Không có sự tạo sinh nào mà không trải qua đau đớn

Không có sự tạo sinh nào mà không trải qua đau đớn

D
Dieu Hoee
Đau đớn là cái giá phải trả cho sự sinh thành và trưởng thành. Trong vòng quay nghiệt ngã của tạo hóa, không có mầm sống nào nảy nở mà không phải đi qua bóng tối, không có giá trị bền lâu nào được hình thành trong sự dễ dãi. Đau đớn có thể hủy diệt, nhưng cũng có thể tôi luyện; nó vừa là lưỡi dao tàn nhẫn, vừa là bàn tay khắc tạc nên bản lĩnh và chiều sâu của đời sống.

Tạo sinh, trước hết, là một hành trình đầy máu và nước mắt. Một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời trong cơn đau thắt ruột của người mẹ. Một hạt mầm phải tự xé toạc lớp vỏ cứng để chạm vào ánh sáng. Một con bướm phải vùng vẫy đến kiệt sức trong chiếc kén chật hẹp trước khi có thể bay lên. Sự sống không bao giờ là món quà được trao tặng miễn phí. Nó luôn đòi hỏi đánh đổi, thậm chí là hy sinh. Đau đớn, vì thế, không phải là sự bất thường, mà là một phần tất yếu của quy luật sinh tồn. Nhưng không phải mọi mầm sống đều vượt qua được cơn đau ấy. Có những mầm non gãy gục ngay khi vừa chớm nở, có những ước mơ chết yểu trong những va đập đầu tiên với thực tại, có những con người vĩnh viễn không bước ra khỏi nỗi sợ hãi của chính mình. Đau đớn không mặc định dẫn đến trưởng thành. Nó giống như một ngã rẽ nghiệt ngã: hoặc bị nghiền nát, hoặc được tái sinh ở một hình hài mạnh mẽ hơn. Và chính lựa chọn – hoặc bản lĩnh – của con người trước đau đớn đã phân định số phận của mầm sống ấy.

Con người, hơn bất cứ sinh thể nào, cảm nhận đau đớn không chỉ bằng thân xác mà bằng cả tâm hồn. Ta đau khi thất bại, khi bị chối bỏ, khi mất mát, khi nhận ra giới hạn của chính mình. Có những nỗi đau không rỉ máu nhưng day dứt đến suốt đời. Có những tổn thương không nhìn thấy nhưng đủ sức bẻ gãy niềm tin. Trong những khoảnh khắc ấy, con người đứng trước nguy cơ “thui chột” – khép chặt trái tim, từ bỏ khát vọng, sống một đời an phận và cạn kiệt. Đó là cái chết âm thầm của tinh thần, đau đớn nhưng không ồn ào, tàn nhẫn mà không ai hay biết.

Thế nhưng, cũng chính từ những nỗi đau ấy, nhân loại đã sinh ra những giá trị bền vững nhất. Văn chương lớn lên từ những tâm hồn tổn thương. Triết học ra đời từ những câu hỏi nhức nhối về thân phận con người. Những con người vĩ đại trong lịch sử hiếm khi có một tuổi thơ êm đềm hay một cuộc đời phẳng lặng. Họ trưởng thành trong mất mát, kiên cường trong nghịch cảnh, và đau đớn trở thành chất liệu để họ rèn giũa ý chí và chiều sâu nhân cách. Như thép phải qua lửa đỏ, con người chỉ thực sự cứng cáp khi đã bị đời nung nấu. Điều đáng suy ngẫm là: đau đớn tự thân không làm con người trở nên cao cả, mà chính cách con người đối diện với đau đớn mới tạo nên giá trị. Có người dùng nỗi đau để hận thù, cay nghiệt và khép lòng; có người lại dùng nỗi đau để thấu hiểu, bao dung và yêu thương. Đau đớn có thể làm con người trở nên méo mó, nhưng cũng có thể làm họ trở nên sâu sắc. Nó là phép thử công bằng nhất của đời sống, bởi không ai có thể né tránh, chỉ có thể lựa chọn cách bước qua.

Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng sợ đau, sợ tổn thương, sợ thất bại, câu nói ấy càng trở nên nhức nhối. Ta tìm mọi cách để sống an toàn, để tránh va đập, để không phải rơi nước mắt. Nhưng chính sự né tránh ấy lại vô tình tước đi cơ hội trưởng thành. Một thế hệ không dám đau là một thế hệ khó có thể lớn. Sự mong manh không đến từ việc ta từng tổn thương, mà đến từ việc ta chưa từng học cách đứng dậy sau tổn thương. Đau đớn, suy cho cùng, không phải là kẻ thù của con người. Kẻ thù thật sự là sự tuyệt vọng khiến ta từ chối mọi khả năng tái sinh. Khi con người còn có thể đau, nghĩa là họ còn sống; khi họ còn dám đối diện với đau đớn, nghĩa là họ còn hy vọng. Mầm sống chỉ thực sự chết khi nó không còn muốn vươn lên ánh sáng nữa. Và ngược lại, chính trong những khoảnh khắc tưởng chừng cùng đường, con người lại phát hiện ra sức mạnh tiềm ẩn mà trước đó họ chưa từng biết đến.

Có lẽ vì thế mà đau đớn, dù khắc nghiệt, vẫn mang trong mình một ý nghĩa nhân văn sâu xa. Nó nhắc con người về giới hạn, để ta khiêm nhường. Nó buộc ta dừng lại, để lắng nghe chính mình. Và nếu đủ can đảm, nó mở ra cho ta một hình hài mới – dẻo dai hơn, mạnh mẽ hơn, và sâu sắc hơn. Không phải ai cũng cần trở nên phi thường sau đau đớn, nhưng ít nhất, ta có thể trở nên chân thật hơn với chính mình.


Nhìn lại hành trình sống của mỗi con người, ta sẽ nhận ra: những gì định hình ta rõ nét nhất không phải là những ngày bình yên, mà là những ngày ta đã khóc, đã ngã, đã tưởng như không thể bước tiếp. Chính những ngày ấy đã âm thầm tạo nên cốt cách, cho ta một nội lực lặng lẽ nhưng bền bỉ. Đau đớn không làm ta nhỏ bé đi, trừ khi ta cho phép nó làm điều đó. Bởi vậy, câu nói về sự tạo sinh không chỉ là một nhận định triết lí, mà còn là một lời nhắn gửi đầy nhân ái: nếu đang đau, hãy tin rằng mình đang sống; nếu đang quằn quại, hãy tin rằng một sự chuyển hóa đang diễn ra. Mầm sống có thể chết, nhưng cũng có thể hồi sinh rực rỡ hơn bao giờ hết. Và trong lựa chọn ấy, con người không hoàn toàn bất lực – ta có quyền chọn cách đứng dậy, chọn cách đi tiếp, chọn cách biến đau đớn thành sức mạnh.

Cuối cùng, có lẽ điều đẹp đẽ nhất mà đau đớn mang lại không phải là sự cứng cỏi, mà là khả năng thấu cảm. Người từng đau mới hiểu nỗi đau của kẻ khác. Người từng vỡ vụn mới biết trân trọng sự lành lặn mong manh của đời sống. Và khi ấy, mầm sống không chỉ lớn lên cho riêng mình, mà còn tỏa bóng mát cho người khác. Đó có lẽ là sự tạo sinh cao quý nhất mà đau đớn có thể đem lại cho con người.
 
4
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.