Newsfeed

forum.Vanhoctre.com | Nuôi dưỡng tình yêu văn chương, cuộc thi viết văn; học văn, những bài văn hay. Tác phẩm văn học chọn lọc, lí luận văn học, ...
Chúng ta đang sống trong một thế giới được cấu thành bởi những thực thể khách quan nhưng lại được định hình và phản chiếu qua hàng triệu lăng kính chủ quan của con người. Mỗi cá nhân bước đi giữa cuộc đời này không đơn thuần là một thực thể tiếp thu thông tin một cách thụ động mà là một chủ thể tích cực trong việc gán nghĩa, kiến tạo và định hình thế giới xung quanh mình. Cùng một sự vật, cùng một hiện tượng, nhưng trong những khoảng thời gian khác nhau hoặc qua những điểm nhìn khác nhau, bản chất của chúng lại hiện lên với những sắc thái hoàn toàn riêng biệt. Sự khác biệt này không phải là một lỗi hệ thống của nhận thức mà là minh chứng cho sự phong phú vô tận của đời sống tinh thần nhân loại.

Trong bài viết “Hãy nhìn bằng đôi mắt của một con mèo”, nhà thơ Nguyễn Quang Thiều đã chia sẻ một trải nghiệm mang tính bản lề về sự vận động của nhận thức: “Hồi nhỏ, tôi nhìn con sông Đáy chảy qua làng tôi với một cảm xúc rợn ngợp về sự hùng vĩ và vô tận của nó. Nhưng đến lúc này, cái nhìn và cảm giác của tôi về dòng sông ấy đã hoàn toàn khác cho dù con sông không thay đổi. Cả hai cái nhìn, của cậu bé lên 5 tuổi và của một ông già, đều hoàn toàn chính xác. Không cái nhìn nào có khả năng phủ nhận cái nhìn kia.” Lời bộc bạch đầy chất suy tưởng ấy không chỉ là một kỷ niệm cá nhân về một dòng sông quê hương, mà nó đã chạm đến một quy luật phổ quát: mỗi góc nhìn là một sản phẩm của trải nghiệm sống, và sự trưởng thành của con người thực chất là một chuỗi những cuộc dịch chuyển góc nhìn liên tục theo dòng chảy của thời gian và tri thức.

Từ chia sẻ của Nguyễn Quang Thiều, chúng ta thấy rằng cùng một sự vật, hiện tượng, con người có thể có những cách nhìn khác nhau theo thời gian, độ tuổi và trải nghiệm sống. Con sông Đáy không đổi, dòng nước của nó vẫn chảy qua ngôi làng ấy suốt hàng thập kỷ với cùng một lưu lượng, cùng một hệ thực vật bên bờ, nhưng cảm nhận của cậu bé năm tuổi và của một ông già đã khác đi, bởi đời sống tinh thần của con người vốn không đứng yên mà liên tục chuyển động. Ở tuổi lên năm, thế giới của một đứa trẻ được bao bọc bởi sự ngỡ ngàng, mọi sự vật bên ngoài đều mang kích thước vĩ đại và chứa đựng những bí ẩn khôn lường. Đối với đứa trẻ ấy, con sông quê hương chính là giới hạn của vũ trụ, là biểu tượng của sự vô tận vì tầm vóc sinh học và vốn sống của đứa trẻ chưa cho phép nó vượt qua khỏi lũy tre làng. Cái nhìn rợn ngợp ấy hoàn toàn chân thật và tương thích với thế giới quan của một vầng trán thơ ngây.

Khi thời gian trôi đi, đứa trẻ ấy lớn lên, đi qua những dông bão của cuộc đời, tích lũy thêm tri thức và trải nghiệm từ những vùng đất mới, để rồi trở về đối diện với dòng sông xưa trong tư thế của một ông già từng trải. Lúc này, con sông Đáy không còn vĩ đại như trong ký ức, nó trở nên nhỏ bé hơn, hiền hòa hơn và mang đậm màu sắc của sự hoài niệm. Cái nhìn của ông già không còn là sự rợn ngợp trước sự hùng vĩ của tự nhiên, mà là sự lắng đọng của những chiêm nghiệm về kiếp người, về sự trôi chảy của thời gian. Sự thay đổi này diễn ra bởi vì mỗi giai đoạn sống mang theo những hệ giá trị, những mối bận tâm riêng, từ đó hình thành những lăng kính cảm nhận khác nhau.

Vì vậy, chúng ta không thể dùng cái nhìn của hiện tại để phủ định cái nhìn của quá khứ, cũng không thể lấy trải nghiệm của người từng trải để xem nhẹ cảm xúc hồn nhiên ban đầu. Mỗi cái nhìn đều phản ánh một sự thật sống động của đời sống tinh thần con người tại một thời điểm lịch sử cụ thể của cá nhân đó, và chúng xứng đáng được tồn tại trong đời người.

Trong nhiều vấn đề của đời sống, không tồn tại một chân lý duy nhất tuyệt đối. Xã hội loài người vận hành dựa trên những quy luật vật lý khách quan, nhưng thế giới tinh thần và các hiện tượng văn hóa xã hội lại được dệt nên từ những sợi tơ của sự cảm nhận. Sự khác biệt trong cảm nhận không phải là biểu hiện của sai lệch mà là hệ quả tất yếu của sự đa dạng trong trải nghiệm cá nhân. Nhận thức được điều này giúp chúng ta học cách tôn trọng góc nhìn của người khác, giảm bớt thái độ áp đặt và phán xét trong các mối quan hệ xã hội. Bi kịch của sự bất hòa thường bắt nguồn từ việc một cá nhân hay một cộng đồng tự phong cho mình quyền sở hữu chân lý tối hậu, từ đó xem tất cả những góc nhìn khác biệt là sai trái, là dị biệt cần phải bị triệt tiêu hoặc cải tạo. Khi chúng ta hiểu rằng góc nhìn của một người là kết quả của toàn bộ lịch sử cá nhân của họ, của môi trường họ lớn lên, của những cuốn sách họ đã đọc và những nỗi đau họ đã trải qua, chúng ta sẽ nhìn sự khác biệt bằng đôi mắt của sự thấu cảm thay vì sự định kiến. Trong một xã hội ngày càng đa chiều và phức tạp như hiện nay, khả năng chấp nhận nhiều cách nhìn khác nhau chính là nền tảng của đối thoại, thấu hiểu và chung sống văn minh, là chìa khóa để mở ra cánh cửa của sự hòa hợp giữa các cá tính độc bản. Khi nhận thức được rằng mỗi góc nhìn của đối phương đều được xây dựng từ nền tảng của những trải nghiệm có thật, chúng ta sẽ tự khắc buông bỏ nhu cầu phân định thắng thua để bắt đầu một cuộc đối thoại chân thành.

Tuy nhiên, khi chúng ta ca ngợi sự đa dạng của các góc nhìn, chúng ta cũng không nên tuyệt đối hoá quan điểm “không cái nhìn nào có khả năng phủ nhận cái nhìn kia” để rồi rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa tương đối cực đoan. Trong thực tế đời sống, có những cái nhìn được hình thành từ định kiến, thiếu thông tin hoặc bị chi phối bởi lợi ích cá nhân ích kỷ, và nếu những cái nhìn này không được điều chỉnh, soi chiếu, chúng có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng và gây ra những tổn hại sâu sắc cho cộng đồng. Sự chính xác của cái nhìn mà Nguyễn Quang Thiều đề cập nằm trong không gian của cảm xúc thẩm mỹ và sự trải nghiệm nhân sinh lành mạnh, nơi các góc nhìn bổ túc và làm giàu cho nhau chứ không tiêu diệt lẫn nhau.

Nếu một góc nhìn được xây dựng trên sự thiếu hụt nghiêm trọng về mặt tri thức khoa học, hoặc bị bóp méo bởi những thù hận cá nhân, những định kiến giới tính, sắc tộc, thì góc nhìn đó không thể được coi là một sự thật có giá trị tương đương với những nhận thức nhân văn. Vì vậy, việc tôn trọng sự khác biệt không đồng nghĩa với việc dung túng cho những nhận thức lệch lạc, độc hại. Cái nhìn của con người không phải là một hóa thạch bất biến, nó cần được liên tục soi chiếu, đối thoại và hoàn thiện qua tri thức, trải nghiệm thực tế và các giá trị nhân văn chung của nhân loại. Chúng ta chấp nhận sự đa dạng của các dòng chảy cảm xúc, nhưng chúng ta cũng cần một dòng hải lưu của lý trí và đạo đức để giữ cho những góc nhìn cá nhân không đi chệch khỏi quỹ đạo của sự tiến bộ và lòng trắc ẩn.

Từ câu chuyện về dòng sông và những suy ngẫm của nhà thơ, quan điểm của Nguyễn Quang Thiều còn gợi mở cho chúng ta thái độ sống dám nhìn lại và chấp nhận sự thay đổi trong chính nhận thức của mình. Nhiều người trong chúng ta thường có xu hướng sợ hãi sự thay đổi, chúng ta cố bám lấy những góc nhìn cũ kỹ như một cách để bảo vệ bản ngã và sự an toàn của bản thân. Chúng ta coi việc thay đổi quan điểm là một sự thừa nhận thất bại hoặc một sự phản bội đối với quá khứ. Thế nhưng, trưởng thành khi ấy không chỉ đơn thuần là sự tích luỹ thêm trải nghiệm theo năm tháng, mà còn là khả năng đối thoại một cách thẳng thắn với “cái tôi” của những giai đoạn đã qua để nhận ra những giới hạn của mình.

Khi con người biết mở rộng góc nhìn, họ sẽ bớt bảo thủ, bớt cực đoan và sẵn sàng lắng nghe những cách cảm nhận khác mình. Việc một ông già nhìn con sông Đáy khác đi không có nghĩa là ông đã phủ nhận đứa trẻ lên năm trong mình, mà là ông đã ôm ấp đứa trẻ đó vào những câu chuyện lớn hơn của cuộc đời mình. Biết thay đổi góc nhìn có nghĩa là biết thừa nhận rằng lượng tri thức và trải nghiệm hiện tại của mình chưa bao giờ là trọn vẹn, và thế giới ngoài kia luôn còn những chiều kích khác đang chờ được khám phá. Trong bối cảnh xã hội nhiều biến động và xung đột thông tin như hôm nay, khả năng thay đổi góc nhìn không làm con người mất đi bản sắc hay lập trường của mình, ngược lại, nó là biểu hiện của một bản lĩnh văn hóa cao, giúp họ sống một cách sâu sắc hơn, linh hoạt hơn và mang đậm tính nhân bản hơn trước những thử thách của thời đại.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
Con người ta được dạy phải luôn “cố lên” trong mọi hoàn cảnh để không chùn bước, không vấp ngã và để đạt được thành công. Nỗi cô đơn và những thất bại thường được nêu tên như những yếu tố tạo nên thành công mà không ai hiểu rằng nó cũng có những giá trị riêng của nó. Trong không gian tràn ngập áp lực đó, cụm từ “cố lên” xuất hiện như một thói quen ngôn ngữ, một phản xạ tự nhiên của sự quan tâm. Thế nhưng, có bao giờ bạn cảm thấy chính lời động viên ấy lại mang một sức nặng vô hình, một thứ áp lực khiến lồng ngực mình thắt lại? Trong cuốn sách “Điểm đến của cuộc đời”, Đặng Hoàng Giang đã ghi lại một chia sẻ i của nhân vật Thủy Tiên: “Cái câu “Cố lên” nhiều lúc làm người ta mệt lắm anh ạ. Nó tước khỏi người ta cái quyền được mệt mỏi, được khóc, nó không ngừng đẩy người ta lên bục anh hùng.” Lời tâm sự ấy chạm đến một góc khuất của thế hệ trẻ đương đại, nơi những con người đang kiệt sức phải gồng gánh một vai diễn hoàn hảo, vai của một người luôn ổn và luôn kiểm soát được cuộc đời mình.

Trước giờ chúng ta vẫn thường xem “cố lên” như một câu nói tích cực, một sự động viên giản dị mà cần thiết, nhưng đôi khi, chính sự tích cực ấy lại trở thành một áp lực vô hình. Khi một ai đó đang kiệt sức, điều họ cần có thể không phải là một lời thúc giục phải mạnh mẽ hơn mà là một không gian đủ an toàn để được yếu đuối. “Cố lên” trong nhiều trường hợp đã dần trở thành một mệnh lệnh náu mình rằng bạn không được phép dừng lại, không được phép gục xuống, không được phép mệt mỏi quá lâu. Việc liên tục nghe và tự nói với mình phải cố gắng đã vô tình tạo ra một cơ chế phòng vệ, nơi những tổn thương không có cơ hội được bộc lộ.

