Newsfeed

forum.Vanhoctre.com | Nuôi dưỡng tình yêu văn chương, cuộc thi viết văn; học văn, những bài văn hay. Tác phẩm văn học chọn lọc, lí luận văn học, ...
Trong phiên tòa xét xử vụ án gian lận trong kì thi Tốt nghiệp THPTQG năm 2028 tại tỉnh Hòa Bình, cô giáo Diệp Thị Hồng Liên đã nói: "Ai cũng gù, mình thẳng lưng sẽ trở thành khuyết tật". Thế giới chỉ đánh giá người khác qua sự khác biệt và nếu như sự khác biệt đó tạo ra hai cực đối lập, người đó sẽ trở thành "người khuyết tật". Trong bóng tối chập choạng của những thang giá trị đang đảo chiều, đôi khi cái cúi đầu không phải vì hổ thẹn, mà là một nỗ lực để "khớp" mình vào một cộng đồng của những kẻ lưng gù. Lời tự sự của Diệp Thị Hồng Liên tại phiên tòa năm ấy không chỉ là một lời biện hộ, nó là một tiếng nấc cụt, một nhát dao rạch vào tấm màn nhung che đậy sự thối rữa của lòng người và những góc khuất tăm tối của xã hội. Khi sự liêm chính bị dán nhãn là "khuyết tật", và sự vặn vẹo được suy tôn thành "chuẩn mực", chúng ta không chỉ đang đối diện với một vụ án gian lận giáo dục, mà đang đứng trước một cuộc khủng hoảng căn tính nhân loại đầy bi kịch.

Lời khẳng định "Ai cũng gù, mình thẳng lưng sẽ trở thành khuyết tật" chứa đựng một sự mỉa mai đến buốt nhức. Trong sinh học, khuyết tật là sự thiếu hụt hoặc sai lệch so với tiêu chuẩn tự nhiên. Nhưng trong một xã hội bị bóp méo, "tiêu chuẩn" không còn nằm ở đạo đức hay lẽ phải, mà nằm ở số đông.

Con người là một sinh vật có tính bầy đàn. Chúng ta sợ bị bỏ rơi, sợ trở nên khác biệt. Khi một môi trường làm việc hay một cộng đồng bị bao phủ bởi sự gian dối, người lương thiện vô tình trở thành một "vật thể lạ" gây khó chịu. Sự "thẳng lưng" của bạn là tấm gương phản chiếu cái "gù" của họ. Vì vậy, để bảo vệ sự vặn vẹo của mình, số đông sẽ tìm cách đồng hóa bạn, hoặc triệt hạ bạn bằng cách định nghĩa sự ngay thẳng của bạn là một loại dị tật.

Tại sao một nhà giáo - người mang sứ mệnh khai sáng - lại chấp nhận "gù lưng"? Đó là nơi góc khuất của lòng người hiện hình rõ nhất. Nó không phải là cái ác lộ liễu với nanh vuốt, mà là cái ác của sự thỏa hiệp. Người ta sợ hãi quyền lực, sợ hãi bị cô lập, và cuối cùng, người ta tự thuyết phục mình rằng "mọi người đều thế cả". Cái góc khuất ấy chính là khả năng tự huyễn hoặc bản thân để chung sống với bóng tối mà không cảm thấy cắn rứt.

Xã hội chỉ đánh giá chúng ta qua sự khác biệt. Nhưng bi kịch nằm ở chỗ, khi đạo đức bị đảo lộn, những người mang tâm hồn lành lặn lại bị xem là "khuyết tật" về kỹ năng sống, "khuyết tật" về khả năng thích nghi. Thế giới thường chia đôi: kẻ "biết điều" (những kẻ gù) và kẻ "gàn dở" (những người thẳng). Khi bạn chọn không tham gia vào một guồng quay tham nhũng, bạn bị coi là kẻ không biết lo cho gia đình. Khi bạn chọn nói sự thật, bạn bị coi là kẻ phản bội đồng nghiệp. Sự khác biệt này tạo ra một hố ngăn thăm thẳm. Trong mắt những kẻ gù, cái lưng thẳng của người chính trực là một sự kiêu ngạo không thể chấp nhận được. Họ cần bạn phải gù xuống, không phải để bạn giống họ, mà để họ bớt cảm thấy mình thấp hèn.

Những góc khuất xã hội không chỉ nằm ở những phong bì dưới gầm bàn hay những con điểm được sửa chữa. Nó nằm ở sự mục rỗng về niềm tin. Khi lòng người đầy rẫy những toan tính, người ta nhìn đâu cũng thấy âm mưu. Một hành động tử tế bị nghi ngờ là "làm màu", một sự liêm chính bị coi là "chờ giá cao hơn". Đó mới chính là sự "khuyết tật" thực sự của xã hội – một sự khuyết tật về khả năng tin tưởng vào những điều tốt đẹp. Không thể đổ lỗi hoàn toàn cho lòng người nếu không nhìn vào cấu trúc của "cái hang" mà họ đang sống.

Liệu có lối thoát nào cho một xã hội mà ai cũng sợ "thẳng lưng"?

Thừa nhận mình đã "gù" chính là bước đầu tiên để bắt đầu nỗ lực đứng thẳng lại. Văn chương và nghệ thuật có nhiệm vụ phơi bày những góc khuất này không phải để chúng ta tuyệt vọng, mà để chúng ta thấy kinh hãi cái vẻ đẹp giả tạo của sự đồng dạng. Nếu đứng thẳng giữa những người gù bị coi là khuyết tật, thì hãy dũng cảm chấp nhận cái danh xưng đó. Bởi lẽ, thà là một "người khuyết tật" có nhân cách còn hơn là một thực thể "lành lặn" về hình thể nhưng mục rỗng về linh hồn. Lòng người cần một cuộc cách mạng của sự liêm chính, nơi mỗi người tự ý thức về cái lưng của mình.

Lòng người luôn có những góc khuất, và xã hội sẽ luôn có những giai đoạn mà bóng tối dường như chiếm ưu thế. Nhưng hãy nhớ rằng, ánh sáng không cần phải rực rỡ để chiến thắng bóng tối, nó chỉ cần hiện diện. Câu nói tại phiên tòa năm 2018 sẽ mãi là một vết sẹo trong lịch sử giáo dục, một lời nhắc nhở đau đớn về việc chúng ta dễ dàng đánh mất mình như thế nào trước áp lực của số đông. Nhưng đồng thời, nó cũng thôi thúc chúng ta phải kiến tạo một xã hội mà ở đó, người thẳng lưng được suy tôn, và cái gù lưng mới thực sự là nỗi hổ thẹn cần phải được chữa trị.

Bởi sau tất cả, chúng ta không sống để thỏa mãn định kiến của thế giới, mà sống để khi soi mình vào gương, ta thấy một con người trọn vẹn, không vặn vẹo, không góc khuất.
Thêm
  • Like
Reactions: Văn Học
26
1
1
Nhưng đồng thời, nó cũng thôi thúc chúng ta phải kiến tạo một xã hội mà ở đó, người thẳng lưng được suy tôn, và cái gù lưng mới thực sự là nỗi hổ thẹn cần phải được chữa trị.
Trước tiên là gìn giữ văn hóa tốt đẹp chung của xã hội đang sống, sau nữa là tấm lòng của bản thân. Bản thân cần có tấm lòng và thể hiện nó ở mọi lúc mọi nơi, có như vậy mới không "sống gù" - khuyết tật nhân cách.
 
Viết trả lời...
Tại sao khi con người đã có trong tay những kính hiển vi soi thấu tế bào, những vệ tinh quan sát tận rìa vũ trụ, hay những bộ luật đanh thép đủ để thiết lập trật tự cho hàng tỷ dân, họ vẫn cần đến những “trang văn mỏng manh”? Khi báo chí đã đưa tin về những vụ bạo hành ngay lập tức, khi chính trị đã định hình các thể chế, văn chương dường như trở thành một "kẻ chậm chân" tội nghiệp. Thế nhưng, giữa sự ồn ào của truyền thông và sự khô khốc của những con số, văn chương vẫn lẳng lặng cất giữ một thứ "vàng" hiếm quý: khả năng đánh thức sự tự giáo dục của con người. Nó không dạy ta cách vận hành thế giới, nó dạy ta cách nhìn lại chính mình qua những "bụi vàng" rơi vãi trên nẻo đường của những kiếp người vô danh.

Chúng ta sống trong một thời đại của những điều khổng lồ. Khoa học giải quyết những bài toán phổ quát, pháp luật áp chế những hành vi sai trái, và tôn giáo vạch ra con đường cứu rỗi cho đám đông. Văn chương, ngược lại, chọn cho mình dáng dấp nhỏ bé. Nó không nhìn vào "nhân loại" bằng một cái nhìn trừu tượng; nó nhìn vào cái "cá nhân" bằng một cái nhìn xuyên thấu.

