Tết năm nào cũng có mưa xuân. Mưa xuân như một thứ đặc trưng trên con phố nhỏ này báo hiệu cho những con người nô nức rằng một Mùa Xuân đang đến thật tinh khôi.
Không phải những cơn mưa rào vội vã của mùa hạ, cũng không phải cái mưa lạnh buốt của mùa đông. Mưa xuân rơi rất khẽ, như làn sương đêm lặng lẽ đậu trên phố phường, trên những hàng cây bụi cỏ của khu phố tôi yêu. Từng hạt mưa li ti bay nghiêng qua mái hiên nhà ông tôi trên phố Hàng Bông, chạm vào những chậu hoa cúc vàng rồi tan ra thành những giọt nhỏ lấp lánh.
Ông tôi thường ngồi ở chiếc ghế gỗ cũ ngoài hiên. Chiếc ghế đã sẫm màu theo năm tháng, giống như mái tóc bạc của ông. Mỗi khi mưa xuân rơi, ông lại pha một ấm trà, đặt bên cạnh chiếc điếu thuốc lào, rồi ngồi nhìn mưa thật lâu.
Tôi khi ấy còn nhỏ, thường ngồi bệt xuống bậc cửa, chống cằm nhìn theo ánh mắt ông.
“Mưa xuân là lộc trời,” ông hay nói vậy, giọng chậm rãi như kể một điều gì rất cũ. “Năm nào mưa là năm đó sẽ thuận lợi.”
Tôi tin điều đó tuyệt đối. Với một đứa trẻ, lời của ông giống như một thứ chân lý giản dị. Tôi nhớ rõ mùi trà nóng, mùi khói thuốc lào ngai ngái, và tiếng mưa rơi lách tách trên mái tôn cũ.
Có một năm, mưa xuân đến sớm.
Sáng mùng Một, phố Hàng Bông còn thưa người. Những cành đào trước cửa hàng vải vẫn còn đọng những giọt nước nhỏ như pha lê. Ông tôi ra ngồi ngoài hiên từ rất sớm. Ông mặc chiếc áo len nâu đã cũ, tay cầm chén trà nhưng hầu như không uống.
Hôm ấy ông ngồi rất lâu.
Lâu đến mức tôi chạy ra chạy vào mấy lần, ăn bánh chưng, xem pháo hoa trên tivi rồi quay lại, ông vẫn ở đó.
Ánh mắt ông nhìn xa xăm, vượt qua con phố hẹp, vượt qua những mái nhà cổ kính đang phủ một lớp mưa mỏng.
Tôi hỏi:
“Ông nhìn gì thế?”
Ông không trả lời ngay. Một lúc sau ông mới khẽ cười, nụ cười rất nhẹ, như tan vào trong mưa.
“Mưa xuân thế này…” ông nói, giọng nhỏ đi, “chắc bà con cũng nhớ ông.”
Tôi lúc đó không hiểu.
Tôi chỉ biết bà tôi không ở nhà. Trong trí nhớ non nớt của tôi, bà giống như một câu chuyện mà ông đôi khi nhắc tới. Ông kể bà từng bán hàng vải ở chợ Đồng Xuân, từng thích trồng hoa, từng hay cằn nhằn ông hút thuốc quá nhiều.
Nhưng bà đã rời Hà Nội từ rất lâu.
Sau này lớn lên, tôi mới biết bà theo gia đình vào Nam từ những năm đất nước còn chia cắt. Những bức thư qua lại dần thưa đi, rồi có một ngày không còn nữa.
Chỉ có ông ở lại.
Ở lại với căn nhà nhỏ trên phố Hàng Bông.
Ở lại với chiếc ghế gỗ ngoài hiên.
Ở lại với những cơn mưa xuân.
Năm ấy, tôi thấy ông ngồi rất lâu dưới mái hiên. Mưa hắt nhẹ vào vai áo ông, làm ướt một góc tay áo len. Nhưng ông dường như không để ý.
Ông chỉ nhìn mưa.
Ánh mắt ông khi ấy, sau này tôi mới hiểu, không phải đang nhìn mưa.
Ông đang nhìn ký ức.
Những năm sau đó, ông vẫn ngồi ở chỗ cũ mỗi dịp Tết. Mái hiên vẫn đón mưa xuân, chậu hoa cúc vẫn nở vàng, và con phố Hàng Bông vẫn ồn ào như chưa từng thay đổi.
Chỉ có ông ngày càng già hơn.
Một mùa xuân nọ, khi tôi đã lớn, tôi ra hiên ngồi cùng ông. Mưa xuân lại bay nghiêng qua mái nhà, giống hệt những năm tôi còn nhỏ.
Ông không còn nói nhiều nữa.
Nhưng khi nhìn mưa, ông vẫn mỉm cười rất hiền.
Tôi chợt hiểu rằng có những cơn mưa không chỉ là thời tiết. Chúng là những chiếc cầu nối vô hình giữa hiện tại và quá khứ, giữa những người còn ở lại và những người đã đi xa.
Và từ đó, mỗi khi thấy mưa xuân rơi trên mái hiên, tôi lại nhớ đến ông.
Nhớ chiếc ghế gỗ cũ.
Nhớ chén trà nóng bốc khói.
Và nhớ câu nói quen thuộc của ông, nhẹ như một lời chúc đầu năm:
“Mưa xuân là lộc trời.”
Nhưng với tôi, mưa xuân còn là một điều khác.
Đó là ký ức.
