Chọn văn chương như một chốn nương thân giữa kiếp phù sinh

Chọn văn chương như một chốn nương thân giữa kiếp phù sinh

D
Dieu Hoee
Dưới nhịp quay gấp gáp của thời đại, khi con người bị cuốn đi trong cơn lốc mang tên “hiện đại”, tôi từng tự hỏi: nếu được chọn một chỗ nương thân giữa chốn phù sinh đày ải, tôi sẽ gửi mình vào đâu? Tôi nguyện gửi mình vào văn chương. Bởi giữa chốn nhân gian ồn ã pha tạp, khi những tiếng nói bị treo lửng lơ như gió, chỉ có văn chương là đủ nhẫn nại để lắng nghe một tâm hồn.


Cuộc đời là một kiếp người mong manh, tạm bợ, đầy bất trắc. Con người sinh ra, lớn lên, yêu thương, đau khổ rồi mất đi như một áng mây trôi qua bầu trời rộng lớn. Trong bối cảnh ấy, con người hiện đại lại càng lạc lõng hơn khi bị vây bủa bởi âm thanh chát chúa của truyền thông, của những phát ngôn gấp gáp, của các mối quan hệ chóng vánh và hời hợt. Người ta nói nhiều hơn, nhưng lắng nghe ít hơn; kết nối nhanh hơn, nhưng thấu hiểu lại ngày một mỏng manh. Tiếng nói của tâm hồn vì thế thường rơi vào khoảng không, treo lơ lửng, không chạm được đến một điểm tựa nào đủ sâu.


Chính trong khoảng trống ấy, văn chương xuất hiện như một nơi trú ẩn lặng lẽ nhưng bền vững. Khác với những diễn ngôn ồn ào ngoài đời sống, văn chương không ép buộc người ta phải lên tiếng ngay lập tức. Nó cho phép cảm xúc được ủ men, cho suy tư được lắng đọng, cho nỗi đau có thời gian tự cất lời. Văn chương là hình thái ý thức xã hội đặc thù, phản ánh hiện thực bằng hình tượng nghệ thuật. Nhưng vượt lên trên định nghĩa khô cứng ấy, văn chương trước hết là một hành vi lắng nghe – lắng nghe chính mình và lắng nghe người khác. Nhà văn không chỉ viết để nói, mà viết để nghe: nghe tiếng thì thầm của ký ức, nghe tiếng va đập của thời đại vào số phận cá nhân, nghe cả những im lặng nặng trĩu không thể gọi tên.


Khi gửi mình vào văn chương, con người tìm được một không gian mà ở đó, tâm hồn không bị vội vàng phán xét. Văn chương đủ nhẫn nại để chờ đợi một cảm xúc chín muồi, đủ bao dung để đón nhận những mảnh vỡ không hoàn hảo của con người. Đọc “Chí Phèo” của Nam Cao, ta không chỉ thấy một kẻ lưu manh làng Vũ Đại, mà còn nghe được tiếng kêu xé lòng của một con người bị cự tuyệt quyền làm người. Viết về Chí Phèo, Nam Cao đã thực hiện một cuộc lắng nghe vĩ đại: lắng nghe nỗi đau của kẻ bị xã hội ruồng bỏ, lắng nghe bi kịch của nhân phẩm bị chà đạp. Chính sự nhẫn nại ấy đã biến văn chương thành nơi nương thân cho những số phận không tìm được chỗ đứng trong đời thực.


Không chỉ lắng nghe nỗi đau, văn chương còn là miền đất cho những rung động tinh tế nhất của con người được trú ngụ. Giữa một thế giới đề cao tốc độ và hiệu quả, cảm xúc thường bị xem là thứ yếu, thậm chí là cản trở. Nhưng văn chương thì khác. Nó nâng niu những rung động nhỏ bé như nâng một giọt sương trên đầu ngọn cỏ. Một ánh nhìn trong thơ Xuân Diệu, một cơn gió trong văn Thạch Lam, một buổi chiều buồn trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư – tất cả đều là minh chứng cho khả năng lắng nghe đến tận cùng của văn chương đối với đời sống nội tâm con người. Ở đó, không có cảm xúc nào là thừa, không có nỗi buồn nào bị xem nhẹ.


Nói đơn giản, văn chương thực hiện chức năng nhân văn sâu sắc: nó giúp con người tự ý thức về sự tồn tại của mình. Khi đọc và viết, con người soi mình vào hình tượng nghệ thuật, từ đó nhận ra những vùng sáng – tối trong chính tâm hồn. Nhà nghiên cứu M. Bakhtin từng nhấn mạnh tính đối thoại của văn học: mỗi tác phẩm là một cuộc đối thoại không ngừng giữa tác giả, nhân vật và người đọc. Trong cuộc đối thoại ấy, không ai bị câm lặng hoàn toàn. Ngay cả những tiếng nói yếu ớt nhất cũng có cơ hội được cất lên, được lắng nghe, được hồi đáp. Có lẽ vì thế mà với nhiều người, văn chương trở thành nơi trú ẩn cuối cùng khi đời sống thực không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe họ.


Gửi mình vào văn chương, cũng là gửi mình vào một dòng chảy vượt thời gian. Nếu đời sống con người hữu hạn như một kiếp phù sinh, thì văn chương lại mang trong mình khát vọng vĩnh cửu. Những trang viết có thể vượt qua ranh giới của thời đại, của không gian, để chạm đến những tâm hồn ở những thế kỷ khác nhau. Khi ta đọc Nguyễn Du hôm nay, tiếng khóc của Thúy Kiều vẫn còn nguyên sức lay động; khi ta đọc Kafka, nỗi hoang mang hiện sinh vẫn khiến ta rùng mình. Điều đó cho thấy: văn chương không chỉ lắng nghe một tâm hồn cá biệt, mà còn lắng nghe thân phận người nói chung. Nó kết nối những kiếp phù sinh rời rạc thành một cộng đồng tinh thần rộng lớn.




Trong chốn nhân gian ồn ã pha tạp hôm nay, có thể chúng ta không thiếu nơi để nói, nhưng lại thiếu nơi để được nghe. Văn chương, bằng sự nhẫn nại thầm lặng của mình, đã và đang lấp đầy khoảng trống ấy. Nó không hứa hẹn mang lại danh vọng hay lợi ích vật chất tức thời, nhưng trao cho con người một mái nhà tinh thần – nơi tâm hồn có thể nghỉ ngơi, đối thoại và tự chữa lành. Với tôi, được nương thân trong văn chương là được sống chậm lại giữa dòng đời vội vã, được tin rằng mỗi tiếng nói chân thành đều xứng đáng được lắng nghe.


Và có lẽ, khi kiếp phù sinh khép lại, điều còn ở lại không phải là những ồn ào đã qua, mà là những trang viết lặng lẽ từng nâng đỡ một tâm hồn. Văn chương, suy cho cùng, chính là nơi con người gửi lại phần người nh
ất của mình cho nhân loại.
 
17
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.