Trong các diễn ngôn đương đại về lịch sử và văn hóa, thân phận của người phụ nữ trong xã hội truyền thống thường là nạn nhân của “ý thức hệ phong kiến”. Những định chế áp đặt lên người phụ nữ không phải là những hiện tượng ngẫu nhiên nảy sinh từ một vài định kiến nhất thời, chúng là sản phẩm của một quá trình kiến tạo mang tính hệ thống, là tiến trình dài của văn hóa, lịch sử và nếp sống. Việc nhìn nhận các lễ thói này dưới góc độ phê phán hiện đại là một tất yếu, song, nếu chỉ dừng lại ở sự phán xét bề mặt, chúng ta sẽ bỏ sót cách mà xã hội phụ quyền nội tâm hóa các chuẩn mực cai trị vào tâm thức của đối tượng bị cai trị. Bóc tách cội nguồn và sự biến chuyển của các lễ thói truyền thống, từ những quan niệm về sinh học, hôn nhân cho đến các tập tục trong không gian sinh hoạt thường nhật, sẽ giúp chúng ta thấy được cách một trật tự xã hội được thiết lập thông qua việc chiếm đoạt và định cấu hình lại cơ thể lẫn tinh thần của người phụ nữ.
Truy nguyên về mặt cấu trúc ý thức hệ, công cụ đầu tiên và cũng là nền tảng nhất mà xã hội phụ quyền sử dụng để định vị người phụ nữ ở thế yếu chính là việc huyền thoại hóa các đặc tính sinh học của họ. Trong thế giới quan truyền thống, đặc biệt là dưới sự ảnh hưởng của thuyết Âm Dương cấu hợp được diễn dịch một cách thiên kiến, người phụ nữ bị gắn chặt với thuộc tính “Âm” - biểu tượng của sự tối tăm, thụ động, ẩm ướt và bất định. Sự phân định này không thuần túy mang tính triết học phân loại, nó nhanh chóng bị chuyển hóa thành một thứ định kiến sinh học nghiêm ngặt, biến những thiên chức tự nhiên của người phụ nữ thành minh chứng cho sự bất khiết.
Chính từ cái nhìn mang tính kỳ thị sinh học này, hệ thống lễ thói đã kiến tạo nên những ranh giới cấm kỵ bất khả xâm phạm xung quanh cơ thể người nữ. Các hiện tượng sinh lý tự nhiên như chu kỳ kinh nguyệt hay quá trình sinh nở lại bị diễn dịch như những nguồn cơn của sự ô uế, có khả năng làm tổn hại đến sự thanh sạch của các nghi lễ thần thánh và linh thiêng. Người phụ nữ trong những giai đoạn này bị trục xuất một cách tuyệt đối khỏi không gian tế tự, không được phép tiếp cận bàn thờ tổ tiên, đình miếu hay các nghi thức cộng đồng. Sự cô lập này không chỉ giới hạn trong phạm vi tôn giáo mà còn thấm sâu vào đời sống thường nhật qua các kiêng kỵ dân gian, khi người ta tin rằng sự hiện diện của người phụ nữ “không sạch sẽ” sẽ mang lại điềm gở cho các hoạt động kinh tế như trồng trọt, săn bắn hay giao thương.
Sâu xa hơn, cơ chế này đã hoàn tất việc tước đoạt quyền lực tâm linh của nữ giới. Bằng cách định danh cơ thể phụ nữ là nguồn gốc của sự ô uế, xã hội truyền thống đã mặc nhiên thừa nhận nam giới là chủ thể duy nhất sở hữu tư cách thánh sạch để giao tiếp với thần linh và tổ tiên. Đây chính là bước đi chiến lược nhằm hợp thức hóa sự loại trừ người phụ nữ ra khỏi các vị trí lãnh đạo và quản lý dòng tộc, đẩy họ vào một trạng thái mặc cảm thường trực, nơi họ phải tự nhìn nhận bản thân như một thực thể mang tội lỗi bẩm sinh.