Con người trong cuộc sống hiện đại dường như bị ám ảnh bởi hình ảnh của sự kiên cường. Ta thường cổ vũ nhau vượt qua, tiến lên, không bỏ cuộc nhưng lại ít khi dạy nhau cách dừng lại, cách chấp nhận rằng có những ngày mình không ổn. Việc liên tục được khuyến khích phải “cố lên” đã vô tình tước đi quyền được yếu lòng, một quyền rất người. Nó đẩy ta vào một vai diễn vai của một người luôn ổn, luôn kiểm soát được bản thân, luôn biết cách đứng dậy. Nhưng phía sau vai diễn ấy, nhiều người đang âm thầm kiệt quệ, bởi họ không còn nơi nào để thừa nhận rằng mình đang mệt. Cảm xúc thật của chúng ta bị trì hoãn, bị nén lại, bị xem như một thứ không nên tồn tại.

Hệ quả của việc chối bỏ sự mệt mỏi là một trạng thái trống rỗng kéo dài, khi người trẻ không còn nhận diện được những nhu cầu cơ bản của cơ thể và tâm trí. Bản chất của sự trưởng thành không nằm ở việc sở hữu một tinh thần không dao động, mà nằm ở năng lực nhận biết và chấp nhận những giới hạn của chính mình. Khi bạn từ chối quyền được mệt mỏi, bạn cũng đang từ chối cơ hội để cơ thể và tâm hồn được phục hồi. Một ngày không ổn không làm giảm đi giá trị của những nỗ lực trước đó, cũng không biến bạn thành một kẻ thất bại. Đó đơn thuần là một tín hiệu cho thấy bạn đã hoạt động hết sức và cần một khoảng lặng để tái tạo năng lượng.

Việc chấp nhận sự yếu đuối không phải là sự buông xuôi hay thỏa hiệp với nghịch cảnh. Đó là một hành động dũng cảm, một sự trung thực với chính bản thân mình. Chúng ta cần hiểu rằng, cảm xúc tiêu cực, sự thất vọng hay cảm giác bất lực đều là những thành tố tự nhiên của trải nghiệm làm người. Thay vì cố gắng sửa chữa chúng ngay lập tức bằng những khẩu hiệu tích cực khiên cưỡng, việc cho phép mình được khóc, được im lặng và được nghỉ ngơi mới là bước đi thiết thực nhất để tìm lại sự cân bằng.

Có lẽ, điều an ủi nhất không phải là khi có ai đó nói với ta rằng “cố lên đi” mà là khi có ai đó đủ tinh tế để nói “nếu mệt thì nghỉ một chút cũng được”. Đâu phải cứ cố kéo một ai đó ra khỏi nỗi buồn thật nhanh thì là thấu hiểu đâu? Thấu hiểu đôi khi nằm ở việc ta nhẹ nhàng chấp nhận ở lại cùng họ trong chính nỗi buồn đó. Chúng ta thường có xu hướng hoảng sợ khi thấy người thân yêu của mình rơi vào trạng thái tiêu cực, và việc thốt ra câu “cố lên” thực chất là một cách để chúng ta giải tỏa sự lúng túng của chính mình, muốn họ nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường để ta yên tâm.

Cảm xúc là thứ cần được lắng nghe và tôn trọng. Khi bạn ở bên một người đang kiệt sức, việc im lặng lắng nghe, việc không đưa ra những lời khuyên giáo điều, việc công nhận sự mệt mỏi của họ có giá trị trị liệu lớn hơn rất nhiều so với những lời thúc giục sáo rỗng. Hãy cho họ biết rằng họ an toàn khi ở cạnh bạn, kể cả khi họ đang là phiên bản vụng về, thất bại và yếu đuối nhất.

Hãy tự cởi trói khỏi biểu tượng “anh hùng” để cho mình cơ hội được tự thương lấy mình. Bạn không cần phải luôn luôn mạnh mẽ, không cần phải là người giải quyết mọi cuộc khủng hoảng, và càng không cần phải biến cuộc đời mình thành một vở kịch huy hoàng. Cuộc sống của bạn là một hành trình mà ở đó, bạn được phép khóc, được phép nói “tôi mệt rồi” và yêu lấy mình.
Thêm
21
0
0
Viết trả lời...
Trong các diễn ngôn đương đại về lịch sử và văn hóa, thân phận của người phụ nữ trong xã hội truyền thống thường là nạn nhân của “ý thức hệ phong kiến”. Những định chế áp đặt lên người phụ nữ không phải là những hiện tượng ngẫu nhiên nảy sinh từ một vài định kiến nhất thời, chúng là sản phẩm của một quá trình kiến tạo mang tính hệ thống, là tiến trình dài của văn hóa, lịch sử và nếp sống. Việc nhìn nhận các lễ thói này dưới góc độ phê phán hiện đại là một tất yếu, song, nếu chỉ dừng lại ở sự phán xét bề mặt, chúng ta sẽ bỏ sót cách mà xã hội phụ quyền nội tâm hóa các chuẩn mực cai trị vào tâm thức của đối tượng bị cai trị. Bóc tách cội nguồn và sự biến chuyển của các lễ thói truyền thống, từ những quan niệm về sinh học, hôn nhân cho đến các tập tục trong không gian sinh hoạt thường nhật, sẽ giúp chúng ta thấy được cách một trật tự xã hội được thiết lập thông qua việc chiếm đoạt và định cấu hình lại cơ thể lẫn tinh thần của người phụ nữ.

Truy nguyên về mặt cấu trúc ý thức hệ, công cụ đầu tiên và cũng là nền tảng nhất mà xã hội phụ quyền sử dụng để định vị người phụ nữ ở thế yếu chính là việc huyền thoại hóa các đặc tính sinh học của họ. Trong thế giới quan truyền thống, đặc biệt là dưới sự ảnh hưởng của thuyết Âm Dương cấu hợp được diễn dịch một cách thiên kiến, người phụ nữ bị gắn chặt với thuộc tính “Âm” - biểu tượng của sự tối tăm, thụ động, ẩm ướt và bất định. Sự phân định này không thuần túy mang tính triết học phân loại, nó nhanh chóng bị chuyển hóa thành một thứ định kiến sinh học nghiêm ngặt, biến những thiên chức tự nhiên của người phụ nữ thành minh chứng cho sự bất khiết.

Chính từ cái nhìn mang tính kỳ thị sinh học này, hệ thống lễ thói đã kiến tạo nên những ranh giới cấm kỵ bất khả xâm phạm xung quanh cơ thể người nữ. Các hiện tượng sinh lý tự nhiên như chu kỳ kinh nguyệt hay quá trình sinh nở lại bị diễn dịch như những nguồn cơn của sự ô uế, có khả năng làm tổn hại đến sự thanh sạch của các nghi lễ thần thánh và linh thiêng. Người phụ nữ trong những giai đoạn này bị trục xuất một cách tuyệt đối khỏi không gian tế tự, không được phép tiếp cận bàn thờ tổ tiên, đình miếu hay các nghi thức cộng đồng. Sự cô lập này không chỉ giới hạn trong phạm vi tôn giáo mà còn thấm sâu vào đời sống thường nhật qua các kiêng kỵ dân gian, khi người ta tin rằng sự hiện diện của người phụ nữ “không sạch sẽ” sẽ mang lại điềm gở cho các hoạt động kinh tế như trồng trọt, săn bắn hay giao thương.

Sâu xa hơn, cơ chế này đã hoàn tất việc tước đoạt quyền lực tâm linh của nữ giới. Bằng cách định danh cơ thể phụ nữ là nguồn gốc của sự ô uế, xã hội truyền thống đã mặc nhiên thừa nhận nam giới là chủ thể duy nhất sở hữu tư cách thánh sạch để giao tiếp với thần linh và tổ tiên. Đây chính là bước đi chiến lược nhằm hợp thức hóa sự loại trừ người phụ nữ ra khỏi các vị trí lãnh đạo và quản lý dòng tộc, đẩy họ vào một trạng thái mặc cảm thường trực, nơi họ phải tự nhìn nhận bản thân như một thực thể mang tội lỗi bẩm sinh.

Khi bước ra khỏi không gian sinh học để đi vào cấu trúc xã hội, người phụ nữ lập tức bị bủa vây bởi định chế hôn nhân, nơi quyền lợi của cá nhân hoàn toàn bị nghiền nát dưới lợi ích gia tộc. Diễn ngôn phổ biến về hôn nhân phong kiến thường được khái quát qua câu khẩu hiệu: “Mệnh cha mẹ, lời mai mối” (Phụ mẫu chi mệnh, mai chước chi ngôn). Bản chất của quy định này không đơn thuần là sự thiếu vắng tự do yêu đương, mà là sự phủ nhận hoàn toàn tư cách chủ thể của người phụ nữ trong việc định đoạt cuộc đời mình. Hôn nhân trong xã hội truyền thống không phải là sự kết hợp giữa hai cá nhân dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn, mà là một khế ước chính trị - kinh tế giữa hai dòng họ nhằm mục đích “nối dõi tông đường” và mở rộng thế lực.

Trong khế ước đó, người phụ nữ bị đối xử như một thứ tài sản, một thứ công cụ dịch chuyển quyền sở hữu từ gia đình cha đẻ sang gia đình chồng. Sự áp bức này còn thể hiện thông qua định chế “Chính thất - Thiếp thất” (vợ cả - vợ lẽ) và tục đa thê. Dưới hệ quy chiếu của luật pháp phong kiến, người đàn ông có quyền sở hữu năm thê bảy thiếp như một minh chứng cho địa vị và sự giàu có, trong khi người phụ nữ bị buộc phải chấp nhận sự chia sẻ chia tình cảm và tài sản trong một không gian sinh hoạt chật hẹp. Định chế thê thiếp không chỉ duy trì đặc quyền tình dục và tái sản xuất của nam giới, mà còn cố tình tạo ra một cấu trúc xung đột nội bộ giữa những người phụ nữ. Sự phân cấp nghiêm ngặt giữa danh phận chính thất và thiếp thất đã biến không gian gia đình thành một chiến trường của sự đố kỵ và tranh giành ân sủng. Chính sự kiến tạo mang tính chia để trị này đã triệt tiêu khả năng liên minh hay đồng cảm giữa những người phụ nữ với nhau. Họ bị buộc phải tự giám sát, tự cấu xé lẫn nhau để giành lấy sự thừa nhận từ nam chủ thể duy nhất trong gia đình. Cơ thể và khả năng sinh sản của người phụ nữ lúc này hoàn toàn bị cơ giới hóa, trở thành một thứ công cụ sản xuất không hơn không kém, nơi giá trị tồn tại của họ được cân đo đong đếm bằng việc có sinh được “nam đinh” để nối dõi tông đường hay không.

Nếu như định chế hôn nhân trói buộc người phụ nữ lúc sinh thời, thì các lễ thói về “Tiết hạnh” lại kéo dài sự kiểm soát đó ngay cả khi nam chủ thể đã qua đời. Khái niệm “Thủ tiết” (giữ gìn trinh tiết và sự thủy chung) trong tiến trình phát triển của nó đã bị đẩy đến những giới hạn cực đoan và phi nhân tính nhất. Khởi thủy, sự thủy chung được nhìn nhận như một giá trị đạo đức tương hỗ, nhưng dưới sự nhào nặn của các nhà Nho tông phái, nó đã biến tướng thành một thứ nghĩa vụ đơn phương, tuyệt đối và tàn nhẫn dành riêng cho nữ giới. Biểu hiện rõ rệt nhất của sự cực đoan này chính là việc thần thánh hóa những người phụ nữ “Tuẫn tiết” (chết theo chồng) hoặc “Thủ tiết thiên cổ” (ở vậy thờ chồng từ thuở thanh xuân cho đến khi nhắm mắt). Xã hội truyền thống đã thiết lập nên một hệ thống phần thưởng danh vọng đầy mê hoặc như “Trinh tiết phang” (vòm cửa vinh danh trinh tiết), các sắc phong của triều đình hay sự ca tụng của cộng đồng để khuyến khích phụ nữ tự hủy hoại cuộc đời mình. Một người đàn bà góa chồng tái giá bị coi là một sự sỉ nhục dòng tộc, một vết nhơ không thể tẩy xóa trên gia phả, khiến cho không chỉ bản thân họ mà cả con cái cũng bị xã hội ruồng bỏ, khinh rẻ.

