khiến ta mệt mỏi. Hawking cho thấy cuộc đời không cần phải đạt được thành tựu mới có ý nghĩa. Khi mọi hy vọng đã chạm đáy, từng thành tựu nhỏ đều trở thành món quà. Một bài toán giải được, một ý tưởng mới, một buổi sáng thức dậy vẫn còn sống – tất cả đều đáng trân trọng. Người trẻ nếu hiểu điều này sớm, sẽ không phí hoài năng lượng để than vãn, mà biết dồn sức cho những điều mình có thể làm hôm nay.


Điều khiến tôi nể phục nhất ở Stephen Hawking không chỉ là trí tuệ, mà là thái độ sống bền bỉ và tỉnh táo. Cơ thể ông dần mất khả năng cử động, lời nói phải nhờ máy móc hỗ trợ, nhưng tinh thần thì không hề đầu hàng. Trong hơn nửa thế kỷ sống chung với bệnh tật, ông vẫn kết hôn, có con, viết sách, giảng dạy và trở thành một trong những nhà vật lý vĩ đại nhất thế giới. Ông không sống trong ảo tưởng rằng mình “đặc biệt”, mà rất thực tế: chấp nhận giới hạn, rồi làm tốt nhất trong giới hạn ấy. Đây là điều người trẻ rất cần học. Chúng ta thường hoặc tự đánh giá mình quá thấp, hoặc đòi hỏi bản thân phải hoàn hảo. Cả hai thái cực đều khiến ta mệt mỏi. Hawking cho thấy cuộc đời không cần phải đạt được thành tựu mới có ý nghĩa. Khi mọi hy vọng đã chạm đáy, từng thành tựu nhỏ đều trở thành món quà. Một bài toán giải được, một ý tưởng mới, một buổi sáng thức dậy vẫn còn sống – tất cả đều đáng trân trọng. Người trẻ nếu hiểu điều này sớm, sẽ không phí hoài năng lượng để than vãn, mà biết dồn sức cho những điều mình có thể làm hôm nay.


Tâm sự với người trẻ, tôi không mong rằng chúng ta phải trải qua đau đớn để trưởng thành. Tôi cũng là một người trẻ đang ngày ngày đối diện với những áp lực từ cuộc sống xung quanh. Tôi chỉ mong khi đọc câu nói của Stephen Hawking, chúng ta hiểu rằng: hy vọng không biến mất, nó chỉ thay đổi hình dạng. Khi ta ngừng mong cuộc đời phải chiều theo ý mình, ta bắt đầu học cách sống hòa hợp với thực tại. Thất bại không còn là dấu chấm hết, mà là một phần của hành trình. Thành công không còn là áp lực, mà là phần thưởng bất ngờ. Người trẻ có quyền mơ ước, nhưng cũng cần học cách chấp nhận. Có những con đường ta không đi được, có những ước mơ không thành hình, nhưng điều đó không có nghĩa cuộc đời mất giá trị. Hawking đã sống hơn 50 năm sau “con số không” của hy vọng, và để lại cho nhân loại một di sản khổng lồ. Còn chúng ta, khi chưa bị dồn đến tận cùng, lại càng có lý do để sống chậm hơn, sâu hơn, và nhân ái hơn với chính mình. Nếu một ngày nào đó bạn thấy mình rơi vào bóng tối, hãy nhớ rằng: chỉ cần bạn còn tồn tại, thì mỗi ngày phía trước vẫn có thể là một phần thưởng. Có những món quà ông trời sợ rằng nếu trao đến tay bạn sớm quá thì bạn sẽ không biết trân trọng, nên bạn chỉ nhận được món quà ấy sau khi đã trải nghiệm hết con đường dành cho mình.
Thêm
264
0
0
Viết trả lời...
Trong hành trình đi tìm ý nghĩa và vị trí của mình trong cuộc sống, người trẻ thường mang theo rất nhiều ước mơ, hoài bão nhưng cũng không ít băn khoăn, lo lắng. Câu nói “Thành công không hỏi bạn sẵn sàng chưa, thành công chỉ hỏi bạn sẵn sàng đánh đổi bao nhiêu” cất lên như một lời đối thoại với người trẻ. Bởi lẽ, rất nhiều người trẻ có thói quen chờ đợi: chờ khi đủ giỏi hơn, đủ tự tin hơn, đủ điều kiện hơn rồi mới bắt đầu. Nhưng cuộc sống không vận hành theo cách đó. Cơ hội không đứng yên để đợi ta chuẩn bị xong mọi thứ, và thành công cũng vậy. Nó đến bất ngờ, đôi khi rất sớm, đôi khi rất muộn, nhưng luôn đòi hỏi ở ta một thái độ chủ động. Không ai sinh ra đã hoàn toàn sẵn sàng cho thử thách lớn lao. Sự “sẵn sàng” thực chất được hình thành trong quá trình ta dấn thân, vấp ngã và tự đứng dậy. Nếu chỉ vì sợ thất bại mà không dám bắt đầu, người trẻ sẽ tự khép lại cánh cửa của chính mình. Câu nói trên không nhằm phủ nhận nỗi sợ hay sự non nớt của tuổi trẻ, mà nhắc nhở rằng: điều quan trọng không phải là bạn đã hoàn hảo chưa, mà là bạn có đủ can đảm để bước đi và trả giá cho ước mơ của mình hay không. Tuổi trẻ thường bắt đầu bằng ước mơ rất lớn, nhưng lại đi cùng nỗi sợ rất thật: sợ thất bại, sợ bị chê cười, sợ mình chưa đủ giỏi. Chúng ta chờ đến khi “sẵn sàng” rồi mới bắt đầu. Nhưng sự thật là, không có khoảnh khắc hoàn hảo để xuất phát. Thành công không đứng yên chờ ta tự tin hơn, giỏi hơn hay bớt sợ hơn. Nó chỉ đến khi ta dám bước đi, dù còn run rẩy.


“Đánh đổi” – hai chữ ấy nghe có vẻ nặng nề, nhưng lại là quy luật công bằng nhất của cuộc đời. Không có thành công nào tự nhiên rơi xuống, cũng không có con đường nào trải toàn hoa hồng. Với người trẻ, sự đánh đổi trước hết là thời gian và công sức. Đó là những đêm thức khuya học bài, những sáng sớm dậy sớm làm việc, là việc kiên trì theo đuổi mục tiêu trong khi người khác lựa chọn nghỉ ngơi hoặc bỏ cuộc. Đánh đổi còn là việc chấp nhận cô đơn trên con đường mình chọn, chấp nhận bị nghi ngờ, thậm chí bị chê cười khi chưa có kết quả để chứng minh. Nhưng chính những tháng ngày âm thầm ấy lại rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Mỗi lần vượt qua cám dỗ của sự dễ dãi, mỗi lần không cho phép mình bỏ cuộc, người trẻ lại tiến thêm một bước gần hơn với thành công. Tuy nhiên, đánh đổi không có nghĩa là hi sinh mù quáng hay tự làm tổn thương bản thân. Đánh đổi đúng đắn là biết ưu tiên điều quan trọng, biết từ bỏ những thói quen xấu, sự trì hoãn, tâm lý so sánh để tập trung hoàn thiện chính mình. Thành công không đòi hỏi bạn phải hơn người khác, mà đòi hỏi bạn phải tốt hơn chính bạn của ngày hôm qua. Người trẻ thường nóng lòng muốn thấy kết quả ngay. Nhưng thành công hiếm khi đến bằng những bước nhảy vọt. Nó được xây từ những việc nhỏ làm đều đặn mỗi ngày: đọc thêm vài trang sách, luyện thêm một kỹ năng, kiên trì với kế hoạch đã chọn. Mỗi nỗ lực hôm nay là một viên gạch cho ngày mai, dù bạn chưa nhìn thấy ngay thành quả.


Điều quý giá nhất của tuổi trẻ chính là năng lượng, là khả năng sai và làm lại. Vì vậy, khi hiểu rằng thành công chỉ hỏi bạn sẵn sàng đánh đổi bao nhiêu, người trẻ cần học cách dấn thân một cách thông minh và bền bỉ. Hãy bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ, những thay đổi cụ thể: kỷ luật hơn trong sinh hoạt, nghiêm túc hơn với việc học tập và công việc, kiên trì hơn với ước mơ mình đã chọn. Đừng quá vội vàng đòi hỏi kết quả, bởi thành công thường được tích lũy từ những nỗ lực rất bình thường mỗi ngày. Cũng đừng tự trách mình khi thất bại, vì mỗi lần vấp ngã là một bài học giúp ta hiểu rõ giới hạn và khả năng của bản thân. Quan trọng nhất, hãy nhớ rằng đánh đổi không đồng nghĩa với đánh mất niềm vui sống, nhân cách hay giá trị con người. Một thành công thực sự là thành công khiến bạn trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn và sống có ý nghĩa hơn. Khi dám nỗ lực, dám trả giá và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, người trẻ đã bước những bước đầu tiên trên con đường thành công. Và đến lúc ấy, bạn sẽ nhận ra: tuổi trẻ đáng giá nhất không phải vì ta đạt được bao nhiêu, mà vì ta đã dám cố gắng đến mức nào. Cuộc đời này không phải là hành trình để bạn theo đuổi hào quang, mà là khi bạn tận hưởng nó.
Thêm
90
0
0
Viết trả lời...
Trong một trang viết ngắn gọn mà day dứt, Nguyễn Ngọc Tư từng viết: “Hẹn bạc đầu nghe đã sợ, thôi đừng hẹn kiếp sau.” Câu nói như một tiếng thở dài nặng trĩu, chạm thẳng vào tâm thức của người trẻ hôm nay – những người đang sống giữa nhịp đời gấp gáp, mong manh và đầy bất trắc. Đặt mình vào góc nhìn tâm sự của người trẻ, ta chợt nhận ra: nỗi “sợ” trong câu nói ấy không phải là sợ yêu, mà là sợ chờ đợi, sợ những lời hứa quá xa, sợ một tương lai chưa chắc có hình hài.