Khi bước ra khỏi không gian sinh học để đi vào cấu trúc xã hội, người phụ nữ lập tức bị bủa vây bởi định chế hôn nhân, nơi quyền lợi của cá nhân hoàn toàn bị nghiền nát dưới lợi ích gia tộc. Diễn ngôn phổ biến về hôn nhân phong kiến thường được khái quát qua câu khẩu hiệu: “Mệnh cha mẹ, lời mai mối” (Phụ mẫu chi mệnh, mai chước chi ngôn). Bản chất của quy định này không đơn thuần là sự thiếu vắng tự do yêu đương, mà là sự phủ nhận hoàn toàn tư cách chủ thể của người phụ nữ trong việc định đoạt cuộc đời mình. Hôn nhân trong xã hội truyền thống không phải là sự kết hợp giữa hai cá nhân dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn, mà là một khế ước chính trị - kinh tế giữa hai dòng họ nhằm mục đích “nối dõi tông đường” và mở rộng thế lực.
Trong khế ước đó, người phụ nữ bị đối xử như một thứ tài sản, một thứ công cụ dịch chuyển quyền sở hữu từ gia đình cha đẻ sang gia đình chồng. Sự áp bức này còn thể hiện thông qua định chế “Chính thất - Thiếp thất” (vợ cả - vợ lẽ) và tục đa thê. Dưới hệ quy chiếu của luật pháp phong kiến, người đàn ông có quyền sở hữu năm thê bảy thiếp như một minh chứng cho địa vị và sự giàu có, trong khi người phụ nữ bị buộc phải chấp nhận sự chia sẻ chia tình cảm và tài sản trong một không gian sinh hoạt chật hẹp. Định chế thê thiếp không chỉ duy trì đặc quyền tình dục và tái sản xuất của nam giới, mà còn cố tình tạo ra một cấu trúc xung đột nội bộ giữa những người phụ nữ. Sự phân cấp nghiêm ngặt giữa danh phận chính thất và thiếp thất đã biến không gian gia đình thành một chiến trường của sự đố kỵ và tranh giành ân sủng. Chính sự kiến tạo mang tính chia để trị này đã triệt tiêu khả năng liên minh hay đồng cảm giữa những người phụ nữ với nhau. Họ bị buộc phải tự giám sát, tự cấu xé lẫn nhau để giành lấy sự thừa nhận từ nam chủ thể duy nhất trong gia đình. Cơ thể và khả năng sinh sản của người phụ nữ lúc này hoàn toàn bị cơ giới hóa, trở thành một thứ công cụ sản xuất không hơn không kém, nơi giá trị tồn tại của họ được cân đo đong đếm bằng việc có sinh được “nam đinh” để nối dõi tông đường hay không.
Nếu như định chế hôn nhân trói buộc người phụ nữ lúc sinh thời, thì các lễ thói về “Tiết hạnh” lại kéo dài sự kiểm soát đó ngay cả khi nam chủ thể đã qua đời. Khái niệm “Thủ tiết” (giữ gìn trinh tiết và sự thủy chung) trong tiến trình phát triển của nó đã bị đẩy đến những giới hạn cực đoan và phi nhân tính nhất. Khởi thủy, sự thủy chung được nhìn nhận như một giá trị đạo đức tương hỗ, nhưng dưới sự nhào nặn của các nhà Nho tông phái, nó đã biến tướng thành một thứ nghĩa vụ đơn phương, tuyệt đối và tàn nhẫn dành riêng cho nữ giới. Biểu hiện rõ rệt nhất của sự cực đoan này chính là việc thần thánh hóa những người phụ nữ “Tuẫn tiết” (chết theo chồng) hoặc “Thủ tiết thiên cổ” (ở vậy thờ chồng từ thuở thanh xuân cho đến khi nhắm mắt). Xã hội truyền thống đã thiết lập nên một hệ thống phần thưởng danh vọng đầy mê hoặc như “Trinh tiết phang” (vòm cửa vinh danh trinh tiết), các sắc phong của triều đình hay sự ca tụng của cộng đồng để khuyến khích phụ nữ tự hủy hoại cuộc đời mình. Một người đàn bà góa chồng tái giá bị coi là một sự sỉ nhục dòng tộc, một vết nhơ không thể tẩy xóa trên gia phả, khiến cho không chỉ bản thân họ mà cả con cái cũng bị xã hội ruồng bỏ, khinh rẻ.
