Khi những cơn đại địa chấn của lịch sử qua đi, văn học Việt Nam sau năm 1975 bắt đầu bước vào một cuộc chuyển mình đau đớn nhưng vô cùng tất yếu. Giai đoạn văn học sử thi ca tụng, ngợi ca một chiều dần nhường chỗ cho những trăn trở, suy tư về số phận cá nhân và những góc khuất của cõi nhân sinh. Chính vào thời điểm bản lề ấy, Nguyễn Huy Thiệp xuất hiện như một hiện tượng văn học khuấy động văn đàn bằng một lối viết bạo liệt, phơi bày hiện thực một cách trần trụi và gai góc đến mức khiến nhiều người đương thời phải sững sờ, thậm chí là dị nghị.
Người ta từng gọi ông là kẻ hoài nghi, kẻ tàn nhẫn, người mang đến sự đổ vỡ của những thần tượng. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở lớp vỏ bọc lạnh lùng, ráo hoảnh ấy, chúng ta sẽ hoàn toàn bỏ lỡ cái “thần” trong văn chương của ông. Thâm sâu trong từng dòng chữ của nhà văn là một chủ nghĩa nhân đạo thế hệ mới - một tinh thần nhân đạo không còn được ve vuốt bằng những lời ca tụng ngọt ngào, mà được thử thách qua thực tại trần trụi. Định vị hệ giá trị này, nhà nghiên cứu Hoàng Ngọc Hiến đã cho rằng:
“Ngòi bút trào phúng của Nguyễn Huy Thiệp vừa tàn nhẫn, vừa xót xa. Tàn nhẫn có nghĩa là 'không được thương con người', đấy là mệnh lệnh của lương tâm và tác giả đã đi đến cùng, phơi bày sự đốn mạt của con người. Nhưng cuối cùng thì vẫn cứ xót xa, “không thể không thương con người.”
Sự tàn nhẫn và lòng xót xa ấy, suy cho cùng, đều xoay quanh một trục cốt lõi mà nhà nghiên cứu Trần Đình Sử đã phát hiện - hệ quy chiếu trong truyện Nguyễn Huy Thiệp chính là “con người”, là triết lý về con người, bản tính người, cách làm người và trạng thái ứng xử xã hội lịch sử của con người.
Để hiểu được chủ nghĩa nhân đạo của Nguyễn Huy Thiệp, trước hết phải dám đối mặt với sự “tàn nhẫn” trong ngòi bút của ông. Hoàng Ngọc Hiến rất sắc sảo khi định nghĩa: “Tàn nhẫn có nghĩa là 'không được thương con người', đấy là mệnh lệnh của lương tâm.” Thương con người theo lối cũ là bao che, là thi vị hóa, là tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh để giữ lại một bức tranh đạo đức giả tạo. Nguyễn Huy Thiệp từ chối thứ lòng thương hại rẻ rúng đó. Đối với ông, mệnh lệnh của lương tâm một nhà văn chân chính là phải nhìn thẳng vào sự thật, dẫu sự thật ấy có tàn nhẫn và đớn đau đến đâu.
Nhà văn đã đi đến cùng trong việc giải phẫu cái ác, cái dung tục và sự đốn mạt của con người trong thời kỳ tranh tối tranh sáng của xã hội buổi đầu đổi mới. Hệ quy chiếu “con người” của ông được đặt vào những môi trường thử nghiệm khắc nghiệt nhất để đo lòng người. Trong truyện ngắn Không có vua, Nguyễn Huy Thiệp đã phơi bày một gia đình – cấu trúc thiêng liêng nhất của xã hội – đang bị rạn nứt từ bên trong. Các nhân vật từ Lão Kiền đến những người con như Cấn, Đoài, Khảm hiện lên với đầy đủ sự thô lỗ, ích kỷ, và cả những ham muốn dục vọng bản năng. Họ xúc phạm nhau, xâu xé nhau ngay trong không gian chật chội của ngôi nhà. Tác giả không dùng những từ ngữ giảm nhẹ, không tìm cách biện minh. Ông phơi bày sự đốn mạt ấy một cách dửng dưng, ráo hoảnh như một nhà khoa học đang quan sát một mẫu vật sinh học.
Sự tàn nhẫn ấy còn đạt đến đỉnh điểm trong “Tướng về hưu”. Một vị tướng cả đời quen với chiến trận, với những lý tưởng cao đẹp, khi trở về đời thường lại hoàn toàn bất lực và lạc lõng trước cái thực tế trần trụi của cuộc sống mưu sinh. Cảnh người con dâu nuôi lợn bằng nhau thai ở bệnh viện được kể lại bằng một giọng văn thản nhiên, lạnh lùng, tạo nên một hiệu ứng cú sốc mạnh mẽ cho người đọc về giá trị và sự thiếu vắng của nhân tính.