Để duy trì một cách bền vững hệ thống áp bức nói trên, xã hội truyền thống đã thực hiện một chiến lược cô lập triệt để người phụ nữ cả về mặt không gian vật lý lẫn không gian tri thức. Nguyên tắc “Nam trị ngoại, nữ trị nội” (Đàn ông lo việc bên ngoài, đàn bà lo việc bên trong) thường được biện minh như một sự phân công lao động hợp lý, nhưng thực chất, đó là một cơ chế giam hãm không gian sinh tồn nhằm tước đoạt năng lực độc lập của nữ giới. Không gian của người phụ nữ bị giới hạn nghiêm ngặt sau cánh cửa buồng, trong góc bếp, hay phía sau những tấm rèm che. Việc bước ra ngoài không gian công cộng mà không có sự giám sát hoặc không vì những lý do được xã hội thừa nhận bị xem là một hành vi lệch chuẩn, gây tổn hại đến gia phong. Sự giới hạn về không gian này trực tiếp dẫn đến sự tước đoạt về tư cách kinh tế. Người phụ nữ không có quyền sở hữu tài sản độc lập, không có quyền thừa kế và không được tham gia vào các hoạt động thương mại hay quản lý xã hội quy mô lớn. Mọi lao động của họ, dù có nặng nhọc đến đâu trong việc canh cửi, ruộng đồng, cũng chỉ được nhìn nhận như một sự phụ thuộc, bổ trợ cho kinh tế của nam chủ thể.

Các thể chế quyền lực trong lịch sử đã vô cùng khôn khéo khi biến các công cụ cai trị mang tính chính trị thành các chuẩn mực đạo đức, phong tục và tín ngưỡng, khiến cho sự áp bức trở nên vô hình và dễ dàng được chấp nhận. Việc nhận thức rõ cơ chế vận hành của các lễ thói này chính là bước đi đầu tiên để chúng ta không lặp lại những sai lầm của lịch sử dưới những hình thái diễn ngôn mới. Nó nhắc nhở xã hội đương đại rằng, tự do và bình đẳng của phụ nữ không phải là một món quà được ban phát bởi sự tiến bộ tự thân của thời gian, mà là kết quả của một cuộc đấu tranh bền bỉ nhằm đập tan những chiếc lồng kính tư tưởng vốn dĩ vẫn luôn tìm cách tái cấu trúc để duy trì sự thống trị dưới những danh xưng bóng bẩy và tinh vi hơn. Từ đó, chủ nghĩa nữ quyền được cất tiếng và tôn vinh rực rỡ hơn.
Thêm
19
0
0
Viết trả lời...
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà sự hoàn hảo được xem là chuẩn mực, là khuôn vàng thước ngọc trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Từ một bức ảnh được chỉnh sửa bằng các bộ lọc kỹ thuật số cho đến những hồ sơ cá nhân được bóng bẩy hóa trên các nền tảng hẹn hò, con người hiện đại luôn khao khát phô diễn những phiên bản không tì vết của chính mình. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo càng đẩy xu hướng này lên đến đỉnh điểm khi nó cung cấp những công thức chuẩn xác cho mọi hành vi xã hội, từ cách soạn một bức thư xin lỗi đầy thuyết phục cho đến cách mô phỏng những vần thơ tình cháy bỏng nhất. Thế nhưng, ngay trong chính cái không gian phẳng lặng, trơn tru và hoàn mỹ đó, một tiếng thở dài đầy bản năng lại vang lên như một sự phản kháng mạnh mẽ của nhân tính.

Trong tập 28 của series Podcast "CHỊ À", nhà báo Trác Thúy Miêu đã khẳng định: “Chị chỉ biết, tình yêu thật nhất, thứ phi AI nhất, đó là tình yêu đầy lỗi lầm”. Lời trần tình ấy đã nó mở ra một cánh cửa để chúng ta nhìn nhận lại thứ tình yêu đầy tội lỗi, sai số và vụng dại của tuổi trẻ. Đó là sự thừa nhận một thực tế hiện sinh rằng chính những vết nứt, những vấp ngã và cả những quyết định sai lầm mới là bảo chứng cho một sự sống sống động, một tình yêu bằng xương bằng thịt chứ không phải một chương trình đã được lập trình sẵn để trở nên hoàn hảo.

Trong một thế giới đang dần bị vây bủa bởi trí tuệ nhân tạo, nơi mọi phản hồi đều được tính toán để trở nên mẫu mực, thì chính sự "sai số" lại là bảo chứng cho sự sống của con người. Hãy tưởng tượng về một mối quan hệ được vận hành theo các mô thức lý tưởng của công nghệ, nơi các cặp đôi không bao giờ tranh cãi, không bao giờ trễ hẹn, và luôn biết cách thốt ra những lời nói vừa vặn với kỳ vọng của đối phương. Một viễn cảnh như vậy thoạt nhìn có vẻ bình yên, nhưng nhìn sâu vào bản chất, đó lại là sự đóng băng của cảm xúc, là một nấm mồ lộng lẫy chôn cất đi những xung năng nguyên thủy nhất của nhân loại. AI có thể sở hữu một kho dữ liệu khổng lồ để phân tích tâm lý, có thể đưa ra những đáp án đúng đắn nhất cho một cuộc khủng hoảng tình cảm, nhưng nó không bao giờ biết đau khi phạm lỗi hay biết bối rối khi đứng trước người mình thương.

Chính cái cảm giác bối rối đến mức vụng về, cái sự im lặng đầy nghẹn ngào hay thậm chí là những lời nói lỡ lầm trong lúc giận dữ mới là những thứ định hình nên bản ngã của con người. Tuổi trẻ bước vào tình yêu với một sự ngây thơ đến liều lĩnh, họ không có trong tay những thuật toán để dự đoán tương lai, cũng không có những bộ lọc để che giấu đi sự ích kỷ hay lòng kiêu hãnh của mình. Tình yêu "phi AI" của tuổi trẻ chính là thứ tình cảm chấp nhận những va vấp, những cơn ghen tuông vô lối hay cả những giây phút yếu lòng vụng dại. Khi người ta trẻ, người ta yêu bằng tất cả cái phần hoang dã, chưa được thuần hóa của tâm hồn. Những sai số trong cách hành xử không phải là lỗi hệ thống cần phải xóa bỏ, mà chính là những nhịp đập tự nhiên của một trái tim biết rung động trước cuộc đời.

Khi nói về tình yêu tội lỗi của tuổi trẻ, chúng ta cần nhìn nó như một trạng thái bình thường của cảm xúc. Tuổi trẻ là thời điểm mà năng lượng sống dồi dào nhất, nhưng cũng là lúc con người thiếu hụt kinh nghiệm sống và sự điềm tĩnh nhất. Họ yêu như thể ngày mai thế giới sẽ lụi tàn, họ lao vào nhau với một tốc độ kinh hoàng mà không cần quan tâm đến những rào cản hay những tổn thương có thể gây ra cho chính mình và người khác. Đó có thể là những tình yêu sai thời điểm, những mối quan hệ đi ngược lại với kỳ vọng của gia đình, hoặc những sự gắn kết đầy cực đoan dẫn đến những tổn thương sâu sắc cho cả hai phía. Nhưng chính trong cái trạng thái lộn xộn, đầy sai lầm đó, tuổi trẻ mới thực sự được sống một cách trọn vẹn nhất. Họ không yêu bằng một bộ não xử lý dữ liệu luôn đưa ra những đáp án đúng nhưng vô hồn. Họ yêu bằng một sự trả giá, bằng những đêm dài thức trắng với sự dằn vặt, hối hận và cả những giọt nước mắt muộn màng. Chính những vết nứt của sự lỗi lầm ấy lại là nơi nhắc nhở ta rằng mình đang yêu như một con người.

Một mối quan hệ trơn tru, bóng bẩy thường chỉ tồn tại trên bề mặt của những thỏa hiệp xã giao, nơi cả hai bên đều cố gắng đeo mặt nạ để làm hài lòng đối phương và tránh né những xung đột cốt lõi. Đó không phải là tình yêu chân chính, đó chỉ là một sự hợp tác có lợi về mặt cảm xúc. Ngược lại, một tình yêu sâu sắc, bền bỉ của đời thực luôn được xây dựng từ những lần chúng ta làm tổn thương nhau rồi nỗ lực hàn gắn. Chính cái quá trình va đập, làm rạn nứt rồi lại cùng nhau tìm cách vá víu những mảnh vỡ đó mới là thứ tạo nên mối liên kết không thể phá vỡ. Chúng ta yêu một người vì họ không có vết xước, vì họ là một con người với những tội lỗi đáng yêu, và vì ta trân trọng cả những mảnh vỡ vụn vằn của họ, chấp nhận cả cái phần tối tăm và yếu đuối nhất trong con người họ.

Lỗi lầm trong tình yêu nó buộc con người phải rũ bỏ cái tôi kiêu hãnh, hạ cái đầu bướng bỉnh của tuổi trẻ xuống để học cách thấu hiểu sự khác biệt. Vẻ đẹp của tình yêu không nằm ở một hành trình bằng phẳng từ đầu đến cuối, mà nó nằm ở khả năng biến những sai lầm thành bài học, biến những rạn nứt thành những vân hoa bền bỉ của sự trưởng thành. Một tình yêu đã kinh qua lỗi lầm và sự dung thứ sẽ mang một vẻ đẹp thâm trầm, kiên định, giống như kỹ thuật hàn gốm Kintsugi của người Nhật, nơi những vết nứt được hàn gắn bằng vàng để trở nên quý giá và rực rỡ hơn bao giờ hết.

Xu hướng hiện nay khiến con người ta luôn khao khát một "profile" tình yêu đẹp đẽ để phô diễn trên mạng xã hội, một mối quan hệ được định nghĩa bằng những món quà xa xỉ, những chuyến du lịch check-in sang chảnh và những lời nói yêu ngọt ngào trên mạng xã hội. Chúng ta đang biến tình yêu thành một thứ hàng hóa để trưng bày để người khác vào trầm trồ, ngưỡng mộ. Nhưng thực tế, sự hoàn hảo được dàn dựng đó thường đang đồng nghĩa với sự đóng băng của cảm xúc.

Lời chia sẻ của Trác Thúy Miêu trong podcast cũng đồng thời là một lời cảnh tỉnh khẩn thiết cho thế hệ trẻ ngày nay: chúng ta đừng sợ hãi lỗi lầm, bởi chính lỗi lầm mới làm nên cá tính và sự độc bản của một mối quan hệ. Một tình yêu không có lỗi lầm là một tình yêu không có lịch sử, không có ký ức sống. Khi ta chấp nhận một "tình yêu đầy lỗi lầm", ta cũng đồng thời khước từ sự can thiệp của những chuẩn mực khô khan, máy móc do xã hội hay công nghệ áp đặt. Tình yêu chân chính của tuổi trẻ có quyền được lộn xộn, có quyền được sai thời điểm, có quyền được trải qua những hối hận muộn màng. Nó không cần phải tuân theo bất kỳ một kịch bản chuẩn hóa nào, bởi vì mỗi một sai lầm, mỗi một lần vấp ngã đều là một dấu ấn riêng biệt, định hình nên bản sắc độc nhất vô nhị của cuộc tình đó.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
Chúng ta đang sống trong một cuộc địa chấn về vật chất và kỹ thuật, một thời đại mà lịch sử nhân loại chưa từng chứng kiến. Chưa bao giờ con người sở hữu trong tay lượng tri thức đồ sộ, khả năng kết nối xuyên lục địa và những công cụ vạn năng như lúc này. Chúng ta tự hào gọi đây là đỉnh cao của sự tiến bộ, là chương rực rỡ nhất của tư duy duy lý. Thế nhưng, ngay trong chính thời khắc hoàng kim đó, một tiếng thở dài đầy hoài nghi lại vang lên từ sâu thẳm tâm thức của những kẻ biết tư duy. Nhà nghiên cứu Lương Dũng Nhân cho rằng: “Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên giàu thông tin nhất, nhưng cũng có thể là kỷ nguyên nghèo nàn nhất về năng lực cảm xúc và xã hội”. Lời cảnh báo ấy buộc chúng ta phải nhìn nhận lại xem liệu sự bùng nổ của thông tin có đang tỷ lệ nghịch với độ trưởng thành của tâm hồn, và liệu thế giới công nghệ có đang trở thành một chiếc lồng kính khiến con người trở nên “nghèo nàn” hay không.