Người trẻ chúng tôi lớn lên cùng những lời hẹn rất đẹp: hẹn cùng nhau cố gắng, hẹn mai này thành công, hẹn khi ổn định sẽ quay về bên nhau. Nhưng càng lớn, càng va chạm, chúng tôi càng hiểu rằng cuộc đời không vận hành theo những lời hứa tròn trịa. “Hẹn bạc đầu”, một lời hẹn tưởng như lãng mạn, bền chặt, bỗng trở thành gánh nặng. Bởi để đi đến bạc đầu, con người phải đi qua bao đổi thay: đổi thay của lòng người, của hoàn cảnh, của chính bản thân mình. Nghe “hẹn bạc đầu”, người trẻ sợ không phải vì không muốn yêu lâu dài, mà vì không dám chắc mình có đủ khả năng đi trọn con đường ấy. Và sau này khi những nguyện ước không trọn vẹn, hai người ở xa hai hướng, chỉ biết nhìn về nhau đầy nuối tiếc. Đó là cái nhìn của Mai khi nhìn về gia đình hạnh phúc của Sâu trong bộ phim điện ảnh “Mai” của đạo diễn Trấn Thành.

Còn “đừng hẹn kiếp sau” lại là một nỗi buồn sâu hơn. Kiếp sau vốn là nơi trú ẩn của những điều dang dở ở kiếp này. Khi người ta nói “hẹn kiếp sau”, nghĩa là ở kiếp này đã bất lực. Người trẻ hôm nay không hẳn là thực dụng, nhưng chúng tôi hiểu rằng: nếu ngay hiện tại còn chưa giữ được nhau, thì lấy gì đảm bảo cho một kiếp sau mơ hồ? Kiếp sau, suy cho cùng, chỉ là một lời an ủi đẹp đẽ cho những điều đã muộn màng. “Hẹn kiếp sau” chỉ là lời bao biện khi duyên lỡ, khi mối quan hệ giữa cả hai đã không còn phương cứu vãn.

Câu nói của Nguyễn Ngọc Tư như thay người trẻ thổ lộ một tâm thế sống: muốn thật, sống thật, yêu thật trong hiện tại. Chúng tôi không còn mặn mà với những lời hứa quá dài, quá xa, bởi chúng tôi đã chứng kiến quá nhiều cuộc chia tay bắt đầu bằng những lời thề non hẹn biển. Người trẻ sợ những lời hẹn lớn, không phải vì thiếu niềm tin, mà vì hiểu giá trị của trách nhiệm đi kèm với lời hứa ấy. Hứa bạc đầu là hứa cả một đời, mà một đời thì dài và khó giữ vô cùng. Trong tình yêu, người trẻ hôm nay có thể không nói nhiều về tương lai, nhưng lại cố gắng yêu cho trọn vẹn từng khoảnh khắc. Không hẹn kiếp sau, bởi nếu còn thương, hãy thương cho đàng hoàng ở kiếp này. Không hẹn bạc đầu, bởi nếu còn bên nhau hôm nay, thì hôm nay đã là điều đáng quý nhất. Đó không phải là sống vội, mà là sống tỉnh táo. Tỉnh táo để không đặt gánh nặng lên vai nhau bằng những lời hứa vượt quá khả năng của con người.

Nhìn rộng hơn, câu nói ấy cũng phản ánh một nỗi cô đơn rất hiện đại. Giữa một thế giới đầy biến động, chiến tranh, dịch bệnh, thiên tai, và cả những khủng hoảng tinh thần âm thầm, người trẻ hiểu rằng: không ai chắc chắn ngày mai sẽ ra sao. Vì thế, chúng tôi học cách trân trọng hiện tại, trân trọng những người còn đang ở bên, trân trọng những điều nhỏ bé nhưng thật. Một cái nắm tay hôm nay đôi khi có ý nghĩa hơn ngàn lời hẹn cho mai sau.

“Hẹn bạc đầu nghe đã sợ” – sợ vì yêu quá nhiều nên sợ mất. “Thôi đừng hẹn kiếp sau” – không phải vì bi quan, mà vì muốn sống trọn vẹn kiếp này. Câu nói của Nguyễn Ngọc Tư không làm người trẻ mất niềm tin vào tình yêu, mà ngược lại, nhắc chúng tôi yêu một cách có trách nhiệm hơn, chân thành hơn và tỉnh thức hơn.

Với người trẻ, có lẽ điều đẹp nhất không phải là những lời hứa kéo dài đến cuối đời, mà là sự hiện diện thật sự của nhau trong từng ngày còn có thể. Không cần hẹn bạc đầu, chỉ cần đừng rời tay khi còn thương. Không cần hẹn kiếp sau, chỉ cần đừng bỏ lỡ nhau ở kiếp này.
Thêm
92
0
0
Viết trả lời...
Tại phiên tòa xét xử sơ thẩm 15 bị cáo trong vụ án gian lận điểm thi THPT năm 2018 tại Hòa Bình, bị cáo Diệp Thị Hồng Liên tự bào chữa: “Ai cũng gù cả, mình thẳng lưng sẽ thành khuyết tật”. Câu nói của một nhà giáo dục có vị trí trong ngành làm ta thấy thật trăn trở, xót xa cho những góc khuất của nghề giáo. Và ta tự hỏi: còn bao nhiêu câu chuyện xót xa như thế chưa được đưa ra ánh sáng?


Trong thế giới của người gù, kẻ thẳng lưng sẽ thành kẻ khuyết tật. “Người gù” là biểu tượng của những người khuyết tật, mang trên mình khiếm khuyết, nứt gãy trong tâm hồn và thể xác. Họ là người có trái tim bị vẩn đục, không còn trong sạch và thiện lương. Tưởng chừng rằng, trong thế giới ấy, những “kẻ thẳng lưng”, là những người hoàn hảo, không mắc khiếm khuyết, sai phạm, sẽ có một vị thế. Nhưng ai ngờ được, khi tách mình ra khỏi những đặc tính của xã hội, họ lại trở thành kẻ khuyết tật. Nhìn trong thế giới thực, chúng ta gọi những người có khiếm khuyết về tay, chân, ngoại hình, mắc bệnh về não là kẻ khuyết tật, còn chúng ta là những con người trọn vẹn và đủ đầy. Nhưng chúng ta nào đâu biết rằng, chúng ta khuyết tật theo một cách khác. Chúng ta để mối mọt của sự căm thù, ích kỷ, vụ lợi xâm chiếm lấy ta, che mờ đi chút nhân tính cuối cùng còn sót lại. Xã hội đánh giá một người khuyết tật dựa trên sự khác biệt của họ với những công đồng người còn lại, chỉ cần họ mang một đặc điểm khác, họ sẽ nghiễm nhiên trở thành kẻ tàn tật. Nhưng họ khiếm khuyết về ngoại hình, chúng ta khiếm khuyết trong tâm hồn, liệu có gì khác nhau đâu? Và sẽ thật đau đớn cho những kẻ khiếm khuyết cả về thể xác lẫn tâm hồn.


Câu nói của cô Diệp Thị Hồng Liên đã tái hiện một góc khuất trong giáo dục, và sâu xa hơn là ở bất kỳ lĩnh vực nào. Câu nói của bị cáo như một sự tự bào chữa cho hành động sai phạm, nhưng lại rung lên một hồi chuông cảnh tỉnh đầy nhức nhối. Hóa ra quanh ta vẫn đang hàng ngày diễn ra những vụ gian lận, sai phạm của những người gù, chỉ là những nụ cười, ánh mắt điểm trang giả tạo đã che giấu nó đi. Chúng ta đang nhìn vào mọi vấn đề với cái nhìn được màu hồng hóa. Đúng như Khuất Nguyên, vị quan nhà Sở từng nói khi bị bãi chức: “Cả đời đục cả, một mình ta trong; mọi người say cả, một mình ta tỉnh; bởi vậy nên ta phải bị bãi chức”. Giữa một thế giới khuyết tật, nếu ta chọn làm người ngay thẳng thì chính ta sẽ biến thành khuyết tật. Nhưng chẳng phải chúng ta có quyền được đấu tranh cho cộng đồng nhỏ bé của mình hay sao?


Thời đại cần một người nói chuyện can đảm để nói lên tất cả những rệu rã của thời đại ấy. Chúng ta không thể để xã hội làm vấy bẩn đi thiên lương trong sạch mà chúng ta vốn có. Xã hội càng ô uế, những người thẳng lưng càng cần phải đấu tranh cho tiếng nói của mình. Giả sử như số lượng người thẳng lưng là thiểu số trong đa số những người gù, tiếng nói đấu tranh của chúng ta sẽ lấy thiểu số thống trị đa số. Và ta có quyền được hy vọng rằng sự thiện lương sẽ biến người gù trở lại nguyên vẹn hình hài của mình. Đúng như Lutin Mather King đã nói: “Chúng ta không chỉ đau đớn vì lời nói của người xấu mà còn xót xa trước sự im lặng của người tốt”.
Thêm
55
0
0
Viết trả lời...
Liệu bạn có tin không, khi mà chỉ một câu nhận xét “Cậu chưa làm đúng với năng lực của mình” cũng có thể khiến một vài bạn trẻ hôm nay chán nản, mệt mỏi, mất hết hy vọng và đánh mất toàn bộ niềm tin về bản thân? Đặc biệt là khi câu nhận xét ấy của bạn không rõ là đến từ vị trí của bạn bè, người thân, một người lạ hay thậm chí là kẻ thù? Không cần nhìn rõ bản chất vấn đề, không kiểm chứng về tính chính xác của câu nói đó, chỉ cần bạn buông ra lời nhận xét phiến diện cũng đủ làm các bạn trẻ hôm nay thu mình lại, đánh mất chính mình. Hiện trạng đang diễn ra thường xuyên ấy đã phản ánh một kiểu suy nghĩ mang tính “thế hệ” bên trong các bạn trẻ. Đó là khi mà họ được lớn lên trong một môi trường an toàn, được bảo vệ chắc chắn nên dễ gục ngã trước bất kỳ thách thức nào, thậm chí chỉ là một câu nói. Điều đó đã được gọi bằng thuật ngữ “Thế hệ dâu tây”.


Thế hệ dâu tây là danh từ mang nghĩa tập thể, gọi tên một thế hệ bằng đặc trưng của họ. Dâu tây là loại quả được trồng trong lồng kính, trong điều kiện nhiệt độ ẩm và lạnh vừa phải, được chăm sóc kĩ càng. Tuy nhiên, khi trở thành thành phẩm, chúng dễ bị dập nát do điều kiện tác động mạnh từ môi trường. Dâu tây có thể được chăm sóc trong điều kiện lý tưởng nhưng không thể bảo vệ mình trước những tác động mạnh. Đó phần nào cũng là một đặc tính của người trẻ hiện nay. Chúng ta có điều kiện xã hội đủ đầy, được sống trong sự may mắn về thể chất và tinh thần, hoàn toàn có môi trường lý tưởng để phát triển. Thậm chí, nhiều bạn trẻ ngày nay được bố mẹ hậu thuẫn, hỗ trợ rất nhiều nên được sống trong yêu thương, trong sự phát triển tối đa. Tuy nhiên, chúng ta phải nhìn nhận thực tế khi mà họ bước ra xã hội với tấm giáp bảo vệ của mình. Họ không có khả năng đối chọi với hiện thực, không đủ mạnh mẽ để đương đầu. Chỉ một lời nhận xét phiến diện hay một thử thách bất chợt ngáng đường cũng khiến họ cảm thấy bị thương tổn, mất đi động lực cố gắng.


