Trong công trình khảo luận kinh điển “Những cách thấy” (Ways of Seeing), John Berger đã cho rằng: “Đàn ông hành động, còn đàn bà tỏ ra. Đàn ông nhìn đàn bà. Đàn bà quan sát cái bản thân đang bị nhìn đó. Điều này không chỉ xác định hầu hết các mối quan hệ giữa đàn ông và đàn bà, mà còn mối quan hệ giữa đàn bà với bản thân họ. Cái bản-ngã-quan-sát bên trong một người đàn bà có giống đực, còn cái bản-ngã-bị-quan-sát có giống cái. Chính vì lẽ đó, cô ta biến bản thân thành một đối tượng - một đối tượng cụ thể nhất của thị năng: một thị cảnh (a sight)”. Nó là một công cụ thống trị được mã hóa bởi ý thức hệ phụ hệ, nơi cấu trúc thị giác bị phân cực một cách bạo lực thành hai cực đối lập: chủ thể hành động nắm giữ thị năng và đối tượng thụ động bị biến thành thị cảnh.
Khái niệm “nhãn quan nam giới” (male gaze) được Laura Mulvey - nhà lý luận điện ảnh nữ quyền người Anh - chính thức định danh lần đầu vào năm 1975 trong bài luận mang tính bước ngoặt “Visual Pleasure and Narrative Cinema” (Hoan hình và Điện ảnh tường thuật). Theo Mulvey, nhãn quan nam giới không thuần túy là một hành vi nhìn ngó mang tính cá nhân hay sinh lý của một người đàn ông cụ thể. Nó là một cơ chế ý thức hệ quy định cách thức mà nghệ thuật, điện ảnh, quảng cáo và các phương tiện truyền thông đại chúng khắc họa người phụ nữ thông qua lăng kính ham muốn của nam giới dị tính.
Trong cấu trúc này, phụ nữ bị tình dục hóa và vật thể hóa thành đối tượng của ham muốn, chỉ tồn tại để làm phông nền cho hành động của nam giới hoặc để thỏa mãn ánh nhìn thị dâm của chủ thể nhìn. Sự vận hành của xã hội phụ hệ đã biến nhãn quan này thành một trật tự mặc định, một thứ vô thức tập thể thống trị toàn bộ đời sống, ép buộc mọi trải nghiệm thẩm mỹ và giao tế hằng ngày phải tuân thủ luật chơi của kẻ nắm giữ quyền lực thị giác.
Điện ảnh, và rộng hơn là không gian thị giác của đời sống, vận hành như một phòng tối của những ham muốn vô thức bị dồn nén. Có hai cơ chế tâm lý học chính điều khiển hoan hình (khoái cảm thị giác) trong nhãn quan nam giới: sự thỏa mãn thị dâm (nhìn người khác như một đối tượng kích thích tình dục) và sự đồng hóa tự ngã với hình ảnh trên màn ảnh. Trong vai trò phô diễn truyền thống, phụ nữ đồng thời bị nhìn và bị trưng bày. Ngoại hình của họ được “mã hóa” một cách nghiêm ngặt bởi các định chế thẩm mỹ để có thể khơi dậy khoái cảm thị giác hay tình dục ở mức tối đa. Sự mã hóa này tinh vi đến mức nó biến người phụ nữ thành một thực thể biểu thị cho trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn”. Máy quay trong điện ảnh, cũng như ánh mắt của xã hội trong đời sống, liên tục cắt nhỏ cơ thể phụ nữ thành các bộ phận độc lập: đôi môi, bờ vai, cặp đùi, vòng eo. Hành vi phân mảnh này tước đoạt đi căn cước chỉnh thể của người phụ nữ, biến họ từ một chủ thể có tâm lý, có tư duy thành một tập hợp của các ký hiệu kích dục phục vụ cho ham muốn của nam giới.
Ngược lại, nhân vật nam giới trong cấu trúc tường thuật luôn được xây dựng như một chủ thể hành động, một người kiểm soát cốt truyện và định đoạt số phận của các nhân vật khác. Người xem nam giới khi ngồi trong rạp chiếu phim hay khi quan sát đời sống, sẽ tự động đồng hóa cái tôi của mình với nhân vật nam quyền lực trên màn ảnh. Thông qua sự đồng hóa này, người đàn ông chiếm đoạt quyền kiểm soát gián tiếp đối với người phụ nữ trên sân khấu thị giác. Người đàn ông trở thành kẻ thống trị thế giới khách quan, còn người phụ nữ là phần thưởng, là vật trang trí biểu thị cho quyền lực và sự thành công của anh ta.
