Newsfeed

forum.Vanhoctre.com | Nuôi dưỡng tình yêu văn chương, cuộc thi viết văn; học văn, những bài văn hay. Tác phẩm văn học chọn lọc, lí luận văn học, ...
Trong bữa cơm gia đình, chủ đề chọn môn học lại xuất hiện như một mối quan tâm của bố mẹ tôi. Bố mẹ khuyên tôi nên theo đuổi những môn học có tính ứng dụng cao như toán, tin học... Những môn khoa học nhân văn giờ đây, với bố mẹ, không có giá trị cao và sẽ rất khó để tìm được việc làm. Những suy nghĩ của thế hệ bố mẹ đã khiến tôi một lần nữa pahri suy tư về giá trị thực sự của giáo dục nhân văn.

Khi bố mẹ hướng tôi đến những bộ môn có tính ứng dụng cao như Toán học hay Tin học với hy vọng về một sự nghiệp ổn định và tương lai, tôi hiểu rằng đó là tiếng nói của một thế hệ đã đi qua nhiều biến động, nơi giá trị của "cái ăn, cái mặc" đôi khi trở thành thước đo duy nhất cho sự thành bại. Tuy nhiên, giữa những biến động trong một thế giới nhiều xoay vần ấy, tôi lại thấy mình trăn trở về một vấn đề nhức nhối của thời đại: Liệu chúng ta có đang lãng quên những môn khoa học nhân văn? Sự thực là, giáo dục nhân văn chưa bao giờ mất đi giá trị của nó, ngược lại, trong một thế giới đang dần bị cơ giới hóa, nó chính là nền tảng sống còn để xây dựng lòng ái nhân và bảo vệ "tính người" cho mỗi quốc gia.

Trước hết, giáo dục nhân văn không phải là những lý thuyết xa rời thực tế hay thiếu tính ứng dụng. Bản chất của nhân văn là học về con người. Nếu các môn khoa học tự nhiên dạy ta cách làm chủ thế giới vật chất, thì giáo dục nhân văn dạy ta cách làm chủ thế giới tinh thần. Nó cung cấp cho chúng ta hệ thống giá trị để phân biệt thiện và ác, để thấu hiểu nỗi đau của đồng loại và để biết trân trọng những vẻ đẹp khuất lấp. Giáo dục nhân văn chính là giáo dục lòng ái nhân, biến những cá nhân riêng lẻ thành một cộng đồng biết sẻ chia và đùm bọc.

Giá trị thực sự của giáo dục nhân văn nằm ở khả năng khai phóng tư duy và bồi đắp lòng trắc ẩn. Khi học về văn học, lịch sử hay triết học, chúng ta đang thực hiện những cuộc đối thoại xuyên thời gian với những tư tưởng lớn. Chúng ta học được sự nhẫn nhục của người đàn bà hàng chài để hiểu về đức hy sinh, học về nỗi đau của văn sĩ Hộ để biết giữ gìn nhân cách trước sức ép của cơm áo. Những bài học ấy tạo ra những con người biết đặt câu hỏi về đạo đức trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo, khi máy móc có thể tính toán nhanh hơn con người hàng triệu lần, thì chính khả năng cảm thấu và lòng ái nhân mới là căn cước duy nhất để chúng ta không bị đồng hóa.

Hơn thế nữa, giáo dục nhân văn còn là pháo đài bảo vệ con người trước sự lấn át của lối sống thực dụng. Khi giá trị của một con người bị đem ra cân đo đong đếm bằng mức lương hay địa vị xã hội, con người dễ dàng rơi vào trạng thái cô độc và tha hóa. Những môn khoa học nhân văn dạy ta rằng mỗi cá thể là một vũ trụ duy nhất, có phẩm giá và quyền được yêu thương không phụ thuộc vào giá trị sử dụng. Nó giúp ta biết dừng lại giữa nhịp sống hối hả để lắng nghe hay để đau lòng trước một sự bất công ngoài xã hội. Chính những rung động nhỏ bé ấy mới là thứ nuôi dưỡng tính nhân, ngăn chặn sự trỗi dậy của cái ác vốn thường nảy sinh từ sự vô cảm.

Nhìn rộng ra tầm vóc quốc gia, giáo dục nhân văn chính là nền tảng đạo đức của một xã hội bền vững. Một quốc gia thịnh vượng không chỉ đo bằng chỉ số GDP mà phải đo bằng sự bình an trong tâm hồn của mỗi người dân và mức độ tử tế trong cách ứng xử giữa người với người. Chỉ số GDP giờ đây không thể đánh giá được sự bình yên trong tâm hồn, cho thấy đời sống tinh thần của con người đang bị coi nhẹ hơn đồng tiền. Thay vào đó, chúng ta cần tập trung vào chỉ số hạnh phúc quốc gia để đo đếm mức hạnh phúc trong đời sống tinh thần con người. Khi lòng ái nhân được đặt làm trọng tâm của giáo dục, chúng ta sẽ có những chính sách nhân văn hơn, những thành phố ấm áp tình người hơn và một tương lai nơi con người không còn là những kẻ máu lạnh vô tình. Sự đầu tư vào giáo dục nhân văn là sự đầu tư cho sự trường tồn của bản sắc văn hóa và cốt cách dân tộc. Điều quan trọng giờ đây là thay đổi cách suy nghĩ của những thế hệ trong quá khứ để mở rộng biên độ những góc nhìn về đời sống hôm nay.
Thêm
26
0
0
Viết trả lời...
Chỉ sau vài năm xuất hiện, AI bắt đầu thay thế con người trong những hoạt động vốn dĩ cần đến sức nặng của suy tư và cảm xúc. Vị trí của con người dần bị “thất thế” khi vị trí của họ bắt đầu bị đem ra so sánh với loại trí tuệ nhân tạo do chính họ tạo ra. Điều này đang đặt ra câu hỏi: AI có đang tiêu trừ sáng tạo? AI có đang giật cần câu cơm của người nghệ sĩ? Khi mà những tác phẩm văn học ra đời, thậm chí nhận được những giải thưởng đáng tin cậy, đó là lúc chúng ta cần tái vấn về giá trị của trí tuệ nhân tạo và phẩm giá thật sự của con người.

Nhân loại giờ đây đang chứng kiến một cuộc hoán đổi vị thế đầy kịch tính. Trí tuệ nhân tạo, từ một công cụ hỗ trợ, đã nhanh chóng trở thành một thực thể có khả năng xâm chiếm những lĩnh vực vốn được coi là thành trì cuối cùng của nhân tính. Con người bỗng thấy mình "thất thế" trước chính sản phẩm của mình. Câu hỏi về việc AI tiêu trừ sáng tạo hay giật cần câu cơm của nghệ sĩ thực chất chỉ là bề nổi của một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn: cuộc khủng hoảng về phẩm giá. Giữa kỷ nguyên của các thuật toán tối ưu, đâu là giá trị cốt lõi khiến con người vẫn là một thực thể duy nhất và không thể thay thế?

Trước hết, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng AI đang thách thức định nghĩa truyền thống về sự sáng tạo. Sáng tạo của AI thực chất là một quá trình tổng hợp, thống kê và mô phỏng dựa trên kho dữ liệu khổng lồ có sẵn. Tuy nhiên, cái mà AI thiếu chính là sức nặng của suy tư và cảm xúc, những thứ vốn không đến từ các phép tính logic mà đến từ sự trải nghiệm xương máu. Phẩm giá của con người trong sáng tạo nằm ở hành trình đày ải của tâm hồn để tìm kiếm sự kết nối. Sản phẩm của trí tuệ tinh túy-tinh hoa là thứ "vàng mười" của nhân tính mà không một thuật toán nào có thể mô phỏng được.