Cái làm nên sự bất tử của văn chương không phải là tính thời sự, bởi vì nó sẽ cũ đi, hay tính hàn lâm (vì nó sẽ bị thay thế bởi những khám phá mới). Đó là những "bụi vàng" - những chi tiết đời sống li ti, những rung cảm tế vi mà báo chí và khoa học thường bỏ lỡ.

Khoa học có thể giải thích cơ chế của nỗi đau, nhưng chỉ văn chương mới cho ta thấy dáng hình "thập thững những đêm hàn" của một người bà côi cút sau trận bom. Pháp luật có thể trừng trị kẻ hành hung, nhưng chỉ văn chương mới thấu hiểu và dang tay đón nhận nỗi lòng kín kẽ của người đàn bà hàng chài - người chấp nhận những nhát quất cháy thịt để giữ lấy một mái ấm cho bầy con. Lịch sử có thể ghi lại danh tính những kẻ bị khai tử, nhưng chỉ có Nam Cao mới khiến ta phải soi chiếu mình qua tiếng chửi của một "con quỷ" mang tên Chí Phèo, kẻ bị triệt hạ quyền làm người nhưng vẫn khao khát lương thiện đến tận cùng. Văn chương không nói về những gì "cao siêu", nó nói về những gì "quanh ta". Nó biến những kẻ vô danh thành những định mệnh, biến những chuyện riêng tư thành nỗi nhức nhối của cả một thời đại. Chính từ sự tiếp cận này, một hành trình giáo dục thầm lặng bắt đầu.

Quá trình tiếp nhận văn chương thực chất là một cuộc đối thoại giữa cái vốn đã biết và cái chưa từng được nói ra. Chúng ta "biết" về cái đói, về chiến tranh, về sự bất công thông qua tin tức hàng ngày. Nhưng cái "biết" ấy thường dừng lại ở mức độ thông tin. Nó khiến con người ta dễ dàng trở nên dửng dưng, ráo hoảnh. Ta nghe về một vụ đuối nước hay một cuộc xung đột như một con số thống kê. Văn chương lấy cái "biết" ấy làm chất liệu, nhưng lại thổi vào đó một linh hồn để ta không thể đứng ngoài cuộc.

"Ải" lớn nhất mà văn chương giúp ta vượt qua chính là ải của sự thấu cảm. Nhà văn khéo léo đưa ta vào thế giới "giả vờ", nơi những nhân vật thực ra lại thật hơn cả người thật. Khi ta bước chân vào tâm khảm của một người đàn bà hàng chài, ta không còn nhìn bà như một nạn nhân yếu đuối của tệ nạn xã hội. Ta nhìn thấy ở đó một sự nhẫn nhịn thiêng liêng, một sự hi sinh đầy cay đắng mà không một bộ luật nào có thể định nghĩa được. Đây chính là sự phơi mở. Văn chương phơi mở những gì chưa từng được nói ra trong những mối quan hệ giữa người với người. Nó cho ta thấy cả bầu trời sao (những giá trị cao đẹp) ngay cả khi ta đang đứng giữa bùn lầy của thực tại nghiệt ngã.

Văn chương không giáo dục theo kiểu "răn đe" hay "áp chế". Nó giáo dục bằng sự tự giáo dục. Nhà văn không đứng trên bục giảng để rao giảng đạo đức; họ ném độc giả vào giữa những lằn ranh của yêu và hận, thật và giả. Khi một độc giả thực sự "đặt lòng" mình vào một cuốn sách, một phản ứng hóa học tinh thần sẽ xảy ra. Anh ta bắt đầu chất vấn chính mình: "Nếu là tôi trong hoàn cảnh ấy, tôi sẽ làm gì? Liệu sự dửng dưng bấy lâu nay của tôi có phải là một tội ác?"

Sự nhìn lại ấy chính là "vũ khí" của văn học. Nó tước bỏ chiếc mặt nạ vô can của chúng ta trước những bể dâu thời cuộc. Một khi đã hiểu được nỗi đau của Chí Phèo, ta không thể nhìn một người cùng khổ với con mắt khinh khi như trước. Một khi đã thấu được nỗi lòng của Márai Sándor, ta không thể xem căn tính dân tộc chỉ là một khái niệm trừu tượng trên giấy tờ.

Hành trình này cải biến con người mãi mãi. Nó tạo ra: những nhận thức mới, những niềm tin mới và sự tự-giáo-dục: Đây là hình thức giáo dục bền vững nhất, vì nó xuất phát từ nhu cầu nội tại của cá nhân muốn hoàn thiện hồn mình thông qua việc thấu tỏ hồn người.

Bởi vậy, văn chương có thể bé nhỏ trước sức mạnh của công nghệ, có thể yếu ớt trước quyền uy của chính trị, nhưng nó lại là thứ duy nhất có khả năng "lượm nhặt bụi vàng" để hàn gắn những tâm hồn tan vỡ. Nó là mặt hồ để ta soi tỏ gương mặt mình, để thấy rằng ta không phải là một thực thể cô lập mà là một phần của "phận đời, chuyện đời" rộng lớn. Viết hay đọc văn chương đều là để thực hiện một cuộc hành trình: đi xuyên qua hiện thực để đến với chân lý, đi xuyên qua cái tôi dửng dưng để đến với cái ta thấu cảm. Khi con người còn biết đau trước nỗi đau của một nhân vật "giả vờ", khi họ còn biết thẹn thùng trước một hành động cao thượng trên trang giấy, thì khi ấy, văn chương vẫn còn đang thực hiện sứ mệnh thiêng liêng của nó: Làm cho con người trở nên Người hơn.
Thêm
14
0
0
Viết trả lời...
Sáng tạo văn chương chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi thong dong trên cánh đồng chữ nghĩa. Đó là một cuộc hành trình vượt ải đầy cam go, nơi nhà văn vừa phải đóng vai một đấng tạo hóa toàn năng để khai sinh ra những vũ trụ mới, vừa phải làm một kẻ tội đồ tự hành xác để tìm kiếm sự cứu chuộc cho chính tâm hồn mình. Từ nỗi trăn trở về căn tính của Márai Sándor đến những kiếp người cùng khổ trong văn chương Nguyễn Minh Châu, hành trình ấy là một chuỗi những đứt gãy và hàn gắn, nơi mỗi con chữ đều mang sức nặng của một định mệnh.

Khi một nhà văn đối diện với trang giấy trắng, họ đang đứng trước một hư vô nguyên thủy. Bằng quyền năng của trí tưởng tượng, họ bắt đầu công việc của một "Thượng đế": ấn định số phận. Một cái tên được đặt xuống, một khuôn mặt được phác thảo, một giọng nói được cất lên. Nhân vật không chỉ là những ký tự vô tri; chúng là những thực thể sống động mang theo hơi thở của thời đại. Nhà văn cho họ "tiếng cười, giọng nói và những giọt nước mắt". Nhưng quyền năng này không đi kèm với sự độc đoán. Khác với Thượng đế trong huyền thoại vốn tạo ra con người từ đất sét, nhà văn tạo ra nhân vật từ chính huyết quản và những mảnh vỡ tâm hồn mình.

Mỗi nhân vật tiêu biểu cho một kiểu người, một nỗi nhức nhối ở đời. Đó có thể là sự tha hóa đau đớn của Chí Phèo, là nỗi cô độc kiêu hãnh của những quý tộc cũ trong văn Márai, hay là ánh mắt nhìn đời đầy bao dung của người nghệ sĩ nhiếp ảnh Phùng. Khi nhà văn "ấn định" số phận cho họ, thực chất họ đang nỗ lực gọi tên những thực thể đang tồn tại lầm lũi trong bóng tối của hiện thực.

Nếu nhà văn chỉ dừng lại ở việc mô tả nỗi đau, họ mới chỉ là một thư ký của thời đại. Để trở thành một nghệ sĩ chân chính, họ phải bước thêm một bước nữa vào "ải" của lòng trắc ẩn: giải thoát và chữa lành. Nguyễn Minh Châu từng nói về công việc của nhà văn như "kẻ nâng giấc cho những người cùng đường, tuyệt lộ". Đây là một vai trò thiêng liêng. Trong một thế giới đầy rẫy bất công và những sự thật nghiệt ngã, văn chương chính là nơi nương tựa cuối cùng. Nhà văn dùng thế giới "giả vờ" - cái thế giới tưởng tượng của nghệ thuật - để tạo ra phép màu khởi sinh cho những định mệnh có thật. Khi độc giả khóc cùng nỗi đau của một nhân vật, họ nhận ra nỗi đau của chính mình được xoa dịu. Khi họ thấy nhân vật vượt qua bóng tối, họ tìm thấy ánh sáng cho cuộc đời mình. Đó chính là sự tương tác kỳ diệu giữa văn chương và đời sống: cái "hư vô" trên trang giấy lại tạo ra sức mạnh "hữu hình" làm thay đổi nhận thức, tư tưởng và hành động của con người. Tuy nhiên, đừng lầm tưởng rằng nhà văn đứng ở trên cao để ban phát lòng thương hại. Thực chất, hành trình sáng tạo là một cuộc tự cứu.

