Trong văn học hiện thực phê phán 1930 - 1945, nếu Thạch Lam nhẹ nhàng lách bút vào những kẽ nứt trong tâm hồn bằng thứ văn trong ngần, gợi mà ám, thì Nam Cao lại chọn cách mổ xẻ hiện thực bằng một lưỡi dao sắc lạnh và đầy đau đớn. Ông không chỉ viết về cái đói vây bủa con người như trong "Chí Phèo" hay "Lão Hạc", mà ông còn đi sâu vào một dạng bi kịch tinh vi và tàn nhẫn hơn: bi kịch của những trí thức "sống mòn", những tâm hồn khao khát bay cao nhưng lại bị đôi cánh cơm áo ghì chặt xuống bùn đen. "Đời thừa" chính là sáng tác tiêu biểu của Nam Cao, nơi nhân vật Hộ hiện thân cho một thế hệ trí thức đầy lý tưởng nhưng bị đẩy vào bước đường cùng, buộc phải tự tay bóp nghẹt giấc mơ của chính mình. Qua bản bi kịch của văn sĩ Hộ, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội đồng tiền tàn nhẫn mà còn gửi đi những thông điệp vĩnh cửu về nhân cách và thiên chức của người nghệ sĩ.
Mở đầu tác phẩm, Hộ hiện lên với tất cả vẻ đẹp của một người say mê nghệ thuật chân chính. Với Hộ, văn chương không phải là cuộc dạo chơi hay phương tiện kiếm sống rẻ tiền, mà là một tôn giáo, một đức tin. Anh ấp ủ hoài bão viết một tác phẩm "ăn giải Nobel, in ra mọi thứ tiếng trên hoàn cầu. Đó là một lý tưởng nhân văn cao cả, tách biệt hoàn toàn với lối viết hời hợt của những kẻ bồi bút. Nam Cao đã xây dựng hình tượng Hộ như một biểu tượng của trí tuệ, khát vọng cống hiến. Anh ta chê bai những nỗi lo tủn mủn về vật chất. “Đói rét không có nghĩa lý gì với gã trẻ tuổi say mê lí tưởng. Lòng hắn đẹp. Đầu hắn mang một hoài bão lớn”. Thế nhưng, bi kịch của Hộ bắt đầu từ chính cái "ngưỡng" nghiệt ngã giữa ước mơ vĩ đại và thực tại nhỏ nhen.
Xã hội Việt Nam trước Cách mạng là một nhà tù khổng lồ, nơi đồng tiền có sức mạnh vạn năng và sự nghèo đói là một bản án. Hộ không sống một mình, anh mang trên vai gánh nặng của một người chồng, người cha. Chính lúc này, "cơm áo không đùa với khách thơ". Những lo toan tủn mủn về tiền nhà, tiền gạo, cho con đã dần dần xâm chiếm và tàn phá tôn chỉ nghệ thuật của anh. Để có tiền nuôi sống gia đình, Hộ buộc phải viết những thứ văn chương "rẻ tiền", "cẩu thả. Đây chính là bi kịch thứ nhất: bi kịch của sự tự phản bội, tự chà đạp lên lương tâm và lí tưởng. Anh là một "đời thừa" đối với chính lý tưởng của mình.
Hộ vốn là người giàu lòng vị tha, anh từng cứu vớt Từ và con chị giữa lúc chị bị người tình bỏ rơi. Thế nhưng, khi bị cái đói và sự bế tắc dồn vào chân tường, Hộ lại tìm đến rượu để quên đi nỗi nhục của một nhà văn thất bại. Trong cơn say, Hộ trở thành một kẻ thô bạo, đánh đuổi vợ con - những người mà anh yêu thương và hy sinh cả sự nghiệp để cưu mang.
Nam Cao đã cực kỳ xuất sắc khi khắc họa cảnh tượng Hộ tỉnh rượu sau mỗi trận đòn: anh ôm lấy vợ, khóc nức nở và nói những lời hối hận muộn màng. Nó biểu tượng cho sự bất lực hoàn toàn của con người trước số phận. Hộ khóc cho lý tưởng đã mất, khóc cho sự yếu hèn của bản thân, và khóc cho kiếp người nhỏ bé bị cơm áo nghiền nát. Ở đây, Nam Cao đã đưa ra một triết lý nhân sinh đau đớn. Lòng tốt đôi khi là một sự xa xỉ nếu con người ta không thoát khỏi được sự vây bủa của cái đói. "Đời thừa" không thể thiếu đi sự phản tỉnh về thiên chức nghệ thuật mà Nam Cao gửi gắm qua lời của Hộ: "Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay, làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những gì chưa có". Đây là tuyên ngôn của một chủ nghĩa hiện thực nghiêm túc và đầy trách nhiệm. Dù Hộ thất bại, nhưng lý tưởng của Hộ là đúng đắn. Bi kịch của Hộ là lời cảnh báo về sự tha hóa của con người trong một môi trường thiếu vắng sự tự do và no ấm.
