Newsfeed

forum.Vanhoctre.com | Nuôi dưỡng tình yêu văn chương, cuộc thi viết văn; học văn, những bài văn hay. Tác phẩm văn học chọn lọc, lí luận văn học, ...
Ngay từ lần đầu tiên lắng nghe bài hát “Chờ một người”, mình đã rung động trước câu hát “Hãy học cách dù em có ngã/ Phải “ngã” vào chữ “nhân” của Gill. Là một người trẻ, đối diện với hàng bao cú vấp ngã trên đường đời dài rộng, mình thấy như câu hát ấy dành cho chính mình và cả những người quanh mình. Vấp ngã là điều ai cũng từng một lần trải qua. Thế giới mong ta vấp ngã để sau những lần thương tổn như thế, ta đứng dậy, chạm tới đỉnh cao của lòng mình một cách vinh quang. Nhưng không phải rằng, lần vấp ngã nào cũng có thể giúp ta đứng dậy. Có những cơn đau đến khi bùn đen dìm ta xuống đấy, càng cố để ngóc đầu lên thì càng bị chà đạp một cách khốc liệt. Nhưng ta có thể lựa chọn, vặc lại những khó khăn ấy để giữ lại tiếng “nhân” thiện lành bên trong mình, hoặc cứ thế để mình tan rữa trong bùn đen hôi tanh. Đứng giữa mê lộ đời muôn ngả, tôi nhắc nhở người trẻ: “Hãy học cách dù em có ngã/ Phải “ngã” vào chữ “nhân”.


Người trẻ chúng ta hôm nay đang sống trong một thời đại mà tốc độ sống đôi khi nhanh hơn cả khả năng thấu cảm. Em được khuyến khích phải thành công sớm, phải nổi bật, phải “đứng vững” giữa muôn vàn cạnh tranh. Em được dạy không được vấp ngã, phải luôn rực rỡ và vinh quang. Có đau đớn cũng phải điểm trang giả tạo mà che giấu nỗi đau đi. Nhưng có ai nói với em rằng: ngã là điều không thể tránh khỏi không? Và điều quan trọng không phải là em có ngã hay không, mà là em ngã như thế nào, và đứng dậy với tâm thế gì. “Chữ nhân” ở đây không phải là khái niệm đạo đức xa vời, mà là cách em đối diện với chính mình và với người khác khi sai lầm xảy ra. Người trẻ thường sợ ngã vì sợ bị đánh giá, sợ mất hình ảnh, sợ bị bỏ lại phía sau. Nhưng nếu mỗi lần ngã, em chọn đổ lỗi, cay nghiệt hay khép lòng mình lại, thì cú ngã ấy không chỉ làm em đau, mà còn khiến em mất đi điều quý giá nhất: nhân tính và lòng kiên nhẫn.


“Ngã” không chỉ là thất bại trong học tập hay công việc. Đó còn là lúc em sai trong một mối quan hệ, tổn thương ai đó, hay phản bội chính những giá trị mình từng tin. Không ai lớn lên mà chưa từng “ngã”. Nhưng “ngã vào chữ nhân” nghĩa là gì? Nghĩa là khi em sai, em dám nhận lỗi thay vì ngụy biện; khi em thua, em không chà đạp người khác để đứng lên; khi em đau, em không biến nỗi đau của mình thành vũ khí làm đau thêm người xung quanh, dám kiên nhẫn chờ đợi quả ngọt đến. “Chữ nhân” đòi hỏi sự đối thoại: đối thoại với bản thân để hiểu giới hạn của mình, đối thoại với người khác để giữ lại sự tôn trọng và cảm thông. Trong một xã hội dễ phán xét, việc giữ được lòng nhân ái khi ngã là điều không dễ. Nhưng chính lúc ấy, em mới biết mình đang đi lên bằng giá trị gì. Thành công không phải là đứng trên đỉnh cao vinh quang, mà là dám cúi xuống nâng đỡ người khác. Liệu em có biết điều hạnh phúc nhất là gì không? Đó là khi ta chấp nhận mình thất bại trong hồ hởi, yêu thương và nhân ái. Một người trẻ biết “ngã vào chữ nhân” sẽ không đánh mất mình trong thất bại.


Có thể em từng chứng kiến hoặc trải qua những cú ngã rất đời: trượt một kỳ thi quan trọng, thất bại trong khởi nghiệp, hay đổ vỡ một tình bạn từng rất thân. Có người sau cú ngã trở nên khô cằn, hoài nghi, thậm chí cay độc. Nhưng cũng có người, từ chính vấp ngã ấy, học được cách lắng nghe, bao dung và trưởng thành hơn. Sự khác biệt nằm ở việc họ có chọn “chữ nhân” làm điểm tựa hay không. Người trẻ ngày nay dễ bị cuốn vào so sánh, vào áp lực phải chứng minh giá trị. Nhưng giá trị thật không nằm ở việc em chưa từng ngã, mà ở việc sau khi ngã, em còn giữ được sự tử tế hay không. Khi em biết xin lỗi đúng lúc, biết cảm ơn người đã giúp mình đứng dậy, biết học từ sai lầm thay vì che giấu nó, em đang đối thoại lành mạnh với cuộc đời. Và chính sự đối thoại ấy giúp em đi xa hơn, bền hơn, không cô độc trên hành trình trưởng thành.