Mỗi văn nhân đều mang trong mình một "tấm lòng ái nhân" nhạy cảm đến mức cực đoan. Họ không thể làm ngơ trước những va đập của đời sống. Hiện thực đôi khi hiện lên với sự chán ghét, nôn mửa và kinh hãi. Những sầu muộn và hoài nghi ấy nếu không được giải tỏa sẽ trở thành một "nhà lao" giam cầm tâm hồn nghệ sĩ.Viết, khi đó, trở thành một nỗ lực "khắc khoải, đèo bòng để trần tình". Nhà văn viết không phải vì họ muốn, mà vì họ buộc phải viết để không bị bóp nghẹt bởi chính những suy tư của mình. Họ dùng ngôn từ để phơi bày những góc khuất, để biện hộ cho những sai lầm, và để tìm kiếm sự chấp nhận từ thế giới. Từng trang viết là một lời tự thú, một nỗ lực vượt thoát khỏi bóng tối của bản ngã để đi tìm ánh sáng của sự thấu cảm.

Để đạt đến sự cứu chuộc ấy, văn nhân phải vượt qua những ranh giới mong manh và đầy cạm bẫy.

Viết về cái ác mà không trở nên độc ác, viết về nỗi đau mà không trở nên bi lụy, đó là một thử thách. Nhà văn phải đứng giữa lằn ranh của "cay nghiệt và dịu dàng". Như Márai Sándor, ông phải giữ được sự sắc sảo của một nhà luật học để phân tích sự thật, nhưng đồng thời phải có sự mẫn cảm của một tâm hồn lưu vong để cảm nhận cái đẹp trong sự tàn phai.

Người nghệ sĩ thường rơi vào trạng thái "tha hương" ngay trên chính mảnh đất của mình hoặc trong chính ngôn ngữ của mình. Họ trăn trở về bản sắc dân tộc, về niềm kiêu hãnh và nỗi đau chung. Việc cân bằng giữa cái "riêng biệt" của cá nhân và cái "phổ quát" của nhân loại là một cuộc đấu tranh không hồi kết. Nếu quá sa vào cái riêng, tác phẩm sẽ trở nên hẹp hòi; nếu quá chạy theo cái phổ quát, tác phẩm sẽ mất đi bản sắc.

Hành trình sáng tạo của người nghệ sĩ văn chương là một vòng tròn khép kín của tình thương và trách nhiệm. Bắt đầu từ việc mang vai trò "Thượng đế" để ban phát sự sống cho nhân vật, họ kết thúc bằng việc trở thành một "con chiên" ngoan đạo tìm kiếm sự cứu rỗi nơi người đọc. Văn chương không làm thay đổi thế giới theo cách của một cuộc cách mạng chính trị hay một phát minh khoa học. Nó thay đổi thế giới bằng cách khơi gợi lòng trắc ẩn, bằng cách biến những người lạ thành những người thân thuộc qua những trang sách. Nhờ có những văn nhân dám "dấn thân" vào những cuộc hành hương tinh thần khắc khoải, nhân loại mới có thêm những nhịp cầu cảm thông, và những người "cùng đường, tuyệt lộ" mới thấy mình không còn đơn độc trên thế gian này.
Thêm
13
0
0
Viết trả lời...
Trong một góc quán cà phê nhỏ ở Naples hay giữa lòng New York náo nhiệt, có một người đàn ông ngồi lặng lẽ, lắng tai nghe một mẩu đối thoại xa lạ. Bất chợt, một âm thanh vang lên—tiếng trẻ con ríu rít bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của ông, tiếng Hungary. Ngay khoảnh khắc ấy, thế giới của Márai Sándor như sụp đổ rồi lại được tái thiết. Ông bị xâm chiếm bởi "một nỗi buồn không cưỡng". Đó không đơn thuần là nỗi nhớ nhà của một kẻ lưu vong, mà là vết nứt toác của một căn tính đang tìm cách bám rễ vào hư vô. Từ hình tượng Márai - người lữ hành vĩnh cửu giữa những biên giới - ta nhận ra một sự thật nghiệt ngã: Nỗi trăn trở về bản sắc không chỉ là gánh nặng, mà còn là "lễ rửa tội" để một người thợ chữ trở thành một nghệ sĩ chân chính.


Người nghệ sĩ, về bản chất, là những kẻ "đa quốc tịch" trong tâm tưởng. Họ thuộc về thế giới của những ý niệm phổ quát, nhưng chân họ lại luôn lấm bùn đất của một quê hương cụ thể. Với Márai Sándor, Kassa không chỉ là một địa danh; đó là một trạng thái tinh thần. Khi đế chế Áo-Hung tan rã, khi những tác phẩm bị cấm đoán suốt 40 năm, Márai không chỉ mất đi một nơi chốn, ông mất đi một "tòa gương" để soi chiếu chính mình. Nỗi trăn trở về căn tính trong nghệ thuật thường xuất hiện dưới hai hình thái đối lập giữa sự kiêu hãnh và sự cô độc.

Khi Márai nghe tiếng trẻ con nói tiếng Hung ở nơi đất khách, nỗi buồn ấy chính là sự thức tỉnh về một "đứt gãy văn hóa". Người nghệ sĩ hiểu rằng, dù họ có đi xa đến đâu, có học bao nhiêu triết học hay luật pháp, thì phần cốt tủy nhất của họ vẫn thuộc về một cộng đồng, một ký ức tập thể. Nếu rũ bỏ nó, họ sẽ trở nên trống rỗng; nhưng nếu bám chặt vào nó trong khi thế giới đang đổi thay, họ sẽ trở thành những "bảo tàng sống" đầy bi kịch.

Nghệ sĩ không sáng tạo để giải trí; họ sáng tạo để định nghĩa lại bản thân. Trong cuốn Bốn mùa, trời và đất, Márai ném mình vào những lằn ranh. Ông không chọn đứng hẳn về phía "vĩnh hằng" hay "phù sinh", mà chọn đứng ở giữa—nơi sự xung đột diễn ra gay gắt nhất.

Nỗi trăn trở của người nghệ sĩ giống như một cuộc hành hương ngược chiều. Trong khi thế giới tiến về phía toàn cầu hóa, phía sự đồng nhất phẳng lì, thì người nghệ sĩ lại đào sâu vào những vỉa tầng bản sắc cá nhân. Họ tự hỏi: Tôi là ai giữa những biến động của thời đại? Tiếng nói của tôi có giá trị gì nếu nó không mang hơi thở của mảnh đất đã nhào nặn nên tôi? Sự sắc sảo, bền bỉ và lãnh đạm mà Márai thể hiện chính là cái "áo giáp" giúp ông chịu đựng nỗi đau của một kẻ tha hương. Một người nghệ sĩ không có trăn trở về bản sắc sẽ chỉ tạo ra những tác phẩm hời hợt, thiếu đi cái "men" nồng nàn của sự sống. Chỉ khi người ta đau đáu về gốc rễ, cái đẹp mới thực sự nảy mầm từ những vết thương.

Có một nghịch lý thú vị trong văn chương Márai: Càng viết về những nỗi niềm Hungary riêng tư, tác phẩm của ông lại càng chạm đến trái tim của độc giả toàn thế giới. Tại sao một độc giả Việt Nam hay Pháp lại có thể xúc động trước nỗi buồn của một người Hung lưu vong? Đó là bởi vì nỗi trăn trở về căn tính là một trải nghiệm nhân loại phổ quát. Ai trong chúng ta cũng đều là những kẻ tha hương trong chính cuộc đời mình, luôn đi tìm một "mái nhà" tinh thần để thuộc về. Người nghệ sĩ là kẻ lĩnh xướng tiếng nói ấy. Họ biến nỗi đau dân tộc thành nỗi đau thân phận, biến niềm kiêu hãnh cá nhân thành giá trị nhân văn cao cả. Văn chương của Márai là minh chứng cho việc: Để đạt tới cái "xa vời", người ta phải bắt đầu từ cái "chật chội" của chính lòng mình. Để thấy được "trời và đất", người ta phải đi qua đủ "bốn mùa" của sự cô đơn hiện sinh.
Thêm
12
0
0
Viết trả lời...
Ký ức là phần trầm tích sâu kín nhất bên trong tâm hồn mỗi con người, còn kí ức là còn cảm xúc, còn biết yêu và biết ghét . Nó không chỉ lưu giữ những gì đã qua mà còn âm thầm định hình hiện tại và tương lai. Marcel Proust từng xem ký ức như “con đường để đi tìm thời gian đã mất”, nhưng với văn chương, ký ức còn hơn một hành trình truy tìm: nó là chất liệu sáng tạo, là động lực nội tâm và là không gian để con người tự chữa lành. Khi nhà văn viết về ký ức, đặc biệt là những hồi ức khổ đau, họ không chỉ tái hiện quá khứ mà còn thực hiện một hành vi nhận thức và giải tỏa. Từ góc độ lý luận văn học, có thể nhìn nhận văn chương như một hình thức ký ức nghệ thuật, nơi quá khứ được tái cấu trúc, lưu giữ và trao truyền trong chiều kích nhân văn sâu sắc.

