Newsfeed

forum.Vanhoctre.com | Nuôi dưỡng tình yêu văn chương, cuộc thi viết văn; học văn, những bài văn hay. Tác phẩm văn học chọn lọc, lí luận văn học, ...
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà dường như mọi thứ đều được thúc đẩy bởi hai chữ “nhanh hơn”. Nhanh hơn để thành công, nhanh hơn để nổi bật, nhanh hơn để sở hữu những điều mà người khác đã có. Chỉ cần mở một trang mạng xã hội, ta có thể nhìn thấy những người trẻ khởi nghiệp thành công, những người cùng tuổi đã có sự nghiệp đáng mơ ước, những người ít tuổi hơn đã đạt được những thành tựu khiến ta không khỏi tự hỏi mình đang đứng ở đâu trên hành trình của chính mình. Thành công ngày nay không chỉ được đo bằng giá trị thực chất, mà đôi khi còn được đo bằng mức độ hiển thị: bao nhiêu người biết đến ta, bao nhiêu người ngưỡng mộ ta, ta đang đứng ở vị trí nào và có thể kể được bao nhiêu thành tựu về mình. Chính điều ấy vô tình tạo ra một áp lực vô hình khiến con người luôn có cảm giác mình đang chậm hơn người khác. Vì thế, ta cứ chạy, đôi khi không phải vì biết rõ mình muốn đến đâu, mà chỉ vì sợ nếu dừng lại, ta sẽ trở thành người thua cuộc. Nhưng giữa một thế giới luôn thúc giục con người phải tiến về phía trước, có lẽ điều quan trọng không chỉ là hỏi “Ta đang đi nhanh đến đâu?”, mà còn phải hỏi “Ta đang đi về đâu?”. Bởi một người có thể chạy rất nhanh nhưng vẫn đi sai hướng, trong khi một người bước chậm hơn lại có thể đang tiến gần hơn đến cuộc đời mà họ thực sự mong muốn.

Áp lực thành công trước hết bắt nguồn từ nhu cầu rất tự nhiên của con người: mong muốn được công nhận. Ai cũng muốn những nỗ lực của mình được nhìn thấy, những cố gắng của mình có ý nghĩa và những năm tháng mình đã bỏ ra cuối cùng đem lại một kết quả nào đó. Nhưng khi nhu cầu được công nhận trở thành nhu cầu phải chứng minh mình hơn người khác, thành công bắt đầu biến dạng. Hạnh phúc lúc này không còn là được cống hiến mà là được nhìn thấy, chúng ta vô hình trung biến mình thành nô lệ để mặc những xiềng xích dư luận lôi kéo. Từ đó, cuộc sống trở thành một cuộc đua không có vạch đích. Nếu cứ lấy người khác làm thước đo, ta sẽ không bao giờ cảm thấy đủ. Ngay cả khi đạt được một thành tựu, niềm vui cũng nhanh chóng biến mất bởi ta lại nhìn lên một người khác đang ở phía trước. Điều đó dĩ nhiên là một tín hiệu tốt để ta không ngừng nỗ lực, tiến lên mỗi ngày mà không dừng lại. Nhưng điều đáng buồn nhất là trong quá trình ấy, ta có thể đạt được rất nhiều thứ nhưng lại đánh mất khả năng cảm nhận hạnh phúc. Hạnh phúc của ta, cuối cùng thì cũng là thứ bị người khác nắm lấy và quyết định.

Mỗi cuộc đời có một nhịp điệu riêng. Có những người giống như mùa xuân, đến sớm và rực rỡ. Có những người giống như mùa thu, phải đi qua một quãng thời gian dài mới tìm được vẻ đẹp của riêng mình. Mỗi người đều là một âm sắc riêng trong một bản hòa ca hỗn loạn, hỗn loạn không phải là hỗn tạp. Càng hỗn loạn con người càng thấy cuộc đời có ý nghĩa và giá trị lớn. Chúng ta còn có thể đòi hỏi điều gì nữa về một thế giới không hỗn loạn với con người? Và điều đó là hoàn toàn bình thường. Trên một sân khấu của mình, con người phải diễn theo nhịp điệu của mình. Tôi rất sợ cảm giác phải sống như những gì người khác sống chỉ vì không muốn mình là người ngoại cuộc. Càng bước đi, tôi càng nhận ra rằng chạy theo nhịp điệu khác vốn dĩ chẳng có ý nghĩa gì. Đôi khi, chỉ có chính tôi với một hành trình riêng chậm rãi hơn, nhưng lại đáng giá và rực rỡ hơn bất kỳ chặng hành trình nào.

Trong thời đại mạng xã hội, việc giữ được nhịp điệu riêng càng trở nên khó khăn. Chúng ta đang sống giữa vô số “phiên bản thành công” được trình diễn mỗi ngày. Vì vậy, đôi khi điều cần thiết không phải là chạy nhanh hơn, mà là bước ra khỏi dòng chảy ấy một chút. Tắt điện thoại, ngồi yên, đọc một cuốn sách, đi bộ, trò chuyện với một người thân, hoặc đơn giản là dành thời gian lắng nghe bản thân. Khi tiếng ồn bên ngoài nhỏ xuống, ta mới có cơ hội nghe thấy tiếng nói bên trong mình. Nếu một lần được nhìn lại, tôi ước sao tất cả chúng ta, dù đang sống trong môi trường khắc nghiệt ra sao, cũng có đủ cho mình một chốn để bình yên. Tôi mong ai cũng có không gian để nương náu, trở về, một “cái tổ” có đủ khả năng che chở họ giữa những bão giông của cuộc đời này.
Thêm
165
0
0
Viết trả lời...
“Những hạt giống mẹ vô tình gieo kia cũng bám được lên mặt đất, chui lọt qua kẽ nứt làng gió, giấu mình dưới trảng rơm mục. Chỉ cần có thể, chúng đã định vị ngay được chỗ đứng để cho chiếc rễ trắng con con nhô ra bền bỉ, lên mầm.” Không cần một mảnh đất màu mỡ, không cần ánh nhìn của bất kỳ ai, chúng vẫn kiên nhẫn bám rễ, âm thầm lớn lên và chờ ngày xanh tốt. Đặc biệt, hình ảnh cây trường xuân “không tranh giành ganh đua” càng khiến ta liên tưởng đến một cách sống đẹp: không ồn ào phô trương, không vội vàng hơn thua, nhưng luôn bền bỉ với hướng đi của mình. Trong bối cảnh thời đại hôm nay, khi con người, nhất là người trẻ, đang sống giữa một thế giới quá nhiều tốc độ, quá nhiều cuộc cạnh tranh và quá nhiều chuẩn mực về thành công, liệu chúng ta có nên sống như cây trường xuân? Câu trả lời là có, nhưng không phải là sống chậm một cách thụ động hay từ bỏ khát vọng, mà là học cách bền bỉ, biết định vị mình, âm thầm tích lũy nội lực và chỉ bước vào những cuộc đua thực sự có ý nghĩa.