“Thế hệ dâu tây” là một khái niệm ra đời từ sự quan sát đầy trăn trở về một bộ phận người trẻ. Họ được chăm sóc cẩn thận như những trái dâu chín mọng, đẹp đẽ nhưng dễ tổn thương trước những thử thách trong cuộc đời, đôi khi là những hoàn cảnh bắt buộc họ phải vượt qua. Tác động xấu dễ nhận thấy nhất của hiện tượng này chính là sự mong manh về tinh thần. Khi quen sống trong môi trường an toàn, ít va vấp, nhiều người trẻ trở nên sợ hãi thất bại, né tránh áp lực và dễ gục ngã trước những thử thách rất bình thường của cuộc sống. Một lời phê bình, một lần không được công nhận, hay một biến cố nhỏ cũng có thể khiến họ hoang mang, mất phương hướng. Dần dần, khả năng chịu đựng và thích nghi, vốn là những phẩm chất quan trọng để trưởng thành - không được rèn luyện đầy đủ. Điều đáng buồn là sự mong manh ấy không xuất phát từ việc họ yếu kém, mà từ việc họ chưa từng có cơ hội đối diện và vượt qua khó khăn bằng chính sức mình. Khi mọi con đường đều được dọn sẵn, khi mọi vấp ngã đều có người khác đỡ lấy, con người rất dễ quen với việc dựa dẫm, đánh mất niềm tin vào năng lực tự thân và quên rằng bản lĩnh chỉ có thể hình thành bằng việc vượt qua thử thách.


Không chỉ dừng lại ở tổn thương cá nhân, “thế hệ dâu tây” còn tạo ra những hệ lụy âm thầm cho cộng đồng và xã hội. Một xã hội muốn phát triển bền vững cần những con người có trách nhiệm, dám đối diện với khó khăn chung và kiên trì theo đuổi những giá trị lâu dài. Tuy nhiên, khi quá nhiều người trẻ thiếu đi sự mạnh mẽ cần thiết, họ dễ chọn lối sống an toàn, ngại dấn thân, ngại cam kết và nhanh chóng từ bỏ khi gặp trở ngại. Điều này có thể khiến nguồn nhân lực trở nên thiếu chiều sâu, thiếu sự bền bỉ để theo đuổi những mục tiêu lớn lao. Hơn thế nữa, sự thiếu vững vàng còn khiến người trẻ dễ bị tổn thương trước những tác động tiêu cực từ bên ngoài, khó tự bảo vệ mình trước áp lực cạnh tranh, cám dỗ hay bất công. Tuy vậy, nói về “thế hệ dâu tây” không phải để trách móc hay phủ nhận những điểm mạnh của người trẻ hôm nay, mà để nhắc nhở một cách nhẹ nhàng rằng yêu thương cần đi cùng với rèn luyện. Chỉ khi được trao cơ hội đối diện với khó khăn, được phép vấp ngã và tự đứng lên, con người mới thực sự trưởng thành. Sự dịu dàng của tình yêu thương sẽ trở nên trọn vẹn hơn khi song hành cùng sự tôi luyện bản lĩnh, để những “trái dâu” không chỉ đẹp đẽ mà còn đủ cứng cáp trước bão táp cuộc đời.
Thêm
68
0
0
Viết trả lời...
Đứng trước thực tế đất nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, cần đến sự góp sức của thế hệ trẻ mang trên mình tương lai Tổ quốc, Đại tướng Phan Văn Giang phát biểu: “Ta sẽ đóng những con tàu đi khắp đại dương, nhưng trước hết phải có những con người biết căm thù và biết yêu thương”. Những người trẻ biết yêu biết ghét hôm nay sẽ làm nên con thuyền đất nước căng buồm của ngày mai.

“Con tàu” ở đây không chỉ là hình ảnh của máy móc, của kỹ thuật mà là biểu tượng cho khát vọng vươn ra biển lớn, cho ý chí dựng xây, bảo vệ đất nước và khát vọng lên đừng hướng tới những vùng trời cao cả hơn. Nhưng trước khi nghĩ đến những điều to lớn ấy, điều cốt lõi nhất vẫn là sự cống hiến của con người. Nếu thiếu những con người có lý tưởng, có cảm xúc, khát khao, thì mọi ước mơ đều chỉ là viễn cảnh xa vời. “Biết căm thù là biết căm ghét cái xấu, cái ác, cái bất công, những điều làm tổn hại đến Tổ quốc và con người. “Biết yêu thương” là biết trân trọng con người, đồng bào, gia đình, quê hương, và cả những giá trị nhân văn bền vững. Hai trạng thái cảm xúc tưởng chừng đối lập ấy lại bổ sung cho nhau, tạo nên bản lĩnh và chiều sâu tâm hồn con người Việt Nam. Khi con người có trái tim biết rung động trước đúng - sai, thiện - ác, họ mới đủ tỉnh táo và mạnh mẽ để hành động đúng đắn, để xây dựng những “con tàu” không chỉ bằng thép, mà bằng trí tuệ, trách nhiệm và lòng trung thành với đất nước.

Nhìn vào thực tế hôm nay, câu nói ấy càng trở nên gần gũi và cần thiết, nhất là khi đặt vào thế hệ trẻ -những người sẽ trực tiếp “đóng tàu” và chèo lái con tàu dân tộc trong tương lai. Trong một thế giới biến động nhanh chóng, nơi công nghệ, kinh tế và văn hóa toàn cầu đan xen mạnh mẽ, người trẻ có vô vàn cơ hội để vươn xa, nhưng cũng đối diện không ít thách thức. Nếu chỉ giỏi chuyên môn mà thiếu nền tảng đạo đức, thiếu khả năng phân biệt đúng – sai, thiếu tình yêu con người và đất nước, thì tài năng ấy rất dễ lạc hướng. Ngược lại, nếu chỉ có nhiệt huyết mà không có tri thức, không có kỷ luật và trách nhiệm, thì khát vọng cũng khó đi đến bến bờ. Vì thế, lời nhắn nhủ của Đại tướng giống như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: hãy rèn luyện nhân cách và phẩm chất đạo đức trước khi bắt đầu một hành trình mới. Đây là bài học, thông điệp của thế hệ đi trước gửi lại cho chúng ta hôm nay, những người trẻ đầy lương tri, khát vọng.
Thêm
225
0
0
Viết trả lời...
Tự thương lấy chính mình không phải là điều ích kỷ, mà là một hành trình dịu dàng để ta học cách ở bên bản thân khi mệt mỏi. Trong cuộc sống nhiều áp lực, ta thường quen ưu tiên người khác, chạy theo kỳ vọng, quên mất lắng nghe nhịp thở của lòng mình. Có những ngày ta cố gắng rất nhiều nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ, rồi tự trách, tự so sánh, tự làm đau mình bằng những lời nói khắc nghiệt. Thế nhưng, nếu dừng lại một chút, bạn sẽ nhận ra bản thân cũng cần được vỗ về như bất kỳ ai khác. Tự thương mình bắt đầu từ việc chấp nhận rằng ta không hoàn hảo, rằng sai sót không làm ta kém giá trị. Đó là khi ta cho phép mình nghỉ ngơi mà không thấy tội lỗi, cho phép buồn mà không phải che giấu, cho phép yếu đuối mà không xấu hổ. Khi bạn đặt tay lên ngực và lắng nghe nhịp tim, hãy nhớ rằng nó đã đồng hành cùng bạn qua bao thăng trầm. Mỗi bước đi chậm lại là một lời nhắn nhủ: “Mình đang cố gắng rồi.” Tự thương không cần điều gì lớn lao, chỉ cần một tách trà ấm, một buổi tối yên tĩnh, hay một lời động viên dành cho chính mình. Trong khoảnh khắc đó, bạn đang xây dựng một nơi trú ẩn an toàn, nơi bạn được là chính mình, không phán xét, không ép buộc, chỉ có sự thấu hiểu và bình yên.


Khi biết tự thương lấy chính mình, ta học cách đối thoại với nội tâm bằng sự tử tế. Thay vì hỏi “Vì sao mình kém cỏi?”, ta thử hỏi “Mình đã mệt ở đâu?”. Sự thay đổi nhỏ trong cách nghĩ có thể mở ra cánh cửa lớn của chữa lành. Cuộc đời không phải lúc nào cũng công bằng, và không phải nỗ lực nào cũng được ghi nhận ngay. Nhưng điều quan trọng là bạn đã không bỏ rơi chính mình giữa giông bão. Tự thương là biết đặt ranh giới, nói không khi cần, và trân trọng giá trị của bản thân. Đó là khi bạn dám chọn con đường phù hợp với mình, dù nó chậm hơn, khác hơn. Mỗi ngày trôi qua, bạn tích lũy những điều rất nhỏ: một lần dậy sớm hơn, một lần mỉm cười với gương, một lần tha thứ cho lỗi lầm cũ. Những điều nhỏ ấy, theo thời gian, trở thành sức mạnh bền bỉ. Hãy tin rằng bạn xứng đáng với những điều tốt đẹp, xứng đáng được yêu thương không điều kiện. Khi bạn đối xử tử tế với chính mình, thế giới xung quanh cũng dần dịu lại. Bạn sẽ thấy lòng mình nhẹ hơn, bước chân vững hơn, và niềm tin được thắp sáng. Không cần phải trở thành ai khác, chỉ cần trở thành phiên bản chân thật nhất của mình hôm nay đã là một thành công đáng trân trọng.


