Nguyễn Ngọc Tư đã từng chia sẻ: “Gặp một cuốn sách hay, nghĩa là đọc cùng với những cơn chóng mặt […] Những cuốn sách ấy, rất sớm, đã nhấc bổng mang tôi ra khỏi lòng giếng chật chội, và vào giây phút tôi nhận ra bầu trời rộng lớn nhường nào, tôi ngộp thở. Thứ sức mạnh mà tôi có được từ ảo tưởng, rằng mình là trung tâm của thế giới, cũng mất đi. Những cuốn sách giúp tôi bước vào thế giới văn chương bằng những câu chuyện, nhưng chính chúng đôi khi đã làm tôi thấy mình biến dạng, chực tan đi không dấu vết gì”.
Nguyễn Ngọc Tư từng nói về việc đọc sách như một trải nghiệm của “những cơn chóng mặt” - một cách nói vừa mơ hồ, vừa chính xác đến lạ. Chóng mặt không phải vì sợ hãi, mà vì thế giới bỗng rộng ra quá nhanh, quá bất ngờ, khiến con người chưa kịp chuẩn bị cho việc phải thay đổi chính mình. Với Nguyễn Ngọc Tư, văn chương không phải là nơi trú ẩn êm ái, mà là một cuộc di dời thầm lặng nhưng triệt để, từ lòng giếng chật chội của cái tôi bước ra bầu trời mênh mang của đời sống, nơi con người buộc phải đem hiểu biết hữu hạn của mình trưng diện và đón nhận thế giới.
Thuở ban đầu, mỗi người đến với văn chương đều mang theo một ảo tưởng rất trẻ: mình là trung tâm của thế giới. Những buồn vui riêng tư tưởng như đủ đầy, những nỗi đau cá nhân tưởng như lớn nhất, và mọi trang viết dường như chỉ để phản chiếu lại chính mình. Nhưng những cuốn sách hay, theo cách Nguyễn Ngọc Tư cảm nhận, đã làm một việc rất tàn nhẫn mà cũng rất nhân hậu: chúng kéo người đọc ra khỏi chiếc giếng hẹp của bản ngã. Khi bầu trời đột ngột mở ra, người ta không kịp reo vui mà chỉ kịp ngộp thở, bởi lần đầu tiên nhận ra thế giới không xoay quanh mình, và nỗi đau của mình không phải là độc nhất.
Trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư, đọc sách là một quá trình tự tan rã. Những câu chuyện không chỉ kể về số phận người khác, mà lặng lẽ xâm nhập vào cấu trúc tinh thần của người đọc, làm lung lay những gì tưởng chừng bền vững nhất. Văn chương không vuốt ve cái tôi, trái lại, nó làm cái tôi “biến dạng”, chực tan đi không dấu vết. Nhưng chính trong nguy cơ tan biến ấy, con người mới có cơ hội tái cấu trúc mình theo một cách sâu sắc hơn. Đó là lúc người đọc thôi nhìn thế giới bằng con mắt của kẻ đứng giữa, mà học cách lùi ra, lắng nghe, và thấu cảm. Văn chương, với Nguyễn Ngọc Tư, không phải là sự phô diễn tri thức hay kỹ thuật ngôn từ, mà là sự hiện diện của đời sống trong trạng thái trần trụi nhất. Những trang viết của chị – cũng như những cuốn sách đã từng làm chị “chóng mặt” – thường không ồn ào, không kịch tính theo cách quen thuộc. Chúng giống như dòng nước lặng, nhưng đủ sâu để cuốn người đọc đi. Khi bước vào thế giới ấy, ta không bị áp đặt phải cảm xúc thế nào, mà bị buộc phải đối diện với những khoảng trống trong chính mình: khoảng trống của cô đơn, của mất mát, của những điều không thể gọi tên.
