Lỗ Tấn và thiên chức của người kể chuyện thời đại

Lỗ Tấn và thiên chức của người kể chuyện thời đại

D
Dieu Hoee
Truyện ngắn hảo hạng giống như một mầm cây trong đó chứa một cây đại thụ đang yên ngủ. Và nhà văn sáng tạo truyện ngắn cũng trở nên hảo hạng từ chính những tác phẩm của mình. Khác với sức trải dài của tiểu thuyết hay truyện dài, truyện ngắn chỉ đơn thuần là một lát cắt trên bề mặt cuộc sống, xén gọn những tinh chất của cuộc đời vào trang viết. Trên chuyến xe đó, văn chương cần đến một người kể chuyện tài hoa. Tôi đặc biệt ấn tượng với phong cách và di sản truyện ngắn của Lỗ Tấn. Ông được mệnh danh là “người thầy thuốc tinh thần” của Trung Hoa, không phải bởi văn chương mang lại sự an ủi dịu dàng, mà bởi ông dám dùng ngòi bút như lưỡi dao sắc lạnh, mổ xẻ những căn bệnh trầm kha của xã hội và con người. Qua hành trình sáng tác của Lỗ Tấn, có thể nhận ra một chân lý bền vững: thiên chức cao cả của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo cái đẹp, mà trước hết là đánh thức con người khỏi sự mê muội, tha hóa và vô cảm.



Lỗ Tấn đến với văn chương từ một nhận thức đau đớn. Ông từng học y với mong muốn cứu chữa thân thể con người, nhưng rồi nhận ra: căn bệnh nguy hiểm nhất của dân tộc không nằm ở thể xác, mà nằm ở tinh thần. Con người có thể khỏe mạnh nhưng sống u mê, nô lệ trong tư tưởng thì vẫn là những sinh thể bị tước đoạt tự do. Chính từ sự thức tỉnh ấy, Lỗ Tấn đã chọn văn chương như một phương tiện cứu người. Quan niệm ấy cho thấy thiên chức người nghệ sĩ, theo ông, không phải là kẻ đứng ngoài hiện thực để mơ mộng hay trang trí đời sống, mà là người dấn thân, đối diện trực diện với nỗi đau của xã hội, dù sự thật ấy có tàn nhẫn đến đâu.



Một trong những bi kịch lớn nhất mà Lỗ Tấn phơi bày chính là sự ngu muội và mất khả năng phản kháng của quần chúng nhân dân. Trong truyện ngắn Thuốc, hình ảnh bánh bao tẩm máu người – “phương thuốc” chữa bệnh lao – không chỉ là một chi tiết hiện thực ghê rợn, mà còn là biểu tượng cho sự mê tín mù quáng đã ăn sâu vào tâm thức người dân. Đau đớn hơn, máu ấy lại thuộc về Hạ Du – một người cách mạng hi sinh vì lý tưởng giải phóng dân tộc. Cái chết của anh không đánh thức được quần chúng, mà bị họ vô thức biến thành công cụ nuôi dưỡng niềm tin lạc hậu. Ở đây, Lỗ Tấn không chỉ lên án chế độ phong kiến hay thế lực áp bức, mà ông xoáy sâu vào một sự thật cay đắng hơn: khi con người không có nhận thức, họ không chỉ là nạn nhân mà còn trở thành đồng lõa của tội ác. Văn chương, trong trường hợp này, thực hiện thiên chức chất vấn: nếu người dân không tự thức tỉnh, mọi cuộc cách mạng đều có nguy cơ thất bại.



Không dừng lại ở sự ngu muội, Lỗ Tấn còn nhìn thấy một bi kịch sâu xa hơn: sự tha hóa tinh thần và trống rỗng trong tâm hồn con người. Nhân vật AQ trong AQ chính truyện là hiện thân điển hình của kiểu người sống trong ảo tưởng tự ru ngủ. Bị áp bức, bị sỉ nhục, AQ không phản kháng, cũng không nhận thức được nỗi bất hạnh của chính mình, mà tìm cách “thắng lợi tinh thần” bằng những lý lẽ méo mó. Bi kịch của AQ không nằm ở cái chết thảm hại, mà nằm ở việc hắn sống mà không có linh hồn, không có ý thức về nhân phẩm. Qua đó, Lỗ Tấn cảnh báo: khi con người quen chấp nhận đau khổ như một lẽ thường, xã hội ấy đã đánh mất khả năng tự cứu rỗi. Và thiên chức của người nghệ sĩ, trong trường hợp này, là buộc con người phải nhìn thẳng vào sự thật ấy, dù sự thật có làm họ đau đớn.



Đáng sợ hơn, Lỗ Tấn nhận ra rằng quần chúng không chỉ u mê và tha hóa, mà còn quay lưng lại với chính những người đấu tranh vì họ. Hạ Du chết trong sự dửng dưng của đám đông, như một kẻ xa lạ, thậm chí bị coi là dị giáo. Điều đó cho thấy: tư tưởng giải phóng không thể bén rễ trên mảnh đất tinh thần cằn cỗi. Qua những trang viết lạnh lùng nhưng đầy xót xa, Lỗ Tấn đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh: tự do không thể ban phát, mà phải được giành lấy bằng nhận thức và ý chí của chính nhân dân. Văn chương, vì thế, trở thành phương tiện mở đường, gieo mầm ý thức, chứ không phải công cụ ru ngủ hay giải trí.



Tuy văn chương Lỗ Tấn mang giọng điệu châm biếm, sắc lạnh và giàu tính chiến đấu, nhưng cốt lõi lại là một trái tim đau đáu yêu thương con người. Ông không viết để tuyệt vọng, càng không viết để đứng trên cao phán xét. Ông viết để lay động, để đặt ra những câu hỏi mà xã hội không thể né tránh. Như ông từng nói: “Hy vọng có thể có, cũng có thể không… người ta đi mãi thì thành đường.” Đó chính là tuyên ngôn nghệ thuật và cũng là tuyên ngôn về thiên chức người nghệ sĩ: dù con đường phía trước mờ mịt, người nghệ sĩ vẫn phải là kẻ bước đi đầu tiên, dùng tác phẩm của mình mở lối cho nhận thức con người.



Từ Lỗ Tấn, có thể khẳng định: thiên chức cao cả nhất của người nghệ sĩ không nằm ở danh tiếng hay kỹ thuật nghệ thuật, mà ở trách nhiệm tinh thần đối với con người và thời đại. Người nghệ sĩ chân chính là người dám cô đơn, dám đau đớn, dám đối diện với sự thật để bảo vệ nhân phẩm con người. Và chính vì thế, Lỗ Tấn không chỉ là người soi đường cho Trung Hoa trong buổi giao thời, mà còn là tiếng nói vượt thời gian, nhắc nhở nhân loại rằng: văn chương, trước hết và sau cùng, phải là hành trình cứu người.
 
11
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.