Thế giới công nghệ với những tiến bộ vượt bậc mang theo sự tiện nghi của nó đã giúp chúng ta được sống trong một kỷ nguyên giàu thông tin hơn bao giờ hết. Nhìn vào bức tranh toàn cảnh của xã hội đương đại, ta thấy sự hiện diện của công nghệ thông tin đã tái cấu trúc hoàn toàn cách thức thế giới vận hành. Không còn những ngày tháng con người phải mòn mỏi chờ đợi một cánh thư đi qua các đại dương, cũng không còn cảnh những tri thức quý giá bị chôn vùi trong những thư viện cổ kính mà chỉ một số ít học giả mới có quyền tiếp cận. Giờ đây, dòng chảy thông tin diễn ra theo dòng thời gian thực, liên tục, cuộn xoáy và tràn ngập khắp mọi ngõ ngách của đời sống. Công nghệ số hóa đã san phẳng các ranh giới địa lý, biến hành tinh này thành một ngôi làng toàn cầu nơi mà bất kỳ ai cũng có thể trở thành nhà xuất bản thông tin, và bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận nguồn tri thức của nhân loại chỉ bằng một thiết bị cầm tay nhỏ gọn.

Sự tiện nghi này mang lại cho con người một quyền năng tối thượng, một thứ cảm giác tự do vô bờ bến khi ta có thể kiểm soát và định cấu hình thế giới xung quanh theo ý muốn của mình. Chúng ta có thể học tập từ những giáo sư hàng đầu thế giới mà không cần rời khỏi căn phòng nhỏ, có thể điều hành những doanh nghiệp triệu đô thông qua những dòng lệnh trên nền tảng đám mây, và có thể kết nối với hàng triệu người xa lạ chỉ trong một khoảnh khắc. Kỷ nguyên giàu thông tin đã mang đến một sự giải phóng mạnh mẽ về mặt trí tuệ, giúp con người nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa các nguồn lực xã hội và mở rộng tầm nhìn ra ngoài vũ trụ bao la. Đó là một thành tựu không thể phủ nhận, một bước nhảy vọt vĩ đại minh chứng cho sức mạnh sáng tạo vô biên của bộ óc con người. Công nghệ đã phủ lên đời sống một lớp lụa là của sự tiện lợi, biến những điều tưởng chừng là viễn tưởng của thế kỷ trước thành những thói quen bình thường của ngày hôm nay.

Tuy nhiên, sự tiện nghi mà công nghệ mang đến cho con người cũng khiến con người rơi vào nguy cơ lo sợ trước những cơ chế mà nó mang lại, khi con người liên tục phải hoài nghi rằng liệu sự tiện nghi đó có tước đi quyền làm người của họ không, có thống trị vai trò của họ trong thế giới này hay không. Đây không phải là một nỗi sợ mơ hồ mang tính hoang tưởng, mà là một cuộc khủng hoảng hiện sinh có thật đang âm ỉ cháy trong lòng xã hội hiện đại. Khi công nghệ trở nên quá thông minh, quá thấu hiểu và quá tiện lợi, nó bắt đầu thay thế con người đưa ra các quyết định. Từ việc gợi ý một bài hát, một bộ phim, cho đến việc định hướng quan điểm chính trị, lựa chọn nghề nghiệp hay thậm chí là tìm kiếm bạn đời, tất cả đều đang được vận hành bởi những thuật toán tinh vi.

Con người bắt đầu cảm thấy mình trở nên nhỏ bé và thụ động trước chính những sản phẩm do mình tạo ra. Chúng ta lo sợ rằng khi mọi hành vi, sở thích và suy nghĩ của mình đều bị mã hóa thành những dữ liệu số để các tập đoàn công nghệ phân tích và thao túng, thì cái gọi là tự do ý chí liệu có còn tồn tại. Khi một cỗ máy có thể viết văn, vẽ tranh, lập trình và đưa ra những quyết định logic chuẩn xác hơn cả một chuyên gia con người, thì vị thế độc tôn của nhân loại sẽ ở đâu. Sự tiện nghi tối hạn dường như đang đi kèm với một cái giá quá đắt, đó là sự xói mòn dần quyền tự quyết của cá nhân. Con người phải đối mặt với nỗi ám ảnh rằng mình đang biến thành một mắt xích phụ thuộc trong một hệ sinh thái công nghệ khổng lồ, nơi mà vai trò chủ thể của họ bị hạ thấp xuống thành những sinh thể tiêu thụ thụ động, những kẻ nhận mệnh lệnh từ các thông báo đẩy trên màn hình điện thoại. Sự hoài nghi này đẩy chúng ta vào một trạng thái bất an thường trực, một nỗi lo sợ hiện sinh rằng liệu trong tương lai, chúng ta có bị biến thành những thực thể vô hồn, bị thống trị bởi chính sự tiện nghi mà mình hằng khao khát.

Hệ quả tất yếu của sự phụ thuộc đó là chúng ta đang sống trong kỷ nguyên nghèo nàn nhất về năng lực cảm xúc và xã hội, khi mà chúng ta phó mặc hoàn toàn cho những thiết bị công nghệ và đánh mất quyền năng thể hiện cảm xúc của mình. Thật nghịch lý khi trong một thế giới mà con người có thể kết nối với hàng ngàn bạn bè trên mạng xã hội, thì tỷ lệ người cảm thấy cô đơn và trầm cảm lại cao chưa từng thấy. Chúng ta đã thay thế những cuộc trò chuyện trực tiếp, những cái ôm ấm áp, những ánh mắt biết nói bằng những biểu tượng cảm xúc vô hồn trên màn hình điện thoại. Chúng ta phó mặc việc duy trì các mối quan hệ xã hội cho các thuật toán nhắn tin, phó mặc việc ghi nhớ những kỷ niệm cho các kho lưu trữ đám mây.

Khi mọi giao tiếp đều được lọc qua các bộ lọc kỹ thuật số, năng lực thấu cảm của con người bắt đầu bị thui chột. Chúng ta không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe một câu chuyện dài của một người bạn đang gặp khó khăn, không còn đủ nhạy cảm để nhận ra sự rạn nứt trong giọng nói của người đối diện, bởi vì chúng ta đã quen với những thông tin ngắn gọn, nhanh chóng và được định dạng sẵn. Quyền năng thể hiện cảm xúc, vốn là bản chất nguyên thủy và thiêng liêng nhất của con người, giờ đây bị giới hạn trong những nút bấm thích, thả tim hay những dòng bình luận ngắn ngủi đầy sáo rỗng. Chúng ta trở nên vụng về trong việc xử lý các xung đột đời thực, sợ hãi những tổn thương trực diện và xu hướng trốn nghĩa vụ chia sẻ bằng cách ẩn mình sau những hồ sơ cá nhân hoàn hảo trên không gian ảo. Sự nghèo nàn này không nằm ở chỗ chúng ta không có cảm xúc, mà là ở chỗ chúng ta không còn biết cách nuôi dưỡng, biểu đạt và trao truyền cảm xúc đó một cách chân thật giữa người với người trong thế giới thực tại.

Thế nhưng, thực tế cho thấy, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên nghèo nàn về cảm xúc xã hội nhưng lại vô cùng giàu có về lý trí và bản lĩnh, mà chính lý trí và bản lĩnh này lại là thước đo, là cơ sở để chúng ta nhìn nhận lại mình đang ở đâu, đang tồn hiện như thế nào trước sức tấn công của công nghệ thông tin. Việc công nghệ hóa không hẳn chỉ toàn gây ra những tác hại tiêu cực mà nó còn tạo cơ hội lớn cho con người nhìn lại mình bằng cái nhìn lý trí hơn, nghiêm túc hơn và sâu sắc hơn. Khi đối mặt với sự thách thức của trí tuệ nhân tạo và những làn sóng tự động hóa, con người buộc phải trải qua một cuộc đại tự vấn mang tính sinh tử để định nghĩa lại chính mình.

Bản lĩnh của con người thời đại này được thể hiện ở chỗ họ biết cách hoài nghi nghi ngờ, biết cách đặt câu hỏi ngược lại cho các thuật toán và tìm cách thiết lập những ranh giới đạo đức cho sự phát triển của công nghệ. Công nghệ hóa đã đẩy chúng ta vào một tình thế hiểm nghèo, nhưng chính trong tình thế hiểm nghèo đó, lý trí của con người lại được kích hoạt ở mức độ cao nhất để tìm kiếm những giải pháp sinh tồn, giúp chúng ta nhận ra rằng những gì máy móc không thể thay thế được như sự sáng tạo đột phá, lòng trắc ẩn sâu xa và ý thức về sự tồn tại mới chính là những hòn đá tảng định hình nên giá trị của con người.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà công nghệ phân bố chưa đồng đều, khi mà bên cạnh những vùng đất phát triển thịnh vượng, tiếp cận đầy đủ đến mức thừa mứa công nghệ thì ở rất nhiều vùng đất khác, việc tiếp cận công nghệ lại vô cùng khó khăn. Sự bất bình đẳng này tạo nên một thế giới phân mảnh sâu sắc, nơi tồn tại hai thực tế hoàn toàn trái ngược nhau trong cùng một không gian thời gian. Ở những đô thị siêu hiện đại, con người đang đau đầu với những căn bệnh của sự thừa thãi thông tin, của việc mất kết nối do quá kết nối ảo, của nỗi lo sợ bị thao túng bởi trí tuệ nhân tạo. Trong khi một bộ phận nhân loại đang tìm cách "thải độc kỹ thuật số" để tìm lại sự bình yên, thì một bộ phận khác vẫn đang phải vật lộn trong bóng tối của sự thiếu hụt thông tin cơ bản, bị gạt ra bên lề của tiến trình văn minh. Sự phân bố chưa đồng đều này không chỉ là một vấn đề kinh tế xã hội đơn thuần, nó còn làm trầm trọng thêm sự nghèo nàn về năng lực cảm xúc và xã hội khi nó tạo ra một khoảng cách lớn về sự thấu cảm giữa các tầng lớp và các khu vực địa lý. Kẻ thừa mứa công nghệ thì trở nên vô cảm trước những nỗi đau thực tế vì họ bận rộn trong thế giới ảo của mình, còn người thiếu thốn công nghệ thì lại bị tước đoạt mất những công cụ tối thiểu để tiếng nói của họ có thể được lắng nghe và chia sẻ trên diễn đàn toàn cầu.

Đứng trước sự suy giảm của năng lực cảm xúc, một câu hỏi quan trọng cần phải được đặt ra một cách nghiêm túc là con người thực sự đang mất đi năng lực đó hay họ đang chủ động dùng công nghệ như một phương tiện để xóa nhòa đi những cảm xúc rất đỗi hiện sinh của họ về một thế giới hiểm nguy. Nhìn sâu vào tâm lý học của con người hiện đại, ta thấy thế giới thực tại chứa đựng quá nhiều bất ổn, biến động, bạo lực và những tổn thương khó lường. Cuộc sống thực tế đòi hỏi con người phải đối mặt với những thất bại, những mất mát, những mối quan hệ đổ vỡ và những áp lực sinh tồn nặng nề. Trong bối cảnh đó, công nghệ xuất hiện như một cứu cánh, một chiếc kén an toàn và êm ái.

Việc con người mất đi cảm xúc không phải hoàn toàn do công nghệ tước đoạt, mà phần lớn là do chính nhu cầu muốn sống nội tâm, nhu cầu muốn trốn tránh những va đập khốc liệt của đời thực để tìm kiếm sự an ủi trong thế giới ảo. Chúng ta chủ động đeo tai nghe ở nơi công cộng không phải vì chúng ta ghét âm thanh của cuộc sống, mà vì chúng ta muốn xây dựng một bức tường ngăn cách mình với một xã hội quá xô bồ và bất an. Chúng ta thích nhắn tin hơn gọi điện vì nhắn tin cho phép chúng ta có thời gian biên tập lại cảm xúc, che giấu đi sự bối rối và kiểm soát được hình ảnh của mình trước người khác. Công nghệ ở đây đóng vai trò là một bộ giảm chấn, một phương tiện giúp con người né tránh những trải nghiệm hiện sinh đau đớn. Do đó, việc đổ lỗi hoàn toàn cho công nghệ là một sự ngụy biện trốn tránh trách nhiệm, bởi vì chính chúng ta đã chọn cách từ bỏ quyền năng cảm xúc của mình để đổi lấy một sự bình yên giả tạo và một sự an toàn trong bóng tối của những màn hình phát sáng.

Hơn thế nữa, thời đại này không hề nghèo về năng lực trí tuệ hay cảm xúc, những giá trị đó nó vẫn tồn tại, thậm chí là tồn tại rất rõ ràng và mạnh mẽ trong đời sống tinh thần của nhân loại, tuy nhiên những tấm gương, biểu tượng, hình ảnh về sự thương xót, cảm thông, yêu thương thì rất dễ bị nhiệt lượng quan tâm của xã hội vùi dập đi. Xã hội hiện đại có một xu hướng đáng ngại là thích cái gây sốc, thích những trường hợp đặt con người vào hoàn cảnh kỳ lạ để họ có lý do để bàn tán, để bình giá, để soi xét từ trên cao xuống dưới. Hệ thống truyền thông và mạng xã hội được vận hành dựa trên nền tảng của sự chú ý, và thứ thu hút sự chú ý mạnh mẽ nhất lại thường là những điều tiêu cực, những scandal, những biểu hiện lệch chuẩn hay những tấn bi kịch của cá nhân.