Hành trình tự thương lấy chính mình không có đích đến cố định, mà là một quá trình kiên nhẫn mỗi ngày. Sẽ có lúc bạn quên mất bài học này, lại nghiêm khắc với bản thân, nhưng điều đó không sao cả. Quan trọng là bạn biết quay về, ôm lấy mình và tiếp tục bước đi. Hãy cho mình thời gian để lớn lên, để hiểu mình hơn, để chữa lành những vết xước vô hình. Mỗi khi cảm thấy chênh vênh, hãy nhớ rằng bạn không hề đơn độc, bởi chính bạn là người đồng hành bền bỉ nhất. Tự thương là thắp lên ánh đèn trong lòng, để dù ngoài kia có tối đến đâu, bạn vẫn thấy đường. Hãy nuôi dưỡng ước mơ bằng sự bao dung, chăm sóc tinh thần bằng những thói quen lành mạnh, và trao cho mình niềm hy vọng mỗi sớm mai. Bạn không cần phải vội, không cần phải giống ai, chỉ cần đi tiếp với trái tim ấm áp dành cho chính mình. Rồi một ngày, khi nhìn lại, bạn sẽ mỉm cười vì đã không bỏ cuộc, vì đã chọn yêu thương bản thân giữa muôn vàn thử thách. Tự thương lấy chính mình chính là món quà bền lâu nhất, giúp bạn đứng vững, sống sâu và lan tỏa yêu thương đến cuộc đời.
Thêm
82
0
0
Viết trả lời...
Chúng ta không được chọn cho mình nơi sinh ra nhưng có thể chọn cho mình cách sống. Con người có thể sinh ra ở nơi đại dương tăm tối, sống những năm tháng đầu đời trong không gian tăm tối, chật hẹp và thiếu đi ánh sáng ấy. Tư tưởng của chúng ta từ lâu đã là thứ tư tưởng nơi vực sâu u thẳm, không niềm vui, không tiếng cười. Nhưng chúng ta phải chọn cách mình được sống. Cái ngày mà ta được chạm vào ánh sáng, được nhìn thứ lung linh phát ra từ thế giới bên ngoài kia, ta đã chẳng muốn nhốt mình trong cái cũi cũ kỹ kia một lần nữa. Đó là lúc ta chọn mình phải rực rỡ, phải chiếu sáng thật lung linh. Không phải để mình được hòa vào ánh sáng kia, mà là bởi để mình được ngắm chính mình rực rỡ.



Sự tỏa sáng không đến từ sự phản chiếu ánh sáng bên ngoài, không phải ta đứng ở nơi rực rỡ thì ta sẽ trở thành rực rỡ. Ánh sáng là thứ phát ra từ bên trong, không thể bắt chước được. Dáng vẻ của người rực rỡ là dáng vẻ không thể nào học hỏi được chỉ bằng sự sao chép bề ngoài. Chúng ta phải tự chọn cách rực rỡ cho riêng mình. Bất cứ ai cũng đều có sân khấu riêng. Ngay cả những cô bán hàng rong ngoài chợ, khi nụ cười của họ đem lại sự thoải mái cho khách hàng, khi tiếng nói dù mệt mỏi nhưng vẫn nhỏ nhẹ của họ chinh phục người khác, đó là khi họ tỏa sáng trên sân khấu của mình. Tỏa sáng cũng đơn giản là khi ta mỉm cười chấp nhận mình đã thất bại. Đôi khi, đó là điều khó nhất mà một người tham vọng có thể làm. Nhưng chấp nhận mình không làm được là sự tỏa sáng bậc nhất khi người ta chịu hiểu mình, dám chấp nhận sự thất bại của chính mình. Không phải vì chúng ta đứng bên cạnh một người xinh đẹp mà ta cũng trở nên xinh đẹp hơn. Không phải ta đứng cạnh một người có học thức mà ta trở nên có học thức như họ. Ánh sáng là thứ nội lực riêng mà chúng ta không thể học hỏi từ ai, cũng không ai có thể bắt chước chúng ta.



Nếu như chúng ta may mắn tìm được ánh sáng của riêng mình, chúng ta không có quyền dùng nó để làm chói mắt người khác. Chúng ta phải dùng ánh sáng của mình để soi đường cho người khác, thôi thúc họ tự tìm ánh sáng cho riêng mình. Ánh sáng phải được dùng đúng chỗ. Chúng ta đứng nơi có ánh sáng nhưng không phải nơi đó là mặt trời. Và nếu chúng ta không thể duy trì ánh sáng đó đến cuối cùng mà chỉ làm nó tắt lụi dần đi thì sau đường hầm cũng chỉ là bóng tối. Liệu bạn muốn thứ chờ đợi mình ở những năm tháng cuối cùng của tuổi trẻ, hay xa hơn là cuộc đời này là bóng tối hay ánh sáng? Đôi khi, ta phải chấp nhận rằng ngọn lửa đã từng bùng cháy rồi cũng sẽ trở thành tro tàn. Nhưng điều quan trọng là chỉ cần bên trong nắm tro tàn ấy vẫn còn một đốm lửa thì chỉ cần có gió, lửa sẽ phực lên, tung bay rợp trời, chỉ cần có lửa.
Thêm
86
0
0
Viết trả lời...
Ngày 16/9, Hội nghị Tổng kết “Diện mạo văn học Việt Nam 1975 – 2025” đã được tổ chức tại TP Hồ Chí Minh, tổng kết lại tiến trình văn học dân tộc sau 50 năm kể từ ngày đất nước độc lập. Sau kháng chiến, đất nước đi vào thời bình, xây dựng và phục hồi những tổn thương sau chiến tranh. Trong giai đoạn này, các nhà văn buộc phải thể hiện cá tính theo một cách mới để phù hợp hơn với đời sống hậu chiến và tâm tư của nhân dân. Tuy nhiên, phát biểu tại hội nghị, Chủ tịch hội Nhà văn Việt Nam Nguyễn Quang Thiều chỉ rõ: “Vật cản lớn nhất của nhà văn là chính nhà văn”. Nếu các nhà văn không thể vượt ra khỏi cái vòng an toàn vô lý do chính mình tạo ra, thì 50 nữa sẽ chỉ là cuộc “tổng kết của những nỗi buồn”. Thế nhưng, câu hỏi đáng trăn trở là: Nếu 50 năm nữa, các cỗ máy biết viết văn, làm thơ thay thế con người thì như thế nào?


Trong thời đại kĩ thuật số như ngày nay, hiện tượng các cỗ máy biết viết văn, làm thơ đã thực sự xảy ra và không còn là viễn ảnh trong suy nghĩ. Thực tế thì tại Nhật Bản vào năm 2016, một cỗ máy đã sáng tạo truyện ngắn và đạt được giải Nhất trong cuộc thi sáng tạo nghệ thuật. Điều đó càng đặt ra mối quan ngại về việc sáng tạo nghệ thuật có thực sự là lĩnh vực độc quyền của con người? Hay đó đơn giản là việc sao chép, thu thập thông tin và lưu trữ dữ liệu lớn như các sản phẩm trí tuệ nhân tạo có thể làm?


Khi con người đã công nhận vị trí, vai trò và đặt mối lo ngại về trí tuệ nhân tạo trong việc sáng tạo nghệ thuật thì chúng ta buộc phải nhìn nhận rằng con người đang thực sự bị đe dọa. Viết văn là công việc độc quyền của người nghệ sĩ, ra đời khi họ thực sự rung động mạnh mẽ về cảm xúc, đạt đến trình độ thăng hoa trong nghệ thuật và ngôn ngữ. Nhà văn chỉ viết khi những cảm xúc của anh ta đã là một sợi dây đàn căng, cần được gảy. Ngoài ra, khả năng sử dụng ngôn ngữ độc đáo chỉ có ở những bậc thầy tài hoa mà ngay cả con người cũng không thể bắt chước được. Vậy mà, khi đưa một đoạn trích của Nguyễn Tuân vào chatbox AI và yêu cầu AI sáng tạo một tác phẩm theo lối hành văn ấy, nó có thể tạo được một bản sao khác giống gần 70 – 80%. Công việc độc quyền ngay cả con người cũng không thể làm được lại bị công nghệ dễ dàng thay thế.


Nếu 50 năm nữa, văn học chỉ còn là sản phẩm của AI, chúng ta sẽ có gì? AI hoạt động chủ yếu dựa trên cơ chế sao chép, thu thập và tái tạo thông tin dựa trên bộ nhớ lớn từ những gì chúng có thể thu thập được. Những thông tin của con người cũng là một trong số những dữ liệu được chúng sử dụng. Bởi vậy, những tác phẩm được AI viết ra, dù có sáng tạo như thế nào đều chỉ là sản phẩm của sao chép, không mang được cảm xúc và chạm tới những rung cảm của con người. Như vậy, nếu con người không đủ khả năng khẳng định mình trước công nghệ, văn chương của 50 năm nữa sẽ là tổng hợp những bản sao chép được cắt ghép, lồng dán công phu mà thôi. Hiện thực đang đẩy nhà văn vào vòng nguy hiểm nhưng là sự nguy hiểm thiết yếu để họ khẳng định vị thế của mình.
Thêm
63
0
0
Viết trả lời...
“Tốn bao nhiêu tiền ăn học, tại sao điểm lại thấp như thế này?”, “Con nhìn bạn A, bạn B mà xem”, “Chỉ có việc ăn với học mà cũng không nên hồn”… Đó là những cuộc nói chuyện của tôi với bố mẹ trong những giờ ăn tối. Tôi đã nghe những lời than thở, trách móc ấy từ ngày tôi bắt đầu bập bẹ những chữ cái đầu tiên. Áp lực về thành tích, phải bằng con nhà người ta đã theo tôi từ những ngày đó. Và tôi quen dần với nó, đúng hơn là chai lì với những cảm xúc ấy khi mà tôi bắt đầu mặc kệ mọi lời bố mẹ nói, chỉ chôn mình trong lớp kén của riêng mình. Đôi lúc, những lời họ nói mang danh nghĩa quan tâm đến tương lai của tôi chỉ khiến tôi muốn nói: “Con chỉ muốn sống một cuộc sống bình thường nhưng sống bình thường cũng rất khốc liệt”.

Xã hội ngày càng sôi động trong những cuộc đua thành tích – một cuộc chạy đua thực sự giữa bố mẹ và con cái. Bố mẹ tích cực chạy đua, cho con học đông học tây để có thể nở mày nở mặt với hàng xóm, bạn bè, đồng nghiệp. Con cái chạy đua với bài vở trên lớp để không bị thầy cô nhắc nhở, bố mẹ than phiền và những cái nhìn khinh miệt từ bạn bè. Thực tế thì áp lực cũng tốt mà. Áp lực tạo nên kim cương, là nội lực từ bên trong thúc đẩy chúng ta hành động. Nó là điểm tựa cảm xúc để mỗi chúng ta vượt lên mọi thử thách, dám đấu tranh cho mục tiêu của mình. Có áp lực mới có môi trường để mỗi chúng ta thử thách, rèn luyện bản lĩnh cá nhân của mình. Nhưng đôi khi chính điều đó lại làm những nỗ lực của chúng ta tan vỡ theo từng ngày. Áp lực học tập khiến nhiều học sinh luôn sống trong trạng thái căng thẳng, lo âu, mất ngủ và giảm hứng thú học tập. Không ít bạn phải học thêm kín tuần, chạy theo điểm số và kỳ vọng của cha mẹ. Thực tế cho thấy nhiều học sinh giỏi nhưng lại mệt mỏi, chán nản vì sợ thất bại, luôn trong trạng thái áp lực trước những ý kiến bên ngoài. Bên cạnh đó, áp lực từ mạng xã hội cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý giới trẻ. Việc so sánh bản thân với những hình ảnh “hoàn hảo” trên mạng khiến nhiều bạn tự ti, thiếu tự tin vào giá trị của mình. Điều đó khiến nhiều bạn trẻ mong muốn được “sống bình thường”. Không cần rực rỡ, chỉ cần hạnh phúc. Nếu rực rỡ thì tốt quá, còn không thì hạnh phúc là được.


