Nhân quyền con người trong một thế giới nhiều khủng hoảng
Đứng giữa một thế giới nhiều biến động, khủng hoảng, những giá trị chân chính bị đổi thay cũng đủ khiến người ta phải dừng lại và tự hỏi: con người đang sống như thế nào trong thế giới này?
Họ đứng trước một cơ quan hành chính, chờ đến lượt mình làm một thủ tục. Có người sắp hết hạn cư trú. Có người chỉ mong được trở về nhà trước khi một quy định mới có hiệu lực. Có người đã nhiều năm xa quê, mang theo món nợ, những kỳ vọng của gia đình và cả niềm tin rằng chỉ cần chịu khó làm việc thì cuộc đời sẽ đổi khác. Nhìn những con người ấy, thật khó để nghĩ rằng cuộc sống hôm nay là một cuộc sống bao dung và cởi mở với tất cả mọi người. Đằng sau mỗi số phận là một mối lo lắng lớn hơn về cuộc đời, về những giá trị chân chính đã dần bị thay đổi bởi rất nhiều những khủng hoảng. Con người giờ đây bị đe dọa, họ không còn nắm vai trò của một người chủ nhân mà đã trở thành nạn nhân của cuộc đời. Khi đó chúng ta buộc phải trăn trở rằng liệu con người có đang được sống đúng với nhân quyền của mình hay không?
Nhân quyền có lẽ không phải là một khái niệm nằm trong những văn kiện quốc tế hay những khế ước được con người ký kết. Đó là một khái niệm là nằm gần sát với chúng ta nhưng liên tục bị đẩy đi xa hơn. Nhân quyền bắt đầu từ những điều rất bình thường, đó là được sống an toàn, được làm việc trong điều kiện công bằng, được trả công xứng đáng, có khả năng tiếp cận với quyền lợi, được pháp luật bảo vệ khi gặp bất công, được trở về nhà khi không còn khả năng tiếp tục và quan trọng nhất là được nhìn nhận như một con người chứ không phải là một cái máy trong một cơ chế hoạt động.
Thế nhưng chúng ta đang sống trong một thế giới mà những điều tưởng như căn bản ấy ngày càng trở nên mong manh.
Nhân quyền biến thành một khái niệm xa xỉ, trở thành một chuỗi hạt khi con người rơi vào đói khổ và mù chữ. Những khủng hoảng mà chúng ta phải đối diện không chỉ là chiến tranh, dịch bệnh hay suy thoái kinh tế. Khủng hoảng còn nằm trong những khoảng cách giữa người nắm quyền quyết định và người phải chấp nhận quyết định ấy. Khủng hoảng đến sự tan rã giữa những quan hệ người khiến cho chúng ta cảm thấy mình không còn thuộc về một cộng đồng. Mỗi người giờ đây tồn tại như một ốc đảo cô độc. Tính cộng đồng bị đập vỡ, thay vào đó là những nỗi đau phải chịu đựng một mình.
Những khó khăn và khủng hoảng mà chúng ta phải chịu chắc chắn không thể trở thành lý do để biện minh cho hành vi phạm pháp. Một xã hội văn minh cần phải bảo vệ luật pháp, cần phải tạo điều kiện để những luật pháp đó được thực hiện một cách công bằng bởi lẽ nếu pháp luật mất đi giá trị thì người yếu thế nhất sẽ là người phải chịu thiệt thòi đầu tiên.
Bảo vệ nhân quyền thì cũng là một cách để bảo vệ luật pháp, là cách để chúng ta có thể công khai bảo vệ những quyền lợi thuộc về con người, thì trao trả nó cho những con người yếu thế bị đẩy ra khỏi vòng pháp luật. Nhân quyền cũng đồng thời là cách để chúng ta sung thứ cho người khác, là cách để chúng ta nhìn thấy con người trước khi phán xét hành vi của họ và nhìn thấy những hoàn cảnh đã đẩy họ rơi vào tội ác. Bởi quyền được đối xử công bằng không thể phụ thuộc vào quốc tịch, sắc tộc hay danh tiếng của cộng đồng mà một người thuộc về.
Nhưng ở chiều ngược lại, cộng đồng cũng không thể chỉ đòi hỏi xã hội phải hiểu và bảo vệ mình. Mỗi người đi ra thế giới đều mang theo một phần hình ảnh của quê hương. Quyền luôn đi cùng trách nhiệm. Được pháp luật bảo vệ cũng có nghĩa là phải tôn trọng pháp luật. Được trao cơ hội cũng có nghĩa là phải có trách nhiệm với cơ hội ấy. Có lẽ đây là điểm khó nhất của câu chuyện nhân quyền: làm thế nào để vừa bảo vệ con người, vừa bảo vệ trật tự xã hội; vừa mở rộng cơ hội, vừa giữ vững trách nhiệm; vừa không bỏ rơi người yếu thế, vừa không dung túng cho hành vi sai trái? Thực ra, không có câu trả lời nào toàn diện. Câu trả lời xuất phát từ cách chúng ta chấp nhận, hiểu thấu và yêu thương.
