Càng hiểu thấu văn chương, người đọc không thể không tự vấn: liệu cái đẹp có thể trở thành cứu cánh tối thượng của đời người, hay chính sự tôn thờ tuyệt đối cái đẹp lại là con đường ngắn nhất dẫn con người đến bi kịch? Qua hình tượng Vĩnh trong truyện ngắn của Nguyễn Ngọc Tư và Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài, văn học đã đặt ra một vấn đề gai góc: không có vẻ đẹp nào là độc tôn, và cái đẹp khi tách rời đời sống con người có thể bị bức tử, hoặc trở thành cái ác.
Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư, hoa sầu hiện lên như một thứ mỹ cảm “độc nhất vô nhị”, đến mức vị tu Pháp sẵn sàng “đánh đổi cả cuộc đời người để được trông thấy chúng dù chỉ một lần”. Chính vẻ đẹp ấy đã thôi thúc Vĩnh dấn thân vào hành trình độc hành suốt mười lăm năm, lang thang “gần như khắp các châu lục” để kiếm tìm một vẻ đẹp tối thượng. Thế nhưng, nghịch lý nằm ở chỗ: khi đã chạm đến cái đẹp tuyệt đối - những đóa hoa sầu “trong vắt, hắt sáng lên vùng trời tối tăm mưa gió”, Vĩnh lại không tìm thấy sự viên mãn mà rơi vào trạng thái trống rỗng, chênh vênh. Anh không còn hình dung được ngày mai, không biết phải sống tiếp vì điều gì, bởi không còn vẻ đẹp nào có thể thay thế hoa sầu trong ý nghĩ của anh.
Bi kịch của Vĩnh nằm ở chỗ anh đã đồng nhất ý nghĩa đời sống với một đối tượng thẩm mỹ hữu hạn. Hoa sầu, dù đẹp đến đâu, cũng chỉ là khoảnh khắc mong manh của tự nhiên, sẽ tàn lụi và biến mất. Khi cái đẹp trở thành cứu cánh duy nhất, con người đánh mất những điểm tựa khác của tồn tại: con người, cộng đồng, yêu thương, trách nhiệm. Hành trình theo đuổi cái đẹp không khiến Vĩnh sống nhân ái hay hài hòa hơn, trái lại, nó “hút cạn sự sống” trong anh, đẩy anh đến trạng thái hoang mang, vụn nát. Cái chết của Vĩnh vì thế không chỉ là cái chết của một cá nhân, mà là lời cảnh báo: theo đuổi cái đẹp vô định, không gắn với đời sống, con người sẽ tự tước bỏ lý do để sống.
Nếu bi kịch của Vĩnh là bi kịch của kẻ tôn thờ cái đẹp đến mức tuyệt đối hóa nó, thì bi kịch của Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài lại là bi kịch của cái đẹp bị bức tử bởi hiện thực khắc nghiệt và quyền lợi đời sống. Vũ Như Tô mang trong mình khát vọng thuần khiết của người nghệ sĩ: xây dựng Cửu Trùng Đài như một công trình nghệ thuật vĩnh cửu, “tranh tinh xảo với hóa công”, để lưu danh cho giống nòi. Với ông, cái đẹp là lý tưởng tối cao, là lẽ sống của đời người nghệ sĩ.
Thế nhưng, cái đẹp ấy lại được xây dựng trên mồ hôi, nước mắt và sinh mạng của hàng nghìn người dân lao động. Trong con mắt quần chúng khởi loạn, Cửu Trùng Đài không phải là biểu tượng nghệ thuật, mà là nguyên nhân khiến “dân gian lầm than”, “mấy nghìn người chết… mẹ mất con, vợ mất chồng”. Khi nghệ thuật không còn đứng về phía con người, nó không thể được bảo vệ bằng lý tưởng thuần túy. Cái đẹp, trong trường hợp này, không còn là cứu rỗi, mà trở thành gánh nặng, thậm chí là tội ác. Và vì thế, nó bị bức tử.
