Giữa những thước phim ồ ạt trên mạng xã hội, tôi dừng lại trước video về một người đàn ông trong vùng chiến tranh di cư đến Trung Quốc. Anh gọi một bàn đồ ăn lớn, háo hức thưởng thức từng món ăn, gọi hết món này đến món khác. Và khi tiếng pháo hoa vang lên, anh giật thót, cứng đờ lại… rồi thở phào nhẹ nhõm. Hóa ra đây không phải đất nước mình. Những hình ảnh nhỏ bé thoáng qua ấy đã để lại dư âm, tạo nên một nốt trầm cho những người đang ngày ngày phải tiếp nhận những thông tin về chiến tranh. Chiến tranh của thời đại nào cũng vậy. Đằng sau những lời bình luận sôi nổi của hàng ngàn người vừa thấp thỏm âu lo vừa tò mò lo lắng là hàng ngàn con số về chết chóc, thương vong, giá xăng tăng, hàng loạt vấn đề về kinh tế và phát triển xã hội.
Hậu quả của chiến tranh chưa bao giờ dừng lại ở bãi chiến trường. Nó không đơn thuần chỉ là sự tổn thất về thiết bị, vũ khí, của nhà cửa, mà còn là mạng sống. Cay đắng hơn, nó là mạng sống của những con người đang ngày ngày quen với một cuộc sống bình yên. Tội nghiệp nhất vẫn là những đứa trẻ đang mang theo niềm hy vọng được cầm bút, được cắp sách đến trường và được yêu đời. Chiến tranh, suy cho cùng, là một nhát cắt tàn bạo vào mạch sống của nhân loại, mà vết sẹo của nó chẳng bao giờ mờ đi theo thời gian. Khi tiếng súng lặng yên, khi khói bom đã tan vào hư không, người ta bắt đầu đếm những đổ nát. Nhưng làm sao đếm được những khoảng trống trong lòng người? Làm sao đo được độ dài của nỗi đau nơi những đôi mắt trẻ thơ đã vĩnh viễn mất đi ánh nhìn trong trẻo, thay vào đó là bóng tối của sự sợ hãi và mất mát? Hậu quả của chiến tranh còn là sự đứt gãy của các giá trị nhân văn. Hy vọng, vốn là thứ ánh sáng rạng rỡ nhất của con người, giờ đây trở nên thật mong manh và dễ vỡ.
Là một người Việt Nam đã đi qua đống đổ nát của chiến tranh, nhìn thấy hết những nỗi đau của nhân dân mình, tôi càng nhận ra giá trị cao quý của hòa bình. Hòa bình là thứ có thể nắm bắt được nhưng người ta lại dễ đánh mất nó. Chỉ khi hòa bình trở lại, người ta mới thấy những đứa trẻ được học tập, được yêu thương, được gọi tên, được sống như một đứa trẻ. Chỉ khi đó, những trường học mới mở cửa, các gia đình được sống trong trọn vẹn. Như vậy thì, hòa bình đâu phải thứ mặc nhiên. Nó là thành quả của cả một quá trình thấu hiểu, yêu thương, sẻ chia và hợp tác.
Hòa bình chỉ thực sự vững chãi khi nó được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu. Khi chúng ta chọn cách ngồi lại cùng nhau, thay vì đối đầu, chọn sẻ chia một ổ bánh mì, thay vì tranh giành từng tấc đất, chọn dùng ngôn ngữ của trái tim để xóa tan những định kiến và hận thù. Đó là một quá trình gian nan, đòi hỏi mỗi người phải hạ thấp cái tôi cá nhân để nâng tầm cái ta chung của nhân loại. Bởi suy cho cùng, nỗi đau của một dân tộc này cũng chính là vết thương của cả thế giới, và niềm hạnh phúc của một đứa trẻ ở phương xa cũng là niềm hy vọng chung cho tất cả chúng ta.
Mỗi chúng ta hãy là một sứ giả của hòa bình, để những đống đổ nát của quá khứ mãi mãi nằm lại phía sau, nhường chỗ cho tri thức và những tiếng cười rộn rã dưới ánh nắng tự do. Tất cả chúng ta… tất cả… đều muốn được hít thở dưới bầu trời xanh.
Hậu quả của chiến tranh chưa bao giờ dừng lại ở bãi chiến trường. Nó không đơn thuần chỉ là sự tổn thất về thiết bị, vũ khí, của nhà cửa, mà còn là mạng sống. Cay đắng hơn, nó là mạng sống của những con người đang ngày ngày quen với một cuộc sống bình yên. Tội nghiệp nhất vẫn là những đứa trẻ đang mang theo niềm hy vọng được cầm bút, được cắp sách đến trường và được yêu đời. Chiến tranh, suy cho cùng, là một nhát cắt tàn bạo vào mạch sống của nhân loại, mà vết sẹo của nó chẳng bao giờ mờ đi theo thời gian. Khi tiếng súng lặng yên, khi khói bom đã tan vào hư không, người ta bắt đầu đếm những đổ nát. Nhưng làm sao đếm được những khoảng trống trong lòng người? Làm sao đo được độ dài của nỗi đau nơi những đôi mắt trẻ thơ đã vĩnh viễn mất đi ánh nhìn trong trẻo, thay vào đó là bóng tối của sự sợ hãi và mất mát? Hậu quả của chiến tranh còn là sự đứt gãy của các giá trị nhân văn. Hy vọng, vốn là thứ ánh sáng rạng rỡ nhất của con người, giờ đây trở nên thật mong manh và dễ vỡ.
Là một người Việt Nam đã đi qua đống đổ nát của chiến tranh, nhìn thấy hết những nỗi đau của nhân dân mình, tôi càng nhận ra giá trị cao quý của hòa bình. Hòa bình là thứ có thể nắm bắt được nhưng người ta lại dễ đánh mất nó. Chỉ khi hòa bình trở lại, người ta mới thấy những đứa trẻ được học tập, được yêu thương, được gọi tên, được sống như một đứa trẻ. Chỉ khi đó, những trường học mới mở cửa, các gia đình được sống trong trọn vẹn. Như vậy thì, hòa bình đâu phải thứ mặc nhiên. Nó là thành quả của cả một quá trình thấu hiểu, yêu thương, sẻ chia và hợp tác.
Hòa bình chỉ thực sự vững chãi khi nó được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu. Khi chúng ta chọn cách ngồi lại cùng nhau, thay vì đối đầu, chọn sẻ chia một ổ bánh mì, thay vì tranh giành từng tấc đất, chọn dùng ngôn ngữ của trái tim để xóa tan những định kiến và hận thù. Đó là một quá trình gian nan, đòi hỏi mỗi người phải hạ thấp cái tôi cá nhân để nâng tầm cái ta chung của nhân loại. Bởi suy cho cùng, nỗi đau của một dân tộc này cũng chính là vết thương của cả thế giới, và niềm hạnh phúc của một đứa trẻ ở phương xa cũng là niềm hy vọng chung cho tất cả chúng ta.
Mỗi chúng ta hãy là một sứ giả của hòa bình, để những đống đổ nát của quá khứ mãi mãi nằm lại phía sau, nhường chỗ cho tri thức và những tiếng cười rộn rã dưới ánh nắng tự do. Tất cả chúng ta… tất cả… đều muốn được hít thở dưới bầu trời xanh.