Thế nhưng cuộc sống bình thường cũng rất khốc liệt bởi vì con người phải không ngừng thích nghi và cạnh tranh để tồn tại. Một cuộc sống “bình thường” hôm nay đồng nghĩa với việc phải học tập, làm việc nghiêm túc, có thu nhập ổn định và không bị tụt lại phía sau. Chỉ để đáp ứng những nhu cầu tối thiểu ấy, nhiều người đã phải cố gắng gấp nhiều lần khả năng của mình. Áp lực cơm áo, công việc, thành tích khiến cuộc sống trở thành một guồng quay liên tục, nơi việc dừng lại nghỉ ngơi đôi khi bị xem là yếu đuối. Đôi lúc người ta muốn dừng lại, nhưng nghĩ đến áp lực phía sau lại chẳng thể dừng bước được nữa. Muốn sống yên bình một góc không áp lực nhưng cuối cùng lại đơn côi trong chính lựa chọn của mình.

Sự khốc liệt còn nằm ở những chuẩn mực xã hội vô hình. Người ta phải “bình thường” theo một khuôn mẫu nhất định: đúng độ tuổi thì học xong, đi làm, thành công, ổn định. Nếu lệch khỏi quỹ đạo ấy, dù chỉ một chút, con người dễ bị so sánh, đánh giá, thậm chí là phủ nhận giá trị. Vì thế, sống bình thường không chỉ là sống cho mình, mà còn là sống trong ánh nhìn của người khác, luôn lo sợ mình chưa đủ tốt, chưa đủ “đúng”. Bên cạnh đó, sống bình thường cũng khốc liệt bởi những cuộc chiến nội tâm thầm lặng. Con người phải học cách che giấu mệt mỏi, nuốt vào trong những nỗi buồn để tiếp tục vai trò của mình trong gia đình và xã hội. Có những ngày, việc thức dậy, tiếp tục học tập hay làm việc đã là một nỗ lực lớn, nhưng lại không được ghi nhận vì đó chỉ là điều “bình thường” mà ai cũng phải làm. Chính sự thiếu thấu hiểu ấy khiến con người cảm thấy cô đơn ngay trong cuộc sống quen thuộc của mình. Tuy nhiên, gọi cuộc sống bình thường là khốc liệt không phải để bi quan, mà để thừa nhận giá trị của sự cố gắng âm thầm. Khi hiểu rằng bình thường cũng khó khăn, ta sẽ biết trân trọng bản thân hơn, cảm thông hơn với người khác và học cách sống chậm lại khi cần. Sự khốc liệt ấy, nếu được đối diện bằng kiên trì và lòng nhân ái, sẽ trở thành động lực giúp con người trưởng thành và vững vàng hơn trên hành trình sống của mình.
Thêm
105
0
0
Viết trả lời...
Sau lễ vinh danh các tác giả – tác phẩm tiêu biểu diễn ra vào ngày 30/11, hai luồng ý kiến trái chiều nổ ra xung quanh tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” của nhà văn Bảo Ninh. Một số ý kiến đồng thuận cho rằng “Nỗi buồn chiến tranh” là tiểu thuyết đáng vinh danh, nhưng một số ý kiến cho rằng sáng tác của Bảo Ninh mang tư tưởng “lật sử” trá hình văn học nghệ thuật. Càng nhiều quan điểm trái chiều được đưa ra càng làm cho chúng ta thêm khắc khoải, hoài tư về giá trị của văn chương và thân phận của con người.



1. Gía trị của văn chương

Tác phẩm xoay quanh cuộc đời của nhân vật Kiên, chàng trai trẻ với tâm hồn lãng mạn, đầy khát khao nhưng bị cuốn vào vòng xoáy của chiến tranh, bị đạn bom thay đổi. Chứng kiến quá nhiều nỗi đau của thời loạn, tận mắt nhìn đồng đội mình ngã xuống trên những mảnh đất quê hương, anh sống trong nỗi cô đơn, ám ảnh và không thể hòa nhập khi trở về thời bình. Và rồi, người ta nhận ra hòa bình cũng không vinh quang đến thế, khi mà đằng sau hòa bình là hàng trăm nghìn thân xác đã ngã xuống, đất đai nhuốm mùi máu tanh.



Kì thực thì văn chương không được phép viết về nỗi buồn đau sao? Tác phẩm là góc máy quay đầy chân thực của Bảo Ninh nhìn về chiến tranh, một thời oanh liệt nhưng cũng đầy đau đớn của dân tộc. Những ám ảnh về máu, nước mắt, nỗi đau và sự mong manh của con người dường như được Bảo Ninh khắc họa thật rõ nét trong bối cảnh chiến tranh. Đó là những cơn đau thực sự xảy ra với dân tộc chúng ta. Viết về chúng là cách để trưng cầu nỗi đau đó, để ta hoài niệm về những người lính đã ngã xuống, để ta trân trọng hơn hòa bình ngày hôm nay. Văn chương, không thể lúc nào cũng phỉnh nịnh cái đẹp mà ngoảnh mặt lại với cái xấu. Nhà văn không có quyền từ khước những đớn đau trong đời mà phải viết về nó như là nỗi đau của chính lòng mình. Văn chương, cuối cùng cũng là sự lên tiếng của những nỗi đau có thật trên đời.



2. Thân phận con người

Viết “Nỗi buồn chiến tranh”, Bảo Ninh không đứng trong lập trường của người chiến sĩ Việt Nam hay người lính Mỹ. Ông đứng trên lập trường nhân bản, nhìn thế sự ở góc nhìn của một con người. Dù chiến tranh xảy ra ở bên chiến tuyến nào thì đều là nã súng vào trái tim con người. Con người có quyền được sống, và khi họ bị buộc phải chết vì bất kỳ lý do nào (mà họ không muốn) thì đều xứng đáng được thương cảm. “Nỗi buồn chiến tranh” là nỗi buồn cho cả một đời người, nỗi buồn cho thứ xung đột mà kết cục bi thảm nhất là cả hai bên đều cùng phải chết. Nếu nhìn cuộc chiến từ góc độ người lính Việt Nam, ta chỉ thấy được bên quân ta đã chiến đấu oanh liệt như thế nào, đã hy sinh như thế nào. Nhưng có ai biết được rằng, bên đầu kia chiến tuyến, những người lính phía bên ấy cũng nghĩ như vậy?
Thêm
59
0
0
Viết trả lời...

Trong nhịp sống gấp gáp của xã hội công nghệ hôm nay, khi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và mạng xã hội đang chi phối mạnh mẽ cách con người làm việc, học tập và giao tiếp, không ít người đặt ra câu hỏi: văn học có còn cần thiết với người trẻ?
Đứng trước thực trạng học văn như một “môn học bắt buộc lấy điểm", bạn Quỳnh Hạ tại Nghệ An từng chia sẻ: "Môn văn đang mất giá đầy xót xa trong ánh nhìn của học sinh”. Câu nhận xét ấy không phải vô cớ, bởi thực tế cho thấy thói quen đọc sách văn chương đang dần bị lấn át bởi các hình thức giải trí nhanh, trực quan. Các bạn học sinh cảm thấy văn học khó tiếp cận, không tìm thấy ý nghĩa trong các tác phẩm văn học. Học toán, ngoại ngữ được xem là môn học có giá trị, có “tương lai".

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận một cách sâu sắc, ta sẽ thấy văn học không hề lỗi thời, trái lại, nó vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc bồi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Công nghệ có thể giúp con người kết nối nhanh hơn, tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, nhưng nó không thể thay thế khả năng thấu hiểu tâm hồn, sự rung động trước nỗi đau và niềm vui của người khác – điều mà văn học làm được một cách bền bỉ qua hàng nghìn năm. Những trang văn không chỉ kể chuyện, mà còn mở ra những thế giới tinh thần phong phú, giúp con người soi chiếu chính mình trong số phận nhân vật, từ đó học cách sống nhân ái và có trách nhiệm hơn. Trong bối cảnh xã hội ngày càng đề cao hiệu suất và lợi ích vật chất, văn học chính là không gian hiếm hoi để con người được chậm lại, lắng nghe tiếng nói nội tâm, nuôi dưỡng những giá trị nhân văn cốt lõi. Vì vậy, thay vì đặt văn học và công nghệ ở thế đối lập, cần nhìn nhận rằng văn học vẫn âm thầm giữ vai trò cân bằng, giúp con người không bị cuốn trôi hoàn toàn trong guồng quay lạnh lùng của máy móc và thuật toán.