Bi kịch lớn nhất của Vũ Như Tô không chỉ là cái chết thể xác, mà là cái chết tinh thần khi ông mất đi tri âm tri kỷ - Đan Thiềm, mất đi quyền được thanh minh, mất đi cơ hội được lắng nghe. Cái đẹp mà ông dâng hiến cả đời bị thiêu rụi trong tiếng cười nhạo và những cái tát thô bạo của quyền lực. Cái chết của Cửu Trùng Đài cũng chính là cái chết của người nghệ sĩ, bởi khi tác phẩm bị phủ định hoàn toàn, lý tưởng sống của người sáng tạo cũng sụp đổ theo.
Đặt Vĩnh và Vũ Như Tô cạnh nhau, có thể thấy hai bi kịch tưởng như đối lập nhưng lại gặp nhau ở một điểm chung: cái đẹp không thể tồn tại tách rời con người và đời sống. Một bên, cái đẹp bị thần thánh hóa đến mức hút cạn sinh lực của con người. Một bên, cái đẹp bị xây dựng bằng cách quay lưng lại với nỗi khổ của nhân dân, để rồi bị chính lương tri xã hội tiêu diệt. Cả hai đều cho thấy: không có vẻ đẹp nào là độc tôn, đứng cao hơn sự sống và phẩm giá con người. Văn học, qua đó, gửi gắm một thông điệp sâu sắc về thiên chức của nghệ thuật: cái đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối quan hệ hài hòa với đời sống, khi nó góp phần làm con người sống tốt hơn, nhân ái hơn. Nghệ thuật không thể chỉ là giấc mơ thuần khiết của cá nhân, cũng không thể trở thành công cụ chà đạp lên quyền lợi con người. Khi khoảng cách giữa nghệ thuật và hiện thực bị đẩy đến cực đoan, cái đẹp rất dễ biến dạng – hoặc thành ảo ảnh dẫn đến hư vô, hoặc thành thứ bị bức tử bởi lương tri xã hội.
Suy cho cùng, bi kịch của cái đẹp cũng chính là bi kịch của con người khi đánh mất sự cân bằng. Văn học, bằng những số phận như Vĩnh hay Vũ Như Tô, đã nhắc nhở rằng: nghệ thuật chỉ có thể trường tồn khi nó biết cúi xuống đời sống, và con người chỉ có thể sống trọn vẹn khi không biến cái đẹp thành thần tượng tuyệt đối.
Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư, hoa sầu hiện lên như một thứ mỹ cảm “độc nhất vô nhị”, đến mức vị tu Pháp sẵn sàng “đánh đổi cả cuộc đời người để được trông thấy chúng dù chỉ một lần”. Chính vẻ đẹp ấy đã thôi thúc Vĩnh dấn thân vào hành trình độc hành suốt mười lăm năm, lang thang “gần như khắp các châu lục” để kiếm tìm một vẻ đẹp tối thượng. Thế nhưng, nghịch lý nằm ở chỗ: khi đã chạm đến cái đẹp tuyệt đối - những đóa hoa sầu “trong vắt, hắt sáng lên vùng trời tối tăm mưa gió”, Vĩnh lại không tìm thấy sự viên mãn mà rơi vào trạng thái trống rỗng, chênh vênh. Anh không còn hình dung được ngày mai, không biết phải sống tiếp vì điều gì, bởi không còn vẻ đẹp nào có thể thay thế hoa sầu trong ý nghĩ của anh.
Bi kịch của Vĩnh nằm ở chỗ anh đã đồng nhất ý nghĩa đời sống với một đối tượng thẩm mỹ hữu hạn. Hoa sầu, dù đẹp đến đâu, cũng chỉ là khoảnh khắc mong manh của tự nhiên, sẽ tàn lụi và biến mất. Khi cái đẹp trở thành cứu cánh duy nhất, con người đánh mất những điểm tựa khác của tồn tại: con người, cộng đồng, yêu thương, trách nhiệm. Hành trình theo đuổi cái đẹp không khiến Vĩnh sống nhân ái hay hài hòa hơn, trái lại, nó “hút cạn sự sống” trong anh, đẩy anh đến trạng thái hoang mang, vụn nát. Cái chết của Vĩnh vì thế không chỉ là cái chết của một cá nhân, mà là lời cảnh báo: theo đuổi cái đẹp vô định, không gắn với đời sống, con người sẽ tự tước bỏ lý do để sống.