Người trẻ à, không ai có thể hứa với em một con đường bằng phẳng. Nhưng em có thể chọn cách bước đi trên con đường gập ghềnh ấy. Hãy cho phép mình ngã, nhưng đừng để cú ngã biến em thành người khác đi. Hãy “ngã vào chữ nhân” – ngã trong sự tỉnh thức, trong lòng tự trọng và tình người. Khi em giữ được đối thoại thay vì đối đầu, chia sẻ thay vì khép kín, dung lượng thay vì phán xét, em sẽ nhận ra: mỗi cú ngã không kéo em xuống, mà đang đặt nền cho một phiên bản trưởng thành hơn của chính em. Và đến một ngày, khi nhìn lại, em sẽ biết ơn cả những lần mình từng ngã – bởi nhờ đó, em đã học được cách làm người trước khi học cách thành công. Câu hát của Gill khép lại nhưng vẫn ngân nga những dư vang trong trái tim em, trong tôi. Chúng là lời nhắc nhở chúng ta về con đường ta đi: không hoàn hảo, không trọn vẹn, ngược lại gập ghềnh, khó khăn nhưng hạnh phúc nhất là khi em biết “ngã vào chữ nhân”.
Thêm
32
0
0
Viết trả lời...
Trên những con dốc cheo leo của hành trình leo đến đỉnh cao tuổi trẻ, tôi trăn trở về câu nói của Stephen Hawking: “Những hy vọng của tôi giảm xuống con số không khi tôi hai mươi mốt tuổi. Và kể từ đó, mọi thứ đều là phần thưởng”. Câu nói ấy không phải là lời than thở của người chọn đầu hàng, mà là sự chiêm nghiệm của một trí tuệ đã đi đến tận cùng mất mát để chạm đến minh triết. Hai mươi mốt tuổi - cái tuổi mà nhiều người trẻ hôm nay còn đang loay hoay chọn ngành, yêu đương, mơ ước tương lai, Hawking nhận bản án mắc bệnh xơ cứng teo cơ, bị dự đoán chỉ sống thêm vài năm. Mọi kế hoạch, danh vọng, ước mơ bỗng chốc sụp đổ. Khi đứng trước thử thách, người ta chọn vặc lại những rào cản ấy để chờ ngày khó khăn đầu hàng trước ta, hoặc chọn đầu hàng vô điều kiện trước thử thách. Hawking đã chọn cách thứ nhất. Ông không còn sống để “đạt được điều gì đó”, mà sống vì từng khoảnh khắc còn tồn tại. Và chính trong tâm thế ấy, cuộc đời ông mở ra một hướng đi hoàn toàn khác. Với người trẻ, câu nói ấy nhắc ta hiểu một sự thật: khi ta thôi đòi hỏi cuộc đời phải đáp ứng mọi kỳ vọng của mình, ta bắt đầu nhìn thấy giá trị của những điều nhỏ bé mà trước đó ta xem là hiển nhiên.


Tôi biết nhiều người trẻ sợ thất bại hơn cả sợ nghèo khó. Họ sợ trượt đại học, sợ chọn sai ngành, sợ thua kém bạn bè, sợ không trở thành “phiên bản tốt nhất của chính mình” như những lời truyền cảm hứng tràn lan trên mạng. Điều này xảy ra khi xã hội đặt lên họ quá nhiều kỳ vọng, chiêm ngưỡng họ như một con vật lạ trong sở thú, chờ xem bạn làm cho họ thấy thỏa mãn bằng thành quả của bạn. Đôi khi, chính gia đình, bố mẹ lại khiến bạn cảm thấy áp lực, thương tổn nhất. Chính nỗi sợ ấy khiến họ lúc nào cũng sống trong trạng thái căng thẳng, so sánh và tự trách. Khi những kì vọng không như mong muốn, họ rơi vào trầm cảm vì tự ti, lo sợ về cái nhìn của những người xung quanh. Nhưng Stephen Hawking cho ta một góc nhìn ngược lại: khi không còn gì để mất, con người trở nên tự do. Sau khi biết mình có thể không sống lâu, Hawking thôi lo lắng về việc phải trở thành ai trong mắt người khác. Ông tập trung toàn bộ năng lượng còn lại cho điều mình thực sự yêu: nghiên cứu vũ trụ. Từng ngày sống thêm đối với ông là một “phần thưởng”. Người trẻ hôm nay chưa phải đối diện với ranh giới sinh – tử như Hawking, nhưng lại dễ tuyệt vọng vì những vấp ngã rất đời thường. Có khi chỉ là một kỳ thi trượt, một lời từ chối, hay cảm giác mình “chậm hơn” người khác. Nếu ta coi mỗi ngày còn được học, được thử, được sai là một phần thưởng, ta sẽ bớt oán trách bản thân và cuộc đời. Không phải ai cũng cần chạm đáy tuyệt vọng như Hawking mới học được điều đó. Đôi khi, chỉ cần dám buông bớt những kỳ vọng quá nặng nề, ta sẽ thấy cuộc sống là một món quà, thật đáng sống, thật đáng để trân trọng và biết ơn. Cuộc đời hóa ra đẹp hơn ta nghĩ, chỉ là ta có chịu buông bỏ những dục vọng của chính mình hay không.


Điều khiến tôi nể phục nhất ở Stephen Hawking không chỉ là trí tuệ, mà là thái độ sống bền bỉ và tỉnh táo. Cơ thể ông dần mất khả năng cử động, lời nói phải nhờ máy móc hỗ trợ, nhưng tinh thần thì không hề đầu hàng. Trong hơn nửa thế kỷ sống chung với bệnh tật, ông vẫn kết hôn, có con, viết sách, giảng dạy và trở thành một trong những nhà vật lý vĩ đại nhất thế giới. Ông không sống trong ảo tưởng rằng mình “đặc biệt”, mà rất thực tế: chấp nhận giới hạn, rồi làm tốt nhất trong giới hạn ấy. Đây là điều người trẻ rất cần học. Chúng ta thường hoặc tự đánh giá mình quá thấp, hoặc đòi hỏi bản thân phải hoàn hảo. Cả hai thái cực đều khiến ta mệt mỏi. Hawking cho thấy cuộc đời không cần phải đạt được thành tựu mới có ý nghĩa. Khi mọi hy vọng đã chạm đáy, từng thành tựu nhỏ đều trở thành món quà. Một bài toán giải được, một ý tưởng mới, một buổi sáng thức dậy vẫn còn sống – tất cả đều đáng trân trọng. Người trẻ nếu hiểu điều này sớm, sẽ không phí hoài năng lượng để than vãn, mà biết dồn sức cho những điều mình có thể làm hôm nay.


Điều khiến tôi nể phục nhất ở Stephen Hawking không chỉ là trí tuệ, mà là thái độ sống bền bỉ và tỉnh táo. Cơ thể ông dần mất khả năng cử động, lời nói phải nhờ máy móc hỗ trợ, nhưng tinh thần thì không hề đầu hàng. Trong hơn nửa thế kỷ sống chung với bệnh tật, ông vẫn kết hôn, có con, viết sách, giảng dạy và trở thành một trong những nhà vật lý vĩ đại nhất thế giới. Ông không sống trong ảo tưởng rằng mình “đặc biệt”, mà rất thực tế: chấp nhận giới hạn, rồi làm tốt nhất trong giới hạn ấy. Đây là điều người trẻ rất cần học. Chúng ta thường hoặc tự đánh giá mình quá thấp, hoặc đòi hỏi bản thân phải hoàn hảo. Cả hai thái cực đều khiến ta mệt mỏi. Hawking cho thấy cuộc đời không cần phải đạt được thành tựu mới có ý nghĩa. Khi mọi hy vọng đã chạm đáy, từng thành tựu nhỏ đều trở thành món quà. Một bài toán giải được, một ý tưởng mới, một buổi sáng thức dậy vẫn còn sống – tất cả đều đáng trân trọng. Người trẻ nếu hiểu điều này sớm, sẽ không phí hoài năng lượng để than vãn, mà biết dồn sức cho những điều mình có thể làm hôm nay.


