Văn học với trách nhiệm cứu người

Văn học với trách nhiệm cứu người

D
Dieu Hoee
Văn học từ lâu đã không chỉ là tiếng nói của cảm xúc hay là phương tiện phản ánh hiện thực đời sống, mà còn mang trong mình sứ mệnh thức tỉnh lương tri, cảm hóa tâm hồn và góp phần hướng con người đến những giá trị chân - thiện - mỹ. Đứng trước một thế giới ngày càng biến động bởi tham vọng quyền lực, sự chi phối của đồng tiền, những xung đột lợi ích và nguy cơ khủng hoảng đạo đức, trách nhiệm của văn học càng trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Bàn về vấn đề này, nhà văn Mạc Ngôn từng đặt ra một câu hỏi đầy trăn trở: liệu văn học có thể khiến tham vọng của nhân loại, đặc biệt là tham vọng của các quốc gia, phần nào được thu hẹp lại hay không? Dù đưa ra một kết luận bi quan, ông vẫn khẳng định con người không thể từ bỏ nỗ lực, bởi đó không chỉ là hành trình cứu lấy người khác mà còn là cứu lấy chính bản thân mình. Văn học giờ đây phải đảm đương trọng trách cứu trái đất và nhân loại, phải dùng tác phẩm để cảnh tỉnh những kẻ giàu có, quyền lực nhưng bất chính, đồng thời thức tỉnh các nhà chính trị trước những tư tưởng vị kỉ, hẹp hòi.

Văn học không đơn thuần là sự tái hiện thế giới bằng ngôn từ, mà còn là một hình thái ý thức xã hội có khả năng tác động đến nhận thức, tình cảm và hành vi của con người. Nếu hiện thực là chất liệu để văn học phản ánh thì con người và cuộc đời chính là đối tượng mà văn học hướng đến. Một tác phẩm chân chính không chỉ giúp người đọc nhìn thấy thế giới đang tồn tại mà còn khiến họ suy ngẫm về thế giới đáng lẽ phải có. Văn học có thể khơi dậy lòng trắc ẩn trước những số phận bất hạnh, đánh thức sự phẫn nộ trước cái ác, khiến con người biết xấu hổ trước sự ích kỉ và biết trân trọng những giá trị tưởng chừng bình dị nhưng vô cùng quý giá. Bởi thế, văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn tham gia vào quá trình cải tạo đời sống tinh thần, góp phần xây dựng một xã hội nhân ái và tiến bộ hơn. Từ đó, văn học cần góp phần thu hẹp những tham vọng mù quáng của con người, đặc biệt là tham vọng mang danh lợi ích quốc gia nhưng có thể gây tổn hại đến lợi ích chung của nhân loại. Trong bản chất, tham vọng không hoàn toàn là điều xấu. Khát vọng vươn lên, chinh phục những giới hạn và kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của con người. Tuy nhiên, khi tham vọng vượt khỏi giới hạn đạo đức, khi con người bất chấp tất cả để theo đuổi quyền lực, tiền tài và lợi ích cá nhân, nó sẽ trở thành nguồn cơn của bất công, bạo lực và hủy hoại. Chính vì vậy, văn học cần trở thành tiếng nói phản tỉnh, giúp con người nhận ra giới hạn đạo đức của những khát vọng, biết đặt lợi ích riêng trong mối quan hệ với lợi ích chung.