AI có đang tiêu trừ sáng tạo hay không? Câu trả lời nằm ở cách chúng ta định nghĩa về giá trị. Nếu ta coi nghệ thuật chỉ là một sản phẩm tiêu dùng nhanh, AI rõ ràng là kẻ chiến thắng. Nhưng nếu ta coi nghệ thuật là sự trần tình của tâm hồn, là sự phản kháng trước nỗi đau của kẻ thấp cổ bé họng, thì AI chỉ là một kẻ bắt chước. Phẩm giá con người trong kỷ nguyên này được khẳng định qua khả năng nhập cuộc vào giữa đám đông. AI có thể viết về nỗi đau, nhưng nó không biết đau. Nó có thể miêu tả tình yêu, nhưng nó chưa từng biết thế nào là tình yêu chân chính. Chính sự hữu hạn, sự yếu đuối và khả năng chịu đựng đau khổ mới tạo nên phẩm giá và vẻ đẹp cao cả nhất của con người.

Vấn đề giật cần câu cơm của nghệ sĩ thực chất là một sự sàng lọc nghiệt ngã nhưng cần thiết. AI sẽ thay thế những hoạt động mang tính bản chất của con người nếu con người không đủ sức để vượt lên khỏi nó. Điều này buộc con người phải quay trở về với chính mình, khai thác những vùng sâu kín nhất của vô thức mà máy móc chưa thể chạm tới. Phẩm giá của con người lúc này nằm ở sự rung động đối với những cảm xúc bình thường, dám đối diện với sự tối tân của công nghệ để khẳng định rằng: Thế giới này cần những dòng chữ được viết bằng máu và nước mắt, chứ không chỉ bằng những mã code lạnh lùng.

Sự trỗi dậy của AI đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái vấn giá trị của trí tuệ nhân tạo và phẩm giá thật sự của con người. Phẩm giá không phải là sản phẩm của mô phỏng, nó là kết quả của quá trình dấn thân. Trong kỷ nguyên AI, phẩm giá ấy càng trở nên bức thiết hơn khi con người chọn cách sống chậm lại với những cảm xúc của tha nhân, chọn cách đau đớn trước một kiếp người bất hạnh, và chọn cách trung thành với những giá trị nhân văn giữa một thế giới đầy biến động.
Thêm
22
0
0
Viết trả lời...
Trong triết học hiện sinh, Jean-Paul Sartre từng cho rằng con người bị "quẳng ném" vào thế giới này như một thực thể tự do nhưng đầy đơn độc. Kể từ khoảnh khắc đó, chúng ta đã mặc nhiên trở thành một "kẻ liên can", bị cuốn vào vòng xoáy của những mối quan hệ chằng chịt và những trách nhiệm. Khát vọng nguyên thủy nhất của mỗi cá nhân là tìm cách kết nối mình với tha nhân, để khẳng định sự tồn tại của bản thân và để xua tan nỗi sợ hãi bị ngoại biên hóa. Trong bối cảnh đó, văn chương xuất hiện như một phương thức giao tiếp tối thượng, một nỗ lực phi thường của nhà văn nhằm bắc nhịp cầu tâm hồn vượt qua vực thẳm của sự cô độc. Thế nhưng, trái với hình dung về một công việc nhàn nhã của những con chữ, quá trình sáng tác thực chất là một hành trình đày ải đầy nghiệt ngã, nơi nhà văn càng cố gắng thoát khỏi mê cung cảm xúc thì lại càng lạc lối sâu hơn trong những bước đi đầy khổ lụy của chính mình.

Bản chất của sự sáng tạo văn chương bắt đầu từ một nghịch lý khi nhà văn phải tự cô lập mình để tìm cách kết nối với thế giới. Để viết được một dòng chữ chạm đến trái tim hàng triệu người, người nghệ sĩ phải chấp nhận một cuộc đối thoại đơn độc với chính mình trong bóng tối của tư duy. Khát vọng không trở thành "kẻ ngoài cuộc" thôi thúc họ cầm bút, nhưng chính hành động cầm bút lại đẩy họ vào một không gian biệt lập. Nhà văn không thể sáng tác khi tâm hồn đang ồn ào những thanh âm của đám đông, họ cần sự tĩnh lặng tuyệt đối để lắng nghe những rung động tinh vi nhất của nhân sinh, của chính tâm hồn mình. Chính tại đây, sự đày ải bắt đầu. Đó là sự đày ải của một tâm hồn luôn khao khát được mở phơi những vết thương của mình. Nhà văn không thể đứng ngoài nỗi đau của đồng loại nếu muốn viết về sự cứu rỗi, họ phải tự mình nếm trải, tự mình hóa thân vào những kiếp người khác nhau để thấu hiểu.

Quá trình sáng tác là một mê cung cảm xúc mà mỗi bước đi đều đòi hỏi sự trả giá. Con người thông thường khi gặp nỗi đau sẽ tìm cách quên đi, nhưng nhà văn thì ngược lại, họ phải nuôi dưỡng nỗi đau ấy, giữ cho nó luôn âm ỉ cháy để chuyển hóa thành ngôn từ. Sự đày ải nằm ở chỗ nhà văn phải sống nhiều cuộc đời cùng một lúc. Họ vừa là người quan sát tỉnh táo, vừa là nạn nhân đau khổ trong chính thế giới mà mình dựng lên. Khi một nhân vật rơi vào bi kịch, nhà văn cũng phải chịu đựng cơn sang chấn tâm lý tương đương để có thể mô tả nó một cách chân thực nhất. Sự kết nối với tha nhân thông qua tác phẩm chỉ có thể đạt được khi nhà văn chấp nhận đánh đổi sự bình yên cá nhân để lấy sự thấu cảm phổ quát. Càng khát khao chạm đến tâm hồn người đọc, nhà văn càng phải dấn thân sâu hơn vào những góc khuất tối tăm, những vực thẳm của nhân tính mà người thường luôn tìm cách lảng tránh.

Đặc biệt, sự đày ải trong sáng tác còn đến từ sự bất lực của ngôn ngữ. Nhà văn luôn mang trong mình một ý niệm hoàn hảo về vẻ đẹp và sự thật, nhưng khi đặt bút viết, họ nhận ra ngôn từ dẫu giàu có đến đâu cũng chỉ là những mảnh vỡ rời rạc, không bao giờ diễn tả trọn vẹn được sự mênh mông của cảm xúc. Cuộc vật lộn với chữ nghĩa là một cuộc chiến không cân sức, nơi nhà văn thường xuyên phải đối diện với những cuộc đày ải. Sự "lạc lối" trong mê cung chữ nghĩa khiến người nghệ sĩ cảm thấy mình như một kẻ hành khất đi tìm sự thấu hiểu nhưng chỉ nhận về những âm vang vô định của chính mình. Nỗi lo sợ bị ngoại biên hóa, bị độc giả khước từ luôn ám ảnh từng con chữ, biến quá trình sáng tác thành một sự tự vấn đầy đớn đau về giá trị của bản thân trong quá trình sáng tác.

