Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, con người luôn phải thực hiện một cuộc hành trình kép, vừa phải dấn thân vào đời sống vật chất để duy trì sự tồn tại sinh học, vừa phải không ngừng kiến tạo thế giới tinh thần để khẳng định phẩm giá. Tuy nhiên, khi xã hội loài người bước vào kỷ nguyên của nền kinh tế thị trường, nơi mọi giá trị đều có xu hướng bị quy đổi thành con số và hiệu năng thực tế, con người phải chứng kiến sự lên ngôi của chủ nghĩa thực dụng, một thứ tư duy duy lý, lạnh lùng, đang dần gặm nhấm và bức tử những mộng mơ nguyên sơ nhất của con người. Mọi sự rung động tinh tế, mọi cái nhìn lãng mạn giờ đây đứng trước nguy cơ bị giải huyền thoại, bị phủ lên một “tấm màn thực dụng” đầy dung tục. Giữa bầu không khí ngột ngạt của một thời đại mà con người dường như chỉ còn biết cúi đầu nhìn vào mặt đất của những lợi ích sát sườn, đoạn đối thoại giữa anh Bường và nhân vật "tôi" trong truyện ngắn “Những người thợ xẻ” của Nguyễn Huy Thiệp đã bóc trần sự xung đột nghiệt ngã giữa hai thế giới quan ấy:
Anh Bường cáu: “Thằng khỉ ạ, những nhạy cảm vô lối sẽ làm tan nát cuộc đời mày mất thôi. Làm gì có chuyện hoẵng đi tìm mẹ? Con ơi, đấy là một con hoẵng cái trụy lạc, nó đi tìm hoẵng đực. Vô phúc cho nó, vớ được một con hoẵng đực Sở Khanh. Con hoẵng đực này chơi bời nhiều quá. Hoẵng cái bị đổ bệnh. Đơn giản là như thế”.
Lời mắng mỏ đầy thô ráp của anh Bường chứa đựng trạng thái tồn tại của con người thời hậu chiến. Nó là tiếng nói đại diện cho chủ nghĩa thực dụng trần trụi, dùng lăng kính của những nhu cầu bản năng và quy luật sinh học để dập tắt một cái nhìn đầy trắc ẩn, lãng mạn của thế hệ trẻ trước thiên nhiên. Đây là một căn bệnh thời đại, nơi sự thực dụng đang nhân danh thực tế để giết chết những mộng mơ, và cách mà con người có thể cứu rỗi sự nhạy cảm của mình trước sức càn quét của tư duy vụlợi.
Nhân vật "tôi", với tâm hồn của một nghệ sĩ đầy nhạy cảm, nhìn tiếng kêu của con hoẵng trong đêm rừng như một biểu hiện của tình mẫu tử thiêng liêng. Đó là cái nhìn thấm đẫm tinh thần nhân văn, biến thế giới tự nhiên thành một tấm gương soi chiếu những giá trị đạo đức cao đẹp của con người. Cái nhìn ấy cần thiết vì nó làm cho thế giới trở nên có hồn, làm cho cuộc sống bớt đi sự hoang dã và thêm vào đó những sợi dây liên kết đầy ấm áp.
Ngược lại, anh Bường phản ứng bằng một thái độ giận dữ và một câu kết luận đầy khô khốc: “Đơn giản là như thế”. Câu nói ấy chính là châm ngôn của chủ nghĩa thực dụng. Đối với anh Bường, thế giới này không có chỗ cho những suy diễn mộng mơ, không có chỗ cho tình mẫu tử hay những giá trị thiêng liêng tự phong. Mọi hành vi của muôn loài, và rộng hơn là của con người, suy cho cùng đều được vận hành bởi những nhu cầu sinh học cốt lõi như ăn uống, sinh sản và sinh tồn. Qua lăng kính của anh Bường, tiếng kêu tìm mẹ của con hoẵng bị hạ bệ xuống thành tiếng gọi bầy của bản năng dục vọng, và câu chuyện tình cốt nhục biến thành một tấn bi kịch tình ái dung tục của thế giới động vật.
Sự nguy hiểm của tư duy thực dụng nằm ở chỗ nó luôn có lý, một thứ lý lẽ dựa trên những bằng chứng xác thực của đời sống vật chất. Anh Bường không sai dưới góc độ sinh học, cũng như những kẻ thực dụng trong xã hội không sai khi họ nói rằng con người cần tiền bạc, cần danh vọng và sự an toàn vật chất trước khi nghĩ đến những điều cao siêu. Thế nhưng, bi kịch bắt đầu khi người ta dùng cái lý lẽ trần trụi ấy làm thước đo duy nhất cho mọi giá trị trên đời. Khi mọi hiện tượng tinh thần đều bị giải mã bằng những động cơ vật chất, thế giới sẽ bị tước đoạt sạch sẽ phần thiêng liêng, chỉ còn lại một bộ khung xương của những định luật và nhu cầu thực tế.