Tâm sự với người trẻ, tôi không mong rằng chúng ta phải trải qua đau đớn để trưởng thành. Tôi cũng là một người trẻ đang ngày ngày đối diện với những áp lực từ cuộc sống xung quanh. Tôi chỉ mong khi đọc câu nói của Stephen Hawking, chúng ta hiểu rằng: hy vọng không biến mất, nó chỉ thay đổi hình dạng. Khi ta ngừng mong cuộc đời phải chiều theo ý mình, ta bắt đầu học cách sống hòa hợp với thực tại. Thất bại không còn là dấu chấm hết, mà là một phần của hành trình. Thành công không còn là áp lực, mà là phần thưởng bất ngờ. Người trẻ có quyền mơ ước, nhưng cũng cần học cách chấp nhận. Có những con đường ta không đi được, có những ước mơ không thành hình, nhưng điều đó không có nghĩa cuộc đời mất giá trị. Hawking đã sống hơn 50 năm sau “con số không” của hy vọng, và để lại cho nhân loại một di sản khổng lồ. Còn chúng ta, khi chưa bị dồn đến tận cùng, lại càng có lý do để sống chậm hơn, sâu hơn, và nhân ái hơn với chính mình. Nếu một ngày nào đó bạn thấy mình rơi vào bóng tối, hãy nhớ rằng: chỉ cần bạn còn tồn tại, thì mỗi ngày phía trước vẫn có thể là một phần thưởng. Có những món quà ông trời sợ rằng nếu trao đến tay bạn sớm quá thì bạn sẽ không biết trân trọng, nên bạn chỉ nhận được món quà ấy sau khi đã trải nghiệm hết con đường dành cho mình.
Thêm
38
0
0
Viết trả lời...
Trong hành trình đi tìm ý nghĩa và vị trí của mình trong cuộc sống, người trẻ thường mang theo rất nhiều ước mơ, hoài bão nhưng cũng không ít băn khoăn, lo lắng. Câu nói “Thành công không hỏi bạn sẵn sàng chưa, thành công chỉ hỏi bạn sẵn sàng đánh đổi bao nhiêu” cất lên như một lời đối thoại với người trẻ. Bởi lẽ, rất nhiều người trẻ có thói quen chờ đợi: chờ khi đủ giỏi hơn, đủ tự tin hơn, đủ điều kiện hơn rồi mới bắt đầu. Nhưng cuộc sống không vận hành theo cách đó. Cơ hội không đứng yên để đợi ta chuẩn bị xong mọi thứ, và thành công cũng vậy. Nó đến bất ngờ, đôi khi rất sớm, đôi khi rất muộn, nhưng luôn đòi hỏi ở ta một thái độ chủ động. Không ai sinh ra đã hoàn toàn sẵn sàng cho thử thách lớn lao. Sự “sẵn sàng” thực chất được hình thành trong quá trình ta dấn thân, vấp ngã và tự đứng dậy. Nếu chỉ vì sợ thất bại mà không dám bắt đầu, người trẻ sẽ tự khép lại cánh cửa của chính mình. Câu nói trên không nhằm phủ nhận nỗi sợ hay sự non nớt của tuổi trẻ, mà nhắc nhở rằng: điều quan trọng không phải là bạn đã hoàn hảo chưa, mà là bạn có đủ can đảm để bước đi và trả giá cho ước mơ của mình hay không. Tuổi trẻ thường bắt đầu bằng ước mơ rất lớn, nhưng lại đi cùng nỗi sợ rất thật: sợ thất bại, sợ bị chê cười, sợ mình chưa đủ giỏi. Chúng ta chờ đến khi “sẵn sàng” rồi mới bắt đầu. Nhưng sự thật là, không có khoảnh khắc hoàn hảo để xuất phát. Thành công không đứng yên chờ ta tự tin hơn, giỏi hơn hay bớt sợ hơn. Nó chỉ đến khi ta dám bước đi, dù còn run rẩy.


“Đánh đổi” – hai chữ ấy nghe có vẻ nặng nề, nhưng lại là quy luật công bằng nhất của cuộc đời. Không có thành công nào tự nhiên rơi xuống, cũng không có con đường nào trải toàn hoa hồng. Với người trẻ, sự đánh đổi trước hết là thời gian và công sức. Đó là những đêm thức khuya học bài, những sáng sớm dậy sớm làm việc, là việc kiên trì theo đuổi mục tiêu trong khi người khác lựa chọn nghỉ ngơi hoặc bỏ cuộc. Đánh đổi còn là việc chấp nhận cô đơn trên con đường mình chọn, chấp nhận bị nghi ngờ, thậm chí bị chê cười khi chưa có kết quả để chứng minh. Nhưng chính những tháng ngày âm thầm ấy lại rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Mỗi lần vượt qua cám dỗ của sự dễ dãi, mỗi lần không cho phép mình bỏ cuộc, người trẻ lại tiến thêm một bước gần hơn với thành công. Tuy nhiên, đánh đổi không có nghĩa là hi sinh mù quáng hay tự làm tổn thương bản thân. Đánh đổi đúng đắn là biết ưu tiên điều quan trọng, biết từ bỏ những thói quen xấu, sự trì hoãn, tâm lý so sánh để tập trung hoàn thiện chính mình. Thành công không đòi hỏi bạn phải hơn người khác, mà đòi hỏi bạn phải tốt hơn chính bạn của ngày hôm qua. Người trẻ thường nóng lòng muốn thấy kết quả ngay. Nhưng thành công hiếm khi đến bằng những bước nhảy vọt. Nó được xây từ những việc nhỏ làm đều đặn mỗi ngày: đọc thêm vài trang sách, luyện thêm một kỹ năng, kiên trì với kế hoạch đã chọn. Mỗi nỗ lực hôm nay là một viên gạch cho ngày mai, dù bạn chưa nhìn thấy ngay thành quả.