Đứng giữa một thế giới nhiều biến động, khủng hoảng, những giá trị chân chính bị đổi thay cũng đủ khiến người ta phải dừng lại và tự hỏi: con người đang sống như thế nào trong thế giới này?
Họ đứng trước một cơ quan hành chính, chờ đến lượt mình làm một thủ tục. Có người sắp hết hạn cư trú. Có người chỉ mong được trở về nhà trước khi một quy định mới có hiệu lực. Có người đã nhiều năm xa quê, mang theo món nợ, những kỳ vọng của gia đình và cả niềm tin rằng chỉ cần chịu khó làm việc thì cuộc đời sẽ đổi khác. Nhìn những con người ấy, thật khó để nghĩ rằng cuộc sống hôm nay là một cuộc sống bao dung và cởi mở với tất cả mọi người. Đằng sau mỗi số phận là một mối lo lắng lớn hơn về cuộc đời, về những giá trị chân chính đã dần bị thay đổi bởi rất nhiều những khủng hoảng. Con người giờ đây bị đe dọa, họ không còn nắm vai trò của một người chủ nhân mà đã trở thành nạn nhân của cuộc đời. Khi đó chúng ta buộc phải trăn trở rằng liệu con người có đang được sống đúng với nhân quyền của mình hay không?
Nhân quyền có lẽ không phải là một khái niệm nằm trong những văn kiện quốc tế hay những khế ước được con người ký kết. Đó là một khái niệm là nằm gần sát với chúng ta nhưng liên tục bị đẩy đi xa hơn. Nhân quyền bắt đầu từ những điều rất bình thường, đó là được sống an toàn, được làm việc trong điều kiện công bằng, được trả công xứng đáng, có khả năng tiếp cận với quyền lợi, được pháp luật bảo vệ khi gặp bất công, được trở về nhà khi không còn khả năng tiếp tục và quan trọng nhất là được nhìn nhận như một con người chứ không phải là một cái máy trong một cơ chế hoạt động.
Thế nhưng chúng ta đang sống trong một thế giới mà những điều tưởng như căn bản ấy ngày càng trở nên mong manh.
Nhân quyền biến thành một khái niệm xa xỉ, trở thành một chuỗi hạt khi con người rơi vào đói khổ và mù chữ. Những khủng hoảng mà chúng ta phải đối diện không chỉ là chiến tranh, dịch bệnh hay suy thoái kinh tế. Khủng hoảng còn nằm trong những khoảng cách giữa người nắm quyền quyết định và người phải chấp nhận quyết định ấy. Khủng hoảng đến sự tan rã giữa những quan hệ người khiến cho chúng ta cảm thấy mình không còn thuộc về một cộng đồng. Mỗi người giờ đây tồn tại như một ốc đảo cô độc. Tính cộng đồng bị đập vỡ, thay vào đó là những nỗi đau phải chịu đựng một mình.
Những khó khăn và khủng hoảng mà chúng ta phải chịu chắc chắn không thể trở thành lý do để biện minh cho hành vi phạm pháp. Một xã hội văn minh cần phải bảo vệ luật pháp, cần phải tạo điều kiện để những luật pháp đó được thực hiện một cách công bằng bởi lẽ nếu pháp luật mất đi giá trị thì người yếu thế nhất sẽ là người phải chịu thiệt thòi đầu tiên.
Bảo vệ nhân quyền thì cũng là một cách để bảo vệ luật pháp, là cách để chúng ta có thể công khai bảo vệ những quyền lợi thuộc về con người, thì trao trả nó cho những con người yếu thế bị đẩy ra khỏi vòng pháp luật. Nhân quyền cũng đồng thời là cách để chúng ta sung thứ cho người khác, là cách để chúng ta nhìn thấy con người trước khi phán xét hành vi của họ và nhìn thấy những hoàn cảnh đã đẩy họ rơi vào tội ác. Bởi quyền được đối xử công bằng không thể phụ thuộc vào quốc tịch, sắc tộc hay danh tiếng của cộng đồng mà một người thuộc về.
Nhưng ở chiều ngược lại, cộng đồng cũng không thể chỉ đòi hỏi xã hội phải hiểu và bảo vệ mình. Mỗi người đi ra thế giới đều mang theo một phần hình ảnh của quê hương. Quyền luôn đi cùng trách nhiệm. Được pháp luật bảo vệ cũng có nghĩa là phải tôn trọng pháp luật. Được trao cơ hội cũng có nghĩa là phải có trách nhiệm với cơ hội ấy. Có lẽ đây là điểm khó nhất của câu chuyện nhân quyền: làm thế nào để vừa bảo vệ con người, vừa bảo vệ trật tự xã hội; vừa mở rộng cơ hội, vừa giữ vững trách nhiệm; vừa không bỏ rơi người yếu thế, vừa không dung túng cho hành vi sai trái? Thực ra, không có câu trả lời nào toàn diện. Câu trả lời xuất phát từ cách chúng ta chấp nhận, hiểu thấu và yêu thương.