Có một nỗi buồn lặng lẽ cứ thấm đẫm vào từng trang viết của Thạch Lam, tựa như thứ hương hoa hoàng lan được chưng cất từ cuộc đời. Văn ông phảng phất hương vị buồn từ cuộc đời, thứ buồn mênh mang của kiếp sống. Giữa phiên chợ văn chương vốn quá nhiều ồn ào, bao chứa cả bao nhiêu nỗi đời, văn Thạch Lam hiện lên như một điểm đến và chốn trở về. Trong truyện ngắn "Hai đứa trẻ", điều khiến người ta đau đớn nhất không phải là cái đói hay cái cuộc sống nghèo khổ, mà là bi kịch của những kiếp người đang bị mài mòn trong sự đơn điệu và bị lãng quên ngay giữa cõi nhân gian này.
Bi kịch của họ là bi kịch bị tạo ra bởi cái nghèo, do cuộc sống lạc hậu và cũng chính do tư duy luôn sống trong tạm bợ, luôn chờ đợi một niềm hy vọng mà không chủ động tạo ra nó. Ngay từ khi sinh ra, họ đã quen với cái nghèo. Họ sống trong cái nghèo như một người bạn vong niên, sống cùng nó và chấp nhận nó. Cũng như trong “Nhà mẹ Lê”, nhà văn đã viết về cuộc đời của bác Lê đầy đau xót: “Ngay từ khi sinh ra, bác đã thấy cái nghèo rồi…”. Cũng bởi vậy, họ quen với cuộc sống tạm bợ, sợ sự thay đổi và thấy cuộc sống tẻ nhạt mà họ đang sống là chỗ trú an toàn.
Phố huyện hiện lên như một góc khuất của thế giới, nơi mà không thời gian ngập tràn trong bóng tối và nghèo khổ. Mỗi ngày của chị em Liên, của mẹ con chị Tí hay gia đình bác Xẩm đều là một bản sao nhợt nhạt của ngày hôm trước. Họ bày biện những món hàng đơn sơ, rồi lại thu dọn khi bóng tối phủ kín, tất cả lặp đi lặp lại như một thói quen. Cái nghèo ở đây không chỉ là sự thiếu thốn về vật chất mà còn là sự trống rỗng về tinh thần, khi con người ta cứ sống như những bóng ma dật dờ trong chính cuộc đời mình.
Thạch Lam đã chạm đến tận cùng của nỗi đau nhân sinh khi đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa sống và tồn tại. Những con người nơi phố huyện ấy dường như đang bị cầm tù bởi một thực tại tù đọng và quá đỗi bình lặng. Chị Tí dẫu biết hàng nước của mình chẳng được bao nhiêu khách vẫn cứ dọn ra, bác Siêu vẫn gánh phở đi trong đêm đen dù chẳng mấy ai mua nổi, và bà cụ Thi điên vẫn cứ cười khanh khách rồi chìm vào bóng tối. Họ đang chờ đợi một điều gì đó, một điều mơ hồ mà chính họ cũng không thể gọi tên. Sự chờ đợi ấy không phải để thay đổi số phận hay mưu cầu vinh hoa, mà thực chất là một nỗ lực tuyệt vọng để cảm thấy mình vẫn còn tồn tại, vẫn còn chút liên hệ mỏng manh với thế giới rực rỡ ngoài kia.
Bi kịch lớn nhất của một kiếp người chính là sự mòn mỏi của tâm hồn. Khi người ta đã quá quen với bóng tối và sự im lặng, trái tim dễ trở nên chai sạn và cảm xúc bắt đầu lịm dần. Những đứa trẻ nhặt nhạnh rác rưởi ở chợ chiều, hay chính Liên với đôi mắt ngập đầy bóng tối, tất cả đều đang bị dòng chảy nghiệt ngã của thời gian lãng quên. Họ giống như những hạt bụi nhỏ nhoi rơi vào hư vô, không ai biết đến và cũng chẳng ai hay nếu một ngày họ biến mất. Chuyến tàu đêm đi qua dù chỉ trong chốc lát nhưng đó là khoảnh khắc duy nhất họ thực sự thức tỉnh, để rồi khi ánh sáng ấy vụt tắt, phố huyện lại chìm sâu vào giấc ngủ mệt mỏi và nhẫn nhịn.