Sáng tác còn là một hình thức "nhập cuộc" đầy rủi ro. Nhà văn khi lựa chọn viết về hiện thực, về những bất công và bóng tối, cũng chính là lúc họ tự đặt mình vào vị thế của một kẻ đối lập với sự an phận. Họ không thể là kẻ đứng ngoài cuộc trước những thăng trầm của lịch sử và dân tộc. Sự đày ải ở đây mang màu sắc chính trị và xã hội, đó là nỗi đau của một trí thức luôn thấy mình có lỗi nếu không nói lên được tiếng nói của những người thấp cổ bé họng. Nhưng khi tiếng nói ấy vang lên mà không tìm được sự đồng vọng, nhà văn lại rơi vào nỗi cô đơn tận cùng, nỗi cô đơn của người cầm đuốc trong đêm tối. Sự kết nối với tha nhân, vốn là mục đích ban đầu, đôi khi lại trở thành một cái bẫy khiến nhà văn càng nỗ lực thì càng thấy mình bị tách biệt khỏi cộng đồng bởi sự khác biệt trong tư duy và nhãn quan.

Tuy nhiên, chính trong sự đày ải nghiệt ngã ấy, văn chương mới thực hiện được thiên chức thiêng liêng của mình. Nếu không có những bước đi lạc lối trong mê cung cảm xúc, nhà văn sẽ không bao giờ tìm thấy những lối đi mới để dẫn dắt nhân loại hướng tới cái Thiện và cái Mỹ. Sự đày ải không phải là một sự trừng phạt, mà là một sự thử thách để kiếm tìm những giá trị tinh hoa nhất. Nhà văn cũng giống như một Lỗ Tấn đi làm người “thầy thuốc tinh thần” của thời đại, một Nam Cao viết về bi kịch vong thân của loài người. Một tác phẩm vĩ đại bao giờ cũng mang trong mình những vết sẹo của quá trình sáng tạo gian khổ. Độc giả khi đọc những dòng chữ ấy, cảm nhận được nỗi đau và khát vọng của nhà văn, sẽ tìm thấy sự an ủi cho chính nỗi cô đơn của họ. Như vậy, sự đày ải của người nghệ sĩ chính là cái giá để kết nối với tha nhân.

Sự đày ải của họ là sự tự nguyện dấn thân vào mê cung để đi tìm sợi chỉ đỏ của nhân tính. Mỗi bước đi của họ, dẫu đầy máu và nước mắt, đều là những bước đi khai mở cho sự thấu hiểu giữa người với người. Văn chương, vì thế, không chỉ là kết quả của tài năng, mà còn là kết quả của một lòng dũng cảm phi thường khi dám đối diện với nỗi cô đơn tột cùng để tìm cách kết nối thế giới.

Nếu nhà văn đã chấp nhận đày ải mình để viết, thì độc giả cũng cần một sự nhập cuộc tương xứng để thấu cảm. Sự kết nối chỉ thực sự diễn ra khi có sự gặp gỡ của hai tâm hồn cùng khát khao thoát khỏi nỗi vây khốn của sự cô độc. Chúng ta không thể để nhà văn cô đơn trong mê cung của họ, hãy đọc bằng tất cả sự chân thành để những bước đi đầy ải của họ không trở nên vô nghĩa. Người đọc cần không xây dựng những hàng rào định kiến về những gì tạo nên văn chương tốt để không làm vụn vỡ những suy tư của người viết, để không cho phép mình đứng ngoài cuộc giao tranh giữa nhà văn và đời.
Thêm
23
0
0
Viết trả lời...
[IMG]



THÔI RỒI NỖI NHỚ CÒN ĐÂY

“Thơ Nhạc”

Em buồn lặng lẽ rời chân
Còn anh một khối ngàn cân nặng đè
Kia đường hút bóng ủ ê
Trầm đây nỗi nhớ, người lê cung sầu…

Đâu rồi vương vấn lần sâu
Trời xa, khoảng cách tìm nhau mảnh hồn
Đâu rồi ngọn gió hoàng hôn
Chiều buông nhặt ánh, từng cơn say niềm

Đâu rồi những lúc kề bên
Lời thương chửa nói, rền vang tiếng đàn
Đâu rồi sóng nước lăn tăn
Vần thơ một nét, thuyền ngang mái chèo

Đâu rồi khúc hát tình yêu
Ngày lay thoảng gió, đêm khều ánh sương
Đâu rồi cạn chén quỳnh tương
Bầu lưng lửng túi, làn hương ru tình…

Nay đành ngoảnh mắt làm thinh
Nhìn em thả bước, ôi nghìn xót xa
Còn nữa đâu, những xế tà
Dìu nhau bến mộng ngân nga câu thề

Còn đâu nẻo vắng em về
Anh đưa mắt tiễn mà ê ẩm lòng
Sáo giờ sáo đã qua sông
Kia buồn ở lại, ngắm dòng nước trôi

Thôi rồi! Dang dở tình ôi!
Ngàn đau quặn thắt, ngậm ngùi đắng cay
Thôi rồi! Nỗi nhớ còn đây
Mà không thể nói, mà tay chẳng cầm…

08/12/2023
Nhất Lang
(Nguyễn Thành Sáng)

Ảnh: St

Nguồn: Thơ Nhạc Nhất Lang Facebook

Thêm
39
0
1

Dòng Thơ Nhạc Lục Bát (1) 672673277_2689683521418436_8983740298512232185_n.jpg?_nc_cat=103&ccb=1-7&_nc_sid=13d280&_nc_ohc=LZFFBPQoMQUQ7kNvwHDNtY7&_nc_oc=AdoXWZYxEaU-Oc6QahLFTDgNvXa_DCGwc-VWxxJ5hX_0Yp-W9-lsrege1u41Huh6yX1REyWXa1Xlq2sUGOL1biCr&_nc_zt=23&_nc_ht=scontent.fsgn5-7


NỖI ĐAU ÂM THẦM

“Thơ Nhạc”

Bây giờ lặng lẽ mình ta
Trầm đây thổn thức, ngân nga nỗi niềm
Sao mà mãi cứ chập chờn
Duyên lời, giỡn nụ từng cơn thắt lòng…


Ai tình ấp ủ hoài mong
Ai đem khúc nhạc trải dòng vấn vương
Ai ru êm ái mộng thường
Ai tràn lửa thắm sưởi hồn dấu yêu…


Còn ta gió giật lưng chiều
Khiến cho bất chợt, cánh diều đứt dây
Để rồi nắng ngả trời tây
Còn đâu để ngắm, để say dạt dào…


Nghiêng nghiêng lắc nửa mái đầu
Cố rùn sức đẩy khối sầu lửng lơ
Cho thôi chới với thẫn thờ
Ngàn cân đè nặng giữa mờ mịt giăng


Cho kia lóng lánh ngự tầng
Dần quen nghẹn ánh giữa màn tuyết sương
Cho hai trái nhịp cung buồn
Tự lành vết nứt đau thương rã rời…


Ôi hời ôi hỡi tình ôi
Vần thơ bỗng cháy, hồn bơi chốn nào?
Ngậm ngùi khoảnh khắc luồn sâu
Nhìn thăm thẳm hướng, tìm đâu bây giờ?