Theo quan điểm của tâm lý học sáng tạo, trải nghiệm cá nhân, đặc biệt là những trải nghiệm mang tính chấn thương, thường để lại dấu ấn sâu đậm trong tiềm thức và thôi thúc con người biểu đạt. Nhà văn, với khả năng nhạy cảm đặc biệt, biến ký ức thành hình tượng nghệ thuật. Quá trình ấy không phải là sao chép nguyên xi những gì đã xảy ra, mà là sự tái cấu trúc qua lăng kính cảm xúc và tư duy. Ký ức trong văn chương vì thế vừa mang tính cá nhân, vừa đạt đến tính phổ quát khi được nâng lên thành biểu tượng của thân phận con người.

Văn học có thể lưu giữ ký ức ở nhiều cấp độ: ký ức của một thế kỷ, của một cuộc chiến, của một cộng đồng lưu vong; nhưng cũng có thể là ký ức của một khoảnh khắc mong manh, một mùi hương thoảng qua, một cảm giác tế vi. Điều này cho thấy phạm vi rộng lớn của ký ức nghệ thuật. Theo lý thuyết tự sự, thời gian trong văn học không vận hành tuyến tính như thời gian vật lý. Nhà văn có thể làm chậm, đảo ngược, phân mảnh hoặc đan xen các lớp thời gian để tái hiện dòng chảy ký ức. Nhờ vậy, quá khứ không bị đóng khung mà trở thành một thực thể sống động, liên tục đối thoại với hiện tại. Đặc biệt, việc viết về những hồi ức khổ đau mang ý nghĩa nhân bản sâu sắc. Khi thuật lại nỗi đau cá nhân hay cộng đồng, nhà văn buộc phải sống lại ký ức ấy, đối diện với những tổn thương từng in hằn trong tâm trí. Hành vi ấy có thể gợi lại cảm giác đau đớn, nhưng đồng thời cũng là một quá trình “catharsis” - thanh lọc cảm xúc. Aristotle từng cho rằng nghệ thuật bi kịch giúp con người giải tỏa những cảm xúc tiêu cực thông qua sự đồng cảm và suy ngẫm. Tương tự, việc viết lại ký ức đau thương cho phép nhà văn chuyển hóa nỗi đau thành ngôn từ, từ đó làm dịu gánh nặng tinh thần.

Ở đây, văn chương đóng vai trò như một liệu pháp tinh thần. Tâm lý học hiện đại đã chỉ ra rằng việc kể lại chấn thương trong một cấu trúc có ý nghĩa giúp cá nhân tái lập trật tự cho những ký ức rời rạc, từ đó giảm bớt ám ảnh. Khi nhà văn “gửi gắm nỗi đau” vào trang viết, họ không chỉ lưu giữ ký ức mà còn tạo khoảng cách thẩm mỹ với nó. Khoảng cách ấy giúp nỗi đau được nhìn nhận dưới ánh sáng mới, không còn là vết thương mở toang mà trở thành một phần của hành trình trưởng thành. Vì vậy, viết vừa là để nhớ, vừa là để quên; vừa là để giữ lại, vừa là để buông xuống. Tuy nhiên, ký ức trong văn chương không chỉ mang tính cá nhân mà còn mang tính tập thể. Nhiều tác phẩm lớn của nhân loại là những “kho lưu trữ ký ức” của cả một thời đại. Khi nhà văn ghi lại những biến cố lịch sử – chiến tranh, dịch bệnh, lưu đày, họ đang thực hiện sứ mệnh lưu giữ ký ức cộng đồng. Nếu ký ức chỉ tồn tại trong từng cá nhân riêng lẻ, nó dễ bị mai một theo thời gian. Văn chương, nhờ văn tự, giúp ký ức được cố định và trao truyền. Chính vì vậy, văn học trở thành một hình thức ký ức văn hóa, góp phần hình thành bản sắc và ý thức lịch sử của dân tộc.

Lời của giáo sư Diêm Liên Khoa: “Ký ức không thể thay đổi thế giới, nhưng nó cho chúng ta một tấm lòng chân thật” đã nhấn mạnh giá trị đạo đức của ký ức. Thật vậy, ký ức có thể không trực tiếp làm biến đổi cấu trúc xã hội, nhưng nó nuôi dưỡng sự trung thực và lòng trắc ẩn. Khi con người nhớ về những đau thương từng trải qua, họ ý thức rõ hơn về giá trị của hòa bình, của sự sống, của tình người. Văn chương, bằng cách khơi dậy ký ức, góp phần gìn giữ “tấm lòng chân thật” ấy. Nó chống lại sự lãng quên - một dạng nguy hiểm của vô cảm.

Từ góc độ tiếp nhận, ký ức trong văn chương còn mở ra không gian đồng cảm giữa người viết và người đọc. Khi độc giả bước vào thế giới ký ức của tác giả, họ không chỉ chứng kiến một câu chuyện mà còn tham dự vào một trải nghiệm tinh thần. Những ký ức tưởng như riêng tư bỗng trở thành điểm gặp gỡ của nhiều tâm hồn. Độc giả có thể tìm thấy trong đó những mảnh ghép của chính mình. Như vậy, văn chương biến ký ức cá nhân thành ký ức chung, tạo nên cộng đồng của những người biết nhớ và biết cảm. Mặt khác, ký ức nghệ thuật luôn mang tính chọn lọc và kiến tạo. Nhà văn không ghi chép toàn bộ quá khứ mà lựa chọn những chi tiết có sức ám ảnh, có giá trị biểu tượng. Một mùi hương, một âm thanh, một hình ảnh có thể trở thành chìa khóa mở ra cả một không gian thời gian đã mất. Chính sự cô đọng ấy làm cho ký ức trong văn chương trở nên giàu sức gợi hơn ký ức đời thường. Nó không chỉ tái hiện sự kiện mà còn khơi dậy cảm xúc và suy tư.

Nhờ văn chương, quá khứ không bị chìm vào quên lãng mà được tái sinh trong hiện tại. Đồng thời, qua hành trình viết và đọc, con người học cách đối diện với những gì đã qua, học cách chấp nhận và vượt lên. Văn chương vì thế mang sứ mệnh kép: lưu giữ và chữa lành. Nó lưu giữ ký ức để lịch sử không bị xóa nhòa, để những nỗi đau không bị phủ bụi lãng quên. Đồng thời, nó chữa lành bằng cách trao cho ký ức một hình thức thẩm mỹ, giúp con người tìm thấy ý nghĩa trong những mất mát. Khi ký ức được đặt vào trang viết, nó không còn là gánh nặng đơn độc mà trở thành một phần của di sản tinh thần chung.

Sau cùng, hành trình đi tìm và viết về ký ức cũng là hành trình đi tìm bản ngã. Con người hiểu mình là ai thông qua những gì mình đã trải qua. Văn chương, bằng việc tái hiện ký ức, giúp ta soi chiếu lại chính mình trong dòng chảy thời gian. Và chừng nào con người còn biết nhớ, còn biết kể lại và lắng nghe những ký ức ấy, chừng đó văn chương vẫn tiếp tục giữ vai trò thiết yếu: làm chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa nỗi đau và sự hồi sinh của tâm hồn.
Thêm
19
0
0
Viết trả lời...
“ Tôi đứng về phe nước mắt. Nước mắt ở đây không chỉ là biểu hiện của nỗi buồn, mà là biểu tượng của những đau đớn, tổn thương, mất mát và cả những rung động sâu kín nhất của con người. Khi nhà văn chọn “đứng về phe nước mắt”, họ đã lựa chọn một lập trường nhân bản: đứng về phía những thân phận bé nhỏ, những cảm xúc chân thật, những gì mong manh mà bền bỉ nhất trong cõi người. Từ góc độ lý luận văn học, có thể xem giọt nước mắt như một phạm trù thẩm mỹ đặc biệt, nơi kết tinh giá trị nhân đạo, chức năng cảm hóa và sức mạnh cứu rỗi của văn chương.

Nước mắt trong văn chương gắn liền với truyền thống nhân đạo - một trong những giá trị cốt lõi của văn học. Chủ nghĩa nhân đạo, theo nghĩa rộng, là sự quan tâm đến con người với tư cách một cá thể có phẩm giá, có khát vọng hạnh phúc và có quyền được yêu thương. Khi văn chương miêu tả những khổ đau của con người, mục đích không phải để khoét sâu bi kịch mà để khơi dậy lòng trắc ẩn. Aristotle từng nói về chức năng “catharsis” của bi kịch: thông qua sự sợ hãi và thương cảm, người xem được thanh lọc cảm xúc. Giọt nước mắt trong văn chương vì thế không chỉ là của nhân vật, mà còn là của người đọc, những giọt nước mắt giúp con người trở nên nhân hậu hơn.