Lời cảnh báo của anh Bường rằng “những nhạy cảm vô lối sẽ làm tan nát cuộc đời mày mất thôi” đã cho thấy một thực tế nghiệt ngã của đời sống xã hội. Trong một tập thể vận hành bằng sự toan tính hiệu năng, người nhạy cảm thường là người chịu nhiều tổn thương nhất. Họ dễ đau lòng trước một sự bất công nhỏ, dễ rơi nước mắt trước một kiếp người bất hạnh và dễ tin vào những lời hứa lãng mạn. Người thực dụng coi đó là sự yếu đuối, là những ảo tưởng vô ích chỉ làm cản trở bước tiến trên con đường mưu sinh. Họ khuyên con người ta phải tỉnh táo, phải chai sạn đi để tự bảo vệ mình.
Tuy nhiên, một xã hội vắng bóng những kẻ mộng mơ sẽ là một xã hội đứng im trong sự thịnh vượng vô hồn. Mộng mơ chính là đôi cánh giúp con người bay lên khỏi mặt đất bùn lầy của thực tại, là động lực để người ta khao khát những điều tốt đẹp hơn, nhân văn hơn. Khi sự thực dụng giết chết mộng mơ, con người sẽ không còn mơ về một thế giới đại đồng, không còn mơ về những tình yêu lý tưởng vượt qua ranh giới của vật chất. Người ta sẽ nhìn nhau qua những bản hợp đồng, những mối quan hệ đổi chác, và khi đó, con người đã tự hạ thấp mình xuống ngang hàng với thế giới muôn loài, sống chỉ để thỏa mãn những nhu cầu bản năng như con hoẵng trong câu chuyện của anh Bường.
Chính cái tấm màn thực dụng ấy đã biến những giá trị tinh thần cao quý thành những công cụ mưu lợi. Người ta đi làm từ thiện không phải vì lòng trắc ẩn tự thân mà để đánh bóng tên tuổi, người ta kết hôn không phải vì sự hòa hợp của hai tâm hồn mà vì sự môn đăng hộ đối về tài sản, và người ta sáng tạo nghệ thuật không phải để giải phóng cái tôi mà để chạy theo thị hiếu của thị trường. Mọi sự nhạy cảm tinh tế của con người bấy giờ đều bị nhuốm màu toan tính, bị ép phải sinh ra lợi nhuận hoặc mang lại một giá trị sử dụng nào đó. Đây chính là bi kịch lớn nhất của con người hiện đại, bi kịch của sự tha hóa khi thiên lương bị cầm tù trong cái lồng của tư duy kinh tế.
Xã hội hiện đại cần phải thay đổi cách định giá về sự thành công và hạnh phúc của một con người. Một cuộc đời thành đạt không thể chỉ được đo bằng độ lớn của tài sản, bằng địa vị xã hội mà phải được đo bằng chiều sâu của tâm hồn, bằng khả năng biết rung động trước cái đẹp và biết sẻ chia với những nỗi đau của đồng loại. Thế hệ trẻ ngày nay, những người đang đứng trước áp lực khủng khiếp của cuộc sống số và sự cạnh tranh khốc liệt, cần phải ý thức được việc bảo vệ không gian mộng mơ của riêng mình.
Anh Bường cáu: “Thằng khỉ ạ, những nhạy cảm vô lối sẽ làm tan nát cuộc đời mày mất thôi. Làm gì có chuyện hoẵng đi tìm mẹ? Con ơi, đấy là một con hoẵng cái trụy lạc, nó đi tìm hoẵng đực. Vô phúc cho nó, vớ được một con hoẵng đực Sở Khanh. Con hoẵng đực này chơi bời nhiều quá. Hoẵng cái bị đổ bệnh. Đơn giản là như thế”.
Lời mắng mỏ đầy thô ráp của anh Bường chứa đựng trạng thái tồn tại của con người thời hậu chiến. Nó là tiếng nói đại diện cho chủ nghĩa thực dụng trần trụi, dùng lăng kính của những nhu cầu bản năng và quy luật sinh học để dập tắt một cái nhìn đầy trắc ẩn, lãng mạn của thế hệ trẻ trước thiên nhiên. Đây là một căn bệnh thời đại, nơi sự thực dụng đang nhân danh thực tế để giết chết những mộng mơ, và cách mà con người có thể cứu rỗi sự nhạy cảm của mình trước sức càn quét của tư duy vụlợi.
Nhân vật "tôi", với tâm hồn của một nghệ sĩ đầy nhạy cảm, nhìn tiếng kêu của con hoẵng trong đêm rừng như một biểu hiện của tình mẫu tử thiêng liêng. Đó là cái nhìn thấm đẫm tinh thần nhân văn, biến thế giới tự nhiên thành một tấm gương soi chiếu những giá trị đạo đức cao đẹp của con người. Cái nhìn ấy cần thiết vì nó làm cho thế giới trở nên có hồn, làm cho cuộc sống bớt đi sự hoang dã và thêm vào đó những sợi dây liên kết đầy ấm áp.
