“Hiện tại có thể giúp quá khứ không? Người sống có thể cứu người chết không?” – đó không chỉ là một câu hỏi mang màu sắc triết học, mà còn là nỗi day dứt cốt lõi trong thế giới nghệ thuật của Han Kang. Khi đặt ra câu hỏi ấy, nhà văn Hàn Quốc không tìm kiếm một câu trả lời logic theo trật tự thời gian, mà truy vấn tận cùng khả năng đạo đức của con người trước lịch sử đau thương. Trong những trang viết của Han Kang, quá khứ không nằm yên như một miền ký ức đã đóng dấu, mà luôn trở về, rỉ máu, ám ảnh, đòi được lắng nghe. Văn chương, vì thế, trở thành không gian nơi hiện tại đối thoại với quá khứ, nơi người sống tìm cách gọi tên những linh hồn đã khuất, không phải để hồi sinh họ về mặt sinh học, mà để trả lại cho họ nhân tính, phẩm giá và sự hiện diện trong ký ức cộng đồng.
Xét từ lí luận văn học, câu hỏi của Han Kang chạm đến chức năng nhân đạo sâu xa nhất của văn chương. Văn học không có quyền năng sửa đổi lịch sử, nhưng có khả năng tái hiện và tái nghĩa hóa lịch sử từ góc nhìn con người. Những người chết trong bạo lực, chiến tranh, thảm sát thường bị lịch sử chính thống làm câm lặng, biến họ thành con số, thành dữ kiện. Văn chương xuất hiện như một hình thức “ký ức đối kháng”, nơi những thân phận bị chôn vùi được gọi tên, được lắng nghe, được đau đớn một lần nữa nhưng là để được thừa nhận. Khi người sống viết về người chết bằng sự thành thật và xót thương, họ đang “cứu” người chết khỏi sự lãng quên – mà theo nhiều nhà tư tưởng, lãng quên mới là cái chết lần thứ hai.
Trong thế giới nghệ thuật của Han Kang, nỗi đau không được thẩm mỹ hóa để làm đẹp, mà được giữ nguyên sự trần trụi, lạnh lẽo, thậm chí khó chịu. Chính điều đó cho thấy một quan niệm văn chương nghiêm khắc: viết không phải để xoa dịu lương tâm, mà để đánh thức nó. Câu hỏi “người sống có thể cứu người chết không?” vì vậy không nhằm tìm một đáp án an ủi, mà buộc người đọc đối diện với trách nhiệm đạo đức của mình. Nếu người sống quay lưng, im lặng, hoặc chấp nhận sự lãng quên, thì người chết sẽ vĩnh viễn bị bỏ rơi trong bóng tối lịch sử. Ngược lại, khi người sống còn day dứt, còn đau, còn viết, thì quá khứ vẫn chưa hoàn toàn bị phản bội.
Từ câu hỏi về quá khứ và người chết, Han Kang dẫn người đọc đến một câu hỏi sâu hơn: liệu con người còn có thể tin vào lương tri của chính mình hay không. Trong bối cảnh những bi kịch lịch sử cho thấy con người có thể tàn nhẫn đến mức nào với đồng loại, niềm tin vào bản chất thiện của con người trở nên mong manh. Văn chương của Han Kang không che giấu sự thật ấy. Ngược lại, bà nhìn thẳng vào bạo lực, vào sự vô cảm, vào khả năng hủy diệt nằm sẵn trong con người. Nhưng điều đáng chú ý là: bà không dừng lại ở sự tuyệt vọng. Việc đặt câu hỏi đã tự thân là một hành động hy vọng. Chỉ khi còn tin rằng lương tri có thể được đánh thức, con người mới tiếp tục truy vấn nó.
Theo lí luận văn học hiện đại, văn chương không phải là diễn ngôn của chân lý tuyệt đối, mà là không gian của câu hỏi. Han Kang không giảng giải đạo đức, không đưa ra lời phán xét, mà để cho những câu hỏi vang lên trong im lặng, buộc người đọc tự đối diện với chính mình. Văn chương, trong quan niệm ấy, là một hình thức tồn tại của lương tri. Nó không thay thế hành động, nhưng chuẩn bị nền tảng tinh thần cho hành động. Nó không làm con người trở nên tốt đẹp ngay lập tức, nhưng khiến họ không thể vô can.
Niềm tin của Han Kang vào văn chương không phải là niềm tin ngây thơ rằng chữ nghĩa có thể cứu rỗi thế giới, mà là niềm tin đau đớn rằng nếu không còn văn chương, con người sẽ mất đi một trong những khả năng cuối cùng để tự vấn. Viết, đối với bà, là một hành động đạo đức, bởi nó chống lại sự quên lãng, sự vô cảm và sự dễ dãi trong cách con người chấp nhận cái ác. Khi văn chương còn đặt câu hỏi về người chết, nghĩa là người sống vẫn chưa hoàn toàn đánh mất lương tri.