Thời đại này đòi hỏi chúng ta phải có một bản lĩnh lớn, một lý trí tỉnh táo để không bị nhấn chìm trong đại dương thông tin nhưng lại chết khát trong sự thiếu hụt tính người. Cuộc cách mạng thực sự mà chúng ta cần thực hiện trong thế kỷ này không phải là cuộc cách mạng về trí tuệ nhân tạo hay công nghệ sinh học, mà là cuộc cách mạng thức tỉnh tâm hồn, nơi mỗi cá nhân tự ý thức được việc phải bảo vệ và nuôi dưỡng năng lực cảm xúc của chính mình. Chúng ta cần học lại cách lắng nghe những âm thanh trầm lặng của đời sống, học cách đối thoại trực diện với những nỗi đau hiện sinh mà không cần đến một bộ lọc công nghệ nào, và học cách trao đi tình yêu thương một cách thuần khiết, chân thật nhất. Đứng trước sự tấn công vũ bão của công nghệ thông tin, câu trả lời cho tương lai của nhân loại không nằm ở những phòng thí nghiệm hay những tập đoàn công nghệ khổng lồ, nó nằm ngay trong câu hỏi mà mỗi chúng ta tự đặt ra cho bản thân mình mỗi ngày khi đối diện với tấm gương của lương tri, rằng liệu ta có đang tồn tại như một con người đích thực với đầy đủ những rung động thiêng liêng.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
Chúng ta đang sống trong một cuộc địa chấn về vật chất và kỹ thuật, một thời đại mà lịch sử nhân loại chưa từng chứng kiến. Chưa bao giờ con người sở hữu trong tay lượng tri thức đồ sộ, khả năng kết nối xuyên lục địa và những công cụ vạn năng như lúc này. Chúng ta tự hào gọi đây là đỉnh cao của sự tiến bộ, là chương rực rỡ nhất của tư duy duy lý. Thế nhưng, ngay trong chính thời khắc hoàng kim đó, một tiếng thở dài đầy hoài nghi lại vang lên từ sâu thẳm tâm thức của những kẻ biết tư duy. Nhà nghiên cứu Lương Dũng Nhân cho rằng: “Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên giàu thông tin nhất, nhưng cũng có thể là kỷ nguyên nghèo nàn nhất về năng lực cảm xúc và xã hội”. Lời cảnh báo ấy buộc chúng ta phải nhìn nhận lại xem liệu sự bùng nổ của thông tin có đang tỷ lệ nghịch với độ trưởng thành của tâm hồn, và liệu thế giới công nghệ có đang trở thành một chiếc lồng kính khiến con người trở nên “nghèo nàn” hay không.

Thế giới công nghệ với những tiến bộ vượt bậc mang theo sự tiện nghi của nó đã giúp chúng ta được sống trong một kỷ nguyên giàu thông tin hơn bao giờ hết. Nhìn vào bức tranh toàn cảnh của xã hội đương đại, ta thấy sự hiện diện của công nghệ thông tin đã tái cấu trúc hoàn toàn cách thức thế giới vận hành. Không còn những ngày tháng con người phải mòn mỏi chờ đợi một cánh thư đi qua các đại dương, cũng không còn cảnh những tri thức quý giá bị chôn vùi trong những thư viện cổ kính mà chỉ một số ít học giả mới có quyền tiếp cận. Giờ đây, dòng chảy thông tin diễn ra theo dòng thời gian thực, liên tục, cuộn xoáy và tràn ngập khắp mọi ngõ ngách của đời sống. Công nghệ số hóa đã san phẳng các ranh giới địa lý, biến hành tinh này thành một ngôi làng toàn cầu nơi mà bất kỳ ai cũng có thể trở thành nhà xuất bản thông tin, và bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận nguồn tri thức của nhân loại chỉ bằng một thiết bị cầm tay nhỏ gọn.

Sự tiện nghi này mang lại cho con người một quyền năng tối thượng, một thứ cảm giác tự do vô bờ bến khi ta có thể kiểm soát và định cấu hình thế giới xung quanh theo ý muốn của mình. Chúng ta có thể học tập từ những giáo sư hàng đầu thế giới mà không cần rời khỏi căn phòng nhỏ, có thể điều hành những doanh nghiệp triệu đô thông qua những dòng lệnh trên nền tảng đám mây, và có thể kết nối với hàng triệu người xa lạ chỉ trong một khoảnh khắc. Kỷ nguyên giàu thông tin đã mang đến một sự giải phóng mạnh mẽ về mặt trí tuệ, giúp con người nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa các nguồn lực xã hội và mở rộng tầm nhìn ra ngoài vũ trụ bao la. Đó là một thành tựu không thể phủ nhận, một bước nhảy vọt vĩ đại minh chứng cho sức mạnh sáng tạo vô biên của bộ óc con người. Công nghệ đã phủ lên đời sống một lớp lụa là của sự tiện lợi, biến những điều tưởng chừng là viễn tưởng của thế kỷ trước thành những thói quen bình thường của ngày hôm nay.

Tuy nhiên, sự tiện nghi mà công nghệ mang đến cho con người cũng khiến con người rơi vào nguy cơ lo sợ trước những cơ chế mà nó mang lại, khi con người liên tục phải hoài nghi rằng liệu sự tiện nghi đó có tước đi quyền làm người của họ không, có thống trị vai trò của họ trong thế giới này hay không. Đây không phải là một nỗi sợ mơ hồ mang tính hoang tưởng, mà là một cuộc khủng hoảng hiện sinh có thật đang âm ỉ cháy trong lòng xã hội hiện đại. Khi công nghệ trở nên quá thông minh, quá thấu hiểu và quá tiện lợi, nó bắt đầu thay thế con người đưa ra các quyết định. Từ việc gợi ý một bài hát, một bộ phim, cho đến việc định hướng quan điểm chính trị, lựa chọn nghề nghiệp hay thậm chí là tìm kiếm bạn đời, tất cả đều đang được vận hành bởi những thuật toán tinh vi.

Con người bắt đầu cảm thấy mình trở nên nhỏ bé và thụ động trước chính những sản phẩm do mình tạo ra. Chúng ta lo sợ rằng khi mọi hành vi, sở thích và suy nghĩ của mình đều bị mã hóa thành những dữ liệu số để các tập đoàn công nghệ phân tích và thao túng, thì cái gọi là tự do ý chí liệu có còn tồn tại. Khi một cỗ máy có thể viết văn, vẽ tranh, lập trình và đưa ra những quyết định logic chuẩn xác hơn cả một chuyên gia con người, thì vị thế độc tôn của nhân loại sẽ ở đâu. Sự tiện nghi tối hạn dường như đang đi kèm với một cái giá quá đắt, đó là sự xói mòn dần quyền tự quyết của cá nhân. Con người phải đối mặt với nỗi ám ảnh rằng mình đang biến thành một mắt xích phụ thuộc trong một hệ sinh thái công nghệ khổng lồ, nơi mà vai trò chủ thể của họ bị hạ thấp xuống thành những sinh thể tiêu thụ thụ động, những kẻ nhận mệnh lệnh từ các thông báo đẩy trên màn hình điện thoại. Sự hoài nghi này đẩy chúng ta vào một trạng thái bất an thường trực, một nỗi lo sợ hiện sinh rằng liệu trong tương lai, chúng ta có bị biến thành những thực thể vô hồn, bị thống trị bởi chính sự tiện nghi mà mình hằng khao khát.

Hệ quả tất yếu của sự phụ thuộc đó là chúng ta đang sống trong kỷ nguyên nghèo nàn nhất về năng lực cảm xúc và xã hội, khi mà chúng ta phó mặc hoàn toàn cho những thiết bị công nghệ và đánh mất quyền năng thể hiện cảm xúc của mình. Thật nghịch lý khi trong một thế giới mà con người có thể kết nối với hàng ngàn bạn bè trên mạng xã hội, thì tỷ lệ người cảm thấy cô đơn và trầm cảm lại cao chưa từng thấy. Chúng ta đã thay thế những cuộc trò chuyện trực tiếp, những cái ôm ấm áp, những ánh mắt biết nói bằng những biểu tượng cảm xúc vô hồn trên màn hình điện thoại. Chúng ta phó mặc việc duy trì các mối quan hệ xã hội cho các thuật toán nhắn tin, phó mặc việc ghi nhớ những kỷ niệm cho các kho lưu trữ đám mây.

Khi mọi giao tiếp đều được lọc qua các bộ lọc kỹ thuật số, năng lực thấu cảm của con người bắt đầu bị thui chột. Chúng ta không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe một câu chuyện dài của một người bạn đang gặp khó khăn, không còn đủ nhạy cảm để nhận ra sự rạn nứt trong giọng nói của người đối diện, bởi vì chúng ta đã quen với những thông tin ngắn gọn, nhanh chóng và được định dạng sẵn. Quyền năng thể hiện cảm xúc, vốn là bản chất nguyên thủy và thiêng liêng nhất của con người, giờ đây bị giới hạn trong những nút bấm thích, thả tim hay những dòng bình luận ngắn ngủi đầy sáo rỗng. Chúng ta trở nên vụng về trong việc xử lý các xung đột đời thực, sợ hãi những tổn thương trực diện và xu hướng trốn nghĩa vụ chia sẻ bằng cách ẩn mình sau những hồ sơ cá nhân hoàn hảo trên không gian ảo. Sự nghèo nàn này không nằm ở chỗ chúng ta không có cảm xúc, mà là ở chỗ chúng ta không còn biết cách nuôi dưỡng, biểu đạt và trao truyền cảm xúc đó một cách chân thật giữa người với người trong thế giới thực tại.

Thế nhưng, thực tế cho thấy, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên nghèo nàn về cảm xúc xã hội nhưng lại vô cùng giàu có về lý trí và bản lĩnh, mà chính lý trí và bản lĩnh này lại là thước đo, là cơ sở để chúng ta nhìn nhận lại mình đang ở đâu, đang tồn hiện như thế nào trước sức tấn công của công nghệ thông tin. Việc công nghệ hóa không hẳn chỉ toàn gây ra những tác hại tiêu cực mà nó còn tạo cơ hội lớn cho con người nhìn lại mình bằng cái nhìn lý trí hơn, nghiêm túc hơn và sâu sắc hơn. Khi đối mặt với sự thách thức của trí tuệ nhân tạo và những làn sóng tự động hóa, con người buộc phải trải qua một cuộc đại tự vấn mang tính sinh tử để định nghĩa lại chính mình.

Bản lĩnh của con người thời đại này được thể hiện ở chỗ họ biết cách hoài nghi nghi ngờ, biết cách đặt câu hỏi ngược lại cho các thuật toán và tìm cách thiết lập những ranh giới đạo đức cho sự phát triển của công nghệ. Công nghệ hóa đã đẩy chúng ta vào một tình thế hiểm nghèo, nhưng chính trong tình thế hiểm nghèo đó, lý trí của con người lại được kích hoạt ở mức độ cao nhất để tìm kiếm những giải pháp sinh tồn, giúp chúng ta nhận ra rằng những gì máy móc không thể thay thế được như sự sáng tạo đột phá, lòng trắc ẩn sâu xa và ý thức về sự tồn tại mới chính là những hòn đá tảng định hình nên giá trị của con người.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà công nghệ phân bố chưa đồng đều, khi mà bên cạnh những vùng đất phát triển thịnh vượng, tiếp cận đầy đủ đến mức thừa mứa công nghệ thì ở rất nhiều vùng đất khác, việc tiếp cận công nghệ lại vô cùng khó khăn. Sự bất bình đẳng này tạo nên một thế giới phân mảnh sâu sắc, nơi tồn tại hai thực tế hoàn toàn trái ngược nhau trong cùng một không gian thời gian. Ở những đô thị siêu hiện đại, con người đang đau đầu với những căn bệnh của sự thừa thãi thông tin, của việc mất kết nối do quá kết nối ảo, của nỗi lo sợ bị thao túng bởi trí tuệ nhân tạo. Trong khi một bộ phận nhân loại đang tìm cách "thải độc kỹ thuật số" để tìm lại sự bình yên, thì một bộ phận khác vẫn đang phải vật lộn trong bóng tối của sự thiếu hụt thông tin cơ bản, bị gạt ra bên lề của tiến trình văn minh. Sự phân bố chưa đồng đều này không chỉ là một vấn đề kinh tế xã hội đơn thuần, nó còn làm trầm trọng thêm sự nghèo nàn về năng lực cảm xúc và xã hội khi nó tạo ra một khoảng cách lớn về sự thấu cảm giữa các tầng lớp và các khu vực địa lý. Kẻ thừa mứa công nghệ thì trở nên vô cảm trước những nỗi đau thực tế vì họ bận rộn trong thế giới ảo của mình, còn người thiếu thốn công nghệ thì lại bị tước đoạt mất những công cụ tối thiểu để tiếng nói của họ có thể được lắng nghe và chia sẻ trên diễn đàn toàn cầu.

