Không cần đến những khảo sát xã hội cầu kỳ hay những lý thuyết đạo đức phức tạp, chỉ một sự thay đổi nhỏ về diện mạo cũng đủ phơi bày bản chất lòng trắc ẩn của con người hôm nay. Một đứa trẻ sạch sẽ, xinh xắn dễ dàng nhận được ánh nhìn thiện cảm, lời hỏi han ân cần và những cánh tay sẵn sàng chìa ra. Cũng đứa trẻ ấy, nhưng với bộ quần áo rách rưới và khuôn mặt lấm lem, lại lập tức trở thành kẻ xa lạ bị nghi ngờ, né tránh, thậm chí xua đuổi. Sự khác biệt trong cách đối xử ấy không xuất phát từ hoàn cảnh thật sự của đứa trẻ, mà từ những định kiến đã được con người mặc định từ trước. Và từ đó, một hiện tượng đáng báo động hiện lên rõ ràng: tình thương của con người ngày càng mang tính chọn lọc.
Tình thương có chọn lọc là thứ tình cảm không được trao đi vì nỗi khổ của người khác, mà vì hình ảnh mà họ phô bày ra bên ngoài. Con người thương không phải vì người kia đang thiếu thốn, mà vì họ “trông đáng thương”, “trông vô hại”, “trông phù hợp” với cảm xúc và tiêu chuẩn đạo đức của mình. Chính vì thế, những bài học đạo đức thường được ra rả nhắm vào những kẻ khốn cùng - những người đã ở tận đáy xã hội – trong khi tầng lớp giàu có, học thức, quyền lực lại ít khi bị soi xét nghiêm khắc bằng cùng một thước đo. Xã hội dễ dàng chấp nhận việc người nghèo phải sống “sạch”, phải “thơm”, phải chứng minh mình xứng đáng được giúp đỡ, nhưng lại sẵn sàng bỏ qua vô số hành vi vô đạo đức của kẻ giàu chỉ vì chúng được che đậy bằng vẻ ngoài sang trọng, hào nhoáng. Những thứ xấu xa, đồi trụy, vô nhân tính của tầng lớp có quyền lực thường không lộ liễu. Chúng được gói ghém kỹ lưỡng trong lớp bọc polime sáng loáng, thơm nức và lấp lánh của địa vị, tiền bạc và ngôn từ đẹp đẽ. Những kẻ “tai to mặt lớn” có thể chễm chệ ký hàng loạt sắc lệnh khiến dân nghèo kiệt quệ, áp đủ thứ thuế và gánh nặng lên những con người vốn đã sống dở chết dở. Thế rồi, chỉ cần bước xuống từ chiếc Mercedes sang trọng, vẫy tay cười ha hả trước ống kính và sai nhân viên ban phát vài phần quà từ thiện, họ lập tức trở thành “người tốt”, “người có tâm”, “người vì cộng đồng”. Bằng những màn trình diễn nhân ái ấy, họ dễ dàng mua trọn một thứ mang tên “lương tâm sạch sẽ” trong mắt xã hội. Và bi kịch nằm ở chỗ: rất nhiều người sẵn sàng tin vào lớp vỏ ấy.
Không thể phủ nhận rằng đói nghèo có mối liên hệ nhất định với bạo lực và tệ nạn xã hội. Khi một cộng đồng lớn bị gạt ra bên lề, khi con người có cảm giác mình không được can dự, không có gì để mất và bị xem như vô dụng, thì trong vô thức, họ có xu hướng chống đối và phá hủy xã hội đã chối bỏ họ. Thực trạng ấy phần nào lý giải vì sao những quốc gia nghèo thường đi kèm nhiều bất ổn hơn các nước phát triển. Tuy nhiên, nhìn nhận như vậy vẫn chưa đủ công bằng. Bởi nguồn gốc sâu xa của đói nghèo không nằm ở bản chất con người, mà nằm ở bạo lực và bất công mang tính hệ thống. Khoảng cách giàu nghèo, thể chế chính trị, định kiến xã hội, từng tầng, từng tầng một, chồng chất lên những phận người yếu thế, khiến họ không sao vùng vẫy nổi.