Ôi này đứt đoạn đường tơ
Bài ca dang dở có ngơ khoé nhìn?
Có rồi canh cánh lặng thinh
Hoàng hôn giãy chết, rung rinh bóng chiều?…


09/12/2023
Nhất Lang
(Nguyễn Thành Sáng)


Ảnh: St

Nguồn: Thơ Nhạc Nhất Lang Facebook


"Anh có đăng vài trăm bài thơ họa của mình ở:
Trang Thơ Nhạc Nhất Lang Facebook, thong thả em
có thể ghé đọc lại chơi - Kỷ niệm & Nỗi nhớ!"
 
Viết trả lời...
Trong lịch sử văn học hiện đại Trung Quốc, Lỗ Tấn hiện thân như một "linh hồn dân tộc", một bác sĩ đã dũng cảm rời bỏ dao mổ để cầm bút với khát khao chữa trị căn bệnh tinh thần trầm kha của một quốc gia đang chìm trong đêm tối. Nếu như người ta thường nói về văn chương như một nguồn suối mát lành, thì văn chương của Lỗ Tấn lại là thứ "thuốc đắng dã tật", một loại biệt dược có khả năng lột trần những ung nhọt của xã hội đương thời. Truyện ngắn "Thuốc" chính là tác phẩm kết tinh cao nhất tư duy phê phán sâu sắc ấy. Qua hình ảnh chiếc bánh bao tẩm máu người, Lỗ Tấn không chỉ tố cáo sự ngu muội của quần chúng mà còn chỉ ra một thực tế đau đớn: bản chất của cuộc cách mạng Tân Hợi vẫn còn quá xa vời với nhân dân, đến mức chính những người mà cách mạng muốn giải cứu lại trở thành những kẻ quay lưng, thù ghét và tiêu thụ chính xương máu của người làm cách mạng.

Cấu trúc của "Thuốc" được xây dựng dựa trên một tình huống kịch tính mang tính biểu tượng cực cao: một gia đình nghèo mua chiếc bánh bao dính máu của một tử tù để làm thuốc chữa bệnh lao cho con trai. Bi kịch bắt đầu từ sự nhầm lẫn tai hại giữa y học và mê tín, nhưng cái đích mà Lỗ Tấn nhắm tới lại là sự nhầm lẫn về chính trị và nhân văn. Chiếc bánh bao tẩm máu người không đơn thuần là một phương thuốc dân gian vô căn cứ, nó là hiện thân của sự thăng hoa cái ác trong sự vô tri. Vợ chồng lão Hoa Thuyên vốn là những người lao động hiền lành, tử tế, nhưng chính vì sự mê muội về tri thức, họ đã vô tình trở thành những kẻ tiêu thụ "thịt người" theo nghĩa đen. Nỗi đau khổ của họ khi đứa con mắc bệnh lao đã chuyển háo sự tàn nhẫn khi họ đặt niềm tin vào máu của một người chiến sĩ cách mạng, người đang đấu tranh cho quyền sống của họ.

Nhân vật Hạ Du, người chiến sĩ cách mạng bị hành quyết, dù chỉ xuất hiện gián tiếp qua lời kể của những kẻ thực dụng trong quán trà, qua nỗi nhớ của người mẹ nhưng lại là linh hồn của tác phẩm. Hạ Du đại diện cho cuộc cách mạng Tân Hợi, cho những trí thức ưu tú muốn lật đổ chế độ phong kiến để đem lại ánh sáng cho dân tộc. Thế nhưng, bi kịch của Hạ Du là bi kịch của kẻ tiên phong đơn độc. Anh chiến đấu vì nhân dân, nhưng nhân dân lại coi anh là kẻ "làm giặc". Sự hy sinh của anh không được ghi nhận bằng lòng biết ơn, mà bằng sự thèm khát máu của những kẻ u mê. Lỗ Tấn đã chỉ ra một sự thật cay đắng: khi cách mạng không bén rễ được vào lòng dân, khi nhân dân chưa được "khai dân trí", thì mọi cuộc khởi nghĩa dù cao đẹp đến đâu cũng chỉ là những cơn sóng ngoài khơi xa, không thể chạm tới bờ bãi của sự thay đổi thực chất.

Cảnh tượng trong quán trà của lão Hoa là một bức tranh thu nhỏ về sự tha hóa của xã hội Trung Quốc lúc bấy giờ. Những con người ở đó, những kẻ tò mò đi xem chém người, đều mang một tâm thế thờ ơ, lãnh đạm với vận mệnh đất nước. Họ bàn tán về cái chết của Hạ Du với một thái độ hả hê, coi đó là một trò tiêu khiển. Sự vô cảm này đáng sợ hơn bất kỳ thế lực bạo quyền nào, bởi nó cho thấy căn bệnh "người nghèo ăn thịt người nghèo" đã ngấm sâu vào máu thịt. Nhân dân, thay vì là lực lượng của cách mạng, lại trở thành đồng lõa của cái ác, quay đầu lại với chính những người đang hy sinh vì họ. Đây chính là nỗi đau thắt lòng mà Lỗ Tấn muốn phơi bày, chính là sự xa rời quần chúng của cuộc cách mạng đã biến những người đáng lẽ phải được giải phóng thành kẻ thù của sự giải phóng.

Triết lý của Lỗ Tấn trong "Thuốc" mang đậm sắc thái sâu cay và phê phán quyết liệt. Ông đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của sự hy sinh: Liệu máu của người cách mạng có thực sự là phương thuốc chữa bệnh cho dân tộc, hay nó chỉ được dùng để "tẩm bánh bao" cho sự ngu muội tiếp tục tồn tại? Cái chết của thằng bé Thuyên sau khi ăn thuốc như một lời khẳng định đanh thép: Sự u mê không thể được cứu chữa bằng sự hy sinh của người khác nếu bản thân người đó không tự thức tỉnh. Máu của Hạ Du không cứu được Thuyên, cũng như cách mạng không thể thành công nếu nhân dân vẫn giữ nguyên tâm thế nô lệ và mê muội.

Phần kết của tác phẩm với hình ảnh hai bà mẹ ở nghĩa địa là một nốt lặng đầy ám ảnh. Một bên là mẹ của kẻ chết vì bệnh, một bên là mẹ của người chết vì nghĩa lớn. Hai người mẹ vốn dĩ cùng chung một nỗi đau mất con, nhưng lại bị ngăn cách bởi một con đường mòn sâu hoắm - con đường của định kiến, của sự thiếu thông cảm. Tuy nhiên, vòng hoa trên mộ Hạ Du xuất hiện như một tín hiệu mong manh về hy vọng. Lỗ Tấn không để tác phẩm kết thúc trong sự tuyệt vọng hoàn toàn, ông gieo vào đó một mầm mống của sự kế thừa, niềm tin vào cách mạng dù nhỏ bé nhưng cần thiết.

