Ngôn ngữ của văn học

Ngôn ngữ của văn học

D
Dieu Hoee
“Ngôn ngữ là kết tinh thượng thừa của văn minh loài người. Ngôn ngữ tinh vi như thế, khó nắm bắt như thế, thấu triệt như thế, không đâu chẳng lọt như thế, vì nó xuyên thấu cái cảm biết của con người, nó đem con người là chủ thể của cảm biết nối kết với cái nhận thức về thế giới của con người. Văn tự, thông qua việc viết ra mà lưu lại, kì diệu như thế, khiến cho một cá nhân cô lập vẫn có thể cảm thông với những con người, dù khác chủng tộc, dù khác thời đại”. Ngôn ngữ xuyên thấu cảm biết, nối kết chủ thể với thế giới; văn tự lưu giữ tiếng nói của cá nhân để vượt qua giới hạn thời gian và chủng tộc; và nghệ thuật ngôn ngữ nằm ở khả năng lay động thâm tâm chứ không phải ở trò chơi ký hiệu thuần túy. Từ đó, có thể bàn luận về đặc trưng của ngôn ngữ trong văn học như một hình thức biểu đạt đặc biệt, vừa mang tính ký hiệu vừa vượt lên trên ký hiệu, vừa là công cụ tư duy vừa là không gian của cảm xúc và trực giác.



Văn học là nghệ thuật của ngôn từ. Nếu hội họa dùng màu sắc, âm nhạc dùng âm thanh, điện ảnh dùng hình ảnh động, thì văn học chỉ có một chất liệu duy nhất - ngôn ngữ. Tuy nhiên, ngôn ngữ trong văn học không đồng nhất với ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Theo quan điểm của các nhà hình thức luận Nga, tính văn học được tạo nên bởi sự tổ chức đặc biệt của ngôn ngữ, khiến lời nói thường nhật trở nên “lạ hóa”. Chính sự lạ hóa ấy làm mới cảm giác, buộc người đọc dừng lại, suy ngẫm và cảm nhận sâu sắc hơn về hiện thực. Ngôn ngữ “xuyên thấu cái cảm biết của con người” và nối kết chủ thể với nhận thức về thế giới. Điều này gợi đến bản chất hai mặt của ngôn ngữ văn học, vừa phản ánh hiện thực vừa kiến tạo hiện thực. Theo lý thuyết cấu trúc và hậu cấu trúc, thế giới con người nhận thức được luôn đi qua lăng kính ngôn ngữ; nói cách khác, ngôn ngữ không chỉ gọi tên sự vật mà còn tham gia định hình cách ta nhìn nhận sự vật. Khi nhà văn lựa chọn từ ngữ, nhịp điệu, hình ảnh, họ không chỉ mô tả thế giới mà còn tái cấu trúc thế giới ấy trong một trật tự mới. Vì vậy, ngôn ngữ văn học mang tính sáng tạo cao độ, nó mở ra những khả thể nhận thức chưa từng có.

Một đặc trưng quan trọng khác của ngôn ngữ văn học là tính hàm ẩn và đa nghĩa. Ngôn ngữ thông tin hướng tới sự chính xác, đơn trị; ngôn ngữ văn học lại giàu tính biểu tượng và gợi mở. Một hình ảnh thơ có thể chứa đựng nhiều tầng nghĩa; một chi tiết truyện có thể vừa mang ý nghĩa tả thực vừa hàm chứa ý nghĩa biểu trưng. Chính sự đa nghĩa ấy tạo nên chiều sâu thẩm mỹ và khả năng đối thoại lâu dài của tác phẩm. Người đọc ở những thời đại khác nhau có thể tiếp tục khám phá những lớp nghĩa mới, làm cho văn học luôn sống động. Tuy nhiên, đoạn trích cũng cảnh báo nguy cơ biến ngôn ngữ thành “trò chơi của trí xảo” nếu bỏ quên con người sống thực phía sau lời nói. Đây là vấn đề từng được đặt ra trong nhiều tranh luận lý luận thế kỷ XX, khi một số khuynh hướng quá nhấn mạnh cấu trúc ký hiệu mà xem nhẹ chủ thể sáng tạo. Thực chất, ngôn ngữ văn học không phải là hệ thống ký hiệu khép kín tự vận hành; nó luôn gắn với ý nguyện, động cơ, thanh điệu và tình tự của người nói. Mikhail Bakhtin từng khẳng định tính đối thoại của ngôn ngữ: mỗi lời nói đều vang vọng những tiếng nói khác và hướng tới người nghe cụ thể. Vì thế, ngôn ngữ văn học luôn mang dấu ấn cá nhân, là sự hòa quyện giữa hệ thống chung và giọng điệu riêng.