Thế nhưng, thay vì nhìn thẳng vào nguyên nhân ấy, xã hội lại dùng chính kết quả của bất công để hợp thức hóa sự thờ ơ của mình. Người nghèo bị nghi ngờ vì họ nghèo; họ bị gắn với tệ nạn vì họ bị dồn đến chỗ không còn lựa chọn. Rồi từ đó, tình thương quay lưng lại với họ, bởi họ không còn “đáng thương” theo nghĩa thẩm mỹ hay đạo đức mà số đông đặt ra. Vòng luẩn quẩn bất công, đói nghèo, kỳ thị, tiếp tục đói nghèo cứ thế lặp đi lặp lại. Đứa bé nghèo khổ kia, trong bộ quần áo rách rưới, sẽ chẳng bao giờ được giúp đỡ, bởi xã hội đã quyết định từ trước rằng em không xứng đáng với lòng tốt.
Một nguyên nhân khác khiến tình thương trở nên chọn lọc chính là tâm lý mong đợi sự hồi đáp nơi người cho đi. Lòng tốt của con người hiếm khi hoàn toàn vô điều kiện. Khi chìa tay giúp đỡ, người ta thường - dù vô thức - cũng mong nhận lại điều gì đó: một lời cảm ơn, một ánh nhìn ngưỡng mộ, một cảm giác được công nhận, hoặc thậm chí là cơ hội kết nối với những cá thể “ngang bằng” hay “cao hơn” mình trong thang bậc xã hội. Đứa trẻ xinh xắn, sạch sẽ gợi lên hình ảnh về một gia đình tử tế, có điều kiện, có khả năng đem lại cho người giúp đỡ niềm vui tinh thần hoặc sự hài lòng về mặt hình ảnh. Ngược lại, một đứa trẻ nghèo nàn, lấm lem chỉ gợi ra gánh nặng, rủi ro và trách nhiệm không tên. Thế là, nghịch lý xảy ra: đối tượng cần được giúp đỡ hơn lại bị bỏ rơi, còn kẻ ít thiếu thốn hơn lại nhận về nhiều quan tâm và thậm chí cả tiền bạc, thứ gia đình họ vốn không thiếu. Một đứa trẻ có thể đang đói, đang rét, đang không có ai tìm kiếm lại bị xua đuổi; trong khi một đứa trẻ bụ bẫm, ăn mặc gọn gàng, không hề ở trong tình trạng nguy cấp lại được cưng nựng, cho tiền, cho ngồi chung bàn. Đó là một câu chuyện bi hài, nơi lòng tốt bị đặt sai chỗ nhưng vẫn được xã hội tán thưởng.
Đáng lo ngại hơn cả, tình thương chọn lọc dần làm biến dạng nền tảng đạo đức của đời sống hiện đại. Khi con người chỉ thương những ai phù hợp với tiêu chuẩn cảm xúc của mình, lòng trắc ẩn không còn là giá trị phổ quát mà trở thành một thứ cảm xúc mang tính tiêu dùng. Người ta thương để thấy mình tử tế, để thỏa mãn nhu cầu tự cảm hóa bản thân, chứ không phải để thực sự chia sẻ hay thay đổi số phận của người khác. Những đối tượng “không đẹp”, “không sạch”, “không dễ gây xúc động” bị đẩy ra rìa của sự quan tâm, mặc cho nỗi khốn cùng của họ sâu sắc và dai dẳng hơn nhiều.
Một xã hội như thế dần trở nên lạnh lùng, phân mảnh và thiếu vắng sự liên đới thực sự. Tình thương, thay vì là sợi dây nối kết con người với con người, lại trở thành công cụ phân loại: ai xứng đáng được thương, ai không. Và khi lòng tốt phải đi kèm điều kiện, thì ranh giới giữa nhân ái và phân biệt đối xử chỉ còn là một lớp vỏ mong manh. Suy cho cùng, tình thương đích thực không nằm ở việc giúp ai dễ thương hơn, sạch sẽ hơn hay mang lại cho ta cảm giác an toàn hơn. Nó nằm ở khả năng vượt qua định kiến, ở sự dũng cảm dám nhìn thẳng vào những gì khiến ta khó chịu, sợ hãi và muốn né tránh. Một xã hội văn minh không phải là xã hội nơi người giàu được đối xử tử tế, mà là nơi những kẻ yếu thế nhất vẫn được nhìn nhận như những con người trọn vẹn, xứng đáng với sự tôn trọng và quan tâm. Chừng nào tình thương còn bị chọn lọc, chừng đó nhân tính vẫn còn bị chia phần. Và khi lòng tốt cần điều kiện để tồn tại, thì xã hội ấy chưa thể gọi là nhân văn.