Thạch Lam đã dùng một ngòi bút đầy xót thương để phác họa nên bức tranh về sự mắc kẹt của con người trong cõi nhân gian. Ông nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống sẽ thật đáng sợ nếu chỉ là những vòng lặp vô nghĩa và nếu con người không còn đủ sức để mơ về một ánh sáng khác ngoài bóng tối vây quanh. Những kiếp người nhỏ bé kia chính là lời cảnh tỉnh về sự tàn nhẫn của thói quen và sự tĩnh lặng đến đáng sợ của một cuộc đời thiếu vắng khát vọng.
Bi kịch của họ là bi kịch bị tạo ra bởi cái nghèo, do cuộc sống lạc hậu và cũng chính do tư duy luôn sống trong tạm bợ, luôn chờ đợi một niềm hy vọng mà không chủ động tạo ra nó. Ngay từ khi sinh ra, họ đã quen với cái nghèo. Họ sống trong cái nghèo như một người bạn vong niên, sống cùng nó và chấp nhận nó. Cũng như trong “Nhà mẹ Lê”, nhà văn đã viết về cuộc đời của bác Lê đầy đau xót: “Ngay từ khi sinh ra, bác đã thấy cái nghèo rồi…”. Cũng bởi vậy, họ quen với cuộc sống tạm bợ, sợ sự thay đổi và thấy cuộc sống tẻ nhạt mà họ đang sống là chỗ trú an toàn.
Phố huyện hiện lên như một góc khuất của thế giới, nơi mà không thời gian ngập tràn trong bóng tối và nghèo khổ. Mỗi ngày của chị em Liên, của mẹ con chị Tí hay gia đình bác Xẩm đều là một bản sao nhợt nhạt của ngày hôm trước. Họ bày biện những món hàng đơn sơ, rồi lại thu dọn khi bóng tối phủ kín, tất cả lặp đi lặp lại như một thói quen. Cái nghèo ở đây không chỉ là sự thiếu thốn về vật chất mà còn là sự trống rỗng về tinh thần, khi con người ta cứ sống như những bóng ma dật dờ trong chính cuộc đời mình.
Thạch Lam đã chạm đến tận cùng của nỗi đau nhân sinh khi đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa sống và tồn tại. Những con người nơi phố huyện ấy dường như đang bị cầm tù bởi một thực tại tù đọng và quá đỗi bình lặng. Chị Tí dẫu biết hàng nước của mình chẳng được bao nhiêu khách vẫn cứ dọn ra, bác Siêu vẫn gánh phở đi trong đêm đen dù chẳng mấy ai mua nổi, và bà cụ Thi điên vẫn cứ cười khanh khách rồi chìm vào bóng tối. Họ đang chờ đợi một điều gì đó, một điều mơ hồ mà chính họ cũng không thể gọi tên. Sự chờ đợi ấy không phải để thay đổi số phận hay mưu cầu vinh hoa, mà thực chất là một nỗ lực tuyệt vọng để cảm thấy mình vẫn còn tồn tại, vẫn còn chút liên hệ mỏng manh với thế giới rực rỡ ngoài kia.
Bi kịch lớn nhất của một kiếp người chính là sự mòn mỏi của tâm hồn. Khi người ta đã quá quen với bóng tối và sự im lặng, trái tim dễ trở nên chai sạn và cảm xúc bắt đầu lịm dần. Những đứa trẻ nhặt nhạnh rác rưởi ở chợ chiều, hay chính Liên với đôi mắt ngập đầy bóng tối, tất cả đều đang bị dòng chảy nghiệt ngã của thời gian lãng quên. Họ giống như những hạt bụi nhỏ nhoi rơi vào hư vô, không ai biết đến và cũng chẳng ai hay nếu một ngày họ biến mất. Chuyến tàu đêm đi qua dù chỉ trong chốc lát nhưng đó là khoảnh khắc duy nhất họ thực sự thức tỉnh, để rồi khi ánh sáng ấy vụt tắt, phố huyện lại chìm sâu vào giấc ngủ mệt mỏi và nhẫn nhịn.
Thạch Lam đã dùng một ngòi bút đầy xót thương để phác họa nên bức tranh về sự mắc kẹt của con người trong cõi nhân gian. Ông nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống sẽ thật đáng sợ nếu chỉ là những vòng lặp vô nghĩa và nếu con người không còn đủ sức để mơ về một ánh sáng khác ngoài bóng tối vây quanh. Những kiếp người nhỏ bé kia chính là lời cảnh tỉnh về sự tàn nhẫn của thói quen và sự tĩnh lặng đến đáng sợ của một cuộc đời thiếu vắng khát vọng.