Con người không tồn tại bên ngoài thân thể, mà được hình thành, trải nghiệm và biểu đạt thế giới thông qua chính thân thể của mình.

Con người không tồn tại bên ngoài thân thể, mà được hình thành, trải nghiệm và biểu đạt thế giới thông qua chính thân thể của mình.

D
Dieu Hoee
Trong những thập niên gần đây, thân thể trở thành một đối tượng quan trọng của nghiên cứu liên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, triết học, xã hội học và nghiên cứu văn hóa. Nếu trong quan niệm truyền thống, thân thể thường được nhìn nhận chủ yếu như một thực thể sinh học, tồn tại độc lập với những điều kiện lịch sử và xã hội, thì các lý thuyết hiện đại về thân thể đã đặt vấn đề này trong một cách nhìn rộng hơn. Theo đó, thân thể không chỉ là cái hữu hình, vật chất hay sinh học, mà còn là một thực thể được hình thành trong sự tương tác phức tạp giữa tự nhiên và văn hóa, giữa kinh nghiệm cá nhân và cấu trúc xã hội. Thân thể vừa là nơi con người tồn tại, cảm nhận và trải nghiệm thế giới, vừa là “văn bản” lưu giữ những dấu ấn của quyền lực, giới tính, chuẩn mực xã hội, ý thức hệ và lịch sử. Vì vậy, nghiên cứu thân thể không đơn thuần nhằm khảo sát hình hài con người mà còn hướng tới việc giải mã những cơ chế xã hội và văn hóa đã tham gia vào quá trình định hình thân thể cũng như cách con người ý thức, sử dụng và phản kháng thông qua thân thể của mình.

Trước hết, một trong những tiền đề quan trọng của lý thuyết thân thể là quan niệm về tính kiến tạo xã hội của thân thể. Thân thể không phải một thực thể sinh học bất biến mà luôn được định hình bởi những quy tắc, chuẩn mực và diễn ngôn của từng cộng đồng, từng thời đại. Những quan niệm về một thân thể “đẹp”, “khỏe mạnh”, “bình thường”, “đúng mực” hay “lệch chuẩn” đều không hoàn toàn mang tính tự nhiên mà chịu ảnh hưởng sâu sắc của lịch sử, văn hóa và đời sống xã hội. Chẳng hạn, tiêu chuẩn về vẻ đẹp của cơ thể phụ nữ có thể thay đổi theo từng thời kỳ, những gì được xem là hấp dẫn ở một xã hội có thể không còn được coi là lý tưởng ở một xã hội khác. Tương tự, cách con người nhìn nhận tuổi già, khuyết tật, béo phì hay bệnh tật cũng chịu sự chi phối của các chuẩn mực xã hội. Vì thế, thân thể có thể được xem như một “dự án” liên tục được kiến tạo: con người không ngừng điều chỉnh, chăm sóc, che giấu, phô bày hoặc biến đổi thân thể để đáp ứng, thương lượng hoặc chống lại những chuẩn mực đang tồn tại.

Từ góc nhìn này, văn học và nghệ thuật trở thành những không gian đặc biệt để nhận diện quá trình kiến tạo thân thể. Cách một nhân vật được miêu tả về diện mạo, trang phục, làn da, mái tóc, vóc dáng, tuổi tác hay những đặc điểm giới tính không đơn giản là hoạt động miêu tả ngoại hình. Đằng sau những chi tiết ấy có thể là cả một hệ thống quan niệm về cái đẹp, giới tính, đạo đức và địa vị xã hội. Thân thể trong tác phẩm vì vậy không chỉ mang chức năng tạo hình nhân vật mà còn tham gia vào quá trình biểu đạt những giá trị văn hóa và tư tưởng của tác phẩm. Việc nghiên cứu thân thể cho phép người đọc đặt câu hỏi: Ai có quyền quy định thế nào là một thân thể đẹp? Thân thể nào được nhìn ngắm và thân thể nào bị che giấu? Những đặc điểm nào khiến một cơ thể được xem là “bình thường” hoặc bị đẩy ra ngoài chuẩn mực? Qua đó, thân thể trở thành một phương tiện quan trọng để nhận diện các cơ chế kiến tạo bản sắc cá nhân và cộng đồng.