Tác phẩm "Thuốc" là một lời nhắc nhở chúng ta rằng, sự tiến bộ của một quốc gia không chỉ đo bằng những cuộc khởi nghĩa, mà phải đo bằng sự chuyển biến trong ý thức của từng người dân. Nếu nhân dân vẫn còn u mê, họ sẽ tiếp tục biến những người anh hùng thành nạn nhân của sự vô tri. Lỗ Tấn đã viết nên một bản cáo trạng về sự thờ ơ, một tiếng thét gọi cho sự khai sáng, để từ đó chúng ta hiểu rằng phương thuốc thực sự cho một dân tộc bệnh tật chính là sự thức tỉnh về nhân phẩm và trí tuệ. Nhân dân không phải kẻ ác, chỉ là họ vẫn còn mê muội và lạc lối trong một cuộc cách mạng vốn vẫn còn xa rời quần chúng.
Thêm
50
0
0
Viết trả lời...
Anton Chekhov, bậc thầy của truyện ngắn thế giới, luôn sở hữu khả năng dùng một tình huống đời thường nhỏ nhặt để bóc tách những vấn đề của xã hội. Trong di sản văn chương của ông, "Con kỳ nhông" đứng như một minh chứng sắc sảo nhất cho bút pháp châm biếm sâu cay về bản chất con người trong một hệ thống quyền lực phân tầng. Tác phẩm không đơn thuần là một câu chuyện hài hước về việc phân xử một vụ chó cắn người, mà là một bản cáo trạng đanh thép về sự tha hóa, thói nịnh bợ và bản chất hai mặt của giai cấp thống trị Nga cuối thế kỷ XIX. Qua nhân vật cảnh sát viên Otsumelov, Chekhov đã phơi bày một tâm thế sống hèn hạ: ra oai với cấp dưới để bù đắp cho sự khiếp nhược trước cấp trên, biến công lý thành một khái niệm linh hoạt và rẻ rúng trước quyền lực.

Trước hết, tiêu đề của tác phẩm đã mang sức nặng của một định nghĩa về nhân cách. Trong thế giới tự nhiên, kỳ nhông thay đổi sắc da để thích nghi và bảo vệ bản thân, nhưng trong thế giới của Chekhov, sự thay đổi ấy lại là biểu tượng cho sự tráo trở và vô liêm sỉ của con người. Cảnh sát viên Otsumelov chính là hiện thân hoàn hảo của sự biến hóa này. Ngay từ những dòng đầu tiên, ông ta xuất hiện với dáng vẻ của quyền lực, sự uy nghiêm của một người đại diện cho luật pháp đang thực thi nhiệm vụ tại quảng trường. Tuy nhiên, sự uy nghiêm ấy chỉ là một lớp vỏ mỏng manh, sẵn sàng nứt vỡ ngay khi nó va chạm với những yếu tố liên quan đến cấp bậc xã hội.

Bi kịch của Otsumelov không nằm ở chỗ ông ta không biết phân biệt đúng sai, mà ở chỗ ông ta coi sự đúng sai phụ thuộc vào chủ sở hữu của đối tượng gây ra vụ việc. Khi nạn nhân là thợ hoàn kim Khryukin bị con chó cắn, Otsumelov ban đầu đã tuyên bố rất hùng hồn về việc bảo vệ trật tự và trừng trị kẻ có lỗi. Thế nhưng, thái độ của ông ta thay đổi chóng mặt mỗi khi có một thông tin mới về danh tính chủ nhân con chó. Sự chuyển biến tâm lý từ hung hăng, đe dọa sang mềm mỏng, nịnh bợ rồi lại quay về gay gắt đã diễn ra chỉ trong vài phút ngắn ngủi. Điều này cho thấy trong tâm thức của Otsumelov, luật pháp không phải là một hằng số công lý mà là một biến số của quyền lực.

Hành động cởi ra và mặc vào chiếc áo bành tô của Otsumelov trong suốt cuộc phân xử là một chi tiết đắt giá, thể hiện sự lúng túng và lo sợ tột độ của ông ta. Sự nóng lạnh của thời tiết thực chất là sự nóng lạnh của nỗi sợ hãi trong tâm hồn một kẻ nô lệ cho hệ thống cấp bậc. Mỗi khi nghi ngờ con chó thuộc về một nhân vật quyền quý như viên tướng, Otsumelov lại cảm thấy ngột ngạt vì viễn cảnh sự nghiệp bị đe dọa. Ông ta không sợ sự sai lệch của công lý, ông ta chỉ sợ sự phẫn nộ của cấp trên. Đây chính là biểu hiện rõ nét nhất của một tâm thế tha hóa khi giá trị của con người và chân lý bị đặt thấp hơn sự an nguy của vị thế cá nhân.

Bên cạnh đó, tác phẩm còn phơi bày sự phối hợp nhịp nhàng trong bản chất nịnh bợ thông qua nhân vật viên cẩm và đám đông quần chúng. Viên cẩm không phải là người thực thi pháp luật hỗ trợ cho Otsumelov, mà là kẻ tung hứng, giúp Otsumelov duy trì sự uy nghiêm giả tạo và điều chỉnh thái độ theo hướng có lợi nhất. Đám đông quần chúng tại quảng trường cũng không đứng về phía lẽ phải, họ theo dõi vụ việc như một trò tiêu khiển và sẵn sàng hùa theo kẻ mạnh. Sự vô cảm và thói hùa theo của đám đông chính là mảnh đất màu mỡ để những kẻ như Otsumelov có thể tồn tại và thao túng sự thật.

Triết lý mà Chekhov gửi gắm qua "Con kỳ nhông" mang tính thời đại sâu sắc. Ông chỉ ra rằng trong một xã hội mà sự thăng tiến và tồn tại phụ thuộc hoàn toàn vào lòng trắc ẩn của cấp trên, thì con người tự khắc sẽ biến mình thành những sinh vật biến sắc. Sự phục tùng mù quáng không chỉ tiêu diệt tư duy độc lập mà còn giết chết lòng tự trọng. Otsumelov không còn là một cá nhân với những nguyên tắc đạo đức, mà chỉ là một mắt xích trong bộ máy quyền lực, vận hành dựa trên nỗi sợ hãi và sự nịnh hót. Việc ông ta ra oai với những người thấp cổ bé họng như Khryukin chính là cách để tái khẳng định quyền lực của chính mình, một sự bù trừ tâm lý cho sự thấp hèn mà ông ta cảm nhận được khi đối diện với giai cấp thống trị.

Bản chất hai mặt của giai cấp thống trị Nga thời bấy giờ được lột tả một cách trần trụi. Một mặt, họ luôn nhân danh luật pháp và sự ổn định để cai trị; mặt khác, họ lại biến luật pháp thành công cụ phục vụ cho lợi ích nhóm và sự an toàn của bản thân. Sự bất công không đến từ những hành động tội ác to tát, mà nó len lỏi trong từng quyết định nhỏ nhất, trong cách ứng xử giữa người với người hàng ngày. Otsumelov là một đại diện điển hình cho một hệ thống đang suy tàn từ bên trong, nơi niềm tin vào sự công bằng đã hoàn toàn biến mất.

Về phương diện nghệ thuật, Chekhov đã thể hiện một bút pháp điêu luyện khi không cần dùng đến những lời giáo huấn trực tiếp. Ông để cho hành động và lời thoại tự thân nói lên tất cả. Sự lặp đi lặp lại của tình huống phân xử cùng với sự thay đổi thái độ của nhân vật tạo nên một hiệu ứng hài hước nhưng chua chát. Giọng văn của tác phẩm mang sự tỉnh táo, lạnh lùng của một người quan sát thấu tận tâm can của xã hội, buộc người đọc phải đối diện với sự hèn nhát của con người một cách trực diện nhất.