Nguyễn Huy Thiệp tàn nhẫn vì ông dám bóc trần cái phần “con” ẩn giấu sau cái danh xưng “người”. Ông không ngần ngại chỉ ra rằng bản tính con người vốn phức tạp, tham lam, đầy toan tính và dễ bị tha hóa khi đối mặt với đồng tiền và danh vọng. Nhưng sự phơi bày này không nhằm mục đích hạ bệ hay lăng mạ con người. Đó là một sự thanh lọc cần thiết. Sự tàn nhẫn của Nguyễn Huy Thiệp chính là một thái độ trách nhiệm cao độ trước con người, bắt con người phải nhìn vào gương để thấy rõ sự tha hóa của chính mình mà tự biết ghê tởm, tự biết thức tỉnh.
Nguyễn Huy Thiệp xót xa cho con người vì ông hiểu rằng hành trình “làm người” là một hành trình đầy bi kịch. Con người đốn mạt, con người sa ngã đôi khi không phải vì họ hoàn toàn là quỷ dữ, mà vì họ quá yếu ớt trước những vòng xoáy của số phận và áp lực của đời sống lịch sử xã hội. Hãy nhìn kỹ vào nhân vật Đoài trong Không có vua. Đoài là một kẻ lưu manh, một gã đàn ông thô bạo và đầy dục vọng. Thế nhưng, chính gã Đoài ấy lại là người có khoảnh khắc bừng tỉnh, biết xấu hổ và biết đau lòng trước nỗi đau của người khác. Hay trong “Tướng về hưu”, đằng sau sự tính toán chi li, lạnh lùng của Thủy (người con dâu), người ta vẫn thấy một người phụ nữ gánh trên vai áp lực mưu sinh của cả một gia đình lớn trong thời buổi kinh tế thị trường khắc nghiệt. Tác giả không tuyệt vọng ở họ, bởi vì ông nhận ra trong tro tàn của sự tha hóa, đốm lửa của thiên lương chưa bao giờ tắt hẳn.
Chủ nghĩa nhân đạo của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện rõ nhất ở việc ông luôn dành cho nhân vật của mình một lối về, một khoảnh khắc được thanh lọc tâm hồn. Khoảnh khắc ấy thường xuất hiện rất khẽ khàng, đôi khi chỉ qua một câu nói, một giọt nước mắt hay một tiếng thở dài. Trong truyện ngắn Chảy đi sông ơi, nhân vật “tôi” dẫu đối mặt với sự thờ ơ, lạnh lùng của những người đánh cá trước cái chết của một đứa trẻ, nhưng cuối cùng vẫn giữ vẹn nguyên niềm tin vào huyền thoại con trâu đen, vào vẻ đẹp linh thiêng của dòng sông đời người. Trong “Muối của rừng”, ông Diểu đi săn, hạ sát một con khỉ, nhưng trước tiếng kêu thảm thiết và sự hy sinh bảo vệ nhau của cặp khỉ vợ chồng, ông đã bừng tỉnh. Hành động phóng thích con khỉ con và việc ông trần truồng đi về trong cơn mưa rừng, giữa những đóa hoa tử huyền nở rộ, chính là một biểu tượng vĩ đại cho sự phục thiện, sự hòa giải giữa con người và tự nhiên, giữa phần bản năng và phần nhân tính.
Như nhà nghiên cứu Trần Đình Sử đã chỉ ra, hệ quy chiếu trong truyện của Nguyễn Huy Thiệp luôn là “con người”. Nhà văn không quan tâm đến những mô hình vĩ mô mang tính giáo điều; ông đi sâu vào cấu trúc vi mô của tâm lý: triết lý về con người, bản tính người, cách làm người, và trạng thái ứng xử xã hội lịch sử của con người. Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Huy Thiệp, con người không bao giờ là một thực thể tĩnh tại, bất biến theo kiểu “nhân vật chính diện” hay “nhân vật phản diện” của văn học lập trường cũ. Con người của ông là con người đa sự, đa đoan, luôn chuyển dịch giữa các cực đối lập.
Đây chính là một cái nhìn nhân đạo sâu sắc mang tầm vóc hiện đại. Nguyễn Huy Thiệp trả con người về đúng với kích thước thật của nó. Ông chỉ ra rằng “cách làm người” là một bài toán vô cùng nan giải. Con người phải luôn đấu tranh với chính mình, với những trạng thái ứng xử xã hội phức tạp để giữ được thiên lương. Nhà văn không đưa ra một công thức sẵn có nào cho việc làm người. Ông chỉ bày ra các trạng thái ứng xử: có kẻ chọn cách thỏa hiệp để tồn tại, có kẻ chọn cách phản kháng để rồi nhận lấy bi kịch, và cũng có những người chọn cách lặng lẽ giữ mình như ông Diểu. Qua đó, Nguyễn Huy Thiệp buộc người đọc phải suy ngẫm về giá trị của chính mình, phải tự lựa chọn cho mình một cách sống, một cách làm người sao cho xứng đáng giữa một xã hội đầy biến động.