Điều quý giá nhất của tuổi trẻ chính là năng lượng, là khả năng sai và làm lại. Vì vậy, khi hiểu rằng thành công chỉ hỏi bạn sẵn sàng đánh đổi bao nhiêu, người trẻ cần học cách dấn thân một cách thông minh và bền bỉ. Hãy bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ, những thay đổi cụ thể: kỷ luật hơn trong sinh hoạt, nghiêm túc hơn với việc học tập và công việc, kiên trì hơn với ước mơ mình đã chọn. Đừng quá vội vàng đòi hỏi kết quả, bởi thành công thường được tích lũy từ những nỗ lực rất bình thường mỗi ngày. Cũng đừng tự trách mình khi thất bại, vì mỗi lần vấp ngã là một bài học giúp ta hiểu rõ giới hạn và khả năng của bản thân. Quan trọng nhất, hãy nhớ rằng đánh đổi không đồng nghĩa với đánh mất niềm vui sống, nhân cách hay giá trị con người. Một thành công thực sự là thành công khiến bạn trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn và sống có ý nghĩa hơn. Khi dám nỗ lực, dám trả giá và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, người trẻ đã bước những bước đầu tiên trên con đường thành công. Và đến lúc ấy, bạn sẽ nhận ra: tuổi trẻ đáng giá nhất không phải vì ta đạt được bao nhiêu, mà vì ta đã dám cố gắng đến mức nào. Cuộc đời này không phải là hành trình để bạn theo đuổi hào quang, mà là khi bạn tận hưởng nó.
Thêm
42
0
0
Viết trả lời...
Trong một trang viết ngắn gọn mà day dứt, Nguyễn Ngọc Tư từng viết: “Hẹn bạc đầu nghe đã sợ, thôi đừng hẹn kiếp sau.” Câu nói như một tiếng thở dài nặng trĩu, chạm thẳng vào tâm thức của người trẻ hôm nay – những người đang sống giữa nhịp đời gấp gáp, mong manh và đầy bất trắc. Đặt mình vào góc nhìn tâm sự của người trẻ, ta chợt nhận ra: nỗi “sợ” trong câu nói ấy không phải là sợ yêu, mà là sợ chờ đợi, sợ những lời hứa quá xa, sợ một tương lai chưa chắc có hình hài.

Người trẻ chúng tôi lớn lên cùng những lời hẹn rất đẹp: hẹn cùng nhau cố gắng, hẹn mai này thành công, hẹn khi ổn định sẽ quay về bên nhau. Nhưng càng lớn, càng va chạm, chúng tôi càng hiểu rằng cuộc đời không vận hành theo những lời hứa tròn trịa. “Hẹn bạc đầu”, một lời hẹn tưởng như lãng mạn, bền chặt, bỗng trở thành gánh nặng. Bởi để đi đến bạc đầu, con người phải đi qua bao đổi thay: đổi thay của lòng người, của hoàn cảnh, của chính bản thân mình. Nghe “hẹn bạc đầu”, người trẻ sợ không phải vì không muốn yêu lâu dài, mà vì không dám chắc mình có đủ khả năng đi trọn con đường ấy. Và sau này khi những nguyện ước không trọn vẹn, hai người ở xa hai hướng, chỉ biết nhìn về nhau đầy nuối tiếc. Đó là cái nhìn của Mai khi nhìn về gia đình hạnh phúc của Sâu trong bộ phim điện ảnh “Mai” của đạo diễn Trấn Thành.

Còn “đừng hẹn kiếp sau” lại là một nỗi buồn sâu hơn. Kiếp sau vốn là nơi trú ẩn của những điều dang dở ở kiếp này. Khi người ta nói “hẹn kiếp sau”, nghĩa là ở kiếp này đã bất lực. Người trẻ hôm nay không hẳn là thực dụng, nhưng chúng tôi hiểu rằng: nếu ngay hiện tại còn chưa giữ được nhau, thì lấy gì đảm bảo cho một kiếp sau mơ hồ? Kiếp sau, suy cho cùng, chỉ là một lời an ủi đẹp đẽ cho những điều đã muộn màng. “Hẹn kiếp sau” chỉ là lời bao biện khi duyên lỡ, khi mối quan hệ giữa cả hai đã không còn phương cứu vãn.

Câu nói của Nguyễn Ngọc Tư như thay người trẻ thổ lộ một tâm thế sống: muốn thật, sống thật, yêu thật trong hiện tại. Chúng tôi không còn mặn mà với những lời hứa quá dài, quá xa, bởi chúng tôi đã chứng kiến quá nhiều cuộc chia tay bắt đầu bằng những lời thề non hẹn biển. Người trẻ sợ những lời hẹn lớn, không phải vì thiếu niềm tin, mà vì hiểu giá trị của trách nhiệm đi kèm với lời hứa ấy. Hứa bạc đầu là hứa cả một đời, mà một đời thì dài và khó giữ vô cùng. Trong tình yêu, người trẻ hôm nay có thể không nói nhiều về tương lai, nhưng lại cố gắng yêu cho trọn vẹn từng khoảnh khắc. Không hẹn kiếp sau, bởi nếu còn thương, hãy thương cho đàng hoàng ở kiếp này. Không hẹn bạc đầu, bởi nếu còn bên nhau hôm nay, thì hôm nay đã là điều đáng quý nhất. Đó không phải là sống vội, mà là sống tỉnh táo. Tỉnh táo để không đặt gánh nặng lên vai nhau bằng những lời hứa vượt quá khả năng của con người.

Nhìn rộng hơn, câu nói ấy cũng phản ánh một nỗi cô đơn rất hiện đại. Giữa một thế giới đầy biến động, chiến tranh, dịch bệnh, thiên tai, và cả những khủng hoảng tinh thần âm thầm, người trẻ hiểu rằng: không ai chắc chắn ngày mai sẽ ra sao. Vì thế, chúng tôi học cách trân trọng hiện tại, trân trọng những người còn đang ở bên, trân trọng những điều nhỏ bé nhưng thật. Một cái nắm tay hôm nay đôi khi có ý nghĩa hơn ngàn lời hẹn cho mai sau.

“Hẹn bạc đầu nghe đã sợ” – sợ vì yêu quá nhiều nên sợ mất. “Thôi đừng hẹn kiếp sau” – không phải vì bi quan, mà vì muốn sống trọn vẹn kiếp này. Câu nói của Nguyễn Ngọc Tư không làm người trẻ mất niềm tin vào tình yêu, mà ngược lại, nhắc chúng tôi yêu một cách có trách nhiệm hơn, chân thành hơn và tỉnh thức hơn.