Không chỉ dừng lại ở việc nuôi dưỡng cảm xúc, văn học còn góp phần quan trọng trong việc hình thành tư duy phản biện và bản lĩnh cá nhân của con người hiện đại. Trong xã hội công nghệ, con người phải đối mặt với một lượng thông tin khổng lồ, thật giả đan xen, đòi hỏi khả năng chọn lọc, phân tích và đánh giá độc lập. Văn học, thông qua việc xây dựng những tình huống phức tạp, những xung đột đa chiều và những số phận nhiều nghịch lí, rèn luyện cho người đọc năng lực suy nghĩ sâu, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Một tác phẩm văn chương lớn không bao giờ đưa ra câu trả lời giản đơn; nó buộc người đọc phải tự vấn, phải đối thoại với chính mình. Chính quá trình ấy giúp con người tránh được lối tư duy hời hợt, cảm tính – căn bệnh dễ nảy sinh trong thời đại “lướt” thông tin. Hơn nữa, văn học còn lưu giữ ký ức văn hóa và lịch sử của nhân loại, giúp con người hôm nay hiểu được mình đến từ đâu, đã từng trải qua những gì.
Trong khi công nghệ luôn hướng về tương lai, thì văn học neo giữ con người với quá khứ và hiện tại, tạo nên chiều sâu cho bản sắc cá nhân và cộng đồng. Một xã hội chỉ phát triển về mặt kỹ thuật mà thiếu nền tảng văn hóa – tinh thần vững chắc sẽ khó tránh khỏi sự khủng hoảng về giá trị. Do đó, văn học không phải là thứ “xa xỉ” trong thời đại số, mà là một nhu cầu thiết yếu để con người giữ được khả năng suy nghĩ độc lập, không bị hòa tan trong đám đông hay dẫn dắt hoàn toàn bởi công nghệ.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng văn học không những còn cần thiết, mà còn trở nên quan trọng hơn trong xã hội công nghệ phát triển. Vấn đề không nằm ở chỗ văn học có còn giá trị hay không, mà ở cách con người tiếp cận và làm mới văn học trong bối cảnh mới. Công nghệ, nếu được sử dụng đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành phương tiện đưa văn học đến gần hơn với công chúng, mở ra những hình thức tiếp nhận đa dạng, linh hoạt. Song dù hình thức có thay đổi, bản chất của văn học vẫn là tiếng nói của con người về con người, là nơi lưu giữ và lan tỏa những giá trị nhân văn bền vững.
Khi máy móc ngày càng thông minh, thì điều khiến con người khác biệt không phải là khả năng tính toán, mà là năng lực yêu thương, đồng cảm và sáng tạo – những phẩm chất được nuôi dưỡng mạnh mẽ từ văn học. Vì thế, trong một thế giới ngập tràn công nghệ, văn học chính là lời nhắc nhở thầm lặng nhưng kiên định rằng con người không chỉ sống bằng dữ liệu và thuật toán, mà còn bằng ký ức, cảm xúc và khát vọng hướng tới cái đẹp, cái thiện. Giữ gìn và trân trọng văn học cũng chính là giữ gìn phần người sâu sắc nhất trong mỗi ch
úng ta.
Thêm
63
0
0
Viết trả lời...
Xin chào,

Nếu bạn đang đọc bức thư này, có thể bạn đang tạm dừng lại giữa một ngày dài mỏi mệt, hoặc giữa rất nhiều suy nghĩ chưa kịp gọi tên. Cuộc sống này vốn dĩ luôn mệt mỏi như vậy nhỉ? Chúng ta có quyền chọn cho mình thời đại chúng ta sống đâu? Thời đại xã hội mới đang chuyển động nhanh hơn bao giờ hết. Mỗi ngày, chúng ta mở mắt ra đã thấy hàng trăm hình ảnh thành công, những con người trẻ tuổi giỏi giang, những chuẩn mực mới liên tục được đặt ra. Và đôi khi, giữa dòng chảy ấy, bạn tự hỏi: “Liệu mình có đủ tốt không? Liệu mình có đang đi chậm hơn người khác?”.

Nếu bạn từng có những câu hỏi như vậy, hãy yên tâm, bạn không hề đơn độc.

Thời đại này mang đến rất nhiều cơ hội, nhưng cũng vô tình khiến người trẻ dễ nghi ngờ chính mình. Chúng ta so sánh hành trình của mình với thành tựu của người khác, mà quên rằng mỗi người xuất phát từ một điểm khác nhau. Điều quan trọng nhất không phải là bạn đang đứng ở đâu, mà là bạn có dám tin rằng mình có thể đi tiếp hay không. Nếu con ốc sên dám đi tiếp con đường mà một con đại bàng đã đi thì vị trí của nó cũng sánh ngang với con đại bàng.

Tin tưởng vào bản thân không có nghĩa là lúc nào cũng tự tin tuyệt đối. Tin tưởng vào bản thân là khi bạn cho phép mình chưa hoàn hảo, nhưng vẫn không từ bỏ. Tin tưởng vào bản thân là một ánh sáng nuôi dưỡng nội lực bên trong ta. Là khi bạn thất bại, buồn bã, hoang mang, nhưng sâu bên trong vẫn có một tiếng nói nhỏ thì thầm rằng: “Mình vẫn có thể đứng dậy.” Đôi khi, những vết xước làm ta chảy máu. Máu chảy ra từ vết thương tâm hồn và cả đôi mắt long lanh của chúng ta. Nhưng ta dặn mình, khóc chút thôi, rồi đứng dậy và tiếp tục.

Trong xã hội mới, nơi công nghệ phát triển nhanh, kiến thức thay đổi từng ngày, người trẻ dễ cảm thấy mình tụt lại phía sau. Nhưng bạn ơi, không ai sinh ra đã biết hết mọi thứ. Mỗi kỹ năng bạn có hôm nay đều từng là điều bạn chưa biết. Mỗi người tự tin bạn nhìn thấy đều từng có những ngày nghi ngờ chính mình. Sự khác biệt chỉ nằm ở chỗ: chúng ta không bỏ cuộc trước khi kịp lớn lên. Dừng lại một bước cho hôm nay để tiến thêm vài bước cho ngày mai.

Hãy cho bản thân quyền được thử, được sai, và được học. Đừng đợi đến khi bạn “đủ giỏi” mới bắt đầu, vì chính việc bắt đầu mới khiến bạn giỏi lên. Xã hội mới cần những người trẻ dám nghĩ khác, dám làm khác, và dám tin rằng tiếng nói của mình có giá trị. Dù tiếng nói ấy hôm nay còn run rẩy, còn nhỏ bé, thì nó vẫn xứng đáng được lắng nghe. Có thể bạn đang lo lắng về tương lai, về học tập, về việc mình sẽ trở thành ai trong thế giới rộng lớn này. Nhưng hãy nhớ rằng, bạn không cần phải có tất cả câu trả lời ngay bây giờ. Cuộc sống không phải là một cuộc thi ai về đích sớm hơn, mà là hành trình bạn học được bao nhiêu về chính mình trên đường đi.

Nếu hôm nay bạn mệt, hãy nghỉ một chút, nhưng đừng bỏ cuộc. Nếu hôm nay bạn nghi ngờ bản thân, hãy nhớ lại những lần bạn từng vượt qua khó khăn mà trước đây bạn nghĩ là không thể. Bạn mạnh mẽ hơn bạn tưởng, chỉ là đôi khi bạn quên mất điều đó.

Bức thư này không hứa sẽ làm mọi thứ trở nên dễ dàng hơn. Nhưng mong rằng, sau khi nghe xong, bạn sẽ dịu lại với chính mình hơn một chút. Tin rằng dù xã hội có thay đổi thế nào, giá trị của bạn không nằm ở việc bạn so sánh với ai, mà ở việc bạn không ngừng tiến về phía trước theo cách của riêng mình. Hãy tin vào bản thân, từng chút một. Vì chỉ cần bạn còn tin, bạn vẫn còn đường để đi. Và con đường ấy, dù chậm hay nhanh, vẫn là hành trình rất đáng tự hào.
Thêm
74
0
0
Viết trả lời...
Tuổi 18, tôi đứng trước những rệu rã của một tuổi trẻ đầy bi quan. Thế giới công nghệ đang phát triển vượt bậc, cho ra đời hàng trăm hàng nghìn robot với trí tuệ nhân tạo đang dần thay thế con người. Xã hội hiện đại, con người tạo ra cho mình những lớp kén riêng, không muốn giao tiếp. Thời đại tôi sống như một cái hộp kính chứa đầy bụi mịn và những con virus. Những con người xung quanh tôi sống với nhau bằng sự lạnh nhạt, vô cảm, giao tiếp với nhau như những cái máy.


Tuổi 18, tôi đứng trước những áp lực vô hình đang ngày càng đè năng lên tôi. Bố mẹ và hàng ngàn câu hỏi vì sao khi tôi không được điểm 10, tại sao con không giỏi như bạn bè. Thầy cô đặt lên tôi ánh mắt thất vọng khi tôi nói với họ tôi mệt mỏi và muốn được nghỉ ngơi. Bạn bè tôi trách móc khi tôi nói với họ tôi đã quá chán nản khi phải đối đãi nhau bằng những câu khen ngợi tá hình khích bác. Tôi muốn chọn im lặng và không muốn xem họ như kẻ thù. Những người xung quanh tôi lợi dụng danh nghĩa để gắn lên tôi những cái mác không kiểm chứng. Người lớn bên cạnh tôi trách móc tôi không có ý nghĩa, tuổi trẻ đất nước đang thụt lùi. Xã hội đang đè nặng lên tôi áp lực về sự phát triển, ép tôi ngột ngạt trong kho những huy chương đã có.


Tuổi 18, tôi đau đớn và rệu rã trong xã hội của chính mình. Và tôi tự hỏi tuổi trẻ mà mình mong đợi ở đâu? Do tôi hay do chính xã hội?


Tôi đánh mất niềm tin.

Tôi tìm lại niềm tin.


Tuổi 18, tôi hạnh phúc vì tôi lớn lên với đôi mắt sáng, hai tai sáng và giọng nói ấm áp. Tôi mỉm cười vì tôi cười lên trông thật tự tin. Tôi biết ơn vì được lớn lên trong tình yêu của cha mẹ, trong sự giáo dục của thầy cô. Tôi biết ơn vì bạn bè tôi biết cảm thông, thấu hiểu, khi mà những câu chuyện buồn chỉ là một nốt trầm của cuộc sống. Tôi thấy may mắn vì mình được ăn cơm muối vừng, chan canh rau đay bà trồng. Tôi hạnh phúc vì tôi được học, được tiếp xúc với con chữ. Cuộc sống quanh ta vui vẻ, nhộn nhịp và xôn xao hơn tôi nghĩ. Dân tộc tôi nô nức trong những trận bóng đá mà toàn dân hòa chung nhịp đập. Mjang xã hội sạch bóng những thông tin phản cảm, khoe hàng, thay vào đó dược phủ sắc đỏ của màu cờ Tổ quốc. Tôi mỉm cười vì dân tộc tôi nắm tay nahu bước vào kỉ nguyên vươn mình đầy mạnh mẽ.


Vậy bạn nghĩ, điều gì đã thay đổi tâm thế của tôi?
Thêm
63
0
0
Viết trả lời...
Trong khu vườn thượng uyển Eden, hai con người đầu tiên đã được Thượng đế trao cho sự sống. Thượng đế đã cảnh báo họ về thử thách và cám dỗ bằng con rắn, nhưng thực tế là Thượng đế muốn con người vấp phải cám dỗ. Con người là đứa trẻ yêu thích của vũ trụ, lớn lên trong những thử thách mà ông trời oái oăm đặt ra. Không phải vì chúng ta không xứng đáng nhận được sự yêu thương, mà vì càng xứng đáng, chúng ta càng cần phải chấp nhận thử thách. Đôi khi đó là những thử thách khiến người ta thấy rệu rã, thương tổn và chỉ muốn từ bỏ. Thế nhưng “vì mình có khả năng vượt qua, nên thử thách này mới xuất hiện”.