Đặc trưng của ngôn ngữ văn học còn nằm ở tính cảm xúc và tính nhạc. Đoạn trích cho rằng hàm nghĩa của ngôn ngữ văn học phải được “người sống cất lên âm thanh nói ra” mới thể hiện trọn vẹn, nghĩa là nó không chỉ thuộc về thị giác mà còn thuộc về thính giác. Từ lâu, thơ ca đã được xem là sự kết hợp giữa ý và nhạc; nhịp điệu, âm điệu, sự lặp lại, vần điệu… tạo nên sức ngân vang vượt ra ngoài nghĩa từ vựng. Ngay cả văn xuôi, khi đạt tới trình độ nghệ thuật cao, cũng có nhạc tính riêng trong cấu trúc câu và nhịp văn. Nhờ vậy, ngôn ngữ văn học không chỉ truyền đạt ý nghĩa mà còn tác động trực tiếp đến cảm giác và trực giác người đọc. Điều này lý giải vì sao “ký hiệu và thông tin không cách gì thay thế cho ngôn ngữ của con người sống thực”. Thông tin có thể được mã hóa, truyền tải nhanh chóng, nhưng nó thiếu đi chiều sâu tình cảm. Ngôn ngữ văn học, trái lại, là nơi con người “nghiêng tai lắng nghe và xác nhận chính mình”. Khi đọc một tác phẩm, người đọc không chỉ tiếp nhận nội dung mà còn tìm thấy sự đồng cảm, tìm thấy tiếng nói của mình trong tiếng nói của người khác. Như vậy, ngôn ngữ văn học mang chức năng nhân bản hóa, nó tạo nên sự gặp gỡ giữa các chủ thể cô lập, giúp họ vượt qua cô đơn.

Một phương diện nữa cần nhấn mạnh là khả năng vượt thời gian và không gian của văn tự. Khi lời nói được ghi lại, nó thoát khỏi tính tức thời của giao tiếp trực tiếp để trở thành di sản tinh thần. Văn tự giúp một cá nhân ở thời đại này có thể đối thoại với một cá nhân ở thời đại khác. Đó là hình thức giao tiếp đặc biệt của văn học: giao tiếp qua khoảng cách lịch sử. Chính nhờ văn tự mà những kinh nghiệm sống, những suy tư triết lý, những rung động thẩm mỹ được lưu giữ và truyền lại. Ngôn ngữ văn học vì thế không chỉ thuộc về hiện tại mà còn nối liền với “giá trị tinh thần vĩnh hằng”. Từ góc nhìn sáng tạo, công việc của nhà văn là “phát hiện cùng khai thác cái tiềm năng còn cất giấu” của ngôn ngữ. Ngôn ngữ vốn vô cùng tận về sức biểu hiện, nhưng không phải mọi khả năng đều được hiện thực hóa. Nhà văn, bằng tài năng và lao động nghệ thuật, khám phá những cách kết hợp mới, những hình ảnh mới, những giọng điệu mới. Họ có thể “nói thêm vào chỗ người trước đã nói” hoặc “mở đầu nói ở chỗ người trước đã ngưng nói”. Điều đó cho thấy tính kế thừa và sáng tạo đồng thời của ngôn ngữ văn học: mỗi tác phẩm vừa nằm trong truyền thống vừa góp phần làm mới truyền thống.

Dẫu vậy, nhà văn không phải là “chủ tể của tạo vật”. Họ không thể phế trừ thế giới hiện thực hay thiết lập ngay một thế giới lý tưởng. Sức mạnh của họ nằm ở lời kể, ở khả năng tạo ra những truyện kể mới mẻ. Ngôn ngữ văn học không trực tiếp thay đổi cấu trúc xã hội, nhưng nó có thể thay đổi cách con người nhìn nhận xã hội. Khi cách nhìn thay đổi, ý thức thay đổi, và từ đó đời sống tinh thần được chuyển hóa. Đây chính là sức mạnh thầm lặng nhưng sâu xa của ngôn ngữ.

Như vậy, đặc trưng của ngôn ngữ trong văn học nằm ở tính sáng tạo, tính hàm ẩn, tính cảm xúc, tính nhạc và tính đối thoại. Nó không chỉ là hệ thống ký hiệu chuyển tải thông tin mà là không gian sống của ý thức và tình cảm. Nhờ ngôn ngữ văn học, con người có thể vượt qua giới hạn cá nhân, nối kết với tha nhân và với truyền thống tinh thần của nhân loại. Công việc của nhà văn là khám phá và đánh thức tiềm năng vô tận ấy, để mỗi lời nói không chỉ mang nghĩa mà còn mang nhịp đập của sự sống. Khi còn có những lời kể mới được cất lên, khi con người còn tìm thấy mình trong âm vang của ngôn từ, thì ngôn ngữ văn học vẫn tiếp tục khẳng định vị thế đặc biệt của nó trong tiến trình văn minh loài người.
 
4
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.