Đứng trước sự suy giảm của năng lực cảm xúc, một câu hỏi quan trọng cần phải được đặt ra một cách nghiêm túc là con người thực sự đang mất đi năng lực đó hay họ đang chủ động dùng công nghệ như một phương tiện để xóa nhòa đi những cảm xúc rất đỗi hiện sinh của họ về một thế giới hiểm nguy. Nhìn sâu vào tâm lý học của con người hiện đại, ta thấy thế giới thực tại chứa đựng quá nhiều bất ổn, biến động, bạo lực và những tổn thương khó lường. Cuộc sống thực tế đòi hỏi con người phải đối mặt với những thất bại, những mất mát, những mối quan hệ đổ vỡ và những áp lực sinh tồn nặng nề. Trong bối cảnh đó, công nghệ xuất hiện như một cứu cánh, một chiếc kén an toàn và êm ái.

Việc con người mất đi cảm xúc không phải hoàn toàn do công nghệ tước đoạt, mà phần lớn là do chính nhu cầu muốn sống nội tâm, nhu cầu muốn trốn tránh những va đập khốc liệt của đời thực để tìm kiếm sự an ủi trong thế giới ảo. Chúng ta chủ động đeo tai nghe ở nơi công cộng không phải vì chúng ta ghét âm thanh của cuộc sống, mà vì chúng ta muốn xây dựng một bức tường ngăn cách mình với một xã hội quá xô bồ và bất an. Chúng ta thích nhắn tin hơn gọi điện vì nhắn tin cho phép chúng ta có thời gian biên tập lại cảm xúc, che giấu đi sự bối rối và kiểm soát được hình ảnh của mình trước người khác. Công nghệ ở đây đóng vai trò là một bộ giảm chấn, một phương tiện giúp con người né tránh những trải nghiệm hiện sinh đau đớn. Do đó, việc đổ lỗi hoàn toàn cho công nghệ là một sự ngụy biện trốn tránh trách nhiệm, bởi vì chính chúng ta đã chọn cách từ bỏ quyền năng cảm xúc của mình để đổi lấy một sự bình yên giả tạo và một sự an toàn trong bóng tối của những màn hình phát sáng.

Hơn thế nữa, thời đại này không hề nghèo về năng lực trí tuệ hay cảm xúc, những giá trị đó nó vẫn tồn tại, thậm chí là tồn tại rất rõ ràng và mạnh mẽ trong đời sống tinh thần của nhân loại, tuy nhiên những tấm gương, biểu tượng, hình ảnh về sự thương xót, cảm thông, yêu thương thì rất dễ bị nhiệt lượng quan tâm của xã hội vùi dập đi. Xã hội hiện đại có một xu hướng đáng ngại là thích cái gây sốc, thích những trường hợp đặt con người vào hoàn cảnh kỳ lạ để họ có lý do để bàn tán, để bình giá, để soi xét từ trên cao xuống dưới. Hệ thống truyền thông và mạng xã hội được vận hành dựa trên nền tảng của sự chú ý, và thứ thu hút sự chú ý mạnh mẽ nhất lại thường là những điều tiêu cực, những scandal, những biểu hiện lệch chuẩn hay những tấn bi kịch của cá nhân.

Thời đại này đòi hỏi chúng ta phải có một bản lĩnh lớn, một lý trí tỉnh táo để không bị nhấn chìm trong đại dương thông tin nhưng lại chết khát trong sự thiếu hụt tính người. Cuộc cách mạng thực sự mà chúng ta cần thực hiện trong thế kỷ này không phải là cuộc cách mạng về trí tuệ nhân tạo hay công nghệ sinh học, mà là cuộc cách mạng thức tỉnh tâm hồn, nơi mỗi cá nhân tự ý thức được việc phải bảo vệ và nuôi dưỡng năng lực cảm xúc của chính mình. Chúng ta cần học lại cách lắng nghe những âm thanh trầm lặng của đời sống, học cách đối thoại trực diện với những nỗi đau hiện sinh mà không cần đến một bộ lọc công nghệ nào, và học cách trao đi tình yêu thương một cách thuần khiết, chân thật nhất. Đứng trước sự tấn công vũ bão của công nghệ thông tin, câu trả lời cho tương lai của nhân loại không nằm ở những phòng thí nghiệm hay những tập đoàn công nghệ khổng lồ, nó nằm ngay trong câu hỏi mà mỗi chúng ta tự đặt ra cho bản thân mình mỗi ngày khi đối diện với tấm gương của lương tri, rằng liệu ta có đang tồn tại như một con người đích thực với đầy đủ những rung động thiêng liêng.
Thêm
15
0
0
Viết trả lời...
Tiểu thuyết ”Xuân Tóc đỏ”, chưa bao giờ thôi để lại trong ta những trăn trở, suy tư và day dứt. Tác phẩm đã tái hiện rõ nét cách mà đàn ông - từ những kẻ vô học, lưu manh, ma cà bông như Xuân Tóc Đỏ cho đến tầng lớp trí thức rởm, tiểu tư sản thành thị như Văn Minh, TYPN - tổ chức, hợp thức hóa và thậm chí tôn vinh cái nhìn chiếm đoạt thân thể phụ nữ dưới lớp vỏ “Âu hóa”, “văn minh”. Trong thế giới đảo điên của “Số Đỏ”, phụ nữ không chỉ bị nhìn một cách thụ động, mà bản thân họ còn tự thích nghi với tha tính, bị nội tâm hóa bởi chính cái nhìn nam giới để khẳng định giá trị được định hình bởi chủ nghĩa thực dân nam quyền.

Cái nhìn này mang danh nghĩa sự thưởng lãm cái đẹp, nhưng thực chất là một hành vi quyền lực, mang tính chất áp đặt của ý thức hệ gia trưởng phong kiến. Dưới nhãn quan của những người đàn ông trong tác phẩm, cơ thể và danh dự của người phụ nữ trở thành một vùng đất thuộc địa mới, nơi họ tự do khai phá, dán nhãn, định giá và trưng bày để phục vụ cho các mục đích thương mại, danh vọng và khoái cảm thị dâm của phái mạnh. Trong cuốn tiểu thuyết, Tiệm may Âu hóa chính là một thiết chế hội tụ đầy đủ các đại diện của nhãn quan nam giới: ông chủ Văn Minh, nhà mỹ thuật TYPN (Tôi Yêu Phụ Nữ), ông nhà báo, và sau đó là Xuân Tóc Đỏ. Họ cùng nhau xây dựng một hệ thống mà ở đó phụ nữ bị biến thành đối tượng thẩm mỹ và dục vọng dưới danh nghĩa “văn minh”, “tiến bộ”. Trước hết, “nhãn quan nam giới” thể hiện ở những y phục tân thời của phụ nữ lại được thiết kế và chi phối hoàn toàn bởi những người đàn ông, thay vì bởi chính phụ nữ.

Cái tên TYPN thể hiện sự tôn trọng và tình yêu, có thể nói là triết lý sống đối với ông ta trong cuộc sống và công việc. Tuy nhiên, cái tên của ông cũng hướng đến một đối tượng bị soi xét, đánh giá, bình phẩm và bị thay đổi, lựa chọn dưới góc nhìn nam quyền. Chữ “Yêu” ở đây không mang bản chất nhân văn, giải phóng, mà là sự yêu chuộng một món đồ chơi, một thứ thị cảnh có thể nhào nặn theo ý muốn của chủ thể nhìn. TYPN công khai tuyên bố triết lý thiết kế của mình: “Quần áo để tô điểm, để làm tăng sắc đẹp, chứ không phải để che đậy”. Tưởng chừng như đây là một triết lý hướng tới việc tôn vinh sắc đẹp phụ nữ, nhưng thực chất, đây chỉ là một tuyên ngôn nhằm hợp thức hóa thứ y phục tân thời phô bày cơ thể phụ nữ ra trước mắt nam giới.

Việc đặt tên cho các bộ trang phục như Chinh phục, Ngây thơ, Dậy thì, Chờ một phút,… chính là một hành vi mã hóa ngôn ngữ lên da thịt phụ nữ. Đàn ông định đoạt xem phần nào trên cơ thể người phụ nữ được phép lộ ra, lộ ra ở mức độ nào để vừa vặn với trí tưởng tượng tình dục của phái mạnh. Tiệm may Âu hóa không giải phóng phụ nữ khỏi chiếc áo dài truyền thống để họ tự do hơn trong hành động, mà là chuyển dịch họ từ ngục tối của sự kìm kẹp phong kiến sang sân khấu của sự phô diễn tình dục thương mại hóa, nơi họ buộc phải khoác lên mình những biểu tượng “văn minh” do đàn ông kiến tạo để trở thành một thị cảnh hoàn hảo.

Khi người phụ nữ bước vào trò chơi thị giác này, họ ngay lập tức phải đối mặt với một hệ thống phán xét hai mặt độc hại của nhãn quan nam giới. Những nhân vật như Bà Phó Đoan, Cô Tuyết, vợ ông TYPN thì bị những người đàn ông và thậm chí là độc giả chúng ta gắn cho cái mác “dâm”, “già mà dâm” và bị những tên vô học như Xuân Tóc Đỏ miệt thị: “Bà Phó Đoan trông thế mà…, nhưng già thế thì còn nước mẹ gì”. Câu nói đó đã thể hiện sự hạ thấp quyền thế và giá trị của người phụ nữ trong việc thỏa mãn dục tính và sự chọn lọc sắc đẹp của đàn ông. Khi giá trị của một con người bị thu hẹp vào độ tuổi sinh học và khả năng kích thích tình dục, người phụ nữ đã bị tước đoạt hoàn toàn tư cách chủ thể.

Sự tàn nhẫn của nhãn quan nam giới nằm ở chỗ nó vừa kích động phụ nữ phải trở nên quyến rũ, phải phơi bày cơ thể thông qua các phong trào Âu hóa, nhưng ngay khi họ thực hiện điều đó, nó lập tức dán nhãn họ là những kẻ suy đồi về đạo đức. Bà Phó Đoan - một người phụ nữ góa chồng, có những nhu cầu sinh lý tự nhiên-– lại bị biến thành một trò cười châm biếm, một biểu tượng của sự “dâm đãng lố lăng” chỉ vì bà không còn sở hữu một cơ thể trẻ trung, vừa vặn với sự chọn lọc sắc đẹp của đàn ông. Ánh nhìn của Xuân Tóc Đỏ, một kẻ đi lên từ tầng lớp hạ lưu nhưng nhanh chóng hấp thụ trọn vẹn cái vô thức phụ hệ của tầng lớp thượng lưu, đã bộc lộ bản chất trần trụi của xã hội: phụ nữ khi quá tuổi thanh xuân sẽ bị xem như những phế phẩm thẩm mỹ, không còn giá trị sử dụng trong hệ thống trao đổi dục tính của nam giới.

Hệ quả sâu sắc nhất của cơ chế nhãn quan nam giới trong “Số đỏ” không chỉ dừng lại ở sự lăng mạ ngoại tại, mà nằm ở cách các nhân vật nữ tự nội tâm hóa ánh nhìn đó vào trong bản ngã của chính mình. Cô Tuyết, một nhân vật của giới thượng lưu luôn đau khổ vì bị xã hội đồn đại là “mất chữ trinh”, đã chọn cách chứng minh sự trong sạch của mình bằng một nghịch lý thẩm mỹ: mặc bộ y phục Ngây thơ đến đám tang của ông nội. Bộ váy nửa kín nửa hở, phô bày những đường cong cơ thể ra trước hàng trăm cặp mắt của quan khách, lại được Tuyết xem như một tuyên ngôn về phẩm hạnh, một cách để chứng minh cho thiên hạ thấy cô vẫn còn “ngây thơ”, vẫn là một thiếu nữ có giá trị. Cô Tuyết không nhìn cơ thể mình bằng cảm xúc nội tại, mà nhìn bằng con mắt đánh giá của đám đàn ông tư sản bên ngoài. Cô tự biến mình thành một đối tượng cụ thể nhất của thị năng, một thị cảnh hoàn chỉnh để vừa lòng người xem. Họ nghĩ rằng họ đang tự do, đang đi tiên phong trong phong trào tiến bộ, nhưng thực chất họ đang khiêu vũ trong chiếc lồng sắt của chủ nghĩa thực dân nam quyền. Giá trị của người phụ nữ lúc này hoàn toàn bị lệ thuộc vào sự định đoạt, ban phát của đàn ông. Họ phải ngoan ngoãn, phải ngây thơ, hoặc phải dâm đãng một cách có kiểm soát để làm thỏa mãn những ảo tưởng quyền lực của những kẻ như Văn Minh hay Xuân Tóc Đỏ.