Với người trẻ, có lẽ điều đẹp nhất không phải là những lời hứa kéo dài đến cuối đời, mà là sự hiện diện thật sự của nhau trong từng ngày còn có thể. Không cần hẹn bạc đầu, chỉ cần đừng rời tay khi còn thương. Không cần hẹn kiếp sau, chỉ cần đừng bỏ lỡ nhau ở kiếp này.
Thêm
32
0
0
Viết trả lời...
Tại phiên tòa xét xử sơ thẩm 15 bị cáo trong vụ án gian lận điểm thi THPT năm 2018 tại Hòa Bình, bị cáo Diệp Thị Hồng Liên tự bào chữa: “Ai cũng gù cả, mình thẳng lưng sẽ thành khuyết tật”. Câu nói của một nhà giáo dục có vị trí trong ngành làm ta thấy thật trăn trở, xót xa cho những góc khuất của nghề giáo. Và ta tự hỏi: còn bao nhiêu câu chuyện xót xa như thế chưa được đưa ra ánh sáng?


Trong thế giới của người gù, kẻ thẳng lưng sẽ thành kẻ khuyết tật. “Người gù” là biểu tượng của những người khuyết tật, mang trên mình khiếm khuyết, nứt gãy trong tâm hồn và thể xác. Họ là người có trái tim bị vẩn đục, không còn trong sạch và thiện lương. Tưởng chừng rằng, trong thế giới ấy, những “kẻ thẳng lưng”, là những người hoàn hảo, không mắc khiếm khuyết, sai phạm, sẽ có một vị thế. Nhưng ai ngờ được, khi tách mình ra khỏi những đặc tính của xã hội, họ lại trở thành kẻ khuyết tật. Nhìn trong thế giới thực, chúng ta gọi những người có khiếm khuyết về tay, chân, ngoại hình, mắc bệnh về não là kẻ khuyết tật, còn chúng ta là những con người trọn vẹn và đủ đầy. Nhưng chúng ta nào đâu biết rằng, chúng ta khuyết tật theo một cách khác. Chúng ta để mối mọt của sự căm thù, ích kỷ, vụ lợi xâm chiếm lấy ta, che mờ đi chút nhân tính cuối cùng còn sót lại. Xã hội đánh giá một người khuyết tật dựa trên sự khác biệt của họ với những công đồng người còn lại, chỉ cần họ mang một đặc điểm khác, họ sẽ nghiễm nhiên trở thành kẻ tàn tật. Nhưng họ khiếm khuyết về ngoại hình, chúng ta khiếm khuyết trong tâm hồn, liệu có gì khác nhau đâu? Và sẽ thật đau đớn cho những kẻ khiếm khuyết cả về thể xác lẫn tâm hồn.


Câu nói của cô Diệp Thị Hồng Liên đã tái hiện một góc khuất trong giáo dục, và sâu xa hơn là ở bất kỳ lĩnh vực nào. Câu nói của bị cáo như một sự tự bào chữa cho hành động sai phạm, nhưng lại rung lên một hồi chuông cảnh tỉnh đầy nhức nhối. Hóa ra quanh ta vẫn đang hàng ngày diễn ra những vụ gian lận, sai phạm của những người gù, chỉ là những nụ cười, ánh mắt điểm trang giả tạo đã che giấu nó đi. Chúng ta đang nhìn vào mọi vấn đề với cái nhìn được màu hồng hóa. Đúng như Khuất Nguyên, vị quan nhà Sở từng nói khi bị bãi chức: “Cả đời đục cả, một mình ta trong; mọi người say cả, một mình ta tỉnh; bởi vậy nên ta phải bị bãi chức”. Giữa một thế giới khuyết tật, nếu ta chọn làm người ngay thẳng thì chính ta sẽ biến thành khuyết tật. Nhưng chẳng phải chúng ta có quyền được đấu tranh cho cộng đồng nhỏ bé của mình hay sao?


Thời đại cần một người nói chuyện can đảm để nói lên tất cả những rệu rã của thời đại ấy. Chúng ta không thể để xã hội làm vấy bẩn đi thiên lương trong sạch mà chúng ta vốn có. Xã hội càng ô uế, những người thẳng lưng càng cần phải đấu tranh cho tiếng nói của mình. Giả sử như số lượng người thẳng lưng là thiểu số trong đa số những người gù, tiếng nói đấu tranh của chúng ta sẽ lấy thiểu số thống trị đa số. Và ta có quyền được hy vọng rằng sự thiện lương sẽ biến người gù trở lại nguyên vẹn hình hài của mình. Đúng như Lutin Mather King đã nói: “Chúng ta không chỉ đau đớn vì lời nói của người xấu mà còn xót xa trước sự im lặng của người tốt”.
Thêm
21
0
0
Viết trả lời...
Liệu bạn có tin không, khi mà chỉ một câu nhận xét “Cậu chưa làm đúng với năng lực của mình” cũng có thể khiến một vài bạn trẻ hôm nay chán nản, mệt mỏi, mất hết hy vọng và đánh mất toàn bộ niềm tin về bản thân? Đặc biệt là khi câu nhận xét ấy của bạn không rõ là đến từ vị trí của bạn bè, người thân, một người lạ hay thậm chí là kẻ thù? Không cần nhìn rõ bản chất vấn đề, không kiểm chứng về tính chính xác của câu nói đó, chỉ cần bạn buông ra lời nhận xét phiến diện cũng đủ làm các bạn trẻ hôm nay thu mình lại, đánh mất chính mình. Hiện trạng đang diễn ra thường xuyên ấy đã phản ánh một kiểu suy nghĩ mang tính “thế hệ” bên trong các bạn trẻ. Đó là khi mà họ được lớn lên trong một môi trường an toàn, được bảo vệ chắc chắn nên dễ gục ngã trước bất kỳ thách thức nào, thậm chí chỉ là một câu nói. Điều đó đã được gọi bằng thuật ngữ “Thế hệ dâu tây”.