Trước hết, “sống như cây trường xuân” là một cách sống bền bỉ và có định hướng. Cây trường xuân không lớn lên bằng sự ồn ào. Nó không chen lấn để giành lấy một khoảng đất đẹp nhất, cũng không cần phải chứng minh với những cây cỏ xung quanh rằng mình đang phát triển. Nó chỉ lặng lẽ tìm một khe đất có thể bám vào, cắm xuống đó một chiếc rễ nhỏ và bắt đầu hành trình của riêng mình. Điều đáng quý là dù hoàn cảnh không hoàn hảo, nó vẫn không từ bỏ sự sống. Từ một hạt giống rất nhỏ, nó biết “định vị” chỗ đứng của mình, biết nơi nào có thể bắt đầu và kiên trì với sự lựa chọn ấy. Con người cũng vậy. Trưởng thành không nhất thiết phải bắt đầu từ một vị trí lý tưởng. Không phải ai cũng có cùng xuất phát điểm, cùng điều kiện, cùng năng lực hay cùng những cơ hội trong cuộc sống. Nhưng điều quyết định một con người có thể đi bao xa không chỉ là nơi họ bắt đầu, mà còn là khả năng bám trụ và phát triển từ chính nơi mình đang đứng. Sống như cây trường xuân là hiểu mình muốn trở thành ai, biết mình cần đi đâu và kiên nhẫn xây dựng từng bước nhỏ trên con đường ấy.

Trong thời đại số, bài học ấy càng trở nên cần thiết. Chưa bao giờ con người có nhiều cơ hội để nhìn thấy cuộc sống của người khác như hiện nay. Chỉ cần mở điện thoại, ta có thể nhìn thấy thành tích, chuyến du lịch, công việc, tình yêu, thu nhập, ngoại hình và vô số khoảnh khắc đẹp đẽ của người khác. Mạng xã hội khiến ta dễ có cảm giác rằng tất cả mọi người đều đang sống tốt hơn mình. Ta bắt đầu so sánh và tự hỏi: “Tại sao mình vẫn chưa được như họ?” Trong khi đó, ta lại dùng toàn bộ những gì mình biết về bản thân để so sánh với một phiên bản đã được chọn lọc của người khác. Hình ảnh cây trường xuân vì thế trở thành một lời nhắc nhở với mỗi chúng ta rằng: hãy tập trung vào bộ rễ của mình thay vì liên tục ngước nhìn những tán cây bên cạnh. Người khác có mùa của họ, ta có mùa của ta. Không phải vì chưa nở hoa mà hạt giống trở nên vô giá trị. Cho dù cành của ta chưa nở hoa, cũng thực sự không nên nóng vội. Bởi lẽ, trong cánh rừng đại nagfn ấy, vẫn có một mầm xanh đang bưng nở, chờ ngày rực rỡ, đó chính là bạn.

Bởi có những mùa cây không cần nở hoa để chứng minh sự sống của mình, chỉ cần nó vẫn đang cắm rễ và lớn lên từng ngày, thế đã là một dạng thành công. Và có lẽ, trong hành trình dài của đời người, điều đáng tự hào nhất không phải là ta đã nở rộ sớm đến đâu, mà là sau bao nhiêu mùa mưa nắng, ta vẫn không ngừng lớn lên và cuối cùng trở thành phiên bản vững vàng nhất của chính mình.
Thêm
145
0
0
Viết trả lời...
Khi còn bé, thế giới trong mắt ta thường đơn giản và trong trẻo biết bao, bởi một viên kẹo cũng có thể khiến ta vui, một món quà nhỏ cũng đủ làm cả ngày trở nên rực rỡ, và một buổi chiều được chạy nhảy cùng bạn bè đã là một niềm hạnh phúc trọn vẹn. Nhưng rồi đến một lúc nào đó, ta bắt đầu biết buồn vì những điều trước đây chưa từng khiến mình bận tâm. Ta lớn lên không chỉ bằng những ngày vui, những tiếng cười hay những thành công đầu tiên, mà còn bằng những khoảnh khắc lặng im khi bỗng nhiên nhận ra lòng mình có những khoảng trống mà chẳng biết gọi tên. “Biết buồn” vì thế không chỉ là một trạng thái cảm xúc, mà còn là khoảng trống để tâm hồn trưởng thành mỗi ngày. Đó là lúc ta không còn chỉ nhìn cuộc đời bằng những gì đang diễn ra bên ngoài, mà bắt đầu quay vào bên trong để lắng nghe những chuyển động rất khẽ của chính mình. Có lẽ, ngay khoảnh khắc ta biết buồn, ta cũng bắt đầu thật sự bước vào đời sống của một con người trưởng thành.

Tuổi mới lớn là những năm tháng kỳ lạ, khi con người đứng giữa hai thế giới: một bên vẫn còn là đứa trẻ muốn được chở che, một bên đã bắt đầu khao khát được tự mình quyết định cuộc đời. Chính sự mâu thuẫn ấy khiến tuổi mới lớn trở thành một vùng đất đầy những cảm xúc chưa kịp gọi tên. Có những buổi chiều tôi trở về nhà, đóng cánh cửa phòng lại và chẳng hiểu vì sao mình thấy buồn. Không có biến cố lớn nào xảy ra, không ai làm tổn thương, nhưng trong lòng vẫn xuất hiện một khoảng trống mơ hồ. Ta nghe một bài hát và bất chợt thấy mình trong đó, đọc một câu văn và bỗng nhiên muốn khóc, nhìn một người xa lạ đi ngang qua cũng có thể tưởng tượng ra cả một câu chuyện buồn. Đó là lúc tâm hồn bắt đầu trở nên nhạy cảm hơn với thế giới. Thế giới từ đó không còn chỉ có trắng và đen, vui và buồn, đúng và sai, mà trở thành một bức tranh với vô số sắc độ của cảm xúc. Sự phức tạp trong những phổ màu ấy làm nên màu sắc của tuổi niên thiếu, cái tuổi mà người ta bắt đầu phải nói tạm biệt với kẹo ngọt, thỏ hồng và những hồn nhiên.

“Biết buồn” cũng là khi ta bắt đầu nhận ra sự hiện hữu của cô đơn. Cô đơn không nhất thiết xuất hiện khi ta không có ai bên cạnh, bởi đôi khi ta vẫn có thể cảm thấy cô độc giữa một đám đông ngoài kia mà chỉ toàn là những đồng loại của ta đó. Tuổi mới lớn cũng là lúc ta nhận ra những điều đáng buồn của thế giới này. Khi còn nhỏ, ta nhìn thế giới qua một lăng kính trong veo và rực rỡ, nơi người tốt luôn được yêu thương, những điều tử tế luôn được đáp lại và mọi câu chuyện đều có một cái kết đẹp. Nhưng càng lớn, ta càng hiểu rằng cuộc đời không vận hành đơn giản như những câu chuyện cổ tích. Ta nhìn thấy những người tốt cũng có thể chịu tổn thương, những người chân thành đôi khi vẫn bị phụ bạc, những giấc mơ đẹp có thể dang dở và những cuộc chia tay có thể xảy ra ngay cả khi hai người vẫn còn thương nhau. Thế giới vì thế dường như trở nên buồn hơn. Nhưng thật ra, thế giới có lẽ không hẳn đáng buồn hơn, mà chỉ là chúng ta đã không còn nhìn nó qua lăng kính vạn hoa của tuổi thơ nữa. Chính sự trinh thức ấy, dù phải rớm máu để chấp nhận, lại khiến ta biết trân trọng hơn những gì đang có.

Có lẽ vì vậy mà “biết buồn” cũng chính là “biết sống”. Khi ta biết buồn, ta biết đồng cảm hơn với những người đang đau khổ. Nỗi buồn, nếu được đi qua bằng sự tỉnh thức, sẽ khiến trái tim con người mềm mại hơn chứ không nhất thiết phải chai sạn hơn. Nó dạy ta biết cúi xuống trước những tổn thương của người khác thay vì vội vàng phán xét. Và có lẽ, điều hạnh phúc nhất của trưởng thành là khi ta không còn nhìn thấy thế giới một chiều như những gì nhìn thấy được, mà như những gì có thể cảm thấy được. Rồi một ngày nào đó, cánh cửa vẫn còn, những ký ức vẫn còn đó, những vết thương vẫn ở lại, nhưng chúng không còn đủ sức khiến ta sợ hãi như trước. “Biết buồn” vì thế không phải là một điều đáng sợ, mà là một dấu son trưởng thành. Nó đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu nhìn vào bên trong mình, bắt đầu nhận ra những khoảng trống, những tổn thương, những khao khát và những điều mình thực sự trân trọng. Tuổi mới lớn có thể là những năm tháng nhiều hoang mang nhất, nhưng cũng là những năm tháng đẹp nhất để học cách hiểu mình và hiểu cuộc đời.