Tình thương có chọn lọc là thứ tình cảm không được trao đi vì nỗi khổ của người khác, mà vì hình ảnh mà họ phô bày ra bên ngoài. Con người thương không phải vì người kia đang thiếu thốn, mà vì họ “trông đáng thương”, “trông vô hại”, “trông phù hợp” với cảm xúc và tiêu chuẩn đạo đức của mình. Chính vì thế, những bài học đạo đức thường được ra rả nhắm vào những kẻ khốn cùng - những người đã ở tận đáy xã hội – trong khi tầng lớp giàu có, học thức, quyền lực lại ít khi bị soi xét nghiêm khắc bằng cùng một thước đo. Xã hội dễ dàng chấp nhận việc người nghèo phải sống “sạch”, phải “thơm”, phải chứng minh mình xứng đáng được giúp đỡ, nhưng lại sẵn sàng bỏ qua vô số hành vi vô đạo đức của kẻ giàu chỉ vì chúng được che đậy bằng vẻ ngoài sang trọng, hào nhoáng. Những thứ xấu xa, đồi trụy, vô nhân tính của tầng lớp có quyền lực thường không lộ liễu. Chúng được gói ghém kỹ lưỡng trong lớp bọc polime sáng loáng, thơm nức và lấp lánh của địa vị, tiền bạc và ngôn từ đẹp đẽ. Những kẻ “tai to mặt lớn” có thể chễm chệ ký hàng loạt sắc lệnh khiến dân nghèo kiệt quệ, áp đủ thứ thuế và gánh nặng lên những con người vốn đã sống dở chết dở. Thế rồi, chỉ cần bước xuống từ chiếc Mercedes sang trọng, vẫy tay cười ha hả trước ống kính và sai nhân viên ban phát vài phần quà từ thiện, họ lập tức trở thành “người tốt”, “người có tâm”, “người vì cộng đồng”. Bằng những màn trình diễn nhân ái ấy, họ dễ dàng mua trọn một thứ mang tên “lương tâm sạch sẽ” trong mắt xã hội. Và bi kịch nằm ở chỗ: rất nhiều người sẵn sàng tin vào lớp vỏ ấy.
Không thể phủ nhận rằng đói nghèo có mối liên hệ nhất định với bạo lực và tệ nạn xã hội. Khi một cộng đồng lớn bị gạt ra bên lề, khi con người có cảm giác mình không được can dự, không có gì để mất và bị xem như vô dụng, thì trong vô thức, họ có xu hướng chống đối và phá hủy xã hội đã chối bỏ họ. Thực trạng ấy phần nào lý giải vì sao những quốc gia nghèo thường đi kèm nhiều bất ổn hơn các nước phát triển. Tuy nhiên, nhìn nhận như vậy vẫn chưa đủ công bằng. Bởi nguồn gốc sâu xa của đói nghèo không nằm ở bản chất con người, mà nằm ở bạo lực và bất công mang tính hệ thống. Khoảng cách giàu nghèo, thể chế chính trị, định kiến xã hội, từng tầng, từng tầng một, chồng chất lên những phận người yếu thế, khiến họ không sao vùng vẫy nổi.
Thế nhưng, thay vì nhìn thẳng vào nguyên nhân ấy, xã hội lại dùng chính kết quả của bất công để hợp thức hóa sự thờ ơ của mình. Người nghèo bị nghi ngờ vì họ nghèo; họ bị gắn với tệ nạn vì họ bị dồn đến chỗ không còn lựa chọn. Rồi từ đó, tình thương quay lưng lại với họ, bởi họ không còn “đáng thương” theo nghĩa thẩm mỹ hay đạo đức mà số đông đặt ra. Vòng luẩn quẩn bất công, đói nghèo, kỳ thị, tiếp tục đói nghèo cứ thế lặp đi lặp lại. Đứa bé nghèo khổ kia, trong bộ quần áo rách rưới, sẽ chẳng bao giờ được giúp đỡ, bởi xã hội đã quyết định từ trước rằng em không xứng đáng với lòng tốt.
