Văn học là sự tự-giáo-dục từ những gì đã được biết và những gì chưa từng được biết

Văn học là sự tự-giáo-dục từ những gì đã được biết và những gì chưa từng được biết

D
Dieu Hoee
Tại sao khi con người đã có trong tay những kính hiển vi soi thấu tế bào, những vệ tinh quan sát tận rìa vũ trụ, hay những bộ luật đanh thép đủ để thiết lập trật tự cho hàng tỷ dân, họ vẫn cần đến những “trang văn mỏng manh”? Khi báo chí đã đưa tin về những vụ bạo hành ngay lập tức, khi chính trị đã định hình các thể chế, văn chương dường như trở thành một "kẻ chậm chân" tội nghiệp. Thế nhưng, giữa sự ồn ào của truyền thông và sự khô khốc của những con số, văn chương vẫn lẳng lặng cất giữ một thứ "vàng" hiếm quý: khả năng đánh thức sự tự giáo dục của con người. Nó không dạy ta cách vận hành thế giới, nó dạy ta cách nhìn lại chính mình qua những "bụi vàng" rơi vãi trên nẻo đường của những kiếp người vô danh.

Chúng ta sống trong một thời đại của những điều khổng lồ. Khoa học giải quyết những bài toán phổ quát, pháp luật áp chế những hành vi sai trái, và tôn giáo vạch ra con đường cứu rỗi cho đám đông. Văn chương, ngược lại, chọn cho mình dáng dấp nhỏ bé. Nó không nhìn vào "nhân loại" bằng một cái nhìn trừu tượng; nó nhìn vào cái "cá nhân" bằng một cái nhìn xuyên thấu.

Cái làm nên sự bất tử của văn chương không phải là tính thời sự, bởi vì nó sẽ cũ đi, hay tính hàn lâm (vì nó sẽ bị thay thế bởi những khám phá mới). Đó là những "bụi vàng" - những chi tiết đời sống li ti, những rung cảm tế vi mà báo chí và khoa học thường bỏ lỡ.

Khoa học có thể giải thích cơ chế của nỗi đau, nhưng chỉ văn chương mới cho ta thấy dáng hình "thập thững những đêm hàn" của một người bà côi cút sau trận bom. Pháp luật có thể trừng trị kẻ hành hung, nhưng chỉ văn chương mới thấu hiểu và dang tay đón nhận nỗi lòng kín kẽ của người đàn bà hàng chài - người chấp nhận những nhát quất cháy thịt để giữ lấy một mái ấm cho bầy con. Lịch sử có thể ghi lại danh tính những kẻ bị khai tử, nhưng chỉ có Nam Cao mới khiến ta phải soi chiếu mình qua tiếng chửi của một "con quỷ" mang tên Chí Phèo, kẻ bị triệt hạ quyền làm người nhưng vẫn khao khát lương thiện đến tận cùng. Văn chương không nói về những gì "cao siêu", nó nói về những gì "quanh ta". Nó biến những kẻ vô danh thành những định mệnh, biến những chuyện riêng tư thành nỗi nhức nhối của cả một thời đại. Chính từ sự tiếp cận này, một hành trình giáo dục thầm lặng bắt đầu.

Quá trình tiếp nhận văn chương thực chất là một cuộc đối thoại giữa cái vốn đã biết và cái chưa từng được nói ra. Chúng ta "biết" về cái đói, về chiến tranh, về sự bất công thông qua tin tức hàng ngày. Nhưng cái "biết" ấy thường dừng lại ở mức độ thông tin. Nó khiến con người ta dễ dàng trở nên dửng dưng, ráo hoảnh. Ta nghe về một vụ đuối nước hay một cuộc xung đột như một con số thống kê. Văn chương lấy cái "biết" ấy làm chất liệu, nhưng lại thổi vào đó một linh hồn để ta không thể đứng ngoài cuộc.

"Ải" lớn nhất mà văn chương giúp ta vượt qua chính là ải của sự thấu cảm. Nhà văn khéo léo đưa ta vào thế giới "giả vờ", nơi những nhân vật thực ra lại thật hơn cả người thật. Khi ta bước chân vào tâm khảm của một người đàn bà hàng chài, ta không còn nhìn bà như một nạn nhân yếu đuối của tệ nạn xã hội. Ta nhìn thấy ở đó một sự nhẫn nhịn thiêng liêng, một sự hi sinh đầy cay đắng mà không một bộ luật nào có thể định nghĩa được. Đây chính là sự phơi mở. Văn chương phơi mở những gì chưa từng được nói ra trong những mối quan hệ giữa người với người. Nó cho ta thấy cả bầu trời sao (những giá trị cao đẹp) ngay cả khi ta đang đứng giữa bùn lầy của thực tại nghiệt ngã.

Văn chương không giáo dục theo kiểu "răn đe" hay "áp chế". Nó giáo dục bằng sự tự giáo dục. Nhà văn không đứng trên bục giảng để rao giảng đạo đức; họ ném độc giả vào giữa những lằn ranh của yêu và hận, thật và giả. Khi một độc giả thực sự "đặt lòng" mình vào một cuốn sách, một phản ứng hóa học tinh thần sẽ xảy ra. Anh ta bắt đầu chất vấn chính mình: "Nếu là tôi trong hoàn cảnh ấy, tôi sẽ làm gì? Liệu sự dửng dưng bấy lâu nay của tôi có phải là một tội ác?"

Sự nhìn lại ấy chính là "vũ khí" của văn học. Nó tước bỏ chiếc mặt nạ vô can của chúng ta trước những bể dâu thời cuộc. Một khi đã hiểu được nỗi đau của Chí Phèo, ta không thể nhìn một người cùng khổ với con mắt khinh khi như trước. Một khi đã thấu được nỗi lòng của Márai Sándor, ta không thể xem căn tính dân tộc chỉ là một khái niệm trừu tượng trên giấy tờ.

Hành trình này cải biến con người mãi mãi. Nó tạo ra: những nhận thức mới, những niềm tin mới và sự tự-giáo-dục: Đây là hình thức giáo dục bền vững nhất, vì nó xuất phát từ nhu cầu nội tại của cá nhân muốn hoàn thiện hồn mình thông qua việc thấu tỏ hồn người.

Bởi vậy, văn chương có thể bé nhỏ trước sức mạnh của công nghệ, có thể yếu ớt trước quyền uy của chính trị, nhưng nó lại là thứ duy nhất có khả năng "lượm nhặt bụi vàng" để hàn gắn những tâm hồn tan vỡ. Nó là mặt hồ để ta soi tỏ gương mặt mình, để thấy rằng ta không phải là một thực thể cô lập mà là một phần của "phận đời, chuyện đời" rộng lớn. Viết hay đọc văn chương đều là để thực hiện một cuộc hành trình: đi xuyên qua hiện thực để đến với chân lý, đi xuyên qua cái tôi dửng dưng để đến với cái ta thấu cảm. Khi con người còn biết đau trước nỗi đau của một nhân vật "giả vờ", khi họ còn biết thẹn thùng trước một hành động cao thượng trên trang giấy, thì khi ấy, văn chương vẫn còn đang thực hiện sứ mệnh thiêng liêng của nó: Làm cho con người trở nên Người hơn.
 
8
0
0
Trả lời

Trending content

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.