Có lẽ vì thế mà văn chương, trong cảm nhận của Nguyễn Ngọc Tư, vừa là nơi bắt đầu vừa là nơi kết thúc của cái tôi. Nó đưa con người ra khỏi sự tự mãn, khỏi ảo tưởng rằng mình hiểu hết đời sống. Mỗi cuốn sách hay là một lần con người phải thừa nhận sự bất toàn của nhận thức, sự nhỏ bé của trải nghiệm cá nhân. Và cảm giác “ngộp thở” ấy, suy cho cùng, không phải là điều tiêu cực. Đó là dấu hiệu của sự trưởng thành, khi con người nhận ra mình chỉ là một điểm rất nhỏ trong bản đồ rộng lớn của nhân loại. Từ góc nhìn ấy, việc bước vào thế giới văn chương không phải là hành trình đi tìm ánh hào quang, mà là hành trình học cách im lặng. Im lặng để lắng nghe những số phận khác, những giọng nói khác, những nỗi đau không mang tên mình. Nguyễn Ngọc Tư bước vào văn chương bằng những câu chuyện, nhưng điều giữ chị ở lại không phải là cốt truyện, mà là sự rung động sâu xa trước thân phận con người. Văn chương trở thành một cách tồn tại: tồn tại trong sự mong manh, trong ý thức rằng mình có thể tan đi, nhưng cũng chính vì thế mà mình trở nên người hơn.
Có một nghịch lý đẹp trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư: càng đọc nhiều, con người càng mất đi cảm giác mình là trung tâm, nhưng lại càng hiểu rõ hơn vị trí của mình trong đời sống. Khi cái tôi thu nhỏ, lòng trắc ẩn mở rộng. Khi sự tự tin ngây thơ sụp đổ, một thứ can đảm khác được hình thành – can đảm để nhìn thẳng vào sự phức tạp của con người mà không vội phán xét. Văn chương, lúc này, không còn là công cụ để khẳng định bản thân, mà là chiếc cầu nối con người với con người. Những “cơn chóng mặt” mà Nguyễn Ngọc Tư nói đến, vì thế, không phải là trạng thái nhất thời. Chúng là dấu vết của một sự chuyển hóa lâu dài, khi người đọc không còn nguyên vẹn như trước, nhưng cũng không còn hời hợt. Mỗi cuốn sách hay để lại một vết xước tinh thần, đủ để nhắc ta nhớ rằng thế giới luôn lớn hơn những gì ta tưởng, và con người luôn phức tạp hơn những khuôn mẫu ta áp đặt.
Đi qua văn chương, Nguyễn Ngọc Tư không tìm cách trở nên vĩ đại, mà học cách trở nên khiêm nhường. Và có lẽ, đó cũng là bài học sâu xa mà văn chương mang lại cho bất kỳ ai dám bước ra khỏi “lòng giếng chật chội” của mình. Bởi đôi khi, chỉ khi chấp nhận để bản thân “chực tan đi”, con người mới thực sự được sinh ra lần nữa, trong sự tỉnh thức, trong thấu cảm, và trong một tình yêu lặng lẽ nhưng bền bỉ dành cho đời sống.
Nguyễn Ngọc Tư từng nói về việc đọc sách như một trải nghiệm của “những cơn chóng mặt” - một cách nói vừa mơ hồ, vừa chính xác đến lạ. Chóng mặt không phải vì sợ hãi, mà vì thế giới bỗng rộng ra quá nhanh, quá bất ngờ, khiến con người chưa kịp chuẩn bị cho việc phải thay đổi chính mình. Với Nguyễn Ngọc Tư, văn chương không phải là nơi trú ẩn êm ái, mà là một cuộc di dời thầm lặng nhưng triệt để, từ lòng giếng chật chội của cái tôi bước ra bầu trời mênh mang của đời sống, nơi con người buộc phải đem hiểu biết hữu hạn của mình trưng diện và đón nhận thế giới.
Thuở ban đầu, mỗi người đến với văn chương đều mang theo một ảo tưởng rất trẻ: mình là trung tâm của thế giới. Những buồn vui riêng tư tưởng như đủ đầy, những nỗi đau cá nhân tưởng như lớn nhất, và mọi trang viết dường như chỉ để phản chiếu lại chính mình. Nhưng những cuốn sách hay, theo cách Nguyễn Ngọc Tư cảm nhận, đã làm một việc rất tàn nhẫn mà cũng rất nhân hậu: chúng kéo người đọc ra khỏi chiếc giếng hẹp của bản ngã. Khi bầu trời đột ngột mở ra, người ta không kịp reo vui mà chỉ kịp ngộp thở, bởi lần đầu tiên nhận ra thế giới không xoay quanh mình, và nỗi đau của mình không phải là độc nhất.
Trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư, đọc sách là một quá trình tự tan rã. Những câu chuyện không chỉ kể về số phận người khác, mà lặng lẽ xâm nhập vào cấu trúc tinh thần của người đọc, làm lung lay những gì tưởng chừng bền vững nhất. Văn chương không vuốt ve cái tôi, trái lại, nó làm cái tôi “biến dạng”, chực tan đi không dấu vết. Nhưng chính trong nguy cơ tan biến ấy, con người mới có cơ hội tái cấu trúc mình theo một cách sâu sắc hơn. Đó là lúc người đọc thôi nhìn thế giới bằng con mắt của kẻ đứng giữa, mà học cách lùi ra, lắng nghe, và thấu cảm. Văn chương, với Nguyễn Ngọc Tư, không phải là sự phô diễn tri thức hay kỹ thuật ngôn từ, mà là sự hiện diện của đời sống trong trạng thái trần trụi nhất. Những trang viết của chị – cũng như những cuốn sách đã từng làm chị “chóng mặt” – thường không ồn ào, không kịch tính theo cách quen thuộc. Chúng giống như dòng nước lặng, nhưng đủ sâu để cuốn người đọc đi. Khi bước vào thế giới ấy, ta không bị áp đặt phải cảm xúc thế nào, mà bị buộc phải đối diện với những khoảng trống trong chính mình: khoảng trống của cô đơn, của mất mát, của những điều không thể gọi tên.
Có lẽ vì thế mà văn chương, trong cảm nhận của Nguyễn Ngọc Tư, vừa là nơi bắt đầu vừa là nơi kết thúc của cái tôi. Nó đưa con người ra khỏi sự tự mãn, khỏi ảo tưởng rằng mình hiểu hết đời sống. Mỗi cuốn sách hay là một lần con người phải thừa nhận sự bất toàn của nhận thức, sự nhỏ bé của trải nghiệm cá nhân. Và cảm giác “ngộp thở” ấy, suy cho cùng, không phải là điều tiêu cực. Đó là dấu hiệu của sự trưởng thành, khi con người nhận ra mình chỉ là một điểm rất nhỏ trong bản đồ rộng lớn của nhân loại. Từ góc nhìn ấy, việc bước vào thế giới văn chương không phải là hành trình đi tìm ánh hào quang, mà là hành trình học cách im lặng. Im lặng để lắng nghe những số phận khác, những giọng nói khác, những nỗi đau không mang tên mình. Nguyễn Ngọc Tư bước vào văn chương bằng những câu chuyện, nhưng điều giữ chị ở lại không phải là cốt truyện, mà là sự rung động sâu xa trước thân phận con người. Văn chương trở thành một cách tồn tại: tồn tại trong sự mong manh, trong ý thức rằng mình có thể tan đi, nhưng cũng chính vì thế mà mình trở nên người hơn.
Có một nghịch lý đẹp trong trải nghiệm văn chương của Nguyễn Ngọc Tư: càng đọc nhiều, con người càng mất đi cảm giác mình là trung tâm, nhưng lại càng hiểu rõ hơn vị trí của mình trong đời sống. Khi cái tôi thu nhỏ, lòng trắc ẩn mở rộng. Khi sự tự tin ngây thơ sụp đổ, một thứ can đảm khác được hình thành – can đảm để nhìn thẳng vào sự phức tạp của con người mà không vội phán xét. Văn chương, lúc này, không còn là công cụ để khẳng định bản thân, mà là chiếc cầu nối con người với con người. Những “cơn chóng mặt” mà Nguyễn Ngọc Tư nói đến, vì thế, không phải là trạng thái nhất thời. Chúng là dấu vết của một sự chuyển hóa lâu dài, khi người đọc không còn nguyên vẹn như trước, nhưng cũng không còn hời hợt. Mỗi cuốn sách hay để lại một vết xước tinh thần, đủ để nhắc ta nhớ rằng thế giới luôn lớn hơn những gì ta tưởng, và con người luôn phức tạp hơn những khuôn mẫu ta áp đặt.
Đi qua văn chương, Nguyễn Ngọc Tư không tìm cách trở nên vĩ đại, mà học cách trở nên khiêm nhường. Và có lẽ, đó cũng là bài học sâu xa mà văn chương mang lại cho bất kỳ ai dám bước ra khỏi “lòng giếng chật chội” của mình. Bởi đôi khi, chỉ khi chấp nhận để bản thân “chực tan đi”, con người mới thực sự được sinh ra lần nữa, trong sự tỉnh thức, trong thấu cảm, và trong một tình yêu lặng lẽ nhưng bền bỉ dành cho đời sống.