Văn hóa của dân tộc Việt hiện diện lắng sâu trong cách một cộng đồng cùng chung sống, trong sự thấu cảm giữa con người với con người, và đặc biệt là trong cái cách mà tiếng nói, tiếng đàn, điệu hát được cất lên để ôm ấp lấy từng phận đời. Trong dòng chảy văn hóa ngàn năm ấy, cách mà xã hội trao truyền và kiến tạo âm thanh nghệ thuật cho những cá nhân mang trên mình những khiếm khuyết của cơ thể chính là minh chứng cho một lối sống sâu nặng ân tình - nơi không một ai bị đẩy đứng bên lề của cái Đẹp, nơi sự bất toàn của thể xác được xoa dịu bởi sự trọn vẹn của lòng người.
Người Việt Nam từ bao đời nay sống bằng tình, lấy cái "tình" làm gốc cho mọi ứng xử. Triết lý “bầu ơi thương lấy bí cùng” hay “lá lành đùm lá rách” không chỉ nằm ở hạt gạo, tấm áo lúc giỗ tết hay thiên tai, mà nó thấm đượm vào từng ngách nhỏ của đời sống văn hóa tinh thần. Trong một cộng đồng làng xã truyền thống với lũy tre xanh và mái đình cổ kính, âm thanh nghệ thuật là tài sản chung, là bầu khí quyển mà mọi đứa trẻ, dù lành lặn hay khiếm khuyết, đều cùng chung một nhịp.
Nghệ thuật dân gian Việt Nam là cách nối liền những thế hệ. Tiếng trống chèo náo nức ngày xuân, điệu hát xẩm ngặt nghèo bên góc chợ, hay tiếng sáo trúc diều dặt trên lưng trâu... tất cả đều nảy sinh từ đất mẹ và bao la ôm trọn lấy mọi kiếp người. Xã hội truyền thống Việt Nam, bằng trí tuệ dân gian đòn gánh đã biết cách biến âm thanh nghệ thuật thành một nhịp cầu nhân văn. Sự tạo ra âm thanh trong văn hóa dân tộc, đó là hành trình đưa con người trở về với bản ngã tự nhiên, nơi những khiếm khuyết thể xác không còn là rào cản để tâm hồn đón nhận cái Đẹp. Đó là sự hồi đáp của cộng đồng trước những đau thương bất hạnh, là cách người Việt khẳng định rằng: nghệ thuật đích thực chỉ tồn tại khi nó biết nâng niu những gì dễ thương tổn nhất, biết lắng nghe những khoảng lặng sâu nhất trong tâm khảm con người.
Lối sống tình nghĩa của người dân Việt Nam được phản chiếu qua âm thanh nghệ thuật dành cho người khiếm khuyết của nghệ thuật Hát Xẩm. Xẩm không chỉ là một thể loại âm nhạc dân gian đặc sắc, mà bản chất lịch sử của nó là một sinh kế và là không gian nghệ thuật được tạo ra bởi và dành cho những người khiếm thị.
Theo truyền thuyết dân gian, tổ nghề hát Xẩm là Hoàng tử Trần Quốc Đỉnh. Vì bị người em ganh ghét chọc thủng hai mắt rồi bỏ lại trong rừng sâu, hoàng tử trong bóng tối bao trùm đã sáng tạo ra đàn bầu và cất lên những điệu hát tha thiết để tỏ lòng mình và kiếm sống. Khi trở về, ông không trả thù mà mang nghệ thuật ấy truyền dạy cho những người mù nghèo khổ, giúp họ có một cái nghề để tự nuôi sống bản thân, gạt đi nỗi tự ti tủi hờn. Truyền thuyết ấy, dù mang màu sắc hư cấu, lại chứa đựng một sự thật văn hóa lung linh: xã hội Việt Nam từ xưa đã trao cho người khiếm thị một "quyền nghệ thuật", biến nỗi đau đớn, mất mát thành năng lực sáng tạo.