Một nguyên nhân khác khiến tình thương trở nên chọn lọc chính là tâm lý mong đợi sự hồi đáp nơi người cho đi. Lòng tốt của con người hiếm khi hoàn toàn vô điều kiện. Khi chìa tay giúp đỡ, người ta thường - dù vô thức - cũng mong nhận lại điều gì đó: một lời cảm ơn, một ánh nhìn ngưỡng mộ, một cảm giác được công nhận, hoặc thậm chí là cơ hội kết nối với những cá thể “ngang bằng” hay “cao hơn” mình trong thang bậc xã hội. Đứa trẻ xinh xắn, sạch sẽ gợi lên hình ảnh về một gia đình tử tế, có điều kiện, có khả năng đem lại cho người giúp đỡ niềm vui tinh thần hoặc sự hài lòng về mặt hình ảnh. Ngược lại, một đứa trẻ nghèo nàn, lấm lem chỉ gợi ra gánh nặng, rủi ro và trách nhiệm không tên. Thế là, nghịch lý xảy ra: đối tượng cần được giúp đỡ hơn lại bị bỏ rơi, còn kẻ ít thiếu thốn hơn lại nhận về nhiều quan tâm và thậm chí cả tiền bạc, thứ gia đình họ vốn không thiếu. Một đứa trẻ có thể đang đói, đang rét, đang không có ai tìm kiếm lại bị xua đuổi; trong khi một đứa trẻ bụ bẫm, ăn mặc gọn gàng, không hề ở trong tình trạng nguy cấp lại được cưng nựng, cho tiền, cho ngồi chung bàn. Đó là một câu chuyện bi hài, nơi lòng tốt bị đặt sai chỗ nhưng vẫn được xã hội tán thưởng.
Đáng lo ngại hơn cả, tình thương chọn lọc dần làm biến dạng nền tảng đạo đức của đời sống hiện đại. Khi con người chỉ thương những ai phù hợp với tiêu chuẩn cảm xúc của mình, lòng trắc ẩn không còn là giá trị phổ quát mà trở thành một thứ cảm xúc mang tính tiêu dùng. Người ta thương để thấy mình tử tế, để thỏa mãn nhu cầu tự cảm hóa bản thân, chứ không phải để thực sự chia sẻ hay thay đổi số phận của người khác. Những đối tượng “không đẹp”, “không sạch”, “không dễ gây xúc động” bị đẩy ra rìa của sự quan tâm, mặc cho nỗi khốn cùng của họ sâu sắc và dai dẳng hơn nhiều.
Một xã hội như thế dần trở nên lạnh lùng, phân mảnh và thiếu vắng sự liên đới thực sự. Tình thương, thay vì là sợi dây nối kết con người với con người, lại trở thành công cụ phân loại: ai xứng đáng được thương, ai không. Và khi lòng tốt phải đi kèm điều kiện, thì ranh giới giữa nhân ái và phân biệt đối xử chỉ còn là một lớp vỏ mong manh. Suy cho cùng, tình thương đích thực không nằm ở việc giúp ai dễ thương hơn, sạch sẽ hơn hay mang lại cho ta cảm giác an toàn hơn. Nó nằm ở khả năng vượt qua định kiến, ở sự dũng cảm dám nhìn thẳng vào những gì khiến ta khó chịu, sợ hãi và muốn né tránh. Một xã hội văn minh không phải là xã hội nơi người giàu được đối xử tử tế, mà là nơi những kẻ yếu thế nhất vẫn được nhìn nhận như những con người trọn vẹn, xứng đáng với sự tôn trọng và quan tâm. Chừng nào tình thương còn bị chọn lọc, chừng đó nhân tính vẫn còn bị chia phần. Và khi lòng tốt cần điều kiện để tồn tại, thì xã hội ấy chưa thể gọi là nhân văn.