Thế hệ dâu tây là danh từ mang nghĩa tập thể, gọi tên một thế hệ bằng đặc trưng của họ. Dâu tây là loại quả được trồng trong lồng kính, trong điều kiện nhiệt độ ẩm và lạnh vừa phải, được chăm sóc kĩ càng. Tuy nhiên, khi trở thành thành phẩm, chúng dễ bị dập nát do điều kiện tác động mạnh từ môi trường. Dâu tây có thể được chăm sóc trong điều kiện lý tưởng nhưng không thể bảo vệ mình trước những tác động mạnh. Đó phần nào cũng là một đặc tính của người trẻ hiện nay. Chúng ta có điều kiện xã hội đủ đầy, được sống trong sự may mắn về thể chất và tinh thần, hoàn toàn có môi trường lý tưởng để phát triển. Thậm chí, nhiều bạn trẻ ngày nay được bố mẹ hậu thuẫn, hỗ trợ rất nhiều nên được sống trong yêu thương, trong sự phát triển tối đa. Tuy nhiên, chúng ta phải nhìn nhận thực tế khi mà họ bước ra xã hội với tấm giáp bảo vệ của mình. Họ không có khả năng đối chọi với hiện thực, không đủ mạnh mẽ để đương đầu. Chỉ một lời nhận xét phiến diện hay một thử thách bất chợt ngáng đường cũng khiến họ cảm thấy bị thương tổn, mất đi động lực cố gắng.


“Thế hệ dâu tây” là một khái niệm ra đời từ sự quan sát đầy trăn trở về một bộ phận người trẻ. Họ được chăm sóc cẩn thận như những trái dâu chín mọng, đẹp đẽ nhưng dễ tổn thương trước những thử thách trong cuộc đời, đôi khi là những hoàn cảnh bắt buộc họ phải vượt qua. Tác động xấu dễ nhận thấy nhất của hiện tượng này chính là sự mong manh về tinh thần. Khi quen sống trong môi trường an toàn, ít va vấp, nhiều người trẻ trở nên sợ hãi thất bại, né tránh áp lực và dễ gục ngã trước những thử thách rất bình thường của cuộc sống. Một lời phê bình, một lần không được công nhận, hay một biến cố nhỏ cũng có thể khiến họ hoang mang, mất phương hướng. Dần dần, khả năng chịu đựng và thích nghi, vốn là những phẩm chất quan trọng để trưởng thành - không được rèn luyện đầy đủ. Điều đáng buồn là sự mong manh ấy không xuất phát từ việc họ yếu kém, mà từ việc họ chưa từng có cơ hội đối diện và vượt qua khó khăn bằng chính sức mình. Khi mọi con đường đều được dọn sẵn, khi mọi vấp ngã đều có người khác đỡ lấy, con người rất dễ quen với việc dựa dẫm, đánh mất niềm tin vào năng lực tự thân và quên rằng bản lĩnh chỉ có thể hình thành bằng việc vượt qua thử thách.


Không chỉ dừng lại ở tổn thương cá nhân, “thế hệ dâu tây” còn tạo ra những hệ lụy âm thầm cho cộng đồng và xã hội. Một xã hội muốn phát triển bền vững cần những con người có trách nhiệm, dám đối diện với khó khăn chung và kiên trì theo đuổi những giá trị lâu dài. Tuy nhiên, khi quá nhiều người trẻ thiếu đi sự mạnh mẽ cần thiết, họ dễ chọn lối sống an toàn, ngại dấn thân, ngại cam kết và nhanh chóng từ bỏ khi gặp trở ngại. Điều này có thể khiến nguồn nhân lực trở nên thiếu chiều sâu, thiếu sự bền bỉ để theo đuổi những mục tiêu lớn lao. Hơn thế nữa, sự thiếu vững vàng còn khiến người trẻ dễ bị tổn thương trước những tác động tiêu cực từ bên ngoài, khó tự bảo vệ mình trước áp lực cạnh tranh, cám dỗ hay bất công. Tuy vậy, nói về “thế hệ dâu tây” không phải để trách móc hay phủ nhận những điểm mạnh của người trẻ hôm nay, mà để nhắc nhở một cách nhẹ nhàng rằng yêu thương cần đi cùng với rèn luyện. Chỉ khi được trao cơ hội đối diện với khó khăn, được phép vấp ngã và tự đứng lên, con người mới thực sự trưởng thành. Sự dịu dàng của tình yêu thương sẽ trở nên trọn vẹn hơn khi song hành cùng sự tôi luyện bản lĩnh, để những “trái dâu” không chỉ đẹp đẽ mà còn đủ cứng cáp trước bão táp cuộc đời.
Thêm
34
0
0
Viết trả lời...
Đứng trước thực tế đất nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, cần đến sự góp sức của thế hệ trẻ mang trên mình tương lai Tổ quốc, Đại tướng Phan Văn Giang phát biểu: “Ta sẽ đóng những con tàu đi khắp đại dương, nhưng trước hết phải có những con người biết căm thù và biết yêu thương”. Những người trẻ biết yêu biết ghét hôm nay sẽ làm nên con thuyền đất nước căng buồm của ngày mai.

“Con tàu” ở đây không chỉ là hình ảnh của máy móc, của kỹ thuật mà là biểu tượng cho khát vọng vươn ra biển lớn, cho ý chí dựng xây, bảo vệ đất nước và khát vọng lên đừng hướng tới những vùng trời cao cả hơn. Nhưng trước khi nghĩ đến những điều to lớn ấy, điều cốt lõi nhất vẫn là sự cống hiến của con người. Nếu thiếu những con người có lý tưởng, có cảm xúc, khát khao, thì mọi ước mơ đều chỉ là viễn cảnh xa vời. “Biết căm thù là biết căm ghét cái xấu, cái ác, cái bất công, những điều làm tổn hại đến Tổ quốc và con người. “Biết yêu thương” là biết trân trọng con người, đồng bào, gia đình, quê hương, và cả những giá trị nhân văn bền vững. Hai trạng thái cảm xúc tưởng chừng đối lập ấy lại bổ sung cho nhau, tạo nên bản lĩnh và chiều sâu tâm hồn con người Việt Nam. Khi con người có trái tim biết rung động trước đúng - sai, thiện - ác, họ mới đủ tỉnh táo và mạnh mẽ để hành động đúng đắn, để xây dựng những “con tàu” không chỉ bằng thép, mà bằng trí tuệ, trách nhiệm và lòng trung thành với đất nước.

