Những bi kịch có thể "di căn"

Những bi kịch có thể "di căn"

D
Dieu Hoee
Trong lịch sử hiện đại, chính sách một con của Trung Quốc thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình cho cách một chính sách dân số có thể tạo ra những hệ quả xã hội vượt xa mục tiêu ban đầu. Chính sách này được thực hiện trên quy mô lớn từ cuối thập niên 1970 và chính thức được nới lỏng vào năm 2015. Bản thân chính sách không tự tạo ra tư tưởng trọng nam khinh nữ, nhưng khi được đặt trong một xã hội vốn tồn tại sự ưa thích con trai ở nhiều cộng đồng, nó đã góp phần làm cho sự mất cân bằng giới tính trở nên nghiêm trọng hơn. Khi một gia đình chỉ được phép hoặc chỉ có khả năng sinh rất ít con, việc lựa chọn giới tính của đứa trẻ trở nên có ý nghĩa đặc biệt lớn đối với những gia đình muốn có con trai. Và chính tại điểm giao nhau giữa chính sách dân số và định kiến giới, bi kịch bắt đầu xuất hiện.

Điều đáng sợ ở đây là một đứa trẻ chưa kịp làm gì để xứng đáng hay không xứng đáng với tình yêu của người khác đã bị đặt lên bàn cân của những định kiến mà nó hoàn toàn không lựa chọn. Nó bị đánh giá chỉ vì nó là một bé gái. Những câu chuyện về trẻ em gái bị bỏ rơi vì giới tính từng gây chấn động dư luận quốc tế. Điều chúng ta có thể khẳng định chắc chắn hơn là đã tồn tại tình trạng bỏ rơi trẻ em gái, trẻ em bị đưa vào các cơ sở chăm sóc, và sự mất cân bằng giới tính nghiêm trọng gắn với những hành vi lựa chọn giới tính trong bối cảnh bất bình đẳng giới. Trong lịch sử Trung Quốc, hình ảnh những nơi được gọi là “tháp Anh Nhi” thường được nhắc đến trong các câu chuyện về việc trẻ sơ sinh bị bỏ rơi hoặc chết yểu. Những đứa trẻ như vậy không được lớn lên trong vòng tay cha mẹ chỉ vì chúng sinh ra với giới tính mà xã hội không coi trọng.

Hệ quả của sự mất cân bằng ấy cũng không dừng lại trong phạm vi một gia đình hay một quốc gia. Khi tỷ lệ nam giới vượt quá nữ giới trong một thời gian dài, xã hội phải đối diện với một “thế hệ nam dư thừa” - những người nam giới gặp khó khăn hơn trong việc tìm kiếm bạn đời. Đây là một hệ quả nhân khẩu học đã được nghiên cứu rộng rãi. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa tình trạng dư thừa nam giới, di cư, buôn bán người và những hình thức bóc lột phụ nữ ở một số khu vực, mặc dù mối quan hệ cụ thể giữa các hiện tượng này rất phức tạp và không thể quy toàn bộ cho một nguyên nhân duy nhất. Chính vì vậy, khi nhìn sang những khu vực biên giới Việt Nam, chúng ta không thể coi những hệ lụy ấy là câu chuyện hoàn toàn xa lạ. Việt Nam cũng phải đối diện với tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh, và tại một số địa phương, các vấn đề liên quan đến hôn nhân xuyên biên giới, buôn bán người và di cư đã trở thành những vấn đề xã hội cần được quan tâm. Việt Nam có những nguyên nhân lịch sử, văn hóa và xã hội riêng, trong đó tư tưởng trọng nam khinh nữ cũng là một yếu tố quan trọng. Điều này dẫn chúng ta đến một nhận thức rộng hơn: xã hội không thể vận hành như những “ốc đảo” biệt lập.

Con người tưởng rằng đường biên giới có thể chia thế giới thành những phần riêng biệt, nhưng những vấn đề nhân khẩu học, kinh tế, sinh thái và xã hội không vận hành theo cách ấy. Và từ đó, bi kịch có thể “di căn”. Nó di căn từ gia đình ra cộng đồng, từ cộng đồng ra xã hội, từ thế hệ này sang thế hệ khác và thậm chí vượt qua biên giới quốc gia. Vì thế, nỗi đau của người khác không thể được coi là một câu chuyện “ở bên kia biên giới”..
 
10
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.