Khép lại truyện ngắn "Con kỳ nhông", chúng ta vẫn cảm thấy một nỗi ám ảnh về sự hiện diện của những Otsumelov trong cuộc sống. Tác phẩm của Chekhov vượt qua ranh giới của không gian và thời gian để trở thành một lời cảnh tỉnh về sự tha hóa. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, nếu không giữ vững bản lĩnh và sự chính trực, con người sẽ dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự nịnh bợ và biến mình thành những sinh vật biến sắc, sống một cuộc đời vô nghĩa trong sự phục tùng
Thêm
45
0
0
Viết trả lời...
Nguyễn Ngọc Tư từ lâu đã được biết đến như một người kể chuyện bằng linh hồn của đất và nước miền Tây. Văn chương của chị không bóng bẩy, không dùng những từ ngữ hoa mĩ để tô điểm cho thực tại, mà nó cứ tự nhiên như dòng phù sa sông nước, âm thầm chảy vào những ngõ ngách sâu kín nhất của lòng người. "Cánh đồng bất tận" chính là đỉnh cao của sự thấu cảm ấy, một thiên truyện mà ở đó, nỗi đau được đẩy đến tận cùng, nơi những thân phận người nhỏ bé bị quăng quật giữa mênh mông sông nước và những cánh đồng không có điểm dừng. Tác phẩm không chỉ tái hiện cuộc sống của những người dân chăn vịt đồng xa, mà còn là một bản viết đau đớn về sự đổ vỡ của tình thân và về sự chai sạn của cảm xúc.

Câu chuyện mở ra với một không gian đặc trưng của miền Tây Nam Bộ: những cánh đồng lúa vừa gặt xong, những con ghe đơn độc trôi nổi trên dòng kênh, và những bầy vịt. Thế nhưng, đằng sau vẻ yên bình của sông nước ấy là một gia đình bị xé nát từ bên trong. Nhân vật ông Út Vũ - cha của Nương và Điền - là hiện thân của một nỗi đau đã hóa thành. Vì sự phản bội của người vợ, ông đã chọn cách trả thù cuộc đời bằng sự lạnh lùng tàn nhẫn đối với chính những đứa con của mình và những người phụ nữ tội nghiệp. Ông đưa chúng rời bỏ làng xóm, bắt đầu một cuộc hành trình trôi dạt vô định, không phải để tìm một tương lai tốt đẹp hơn, mà để chạy trốn và để trừng phạt. Trong thế giới của ông, đàn bà là kẻ thù và tình thương là một khái niệm xa xỉ đã chết từ lâu.

Bi kịch của Nương và Điền là bi kịch của những đứa trẻ phải lớn lên trong những nỗi đau của người lớn. Điền và Nương đã lớn lên như những cây dại ven bờ, tự sinh tự diệt, tự thấu hiểu thế giới qua sự quan sát câm lặng. Sự im lặng của chúng không phải là sự bình yên, mà là sự kìm nén của những tâm hồn đã bị tước đoạt quyền được yêu thương. Nguyễn Ngọc Tư đã cực kỳ thành công khi khắc họa tâm lý của Nương - một cô gái với trái tim nhạy cảm nhưng phải nhẫn nhục để tồn tại. Nương thương cha, nhưng đó là một thứ tình thương đầy sợ hãi và bế tắc. Tác phẩm đẩy kịch tính lên cao trào qua sự xuất hiện của những người đàn bà ghé ngang cuộc đời họ. Mỗi người đàn bà ấy như một làn gió mỏng lướt qua con ghe, mang theo một chút hơi ấm nhưng cũng để lại những nỗi đau mới. Và rồi, cái kết của truyện ngắn ập đến như một nhát dao chí mạng vào cảm xúc của người đọc. Cảnh Nương bị những kẻ chăn vịt khác cưỡng bức giữa cánh đồng vắng là một hình ảnh tàn khốc nhất, biểu trưng cho sự bất lực của con người trước cái ác. “Trong ý thức cầu cứu, một bản năng đơn giản nhất, đứa con gái đã quên mất người cha”. Tình huống ở cuối truyện đã để lại nỗi ám ảnh sâu sắc cho những đứa trẻ được lớn lên từ những nếp nhà như tôi. Tôi thấy đau xót thay cho những đứa trẻ lớn lên trong những nỗi đau xa cách với chính người thân của mình. Đây là một chi tiết mang tính triết lý nhân sinh vô cùng sâu sắc. Tại sao Nương lại "quên"? Đó không phải là sự lãng quên do trí nhớ, mà là sự chối bỏ của bản năng.

Sự "quên" của Nương chính là sự thức tỉnh đớn đau. Nó đánh dấu thời khắc cô gái ấy thực sự bước ra khỏi cái bóng của người cha để đối diện với cuộc đời bằng sự cô độc tuyệt đối. Nỗi đau của Nương không chỉ là nỗi đau thể xác, mà là sự tan vỡ của niềm tin vào sự bảo bọc. Nguyễn Ngọc Tư không tô vẽ cho sự tha thứ, chị để cho nỗi đau ấy lộ diện trong trạng thái trần trụi nhất. Sự phản tỉnh của tác phẩm nằm ở chỗ sự trả thù lớn nhất không phải là gây ra nỗi đau cho kẻ khác, mà là đánh mất đi thiên chức làm người của chính mình. Ông Út Vũ vì hận một người đàn bà mà đã đánh mất đi hai đứa con, đánh mất đi chính linh hồn của mình, để rồi cuối cùng chỉ còn lại một "cánh đồng bất tận" của sự trống rỗng.

Giọng văn trong "Cánh đồng bất tận" mang một sắc thái suy tư trầm mặc, đầy trăn trở. Chị dùng ngôn ngữ của người dân quê mộc mạc, thô ráp nhưng lại chứa đựng sức nặng của những suy ngẫm về phận người. Cách kể chuyện của Nguyễn Ngọc Tư không vội vã, chị cứ thong thả bày ra từng mảnh đời, từng bi kịch, khiến người đọc cảm thấy như mình đang ngồi trên chính con ghe ấy, ngửi thấy mùi bùn đất, mùi vịt và cả mùi của sự tuyệt vọng. Tác giả chỉ cần đến những chi tiết nhỏ nhưng đắt giá để vẽ nên một bức tranh hiện thực về những góc khuất của xã hội miền Tây, nơi con người vẫn còn phải vật lộn với những bản năng sơ khai nhất giữa vòng xoáy mưu sinh.
Thêm
51
0
0
Viết trả lời...
Trong dòng chảy của văn học đổi mới, Nguyễn Huy Thiệp hiện lên như một hiện tượng gây chấn động, một người cầm bút dũng cảm dùng lưỡi dao sắc lạnh của ngôn từ để mổ xẻ những vết thương đang mưng mủ của xã hội hậu chiến. Nếu như trước đây, văn học thường khoác lên hiện thực tấm áo hồng của sự lãng mạn hóa, thì với "Tướng về hưu", Nguyễn Huy Thiệp đã trả hiện thực về đúng với bản chất trần trụi, đôi khi là nghiệt ngã đến tàn nhẫn của nó. Tác phẩm không chỉ là câu chuyện về một gia đình, mà là một bản phim chụp X-quang về sự rạn vỡ của các giá trị đạo đức trong một không gian mà đồng tiền và lối sống thực dụng đang dần chiếm lĩnh, nơi những biểu tượng lịch sử lẫy lừng như ông tướng Thuấn bỗng trở nên lạc lõng, bơ vơ đến tội nghiệp ngay trong chính ngôi nhà của mình.