Đứng về phe nước mắt trước hết là dám nhìn thẳng vào khổ đau. Văn chương không né tránh những góc tối của đời sống: nghèo đói, chiến tranh, bất công, cô đơn, phản bội. Bởi nếu chỉ ca ngợi ánh sáng mà bỏ quên bóng tối, văn chương sẽ trở nên phiến diện và giả tạo. Giọt nước mắt xuất hiện khi con người bị đẩy đến giới hạn của chịu đựng, khi phẩm giá bị chà đạp hoặc khi ước mơ tan vỡ. Nhà văn, bằng sự nhạy cảm đặc biệt, nhận ra những nỗi đau ấy và trao cho chúng hình hài ngôn từ. Hành động ấy chính là sự bảo vệ thầm lặng đối với con người. Tuy nhiên, nước mắt trong văn chương không đồng nhất với bi lụy. Nếu chỉ dừng ở việc gây thương cảm, tác phẩm sẽ dễ rơi vào cảm xúc rẻ tiền. Giá trị của giọt nước mắt nằm ở chiều sâu nhận thức và ở khả năng mở ra hy vọng. Khi người đọc rơi nước mắt trước một số phận, họ không chỉ thương xót mà còn suy ngẫm về nguyên nhân của bi kịch, về những cấu trúc xã hội và tâm lý đã đẩy con người vào đau khổ. Như vậy, nước mắt trở thành khởi điểm của ý thức. Nó đánh thức trách nhiệm và thôi thúc khát vọng thay đổi.

Từ góc nhìn thi pháp, giọt nước mắt là một chi tiết nghệ thuật giàu sức gợi. Chỉ một hình ảnh nhỏ bé cũng có thể mở ra cả một thế giới nội tâm. Trong tự sự, khoảnh khắc nhân vật rơi lệ thường là điểm nút tâm lý, nơi những dồn nén được giải tỏa. Trong thơ ca, nước mắt có thể hóa thành biểu tượng của nỗi nhớ, của tình yêu, của mất mát. Sức mạnh của chi tiết ấy nằm ở tính cô đọng: nó kết tinh cảm xúc, làm hiện hình điều khó nói thành lời. Ngôn ngữ văn học, với khả năng biểu tượng và hàm ẩn, biến giọt nước mắt thành một tín hiệu thẩm mỹ, khiến người đọc rung động vượt lên trên nghĩa đen.

Đứng về phe nước mắt còn có nghĩa là đứng về phía sự chân thật. Nước mắt không biết nói dối; nó xuất hiện khi cảm xúc chạm đến độ sâu nhất. Văn chương, nếu muốn lay động lòng người, phải xuất phát từ những cảm xúc chân thành như thế. Khi nhà văn viết bằng sự giả tạo hoặc toan tính, tác phẩm có thể trau chuốt nhưng thiếu linh hồn. Chỉ khi người viết thực sự đau với nỗi đau của nhân vật, thực sự yêu thương những kiếp người bé nhỏ, thì ngôn từ mới có sức truyền cảm. Giọt nước mắt của nhà văn, dù không hiện hình, chính là nguồn mạch nuôi dưỡng tác phẩm.

Một phương diện quan trọng khác là chức năng an ủi của văn chương. Con người tìm đến văn học không chỉ để nhận thức mà còn để được chia sẻ. Khi đọc một câu chuyện buồn, ta nhận ra mình không cô độc trong đau khổ. Nỗi buồn cá nhân được đặt trong một bối cảnh rộng lớn hơn, trở thành một phần của kinh nghiệm chung nhân loại. Sự đồng cảm ấy có tác dụng xoa dịu. Văn chương không thể xóa bỏ khổ đau ngoài đời thực, nhưng nó có thể giúp con người chịu đựng và vượt qua bằng cách trao cho nỗi đau một ý nghĩa. Đồng thời, nước mắt trong văn chương còn có thể là nước mắt của hạnh phúc. Đó là những giọt lệ khi con người tìm thấy nhau giữa đổ nát, khi tình yêu chiến thắng hận thù, khi phẩm giá được phục hồi. Như vậy, đứng về phe nước mắt không chỉ là đứng về phía bi kịch mà còn đứng về phía những rung động mãnh liệt nhất của đời sống. Văn chương ôm ấp cả nỗi buồn lẫn niềm vui, bởi cả hai đều là biểu hiện của một trái tim còn biết cảm xúc.

Trong bối cảnh hiện đại, khi thông tin tràn ngập và cảm xúc dễ bị chai sạn, việc văn chương tiếp tục “đứng về phe nước mắt” càng trở nên cần thiết. Xã hội có thể quen dần với những con số khô khan về mất mát, nhưng văn chương nhắc ta nhớ rằng đằng sau mỗi con số là một con người cụ thể, với khuôn mặt, ký ức và ước mơ riêng. Bằng cách cá thể hóa nỗi đau, văn học chống lại sự vô cảm. Nó buộc chúng ta dừng lại, lắng nghe và thấu hiểu.

Từ góc độ tiếp nhận, giọt nước mắt của người đọc là thước đo giá trị nhân văn của tác phẩm. Khi một văn bản có thể khiến người đọc xúc động, nghĩa là nó đã chạm tới tầng sâu của nhân tính. Song, điều quan trọng không phải là khóc bao nhiêu, mà là sau khi khép trang sách, ta sống khác đi như thế nào. Nếu nước mắt dẫn đến sự thức tỉnh, đến lòng bao dung và hành động nhân ái, thì văn chương đã hoàn thành sứ mệnh của mình. Có thể nói, “đứng về phe nước mắt” là lựa chọn đạo đức của văn chương. Nó khẳng định rằng văn học không trung lập trước khổ đau con người. Nhà văn có thể không trực tiếp thay đổi hiện thực, nhưng bằng cách cất lên tiếng nói của cảm xúc chân thật, họ bảo vệ phần người mong manh nhất giữa thế giới đầy biến động. Chừng nào văn chương còn biết rung động trước nước mắt, chừng ấy nó còn giữ được linh hồn.

Giọt nước mắt trong văn chương vì thế không phải dấu hiệu của yếu đuối, mà là biểu tượng của sức mạnh tinh thần. Nó chứng tỏ con người vẫn còn khả năng cảm thương, vẫn còn trái tim biết yêu và biết đau. Và khi văn chương tiếp tục đứng về phe nước mắt, nhân loại vẫn còn một điểm tựa dịu dàng giữa những khắc nghiệt của đời sống, một nơi để được thấu hiểu, được sẻ chia và được nâng đỡ trong hành trình làm người.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
Có những thời đại văn chương bị lôi kéo vào những sứ mệnh ồn ào: cổ vũ, đả phá, minh họa cho một học thuyết hay phục vụ một lý tưởng xã hội cụ thể. Thế nhưng, khi những khẩu hiệu lắng xuống, điều còn lại bền bỉ nhất vẫn là nhu cầu khám phá và phơi mở chân tướng đời sống con người. Bởi vậy, “Văn học chẳng nhằm lật đổ mà quý ở phát hiện và mở phơi những gì hiếm được biết… Sự chân thực e rằng chính là phẩm cách gốc rễ không thể bứng đi được của văn học” đã gợi ra một quan niệm sâu sắc về thiên mệnh của văn chương: không phải là công cụ của ý thức hệ, mà là hành trình bền bỉ đi tìm và nói lên sự thật về cõi người.

Bản chất của văn học là khám phá thế giới. Nhà văn không đơn thuần sao chép hiện thực, cũng không chỉ phản ánh bề mặt sự kiện; họ đi vào những vùng khuất lấp của tâm hồn, những nghịch lý âm thầm của số phận, những sự thật bị che đậy bởi định kiến hoặc thói quen nhận thức. Theo quan niệm của chủ nghĩa hiện thực, tác phẩm văn học có giá trị khi nó tái hiện được “bản chất trong tính tất yếu” của đời sống. Nghĩa là, văn học không dừng lại ở cái nhìn hời hợt mà phải chạm đến cấu trúc sâu xa của hiện thực. Điều này đòi hỏi nhà văn phải có khả năng phát hiện: phát hiện những điều “hiếm được biết”, “được biết chưa nhiều”, hoặc “tưởng là biết nhưng chưa rốt ráo”. Phát hiện trong văn chương trước hết là phát hiện về con người. Con người là trung tâm của văn học, đồng thời cũng là thực thể phức tạp và bí ẩn nhất. Đằng sau những vai trò xã hội quen thuộc là những xung đột nội tâm, những ước mơ thầm kín, những nỗi đau không dễ gọi tên. Văn học, bằng khả năng thâm nhập vào thế giới bên trong, có thể làm lộ diện những tầng sâu ấy. Khi một nhà văn miêu tả nỗi cô đơn của một cá nhân giữa đám đông, hay sự giằng xé giữa thiện và ác trong cùng một con người, họ đã phơi mở một sự thật không phải lúc nào cũng hiển nhiên trong đời sống thường nhật.