Để duy trì một cách bền vững hệ thống áp bức nói trên, xã hội truyền thống đã thực hiện một chiến lược cô lập triệt để người phụ nữ cả về mặt không gian vật lý lẫn không gian tri thức. Nguyên tắc “Nam trị ngoại, nữ trị nội” (Đàn ông lo việc bên ngoài, đàn bà lo việc bên trong) thường được biện minh như một sự phân công lao động hợp lý, nhưng thực chất, đó là một cơ chế giam hãm không gian sinh tồn nhằm tước đoạt năng lực độc lập của nữ giới. Không gian của người phụ nữ bị giới hạn nghiêm ngặt sau cánh cửa buồng, trong góc bếp, hay phía sau những tấm rèm che. Việc bước ra ngoài không gian công cộng mà không có sự giám sát hoặc không vì những lý do được xã hội thừa nhận bị xem là một hành vi lệch chuẩn, gây tổn hại đến gia phong. Sự giới hạn về không gian này trực tiếp dẫn đến sự tước đoạt về tư cách kinh tế. Người phụ nữ không có quyền sở hữu tài sản độc lập, không có quyền thừa kế và không được tham gia vào các hoạt động thương mại hay quản lý xã hội quy mô lớn. Mọi lao động của họ, dù có nặng nhọc đến đâu trong việc canh cửi, ruộng đồng, cũng chỉ được nhìn nhận như một sự phụ thuộc, bổ trợ cho kinh tế của nam chủ thể.
Các thể chế quyền lực trong lịch sử đã vô cùng khôn khéo khi biến các công cụ cai trị mang tính chính trị thành các chuẩn mực đạo đức, phong tục và tín ngưỡng, khiến cho sự áp bức trở nên vô hình và dễ dàng được chấp nhận. Việc nhận thức rõ cơ chế vận hành của các lễ thói này chính là bước đi đầu tiên để chúng ta không lặp lại những sai lầm của lịch sử dưới những hình thái diễn ngôn mới. Nó nhắc nhở xã hội đương đại rằng, tự do và bình đẳng của phụ nữ không phải là một món quà được ban phát bởi sự tiến bộ tự thân của thời gian, mà là kết quả của một cuộc đấu tranh bền bỉ nhằm đập tan những chiếc lồng kính tư tưởng vốn dĩ vẫn luôn tìm cách tái cấu trúc để duy trì sự thống trị dưới những danh xưng bóng bẩy và tinh vi hơn. Từ đó, chủ nghĩa nữ quyền được cất tiếng và tôn vinh rực rỡ hơn.
Truy nguyên về mặt cấu trúc ý thức hệ, công cụ đầu tiên và cũng là nền tảng nhất mà xã hội phụ quyền sử dụng để định vị người phụ nữ ở thế yếu chính là việc huyền thoại hóa các đặc tính sinh học của họ. Trong thế giới quan truyền thống, đặc biệt là dưới sự ảnh hưởng của thuyết Âm Dương cấu hợp được diễn dịch một cách thiên kiến, người phụ nữ bị gắn chặt với thuộc tính “Âm” - biểu tượng của sự tối tăm, thụ động, ẩm ướt và bất định. Sự phân định này không thuần túy mang tính triết học phân loại, nó nhanh chóng bị chuyển hóa thành một thứ định kiến sinh học nghiêm ngặt, biến những thiên chức tự nhiên của người phụ nữ thành minh chứng cho sự bất khiết.
Chính từ cái nhìn mang tính kỳ thị sinh học này, hệ thống lễ thói đã kiến tạo nên những ranh giới cấm kỵ bất khả xâm phạm xung quanh cơ thể người nữ. Các hiện tượng sinh lý tự nhiên như chu kỳ kinh nguyệt hay quá trình sinh nở lại bị diễn dịch như những nguồn cơn của sự ô uế, có khả năng làm tổn hại đến sự thanh sạch của các nghi lễ thần thánh và linh thiêng. Người phụ nữ trong những giai đoạn này bị trục xuất một cách tuyệt đối khỏi không gian tế tự, không được phép tiếp cận bàn thờ tổ tiên, đình miếu hay các nghi thức cộng đồng. Sự cô lập này không chỉ giới hạn trong phạm vi tôn giáo mà còn thấm sâu vào đời sống thường nhật qua các kiêng kỵ dân gian, khi người ta tin rằng sự hiện diện của người phụ nữ “không sạch sẽ” sẽ mang lại điềm gở cho các hoạt động kinh tế như trồng trọt, săn bắn hay giao thương.