Gắn liền với tính kiến tạo xã hội là vấn đề thân thể và quyền lực. Thân thể là một trong những địa điểm mà quyền lực hiện diện rõ rệt nhất. Quyền lực không chỉ vận hành thông qua những thiết chế chính trị hay những mệnh lệnh trực tiếp mà còn có thể thấm sâu vào đời sống thường nhật, tác động đến cách con người ăn mặc, di chuyển, lao động, sinh hoạt, quan hệ tình dục và ứng xử với chính cơ thể của mình. Michel Foucault là một trong những học giả có ảnh hưởng lớn đối với hướng tiếp cận này khi ông chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa quyền lực, tri thức và thân thể. Theo cách tiếp cận của ông, quyền lực hiện đại không chỉ đàn áp từ bên ngoài mà còn vận hành thông qua những cơ chế kỷ luật khiến cá nhân tự giám sát và tự điều chỉnh cơ thể của mình. Nhà tù, bệnh viện, trường học, quân đội hay nhà máy đều có thể trở thành những không gian trong đó thân thể được tổ chức, quan sát, phân loại và uốn nắn theo những mục tiêu nhất định.



Trong nghiên cứu văn học, vấn đề này có thể được triển khai thông qua việc khảo sát cách thân thể nhân vật chịu sự chi phối của những thiết chế và diễn ngôn quyền lực. Đặc biệt, thân thể nữ là một trường hợp tiêu biểu cho sự giao thoa giữa thân thể và quyền lực giới. Trong nhiều diễn ngôn văn hóa, cơ thể phụ nữ có thể bị nhìn nhận như đối tượng của ánh nhìn nam giới, bị vật hóa và dục tính hóa, đồng thời bị ràng buộc bởi những chuẩn mực về vẻ đẹp, trinh tiết, thiên chức làm mẹ hay cách ứng xử được xem là “đúng mực”. Tuy nhiên, thân thể cũng không chỉ là nơi quyền lực áp đặt mà còn có thể trở thành phương tiện để chủ thể phản kháng. Khi nhân vật ý thức về cơ thể, giành lại quyền quyết định đối với cơ thể hoặc chủ động sử dụng thân thể để phá vỡ những quy chuẩn áp đặt, thân thể từ một đối tượng của quyền lực có thể trở thành phương tiện biểu đạt quyền tự chủ.



Bên cạnh quyền lực giới, lý thuyết thân thể còn quan tâm đến sự phân biệt chủng tộc, giai cấp và những hình thức phân loại con người dựa trên đặc điểm cơ thể. Màu da, giới tính, tuổi tác, khả năng vận động hay những đặc điểm ngoại hình khác có thể trở thành cơ sở để xã hội gán cho cá nhân những vị trí và giá trị khác nhau. Thân thể do đó mang trên mình những dấu hiệu của căn tính xã hội. Một cơ thể không chỉ được nhìn như “cơ thể của một con người” mà còn có thể bị đọc như cơ thể của một người phụ nữ, một người da màu, một người khuyết tật, một người già, một người thuộc tầng lớp lao động... Chính quá trình “đọc” thân thể này có thể tạo ra sự phân biệt, loại trừ hoặc áp đặt căn tính lên cá nhân.



Một phương diện quan trọng khác của nghiên cứu thân thể là **tính dễ bị tổn thương của thân thể**. Con người tồn tại trong một thân thể hữu hạn, có thể bị thương tổn, đau đớn, bệnh tật, già nua và chết đi. Những trải nghiệm này khiến thân thể trở thành nơi biểu hiện rõ ràng nhất tính mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, nghiên cứu thân thể đương đại không chỉ nhìn bệnh tật hay khuyết tật từ phương diện y học. Nếu mô hình y khoa thường tập trung vào việc xác định khiếm khuyết của cơ thể và tìm cách điều trị, thì mô hình xã hội về khuyết tật đặt câu hỏi về những rào cản mà xã hội tạo ra đối với những cơ thể khác biệt. Theo cách tiếp cận này, một cơ thể không nhất thiết tự thân là “bất thường”; chính những chuẩn mực xã hội và cấu trúc được thiết kế dựa trên một hình dung nhất định về cơ thể “bình thường” mới có thể khiến cơ thể ấy trở thành cơ thể bị loại trừ.