Nhìn vào thực tế hôm nay, câu nói ấy càng trở nên gần gũi và cần thiết, nhất là khi đặt vào thế hệ trẻ -những người sẽ trực tiếp “đóng tàu” và chèo lái con tàu dân tộc trong tương lai. Trong một thế giới biến động nhanh chóng, nơi công nghệ, kinh tế và văn hóa toàn cầu đan xen mạnh mẽ, người trẻ có vô vàn cơ hội để vươn xa, nhưng cũng đối diện không ít thách thức. Nếu chỉ giỏi chuyên môn mà thiếu nền tảng đạo đức, thiếu khả năng phân biệt đúng – sai, thiếu tình yêu con người và đất nước, thì tài năng ấy rất dễ lạc hướng. Ngược lại, nếu chỉ có nhiệt huyết mà không có tri thức, không có kỷ luật và trách nhiệm, thì khát vọng cũng khó đi đến bến bờ. Vì thế, lời nhắn nhủ của Đại tướng giống như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: hãy rèn luyện nhân cách và phẩm chất đạo đức trước khi bắt đầu một hành trình mới. Đây là bài học, thông điệp của thế hệ đi trước gửi lại cho chúng ta hôm nay, những người trẻ đầy lương tri, khát vọng.
Thêm
53
0
0
Viết trả lời...
Tự thương lấy chính mình không phải là điều ích kỷ, mà là một hành trình dịu dàng để ta học cách ở bên bản thân khi mệt mỏi. Trong cuộc sống nhiều áp lực, ta thường quen ưu tiên người khác, chạy theo kỳ vọng, quên mất lắng nghe nhịp thở của lòng mình. Có những ngày ta cố gắng rất nhiều nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ, rồi tự trách, tự so sánh, tự làm đau mình bằng những lời nói khắc nghiệt. Thế nhưng, nếu dừng lại một chút, bạn sẽ nhận ra bản thân cũng cần được vỗ về như bất kỳ ai khác. Tự thương mình bắt đầu từ việc chấp nhận rằng ta không hoàn hảo, rằng sai sót không làm ta kém giá trị. Đó là khi ta cho phép mình nghỉ ngơi mà không thấy tội lỗi, cho phép buồn mà không phải che giấu, cho phép yếu đuối mà không xấu hổ. Khi bạn đặt tay lên ngực và lắng nghe nhịp tim, hãy nhớ rằng nó đã đồng hành cùng bạn qua bao thăng trầm. Mỗi bước đi chậm lại là một lời nhắn nhủ: “Mình đang cố gắng rồi.” Tự thương không cần điều gì lớn lao, chỉ cần một tách trà ấm, một buổi tối yên tĩnh, hay một lời động viên dành cho chính mình. Trong khoảnh khắc đó, bạn đang xây dựng một nơi trú ẩn an toàn, nơi bạn được là chính mình, không phán xét, không ép buộc, chỉ có sự thấu hiểu và bình yên.


Khi biết tự thương lấy chính mình, ta học cách đối thoại với nội tâm bằng sự tử tế. Thay vì hỏi “Vì sao mình kém cỏi?”, ta thử hỏi “Mình đã mệt ở đâu?”. Sự thay đổi nhỏ trong cách nghĩ có thể mở ra cánh cửa lớn của chữa lành. Cuộc đời không phải lúc nào cũng công bằng, và không phải nỗ lực nào cũng được ghi nhận ngay. Nhưng điều quan trọng là bạn đã không bỏ rơi chính mình giữa giông bão. Tự thương là biết đặt ranh giới, nói không khi cần, và trân trọng giá trị của bản thân. Đó là khi bạn dám chọn con đường phù hợp với mình, dù nó chậm hơn, khác hơn. Mỗi ngày trôi qua, bạn tích lũy những điều rất nhỏ: một lần dậy sớm hơn, một lần mỉm cười với gương, một lần tha thứ cho lỗi lầm cũ. Những điều nhỏ ấy, theo thời gian, trở thành sức mạnh bền bỉ. Hãy tin rằng bạn xứng đáng với những điều tốt đẹp, xứng đáng được yêu thương không điều kiện. Khi bạn đối xử tử tế với chính mình, thế giới xung quanh cũng dần dịu lại. Bạn sẽ thấy lòng mình nhẹ hơn, bước chân vững hơn, và niềm tin được thắp sáng. Không cần phải trở thành ai khác, chỉ cần trở thành phiên bản chân thật nhất của mình hôm nay đã là một thành công đáng trân trọng.


Hành trình tự thương lấy chính mình không có đích đến cố định, mà là một quá trình kiên nhẫn mỗi ngày. Sẽ có lúc bạn quên mất bài học này, lại nghiêm khắc với bản thân, nhưng điều đó không sao cả. Quan trọng là bạn biết quay về, ôm lấy mình và tiếp tục bước đi. Hãy cho mình thời gian để lớn lên, để hiểu mình hơn, để chữa lành những vết xước vô hình. Mỗi khi cảm thấy chênh vênh, hãy nhớ rằng bạn không hề đơn độc, bởi chính bạn là người đồng hành bền bỉ nhất. Tự thương là thắp lên ánh đèn trong lòng, để dù ngoài kia có tối đến đâu, bạn vẫn thấy đường. Hãy nuôi dưỡng ước mơ bằng sự bao dung, chăm sóc tinh thần bằng những thói quen lành mạnh, và trao cho mình niềm hy vọng mỗi sớm mai. Bạn không cần phải vội, không cần phải giống ai, chỉ cần đi tiếp với trái tim ấm áp dành cho chính mình. Rồi một ngày, khi nhìn lại, bạn sẽ mỉm cười vì đã không bỏ cuộc, vì đã chọn yêu thương bản thân giữa muôn vàn thử thách. Tự thương lấy chính mình chính là món quà bền lâu nhất, giúp bạn đứng vững, sống sâu và lan tỏa yêu thương đến cuộc đời.
Thêm
31
0
0
Viết trả lời...
Chúng ta không được chọn cho mình nơi sinh ra nhưng có thể chọn cho mình cách sống. Con người có thể sinh ra ở nơi đại dương tăm tối, sống những năm tháng đầu đời trong không gian tăm tối, chật hẹp và thiếu đi ánh sáng ấy. Tư tưởng của chúng ta từ lâu đã là thứ tư tưởng nơi vực sâu u thẳm, không niềm vui, không tiếng cười. Nhưng chúng ta phải chọn cách mình được sống. Cái ngày mà ta được chạm vào ánh sáng, được nhìn thứ lung linh phát ra từ thế giới bên ngoài kia, ta đã chẳng muốn nhốt mình trong cái cũi cũ kỹ kia một lần nữa. Đó là lúc ta chọn mình phải rực rỡ, phải chiếu sáng thật lung linh. Không phải để mình được hòa vào ánh sáng kia, mà là bởi để mình được ngắm chính mình rực rỡ.