Con người không thể buông bỏ nỗ lực bởi đó vừa là cứu người, vừa là cứu chính mình đã chạm đến một chân lý sâu xa về bản chất nhân văn của văn học. Nhà văn không thể thờ ơ trước những bất công, cái ác và những tổn thương mà con người đang phải gánh chịu. Bởi khi con người mất đi lòng trắc ẩn, khi xã hội trở nên vô cảm trước nỗi đau của đồng loại, chính nền tảng đạo đức làm nên giá trị của con người cũng dần bị lung lay. Viết để cứu người, vì thế, không chỉ là trao cho người khác niềm tin, sự đồng cảm hay một lối thoát tinh thần, mà còn là cách người cầm bút bảo vệ phần nhân tính trong chính mình. Nhà văn lên tiếng trước cái ác cũng là để không trở thành kẻ đồng lõa với cái ác bằng sự im lặng, nhà văn bảo vệ những giá trị tốt đẹp cũng là để giữ gìn niềm tin của bản thân vào con người. Văn học, trong ý nghĩa ấy, vừa hướng ra thế giới để cứu rỗi nhân loại, vừa quay trở về bên trong để cứu rỗi tâm hồn người nghệ sĩ. Văn học không thể chỉ dừng lại ở việc ngợi ca cái đẹp, tô hồng hiện thực hay đem đến những phút giây giải trí đơn thuần. Một nền văn học có trách nhiệm phải dám đối diện với những góc tối của đời sống, dám gọi tên những bất công và không né tránh những sự thật đau lòng. Đó là khi ngòi bút trở thành vũ khí chống lại sự tha hóa, khi trang viết trở thành tiếng nói bảo vệ những con người yếu thế và khi tác phẩm nghệ thuật trở thành lời cảnh tỉnh đối với những kẻ đang sử dụng quyền lực, tiền tài để chà đạp lên các giá trị đạo đức. Bằng sức mạnh của ngôn từ và tư tưởng, văn học có thể khiến những điều vốn bị che giấu được phơi bày, những nỗi đau vốn bị lãng quên được lắng nghe và những giá trị tưởng như bị vùi lấp có cơ hội được khôi phục.

Trong một thế giới mà các quốc gia ngày càng gắn bó và phụ thuộc lẫn nhau, không một dân tộc nào có thể tồn tại biệt lập hay phát triển bền vững bằng cách đánh đổi sự an toàn, hạnh phúc của những dân tộc khác. Những vấn đề như chiến tranh, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, nghèo đói và khủng hoảng nhân đạo đều vượt ra khỏi biên giới của một quốc gia, trở thành mối quan tâm chung của toàn thế giới. Vì vậy, văn học cần vượt qua những giới hạn địa lí, sắc tộc và ý thức hệ để hướng con người đến tinh thần nhân loại. Một tác phẩm lớn không chỉ khiến người đọc yêu thương dân tộc mình mà còn biết tôn trọng những dân tộc khác; không chỉ khơi dậy niềm tự hào về bản sắc riêng mà còn bồi đắp ý thức về trách nhiệm chung đối với trái đất và sự sống.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng văn học không phải quyền năng vạn năng có thể lập tức chấm dứt chiến tranh, xóa bỏ bất công hay ngăn chặn mọi tham vọng của con người. Một tác phẩm dù sâu sắc đến đâu cũng không thể thay thế pháp luật, giáo dục, trách nhiệm chính trị và những hành động thực tiễn của xã hội. Có những người đọc xong một tác phẩm vẫn không thay đổi, có những lời cảnh tỉnh vẫn bị bỏ ngoài tai và có những giá trị nhân văn vẫn bị lấn át bởi lợi ích vật chất. Chính vì vậy, sự bi quan của Mạc Ngôn không phải không có cơ sở. Nhưng bi quan không đồng nghĩa với tuyệt vọng, càng không phải lí do để người cầm bút từ bỏ trách nhiệm của mình. Bởi văn học không nhất thiết phải cứu rỗi toàn bộ thế giới mới có thể chứng minh giá trị; đôi khi, chỉ cần một tác phẩm khiến một con người biết yêu thương hơn, một tâm hồn biết day dứt trước cái ác hay một cá nhân dũng cảm lựa chọn điều đúng đắn, văn học đã thực hiện được một phần sứ mệnh cao cả của mình. Sự thay đổi của nhân loại có thể bắt đầu từ những chuyển biến nhỏ bé trong nhận thức của từng cá nhân.

Suy cho cùng, văn học không thể một mình cứu cả thế giới, nhưng thế giới sẽ mất đi một sức mạnh tinh thần vô cùng quan trọng nếu thiếu vắng văn học. Giữa một thời đại mà con người có thể dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy của tiền tài, quyền lực và những tham vọng không giới hạn, văn học cần giữ cho nhân loại một khoảng lặng để nhìn lại chính mình, để biết đau trước những mất mát, biết xấu hổ trước sự bất công và biết hướng về những giá trị cao đẹp. Viết để cứu người cũng chính là giữ gìn nhân tính, lên tiếng để bảo vệ nhân loại cũng chính là bảo vệ tương lai của chính mình. Và có lẽ, sứ mệnh lớn lao nhất của văn học là không ngừng nhắc nhở con người rằng chúng ta vẫn còn có thể sống nhân ái hơn, có trách nhiệm hơn và xứng đáng hơn với danh nghĩa con người.
 
9
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.