Nếu bi kịch của Vĩnh là bi kịch của kẻ tôn thờ cái đẹp đến mức tuyệt đối hóa nó, thì bi kịch của Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài lại là bi kịch của cái đẹp bị bức tử bởi hiện thực khắc nghiệt và quyền lợi đời sống. Vũ Như Tô mang trong mình khát vọng thuần khiết của người nghệ sĩ: xây dựng Cửu Trùng Đài như một công trình nghệ thuật vĩnh cửu, “tranh tinh xảo với hóa công”, để lưu danh cho giống nòi. Với ông, cái đẹp là lý tưởng tối cao, là lẽ sống của đời người nghệ sĩ.
Thế nhưng, cái đẹp ấy lại được xây dựng trên mồ hôi, nước mắt và sinh mạng của hàng nghìn người dân lao động. Trong con mắt quần chúng khởi loạn, Cửu Trùng Đài không phải là biểu tượng nghệ thuật, mà là nguyên nhân khiến “dân gian lầm than”, “mấy nghìn người chết… mẹ mất con, vợ mất chồng”. Khi nghệ thuật không còn đứng về phía con người, nó không thể được bảo vệ bằng lý tưởng thuần túy. Cái đẹp, trong trường hợp này, không còn là cứu rỗi, mà trở thành gánh nặng, thậm chí là tội ác. Và vì thế, nó bị bức tử.
Bi kịch lớn nhất của Vũ Như Tô không chỉ là cái chết thể xác, mà là cái chết tinh thần khi ông mất đi tri âm tri kỷ - Đan Thiềm, mất đi quyền được thanh minh, mất đi cơ hội được lắng nghe. Cái đẹp mà ông dâng hiến cả đời bị thiêu rụi trong tiếng cười nhạo và những cái tát thô bạo của quyền lực. Cái chết của Cửu Trùng Đài cũng chính là cái chết của người nghệ sĩ, bởi khi tác phẩm bị phủ định hoàn toàn, lý tưởng sống của người sáng tạo cũng sụp đổ theo.
Đặt Vĩnh và Vũ Như Tô cạnh nhau, có thể thấy hai bi kịch tưởng như đối lập nhưng lại gặp nhau ở một điểm chung: cái đẹp không thể tồn tại tách rời con người và đời sống. Một bên, cái đẹp bị thần thánh hóa đến mức hút cạn sinh lực của con người. Một bên, cái đẹp bị xây dựng bằng cách quay lưng lại với nỗi khổ của nhân dân, để rồi bị chính lương tri xã hội tiêu diệt. Cả hai đều cho thấy: không có vẻ đẹp nào là độc tôn, đứng cao hơn sự sống và phẩm giá con người. Văn học, qua đó, gửi gắm một thông điệp sâu sắc về thiên chức của nghệ thuật: cái đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối quan hệ hài hòa với đời sống, khi nó góp phần làm con người sống tốt hơn, nhân ái hơn. Nghệ thuật không thể chỉ là giấc mơ thuần khiết của cá nhân, cũng không thể trở thành công cụ chà đạp lên quyền lợi con người. Khi khoảng cách giữa nghệ thuật và hiện thực bị đẩy đến cực đoan, cái đẹp rất dễ biến dạng – hoặc thành ảo ảnh dẫn đến hư vô, hoặc thành thứ bị bức tử bởi lương tri xã hội.
Suy cho cùng, bi kịch của cái đẹp cũng chính là bi kịch của con người khi đánh mất sự cân bằng. Văn học, bằng những số phận như Vĩnh hay Vũ Như Tô, đã nhắc nhở rằng: nghệ thuật chỉ có thể trường tồn khi nó biết cúi xuống đời sống, và con người chỉ có thể sống trọn vẹn khi không biến cái đẹp thành thần tượng tuyệt đối.