Hãy cho mình quyền được buồn, được cô đơn, được im lặng và được yếu lòng trong những khoảnh khắc cần thiết. Nhưng sau tất cả, hãy nhớ bước ra khỏi căn phòng ấy. Hãy mở cánh cửa tâm hồn và nhìn xem ngoài kia vẫn còn một bầu trời rộng lớn, vẫn còn những người yêu thương ta, vẫn còn những con đường chưa đi, những cuốn sách chưa đọc, những bài hát chưa nghe và những bình minh chưa từng chứng kiến. Cuộc đời không hứa hẹn về một thế giới bình yên và chỉ có hạnh phúc, nhưng cuộc đời luôn để dành cho ta những lý do để tiếp tục hy vọng.
Thêm
141
0
0
Viết trả lời...
Anh là một chàng trai kì lạ, sự gặp gỡ của chúng ta không đi theo lẽ thông thường, không có một cuộc gặp mặt trực tiếp, không có một cuộc gọi video, chỉ có những hình ảnh và thi thoảng voice cho nhau nghe giọng nói.
Em không biết anh thực sự là ai, càng không biết khuôn mặt anh trông như thế nào, thậm chí việc hai chúng ta quen nhau ban đầu cũng không nằm trong dự liệu của em lúc đó.
Những cuộc nói chuyện của chúng ta lúc thì nồng nhiệt, khi lại hời hợt, thậm chí không có một khung giờ cố định nào cho những cuộc trò chuyện đó, vì cả anh và em đều không muốn chủ động. Anh sợ nếu mình chủ động quá nhiều mà không nhận lại gì thì sẽ trông thật ngớ ngẩn, còn em sợ nếu em chủ động tiến một bước vào cuộc đời anh em sẽ không thể bước ra được nữa.
Em chưa yêu ai, có lẽ bởi thế mà em sợ chủ động trong một mối quan hệ, dẫu em biết cũng có những lúc anh thực sự muốn được bước sâu vào cuộc đời em hơn để hiểu em nhưng dẫu cho là vậy, em vẫn muốn đóng chặt lòng mình.
Chúng ta chưa từng gặp mặt nhau, chưa từng gọi điện nói chuyện, chỉ nhắn tin và thi thoảng thêm 1 vài bức hình thì liệu làm sao em có thể tin tưởng được những điều anh nói ?
Mỗi lần anh nhắn, em luôn phải suy nghĩ xem mục đích của những cuộc hội thoại đó là gì, và nếu không là gì của nhau thì tại sao lại nhắn những câu từ dễ gây hiểu lầm như thế. Cho nên, đã có rất nhiều lần em muốn thoát khỏi mối quan hệ không rõ ràng này, vừa để cho bản thân em được bình yên thêm một chút, cũng để cho anh khỏi phải trông chờ vào tín hiệu phản hồi của em.
Anh không sai, em không sai, cái sai là chúng ta gặp nhau không đúng thời điểm, có lẽ vì thế mà cả hai đều e ngại việc bước tiếp. Anh biết không, mỗi lần nhắn tin cho anh, em luôn phải thật tỉnh táo. Em phải liên tục nhắc nhở chính mình rằng chúng ta không có một mối quan hệ xác định, để trái tim em không bị buộc chặt bởi những lời mật ngọt của anh.
Thậm chí có những ngày , em phải lấy cớ là bận để không truy cập vào Facebook , sợ khi vào rồi sẽ thấy tin nhắn của anh, rồi sẽ trả lời, và cuộc trò chuyện sẽ mãi không đi đến hồi kết.
Em muốn dừng lại sự dây dưa, nhập nhằng này.
Dẫu cho em biết rằng thế giới 8 tỷ người gặp được nhau là cái duyên nhưng em nghĩ chúng ta không phù hợp nữa, ai rồi cũng sẽ gặp được duyên phận của đời mình có đúng không nào?
Cho nên việc quyết định im lặng trong mối quan hệ này chính là câu trả lời của em cho tất cả những tin nhắn sau này của anh . Ngày hôm đó, anh hỏi em sao em kì thế...
Không phải em kì đâu, vốn dĩ ai em cũng nhắn vậy cả, chẳng qua vì người nhắn là anh nên em mới có thói quen dùng những icon tươi cười lí lắc để câu chuyện thêm thú vị thôi
Em chưa từng là người thích quan tâm vào những câu chuyện của bất kì ai khác, em cũng không phải là người sẽ cố tình duy trì liên lạc quá lâu với một người xa lạ
Chẳng qua vì đó là anh nên em mới để lâu như thế.
Lúc em trả lời là do dạo này áp lực deadline quá lớn là em đang nói dối, vì em không phải là người sẽ để deadline giục, em luôn làm xong nó ngay từ khi em nhận được thông tin, chỉ là vì không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện với anh và để anh thôi không bỏ tâm sức vào cuộc hội thoại đó, nên em đã chọn một cái cớ đủ hợp lý để bước ra.
Lúc đó anh tin hay không, em cũng không biết, nhưng em biết rằng, bằng sự hời hợt của mình, em đã khiến mối quan hệ của chúng dần đi đến hồi kết.
Lý do em không muốn nhắn tin với anh không chỉ vì em sợ bước vào một mối quan hệ không rõ ràng, mà còn vì em nhận thấy anh coi em giống như một quả bóng cảm xúc, sẽ luôn chứa đựng mọi sự mệt mỏi mà anh đặt vào và sản xuất ra những giá trị tích cực để anh mang đi, nhưng anh ơi, đâu phải mình anh coi em như thế, em cũng coi anh là một người mà em luôn phải giữ khoảng cách an toàn. thế nên chưa bao giờ em thực sự tin tưởng vào anh, đó cũng là một phần tất yếu mà em muốn thoát khỏi mối quan hệ này.
Em không muốn mỗi lần nhắn tin lại phải chìm trong nghi ngờ, cảnh giác, tỉnh táo hay mỗi khi anh không nhắn, em lại phải ôm một mớ suy nghĩ hỗn độn và rối ren rằng anh làm gì hay anh đi đâu mà không nhắn? Em không rảnh để dành thời gian nghĩ nhiều thứ vượt ngoài tầm kiểm soát của mình như vậy
Thế nên em nghĩ rằng việc kết thúc mối quan hệ này sẽ tốt cho cả hai
Hoặc ít nhất là tốt cho em
Tốt cho sự phát triển của em
Tốt cho thời gian của em
Và hơn hết là cho em trở về cuộc sống bình yên mà em từng có.
Có lẽ chúng ta chỉ từng đi ngang qua cuộc đời nhau như thế.
Không đủ gần để gọi tên một mối quan hệ.
Nhưng cũng chẳng đủ xa để có thể nói rằng chúng ta chưa từng quan trọng với nhau.
Và có lẽ, như thế là đủ rồi.
Thêm
172
0
0
Viết trả lời...
Vì sao giữa hàng tỷ con người trên Trái Đất, chúng ta lại có thể gặp được nhau? Vì sao có những người chỉ đi ngang qua cuộc đời ta trong một khoảnh khắc, nhưng lại để lại những dấu ấn sâu đậm, có những người tưởng như xa lạ, nhưng chỉ sau một lần gặp gỡ đã trở nên thân thuộc? Có lẽ, tất cả những cuộc gặp gỡ trên đời đều mang trong mình một chút duyên lành của vũ trụ. Bởi suy cho cùng, chúng ta chỉ là những lữ khách đang cùng nhau đi qua một hành trình rất dài, rất rộng và cũng rất đỗi mong manh của sự sống.“Chúng ta là những lữ khách trong cuộc hành trình vũ trụ, là bụi sao cuộn tròn và nhảy múa trong những dòng xoáy của sự vô tận. Cuộc sống là vĩnh hằng. Chúng ta dừng lại một chút để gặp nhau, gặp gỡ, yêu thương và chia sẻ. Đây là một khoảnh khắc quý báu. Và là một quãng nghỉ nhỏ nhoi trong sự vĩnh hằng.”