Các tiêu chuẩn về cái đẹp, các xu hướng thời trang, ngành công nghiệp mỹ phẩm và phẫu thuật thẩm mỹ phần lớn đều được vận hành để phục vụ cho việc duy trì trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn” này. Hệ lụy sâu sắc nhất của cơ chế này chính là sự nội hóa ánh nhìn ở người phụ nữ. Khi một người phụ nữ lớn lên trong một xã hội bị thống trị bởi nhãn quan nam giới, cô ta không thể nhìn bản thân một cách thuần khiết. Như John Berger đã phân tích, cái bản-ngã-quan-sát bên trong một người đàn bà mang giống đực, còn cái bản-ngã-bị-quan-sát mang giống cái. Cô ta tự chia tách bản thân mình thành hai phần: kẻ nhìn và kẻ bị nhìn. Khi đứng trước gương, khi chọn một bộ quần áo, hay khi bước đi trên đường, người phụ nữ liên tục tự giám sát chính mình thông qua lăng kính của người đàn ông giả định. Cô ta tự kiểm tra xem mình đã đủ hấp dẫn, đã đủ gầy, đã đủ quyến rũ theo tiêu chuẩn của nam giới hay chưa. Sự tự giám sát triền miên này biến người phụ nữ thành kẻ tự giam cầm chính mình trong ngục tối của thẩm mỹ phụ hệ. Họ không còn sống cho những trải nghiệm nội tại của bản thân, mà sống để duy trì tư thế của một thị cảnh hoàn hảo trước nhịp điệu của thị năng nam giới.
Nhãn quan nam giới (male gaze) không phải là một hiện tượng tự nhiên, mà là một sản phẩm nhân tạo của lịch sử và quyền lực phụ hệ. Nó tồn tại và duy trì sức mạnh nhờ vào sự đồng lõa vô thức của cả xã hội, bao gồm cả chính những nạn nhân của nó. Việc vạch trần cơ chế vận hành của nhãn quan này, từ những thước phim tường thuật của điện ảnh cho đến những hành vi giao tiếp trong đời sống hằng ngày, là bước đi tiên quyết để phá vỡ xiềng xích của sự vật thể hóa. Con người chỉ có thể hướng tới một không gian sống nhân văn chân chính khi cấu trúc thị giác được tái định hình trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Phụ nữ cần phải được giải phóng khỏi trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn”, khước từ việc tự biến mình thành thị cảnh cho kẻ khác sở hữu, để giành lại quyền là chủ thể tối cao của chính cơ thể và cuộc đời mình. Đập tan nhãn quan nam giới không phải là xóa bỏ hoan hình của nghệ thuật, mà là trả ánh nhìn về với bản chất thuần khiết của sự thấu hiểu, giải thoát con người khỏi những ảo tưởng chiếm hữu phái tính, để mỗi cá nhân, dù thuộc giới tính nào, đều có quyền tồn tại tự thân, độc lập và toàn vẹn.
Khái niệm “nhãn quan nam giới” (male gaze) được Laura Mulvey - nhà lý luận điện ảnh nữ quyền người Anh - chính thức định danh lần đầu vào năm 1975 trong bài luận mang tính bước ngoặt “Visual Pleasure and Narrative Cinema” (Hoan hình và Điện ảnh tường thuật). Theo Mulvey, nhãn quan nam giới không thuần túy là một hành vi nhìn ngó mang tính cá nhân hay sinh lý của một người đàn ông cụ thể. Nó là một cơ chế ý thức hệ quy định cách thức mà nghệ thuật, điện ảnh, quảng cáo và các phương tiện truyền thông đại chúng khắc họa người phụ nữ thông qua lăng kính ham muốn của nam giới dị tính.
Trong cấu trúc này, phụ nữ bị tình dục hóa và vật thể hóa thành đối tượng của ham muốn, chỉ tồn tại để làm phông nền cho hành động của nam giới hoặc để thỏa mãn ánh nhìn thị dâm của chủ thể nhìn. Sự vận hành của xã hội phụ hệ đã biến nhãn quan này thành một trật tự mặc định, một thứ vô thức tập thể thống trị toàn bộ đời sống, ép buộc mọi trải nghiệm thẩm mỹ và giao tế hằng ngày phải tuân thủ luật chơi của kẻ nắm giữ quyền lực thị giác.