Thiên mệnh phơi mở của văn chương còn thể hiện ở việc chất vấn những điều tưởng như đã rõ ràng. Có những sự thật bị che phủ bởi thói quen, định kiến hoặc diễn ngôn chính thống. Văn học, nhờ tính độc lập và tự do của trí tưởng tượng, có thể đặt lại vấn đề, nhìn lại những điều tưởng chừng bất biến. Ở đây, văn học không “lật đổ” theo nghĩa chính trị trực tiếp, nhưng nó có khả năng làm lung lay những cách hiểu cũ kỹ, mở ra những cách nhìn mới về đời sống. Chính vì thế, giá trị của văn chương không nằm ở tính kích động mà ở khả năng soi sáng. Sự soi sáng ấy gắn liền với phẩm chất chân thực. “Sự chân thực… là phẩm cách gốc rễ không thể bứng đi được của văn học.” Chân thực trong văn học không đồng nghĩa với sao chép nguyên xi hiện thực. Nó là sự trung thành với bản chất đời sống và với trải nghiệm nội tâm của nhà văn. Nhà văn có thể hư cấu cốt truyện, sáng tạo nhân vật, nhưng cảm xúc và nhận thức gửi gắm trong đó phải xuất phát từ sự trải nghiệm chân thành. Khi văn chương đánh mất sự chân thực, nó dễ rơi vào minh họa, tô vẽ hoặc tuyên truyền.

Theo quan điểm của lý luận mác-xít, văn học có mối quan hệ mật thiết với đời sống xã hội. Tuy nhiên, mối quan hệ ấy không phải là sự lệ thuộc giản đơn. Văn học phản ánh hiện thực thông qua lăng kính chủ quan của người nghệ sĩ; vì thế, tính chân thực nghệ thuật luôn bao hàm sự chọn lọc, khái quát và sáng tạo. Một tác phẩm lớn thường cho thấy sự hòa quyện giữa cái riêng và cái chung: từ một số phận cụ thể, người đọc nhận ra những quy luật phổ quát của đời sống. Đó chính là hình thức chân thực cao hơn – chân thực về bản chất.

Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng văn học, sau khi cởi bỏ sự trói buộc của các “chủ nghĩa”, phải quay về với “cảnh ngộ khốn khổ của đời người”. Điều này khẳng định đối tượng vĩnh hằng của văn chương là thân phận con người trong những giới hạn hữu hạn của kiếp sống. Dù xã hội thay đổi, khoa học tiến bộ, con người vẫn phải đối diện với những câu hỏi căn bản: sinh – lão – bệnh – tử, yêu thương – phản bội, hy vọng – tuyệt vọng. “Cảnh khổ của đời người” vì thế trở thành chủ đề muôn thuở. Văn học không né tránh khổ đau; trái lại, nó đi thẳng vào những vùng tối để nhận diện và lý giải. Chính ở đây, thiên mệnh của văn chương bộc lộ rõ nhất: làm chứng cho nỗi đau và phẩm giá của con người. Khi một tác phẩm khắc họa số phận bị áp bức, những bi kịch bị lãng quên, nó không chỉ kể một câu chuyện mà còn trao cho những thân phận ấy tiếng nói. Văn học trở thành nơi lưu giữ ký ức của những người bé nhỏ, nơi những nỗi đau cá nhân được nâng lên thành ý nghĩa nhân loại. Sự phơi mở ấy không nhằm kích động thù hận, mà nhằm khơi dậy sự thấu cảm và ý thức trách nhiệm.

Từ góc độ thi pháp, việc phơi mở những góc khuất đòi hỏi nhà văn phải có phương thức biểu đạt phù hợp. Ngôn ngữ văn học, với tính đa nghĩa và khả năng biểu tượng, cho phép nhà văn diễn đạt những điều khó nói trực tiếp. Có khi sự thật được bộc lộ qua hình ảnh ẩn dụ, qua dòng ý thức miên man, qua những khoảng lặng giữa các lời thoại. Sự tinh tế trong cấu trúc nghệ thuật giúp tác phẩm chạm đến những vùng sâu kín của tâm lý mà ngôn ngữ thông tin không thể với tới.

Tuy nhiên, phơi mở không đồng nghĩa với phô bày trần trụi. Văn học không phải là sự kể lể thô ráp, mà là sự khám phá có chiều sâu và có trách nhiệm thẩm mỹ. Nhà văn cần giữ khoảng cách cần thiết để biến trải nghiệm sống thành hình tượng nghệ thuật. Chỉ khi được thăng hoa qua cấu trúc và ngôn từ, sự thật mới có sức lay động bền lâu. Nếu chỉ dừng ở việc ghi chép sự kiện, tác phẩm sẽ thiếu đi chiều kích nhân văn. Có thể nói, thiên mệnh của văn chương là song hành giữa phát hiện và nhân bản hóa. Bằng việc phơi mở những góc khuất, văn học giúp con người hiểu rõ hơn về chính mình và về tha nhân. Sự hiểu biết ấy không phải để kết án, mà để cảm thông. Khi người đọc nhận ra trong số phận nhân vật những phần khuất lấp của chính mình, họ được thức tỉnh về trách nhiệm sống, về giá trị của sự bao dung và lòng trắc ẩn.

Văn học không sinh ra để lật đổ hay minh họa cho bất kỳ học thuyết nào; nó tồn tại để khám phá và nói lên sự thật về con người. Sự chân thực là gốc rễ nuôi dưỡng mọi giá trị thẩm mỹ và nhân văn của tác phẩm. Dù thời đại biến chuyển, dù những “chủ nghĩa” thay nhau xuất hiện rồi phai tàn, thì nỗi khốn khổ và khát vọng của đời người vẫn là đề tài bất tận. Trong hành trình phơi mở những góc khuất của cuộc sống, văn chương thực hiện thiên mệnh cao cả của mình: gìn giữ và khẳng định phẩm giá con người giữa những biến động không ngừng của lịch sử.
Thêm
18
0
0
Viết trả lời...
“Ngôn ngữ là kết tinh thượng thừa của văn minh loài người. Ngôn ngữ tinh vi như thế, khó nắm bắt như thế, thấu triệt như thế, không đâu chẳng lọt như thế, vì nó xuyên thấu cái cảm biết của con người, nó đem con người là chủ thể của cảm biết nối kết với cái nhận thức về thế giới của con người. Văn tự, thông qua việc viết ra mà lưu lại, kì diệu như thế, khiến cho một cá nhân cô lập vẫn có thể cảm thông với những con người, dù khác chủng tộc, dù khác thời đại”. Ngôn ngữ xuyên thấu cảm biết, nối kết chủ thể với thế giới; văn tự lưu giữ tiếng nói của cá nhân để vượt qua giới hạn thời gian và chủng tộc; và nghệ thuật ngôn ngữ nằm ở khả năng lay động thâm tâm chứ không phải ở trò chơi ký hiệu thuần túy. Từ đó, có thể bàn luận về đặc trưng của ngôn ngữ trong văn học như một hình thức biểu đạt đặc biệt, vừa mang tính ký hiệu vừa vượt lên trên ký hiệu, vừa là công cụ tư duy vừa là không gian của cảm xúc và trực giác.



Văn học là nghệ thuật của ngôn từ. Nếu hội họa dùng màu sắc, âm nhạc dùng âm thanh, điện ảnh dùng hình ảnh động, thì văn học chỉ có một chất liệu duy nhất - ngôn ngữ. Tuy nhiên, ngôn ngữ trong văn học không đồng nhất với ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Theo quan điểm của các nhà hình thức luận Nga, tính văn học được tạo nên bởi sự tổ chức đặc biệt của ngôn ngữ, khiến lời nói thường nhật trở nên “lạ hóa”. Chính sự lạ hóa ấy làm mới cảm giác, buộc người đọc dừng lại, suy ngẫm và cảm nhận sâu sắc hơn về hiện thực. Ngôn ngữ “xuyên thấu cái cảm biết của con người” và nối kết chủ thể với nhận thức về thế giới. Điều này gợi đến bản chất hai mặt của ngôn ngữ văn học, vừa phản ánh hiện thực vừa kiến tạo hiện thực. Theo lý thuyết cấu trúc và hậu cấu trúc, thế giới con người nhận thức được luôn đi qua lăng kính ngôn ngữ; nói cách khác, ngôn ngữ không chỉ gọi tên sự vật mà còn tham gia định hình cách ta nhìn nhận sự vật. Khi nhà văn lựa chọn từ ngữ, nhịp điệu, hình ảnh, họ không chỉ mô tả thế giới mà còn tái cấu trúc thế giới ấy trong một trật tự mới. Vì vậy, ngôn ngữ văn học mang tính sáng tạo cao độ, nó mở ra những khả thể nhận thức chưa từng có.