Có lẽ không có hình ảnh nào đẹp hơn để nói về kiếp người. Giữa vũ trụ bao la, mỗi chúng ta chỉ là một chấm nhỏ bé. Ta sinh ra, lớn lên, yêu thương, đau khổ, kiếm tìm, gặp gỡ rồi lại chia xa. Dường như cả một đời người rất dài, nhưng khi đặt bên cạnh sự vô tận của thời gian, nó chỉ như một thoáng chớp mắt. Ta đến thế gian này tay trắng và rồi cũng sẽ rời đi với đôi bàn tay trắng. Điều duy nhất có thể khiến sự hiện diện của chúng ta trở nên có ý nghĩa chính là những gì ta đã trao cho nhau trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy. Chúng ta là những nốt trầm thanh tao, rực rỡ giữa hàng ngàn bụi sao của thiên hà. Mỗi người mang trong mình một giai điệu riêng. Không ai giống ai, nhưng chính sự khác biệt ấy lại làm nên bản hòa âm kỳ diệu của cuộc sống.

Và giữa bản đàn mênh mang ấy, chúng ta tình cờ nghe thấy tiếng của nhau. Chỉ là một ánh mắt, một câu nói, một lần vô tình chạm mặt, một người bước vào cuộc đời ta trong một ngày tưởng như bình thường, để trái tim ta lại biết yêu ai đó thêm một lần nữa. Ta biết thêm một câu chuyện, hiểu thêm một tâm hồn, nhận ra một người mà trước đó mình chưa từng biết đến. Thế giới xoay vòng quanh ta và những mối quan hệ. Đối với tôi, đó không chỉ là sự gặp gỡ rồi biến tan trôi theo ngọc bụi, đó còn là nhân duyên mà vũ trụ gửi lại nơi những con người mà ta có cơ may gặp gỡ. Dù họ là ai, dù họ là nhà thơ bên vầng trăng hay là kẻ trộm cắp ánh trăng đi, họ cũng để lại trên tay ta một mối duyên tình nào đó. Mỗi con người đều là một vũ trụ, là một tín hiệu từ những ngôi sao. Đó có lẽ chính là điều kỳ diệu của nhân duyên.

Bởi vậy, nếu có nhân duyên được nhìn thấy nhau, gặp được nhau giữa cơn lốc bụi sao này, hãy dừng lại và yêu thương nhau nhiều hơn một chút. Hãy dừng lại giữa những bộn bề của cuộc sống để nhìn người bên cạnh mình lâu hơn một chút. Đừng vì những điều nhỏ nhặt mà vội vàng làm tổn thương nhau. Đừng để cái tôi quá lớn khiến ta quên mất rằng người trước mặt cũng đang mang trong lòng những nỗi niềm mà ta không thể nhìn thấy. Mỗi người đều có những cuộc chiến riêng, những vết thương riêng và những ngày tháng mà họ phải cố gắng để bước tiếp. Một lời nói dịu dàng đôi khi có thể cứu một ngày đang rất suy sụp của ai đó. Và đôi khi, điều một con người cần nhất không phải là một lời khuyên, mà chỉ là một người chịu ngồi bên cạnh và nói: “Tôi vẫn ở đây.” Con người, không từ bản chất mà trở nên ác. Có lẽ, họ ác vì chẳng có ai lắng nghe họ, chẳng có ai sẵn sàng đưa họ trở về với duyên lành.

Cuộc đời vốn vô thường. Không ai biết một cuộc gặp sẽ kéo dài bao lâu. Không ai biết người hôm nay đang ở bên mình liệu ngày mai còn đứng đó hay không. Có những lời chưa kịp nói thì người đã đi. Vì thế, đừng đợi đến lúc mất đi mới biết trân trọng. Có thể chúng ta chỉ là những hành tinh vô tình đi ngang qua quỹ đạo của nhau. Có thể một ngày nào đó, những con đường sẽ tách ra và mỗi người lại tiếp tục hành trình của riêng mình. Nhưng điều đó không làm cho cuộc gặp gỡ trở nên vô nghĩa. Ngược lại, chính vì biết rằng mọi thứ đều có thể kết thúc nên những phút giây được ở bên nhau càng trở nên quý giá.

Yêu thương khiến ta hiểu được rằng, giữa một vũ trụ rộng lớn, cuối cùng ta đã hiểu được nhau.
Thêm
129
0
0
Viết trả lời...
Từ ngàn xưa cho đến nay, con người ta thường mang trong mình một nỗi sợ nguyên thủy trước sự cô độc. Ta sợ những khoảng lặng không có ai bên cạnh, sợ cảm giác bị bỏ lại giữa một thế giới rộng lớn, sợ những lúc không còn một ánh mắt nào để tìm kiếm sự đồng cảm hay một bàn tay nào để nương tựa. Bởi thế, con người thường hối hả đi tìm cho mình những bóng hình đồng hành, đôi khi không phải vì thật sự cần một người bên cạnh, mà chỉ vì sợ phải đối diện với chính mình. Giữa một thế giới luôn giục giã ta hòa tan vào đám đông, hình ảnh vầng trăng trong bài thơ Haiku của Ogiwara Seisensui hiện lên như một lời thức tỉnh những con người đang mệt nhoài tìm kiếm một bờ vai để dựa vào:

“Đi qua trời thẳm
Vầng trăng kia
Lúc nào cũng sáng một mình”

(Ogiwara Seisensui)

Không có những vì sao vây quanh, không có bóng hình nào làm điểm tựa, trăng “lúc nào cũng sáng một mình”. Thế nhưng, trăng không hề được miêu tả trong trạng thái yếu đuối, lạc lõng hay tàn phai. Trái lại, trăng vẫn sáng. Ánh sáng ấy không phụ thuộc vào sự hiện diện của bất kỳ ai khác. Một mình không đồng nghĩa với mờ nhạt, cô độc không nhất thiết dẫn đến suy kiệt, và không có người đồng hành cũng không có nghĩa là một con người đánh mất giá trị của chính mình. Có lẽ điều mà hình ảnh vầng trăng gợi nhắc chính là sự khác biệt giữa cô đơn và cô độc. Cô đơn có thể là một trạng thái tinh thần khiến con người đau đớn khi cảm thấy mình không được thấu hiểu, không được kết nối với thế giới. Nhưng một mình lại có thể là một lựa chọn chủ động. Đó là khi con người không chạy trốn khỏi thế giới, nhưng cũng không đánh mất mình chỉ để được thế giới công nhận. Nếu cô đơn là khoảng trống khiến ta hoang mang, thì sự một mình có thể trở thành khoảng lặng để ta lắng nghe tiếng nói bên trong.

