Những nỗi đau mà văn chương oằn mình gánh chịu

Những nỗi đau mà văn chương oằn mình gánh chịu

D
Dieu Hoee
Văn chương được viết nên không chỉ bằng tài năng, cảm hứng hay cái đẹp thuần khiết của ngôn từ, mà còn bằng máu, nước mắt và sự câm lặng cưỡng bức của những người cầm bút. Trong thế kỉ vừa chấm dứt, như đoạn trích đã chỉ ra, văn học phải gánh chịu một bất hạnh sâu sắc: bị đặt giữa quyền lực và chính trị, bị ép trở thành công cụ, bị đòi hỏi phải phục tùng những hệ tư tưởng nhân danh chân lý, tiến bộ hay cách mạng. Chính ở đó, văn chương mang trên mình những vết bỏng đau đớn nhất, và nhà văn trở thành một trong những kẻ chịu tổn thương nặng nề nhất của thời đại.

Nỗi đau đầu tiên mà văn chương phải gánh chịu là sự tước đoạt tự do tư tưởng. Văn học, xét đến cùng, sinh ra từ cảm thụ cá nhân, từ khả năng cảm, nghĩ, nghi ngờ và tự vấn của một con người cụ thể trước thế giới. Khi quyền lực chính trị can thiệp vào văn chương bằng hệ tư tưởng, nó không chỉ áp đặt đề tài hay khuynh hướng, mà còn xâm phạm tận gốc rễ của sáng tạo, quyền được cảm nhận theo cách riêng. Một khi văn học bị buộc phải phục vụ cho những “chân lý” có sẵn, nhà văn không còn được phép đặt câu hỏi, không được phép sai khác, không được phép lạc giọng. Văn chương khi ấy mất đi tư cách tồn tại độc lập, trở thành chiếc loa phóng thanh cho quyền lực, và nỗi đau của nó chính là nỗi đau của một linh hồn bị cưỡng bức nói điều mình không tin.

Cùng với đó là nỗi đau của sự quy chụp và phân loại. Như đoạn trích chỉ ra, các khuynh hướng văn học, vốn là biểu hiện tự nhiên của đa dạng sáng tạo, đã bị hệ tư tưởng biến dạng thành ranh giới đối lập giữa “bảo thủ” và “cách mạng”, “tiến bộ” và “phản động”. Văn học bị lôi kéo vào những cuộc luận chiến không thuộc về nó, nơi giá trị nghệ thuật bị thay thế bằng lập trường chính trị. Nhà văn không còn được đọc bằng tác phẩm, mà bị phán xét bằng nhãn mác. Trong bầu không khí ấy, chữ nghĩa không còn là nơi tìm kiếm sự thật phức tạp của con người, mà trở thành bằng chứng buộc tội hoặc công trạng chính trị. Văn chương phải mang nỗi đau bị giản lược, bị bóp méo và bị sử dụng như vũ khí.

Đau đớn hơn cả là khi hệ tư tưởng kết hợp với quyền lực để trở thành “thế lực của hiện thực”. Khi ấy, không chỉ văn chương gặp tai ương, mà cá nhân nhà văn cũng bị đẩy đến giới hạn sinh tồn. Bách hại, cấm đoán, lưu đày, tù ngục, thậm chí cái chết, đó không còn là ẩn dụ, mà là số phận có thật của vô số nhà văn trong thế kỉ XX. Lịch sử văn học thế giới, từ Khuất Nguyên đến Dante, từ Joyce, Thomas Mann đến Solzhenitsyn, là lịch sử của những tiếng nói bị đẩy ra bên lề, bị trục xuất khỏi quê hương tinh thần lẫn địa lý. Nỗi đau của văn chương, vì thế, không chỉ nằm trên trang giấy, mà in hằn lên thân phận người viết. Trước bạo lực ấy, văn chương đứng trước một lựa chọn nghiệt ngã: câm lặng, tự sát tinh thần, hoặc đào thoát. Câm lặng có thể giúp nhà văn tránh được trấn áp trong chốc lát, nhưng với người sáng tác, câm lặng kéo dài chẳng khác nào tự hủy. Bởi chữ nghĩa chính là cách tồn tại của họ. Không được viết điều mình nghĩ, không được nói bằng tiếng nói của mình, nhà văn bị tước đoạt chính lý do sống còn của bản thân. Nhưng nói ra thì đồng nghĩa với hiểm nguy. Chính ở thế tiến thoái lưỡng nan ấy, “đào thoát” trở thành con đường duy nhất để văn chương níu giữ tự do tư tưởng.