Khó khăn thực chất không phải là khó khăn, chỉ là sự trì hoãn của thành công mà thôi. Nó là những biến cố không báo trước, là những rào cản, thách thức khiến ta hoài nghi chính mình, hay đôi khi chỉ là cảm giác kiệt sức trước áp lực. Thử thách sinh ra như một món quà của Thượng đế, chúng tồn tại như một "phép thử" của số phận. Đôi khi, vũ trụ gửi đến một khó khăn chỉ để ta học cách nhìn nhận lại chính mình, sống chậm hơn và tập yêu mình nhiều hơn.

Trong mối quan hệ với những nghịch cảnh đó, con người có những cách đối diện khác nhau. Có người chọn cách mạnh mẽ đương đầu, cũng có người chọn cách né tránh vì sợ tổn thương. Cuộc đời là cuốn kịch mà con người phải xoay chuyển chính mình để thích ứng và thay đổi thực tại. Viên ngọc trai sẽ chẳng bao giờ hiện hữu nếu con trai không chấp nhận nỗi đau khi hạt cát lọt vào cơ thể mình. Kim cương sẽ không thành hình nếu được nung trong nhiệt độ lớn.

Nếu lắng nghe thật kỹ, ta sẽ nhận ra nghịch cảnh thực ra không đáng sợ đến thế. Nghịch cảnh buộc ta phải dừng lại, nhìn sâu vào bản thân, học cách kiên nhẫn, học cách đứng dậy sau tổn thương. Con người không lớn lên nhờ những con đường bằng phẳng, mà trưởng thành từ những đoạn đường gập ghềnh. Có những bài học không đến từ sách vở mà đến từ những lần vấp ngã tưởng chừng như không thể đứng dậy được. Khi ta đối diện với nghịch cảnh bằng sự bình tĩnh và niềm tin, nó sẽ dạy ta biết trân trọng những điều giản dị và quý giá. Và rồi một ngày, khi ngoảnh nhìn lại, ta sẽ mỉm cười nhận ra: chính nghịch cảnh đã góp phần tạo nên phiên bản mạnh mẽ và sâu sắc hơn của chính mình. Thay vì xem khó khăn là điều bất công hay ngẫu nhiên, câu nói này gợi cho con người niềm tin rằng mỗi thử thách đến với ta đều có lý do của nó. Cuộc đời dường như không đặt gánh nặng lên vai một người nếu người đó hoàn toàn bất lực trước nó. Chính vì ta có tiềm năng, có sức mạnh nội tâm, nên khó khăn mới xuất hiện như một phép thử để ta nhận ra và đánh thức khả năng ấy.


Khi đối diện với nghịch cảnh, nhiều người thường hoài nghi bản thân, tự hỏi vì sao mình lại phải chịu đựng những điều không mong muốn,tại sao những tổn thương này lại chỉ đến với mình, tại sao người khác lại may mắn còn mình thì không. Nhưng nếu nhìn nhận khó khăn là dành cho mình, khó khăn không còn là kẻ thù, mà trở thành cơ hội để ta rèn luyện ý chí và trưởng thành. Mỗi lần vượt qua một trở ngại, con người không chỉ giải quyết được vấn đề trước mắt mà còn tích lũy thêm kinh nghiệm, sự kiên cường và lòng tin vào chính mình. Những điều ấy không thể học được từ sự dễ dàng hay an toàn.

Nếu khó khăn xuất hiện vì ta có khả năng vượt qua, thì việc bỏ cuộc quá sớm đồng nghĩa với việc ta chưa tin vào chính mình. Tin rằng mình đủ mạnh không có nghĩa là ta không được mệt mỏi hay yếu lòng, mà là dù có chùn bước, ta vẫn chọn tiếp tục. Giữ cho mình niềm tin rằng mình có khả năng vượt qua những đớn đau khiến chúng ta dám bước tới, dám chiến đấu mà không dừng lại. Niềm tin là ánh lửa giữa bóng tối, để ta tìm đường khi lạc lối nhất. Chính niềm tin ấy sẽ giúp ta đứng vững trong những giai đoạn tưởng chừng như không thể.

Người trẻ đều là những đứa trẻ yêu thích của ông trời. Ông trời yêu họ nhưng thường thử thách họ bằng những thách thức đớn đau nhất. Ông trời muốn họ phải khóc, phải chập chững bước những bước đi đầu tiên để tìm đường cho mình. Bởi dù họ đớn đau vì họ khóc, họ vẫn có một trái tim nhiệt huyết để vượt qua tất cả.
Thêm
75
0
0
Viết trả lời...

Người ta nói nhiều về khả năng cứu rỗi và thay đổi thế giới của văn chương nhưng lại dửng dưng trước những nỗi đau xảy ra ngay trước mắt. Sự thật thì, rất có thể văn chương chỉ là những câu chuyện hư cấu và hoàn toàn không thể chắc chắn rằng chúng ta có thể tìm thấy ở đó bất kì hiện thực nào. Dẫu vậy, tôi vẫn luôn tin rằng văn chương có khả năng phản ánh hiện thực và cứu rỗi nó bằng tất cả những phần cao thượng nhất. Trong một xã hội khi mà lòng người bị bán rẻ và niềm tin đang dần vỡ vụn, văn chương nghệ thuật có thể nói là phương án cuối cùng cho niềm hy vọng được sống “người” của con người.


“Nhà văn không phải loài có cánh, không phải diễn viên trên sàn diễn. Nhà văn phải đứng bằng hai chân giữa thập bại chúng sinh, giữa mặt đất đầy hiểm họa.” (Nguyễn Minh Châu). Người nghệ sĩ là chủ thể chính của quá trình chiêm bái nỗi đau. Họ trước hết là con người của nỗi đau, viết để tìm kiếm chính mình và thoát thai khỏi những bóng ma từ quá khứ. Viết, như là một cách để soi chiếu vào nỗi đau một cách trực diện hơn, để ngỡ ngàng trước những hiện thực xảy ra ngay bên cạnh mình mà bị “lớp màng thực dụng” che khuất. Những nỗi khổ đau muôn hình vạn trạng, nhưng tựu trung đều là sự bất mãn trước thời cuộc, sự thất vọng trước một cộng đồng người đối xử với nhau bằng đồng bạc lạnh. “Chiêm ngưỡng” - điều đó có nghĩa là văn chương nhìn nỗi đau ở khoảng cách gần, để nghi vấn, đặt câu hỏi nhưng bình thản trước mọi sự biến chuyển của cuộc đời.


Tìm đến với văn chương như một cách tìm cho mình sự cứu rỗi, thoát tội. “Cái đẹp cứu rỗi thế giới” (Dotoevsky). Nhưng cái đẹp chỉ là một bình diện trong văn chương. Một bình diện đã đủ sức “cứu rỗi” một thế giới rộng lớn đủ để thấy sức mạnh của văn chương đạt đến cảnh giới nào. Văn học tìm cho con người một con đường để giải cứu chính mình khỏi mặc cảm tội lỗi, hay đúng hơn là tìm một lối thoát khỏi hiện thực bế tắc và tăm tối. Nỗi đau còn ngự trị thì con người càng cần có nhu cầu được cứu chuộc mình, cứu giải thế giới.


Truyện ngắn “Tro tàn rực rỡ” của Nguyễn Ngọc Tư đã chiêm ngưỡng và cứu rỗi nỗi đau con người trên tinh thần cốt lõi nhất của nó. Câu chuyện là những mảnh ghép rất đơn giản từ chính cuộc sống bình thường, từ căn nhà nhỏ của đôi vợ chồng, từ con sông, từ con dốc đầu làng. Nó là tâm sự, là hồi ký của những người vợ phải dang tay níu giữ một tình yêu của chồng mình. Khi ngọn lửa phực lên, tro tàn cuốn lấy những khát khao của họ, cũng là lúc nỗi đau hiện nguyên hình. Trong “Tro tàn rực rỡ”, nỗi đau của người phụ nữ phải cứu vãn cuộc hôn nhân đến mức tuyệt vọng, thậm chí “Nhàn đã không chạy ra khỏi đám lửa như mọi khi, anh à! Không biết chị thấy mệt rồi hay vì nghĩ chỉ ở giữa đám cháy Tam mới nhìn thấy chị”. Chính văn học đã mở ra khả năng cứu rỗi cho nỗi đau ấy: bằng việc phơi bày những bi kịch thầm lặng, trang viết giúp con người được nhìn thấy, được thấu hiểu và được sẻ chia. Góc nhìn của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư cũng giống như góc nhìn của vợ chồng Nhàn khi nhìn căn nhà bị Tam thiêu cháy rụi: “thằng chồng say sưa đứng ngó mái lá bị lửa ăn rào rào, và con vợ đắm đuối nhìn chồng”. Đám cháy là hiện thân cho tất cả những gì bất mãn nhất bên trong Tam, khi mà xã hội đương thời đang đè nén lên quyền sống của con người. Đốt nhà, với Tam không phải việc điên rồ, mà là cách anh thể hiện nỗi đau trước thực tại, “đốt nhà vì không thể khóc được”. Khi Nguyễn Ngọc Tư tái hiện hình ảnh người phụ nữ lao vào đám lửa để tìm kiếm tình yêu của chồng, văn học không chỉ ghi lại một bi kịch cá nhân mà còn đặt nó vào không gian rộng lớn của xã hội. Qua đó, nỗi đau không còn cô độc; nó được soi rọi, được gọi tên, và được giải thoát phần nào khỏi bóng tối.