Vầng trăng trong bài thơ dường như không hề than thở về sự đơn độc của mình. Trăng cứ “đi qua trời thẳm”, cứ âm thầm hiện diện và tỏa sáng. Đó là một chuyển động bền bỉ, bình thản và tự chủ. Trăng không cần phải đứng cạnh một vì sao khác mới trở nên đẹp đẽ. Trăng cũng không cần một lời xác nhận từ bên ngoài để chứng minh rằng mình đang tồn tại. Con người cũng vậy. Giá trị của một cá nhân không thể chỉ được quyết định bởi số lượng người yêu quý họ, những lời tán thưởng họ nhận được hay vị trí họ có trong một tập thể. Trong cuộc sống hiện đại, bài học ấy càng trở nên cần thiết. Chúng ta đang sống trong một thời đại của kết nối. Chỉ một chiếc điện thoại cũng đủ để con người nhìn thấy vô số gương mặt, cuộc đời và thành công của người khác. Mỗi ngày, ta dễ dàng bắt gặp những hình ảnh về một cuộc sống dường như luôn rực rỡ: những người có nhiều bạn bè, những chuyến đi đáng mơ ước, những thành tựu đáng ngưỡng mộ, những mối quan hệ tưởng như hoàn hảo. Và rồi, trong vô thức, ta bắt đầu so sánh mình với thế giới.

Đáng sợ nhất không phải là ở một mình, mà là đánh mất bản thân trong nỗ lực không ngừng để được ở cùng người khác.

Bởi vậy, có những lúc con người cần bước ra khỏi đám đông để trở về với chính mình. Sự một mình, nếu được đón nhận đúng cách, là một khoảng nghỉ cần thiết của tâm hồn. Khi không còn tiếng ồn của những lời phán xét, những kỳ vọng và những so sánh, con người mới có cơ hội nghe rõ hơn tiếng nói bên trong mình. Ta có thể tự hỏi: Mình thực sự muốn gì? Điều gì khiến mình hạnh phúc? Mình đang sống theo lựa chọn của bản thân hay đang cố gắng trở thành hình mẫu mà người khác mong đợi? Những câu hỏi tưởng như giản dị ấy đôi khi lại là điểm khởi đầu của một hành trình trưởng thành. Cô độc, vì thế, có thể trở thành một không gian để con người tự đối thoại.
Thêm
131
0
0
Viết trả lời...
Tiến sĩ Elizabeth Keating, giáo sư nhân học tại Đại học Texas, đã nhận ra những giá trị của gia đình từ chính trải nghiệm của mình. Bà từng nghiên cứu và thực hiện nhiều cuộc phỏng vấn nhằm tìm hiểu lịch sử gia đình của những người xa lạ. Thế nhưng, chỉ đến khi mẹ qua đời, bà mới nhận ra rằng, người dành nhiều năm để tìm hiểu câu chuyện gia đình của người khác lại chưa từng hỏi mẹ mình những điều cần thiết để hiểu sâu hơn về chính gia đình mình. Từ trải nghiệm ấy, Keating tiến hành nghiên cứu và nhận thấy nhiều người cũng chỉ biết rất ít về cuộc đời của cha mẹ, ông bà. Khi những người lưu giữ ký ức ấy ra đi, những câu chuyện chưa từng được kể cũng biến mất theo, để lại những khoảng trống không thể lấp đầy trong lịch sử của mỗi gia đình. Chính vì vậy, lời khuyên “hãy phỏng vấn gia đình mình để khám phá những câu chuyện và kết nối khoảng cách thế hệ” của bà không chỉ là một phương pháp nghiên cứu mà còn là một lời nhắc nhở về cách con người gìn giữ mối liên hệ với những người mình yêu thương.

Hỏi, trước hết, là một cách để thừa nhận rằng chúng ta chưa thực sự biết hết về một con người. Trong đời sống thường ngày, chúng ta dễ dàng nhìn người thân qua những vai trò quen thuộc. Cha là người đi làm, mẹ là người chăm sóc gia đình, ông bà là những người già luôn kể đi kể lại những câu chuyện cũ. Khi đã quen với hình ảnh ấy, ta thường quên rằng trước khi trở thành cha mẹ, ông bà, họ cũng từng là những đứa trẻ, những người trẻ với những ước mơ, tình yêu, thất bại, nỗi sợ và những lựa chọn của riêng mình. Họ từng có một thế giới riêng mà chúng ta chưa từng được chứng kiến. Một người mẹ từng có thể là cô gái mơ ước được đi đến một nơi xa. Một người cha có thể từng đứng trước những lựa chọn khó khăn mà không biết mình sẽ đi về đâu. Một người ông có thể từng có một tình yêu đầu đời mà suốt nhiều thập niên chưa bao giờ kể lại. Đằng sau mỗi danh xưng thân thuộc là cả một lịch sử cá nhân mà nếu không hỏi, có thể chúng ta sẽ mãi mãi không biết. Bằng cách hỏi, quá khứ được vẽ lại thông qua những lời kể.

Câu chuyện về chiếc ghế trong lời kể của một người tham gia nghiên cứu của Keating đã cho thấy sức mạnh của những ký ức đời thường. Người mẹ từng xem khoảnh khắc nhìn con trở về sau giờ tan học và ngồi trò chuyện bên chiếc ghế dài trong bếp là điều tuyệt vời nhất trong ngày. Chiếc ghế ấy do người cha tự tay đóng, rồi sau này các con lại tiếp tục ngồi trên đó khi bà của chúng nướng bánh. Một vật dụng tưởng như vô tri bỗng trở thành nơi lưu giữ nhiều thế hệ của một gia đình. Nó chứng kiến những đứa trẻ lớn lên, những người cha mẹ già đi và những mối quan hệ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nếu không có sự hỏi han và chia sẻ, có thể câu chuyện về chiếc ghế ấy sẽ chỉ còn là một vật thể cũ kỹ. Nhưng khi được kể lại, nó trở thành một phần của ký ức gia đình, một thứ di sản không được di truyền bằng vật chất mà bằng những câu chuyện.

Hỏi, do vậy không chỉ là thu thập thông tin mà còn là một hành động của yêu thương, là sự thu nhận những kí ức của tình thân. Bằng cách đó, ta có cơ may hiểu nhau hơn một chút. Những trang kí ức được lật lại, những câu chuyện được khơi gợi bằng yêu thương, chấp nhận. Thông qua những câu chuyện được kể lại, ta hiểu được căn nguyên của những hành động trong hiện tại. Mâu thuẫn khi đó được lí giải không phải bằng đối thoại mà bằng sự chấp nhận, thấu hiểu. Dù bằng cách nào, cũng thật đáng để yêu những nỗ lực đưa người ta lại gần nhau. Hỏi cũng là một cách để thu hẹp khoảng cách thế hệ. Nếu thiếu đối thoại, mỗi thế hệ dễ dàng sống trong thế giới riêng của mình và nhìn thế giới của người khác bằng định kiến. Nhưng khi bắt đầu hỏi và thực sự lắng nghe, ta có cơ hội nhìn thấy con người phía sau những khác biệt. Những điều từng khiến ta khó hiểu có thể trở nên dễ cảm thông hơn khi ta biết câu chuyện đứng phía sau.