Sâu xa hơn, cơ chế này đã hoàn tất việc tước đoạt quyền lực tâm linh của nữ giới. Bằng cách định danh cơ thể phụ nữ là nguồn gốc của sự ô uế, xã hội truyền thống đã mặc nhiên thừa nhận nam giới là chủ thể duy nhất sở hữu tư cách thánh sạch để giao tiếp với thần linh và tổ tiên. Đây chính là bước đi chiến lược nhằm hợp thức hóa sự loại trừ người phụ nữ ra khỏi các vị trí lãnh đạo và quản lý dòng tộc, đẩy họ vào một trạng thái mặc cảm thường trực, nơi họ phải tự nhìn nhận bản thân như một thực thể mang tội lỗi bẩm sinh.
Khi bước ra khỏi không gian sinh học để đi vào cấu trúc xã hội, người phụ nữ lập tức bị bủa vây bởi định chế hôn nhân, nơi quyền lợi của cá nhân hoàn toàn bị nghiền nát dưới lợi ích gia tộc. Diễn ngôn phổ biến về hôn nhân phong kiến thường được khái quát qua câu khẩu hiệu: “Mệnh cha mẹ, lời mai mối” (Phụ mẫu chi mệnh, mai chước chi ngôn). Bản chất của quy định này không đơn thuần là sự thiếu vắng tự do yêu đương, mà là sự phủ nhận hoàn toàn tư cách chủ thể của người phụ nữ trong việc định đoạt cuộc đời mình. Hôn nhân trong xã hội truyền thống không phải là sự kết hợp giữa hai cá nhân dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn, mà là một khế ước chính trị - kinh tế giữa hai dòng họ nhằm mục đích “nối dõi tông đường” và mở rộng thế lực.
Trong khế ước đó, người phụ nữ bị đối xử như một thứ tài sản, một thứ công cụ dịch chuyển quyền sở hữu từ gia đình cha đẻ sang gia đình chồng. Sự áp bức này còn thể hiện thông qua định chế “Chính thất - Thiếp thất” (vợ cả - vợ lẽ) và tục đa thê. Dưới hệ quy chiếu của luật pháp phong kiến, người đàn ông có quyền sở hữu năm thê bảy thiếp như một minh chứng cho địa vị và sự giàu có, trong khi người phụ nữ bị buộc phải chấp nhận sự chia sẻ chia tình cảm và tài sản trong một không gian sinh hoạt chật hẹp. Định chế thê thiếp không chỉ duy trì đặc quyền tình dục và tái sản xuất của nam giới, mà còn cố tình tạo ra một cấu trúc xung đột nội bộ giữa những người phụ nữ. Sự phân cấp nghiêm ngặt giữa danh phận chính thất và thiếp thất đã biến không gian gia đình thành một chiến trường của sự đố kỵ và tranh giành ân sủng. Chính sự kiến tạo mang tính chia để trị này đã triệt tiêu khả năng liên minh hay đồng cảm giữa những người phụ nữ với nhau. Họ bị buộc phải tự giám sát, tự cấu xé lẫn nhau để giành lấy sự thừa nhận từ nam chủ thể duy nhất trong gia đình. Cơ thể và khả năng sinh sản của người phụ nữ lúc này hoàn toàn bị cơ giới hóa, trở thành một thứ công cụ sản xuất không hơn không kém, nơi giá trị tồn tại của họ được cân đo đong đếm bằng việc có sinh được “nam đinh” để nối dõi tông đường hay không.