Đào thoát, trước hết, là một hành động sinh tồn. Đó có thể là đào thoát về không gian - lưu vong, rời bỏ quê hương để bảo toàn tiếng nói. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự đào thoát tinh thần: từ chối trở thành công cụ, từ chối đồng lõa với bạo lực dù phải trả giá bằng cô đơn, lưu đày hay bị lãng quên. Lịch sử văn học cho thấy, chính trong những cuộc đào thoát ấy, văn chương đã giữ được phẩm giá của mình. Những tác phẩm lớn không sinh ra từ sự phục tùng, mà từ khát vọng nói lên sự thật cá nhân trước áp lực tập thể.

Ước mơ vượt thoát bạo lực của văn chương, vì thế, không phải là ước mơ thoát ly thực tại hay phủ nhận chính trị. Văn chương không đứng ngoài đời sống. Nó vẫn mang trong mình những vết thương của lịch sử, vẫn đối diện với quyền lực và bất công. Nhưng điều văn chương khao khát là được nói bằng tiếng nói của con người, chứ không bằng khẩu hiệu. Được phản ánh hiện thực trong tính phức tạp, mâu thuẫn và đa thanh của nó, chứ không trong những mô hình tư tưởng đơn giản hóa. Vượt thoát bạo lực, suy cho cùng, là vượt thoát sự độc đoán của một chân lý duy nhất áp đặt lên mọi cảm thụ.

Chính vì thế, khi văn chương quay về với tiếng nói cá nhân, nó không trở nên nhỏ bé hay ích kỷ, mà ngược lại, trở nên phổ quát hơn. Cái cá nhân chân thật luôn chạm tới cái chung của nhân loại. Nỗi đau riêng, nếu được nói ra bằng thành thật, sẽ cộng hưởng với những nỗi đau khác. Văn chương, trong khát vọng vượt thoát bạo lực, không mơ làm kẻ chiến thắng quyền lực, mà mơ được giữ lại không gian cho con người được là con người: được nghi ngờ, được day dứt, được sai, được yếu đuối.

Nhìn lại thế kỉ đầy biến động vừa qua, có thể thấy rằng chính những nhà văn dám đào thoát, dám trả giá cho tự do tư tưởng, đã giữ cho văn chương không bị chết ngạt dưới sức nặng của quyền lực. Họ không chỉ viết cho thời đại của mình, mà cho cả những thế hệ sau , như một lời nhắc nhở rằng văn chương chỉ tồn tại đúng nghĩa khi nó không phản bội tiếng nói bên trong của con người. Nỗi đau mà văn chương gánh chịu là có thật, nhưng cũng chính từ nỗi đau ấy, ước mơ vượt thoát bạo lực được hình thành và nuôi dưỡng. Văn chương, vì thế, không phải là nơi trú ẩn an toàn, mà là vùng đất đầy nguy hiểm cho những ai muốn nói thật. Nhưng cũng chính ở vùng đất ấy, phẩm giá con người được bảo vệ bền bỉ nhất. Chừng nào còn có những nhà văn dám giữ tiếng nói cá nhân trước áp lực của quyền lực, chừng đó văn chương vẫn còn hy vọng vượt thoát bạo lực - không phải bằng sức mạnh, mà bằng sự trung thực không khuất phục của chữ nghĩa.
 
10
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.