Phỏng vấn những thành viên trong gia đình mình về những câu chuyện, bí mật của họ cũng là lúc ta nói về “intergenerational trauma” - tổn thương liên thế hệ. Hỏi lúc này là cách duy trì tình yêu thương và kí ức bên trong những đứa trẻ, hóa giải những mâu thuẫn gia đình.
Thêm
142
0
0
Viết trả lời...
Con người ta thường bước vào nỗi đau với tâm thế của một kẻ bị giam cầm, ngơ ngác và bất lực trước những bức tường mà bi kịch dựng lên. Giữa bầu không khí đặc quánh của tổn thương, con người rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng nỗi đau mình đang mang là vô tận, rằng khoảng tối đang bủa vây tâm trí sẽ mãi mãi không tan biến. Trong những khoảnh khắc ấy, tương lai dường như bị che khuất hoàn toàn bởi hiện tại, còn con người thì bị mắc kẹt trong chính những ký ức, mất mát và tuyệt vọng của mình. Thế nhưng, nhà thơ Louise Glück đã để lại một lời nhắc nhủ đầy điềm tĩnh mà chứa đựng sức mạnh thức tỉnh sâu sắc: “Tận cùng đau khổ của tôi / Đã có sẵn một cánh cửa”. Cánh cửa ấy không chỉ là một hình ảnh mà còn có thể được xem như một ẩn dụ về khả năng vượt thoát của con người trước nghịch cảnh. Nó gợi mở một niềm tin rằng ngay cả ở nơi tưởng như không còn lối đi, sự sống vẫn âm thầm giữ lại cho con người một khả năng lựa chọn, một hướng đi, một cơ hội để bắt đầu lại.

Sự tồn tại của cánh cửa ấy liệu có phải là một phép màu bất ngờ xuất hiện ở tận cùng của đau khổ? Có lẽ là không. Cánh cửa có thể vốn đã nằm đó, chỉ là trong những ngày tháng chìm sâu vào tuyệt vọng, con người không đủ bình tĩnh để nhận ra nó. Khi đau đớn, chúng ta thường có xu hướng thu hẹp thế giới của mình vào chính nỗi đau. Nhưng đời sống vốn không đứng yên tại một khoảnh khắc. Thời gian tiếp tục vận động, con người tiếp tục thay đổi, những hoàn cảnh tưởng như không thể vượt qua rồi cũng dần biến dạng dưới tác động của thời gian, nhận thức và sự trưởng thành. Bởi vậy, “cánh cửa” có thể được hiểu như một quy luật âm thầm của tồn tại: ở tận cùng của một giới hạn luôn tiềm ẩn khả năng mở ra một giới hạn khác.

Con người có thể chịu đựng một mất mát, nhưng rất khó chịu đựng ý nghĩ rằng mình sẽ phải sống mãi trong mất mát ấy. Chính cảm giác vô vọng khiến những bức tường của bi kịch trở nên cao hơn và dày hơn. Khi không nhìn thấy lối thoát, con người dễ quay vào bên trong, liên tục nghiền ngẫm về điều đã xảy ra, tự trách mình, trách người khác hoặc mắc kẹt trong những câu hỏi không có lời giải. Nỗi đau vì thế không còn chỉ đến từ sự kiện ban đầu mà còn được kéo dài bởi cách con người nhìn nhận và tái diễn giải nó trong tâm trí. Cánh cửa ở tận cùng đau khổ, vì thế, trước hết là một lời nhắc nhở về khả năng thay đổi cách nhìn. Nó giúp con người nhận ra rằng hoàn cảnh hiện tại không phải toàn bộ cuộc đời, rằng một chương đau đớn không thể vẽ nên cả một trường đoạn dài của đời người.

Tuy nhiên, nhìn thấy cánh cửa không có nghĩa là lập tức bước ra khỏi đau khổ. Có những nỗi đau cần thời gian để được gọi đúng tên, được thừa nhận và được sống qua. Con người không phải lúc nào cũng có thể mạnh mẽ ngay lập tức. Đôi khi, việc cho phép bản thân yếu đuối, khóc, im lặng và thừa nhận rằng mình đang tổn thương cũng là một cách đối diện với nỗi đau. Chữa lành không phải là phủ nhận những gì đã xảy ra, càng không phải là buộc bản thân phải quên đi quá khứ. Trái lại, chữa lành bắt đầu từ khả năng nhìn thẳng vào vết thương mà không còn để nó quyết định toàn bộ giá trị của bản thân. Khi ta có thể nói rằng “điều ấy đã từng làm tôi đau”, nhưng đồng thời cũng hiểu rằng “điều ấy không phải là toàn bộ con người tôi”, khi ấy cánh cửa bắt đầu hiện hình.

Bởi vậy, “cánh cửa” còn là biểu tượng của sự lựa chọn. Nghịch cảnh có thể đến với con người ngoài ý muốn, nhưng cách con người bước tiếp sau nghịch cảnh lại phần nào nằm trong khả năng lựa chọn của chính mình. Vì thế, cánh cửa không đơn thuần là một lối thoát khỏi đau khổ mà còn là ranh giới giữa hai cách tồn tại: một bên là bị quá khứ giam cầm, một bên là chủ động bước vào tương lai. Thế nhưng, việc cánh cửa “có sẵn” không đồng nghĩa với việc nó sẽ tự động mở ra nếu con người chỉ đứng yên trong tuyệt vọng. Cánh cửa cần được mở bằng một hành động có ý thức. Đó có thể là quyết định buông bỏ một mối quan hệ đã khiến ta tổn thương, là việc chấp nhận một sự thật không thể thay đổi, là học cách tha thứ cho người khác hoặc cho chính mình, cũng có thể đơn giản là quyết định thức dậy vào ngày mai và tiếp tục sống. Trong những thời khắc ấy, hành động tưởng như nhỏ bé lại mang ý nghĩa vô cùng lớn lao, bởi nó đánh dấu khoảnh khắc con người giành lại quyền chủ động đối với cuộc đời mình. Ta không thể lựa chọn tất cả những gì xảy đến, nhưng ta có thể từng bước lựa chọn cách mình phản ứng trước những gì đã xảy đến.

Có lẽ, điều kỳ diệu nhất của “cánh cửa” không phải là nó dẫn chúng ta đến một nơi hoàn toàn không còn đau khổ, mà là nó giúp ta nhận ra rằng mình vẫn có quyền bước đi. Sau những ngày tháng tưởng như dài vô tận, một buổi sáng vẫn có thể bắt đầu. Sau một cuộc chia ly, con người vẫn có thể học cách yêu thương. Sau một thất bại, ta vẫn có thể thử lại. Sau những mất mát tưởng như không thể bù đắp, ta vẫn có thể tìm thấy một lý do để tiếp tục sống. Và đôi khi, chỉ cần còn đủ sức đưa tay về phía núm cửa, con người đã bắt đầu bước ra khỏi bóng tối.
Thêm
149
0
0
Viết trả lời...
Trong những thập niên gần đây, thân thể trở thành một đối tượng quan trọng của nghiên cứu liên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, triết học, xã hội học và nghiên cứu văn hóa. Nếu trong quan niệm truyền thống, thân thể thường được nhìn nhận chủ yếu như một thực thể sinh học, tồn tại độc lập với những điều kiện lịch sử và xã hội, thì các lý thuyết hiện đại về thân thể đã đặt vấn đề này trong một cách nhìn rộng hơn. Theo đó, thân thể không chỉ là cái hữu hình, vật chất hay sinh học, mà còn là một thực thể được hình thành trong sự tương tác phức tạp giữa tự nhiên và văn hóa, giữa kinh nghiệm cá nhân và cấu trúc xã hội. Thân thể vừa là nơi con người tồn tại, cảm nhận và trải nghiệm thế giới, vừa là “văn bản” lưu giữ những dấu ấn của quyền lực, giới tính, chuẩn mực xã hội, ý thức hệ và lịch sử. Vì vậy, nghiên cứu thân thể không đơn thuần nhằm khảo sát hình hài con người mà còn hướng tới việc giải mã những cơ chế xã hội và văn hóa đã tham gia vào quá trình định hình thân thể cũng như cách con người ý thức, sử dụng và phản kháng thông qua thân thể của mình.