Qua việc mổ xẻ cấu trúc thị giác trong “Số đỏ”, ta nhận ra Vũ Trọng Phụng không chỉ viết một cuốn tiểu thuyết trào phúng để cười cợt những hiện tượng lố lăng của xã hội đương thời. Đi xa hơn thế, tác phẩm là một bản giải phẫu xuất sắc về cách thức nhãn quan nam giới chiếm đoạt, thao túng và hủy hoại người phụ nữ dưới những chiêu bài văn hóa tinh vi. Độc giả chúng ta, nếu chỉ dừng lại ở việc cười cợt sự “dâm” của Bà Phó Đoan hay sự “lố lăng” của Cô Tuyết, thì chính chúng ta đang đồng lõa với cái nhìn của Xuân Tóc Đỏ, đang tiếp tục duy trì thứ quyền lực phụ hệ độc hại đã giam cầm họ. Giải phóng phụ nữ trong bối cảnh văn hóa thực dân gia trưởng không phải là khoác lên người họ những bộ y phục tân thời của tiệm may TYPN, mà là trả lại cho họ quyền được sở hữu ánh nhìn, quyền được tự định nghĩa năng lực và giá trị của bản thân mà không cần thông qua sự chọn lọc sắc đẹp hay dục tính của đàn ông. Chỉ khi khước từ nhãn quan nam giới, phá vỡ cái khuôn mẫu của “bình hoa di động” hay “thị cảnh bị chiếm dụng”, con người mới có thể bước ra khỏi những ảo tưởng về sự văn minh giả tạo, để xây dựng một không gian sống nơi phẩm giá của mỗi cá nhân được tôn trọng một cách thực chất, tự thân và toàn vẹn.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
Khi nhãn quan nam giới (male gaze) xâm nhập vào cấu trúc của các phương tiện truyền thông và điện ảnh, nó không dừng lại ở việc định hình cách nhìn, mà còn trực tiếp can thiệp vào cách xã hội định giá năng lực hành vi và trí tuệ của người phụ nữ. Một hệ quả tất yếu và rõ rệt nhất của cơ chế này là khi phụ nữ liên tục được miêu tả như đối tượng của ham muốn tình dục, họ dễ bị đánh giá là kém năng lực hoặc kém thông minh hơn trong căn cước xã hội, từ đó khiến cho nam giới tiếp tục có cái nhìn bất cân xứng về vai trò của mình và vị trí của người phụ nữ.

Điện ảnh phương Tây, đặc biệt là các tác phẩm điện ảnh Mỹ và Châu Âu đình đám những năm 2000, đã minh chứng cho sự định kiến này qua mẫu nhân vật “tóc vàng hoe ngu ngốc” (dumb blonde). Hình tượng “tóc vàng hoe” được áp dụng rất nhiều trong các phim hài châm biếm để xây dựng một nhân vật nữ xinh đẹp nhưng ngu ngốc, kém trí tuệ, lố bịch hay vô dụng. Nhân vật này chỉ tồn tại như một thứ gia vị gây cười, một đối tượng để thỏa mãn thị giác của người xem nam giới đồng thời củng cố niềm tin của chế độ phụ hệ rằng sự hoàn hảo về ngoại hình luôn tỉ lệ nghịch với năng lực tư duy.

Tại thị trường văn hóa Việt Nam, một cơ chế định kiến tương tự cũng tồn tại và vận hành bền bỉ thông qua khái niệm “bình hoa di động”. Cụm từ này được sử dụng một cách phổ biến để chỉ những cô gái tuy xinh đẹp về mặt ngoại hình nhưng lại rỗng ruột về năng lực và trí tuệ. Việc đóng khung phụ nữ vào hai thái cực cực đoan hoặc thông minh nhưng kém hấp dẫn, hoặc xinh đẹp nhưng ngu ngốc, là một chiến lược tinh vi của nhãn quan nam giới hòng tước đoạt căn cước toàn vẹn của họ, tái định hình xã hội vốn dĩ đã quá bất công với người phụ nữ.

Hệ quả của việc bình thường hóa tư tưởng này là nó tạo ra một áp lực tâm lý vô hình, khiến cho phần lớn người phụ nữ phải thường xuyên tỏ ra ngốc nghếch, yếu ớt để làm thỏa mãn đàn ông. Để được chấp nhận và che chở trong một xã hội phụ hệ, người phụ nữ buộc phải tự thu nhỏ trí tuệ của mình, từ bỏ sự sắc sảo cá nhân để đóng tròn vai một khách thể an toàn, không gây đe dọa đến vị thế thống trị và lòng tự tôn của nam giới.

Hệ quả nguy hiểm hơn của nhãn quan nam giới không chỉ dừng lại ở những định kiến về mặt trí tuệ, mà nó còn trực tiếp chuyển hóa thành các nguy cơ đe dọa đến an toàn thân thể của phụ nữ trong đời sống thực tế. Khi truyền thông và điện ảnh liên tục mã hóa cơ thể phụ nữ như một thứ hàng hóa, một công cụ khơi dậy khoái cảm thị giác, ranh giới giữa một con người và một vật thể hoàn toàn bị xóa nhòa. Việc bình thường hoá những hình ảnh này cũng có thể khiến một số nam giới trở nên “dửng dưng” hơn với các hành vi quấy rối tình dục hoặc bạo lực giới, bởi cơ thể phụ nữ dần bị xem như một thứ có thể đánh giá, bình phẩm hoặc chiếm hữu. Khi một cấu trúc văn hóa liên tục phát đi thông điệp rằng phụ nữ tồn tại là để “sẵn sàng để bị nhìn”, nam giới sẽ tự cho mình quyền được tác động lên đối tượng đó bằng lời nói, ánh mắt, hoặc thậm chí là hành vi bạo lực mà không hề có cảm giác tội lỗi.

Cơ chế tác động của Nhãn quan Biểu hiện trong Văn hóa / Truyền thông Hệ quả trong Đời sống Thực tế

Vật thể hóa (Objectification) Cắt nhỏ cơ thể phụ nữ, biến thành công cụ quảng cáo, giải trí Nam giới dửng dưng trước quấy rối tình dục, xem thường bạo lực giới

Sự dửng dưng này chính là biểu hiện của một nền văn hóa dung túng quấy rối (rape culture), nơi các hành vi xâm hại không còn bị coi là tội ác mà được lý giải như một hệ quả tự nhiên của ham muốn nam giới. Những lời bình phẩm khiếm nhã về cơ thể, những cái nhìn soi mói nơi công sở, hay những hành vi quấy rối trên đường phố đều bị xem nhẹ như những trò đùa vô hại. Phụ nữ, từ vị thế của một nạn nhân, lại trở thành kẻ bị đổ lỗi do trang phục hay cách hành xử của họ không phù hợp với không gian thị giác phụ hệ. Sự đảo ngược lý luận này chứng minh rằng nhãn quan nam giới đã bẻ gãy khả năng thấu cảm của xã hội, biến những đau khổ thực tế của người phụ nữ thành một điều hiển nhiên dưới quyền năng chiếm hữu của phái mạnh.

Bên cạnh những tác động ngoại tại từ phía nam giới, nhãn quan nam giới còn để lại những vết thương sâu sắc trong thế giới nội tâm của chính người phụ nữ thông qua việc thiết lập các tiêu chuẩn thẩm mỹ độc hại. Việc thiết lập một tiêu chuẩn sắc đẹp hoàn hảo dựa trên các hình tượng phụ nữ trong điện ảnh có thể khiến phụ nữ cảm thấy tồi tệ về chính bản thân họ. Những hình ảnh được trau chuốt kỹ lưỡng bởi công nghệ trang điểm, góc máy, ánh sáng và các phần mềm chỉnh sửa kỹ thuật số đã tạo ra những biểu tượng sắc đẹp không có thực trong đời sống.

Hệ quả của nhãn quan nam giới trong đời sống hiện đại là một chuỗi những tác động mang tính hệ thống, hủy hoại người phụ nữ từ phương diện trí tuệ, an toàn thân thể cho đến lòng tự tôn cá nhân. Nó biến không gian sống thành một ma trận thị giác độc hại, nơi một giới liên tục thực hiện quyền lực nhìn và sở hữu, còn một giới bị đẩy vào thế bị động, tự giam cầm mình trong các chuẩn mực thẩm mỹ phi thực tế.

Để giải phóng người phụ nữ khỏi bi kịch này, xã hội không thể chỉ kêu gọi những giải pháp mang tính bề mặt hay những lời khuyên tự tin hời hợt. Điều cốt lõi là phải đập tan cấu trúc vô thức phụ hệ đang điều khiển các phương tiện truyền thông và điện ảnh, khước từ những hình tượng phân biệt giới tính như “tóc vàng hoe ngu ngốc” hay “bình hoa di động”. Nam giới cần phải học cách nhìn phụ nữ như những chủ thể độc lập, toàn vẹn về cả trí tuệ lẫn nhân cách, thay vì xem họ như một thứ có thể đánh giá, bình phẩm hoặc chiếm hữu. Đồng thời, chính người phụ nữ cũng phải dũng cảm từ chối việc nội hóa ánh nhìn nam giới, trả cơ thể về với giá trị nguyên bản, tự thân của nó. Chỉ khi quyền lực thị giác được tái cân bằng, khi cái đẹp không còn bị đo lường bằng mức độ thỏa mãn ham muốn của kẻ khác, con người mới thực sự tìm thấy tự do chân chính, bước ra khỏi sự vật thể hóa để sống một cuộc đời độc lập, kiêu hãnh và nhân văn.
Thêm
15
0
0
Viết trả lời...
Trong công trình khảo luận kinh điển “Những cách thấy” (Ways of Seeing), John Berger đã cho rằng: “Đàn ông hành động, còn đàn bà tỏ ra. Đàn ông nhìn đàn bà. Đàn bà quan sát cái bản thân đang bị nhìn đó. Điều này không chỉ xác định hầu hết các mối quan hệ giữa đàn ông và đàn bà, mà còn mối quan hệ giữa đàn bà với bản thân họ. Cái bản-ngã-quan-sát bên trong một người đàn bà có giống đực, còn cái bản-ngã-bị-quan-sát có giống cái. Chính vì lẽ đó, cô ta biến bản thân thành một đối tượng - một đối tượng cụ thể nhất của thị năng: một thị cảnh (a sight)”. Nó là một công cụ thống trị được mã hóa bởi ý thức hệ phụ hệ, nơi cấu trúc thị giác bị phân cực một cách bạo lực thành hai cực đối lập: chủ thể hành động nắm giữ thị năng và đối tượng thụ động bị biến thành thị cảnh.

Khái niệm “nhãn quan nam giới” (male gaze) được Laura Mulvey - nhà lý luận điện ảnh nữ quyền người Anh - chính thức định danh lần đầu vào năm 1975 trong bài luận mang tính bước ngoặt “Visual Pleasure and Narrative Cinema” (Hoan hình và Điện ảnh tường thuật). Theo Mulvey, nhãn quan nam giới không thuần túy là một hành vi nhìn ngó mang tính cá nhân hay sinh lý của một người đàn ông cụ thể. Nó là một cơ chế ý thức hệ quy định cách thức mà nghệ thuật, điện ảnh, quảng cáo và các phương tiện truyền thông đại chúng khắc họa người phụ nữ thông qua lăng kính ham muốn của nam giới dị tính.

Trong cấu trúc này, phụ nữ bị tình dục hóa và vật thể hóa thành đối tượng của ham muốn, chỉ tồn tại để làm phông nền cho hành động của nam giới hoặc để thỏa mãn ánh nhìn thị dâm của chủ thể nhìn. Sự vận hành của xã hội phụ hệ đã biến nhãn quan này thành một trật tự mặc định, một thứ vô thức tập thể thống trị toàn bộ đời sống, ép buộc mọi trải nghiệm thẩm mỹ và giao tế hằng ngày phải tuân thủ luật chơi của kẻ nắm giữ quyền lực thị giác.