Điện ảnh, và rộng hơn là không gian thị giác của đời sống, vận hành như một phòng tối của những ham muốn vô thức bị dồn nén. Có hai cơ chế tâm lý học chính điều khiển hoan hình (khoái cảm thị giác) trong nhãn quan nam giới: sự thỏa mãn thị dâm (nhìn người khác như một đối tượng kích thích tình dục) và sự đồng hóa tự ngã với hình ảnh trên màn ảnh. Trong vai trò phô diễn truyền thống, phụ nữ đồng thời bị nhìn và bị trưng bày. Ngoại hình của họ được “mã hóa” một cách nghiêm ngặt bởi các định chế thẩm mỹ để có thể khơi dậy khoái cảm thị giác hay tình dục ở mức tối đa. Sự mã hóa này tinh vi đến mức nó biến người phụ nữ thành một thực thể biểu thị cho trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn”. Máy quay trong điện ảnh, cũng như ánh mắt của xã hội trong đời sống, liên tục cắt nhỏ cơ thể phụ nữ thành các bộ phận độc lập: đôi môi, bờ vai, cặp đùi, vòng eo. Hành vi phân mảnh này tước đoạt đi căn cước chỉnh thể của người phụ nữ, biến họ từ một chủ thể có tâm lý, có tư duy thành một tập hợp của các ký hiệu kích dục phục vụ cho ham muốn của nam giới.
Ngược lại, nhân vật nam giới trong cấu trúc tường thuật luôn được xây dựng như một chủ thể hành động, một người kiểm soát cốt truyện và định đoạt số phận của các nhân vật khác. Người xem nam giới khi ngồi trong rạp chiếu phim hay khi quan sát đời sống, sẽ tự động đồng hóa cái tôi của mình với nhân vật nam quyền lực trên màn ảnh. Thông qua sự đồng hóa này, người đàn ông chiếm đoạt quyền kiểm soát gián tiếp đối với người phụ nữ trên sân khấu thị giác. Người đàn ông trở thành kẻ thống trị thế giới khách quan, còn người phụ nữ là phần thưởng, là vật trang trí biểu thị cho quyền lực và sự thành công của anh ta.
Các tiêu chuẩn về cái đẹp, các xu hướng thời trang, ngành công nghiệp mỹ phẩm và phẫu thuật thẩm mỹ phần lớn đều được vận hành để phục vụ cho việc duy trì trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn” này. Hệ lụy sâu sắc nhất của cơ chế này chính là sự nội hóa ánh nhìn ở người phụ nữ. Khi một người phụ nữ lớn lên trong một xã hội bị thống trị bởi nhãn quan nam giới, cô ta không thể nhìn bản thân một cách thuần khiết. Như John Berger đã phân tích, cái bản-ngã-quan-sát bên trong một người đàn bà mang giống đực, còn cái bản-ngã-bị-quan-sát mang giống cái. Cô ta tự chia tách bản thân mình thành hai phần: kẻ nhìn và kẻ bị nhìn. Khi đứng trước gương, khi chọn một bộ quần áo, hay khi bước đi trên đường, người phụ nữ liên tục tự giám sát chính mình thông qua lăng kính của người đàn ông giả định. Cô ta tự kiểm tra xem mình đã đủ hấp dẫn, đã đủ gầy, đã đủ quyến rũ theo tiêu chuẩn của nam giới hay chưa. Sự tự giám sát triền miên này biến người phụ nữ thành kẻ tự giam cầm chính mình trong ngục tối của thẩm mỹ phụ hệ. Họ không còn sống cho những trải nghiệm nội tại của bản thân, mà sống để duy trì tư thế của một thị cảnh hoàn hảo trước nhịp điệu của thị năng nam giới.
Nhãn quan nam giới (male gaze) không phải là một hiện tượng tự nhiên, mà là một sản phẩm nhân tạo của lịch sử và quyền lực phụ hệ. Nó tồn tại và duy trì sức mạnh nhờ vào sự đồng lõa vô thức của cả xã hội, bao gồm cả chính những nạn nhân của nó. Việc vạch trần cơ chế vận hành của nhãn quan này, từ những thước phim tường thuật của điện ảnh cho đến những hành vi giao tiếp trong đời sống hằng ngày, là bước đi tiên quyết để phá vỡ xiềng xích của sự vật thể hóa. Con người chỉ có thể hướng tới một không gian sống nhân văn chân chính khi cấu trúc thị giác được tái định hình trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Phụ nữ cần phải được giải phóng khỏi trạng thái “sẵn sàng để bị nhìn”, khước từ việc tự biến mình thành thị cảnh cho kẻ khác sở hữu, để giành lại quyền là chủ thể tối cao của chính cơ thể và cuộc đời mình. Đập tan nhãn quan nam giới không phải là xóa bỏ hoan hình của nghệ thuật, mà là trả ánh nhìn về với bản chất thuần khiết của sự thấu hiểu, giải thoát con người khỏi những ảo tưởng chiếm hữu phái tính, để mỗi cá nhân, dù thuộc giới tính nào, đều có quyền tồn tại tự thân, độc lập và toàn vẹn.