Nếu như định chế hôn nhân trói buộc người phụ nữ lúc sinh thời, thì các lễ thói về “Tiết hạnh” lại kéo dài sự kiểm soát đó ngay cả khi nam chủ thể đã qua đời. Khái niệm “Thủ tiết” (giữ gìn trinh tiết và sự thủy chung) trong tiến trình phát triển của nó đã bị đẩy đến những giới hạn cực đoan và phi nhân tính nhất. Khởi thủy, sự thủy chung được nhìn nhận như một giá trị đạo đức tương hỗ, nhưng dưới sự nhào nặn của các nhà Nho tông phái, nó đã biến tướng thành một thứ nghĩa vụ đơn phương, tuyệt đối và tàn nhẫn dành riêng cho nữ giới. Biểu hiện rõ rệt nhất của sự cực đoan này chính là việc thần thánh hóa những người phụ nữ “Tuẫn tiết” (chết theo chồng) hoặc “Thủ tiết thiên cổ” (ở vậy thờ chồng từ thuở thanh xuân cho đến khi nhắm mắt). Xã hội truyền thống đã thiết lập nên một hệ thống phần thưởng danh vọng đầy mê hoặc như “Trinh tiết phang” (vòm cửa vinh danh trinh tiết), các sắc phong của triều đình hay sự ca tụng của cộng đồng để khuyến khích phụ nữ tự hủy hoại cuộc đời mình. Một người đàn bà góa chồng tái giá bị coi là một sự sỉ nhục dòng tộc, một vết nhơ không thể tẩy xóa trên gia phả, khiến cho không chỉ bản thân họ mà cả con cái cũng bị xã hội ruồng bỏ, khinh rẻ.
Để duy trì một cách bền vững hệ thống áp bức nói trên, xã hội truyền thống đã thực hiện một chiến lược cô lập triệt để người phụ nữ cả về mặt không gian vật lý lẫn không gian tri thức. Nguyên tắc “Nam trị ngoại, nữ trị nội” (Đàn ông lo việc bên ngoài, đàn bà lo việc bên trong) thường được biện minh như một sự phân công lao động hợp lý, nhưng thực chất, đó là một cơ chế giam hãm không gian sinh tồn nhằm tước đoạt năng lực độc lập của nữ giới. Không gian của người phụ nữ bị giới hạn nghiêm ngặt sau cánh cửa buồng, trong góc bếp, hay phía sau những tấm rèm che. Việc bước ra ngoài không gian công cộng mà không có sự giám sát hoặc không vì những lý do được xã hội thừa nhận bị xem là một hành vi lệch chuẩn, gây tổn hại đến gia phong. Sự giới hạn về không gian này trực tiếp dẫn đến sự tước đoạt về tư cách kinh tế. Người phụ nữ không có quyền sở hữu tài sản độc lập, không có quyền thừa kế và không được tham gia vào các hoạt động thương mại hay quản lý xã hội quy mô lớn. Mọi lao động của họ, dù có nặng nhọc đến đâu trong việc canh cửi, ruộng đồng, cũng chỉ được nhìn nhận như một sự phụ thuộc, bổ trợ cho kinh tế của nam chủ thể.
Các thể chế quyền lực trong lịch sử đã vô cùng khôn khéo khi biến các công cụ cai trị mang tính chính trị thành các chuẩn mực đạo đức, phong tục và tín ngưỡng, khiến cho sự áp bức trở nên vô hình và dễ dàng được chấp nhận. Việc nhận thức rõ cơ chế vận hành của các lễ thói này chính là bước đi đầu tiên để chúng ta không lặp lại những sai lầm của lịch sử dưới những hình thái diễn ngôn mới. Nó nhắc nhở xã hội đương đại rằng, tự do và bình đẳng của phụ nữ không phải là một món quà được ban phát bởi sự tiến bộ tự thân của thời gian, mà là kết quả của một cuộc đấu tranh bền bỉ nhằm đập tan những chiếc lồng kính tư tưởng vốn dĩ vẫn luôn tìm cách tái cấu trúc để duy trì sự thống trị dưới những danh xưng bóng bẩy và tinh vi hơn. Từ đó, chủ nghĩa nữ quyền được cất tiếng và tôn vinh rực rỡ hơn.