Điện ảnh, và rộng hơn là không gian thị giác của đời sống, vận hành như một phòng tối của những ham muốn vô thức bị dồn nén. Có hai cơ chế tâm lý học chính điều khiển hoan hình (khoái cảm thị giác) trong nhãn quan nam giới: sự thỏa mãn thị dâm (nhìn người khác như một đối tượng kích thích tình dục) và sự đồng hóa tự ngã với hình ảnh trên màn ảnh. Trong vai trò phô diễn truyền thống, phụ nữ đồng thời bị nhìn và bị trưng bày. Ngoại hình của họ được “mã hóa” một cách nghiêm ngặt bởi các định chế thẩm mỹ để có thể khơi dậy khoái cảm thị giác hay tình dục ở mức tối đa. Sự mã hóa này tinh vi đến mức nó biến người phụ nữ thành một thực thể biểu thị cho trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn”. Máy quay trong điện ảnh, cũng như ánh mắt của xã hội trong đời sống, liên tục cắt nhỏ cơ thể phụ nữ thành các bộ phận độc lập: đôi môi, bờ vai, cặp đùi, vòng eo. Hành vi phân mảnh này tước đoạt đi căn cước chỉnh thể của người phụ nữ, biến họ từ một chủ thể có tâm lý, có tư duy thành một tập hợp của các ký hiệu kích dục phục vụ cho ham muốn của nam giới.

Ngược lại, nhân vật nam giới trong cấu trúc tường thuật luôn được xây dựng như một chủ thể hành động, một người kiểm soát cốt truyện và định đoạt số phận của các nhân vật khác. Người xem nam giới khi ngồi trong rạp chiếu phim hay khi quan sát đời sống, sẽ tự động đồng hóa cái tôi của mình với nhân vật nam quyền lực trên màn ảnh. Thông qua sự đồng hóa này, người đàn ông chiếm đoạt quyền kiểm soát gián tiếp đối với người phụ nữ trên sân khấu thị giác. Người đàn ông trở thành kẻ thống trị thế giới khách quan, còn người phụ nữ là phần thưởng, là vật trang trí biểu thị cho quyền lực và sự thành công của anh ta.



Các tiêu chuẩn về cái đẹp, các xu hướng thời trang, ngành công nghiệp mỹ phẩm và phẫu thuật thẩm mỹ phần lớn đều được vận hành để phục vụ cho việc duy trì trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn” này. Hệ lụy sâu sắc nhất của cơ chế này chính là sự nội hóa ánh nhìn ở người phụ nữ. Khi một người phụ nữ lớn lên trong một xã hội bị thống trị bởi nhãn quan nam giới, cô ta không thể nhìn bản thân một cách thuần khiết. Như John Berger đã phân tích, cái bản-ngã-quan-sát bên trong một người đàn bà mang giống đực, còn cái bản-ngã-bị-quan-sát mang giống cái. Cô ta tự chia tách bản thân mình thành hai phần: kẻ nhìn và kẻ bị nhìn. Khi đứng trước gương, khi chọn một bộ quần áo, hay khi bước đi trên đường, người phụ nữ liên tục tự giám sát chính mình thông qua lăng kính của người đàn ông giả định. Cô ta tự kiểm tra xem mình đã đủ hấp dẫn, đã đủ gầy, đã đủ quyến rũ theo tiêu chuẩn của nam giới hay chưa. Sự tự giám sát triền miên này biến người phụ nữ thành kẻ tự giam cầm chính mình trong ngục tối của thẩm mỹ phụ hệ. Họ không còn sống cho những trải nghiệm nội tại của bản thân, mà sống để duy trì tư thế của một thị cảnh hoàn hảo trước nhịp điệu của thị năng nam giới.

Nhãn quan nam giới (male gaze) không phải là một hiện tượng tự nhiên, mà là một sản phẩm nhân tạo của lịch sử và quyền lực phụ hệ. Nó tồn tại và duy trì sức mạnh nhờ vào sự đồng lõa vô thức của cả xã hội, bao gồm cả chính những nạn nhân của nó. Việc vạch trần cơ chế vận hành của nhãn quan này, từ những thước phim tường thuật của điện ảnh cho đến những hành vi giao tiếp trong đời sống hằng ngày, là bước đi tiên quyết để phá vỡ xiềng xích của sự vật thể hóa. Con người chỉ có thể hướng tới một không gian sống nhân văn chân chính khi cấu trúc thị giác được tái định hình trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Phụ nữ cần phải được giải phóng khỏi trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn”, khước từ việc tự biến mình thành thị cảnh cho kẻ khác sở hữu, để giành lại quyền là chủ thể tối cao của chính cơ thể và cuộc đời mình. Đập tan nhãn quan nam giới không phải là xóa bỏ hoan hình của nghệ thuật, mà là trả ánh nhìn về với bản chất thuần khiết của sự thấu hiểu, giải thoát con người khỏi những ảo tưởng chiếm hữu phái tính, để mỗi cá nhân, dù thuộc giới tính nào, đều có quyền tồn tại tự thân, độc lập và toàn vẹn.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
“Hoa huệ chẳng đoái tâm đến xiêm y của mình, chính vì thế, xiêm y của chúng là hoàn hảo. Núi đẹp chẳng vì ai đắp đựng, rừng đẹp không vì ai trồng, bông tuyết đẹp cũng không vì người thợ bạc từng chạm búa, mài dũa... Bởi công trình của Ngài đã là sự đảm bảo đầy đủ cho sự hoàn hảo”. Lời luận giải ấy không chỉ là một phản tư về nghệ thuật vị nhân sinh hay vị nghệ thuật thông thường, mà nó chạm đến bản thể luận sâu xa của cái đẹp thuộc về lẽ tự nhiên. (Triết học nghệ thuật).

Cái đẹp của sông hồ núi non, của vẻ đẹp tình yêu và nhan sắc người con gái vốn dĩ là những hiện thể tự sinh, tự mãn. Nó tồn tại như thực thể khách quan, không cần đến bất kỳ một sự công nhận, một thang đo hay một định chế văn hóa nào của con người để trở nên có nghĩa. Trong thế giới của tự nhiên, cái đẹp vốn không có sự đối lập giữa cái đẹp và cái xấu. Toàn thể sự hiện diện của tự nhiên đã là cái đẹp được thống nhất cao độ bởi mong ý của Thượng đế, một sự sắp đặt hoàn hảo mà ở đó mọi yếu tố đều đứng đúng vị trí của nó trong một chỉnh thể hài hòa tuyệt đối.

Cái đẹp tồn tại dưới hai dạng thức nhìn thấy được hoặc không nhìn thấy được. Những gì nhìn thấy được như đóa hoa huệ tinh khôi, ngọn núi hùng vĩ hay làn da của người thiếu nữ thường dễ khiến con người sa vào lầm tưởng rằng có thể chiếm dụng và sở hữu. Ngược lại, những cái đẹp không thể nhìn thấy như nhịp điệu của gió, năng lượng của sự sinh nở hay dòng chảy ngầm của thời gian lại dễ rơi vào tình trạng bị lãng quên hoặc bị đẩy vào những đối tượng bên lề thẩm mỹ của kẻ phàm trần.

Tuy nhiên, dù ở dạng thức nào, nói như triết gia Plotinus: “Cái đẹp tự nhiên không có sự phân tách nhị nguyên về hình thức và ý niệm”. Hình thức của bông tuyết chính là ý niệm của bông tuyết, sắc hương của đóa hoa chính là bản chất của đóa hoa. Không có một khoảng cách nào giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt trong công trình của tạo hóa, vì mọi sự hiện diện đều là một khối thống nhất toàn vẹn, nguyên sơ và thuần khiết.

Khi thấu hiểu cái đẹp tự nhiên như một khối phi nhị nguyên, ta buộc phải chấp nhận rằng cái đẹp chứa đựng trong nó tính tự sinh và tự diệt. Con người, với tất cả sự tự phụ về nền văn minh kỹ nghệ, tuyệt nhiên không có khả năng để làm cho trương nở những chất đẹp thuần túy, lại cũng không cách nào ngăn được sự trào trạt của tiềm năng sinh nở nơi chất nguồn cái đẹp. Ta không thể ra lệnh cho một đóa hoa quỳnh phải nở nhanh hơn hay ép một thung lũng phải giữ mãi sắc xuân khi mùa đông đã gõ cửa. Sức sống của cái đẹp tự nhiên là một dòng thác lũ tự phát, nó trào dâng từ lòng đất, từ những bí mật của vũ trụ mà con người chưa từng và sẽ không bao giờ giải mã được.

Nghịch lý thay, chính tính tự hủy của vẻ đẹp lại là điều kiện tiên quyết để bảo toàn tính thiêng liêng của nó. Cách cái đẹp biến mất cũng tương tự như cách nó xuất hiện, mang trong mình quyền năng biến mất theo dự đồ của những nhịp điệu thẩm mỹ. Một bông hoa không thể bất tử, một giọt sương không thể tồn tại vĩnh hằng dưới ánh mặt trời, và một vệt hoàng hôn không thể đứng yên trên bầu trời để chờ đợi người họa sĩ chép lại.

Cái đẹp phải chết đi để bảo vệ tính nguyên bản của chính nó, để không bị tha hóa thành một thứ vật chất tầm thường bị mài mòn bởi thời gian và sự can thiệp của con người. Sự tự hủy không phải là sự diệt vong, mà là một hành động rút lui đầy kiêu hãnh của tự nhiên để bảo toàn chất nguồn thuần túy trước những thế lực muốn giam cầm nó. Lịch sử của văn minh con người, xét đến cùng, là một chuỗi những nỗ lực áp đặt quyền lực lên tự nhiên. Các chủ thể sở hữu quyền lực đã gieo rắc vào nhận thức của đồng loại nó về quyền chiếm dụng cái đẹp, biến những thực thể tự do thành tài sản và chiến lợi phẩm. Các cuộc phát kiến địa lý, những trận chiến tranh giành đất đai và thuộc địa hóa kẻ khác thực chất đều bắt nguồn từ lòng tham muốn thâu tóm nhịp điệu vũ trụ, muốn biến những cánh rừng nguyên sinh, những mỏ khoáng sản lấp lánh và cả những con người bản địa thành sở hữu độc quyền của một vương triều hay một thể chế.

Để khỏa lấp sự bất lực trước tính tự hủy của cái đẹp, con người đã thuần thục cách tạo ra các bản sao, hòng sao chép và mô phỏng cái đẹp ở mọi chiều kích, biên độ. Cái tài “mimic” (mô phỏng) này đã đẩy con người đến một sự ngộ nhận sâu sắc về khả năng sở hữu và sao bản những vẻ đẹp của vũ trụ. Người ta nghĩ rằng bằng nhiếp ảnh, họ đã đóng băng được cái nhìn của một sinh vật, bằng hội họa, họ đã tóm gọn được linh hồn của một ngọn núi, bằng những khu bảo tồn sinh thái và luật pháp, họ có thể quản lý được sự sống và cái chết của muôn loài.

Những nguyên mẫu thẩm mỹ vẫn vận hành theo cách của riêng chúng, như cách hoa nở và băng tan, như cách chim chóc sinh sôi và vượn hươu tuyệt chủng theo những chu kỳ vĩ mô của trái đất. Mọi nỗ lực cứu vãn hay duy trì của các nhà sinh thái đều trở nên bé mọn, bất lực trước sự vận động tự thân khổng lồ của tự nhiên. Con người đã tự đặt mình tại một thế đứng quá cao so với thứ năng lực hữu hạn mà nó có, tưởng rằng mình là chủ nhân của khu vườn địa đàng trong khi thực chất chỉ là một kẻ lữ hành nhất thời cư ngụ dưới mái nhà của tạo hóa.

Cái đẹp sinh ra và tồn tại tự thân, đó là một chân lý. Những vẻ đẹp được hoài sinh bởi những kết tinh tự nhiên là thứ tuyệt nhiên không thể sao chép. Chính vì vậy, cái đẹp tự nhiên tuyệt nhiên không thể bị giam cầm. Cái đẹp chân chính phải được trả về cho hoang dã, nơi nó có quyền được sinh ra trong lặng lẽ và biến mất trong kiêu hãnh mà không cần bất kỳ một nhân chứng nào. Nó đứng ngoài mọi nỗ lực định giá, bảo tồn hay chiếm đoạt của nhân loại, bởi vì công trình của tạo hóa đã tự chứa đựng một sự đảm bảo đầy đủ cho sự hoàn hảo của chính mình từ thuở hồng hoang cho đến ngàn đời sau.
Thêm
13
0
0
Viết trả lời...