Sự tỏa sáng không đến từ sự phản chiếu ánh sáng bên ngoài, không phải ta đứng ở nơi rực rỡ thì ta sẽ trở thành rực rỡ. Ánh sáng là thứ phát ra từ bên trong, không thể bắt chước được. Dáng vẻ của người rực rỡ là dáng vẻ không thể nào học hỏi được chỉ bằng sự sao chép bề ngoài. Chúng ta phải tự chọn cách rực rỡ cho riêng mình. Bất cứ ai cũng đều có sân khấu riêng. Ngay cả những cô bán hàng rong ngoài chợ, khi nụ cười của họ đem lại sự thoải mái cho khách hàng, khi tiếng nói dù mệt mỏi nhưng vẫn nhỏ nhẹ của họ chinh phục người khác, đó là khi họ tỏa sáng trên sân khấu của mình. Tỏa sáng cũng đơn giản là khi ta mỉm cười chấp nhận mình đã thất bại. Đôi khi, đó là điều khó nhất mà một người tham vọng có thể làm. Nhưng chấp nhận mình không làm được là sự tỏa sáng bậc nhất khi người ta chịu hiểu mình, dám chấp nhận sự thất bại của chính mình. Không phải vì chúng ta đứng bên cạnh một người xinh đẹp mà ta cũng trở nên xinh đẹp hơn. Không phải ta đứng cạnh một người có học thức mà ta trở nên có học thức như họ. Ánh sáng là thứ nội lực riêng mà chúng ta không thể học hỏi từ ai, cũng không ai có thể bắt chước chúng ta.



Nếu như chúng ta may mắn tìm được ánh sáng của riêng mình, chúng ta không có quyền dùng nó để làm chói mắt người khác. Chúng ta phải dùng ánh sáng của mình để soi đường cho người khác, thôi thúc họ tự tìm ánh sáng cho riêng mình. Ánh sáng phải được dùng đúng chỗ. Chúng ta đứng nơi có ánh sáng nhưng không phải nơi đó là mặt trời. Và nếu chúng ta không thể duy trì ánh sáng đó đến cuối cùng mà chỉ làm nó tắt lụi dần đi thì sau đường hầm cũng chỉ là bóng tối. Liệu bạn muốn thứ chờ đợi mình ở những năm tháng cuối cùng của tuổi trẻ, hay xa hơn là cuộc đời này là bóng tối hay ánh sáng? Đôi khi, ta phải chấp nhận rằng ngọn lửa đã từng bùng cháy rồi cũng sẽ trở thành tro tàn. Nhưng điều quan trọng là chỉ cần bên trong nắm tro tàn ấy vẫn còn một đốm lửa thì chỉ cần có gió, lửa sẽ phực lên, tung bay rợp trời, chỉ cần có lửa.
Thêm
40
0
0
Viết trả lời...
Ngày 16/9, Hội nghị Tổng kết “Diện mạo văn học Việt Nam 1975 – 2025” đã được tổ chức tại TP Hồ Chí Minh, tổng kết lại tiến trình văn học dân tộc sau 50 năm kể từ ngày đất nước độc lập. Sau kháng chiến, đất nước đi vào thời bình, xây dựng và phục hồi những tổn thương sau chiến tranh. Trong giai đoạn này, các nhà văn buộc phải thể hiện cá tính theo một cách mới để phù hợp hơn với đời sống hậu chiến và tâm tư của nhân dân. Tuy nhiên, phát biểu tại hội nghị, Chủ tịch hội Nhà văn Việt Nam Nguyễn Quang Thiều chỉ rõ: “Vật cản lớn nhất của nhà văn là chính nhà văn”. Nếu các nhà văn không thể vượt ra khỏi cái vòng an toàn vô lý do chính mình tạo ra, thì 50 nữa sẽ chỉ là cuộc “tổng kết của những nỗi buồn”. Thế nhưng, câu hỏi đáng trăn trở là: Nếu 50 năm nữa, các cỗ máy biết viết văn, làm thơ thay thế con người thì như thế nào?


Trong thời đại kĩ thuật số như ngày nay, hiện tượng các cỗ máy biết viết văn, làm thơ đã thực sự xảy ra và không còn là viễn ảnh trong suy nghĩ. Thực tế thì tại Nhật Bản vào năm 2016, một cỗ máy đã sáng tạo truyện ngắn và đạt được giải Nhất trong cuộc thi sáng tạo nghệ thuật. Điều đó càng đặt ra mối quan ngại về việc sáng tạo nghệ thuật có thực sự là lĩnh vực độc quyền của con người? Hay đó đơn giản là việc sao chép, thu thập thông tin và lưu trữ dữ liệu lớn như các sản phẩm trí tuệ nhân tạo có thể làm?


Khi con người đã công nhận vị trí, vai trò và đặt mối lo ngại về trí tuệ nhân tạo trong việc sáng tạo nghệ thuật thì chúng ta buộc phải nhìn nhận rằng con người đang thực sự bị đe dọa. Viết văn là công việc độc quyền của người nghệ sĩ, ra đời khi họ thực sự rung động mạnh mẽ về cảm xúc, đạt đến trình độ thăng hoa trong nghệ thuật và ngôn ngữ. Nhà văn chỉ viết khi những cảm xúc của anh ta đã là một sợi dây đàn căng, cần được gảy. Ngoài ra, khả năng sử dụng ngôn ngữ độc đáo chỉ có ở những bậc thầy tài hoa mà ngay cả con người cũng không thể bắt chước được. Vậy mà, khi đưa một đoạn trích của Nguyễn Tuân vào chatbox AI và yêu cầu AI sáng tạo một tác phẩm theo lối hành văn ấy, nó có thể tạo được một bản sao khác giống gần 70 – 80%. Công việc độc quyền ngay cả con người cũng không thể làm được lại bị công nghệ dễ dàng thay thế.


Nếu 50 năm nữa, văn học chỉ còn là sản phẩm của AI, chúng ta sẽ có gì? AI hoạt động chủ yếu dựa trên cơ chế sao chép, thu thập và tái tạo thông tin dựa trên bộ nhớ lớn từ những gì chúng có thể thu thập được. Những thông tin của con người cũng là một trong số những dữ liệu được chúng sử dụng. Bởi vậy, những tác phẩm được AI viết ra, dù có sáng tạo như thế nào đều chỉ là sản phẩm của sao chép, không mang được cảm xúc và chạm tới những rung cảm của con người. Như vậy, nếu con người không đủ khả năng khẳng định mình trước công nghệ, văn chương của 50 năm nữa sẽ là tổng hợp những bản sao chép được cắt ghép, lồng dán công phu mà thôi. Hiện thực đang đẩy nhà văn vào vòng nguy hiểm nhưng là sự nguy hiểm thiết yếu để họ khẳng định vị thế của mình.
Thêm
23
0
0
Viết trả lời...