Mở đầu tác phẩm, Hộ hiện lên với tất cả vẻ đẹp của một người say mê nghệ thuật chân chính. Với Hộ, văn chương không phải là cuộc dạo chơi hay phương tiện kiếm sống rẻ tiền, mà là một tôn giáo, một đức tin. Anh ấp ủ hoài bão viết một tác phẩm "ăn giải Nobel, in ra mọi thứ tiếng trên hoàn cầu. Đó là một lý tưởng nhân văn cao cả, tách biệt hoàn toàn với lối viết hời hợt của những kẻ bồi bút. Nam Cao đã xây dựng hình tượng Hộ như một biểu tượng của trí tuệ, khát vọng cống hiến. Anh ta chê bai những nỗi lo tủn mủn về vật chất. “Đói rét không có nghĩa lý gì với gã trẻ tuổi say mê lí tưởng. Lòng hắn đẹp. Đầu hắn mang một hoài bão lớn”. Thế nhưng, bi kịch của Hộ bắt đầu từ chính cái "ngưỡng" nghiệt ngã giữa ước mơ vĩ đại và thực tại nhỏ nhen.
Xã hội Việt Nam trước Cách mạng là một nhà tù khổng lồ, nơi đồng tiền có sức mạnh vạn năng và sự nghèo đói là một bản án. Hộ không sống một mình, anh mang trên vai gánh nặng của một người chồng, người cha. Chính lúc này, "cơm áo không đùa với khách thơ". Những lo toan tủn mủn về tiền nhà, tiền gạo, cho con đã dần dần xâm chiếm và tàn phá tôn chỉ nghệ thuật của anh. Để có tiền nuôi sống gia đình, Hộ buộc phải viết những thứ văn chương "rẻ tiền", "cẩu thả. Đây chính là bi kịch thứ nhất: bi kịch của sự tự phản bội, tự chà đạp lên lương tâm và lí tưởng. Anh là một "đời thừa" đối với chính lý tưởng của mình.
Hộ vốn là người giàu lòng vị tha, anh từng cứu vớt Từ và con chị giữa lúc chị bị người tình bỏ rơi. Thế nhưng, khi bị cái đói và sự bế tắc dồn vào chân tường, Hộ lại tìm đến rượu để quên đi nỗi nhục của một nhà văn thất bại. Trong cơn say, Hộ trở thành một kẻ thô bạo, đánh đuổi vợ con - những người mà anh yêu thương và hy sinh cả sự nghiệp để cưu mang.
Nam Cao đã cực kỳ xuất sắc khi khắc họa cảnh tượng Hộ tỉnh rượu sau mỗi trận đòn: anh ôm lấy vợ, khóc nức nở và nói những lời hối hận muộn màng. Nó biểu tượng cho sự bất lực hoàn toàn của con người trước số phận. Hộ khóc cho lý tưởng đã mất, khóc cho sự yếu hèn của bản thân, và khóc cho kiếp người nhỏ bé bị cơm áo nghiền nát. Ở đây, Nam Cao đã đưa ra một triết lý nhân sinh đau đớn. Lòng tốt đôi khi là một sự xa xỉ nếu con người ta không thoát khỏi được sự vây bủa của cái đói. "Đời thừa" không thể thiếu đi sự phản tỉnh về thiên chức nghệ thuật mà Nam Cao gửi gắm qua lời của Hộ: "Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay, làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những gì chưa có". Đây là tuyên ngôn của một chủ nghĩa hiện thực nghiêm túc và đầy trách nhiệm. Dù Hộ thất bại, nhưng lý tưởng của Hộ là đúng đắn. Bi kịch của Hộ là lời cảnh báo về sự tha hóa của con người trong một môi trường thiếu vắng sự tự do và no ấm.