Ở đây, văn chương hiện lên như một dạng ký ức sống. Nó không để quá khứ bị niêm phong, cũng không cho phép hiện tại thản nhiên bước qua những vết thương chưa khép. Chính sự căng thẳng ấy – giữa hiện tại và quá khứ, giữa người sống và người chết – tạo nên chiều sâu nhân bản trong sáng tác của Han Kang. Văn chương không làm nhẹ nỗi đau, nhưng làm cho nỗi đau trở nên có ý nghĩa đạo đức.
Xét từ lí luận văn học, câu hỏi của Han Kang chạm đến chức năng nhân đạo sâu xa nhất của văn chương. Văn học không có quyền năng sửa đổi lịch sử, nhưng có khả năng tái hiện và tái nghĩa hóa lịch sử từ góc nhìn con người. Những người chết trong bạo lực, chiến tranh, thảm sát thường bị lịch sử chính thống làm câm lặng, biến họ thành con số, thành dữ kiện. Văn chương xuất hiện như một hình thức “ký ức đối kháng”, nơi những thân phận bị chôn vùi được gọi tên, được lắng nghe, được đau đớn một lần nữa nhưng là để được thừa nhận. Khi người sống viết về người chết bằng sự thành thật và xót thương, họ đang “cứu” người chết khỏi sự lãng quên – mà theo nhiều nhà tư tưởng, lãng quên mới là cái chết lần thứ hai.
Trong thế giới nghệ thuật của Han Kang, nỗi đau không được thẩm mỹ hóa để làm đẹp, mà được giữ nguyên sự trần trụi, lạnh lẽo, thậm chí khó chịu. Chính điều đó cho thấy một quan niệm văn chương nghiêm khắc: viết không phải để xoa dịu lương tâm, mà để đánh thức nó. Câu hỏi “người sống có thể cứu người chết không?” vì vậy không nhằm tìm một đáp án an ủi, mà buộc người đọc đối diện với trách nhiệm đạo đức của mình. Nếu người sống quay lưng, im lặng, hoặc chấp nhận sự lãng quên, thì người chết sẽ vĩnh viễn bị bỏ rơi trong bóng tối lịch sử. Ngược lại, khi người sống còn day dứt, còn đau, còn viết, thì quá khứ vẫn chưa hoàn toàn bị phản bội.
Từ câu hỏi về quá khứ và người chết, Han Kang dẫn người đọc đến một câu hỏi sâu hơn: liệu con người còn có thể tin vào lương tri của chính mình hay không. Trong bối cảnh những bi kịch lịch sử cho thấy con người có thể tàn nhẫn đến mức nào với đồng loại, niềm tin vào bản chất thiện của con người trở nên mong manh. Văn chương của Han Kang không che giấu sự thật ấy. Ngược lại, bà nhìn thẳng vào bạo lực, vào sự vô cảm, vào khả năng hủy diệt nằm sẵn trong con người. Nhưng điều đáng chú ý là: bà không dừng lại ở sự tuyệt vọng. Việc đặt câu hỏi đã tự thân là một hành động hy vọng. Chỉ khi còn tin rằng lương tri có thể được đánh thức, con người mới tiếp tục truy vấn nó.
Theo lí luận văn học hiện đại, văn chương không phải là diễn ngôn của chân lý tuyệt đối, mà là không gian của câu hỏi. Han Kang không giảng giải đạo đức, không đưa ra lời phán xét, mà để cho những câu hỏi vang lên trong im lặng, buộc người đọc tự đối diện với chính mình. Văn chương, trong quan niệm ấy, là một hình thức tồn tại của lương tri. Nó không thay thế hành động, nhưng chuẩn bị nền tảng tinh thần cho hành động. Nó không làm con người trở nên tốt đẹp ngay lập tức, nhưng khiến họ không thể vô can.
Niềm tin của Han Kang vào văn chương không phải là niềm tin ngây thơ rằng chữ nghĩa có thể cứu rỗi thế giới, mà là niềm tin đau đớn rằng nếu không còn văn chương, con người sẽ mất đi một trong những khả năng cuối cùng để tự vấn. Viết, đối với bà, là một hành động đạo đức, bởi nó chống lại sự quên lãng, sự vô cảm và sự dễ dãi trong cách con người chấp nhận cái ác. Khi văn chương còn đặt câu hỏi về người chết, nghĩa là người sống vẫn chưa hoàn toàn đánh mất lương tri.
Ở đây, văn chương hiện lên như một dạng ký ức sống. Nó không để quá khứ bị niêm phong, cũng không cho phép hiện tại thản nhiên bước qua những vết thương chưa khép. Chính sự căng thẳng ấy – giữa hiện tại và quá khứ, giữa người sống và người chết – tạo nên chiều sâu nhân bản trong sáng tác của Han Kang. Văn chương không làm nhẹ nỗi đau, nhưng làm cho nỗi đau trở nên có ý nghĩa đạo đức.