Người ta từng gọi ông là kẻ hoài nghi, kẻ tàn nhẫn, người mang đến sự đổ vỡ của những thần tượng. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở lớp vỏ bọc lạnh lùng, ráo hoảnh ấy, chúng ta sẽ hoàn toàn bỏ lỡ cái “thần” trong văn chương của ông. Thâm sâu trong từng dòng chữ của nhà văn là một chủ nghĩa nhân đạo thế hệ mới - một tinh thần nhân đạo không còn được ve vuốt bằng những lời ca tụng ngọt ngào, mà được thử thách qua thực tại trần trụi. Định vị hệ giá trị này, nhà nghiên cứu Hoàng Ngọc Hiến đã cho rằng:
“Ngòi bút trào phúng của Nguyễn Huy Thiệp vừa tàn nhẫn, vừa xót xa. Tàn nhẫn có nghĩa là 'không được thương con người', đấy là mệnh lệnh của lương tâm và tác giả đã đi đến cùng, phơi bày sự đốn mạt của con người. Nhưng cuối cùng thì vẫn cứ xót xa, “không thể không thương con người.”
Sự tàn nhẫn và lòng xót xa ấy, suy cho cùng, đều xoay quanh một trục cốt lõi mà nhà nghiên cứu Trần Đình Sử đã phát hiện - hệ quy chiếu trong truyện Nguyễn Huy Thiệp chính là “con người”, là triết lý về con người, bản tính người, cách làm người và trạng thái ứng xử xã hội lịch sử của con người.
Để hiểu được chủ nghĩa nhân đạo của Nguyễn Huy Thiệp, trước hết phải dám đối mặt với sự “tàn nhẫn” trong ngòi bút của ông. Hoàng Ngọc Hiến rất sắc sảo khi định nghĩa: “Tàn nhẫn có nghĩa là 'không được thương con người', đấy là mệnh lệnh của lương tâm.” Thương con người theo lối cũ là bao che, là thi vị hóa, là tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh để giữ lại một bức tranh đạo đức giả tạo. Nguyễn Huy Thiệp từ chối thứ lòng thương hại rẻ rúng đó. Đối với ông, mệnh lệnh của lương tâm một nhà văn chân chính là phải nhìn thẳng vào sự thật, dẫu sự thật ấy có tàn nhẫn và đớn đau đến đâu.
Nhà văn đã đi đến cùng trong việc giải phẫu cái ác, cái dung tục và sự đốn mạt của con người trong thời kỳ tranh tối tranh sáng của xã hội buổi đầu đổi mới. Hệ quy chiếu “con người” của ông được đặt vào những môi trường thử nghiệm khắc nghiệt nhất để đo lòng người. Trong truyện ngắn Không có vua, Nguyễn Huy Thiệp đã phơi bày một gia đình – cấu trúc thiêng liêng nhất của xã hội – đang bị rạn nứt từ bên trong. Các nhân vật từ Lão Kiền đến những người con như Cấn, Đoài, Khảm hiện lên với đầy đủ sự thô lỗ, ích kỷ, và cả những ham muốn dục vọng bản năng. Họ xúc phạm nhau, xâu xé nhau ngay trong không gian chật chội của ngôi nhà. Tác giả không dùng những từ ngữ giảm nhẹ, không tìm cách biện minh. Ông phơi bày sự đốn mạt ấy một cách dửng dưng, ráo hoảnh như một nhà khoa học đang quan sát một mẫu vật sinh học.
Sự tàn nhẫn ấy còn đạt đến đỉnh điểm trong “Tướng về hưu”. Một vị tướng cả đời quen với chiến trận, với những lý tưởng cao đẹp, khi trở về đời thường lại hoàn toàn bất lực và lạc lõng trước cái thực tế trần trụi của cuộc sống mưu sinh. Cảnh người con dâu nuôi lợn bằng nhau thai ở bệnh viện được kể lại bằng một giọng văn thản nhiên, lạnh lùng, tạo nên một hiệu ứng cú sốc mạnh mẽ cho người đọc về giá trị và sự thiếu vắng của nhân tính.
