Tìm kiếm một xã hội với quyền được lên tiếng

Tìm kiếm một xã hội với quyền được lên tiếng

D
Dieu Hoee
“Một không gian dân chủ cần có hai điều kiện. Thứ nhất, tất cả mọi người, bất kể vị trí xã hội, khả năng kinh tế hay trình độ học vấn, có khả năng lên tiếng... Thứ hai: khả năng lắng nghe nhau của những thành viên trong xã hội.” (TS Đặng Hoàng Giang). Dân chủ từ lâu đã trở thành một lý tưởng mà con người không ngừng hướng đến trong hành trình xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và tiến bộ. Chúng ta nói nhiều về quyền tự do ngôn luận, về sự bình đẳng giữa các cá nhân, về quyền được bày tỏ quan điểm và tham gia vào những vấn đề chung của cộng đồng. Thế nhưng, giữa những tuyên ngôn đẹp đẽ về dân chủ và thực tại đời sống vẫn tồn tại một khoảng cách đáng suy ngẫm: chúng ta thường nhấn mạnh quyền được lên tiếng, nhưng lại ít khi tự hỏi liệu tất cả mọi người có thực sự được trao cơ hội để lên tiếng hay không, và liệu tiếng nói của họ có được lắng nghe một cách nghiêm túc hay không. Bởi lẽ, dân chủ không thể chỉ được đo bằng số lượng tiếng nói được cất lên, mà còn phải được đánh giá bằng khả năng xã hội tiếp nhận, thấu hiểu và tôn trọng những tiếng nói khác biệt.

Trước hết, cần nhận thức rằng quyền được lên tiếng không đơn thuần là quyền phát ra âm thanh hay công khai bày tỏ suy nghĩ của mình. Đó còn là quyền được hiện diện trong đời sống xã hội với tư cách một chủ thể có suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm và phẩm giá riêng. Một xã hội dân chủ đúng nghĩa phải tạo điều kiện để mỗi người, bất kể xuất thân, địa vị kinh tế, giới tính, hoàn cảnh sống hay trình độ học vấn, đều có cơ hội tham gia vào những cuộc đối thoại chung. Không ai nên bị tước đi quyền bày tỏ quan điểm chỉ vì họ nghèo hơn, ít học hơn, yếu thế hơn hay không phù hợp với những chuẩn mực mà số đông mặc nhiên thừa nhận. Tuy nhiên, trên thực tế, quyền lên tiếng thường không được phân phối một cách bình đẳng như chúng ta vẫn tưởng. Có những người chỉ cần cất lời đã nhận được sự chú ý, trong khi có những người phải nỗ lực gấp nhiều lần để tiếng nói của mình không bị chìm khuất giữa những định kiến và quyền lực xã hội. Có những quan điểm được xem là đáng lắng nghe bởi chúng xuất phát từ người có địa vị, danh tiếng hoặc sức ảnh hưởng; ngược lại, những trải nghiệm của người nghèo, người khuyết tật, người thuộc các nhóm thiểu số hay những cá nhân đứng ngoài các chuẩn mực phổ biến lại dễ dàng bị xem nhẹ, thậm chí bị phủ nhận. Điều đó cho thấy sự bất bình đẳng không chỉ tồn tại trong việc phân chia nguồn lực vật chất, mà còn hiện diện trong cách xã hội phân phối quyền được nói, quyền được nhìn nhận và quyền được thừa nhận.

Hiểm nguy hơn, sự áp chế tiếng nói của những cá nhân ngoại vi không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức cấm đoán trực tiếp. Đôi khi, nó được duy trì thông qua những định chế, chuẩn mực và thói quen đã ăn sâu vào đời sống cộng đồng. Khi ấy, quyền lên tiếng vẫn tồn tại trên danh nghĩa, nhưng cái giá phải trả cho việc thực hiện quyền ấy lại trở nên quá đắt đỏ. Người ta không cần bị bịt miệng bằng một mệnh lệnh cụ thể mà đôi khi, chỉ cần liên tục bị phủ nhận, chế giễu và loại trừ, họ cũng sẽ dần học cách im lặng. Sự im lặng ấy không nhất thiết bắt nguồn từ việc không có điều gì để nói, mà có thể là kết quả của một quá trình dài khiến con người tin rằng tiếng nói của mình không xứng đáng được lắng nghe. Từ đây, một nghịch lý xuất hiện trong xã hội khi con người không ngừng ca ngợi tự do biểu đạt, chính những người cần được lắng nghe nhất đôi khi lại phải trả giá nhiều nhất để được cất lời. Họ có thể phải đánh đổi sự an toàn, các mối quan hệ, cảm giác thuộc về cộng đồng, thậm chí cả phẩm giá của mình để bảo vệ quyền được nói lên sự thật về trải nghiệm cá nhân.

Bởi vậy, điều đáng suy ngẫm nằm ở cái giá mà con người phải trả để thực hiện quyền được lên tiếng. Trong một cộng đồng mà sự khác biệt luôn bị xem là mối đe dọa, việc lên tiếng dễ dàng trở thành hành vi tự đặt mình ra ngoài vòng tròn chấp nhận của số đông. Người nói phải liên tục giải thích sự tồn tại của mình, chứng minh tính chính đáng của cảm xúc, bảo vệ trải nghiệm cá nhân trước những phán xét không xuất phát từ sự thấu hiểu. Họ không chỉ phải đối diện với vấn đề mà mình muốn lên tiếng, mà còn phải chiến đấu với những phản ứng tiêu cực được tạo ra bởi chính hành động lên tiếng ấy. Dần dần, việc bày tỏ quan điểm không còn là một quyền tự nhiên, mà trở thành một phép thử về sức chịu đựng của cá nhân. Ai đủ can đảm, đủ nguồn lực và đủ khả năng chống chọi với sự tẩy chay mới có thể tiếp tục cất lời, còn những người không thể chịu đựng được sức ép ấy buộc phải rút lui. Khi đó, xã hội không thực sự tạo ra một không gian dân chủ, mà chỉ tạo ra một sân khấu nơi những người có đủ điều kiện để chịu đựng sự phản kháng mới được phép xuất hiện.

Cuối cùng, điều tôi suy tư nhất có lẽ không phải là chúng ta đã xây dựng được một xã hội có bao nhiêu người được phép lên tiếng, mà là chúng ta đã tạo ra một xã hội như thế nào để không ai phải sợ hãi khi cất lời, và không ai bị buộc phải im lặng chỉ vì tiếng nói của họ không phù hợp với luật làng số đông. Dân chủ bắt đầu từ khoảnh khắc một con người được trao cơ hội để nói lên điều mình nghĩ mà không bị tước đoạt phẩm giá, và từ khoảnh khắc một con người khác sẵn lòng lắng nghe mà không vội vàng phán xét. Một xã hội chỉ thực sự dân chủ khi quyền được lên tiếng không còn là đặc quyền của những người mạnh mẽ nhất, và khả năng lắng nghe không còn là sự tử tế hiếm hoi của một số cá nhân, mà trở thành nền tảng trong cách tất cả chúng ta cùng tồn tại. Khi ấy, tiếng nói không còn là một hành vi phải trả giá bằng sự hy sinh, và sự khác biệt không còn là cái cớ để loại trừ, mà trở thành điều kiện để con người hiểu nhau hơn, cùng nhau sửa chữa những bất công và kiến tạo một cộng đồng nhân văn hơn.
 
6
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.