Bi kịch của tướng Thuấn trước hết là bi kịch của sự lệch pha về giá trị. Ông bước ra khỏi cuộc chiến với tư cách một vị tướng, một biểu tượng của lòng dũng cảm, sự liêm khiết và những lý tưởng cao đẹp. Thế nhưng, khi rời bỏ chiến trường để trở về với không gian gia đình, ông đối diện với một thực tại hoàn toàn khác biệt. Trong thế giới của con trai ông - Thuần, và đặc biệt là con dâu ông - Thủy, mọi giá trị đều được quy đổi ra lợi ích vật chất. Cái không gian gia đình ấy, vốn dĩ phải là nơi nương tựa của tâm hồn, nay lại trở thành một "cỗ máy" vận hành theo quy luật kinh tế thị trường sơ khai và tàn nhẫn. Việc Thủy nuôi chó bằng nhau thai người từ bệnh viện không chỉ là một chi tiết gây sốc về mặt cảm giác, mà còn là một ẩn dụ đau đớn cho sự suy đồi của nhân tính. Khi con người coi đồng loại như một công cụ để sinh lợi, thì mọi giá trị thiêng liêng đều bị rẻ rúng. Tướng Thuấn đứng trước thực tại ấy với một sự bàng hoàng, thảng thốt. Ông không thể hiểu, và cũng không thể thích nghi với một thế giới mà ở đó sự tính toán lạnh lùng đã thay thế cho tình nghĩa đồng bào.

Sự lạc loài của ông tướng Thuấn chính là nỗi đau của một biểu tượng lịch sử bị tước đoạt môi trường sống. Ở chiến trường, ông có vị trí, có uy tín, có những mệnh lệnh được tuân thủ. Nhưng về đến nhà, ông chỉ là một "người thừa". Những thói quen, những kỷ luật quân đội của ông trở thành điều chướng tai gai mắt, thành sự lỗi thời trong mắt con cái. Nguyễn Huy Thiệp đã cực kỳ tinh tế khi khắc họa sự im lặng của ông tướng. Đó không phải là sự im lặng của kẻ chiến bại, mà là sự im lặng của một người nhận ra rằng ngôn ngữ của mình đã không còn tương thích với thế giới xung quanh. Khi ông tướng nói về danh dự, về đạo đức, những người xung quanh nhìn ông như nhìn một sinh vật lạ từ quá khứ hiện hình. Đây là bi kịch của sự đứt gãy thế hệ, nhưng sâu xa hơn là sự đứt gãy về văn hóa và hệ giá trị giữa một thời đại anh hùng và một thời đại thực dụng.

Tác phẩm còn đặt ra một vấn đề nhức nhối về sự suy tàn của không gian gia đình. Gia đình trong "Tướng về hưu" không còn là tổ ấm, mà là một cấu trúc lỏng lẻo bị kết dính bằng những toan tính cá nhân. Thuần, con trai ông tướng, là một trí thức nhưng bạc nhược, bất lực trước sự lấn lướt của vợ. Sự im lặng của Thuần trước những hành động của Thủy còn đáng sợ hơn cả sự tàn nhẫn, bởi nó cho thấy sự thỏa hiệp của lương tri trước cái xấu vì lợi ích. Trong ngôi nhà ấy, cái chết của bà vợ tướng Thuấn hay sự ra đi của chính ông sau này chỉ như những sự kiện được xử lý theo quy trình, thiếu vắng sự xót thương chân thành. Sự suy tàn của gia đình chính là tiền đề cho sự suy tàn của xã hội thực dụng. Cái đẹp của ông Thuấn là cái đẹp của quá khứ, của những giá trị cũ kỹ nhưng thanh cao. Khi ông cố gắng thiết lập lại trật tự trong nhà, ông nhận ra mình không còn tiếng nói. Tiếng nói của ông bị át đi bởi tiếng máy xay thịt, bởi tiếng chó sủa, và bởi sự lạnh lùng của những đứa con. Sự lạc loài của ông Thuấn chính là sự lạc loài của nhân bản giữa một thế giới đang dần bị cơ khí hóa về tâm hồn.Hình ảnh của tướng Thuấn trong hoàn cảnh ấy là hình ảnh của cái đẹp sa lầy, lạc loài, mất phương hướng.

Nỗi đau của tướng Thuấn còn mang tính triết lý sâu sắc về thân phận con người trong thời bình. Chiến tranh có thể tàn phá thể xác, nhưng chính hòa bình và sự thực dụng lại có khả năng hủy diệt những giá trị tinh thần một cách âm thầm và triệt để hơn. Ông tướng đã sống sót qua bom đạn, nhưng ông lại gục ngã trước sự lạnh lùng của con người. Sự lựa chọn ra đi của ông ở cuối tác phẩm “ trở về với đơn vị cũ và hy sinh ở biên giới” không phải là một hành động trốn chạy, mà là một nỗ lực cuối cùng để bảo toàn phẩm giá. Ông chọn cái chết ở nơi mình thuộc về, thay vì sống mòn trong một không gian mà sự tồn tại của ông bị coi là một gánh nặng. Đó là một kết thúc mang tính biểu tượng cao. Huyền thoại chỉ có thể tồn tại trong bối cảnh thiêng liêng của nó, khi bị kéo vào sự tầm thường của đời sống thường nhật, nó sẽ bị tiêu diệt.

Giọng văn của Nguyễn Huy Thiệp trong "Tướng về hưu" là thứ giọng văn tỉnh táo đến mức lạnh lùng, lối kể chuyện khách quan, tước bỏ mọi sự biểu cảm dư thừa. Ông không phán xét, ông chỉ bày ra thực tại. Nhưng chính sự trung tính ấy lại tạo ra sức công phá mạnh mẽ vào tâm trí độc giả. Những câu văn ngắn, súc tích, phản ánh cái nhìn sắc sảo của một người quan sát thấu tận tâm can xã hội. Ông dùng cái "lạnh" của ngôn từ để bóc tách nỗi đau của con người, buộc chúng ta phải đối diện với những sự thật mà đôi khi ta vẫn cố tình lảng tránh.

"Tướng về hưu" khép lại nhưng những câu hỏi mà nó đặt ra vẫn còn vang vọng. Chúng ta đang sống trong một thế giới như thế nào nếu không còn chỗ cho những giá trị tinh thần cao đẹp? Liệu sự giàu có về vật chất có ý nghĩa gì nếu tâm hồn con người trở nên khô héo và chai sạn? Tướng Thuấn đã ra đi, nhưng bóng hình ông vẫn đứng đó như một lời nhắc nhở về một thời đại mà danh dự quý hơn tiền bạc. Tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp không chỉ là một bài học lịch sử, mà là một lời cảnh báo mang tính dự báo về sự xuống cấp của nhân tính nếu chúng ta để cho sự thực dụng làm chủ đạo cuộc sống.