Điều này mở ra một hướng đọc quan trọng đối với văn học viết về bệnh tật, thương tật và khuyết tật. Nỗi đau thể xác trong tác phẩm không chỉ cần được hiểu như một trải nghiệm cá nhân mà còn có thể được đặt trong mối quan hệ với gia đình, cộng đồng, hệ thống y tế, không gian đô thị và các định kiến xã hội. Một nhân vật khuyết tật có thể phải đối diện không chỉ với giới hạn của cơ thể mà còn với ánh nhìn thương hại, kỳ thị hoặc sự loại trừ của cộng đồng. Vì thế, khi nghiên cứu những thân thể dễ bị tổn thương, cần chuyển trọng tâm từ câu hỏi “cơ thể này thiếu gì?” sang câu hỏi “xã hội đã tạo ra những rào cản nào đối với cơ thể này?”. Sự chuyển đổi ấy giúp nhìn nhận những thân thể lệch chuẩn không đơn thuần như những cơ thể cần được sửa chữa mà như những chủ thể có kinh nghiệm sống, tiếng nói và quyền được tồn tại bình đẳng.



Một hướng tiếp cận quan trọng khác của lý thuyết thân thể là **hiện tượng học về thân thể**. Nếu các hướng tiếp cận xã hội học và quyền lực chủ yếu quan tâm đến cách xã hội kiến tạo và kiểm soát thân thể, hiện tượng học lại chú trọng đến thân thể từ góc độ trải nghiệm sống của chủ thể. Maurice Merleau-Ponty, một trong những đại diện quan trọng của hiện tượng học thân thể, cho rằng con người không tồn tại trước hết như một ý thức thuần túy rồi mới sở hữu một cơ thể; con người luôn hiện hữu trong thế giới thông qua thân thể. Thân thể là phương tiện căn bản để chúng ta nhìn, nghe, chạm, di chuyển, cảm nhận và tương tác với thế giới. Bởi vậy, kinh nghiệm thân thể không thể bị giản lược thành những phản ứng sinh học mà phải được hiểu như một phương thức tồn tại và nhận thức.

Từ qUan điểm hiện tượng học, thân thể trở thành điểm giao nhau giữa cái bên trong và cái bên ngoài, giữa chủ thể và thế giới. Những cảm giác như đau đớn, khoái cảm, sợ hãi, xấu hổ, cô đơn hay ham muốn đều được con người trải nghiệm thông qua thân thể. Đặc biệt, những trải nghiệm như bệnh tật hoặc thương tổn có thể làm thay đổi sâu sắc cách một cá nhân nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Một cơ thể đau đớn không chỉ là một cơ thể đang chịu tổn thương về mặt vật lý mà còn là một chủ thể có thể cảm nhận sự xa lạ với chính mình, sự phụ thuộc vào người khác và sự thay đổi trong quan hệ với không gian sống. Trong văn học, việc tái hiện những trải nghiệm ấy cho phép tác phẩm đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, đồng thời cho thấy bản thể con người được hình thành như thế nào thông qua kinh nghiệm thân thể.

Điểm quan trọng của lý thuyết này là vượt qua sự đối lập đơn giản giữa thân thể và tinh thần, giữa tự nhiên và văn hóa, giữa vật chất và ý thức. Thân thể vừa là thực thể sinh học, vừa là sản phẩm của văn hóa; vừa là đối tượng chịu sự kiểm soát của quyền lực, vừa là nơi chủ thể trải nghiệm và phản kháng, vừa mang những giới hạn vật chất, vừa tham gia vào quá trình kiến tạo bản sắc cá nhân. Một vết sẹo, một thân thể già nua, một cơ thể bệnh tật, một ánh nhìn, một bộ trang phục hay một hành động chạm vào thân thể đều có thể trở thành những dấu hiệu mang ý nghĩa. Khi được đọc như một “văn bản”, thân thể có khả năng kể lại những câu chuyện về giới, quyền lực, chuẩn mực, tổn thương, ham muốn, căn tính và sự phản kháng. Chính vì vậy, lý thuyết thân thể không chỉ mở rộng đối tượng nghiên cứu của văn học mà còn góp phần thay đổi cách chúng ta hiểu về con người: con người không tồn tại bên ngoài thân thể, mà được hình thành, trải nghiệm và biểu đạt thế giới thông qua chính thân thể của mình.
 
5
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.