Trước hết, một trong những tiền đề quan trọng của lý thuyết thân thể là quan niệm về tính kiến tạo xã hội của thân thể. Thân thể không phải một thực thể sinh học bất biến mà luôn được định hình bởi những quy tắc, chuẩn mực và diễn ngôn của từng cộng đồng, từng thời đại. Những quan niệm về một thân thể “đẹp”, “khỏe mạnh”, “bình thường”, “đúng mực” hay “lệch chuẩn” đều không hoàn toàn mang tính tự nhiên mà chịu ảnh hưởng sâu sắc của lịch sử, văn hóa và đời sống xã hội. Chẳng hạn, tiêu chuẩn về vẻ đẹp của cơ thể phụ nữ có thể thay đổi theo từng thời kỳ, những gì được xem là hấp dẫn ở một xã hội có thể không còn được coi là lý tưởng ở một xã hội khác. Tương tự, cách con người nhìn nhận tuổi già, khuyết tật, béo phì hay bệnh tật cũng chịu sự chi phối của các chuẩn mực xã hội. Vì thế, thân thể có thể được xem như một “dự án” liên tục được kiến tạo: con người không ngừng điều chỉnh, chăm sóc, che giấu, phô bày hoặc biến đổi thân thể để đáp ứng, thương lượng hoặc chống lại những chuẩn mực đang tồn tại.

Từ góc nhìn này, văn học và nghệ thuật trở thành những không gian đặc biệt để nhận diện quá trình kiến tạo thân thể. Cách một nhân vật được miêu tả về diện mạo, trang phục, làn da, mái tóc, vóc dáng, tuổi tác hay những đặc điểm giới tính không đơn giản là hoạt động miêu tả ngoại hình. Đằng sau những chi tiết ấy có thể là cả một hệ thống quan niệm về cái đẹp, giới tính, đạo đức và địa vị xã hội. Thân thể trong tác phẩm vì vậy không chỉ mang chức năng tạo hình nhân vật mà còn tham gia vào quá trình biểu đạt những giá trị văn hóa và tư tưởng của tác phẩm. Việc nghiên cứu thân thể cho phép người đọc đặt câu hỏi: Ai có quyền quy định thế nào là một thân thể đẹp? Thân thể nào được nhìn ngắm và thân thể nào bị che giấu? Những đặc điểm nào khiến một cơ thể được xem là “bình thường” hoặc bị đẩy ra ngoài chuẩn mực? Qua đó, thân thể trở thành một phương tiện quan trọng để nhận diện các cơ chế kiến tạo bản sắc cá nhân và cộng đồng.

Gắn liền với tính kiến tạo xã hội là vấn đề thân thể và quyền lực. Thân thể là một trong những địa điểm mà quyền lực hiện diện rõ rệt nhất. Quyền lực không chỉ vận hành thông qua những thiết chế chính trị hay những mệnh lệnh trực tiếp mà còn có thể thấm sâu vào đời sống thường nhật, tác động đến cách con người ăn mặc, di chuyển, lao động, sinh hoạt, quan hệ tình dục và ứng xử với chính cơ thể của mình. Michel Foucault là một trong những học giả có ảnh hưởng lớn đối với hướng tiếp cận này khi ông chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa quyền lực, tri thức và thân thể. Theo cách tiếp cận của ông, quyền lực hiện đại không chỉ đàn áp từ bên ngoài mà còn vận hành thông qua những cơ chế kỷ luật khiến cá nhân tự giám sát và tự điều chỉnh cơ thể của mình. Nhà tù, bệnh viện, trường học, quân đội hay nhà máy đều có thể trở thành những không gian trong đó thân thể được tổ chức, quan sát, phân loại và uốn nắn theo những mục tiêu nhất định.



Trong nghiên cứu văn học, vấn đề này có thể được triển khai thông qua việc khảo sát cách thân thể nhân vật chịu sự chi phối của những thiết chế và diễn ngôn quyền lực. Đặc biệt, thân thể nữ là một trường hợp tiêu biểu cho sự giao thoa giữa thân thể và quyền lực giới. Trong nhiều diễn ngôn văn hóa, cơ thể phụ nữ có thể bị nhìn nhận như đối tượng của ánh nhìn nam giới, bị vật hóa và dục tính hóa, đồng thời bị ràng buộc bởi những chuẩn mực về vẻ đẹp, trinh tiết, thiên chức làm mẹ hay cách ứng xử được xem là “đúng mực”. Tuy nhiên, thân thể cũng không chỉ là nơi quyền lực áp đặt mà còn có thể trở thành phương tiện để chủ thể phản kháng. Khi nhân vật ý thức về cơ thể, giành lại quyền quyết định đối với cơ thể hoặc chủ động sử dụng thân thể để phá vỡ những quy chuẩn áp đặt, thân thể từ một đối tượng của quyền lực có thể trở thành phương tiện biểu đạt quyền tự chủ.



Bên cạnh quyền lực giới, lý thuyết thân thể còn quan tâm đến sự phân biệt chủng tộc, giai cấp và những hình thức phân loại con người dựa trên đặc điểm cơ thể. Màu da, giới tính, tuổi tác, khả năng vận động hay những đặc điểm ngoại hình khác có thể trở thành cơ sở để xã hội gán cho cá nhân những vị trí và giá trị khác nhau. Thân thể do đó mang trên mình những dấu hiệu của căn tính xã hội. Một cơ thể không chỉ được nhìn như “cơ thể của một con người” mà còn có thể bị đọc như cơ thể của một người phụ nữ, một người da màu, một người khuyết tật, một người già, một người thuộc tầng lớp lao động... Chính quá trình “đọc” thân thể này có thể tạo ra sự phân biệt, loại trừ hoặc áp đặt căn tính lên cá nhân.



Một phương diện quan trọng khác của nghiên cứu thân thể là **tính dễ bị tổn thương của thân thể**. Con người tồn tại trong một thân thể hữu hạn, có thể bị thương tổn, đau đớn, bệnh tật, già nua và chết đi. Những trải nghiệm này khiến thân thể trở thành nơi biểu hiện rõ ràng nhất tính mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, nghiên cứu thân thể đương đại không chỉ nhìn bệnh tật hay khuyết tật từ phương diện y học. Nếu mô hình y khoa thường tập trung vào việc xác định khiếm khuyết của cơ thể và tìm cách điều trị, thì mô hình xã hội về khuyết tật đặt câu hỏi về những rào cản mà xã hội tạo ra đối với những cơ thể khác biệt. Theo cách tiếp cận này, một cơ thể không nhất thiết tự thân là “bất thường”; chính những chuẩn mực xã hội và cấu trúc được thiết kế dựa trên một hình dung nhất định về cơ thể “bình thường” mới có thể khiến cơ thể ấy trở thành cơ thể bị loại trừ.



Điều này mở ra một hướng đọc quan trọng đối với văn học viết về bệnh tật, thương tật và khuyết tật. Nỗi đau thể xác trong tác phẩm không chỉ cần được hiểu như một trải nghiệm cá nhân mà còn có thể được đặt trong mối quan hệ với gia đình, cộng đồng, hệ thống y tế, không gian đô thị và các định kiến xã hội. Một nhân vật khuyết tật có thể phải đối diện không chỉ với giới hạn của cơ thể mà còn với ánh nhìn thương hại, kỳ thị hoặc sự loại trừ của cộng đồng. Vì thế, khi nghiên cứu những thân thể dễ bị tổn thương, cần chuyển trọng tâm từ câu hỏi “cơ thể này thiếu gì?” sang câu hỏi “xã hội đã tạo ra những rào cản nào đối với cơ thể này?”. Sự chuyển đổi ấy giúp nhìn nhận những thân thể lệch chuẩn không đơn thuần như những cơ thể cần được sửa chữa mà như những chủ thể có kinh nghiệm sống, tiếng nói và quyền được tồn tại bình đẳng.