Cuối cùng, "Tướng về hưu" dạy chúng ta rằng, sự tử tế và lòng trắc ẩn là những giá trị cần phải được bảo vệ bằng mọi giá. Đừng để cho không gian gia đình trở thành nơi suy tàn của đạo đức, và đừng để cho những "vị tướng" của lương tâm phải cảm thấy lạc loài trong chính cuộc đời mình. Văn chương của Nguyễn Huy Thiệp, với tất cả sự gai góc của nó, chính là nguồn suối thanh tẩy để chúng ta nhìn lại mình, để biết đau trước cái xấu và biết trân trọng những vẻ đẹp dẫu là lạc loài, dẫu là mong manh nhất giữa dòng đời vạn biến.
Thêm
49
0
0
Viết trả lời...
Chưa bao giờ con muốn nói với bố mẹ rằng con yêu văn như thế này. Học văn không chỉ là học một môn học, mà là học cách dùng ngôn ngữ để nói lời yêu một người, để miêu tả vẻ đẹp của thế giới, để nói rằng mình là ai. Con yêu những giây phút con ngơ ngẩn nhìn ra cửa sổ, ngắm nhìn những hàng cây rung rinh. Con yêu cảm giác thấy màu nắng thanh xuân rực lên trong ống kính đôi mắt mình.

Văn chương với con, chưa bao giờ là những khuôn thước chật hẹp của một môn học tính điểm, mà nó là một hành trình định vị bản thể giữa mênh mang nhân gian này. Có đôi khi, con tự hỏi tại sao trái tim mình lại dễ dàng run rẩy trước một cánh hoa rụng hay một làn gió mỏng lướt qua vai, để rồi văn chương cho con câu trả lời: đó là bởi con đang được sống trong sự giàu có của cảm xúc. Con yêu những khoảnh khắc được thả mình vào một khoảng không vô định, nhìn ra ngoài khung cửa sổ lớp học, nơi những hàng cây đang viết lên bầu trời những câu thơ xanh ngắt. Lúc ấy, thế giới xung quanh không còn là những chuyển động ồn ã, mà trở thành một thước phim chậm, nơi con được chiêm ngưỡng sự rung rinh của từng phiến lá như những nhịp đập bé nhỏ của sự sống.

Học văn là khi con nhận ra mình được gọi tên những vẻ đẹp trên cuộc đời này. Con gọi tên màu nắng thanh xuân đang rực lên trong ống kính đôi mắt mình không chỉ là một sắc độ vật lý, mà là màu của những khát khao, màu của sự tử tế và lòng trắc ẩn đang nảy mầm. Văn chương đã dạy con cách chắt chiu từng giọt nắng ấy để sưởi ấm tâm hồn, dạy con cách dùng ngôn ngữ để nói lời thương một người. Khi con nói lời yêu bố mẹ bằng văn chương, đó không chỉ là ba chữ giản đơn, mà là sự thấu hiểu cho những vết hằn trên đôi tay cha, là niềm cảm thương cho những sợi tóc bạc của mẹ đã âm thầm rơi xuống theo thời gian.

Con yêu vẻ đẹp của cuộc đời này qua những lăng kính đa diện mà văn học đã mở ra. Đó là cái nhìn trìu mến với một cụ già bán hàng rong bên đường, là sự đồng cảm với một phận người lỡ bước, hay đơn giản là sự trân trọng mỗi sớm mai khi thấy mình vẫn còn đủ đầy tình thương để sẻ chia. Những trang sách không chỉ mang đến cho con kiến thức, mà chúng còn dạy con biết sống chậm lại giữa một thế giới đang vội vã.

Cảm ơn văn chương đã cho con thấy thanh xuân này không phải là một vệt màu trôi qua kẽ tay, mà là một bức tranh lộng lẫy được vẽ bằng ngôn từ của trái tim. Con muốn dùng cả cuộc đời mình để viết tiếp những trang văn của sự tử tế, để mỗi bước chân con đi qua đều để lại sự thấu hiểu. Bố mẹ ạ, con nhận ra rằng mình là ai không phải qua những danh hiệu, mà qua cách con yêu thế giới này - một tình yêu đầy mơ màng nhưng cũng thực tế đến tận cùng, bởi nó được xây dựng trên nền tảng của cái Đẹp và lòng Nhân ái. Cuộc đời này, vì có văn chương, mà bỗng chốc hóa thành một bản tình ca không bao giờ dứt.
Thêm
43
0
0
Viết trả lời...
Gía như được thức dậy ở nơi ấy lần nữa, tôi sẽ nói lời cảm ơn với những người tôi yêu. Đêm hôm qua, tỉnh dậy giữa lúc trời tang tảng sáng, tôi òa khóc. Trong giấc mơ, tôi thấy bà tôi trở về bên tôi. Vẫn là cái dáng người gầy gầy thương thương và liêu xiêu ấy của bà. Bà đang ngồi bên bàn bép, gọt hoa quả cho tôi. Dường như bà chưa bao giờ rời đi, vẫn luôn ở bên cạnh tôi như ngày nào. Tôi sao có thể nén được nỗi nhớ thương mà choàng tới ôm bà. Giaay phút tôi chạm vào vai bà cũng là lúc tôi tỉnh dậy. Hóa ra, bà bao giờ cũng thương tôi như thế. Ngay cả trong mơ cũng sợ tôi quá quyến luyến với những gì hư ảo, sợ tôi phải bật khóc...

Nơi ấy, trong những hình dung chập chờn của tôi, không chỉ có dáng hình của bà mà còn là cả một khoảng trời của sự bình an và yêu thương tuyệt đối. Tôi muốn được trở lại để kịp nói hết những lời tri ân chưa từng thành hình, để trái tim không còn mang nặng cảm giác nợ nần với những ân tình quá đỗi sâu nặng. Sự thức tỉnh trong đêm vắng khiến tôi nhận ra rằng, chúng ta thường để dành những điều quan trọng nhất cho đến khi chỉ còn có thể tìm thấy nhau trong những cơn mơ ngắn ngủi.

Bà chỉ còn ở lại nơi đây trong cơn mơ, nhưng sự quan tâm và tình thương của bà lại đang hiện hữu trong từng hình ảnh, trong những hình ảnh mà tôi phải cố gắng lắm để giữ gìn nó. Có lẽ, những gì thuộc về tâm hồn thì không bao giờ biến mất, chúng chỉ chọn cách ở lại theo một phương thức khác, để nhắc nhở tôi rằng tôi đã từng được yêu thương đến nhường nào.

Tôi tự hỏi tại sao chúng ta cứ mãi mải mê đi tìm những giá trị xa xôi, để rồi khi đứng trước sự chia ly vĩnh viễn, ta mới thấu hiểu rằng những điều giản đơn nhất lại là những điều khó có thể lấy lại nhất. Lời cảm ơn dành cho những người thân yêu không nên là một lời hứa của tương lai, mà phải là sự hiện hữu của hiện tại. Tôi muốn sống tiếp những ngày sắp tới với tất cả sự trân trọng mà bà đã dành cho tôi, biến nỗi nhớ thành sức mạnh để bao dung hơn với cuộc đời và với chính bản thân mình.

Giấc mơ tan đi, nhưng cảm giác về sự ấm áp nơi vai áo vẫn còn đó, nhắc tôi rằng dù thế gian này có đổi thay ra sao, tình yêu thương vẫn là điểm tựa duy nhất không bao giờ lung lay. Tôi sẽ học cách đối diện với thực tại, không phải bằng sự bi lụy, mà bằng một tâm thế biết ơn sâu sắc vì đã được là một phần trong cuộc đời của bà. Mỗi sớm mai thức dậy, tôi sẽ thay bà yêu thương chính cuộc sống này, như một cách để lời cảm ơn của mình được vang vọng mãi trong không gian, vượt qua cả ranh giới của sự sống và cái chết.

Nếu một lần nữa được gặp lại bà, xin bà cho con nói lời cảm ơn.
Thêm
33
0
0
Viết trả lời...