Ngược lại, anh Bường phản ứng bằng một thái độ giận dữ và một câu kết luận đầy khô khốc: “Đơn giản là như thế”. Câu nói ấy chính là châm ngôn của chủ nghĩa thực dụng. Đối với anh Bường, thế giới này không có chỗ cho những suy diễn mộng mơ, không có chỗ cho tình mẫu tử hay những giá trị thiêng liêng tự phong. Mọi hành vi của muôn loài, và rộng hơn là của con người, suy cho cùng đều được vận hành bởi những nhu cầu sinh học cốt lõi như ăn uống, sinh sản và sinh tồn. Qua lăng kính của anh Bường, tiếng kêu tìm mẹ của con hoẵng bị hạ bệ xuống thành tiếng gọi bầy của bản năng dục vọng, và câu chuyện tình cốt nhục biến thành một tấn bi kịch tình ái dung tục của thế giới động vật.
Sự nguy hiểm của tư duy thực dụng nằm ở chỗ nó luôn có lý, một thứ lý lẽ dựa trên những bằng chứng xác thực của đời sống vật chất. Anh Bường không sai dưới góc độ sinh học, cũng như những kẻ thực dụng trong xã hội không sai khi họ nói rằng con người cần tiền bạc, cần danh vọng và sự an toàn vật chất trước khi nghĩ đến những điều cao siêu. Thế nhưng, bi kịch bắt đầu khi người ta dùng cái lý lẽ trần trụi ấy làm thước đo duy nhất cho mọi giá trị trên đời. Khi mọi hiện tượng tinh thần đều bị giải mã bằng những động cơ vật chất, thế giới sẽ bị tước đoạt sạch sẽ phần thiêng liêng, chỉ còn lại một bộ khung xương của những định luật và nhu cầu thực tế.
Lời cảnh báo của anh Bường rằng “những nhạy cảm vô lối sẽ làm tan nát cuộc đời mày mất thôi” đã cho thấy một thực tế nghiệt ngã của đời sống xã hội. Trong một tập thể vận hành bằng sự toan tính hiệu năng, người nhạy cảm thường là người chịu nhiều tổn thương nhất. Họ dễ đau lòng trước một sự bất công nhỏ, dễ rơi nước mắt trước một kiếp người bất hạnh và dễ tin vào những lời hứa lãng mạn. Người thực dụng coi đó là sự yếu đuối, là những ảo tưởng vô ích chỉ làm cản trở bước tiến trên con đường mưu sinh. Họ khuyên con người ta phải tỉnh táo, phải chai sạn đi để tự bảo vệ mình.
Tuy nhiên, một xã hội vắng bóng những kẻ mộng mơ sẽ là một xã hội đứng im trong sự thịnh vượng vô hồn. Mộng mơ chính là đôi cánh giúp con người bay lên khỏi mặt đất bùn lầy của thực tại, là động lực để người ta khao khát những điều tốt đẹp hơn, nhân văn hơn. Khi sự thực dụng giết chết mộng mơ, con người sẽ không còn mơ về một thế giới đại đồng, không còn mơ về những tình yêu lý tưởng vượt qua ranh giới của vật chất. Người ta sẽ nhìn nhau qua những bản hợp đồng, những mối quan hệ đổi chác, và khi đó, con người đã tự hạ thấp mình xuống ngang hàng với thế giới muôn loài, sống chỉ để thỏa mãn những nhu cầu bản năng như con hoẵng trong câu chuyện của anh Bường.
Chính cái tấm màn thực dụng ấy đã biến những giá trị tinh thần cao quý thành những công cụ mưu lợi. Người ta đi làm từ thiện không phải vì lòng trắc ẩn tự thân mà để đánh bóng tên tuổi, người ta kết hôn không phải vì sự hòa hợp của hai tâm hồn mà vì sự môn đăng hộ đối về tài sản, và người ta sáng tạo nghệ thuật không phải để giải phóng cái tôi mà để chạy theo thị hiếu của thị trường. Mọi sự nhạy cảm tinh tế của con người bấy giờ đều bị nhuốm màu toan tính, bị ép phải sinh ra lợi nhuận hoặc mang lại một giá trị sử dụng nào đó. Đây chính là bi kịch lớn nhất của con người hiện đại, bi kịch của sự tha hóa khi thiên lương bị cầm tù trong cái lồng của tư duy kinh tế.
Xã hội hiện đại cần phải thay đổi cách định giá về sự thành công và hạnh phúc của một con người. Một cuộc đời thành đạt không thể chỉ được đo bằng độ lớn của tài sản, bằng địa vị xã hội mà phải được đo bằng chiều sâu của tâm hồn, bằng khả năng biết rung động trước cái đẹp và biết sẻ chia với những nỗi đau của đồng loại. Thế hệ trẻ ngày nay, những người đang đứng trước áp lực khủng khiếp của cuộc sống số và sự cạnh tranh khốc liệt, cần phải ý thức được việc bảo vệ không gian mộng mơ của riêng mình.