Một hướng tiếp cận quan trọng khác của lý thuyết thân thể là **hiện tượng học về thân thể**. Nếu các hướng tiếp cận xã hội học và quyền lực chủ yếu quan tâm đến cách xã hội kiến tạo và kiểm soát thân thể, hiện tượng học lại chú trọng đến thân thể từ góc độ trải nghiệm sống của chủ thể. Maurice Merleau-Ponty, một trong những đại diện quan trọng của hiện tượng học thân thể, cho rằng con người không tồn tại trước hết như một ý thức thuần túy rồi mới sở hữu một cơ thể; con người luôn hiện hữu trong thế giới thông qua thân thể. Thân thể là phương tiện căn bản để chúng ta nhìn, nghe, chạm, di chuyển, cảm nhận và tương tác với thế giới. Bởi vậy, kinh nghiệm thân thể không thể bị giản lược thành những phản ứng sinh học mà phải được hiểu như một phương thức tồn tại và nhận thức.

Từ qUan điểm hiện tượng học, thân thể trở thành điểm giao nhau giữa cái bên trong và cái bên ngoài, giữa chủ thể và thế giới. Những cảm giác như đau đớn, khoái cảm, sợ hãi, xấu hổ, cô đơn hay ham muốn đều được con người trải nghiệm thông qua thân thể. Đặc biệt, những trải nghiệm như bệnh tật hoặc thương tổn có thể làm thay đổi sâu sắc cách một cá nhân nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Một cơ thể đau đớn không chỉ là một cơ thể đang chịu tổn thương về mặt vật lý mà còn là một chủ thể có thể cảm nhận sự xa lạ với chính mình, sự phụ thuộc vào người khác và sự thay đổi trong quan hệ với không gian sống. Trong văn học, việc tái hiện những trải nghiệm ấy cho phép tác phẩm đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, đồng thời cho thấy bản thể con người được hình thành như thế nào thông qua kinh nghiệm thân thể.

Điểm quan trọng của lý thuyết này là vượt qua sự đối lập đơn giản giữa thân thể và tinh thần, giữa tự nhiên và văn hóa, giữa vật chất và ý thức. Thân thể vừa là thực thể sinh học, vừa là sản phẩm của văn hóa; vừa là đối tượng chịu sự kiểm soát của quyền lực, vừa là nơi chủ thể trải nghiệm và phản kháng, vừa mang những giới hạn vật chất, vừa tham gia vào quá trình kiến tạo bản sắc cá nhân. Một vết sẹo, một thân thể già nua, một cơ thể bệnh tật, một ánh nhìn, một bộ trang phục hay một hành động chạm vào thân thể đều có thể trở thành những dấu hiệu mang ý nghĩa. Khi được đọc như một “văn bản”, thân thể có khả năng kể lại những câu chuyện về giới, quyền lực, chuẩn mực, tổn thương, ham muốn, căn tính và sự phản kháng. Chính vì vậy, lý thuyết thân thể không chỉ mở rộng đối tượng nghiên cứu của văn học mà còn góp phần thay đổi cách chúng ta hiểu về con người: con người không tồn tại bên ngoài thân thể, mà được hình thành, trải nghiệm và biểu đạt thế giới thông qua chính thân thể của mình.
Thêm
136
0
0
Viết trả lời...
Trong lịch sử hiện đại, chính sách một con của Trung Quốc thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình cho cách một chính sách dân số có thể tạo ra những hệ quả xã hội vượt xa mục tiêu ban đầu. Chính sách này được thực hiện trên quy mô lớn từ cuối thập niên 1970 và chính thức được nới lỏng vào năm 2015. Bản thân chính sách không tự tạo ra tư tưởng trọng nam khinh nữ, nhưng khi được đặt trong một xã hội vốn tồn tại sự ưa thích con trai ở nhiều cộng đồng, nó đã góp phần làm cho sự mất cân bằng giới tính trở nên nghiêm trọng hơn. Khi một gia đình chỉ được phép hoặc chỉ có khả năng sinh rất ít con, việc lựa chọn giới tính của đứa trẻ trở nên có ý nghĩa đặc biệt lớn đối với những gia đình muốn có con trai. Và chính tại điểm giao nhau giữa chính sách dân số và định kiến giới, bi kịch bắt đầu xuất hiện.

Điều đáng sợ ở đây là một đứa trẻ chưa kịp làm gì để xứng đáng hay không xứng đáng với tình yêu của người khác đã bị đặt lên bàn cân của những định kiến mà nó hoàn toàn không lựa chọn. Nó bị đánh giá chỉ vì nó là một bé gái. Những câu chuyện về trẻ em gái bị bỏ rơi vì giới tính từng gây chấn động dư luận quốc tế. Điều chúng ta có thể khẳng định chắc chắn hơn là đã tồn tại tình trạng bỏ rơi trẻ em gái, trẻ em bị đưa vào các cơ sở chăm sóc, và sự mất cân bằng giới tính nghiêm trọng gắn với những hành vi lựa chọn giới tính trong bối cảnh bất bình đẳng giới. Trong lịch sử Trung Quốc, hình ảnh những nơi được gọi là “tháp Anh Nhi” thường được nhắc đến trong các câu chuyện về việc trẻ sơ sinh bị bỏ rơi hoặc chết yểu. Những đứa trẻ như vậy không được lớn lên trong vòng tay cha mẹ chỉ vì chúng sinh ra với giới tính mà xã hội không coi trọng.

Hệ quả của sự mất cân bằng ấy cũng không dừng lại trong phạm vi một gia đình hay một quốc gia. Khi tỷ lệ nam giới vượt quá nữ giới trong một thời gian dài, xã hội phải đối diện với một “thế hệ nam dư thừa” - những người nam giới gặp khó khăn hơn trong việc tìm kiếm bạn đời. Đây là một hệ quả nhân khẩu học đã được nghiên cứu rộng rãi. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa tình trạng dư thừa nam giới, di cư, buôn bán người và những hình thức bóc lột phụ nữ ở một số khu vực, mặc dù mối quan hệ cụ thể giữa các hiện tượng này rất phức tạp và không thể quy toàn bộ cho một nguyên nhân duy nhất. Chính vì vậy, khi nhìn sang những khu vực biên giới Việt Nam, chúng ta không thể coi những hệ lụy ấy là câu chuyện hoàn toàn xa lạ. Việt Nam cũng phải đối diện với tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh, và tại một số địa phương, các vấn đề liên quan đến hôn nhân xuyên biên giới, buôn bán người và di cư đã trở thành những vấn đề xã hội cần được quan tâm. Việt Nam có những nguyên nhân lịch sử, văn hóa và xã hội riêng, trong đó tư tưởng trọng nam khinh nữ cũng là một yếu tố quan trọng. Điều này dẫn chúng ta đến một nhận thức rộng hơn: xã hội không thể vận hành như những “ốc đảo” biệt lập.

Con người tưởng rằng đường biên giới có thể chia thế giới thành những phần riêng biệt, nhưng những vấn đề nhân khẩu học, kinh tế, sinh thái và xã hội không vận hành theo cách ấy. Và từ đó, bi kịch có thể “di căn”. Nó di căn từ gia đình ra cộng đồng, từ cộng đồng ra xã hội, từ thế hệ này sang thế hệ khác và thậm chí vượt qua biên giới quốc gia. Vì thế, nỗi đau của người khác không thể được coi là một câu chuyện “ở bên kia biên giới”..
Thêm
154
0
0
Viết trả lời...