Nguyễn Huy Thiệp tàn nhẫn vì ông dám bóc trần cái phần “con” ẩn giấu sau cái danh xưng “người”. Ông không ngần ngại chỉ ra rằng bản tính con người vốn phức tạp, tham lam, đầy toan tính và dễ bị tha hóa khi đối mặt với đồng tiền và danh vọng. Nhưng sự phơi bày này không nhằm mục đích hạ bệ hay lăng mạ con người. Đó là một sự thanh lọc cần thiết. Sự tàn nhẫn của Nguyễn Huy Thiệp chính là một thái độ trách nhiệm cao độ trước con người, bắt con người phải nhìn vào gương để thấy rõ sự tha hóa của chính mình mà tự biết ghê tởm, tự biết thức tỉnh.
Nguyễn Huy Thiệp xót xa cho con người vì ông hiểu rằng hành trình “làm người” là một hành trình đầy bi kịch. Con người đốn mạt, con người sa ngã đôi khi không phải vì họ hoàn toàn là quỷ dữ, mà vì họ quá yếu ớt trước những vòng xoáy của số phận và áp lực của đời sống lịch sử xã hội. Hãy nhìn kỹ vào nhân vật Đoài trong Không có vua. Đoài là một kẻ lưu manh, một gã đàn ông thô bạo và đầy dục vọng. Thế nhưng, chính gã Đoài ấy lại là người có khoảnh khắc bừng tỉnh, biết xấu hổ và biết đau lòng trước nỗi đau của người khác. Hay trong “Tướng về hưu”, đằng sau sự tính toán chi li, lạnh lùng của Thủy (người con dâu), người ta vẫn thấy một người phụ nữ gánh trên vai áp lực mưu sinh của cả một gia đình lớn trong thời buổi kinh tế thị trường khắc nghiệt. Tác giả không tuyệt vọng ở họ, bởi vì ông nhận ra trong tro tàn của sự tha hóa, đốm lửa của thiên lương chưa bao giờ tắt hẳn.
Chủ nghĩa nhân đạo của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện rõ nhất ở việc ông luôn dành cho nhân vật của mình một lối về, một khoảnh khắc được thanh lọc tâm hồn. Khoảnh khắc ấy thường xuất hiện rất khẽ khàng, đôi khi chỉ qua một câu nói, một giọt nước mắt hay một tiếng thở dài. Trong truyện ngắn Chảy đi sông ơi, nhân vật “tôi” dẫu đối mặt với sự thờ ơ, lạnh lùng của những người đánh cá trước cái chết của một đứa trẻ, nhưng cuối cùng vẫn giữ vẹn nguyên niềm tin vào huyền thoại con trâu đen, vào vẻ đẹp linh thiêng của dòng sông đời người. Trong “Muối của rừng”, ông Diểu đi săn, hạ sát một con khỉ, nhưng trước tiếng kêu thảm thiết và sự hy sinh bảo vệ nhau của cặp khỉ vợ chồng, ông đã bừng tỉnh. Hành động phóng thích con khỉ con và việc ông trần truồng đi về trong cơn mưa rừng, giữa những đóa hoa tử huyền nở rộ, chính là một biểu tượng vĩ đại cho sự phục thiện, sự hòa giải giữa con người và tự nhiên, giữa phần bản năng và phần nhân tính.
Như nhà nghiên cứu Trần Đình Sử đã chỉ ra, hệ quy chiếu trong truyện của Nguyễn Huy Thiệp luôn là “con người”. Nhà văn không quan tâm đến những mô hình vĩ mô mang tính giáo điều; ông đi sâu vào cấu trúc vi mô của tâm lý: triết lý về con người, bản tính người, cách làm người, và trạng thái ứng xử xã hội lịch sử của con người. Trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Huy Thiệp, con người không bao giờ là một thực thể tĩnh tại, bất biến theo kiểu “nhân vật chính diện” hay “nhân vật phản diện” của văn học lập trường cũ. Con người của ông là con người đa sự, đa đoan, luôn chuyển dịch giữa các cực đối lập.
Đây chính là một cái nhìn nhân đạo sâu sắc mang tầm vóc hiện đại. Nguyễn Huy Thiệp trả con người về đúng với kích thước thật của nó. Ông chỉ ra rằng “cách làm người” là một bài toán vô cùng nan giải. Con người phải luôn đấu tranh với chính mình, với những trạng thái ứng xử xã hội phức tạp để giữ được thiên lương. Nhà văn không đưa ra một công thức sẵn có nào cho việc làm người. Ông chỉ bày ra các trạng thái ứng xử: có kẻ chọn cách thỏa hiệp để tồn tại, có kẻ chọn cách phản kháng để rồi nhận lấy bi kịch, và cũng có những người chọn cách lặng lẽ giữ mình như ông Diểu. Qua đó, Nguyễn Huy Thiệp buộc người đọc phải suy ngẫm về giá trị của chính mình, phải tự lựa chọn cho mình một cách sống, một cách làm người sao cho xứng đáng giữa một xã hội đầy biến động.