Một ký ức đầy yêu thương về ông - người đã dạy tôi rằng đôi khi, chỉ cần ngồi yên lặng
nhìn mưa rơi… cũng đủ để giữ lại cả một đời thương nhớ.
Không phải những cơn mưa rào vội vã của mùa hạ, cũng không phải cái mưa lạnh buốt của mùa đông. Mưa xuân rơi rất khẽ, như làn sương đêm lặng lẽ đậu trên phố phường, trên những hàng cây bụi cỏ của khu phố tôi yêu. Từng hạt mưa li ti bay nghiêng qua mái hiên nhà ông tôi trên phố Hàng Bông, chạm vào những chậu hoa cúc vàng rồi tan ra thành những giọt nhỏ lấp lánh.
Ông tôi thường ngồi ở chiếc ghế gỗ cũ ngoài hiên. Chiếc ghế đã sẫm màu theo năm tháng, giống như mái tóc bạc của ông. Mỗi khi mưa xuân rơi, ông lại pha một ấm trà, đặt bên cạnh chiếc điếu thuốc lào, rồi ngồi nhìn mưa thật lâu.
Tôi khi ấy còn nhỏ, thường ngồi bệt xuống bậc cửa, chống cằm nhìn theo ánh mắt ông.
“Mưa xuân là lộc trời,” ông hay nói vậy, giọng chậm rãi như kể một điều gì rất cũ. “Năm nào mưa là năm đó sẽ thuận lợi.”
Tôi tin điều đó tuyệt đối. Với một đứa trẻ, lời của ông giống như một thứ chân lý giản dị. Tôi nhớ rõ mùi trà nóng, mùi khói thuốc lào ngai ngái, và tiếng mưa rơi lách tách trên mái tôn cũ.
Có một năm, mưa xuân đến sớm.
Sáng mùng Một, phố Hàng Bông còn thưa người. Những cành đào trước cửa hàng vải vẫn còn đọng những giọt nước nhỏ như pha lê. Ông tôi ra ngồi ngoài hiên từ rất sớm. Ông mặc chiếc áo len nâu đã cũ, tay cầm chén trà nhưng hầu như không uống.
Hôm ấy ông ngồi rất lâu.
Lâu đến mức tôi chạy ra chạy vào mấy lần, ăn bánh chưng, xem pháo hoa trên tivi rồi quay lại, ông vẫn ở đó.
Ánh mắt ông nhìn xa xăm, vượt qua con phố hẹp, vượt qua những mái nhà cổ kính đang phủ một lớp mưa mỏng.
Tôi hỏi:
“Ông nhìn gì thế?”
Ông không trả lời ngay. Một lúc sau ông mới khẽ cười, nụ cười rất nhẹ, như tan vào trong mưa.
“Mưa xuân thế này…” ông nói, giọng nhỏ đi, “chắc bà con cũng nhớ ông.”
Tôi lúc đó không hiểu.
Tôi chỉ biết bà tôi không ở nhà. Trong trí nhớ non nớt của tôi, bà giống như một câu chuyện mà ông đôi khi nhắc tới. Ông kể bà từng bán hàng vải ở chợ Đồng Xuân, từng thích trồng hoa, từng hay cằn nhằn ông hút thuốc quá nhiều.
Nhưng bà đã rời Hà Nội từ rất lâu.
Sau này lớn lên, tôi mới biết bà theo gia đình vào Nam từ những năm đất nước còn chia cắt. Những bức thư qua lại dần thưa đi, rồi có một ngày không còn nữa.
Chỉ có ông ở lại.
Ở lại với căn nhà nhỏ trên phố Hàng Bông.
Ở lại với chiếc ghế gỗ ngoài hiên.
Ở lại với những cơn mưa xuân.
Năm ấy, tôi thấy ông ngồi rất lâu dưới mái hiên. Mưa hắt nhẹ vào vai áo ông, làm ướt một góc tay áo len. Nhưng ông dường như không để ý.
Ông chỉ nhìn mưa.
Ánh mắt ông khi ấy, sau này tôi mới hiểu, không phải đang nhìn mưa.
Ông đang nhìn ký ức.
Những năm sau đó, ông vẫn ngồi ở chỗ cũ mỗi dịp Tết. Mái hiên vẫn đón mưa xuân, chậu hoa cúc vẫn nở vàng, và con phố Hàng Bông vẫn ồn ào như chưa từng thay đổi.
Chỉ có ông ngày càng già hơn.
Một mùa xuân nọ, khi tôi đã lớn, tôi ra hiên ngồi cùng ông. Mưa xuân lại bay nghiêng qua mái nhà, giống hệt những năm tôi còn nhỏ.
Ông không còn nói nhiều nữa.
Nhưng khi nhìn mưa, ông vẫn mỉm cười rất hiền.
Tôi chợt hiểu rằng có những cơn mưa không chỉ là thời tiết. Chúng là những chiếc cầu nối vô hình giữa hiện tại và quá khứ, giữa những người còn ở lại và những người đã đi xa.
Và từ đó, mỗi khi thấy mưa xuân rơi trên mái hiên, tôi lại nhớ đến ông.
Nhớ chiếc ghế gỗ cũ.
Nhớ chén trà nóng bốc khói.
Và nhớ câu nói quen thuộc của ông, nhẹ như một lời chúc đầu năm:
“Mưa xuân là lộc trời.”
Nhưng với tôi, mưa xuân còn là một điều khác.
Đó là ký ức.
Một ký ức đầy yêu thương về ông - người đã dạy tôi rằng đôi khi, chỉ cần ngồi yên lặng
nhìn mưa rơi… cũng đủ để giữ lại cả một đời thương nhớ.