Hát xẩm là nơi âm thanh nghệ thuật cất lên từ chính những người không nhìn thấy ánh sáng. Nhưng kỳ diệu thay, tiếng đàn nhị nhịp nhàng, tiếng phách tre xao xuyến và giọng hát da diết của người nghệ sĩ Xẩm không chỉ phục vụ cho chính họ, mà còn rung động hàng triệu trái tim người nghe. Người dân xứ Bắc xưa kia, mỗi khi đi chợ phiên hay qua bến sông, thấy gánh Xẩm xúm lại nghe, không phải chỉ vì rủ lòng thương hại, mà vì họ thực sự tìm thấy trong tiếng đàn ấy một sự tri âm. Người làng mở rộng vòng tay, nhường chỗ ngồi tốt nhất dưới gốc cây đa, gửi gắm vài xu tiền, quả cau, miếng trầu để nuôi dưỡng gánh Xẩm. Đó là một sự hoán đổi vô cùng đẹp đẽ của tình người: người nghệ sĩ khiếm thị trao đi cái Đẹp của giai điệu, còn cộng đồng đáp lại bằng sự trân trọng và chở che.
Nghệ nhân ưu tú Hà Thị Cầu là hình ảnh biểu tượng cho sức sống ấy. Cả đời sống trong bóng tối, không biết chữ, nhưng tâm hồn bà lại sáng bừng một kho tàng điệu xẩm, thơ ca và nhân sinh quan sâu sắc. Xã hội Việt Nam qua bao biến thiên lịch sử vẫn nâng niu những gánh Xẩm, lưu giữ tiếng hát của bà như một báu vật, chính là bởi vì trong tiếng hát ấy có nhịp đập của tình nghĩa dân tộc, ngân giai những âm điệu của tâm hồn Việt Nam.
Bản chất của âm nhạc không chỉ nằm ở tai nghe, mà nằm ở rung động (vibration) - một hiện tượng có thể cảm nhận bằng nhịp đập của con tim. Bằng sự nhạy cảm văn hóa sâu sắc, xã hội Việt Nam đã và đang kiến tạo nên những hình thức giao tiếp nghệ thuật phi ngôn ngữ đầy cảm động để đưa người khiếm thính hòa nhịp vào dòng chảy văn hóa dân tộc.
Trong nghệ thuật múa dân gian Việt Nam, đặc biệt là các điệu múa truyền thống như múa xòe, múa mâm, múa quạt, nhịp điệu được thể hiện qua hình hình học của không gian và sự dịch chuyển của cơ thể. Tại các trường học hòa nhập và trung tâm bảo trợ xã hội trên khắp đất nước, những lớp học múa dành cho trẻ em khiếm thính đã trở thành những khoảng không gian kỳ diệu. Người giáo viên không dùng lời nói hay âm thanh loa đài để bắt nhịp, họ dùng ánh mắt, dùng nhịp vỗ tay tạo sức rung trên sàn gỗ, hoặc dùng ngôn ngữ cơ thể để truyền tải nhịp điệu nội tâm. Những đứa trẻ không nghe thấy tiếng đàn vẫn có thể di chuyển mềm mại, nhịp nhàng theo từng bước nhảy, bởi chúng đang cảm nhận âm nhạc qua làn da, qua sự dội lại của nhịp trống truyền qua mặt sàn.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả, sự lên ngôi của công nghệ và tinh thần cá nhân hóa, có người lo ngại rằng những giá trị tình nghĩa cũ sẽ bị mai một. Nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại: mạch ngầm văn hóa tình nghĩa của người Việt vẫn miên man chảy, chỉ là nó đang khoác lên mình những hình thức mới, hiện đại hơn nhưng không kém phần thiết tha. Hành trình mang âm thanh đến với người khiếm khuyết hôm nay không chỉ còn là câu chuyện của gánh xẩm bên góc chợ năm xưa, mà đã trở thành những dự án nghệ thuật cộng đồng quy mô, những không gian sáng tạo mang tính hòa nhập sâu sắc. Các nghệ sĩ trẻ Việt Nam, mang trong mình dòng máu của tổ tiên và tư duy của thời đại, đang tiếp nối một cách tự nhiên và đẹp đẽ truyền thống nhân văn ấy.
Xã hội Việt Nam hôm nay đang chứng kiến một sự chuyển dịch văn hóa quan trọng từ việc "cho phép" người khuyết tật thụ hưởng nghệ thuật sang việc tôn vinh giá trị nghệ thuật của họ. Nghệ thuật, suy cho cùng, là gương phản chiếu tâm hồn của một dân tộc. Cách một xã hội đối xử với những người yếu thế, cách nó chia sẻ cái Đẹp với những tâm hồn khiếm khuyết, chính là thước đo chính xác nhất cho tầm vóc văn hóa và độ dầy của tính nhân văn trong xã hội đó.
Thêm