Vũ Trọng Phụng không chỉ phơi bày một xã hội “văn minh rởm” đầy lố bịch mà còn kín đáo gửi gắm sự chiêm ngưỡng và cứu rỗi nỗi đau con người giữa guồng quay giả trá ấy. Nhà văn nhìn thẳng vào bi kịch của những kiếp người bị cuốn vào trào lưu Âu hoá nửa mùa: họ sống trong ảo tưởng về văn minh, chạy theo danh lợi và thời thượng để che lấp sự trống rỗng tinh thần. Sự lố bịch đến “rởm đời” bị họ xem là chuẩn mực văn hóa, chỉ những gì nhố nhăng mới là đẹp và “văn minh”. Nhà văn họ Vũ đã nhìn bi kịch của con người bằng cái cười khẩy đầy đau xót, châm biếm để rồi tự khóc than cho thời cuộc bị tha hóa. Từ đó, tiểu thuyết “Số đỏ” nói riêng cứu rỗi con người thoát khỏi giấc ngủ mê của nhận thức. Đằng sau giọng văn sắc lạnh và tiếng cười trào phúng, Vũ Trọng Phụng vẫn dành cho họ một cái nhìn nhân đạo. Bằng việc phơi bày sự thật đến tận cùng, ông cứu rỗi họ bằng ánh sáng của nhận thức: sự nhận ra bản chất xã hội và bản thân là con đường để con người thoát khỏi u mê. Tiếng cười trong “Số đỏ” vì thế không chỉ để chế giễu mà còn để thanh lọc, giúp người đọc nhận diện những giá trị đích thực giữa hỗn độn. Chính khả năng đánh thức ấy làm nên sức mạnh cứu rỗi của văn học: soi chiếu nỗi đau để con người biết đứng dậy từ chính sự sa ngã của mình.


Văn chương đã chiêm ngưỡng trọn vẹn những rực rỡ và u hoài của đời người, để rồi trao đổi với cuộc đời những nỗi trở trăn của chính nhà văn. Viết về nỗi đau không phải lối tư duy tiêu cực, mà là phương tiện để nhà văn kích cầu tính người trong con người. Văn học nếu ngoảnh mặt với bóng tối sẽ khó có thể chạm tới ánh sáng nhân loại. Giữa thời cuộc điên đảo, rất cần những người kể chuyện can đảm, cất lên tiếng nói cứu mình và xã hội mình.
Thêm
213
0
0
Viết trả lời...
Chức năng thẩm mỹ của văn học

Văn học có khả năng làm thỏa mãn khoái cảm thẩm mỹ của con người, đem lại sự vui sướng, phấn khích, vui vẻ khi tiếp nhận tác phẩm văn học. Khoái cảm tâm lý bắt nguồn từ sự thỏa mãn về mặt tinh thần, tức là nhận thức được cái đẹp trong cuộc sống. Chức năng thẩm mỹ hiểu đơn giản hơn chính là sự thỏa mãn cái đẹp bên trong con người.

Văn học luôn hướng tới những giá trị của cái đẹp. Sáng tạo cái đẹp là một mục đích và nhu cầu của con người trong nhiều lĩnh vực.

Chức năng là các chức năng văn học gắn bó hữu cơ không tách rời nhau. như chức năng dự báo, chức năng thông tin, Sự gắn bó giữa các chức năng làm cho văn học có tác động sâu xa, bền bỉ, có sức sống mãnh liệt, lâu dài trong đời sống tinh thần của con người.


Chức năng thẩm mĩ là khả năng của văn học làm thỏa mãn khoái cảm thẩm mĩ, từ đó xây vùi trong sáng trẻ cái đẹp của cuộc sống, xây dựng, bồi đắp tình cảm thẩm mĩ và ý thức thẩm mĩ cho con người.

Văn học nghệ thuật có khả năng làm thỏa mãn khoái cảm thẩm mĩ (aesthetic - còn gọi là mĩ cảm) của con người, tức là sự vui sướng, phấn khích, vui vẻ, dễ chịu, hấp dẫn khi tiếp xúc với tác phẩm nghệ thuật. Khoái cảm thẩm mĩ bắt nguồn từ sự thoả mãn về mặt tinh thần, tức là nhận thức được những giá trị thẩm mĩ trong đời sống.

Trước hết, đó là những giá trị hướng tới cái đẹp. Sáng tạo cái đẹp là một mục đích và nhu cầu của con người trong nhiều lĩnh vực. Nhưng đối với nghệ thuật và văn học, đây là yêu cầu tiên quyết, là chức năng quan trọng nhất. Trong nghệ thuật, cái đẹp không chỉ nằm trong yếu tố hình thức mà còn trong các yếu tố nội dung.

Có những vẻ đẹp hòa nhập gần với cái hùng tráng: Ngàn thước lên cao ngàn thước xuồng đẹp của thiên rất tinh tế: Tốc buồn nghiêng xuống lệ ngàn hàng (Xuân Diệu) Bên cạnh vẻ đẹp của thiên nhiên là vẻ đẹp của con người: Một yêu tóc bỏ đuôi gà, Hai yêu ăn nổi mặn mà có duyên (ca dao); Vai năm tấc rộng thân mười thước cao (Nguyễn Du). Bên cạnh đó, còn có vẻ đẹp về tình người, về khí phách, về tâm hồn, về những quan hệ người. Bên cạnh cái đẹp, còn có những nội dung tạo mĩ cảm khác như cái bi, cái hùng, cái cao cả, và cả cái tầm thường, cái xấu, cái gớm ghiếc... như là những phần đề của cái đẹp nh Khoái cảm thẩm mĩ còn được xuất phát từ việc thưởng thức những vẻ đẹp khác nhau của các yếu tố hình thức: hình ảnh, ngôn từ, kết cấu... Các yếu tố đó thể hiện sự tỉnh tê của những nhận thức về thế giới. Những câu thơ réo rắt, uyển chuyển, những hình ảnh rực rỡ, mĩ lệ, những vần điệu ngọt ngào, những cốt truyện hấp dẫn, những nhân vật đặc biệt... đều tạo nên khoái cảm thẩm mĩ.

Tuy nhiên, nếu chỉ chú ý tới những vẻ đẹp hình thức, quá say sưa với các trò chơi ngôn tứ, mà không chú ý tới nội dung thì dễ rơi vào chủ nghĩa duy mĩ, hình thức chủ nghĩa. Và khi bản thân hình tượng trở nên rồng nội dung, thì đó lại là tự hủy diệt ý nghĩa thẩm mĩ chân chính của hình tượng.

Giá trị thẩm mĩ còn bộc lộ qua những điều sâu sắc, mới lạ, có ý nghĩa nhân sinh độc đáo, mang giá trị tinh thần cao. Ví như, cùng những bài thơ mang tên Quê hương, màng năng tình cảm quê hương, nhưng ở mỗi tác giả lại có những khám phá những ý nghĩa nhân sinh riêng biệt. Quê hương của Tế Hanh là kỉ niệm về khung cảnh làng chài ven biển, là nhịp sống lao động gian khổ mà hùng tráng. Quê hương của Giang Nam là kỉ niệm tuổi thơ nghịch ngợm và bóng dáng cô hàng xóm mắt đen tròn thương thương quá đi thôi. Còn kỉ niệm quê hương của Đỗ Trung Quân hướng tới bài học làm người: nếu ai không có cội nguồn trong hành trang tỉnh thần của mình, người đó không xứng đáng làm người. Đó là những giá trị tinh thần độc đáo của hình tượng quê hương trong nhận thức của từng nhà thơ.

Khoái cảm thẩm mĩ còn được tạo nên từ sự miêu tả chân thực đời sống. Miêu tả thật đúng, chính xác những nét tính cách, những phẩm chất của con người, dù có thể xấu xa nhưng cũng tạo nên sự hấp dẫn. Bởi đó chính là bản chất và tính đa dạng của cuộc sống đã hiện hình qua những nhân vật đó. Anh Hoàng trong Đôi mắt của Nam Cao từng thích nhân vật Tào Tháo đến nỗi phải chửi Tiên sư thằng Tào Tháo! chẳng qua vì thấy Tào Tháo khôn ranh, mưu mẹo, tài đối nhân xử thế quá, y như thật vậy. Khoái cảm thẩm mĩ còn bắt nguồn từ việc thỏa mãn n
hững ước da dịnh về
Thêm
210
0
0
Viết trả lời...
Nobel Văn học thế giới
“Lợi ích nói trên sẽ được chia thành năm phần bằng nhau, được phân bổ như sau: /- – -/ một phần cho người đã sáng tác trong lĩnh vực văn học tác phẩm xuất sắc nhất theo hướng lý tưởng…” (Trích từ di chúc của Alfred Nobel)

Alfred Nobel có nhiều sở thích văn hóa. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã phát triển niềm đam mê văn học và điều này kéo dài suốt cuộc đời ông. Thư viện của ông có một bộ sưu tập văn học phong phú và đa dạng bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Trong những năm cuối đời, ông thử sức mình với tư cách là một nhà văn và bắt đầu viết tiểu thuyết. Văn học là lĩnh vực giải thưởng thứ tư mà Nobel đề cập trong di chúc của mình. Giải Nobel Văn học được trao bởi Viện Hàn lâm Thụy Điển , Stockholm, Thụy Điển.

Các nhà văn đạt giải Nobel Văn học:
László Krasznahorkai

Giải Nobel Văn học năm 2025 được trao cho tác giả người Hungary László Krasznahorkai, “vì tác phẩm hấp dẫn và đầy tầm nhìn của ông, giữa thời kỳ khủng bố tận thế, khẳng định lại sức mạnh của nghệ thuật”.

László Krasznahorkai là một nhà văn sử thi vĩ đại thuộc truyền thống Trung Âu, trải dài từ Kafka đến Thomas Bernhard, và được đặc trưng bởi chủ nghĩa phi lý và sự thái quá lố bịch. Nhưng ông còn có nhiều tài năng hơn thế, và ông cũng hướng về phương Đông để áp dụng một giọng văn trầm tư, được cân chỉnh tinh tế hơn.

Han Kang

Tiểu thuyết của Han Kang - nhà văn Hàn Quốc đầu tiên đoạt Nobel - miêu tả các cuộc đàn áp chính trị có thật, là vết thương khó lành của lịch sử nước này.
Nữ tác giả thắng giải Nobel Văn học 2024 nhờ "những áng văn xuôi mạnh mẽ, đậm chất thơ, đề cập trực diện những chấn thương lịch sử và phơi bày sự mong manh của kiếp người", theo Viện Hàn Lâm Thụy Điển.

Văn chương của bà mang tính tự phản chiếu tinh thần và tâm lý một cách thơ mộng. Đồng thời, nỗi dằn vặt, đớn đau qua lối viết tính thể nghiệm, đưa bà trở thành một trong những tiếng nói đặc biệt của văn học đương đại.

Jon Fosse
Chủ nhân giải thưởng Nobel văn học năm nay – nhà văn Jon Fosse năm nay 64 tuổi, sinh ra và lớn lên ở bờ biển phía tây Na Uy. Kho tàng tác phẩm của ông nổi tiếng với các tác phẩm được viết bằng ngôn ngữ Nynorsk của Na Uy thuộc nhiều thể loại như kịch, tiểu thuyết, tập thơ, tiểu luận, sách thiếu nhi
và nhiều bản dịch.
Thêm
99
0
0
Viết trả lời...