Một đặc trưng quan trọng khác của ngôn ngữ văn học là tính hàm ẩn và đa nghĩa. Ngôn ngữ thông tin hướng tới sự chính xác, đơn trị; ngôn ngữ văn học lại giàu tính biểu tượng và gợi mở. Một hình ảnh thơ có thể chứa đựng nhiều tầng nghĩa; một chi tiết truyện có thể vừa mang ý nghĩa tả thực vừa hàm chứa ý nghĩa biểu trưng. Chính sự đa nghĩa ấy tạo nên chiều sâu thẩm mỹ và khả năng đối thoại lâu dài của tác phẩm. Người đọc ở những thời đại khác nhau có thể tiếp tục khám phá những lớp nghĩa mới, làm cho văn học luôn sống động. Tuy nhiên, đoạn trích cũng cảnh báo nguy cơ biến ngôn ngữ thành “trò chơi của trí xảo” nếu bỏ quên con người sống thực phía sau lời nói. Đây là vấn đề từng được đặt ra trong nhiều tranh luận lý luận thế kỷ XX, khi một số khuynh hướng quá nhấn mạnh cấu trúc ký hiệu mà xem nhẹ chủ thể sáng tạo. Thực chất, ngôn ngữ văn học không phải là hệ thống ký hiệu khép kín tự vận hành; nó luôn gắn với ý nguyện, động cơ, thanh điệu và tình tự của người nói. Mikhail Bakhtin từng khẳng định tính đối thoại của ngôn ngữ: mỗi lời nói đều vang vọng những tiếng nói khác và hướng tới người nghe cụ thể. Vì thế, ngôn ngữ văn học luôn mang dấu ấn cá nhân, là sự hòa quyện giữa hệ thống chung và giọng điệu riêng.

Đặc trưng của ngôn ngữ văn học còn nằm ở tính cảm xúc và tính nhạc. Đoạn trích cho rằng hàm nghĩa của ngôn ngữ văn học phải được “người sống cất lên âm thanh nói ra” mới thể hiện trọn vẹn, nghĩa là nó không chỉ thuộc về thị giác mà còn thuộc về thính giác. Từ lâu, thơ ca đã được xem là sự kết hợp giữa ý và nhạc; nhịp điệu, âm điệu, sự lặp lại, vần điệu… tạo nên sức ngân vang vượt ra ngoài nghĩa từ vựng. Ngay cả văn xuôi, khi đạt tới trình độ nghệ thuật cao, cũng có nhạc tính riêng trong cấu trúc câu và nhịp văn. Nhờ vậy, ngôn ngữ văn học không chỉ truyền đạt ý nghĩa mà còn tác động trực tiếp đến cảm giác và trực giác người đọc. Điều này lý giải vì sao “ký hiệu và thông tin không cách gì thay thế cho ngôn ngữ của con người sống thực”. Thông tin có thể được mã hóa, truyền tải nhanh chóng, nhưng nó thiếu đi chiều sâu tình cảm. Ngôn ngữ văn học, trái lại, là nơi con người “nghiêng tai lắng nghe và xác nhận chính mình”. Khi đọc một tác phẩm, người đọc không chỉ tiếp nhận nội dung mà còn tìm thấy sự đồng cảm, tìm thấy tiếng nói của mình trong tiếng nói của người khác. Như vậy, ngôn ngữ văn học mang chức năng nhân bản hóa, nó tạo nên sự gặp gỡ giữa các chủ thể cô lập, giúp họ vượt qua cô đơn.

Một phương diện nữa cần nhấn mạnh là khả năng vượt thời gian và không gian của văn tự. Khi lời nói được ghi lại, nó thoát khỏi tính tức thời của giao tiếp trực tiếp để trở thành di sản tinh thần. Văn tự giúp một cá nhân ở thời đại này có thể đối thoại với một cá nhân ở thời đại khác. Đó là hình thức giao tiếp đặc biệt của văn học: giao tiếp qua khoảng cách lịch sử. Chính nhờ văn tự mà những kinh nghiệm sống, những suy tư triết lý, những rung động thẩm mỹ được lưu giữ và truyền lại. Ngôn ngữ văn học vì thế không chỉ thuộc về hiện tại mà còn nối liền với “giá trị tinh thần vĩnh hằng”. Từ góc nhìn sáng tạo, công việc của nhà văn là “phát hiện cùng khai thác cái tiềm năng còn cất giấu” của ngôn ngữ. Ngôn ngữ vốn vô cùng tận về sức biểu hiện, nhưng không phải mọi khả năng đều được hiện thực hóa. Nhà văn, bằng tài năng và lao động nghệ thuật, khám phá những cách kết hợp mới, những hình ảnh mới, những giọng điệu mới. Họ có thể “nói thêm vào chỗ người trước đã nói” hoặc “mở đầu nói ở chỗ người trước đã ngưng nói”. Điều đó cho thấy tính kế thừa và sáng tạo đồng thời của ngôn ngữ văn học: mỗi tác phẩm vừa nằm trong truyền thống vừa góp phần làm mới truyền thống.

Dẫu vậy, nhà văn không phải là “chủ tể của tạo vật”. Họ không thể phế trừ thế giới hiện thực hay thiết lập ngay một thế giới lý tưởng. Sức mạnh của họ nằm ở lời kể, ở khả năng tạo ra những truyện kể mới mẻ. Ngôn ngữ văn học không trực tiếp thay đổi cấu trúc xã hội, nhưng nó có thể thay đổi cách con người nhìn nhận xã hội. Khi cách nhìn thay đổi, ý thức thay đổi, và từ đó đời sống tinh thần được chuyển hóa. Đây chính là sức mạnh thầm lặng nhưng sâu xa của ngôn ngữ.

Như vậy, đặc trưng của ngôn ngữ trong văn học nằm ở tính sáng tạo, tính hàm ẩn, tính cảm xúc, tính nhạc và tính đối thoại. Nó không chỉ là hệ thống ký hiệu chuyển tải thông tin mà là không gian sống của ý thức và tình cảm. Nhờ ngôn ngữ văn học, con người có thể vượt qua giới hạn cá nhân, nối kết với tha nhân và với truyền thống tinh thần của nhân loại. Công việc của nhà văn là khám phá và đánh thức tiềm năng vô tận ấy, để mỗi lời nói không chỉ mang nghĩa mà còn mang nhịp đập của sự sống. Khi còn có những lời kể mới được cất lên, khi con người còn tìm thấy mình trong âm vang của ngôn từ, thì ngôn ngữ văn học vẫn tiếp tục khẳng định vị thế đặc biệt của nó trong tiến trình văn minh loài người.
Thêm
14
0
0
Viết trả lời...
Có những thời đoạn lịch sử, con người bị tước đoạt quyền lên tiếng, bị đặt trong những hoàn cảnh mà việc viết lách trở thành xa xỉ, thậm chí nguy hiểm. Nhưng cũng chính ở những thời đoạn ấy, giá trị đích thực của văn học lại hiện ra rõ rệt hơn bao giờ hết, văn học giúp con người bảo trì ý thức làm người. Lời tự bạch trong đoạn trích không chỉ là kinh nghiệm cá nhân của một nhà văn, mà còn là một tuyên ngôn giàu tính bản thể về thiên chức của người cầm bút và sức mạnh đặc biệt của ngôn ngữ. Từ đó, suy ngẫm sâu sắc về bản chất của hành vi viết, về thiên chức của nhà văn và về quá trình họ vận dụng ngôn ngữ như một thứ “thần lực quyến rũ”.



Thiên chức của nhà văn bắt nguồn từ nhu cầu tự ý thức và tự khẳng định. Theo quan niệm được nêu ra, “tự nói với bản thân là khởi nguồn của văn học”. Điều này đặt văn học vào bình diện nội tâm sâu thẳm nhất của con người. Trước khi hướng ra thế giới, nhà văn phải quay vào bên trong, đối thoại với chính mình. Viết, vì thế, là một hành vi tự vấn, tự giải bày, tự nhận diện bản ngã. Ở đó không có toan tính vụ lợi, không có ý đồ cải tạo xã hội tức thì, thậm chí không có cả ý định công bố. Hành vi viết tự nó đã mang lại “khoái cảm”, “đền đáp” và “an ủi”. Nói cách khác, viết là một nhu cầu tồn tại, giống như hơi thở của tinh thần.

Từ góc độ lý luận văn học, có thể liên hệ đến quan niệm của chủ nghĩa hiện sinh, con người chỉ thực sự tồn tại khi ý thức được mình là ai và dám chịu trách nhiệm về sự tồn tại ấy. Nhà văn, trong khoảnh khắc viết, đã xác nhận giá trị tự thân của mình. “Ngay khi viết đã là khẳng định”, khẳng định rằng tôi có cảm xúc, có tư tưởng, có quyền được cất lời. Hành vi viết trở thành một hành vi tự do, một sự chống lại im lặng và hư vô. Chính vì thế, thiên chức đầu tiên của nhà văn không phải là phục vụ một lý tưởng ngoại tại, mà là làm tròn vẹn chính mình. Văn học nảy sinh từ nhu cầu hoàn thiện bản thể, chứ không phải từ mệnh lệnh xã hội. Tuy nhiên, nếu văn học chỉ là độc thoại nội tâm, nó sẽ không thể trở thành một giá trị văn hóa. Điều kỳ diệu nằm ở chỗ: từ sự tự nói với bản thân, văn học có khả năng vươn tới tha nhân. Bởi con người, dù khác biệt về hoàn cảnh, vẫn có những kinh nghiệm chung về cô đơn, yêu thương, mất mát, hy vọng. Khi nhà văn “rót cảm xúc và tư tưởng vào trong ngôn ngữ”, những trải nghiệm cá nhân ấy được định hình thành hình tượng nghệ thuật. Hình tượng ấy, thông qua văn tự, vượt qua giới hạn của cái tôi để chạm đến cái ta. Như vậy, thiên chức của nhà văn vừa mang tính cá nhân sâu sắc, vừa có khả năng phổ quát hóa kinh nghiệm sống.

Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả xã hội của văn học là điều đến sau, và không do ý nguyện của nhà văn quyết định. Quan niệm này giúp ta nhìn nhận đúng vai trò của người cầm bút. Nhà văn không phải là nhà lập pháp của xã hội, cũng không phải là người nắm giữ quyền lực trực tiếp. Họ ý thức “sức yếu ớt của một cá nhân”, nhưng vẫn lựa chọn nói ra lời. Chính sự tự ý thức về giới hạn ấy lại làm nên phẩm giá của nhà văn. Họ không ảo tưởng rằng tác phẩm của mình có thể ngay lập tức thay đổi thế giới, nhưng họ tin vào giá trị lâu dài của tiếng nói chân thành. Văn học, vì thế, không phải là công cụ áp đặt, mà là không gian đối thoại.

Nếu thiên chức của nhà văn gắn với hành vi tự khẳng định và đối thoại, thì ngôn ngữ chính là phương tiện thực hiện thiên chức ấy. Đoạn trích gọi ngôn ngữ là “thần lực quyến rũ”, một cách diễn đạt giàu hình tượng nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu xa. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt thông tin; nó là chất liệu của tư duy và cảm xúc. Nhà văn không thể tồn tại ngoài ngôn ngữ; chính trong và qua ngôn ngữ, họ kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình. Theo quan điểm của các nhà hình thức luận Nga, tính văn học của tác phẩm nằm ở sự tổ chức đặc biệt của ngôn ngữ, ở khả năng “lạ hóa” hiện thực. Khi nhà văn sắp xếp từ ngữ theo một trật tự mới, tạo ra những liên tưởng bất ngờ, họ khiến người đọc nhìn thế giới bằng con mắt khác. Ngôn ngữ lúc ấy không còn là phương tiện trung tính, mà trở thành một lực lượng sáng tạo. Thần lực của ngôn ngữ nằm ở khả năng làm rung động, đánh thức, và mở rộng ý thức.



Quá trình vận dụng ngôn ngữ của nhà văn vì thế là một quá trình lao động nghệ thuật công phu. Cảm xúc và tư tưởng không tự nhiên biến thành văn học; chúng phải được chưng cất, lựa chọn, tổ chức trong cấu trúc ngôn từ. Một hình ảnh thơ, một nhịp điệu câu văn, một biểu tượng được xây dựng tinh tế có thể chứa đựng tầng tầng lớp lớp ý nghĩa. Ngôn ngữ văn học giàu tính hàm ẩn, luôn để lại khoảng trống cho người đọc tham dự. Chính sự hàm ẩn ấy tạo nên sức quyến rũ bền bỉ. Bên cạnh đó, ngôn ngữ còn là nơi lưu giữ ký ức và kinh nghiệm sống của cộng đồng. Thông qua văn tự, những cảm xúc cá nhân được cố định và truyền lại cho các thế hệ sau. Văn học vì thế góp phần hình thành bản sắc văn hóa và ý thức lịch sử của một dân tộc. Một câu thơ, một đoạn văn có thể vượt qua thời gian, trở thành tiếng nói chung của nhiều thế hệ. Thần lực của ngôn ngữ không nằm ở sự ồn ào tức thời, mà ở khả năng âm thầm thấm sâu vào tâm hồn con người.

Dẫu vậy, sức mạnh của ngôn ngữ không phải là điều hiển nhiên. Nó chỉ thực sự phát huy khi gắn liền với sự trung thực và chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Nếu ngôn ngữ bị sử dụng như một công cụ tô vẽ, mị dân hay che giấu sự giả dối, nó sẽ mất đi sức quyến rũ. Thiên chức của nhà văn, do đó, còn bao hàm trách nhiệm đối với lời nói của mình. Viết là một hành vi tự do, nhưng cũng là một cam kết đạo đức. Nhà văn phải trung thành với trải nghiệm chân thật của mình, phải tôn trọng sự thật của đời sống và phẩm giá của con người.

Có thể nói, hành trình sáng tạo của nhà văn là hành trình đi từ im lặng đến lời nói, từ cảm xúc mơ hồ đến hình tượng rõ nét, từ cái tôi riêng tư đến sự đồng cảm phổ quát. Trong hành trình ấy, họ ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của bản thân, nhưng vẫn tin vào giá trị của ngôn ngữ. Họ không nhắm cải tạo thế giới bằng những khẩu hiệu, mà tin rằng một câu văn chân thành có thể làm lay động lòng người, và sự lay động ấy, dù nhỏ bé, cũng góp phần làm cho thế giới nhân bản hơn.

Văn học, xét đến cùng, là sự xác nhận không ngừng về giá trị làm người. Khi con người còn biết viết, biết đọc, biết rung động trước ngôn từ, thì nhân tính vẫn còn được gìn giữ. Thiên chức của nhà văn vì thế không chỉ là sáng tạo tác phẩm, mà là giữ cho ngọn lửa ý thức ấy không tắt. Và trong quá trình vận dụng ngôn ngữ như một thần lực quyến rũ, họ đã chứng minh rằng dù một cá nhân có yếu ớt đến đâu, tiếng nói chân thành của họ vẫn có thể vang xa, vượt qua giới hạn của thời gian và không gian, trở thành một phần của ký ức chung nhân loại.
Thêm
17
0
0
Viết trả lời...
Trong cuốn “Chiến tranh và Hòa bình”, Lev Tolstoy từng viết: "Mọi người đều muốn thay đổi thế giới, nhưng không ai nghĩ đến việc thay đổi chính mình". Thế nhưng, trong thời đại mà "cửa sổ tâm hồn" của mỗi cá nhân thường xuyên mở toang trên các nền tảng số, dường như người ta không chỉ quên thay đổi chính mình, mà còn mải mê nhìn qua ô cửa nhà hàng xóm để tự làm khổ bản thân. Sự đố kỵ và thói quen so sánh tiêu cực đã trở thành một loại "ký sinh trùng" gặm nhấm sự an yên, khiến cuộc sống tinh thần của con người trở nên nghèo nàn hơn bao giờ hết. Phải chăng, đã đến lúc chúng ta cần giải mã logic độc hại này để tìm về một "sự ghen tị lành mạnh"?

Cội rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu hụt định dạng cá nhân. Khi một người không biết mình là ai, không hiểu giá trị nội tại của bản thân, họ buộc phải dùng người khác làm "thước đo" để định vị chính mình. Logic "Khi người khác tốt hơn tôi, tức là tôi không hạnh phúc" là một phép toán sai lầm của một tâm hồn đang đói khát sự công nhận. Nó khiến chúng ta rơi vào cái bẫy của sự đối chiếu phiến diện: Ta dùng những "thước phim rực rỡ" (highlight reel) của người khác để so sánh với những "phân cảnh hậu trường" (behind-the-scenes) đầy mệt mỏi của chính mình.
Sự đố kỵ không sinh ra từ sự thiếu thốn, mà sinh ra từ sự nhận thức về sự thua kém. Khi nhìn vào thành công của người khác, chúng ta không thấy động lực, mà chỉ thấy sự thất bại của bản thân bị soi rọi dưới ánh đèn pha gay gắt. Chính sự "nhìn chằm chằm" đó đã bóp nghẹt không gian sáng tạo và cảm xúc, khiến thế giới nội tâm trở nên xơ xác, nghèo nàn.

Đừng để cuộc đời mình chỉ là một bản sao lỗi của một ai đó khác. Sự đố kỵ có thể là khởi đầu của sự sụp đổ, nhưng cũng có thể là nấc thang của sự vươn lên, tùy thuộc vào cách bạn nhìn nhận nó. Cuộc sống chỉ thực sự đẹp khi chúng ta biết dừng việc "soi kính lúp" vào đời người khác và bắt đầu cầm "cọ vẽ" để tô điểm cho bức tranh của chính mình.

Hãy nhớ rằng: Hoa hồng không bao giờ so sánh mình với hoa cẩm chướng, chúng chỉ đơn giản là nở rộ. Sự an yên không nằm ở việc bạn đứng cao hơn ai, mà nằm ở việc bạn cảm thấy hài lòng với vị thế của mình trong khi vẫn không ngừng nỗ lực để trở nên tốt đẹp hơn ngày hôm qua.

Nghe căng thẳng nhỉ? Nhưng chúng ta có thể ghen tị một cách lành mạn
h mà!
Thêm
22
0
0
Viết trả lời...