Có những thời đoạn lịch sử, con người bị tước đoạt quyền lên tiếng, bị đặt trong những hoàn cảnh mà việc viết lách trở thành xa xỉ, thậm chí nguy hiểm. Nhưng cũng chính ở những thời đoạn ấy, giá trị đích thực của văn học lại hiện ra rõ rệt hơn bao giờ hết, văn học giúp con người bảo trì ý thức làm người. Lời tự bạch trong đoạn trích không chỉ là kinh nghiệm cá nhân của một nhà văn, mà còn là một tuyên ngôn giàu tính bản thể về thiên chức của người cầm bút và sức mạnh đặc biệt của ngôn ngữ. Từ đó, suy ngẫm sâu sắc về bản chất của hành vi viết, về thiên chức của nhà văn và về quá trình họ vận dụng ngôn ngữ như một thứ “thần lực quyến rũ”.
Thiên chức của nhà văn bắt nguồn từ nhu cầu tự ý thức và tự khẳng định. Theo quan niệm được nêu ra, “tự nói với bản thân là khởi nguồn của văn học”. Điều này đặt văn học vào bình diện nội tâm sâu thẳm nhất của con người. Trước khi hướng ra thế giới, nhà văn phải quay vào bên trong, đối thoại với chính mình. Viết, vì thế, là một hành vi tự vấn, tự giải bày, tự nhận diện bản ngã. Ở đó không có toan tính vụ lợi, không có ý đồ cải tạo xã hội tức thì, thậm chí không có cả ý định công bố. Hành vi viết tự nó đã mang lại “khoái cảm”, “đền đáp” và “an ủi”. Nói cách khác, viết là một nhu cầu tồn tại, giống như hơi thở của tinh thần.
Từ góc độ lý luận văn học, có thể liên hệ đến quan niệm của chủ nghĩa hiện sinh, con người chỉ thực sự tồn tại khi ý thức được mình là ai và dám chịu trách nhiệm về sự tồn tại ấy. Nhà văn, trong khoảnh khắc viết, đã xác nhận giá trị tự thân của mình. “Ngay khi viết đã là khẳng định”, khẳng định rằng tôi có cảm xúc, có tư tưởng, có quyền được cất lời. Hành vi viết trở thành một hành vi tự do, một sự chống lại im lặng và hư vô. Chính vì thế, thiên chức đầu tiên của nhà văn không phải là phục vụ một lý tưởng ngoại tại, mà là làm tròn vẹn chính mình. Văn học nảy sinh từ nhu cầu hoàn thiện bản thể, chứ không phải từ mệnh lệnh xã hội. Tuy nhiên, nếu văn học chỉ là độc thoại nội tâm, nó sẽ không thể trở thành một giá trị văn hóa. Điều kỳ diệu nằm ở chỗ: từ sự tự nói với bản thân, văn học có khả năng vươn tới tha nhân. Bởi con người, dù khác biệt về hoàn cảnh, vẫn có những kinh nghiệm chung về cô đơn, yêu thương, mất mát, hy vọng. Khi nhà văn “rót cảm xúc và tư tưởng vào trong ngôn ngữ”, những trải nghiệm cá nhân ấy được định hình thành hình tượng nghệ thuật. Hình tượng ấy, thông qua văn tự, vượt qua giới hạn của cái tôi để chạm đến cái ta. Như vậy, thiên chức của nhà văn vừa mang tính cá nhân sâu sắc, vừa có khả năng phổ quát hóa kinh nghiệm sống.
Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả xã hội của văn học là điều đến sau, và không do ý nguyện của nhà văn quyết định. Quan niệm này giúp ta nhìn nhận đúng vai trò của người cầm bút. Nhà văn không phải là nhà lập pháp của xã hội, cũng không phải là người nắm giữ quyền lực trực tiếp. Họ ý thức “sức yếu ớt của một cá nhân”, nhưng vẫn lựa chọn nói ra lời. Chính sự tự ý thức về giới hạn ấy lại làm nên phẩm giá của nhà văn. Họ không ảo tưởng rằng tác phẩm của mình có thể ngay lập tức thay đổi thế giới, nhưng họ tin vào giá trị lâu dài của tiếng nói chân thành. Văn học, vì thế, không phải là công cụ áp đặt, mà là không gian đối thoại.
Nếu thiên chức của nhà văn gắn với hành vi tự khẳng định và đối thoại, thì ngôn ngữ chính là phương tiện thực hiện thiên chức ấy. Đoạn trích gọi ngôn ngữ là “thần lực quyến rũ”, một cách diễn đạt giàu hình tượng nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu xa. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt thông tin; nó là chất liệu của tư duy và cảm xúc. Nhà văn không thể tồn tại ngoài ngôn ngữ; chính trong và qua ngôn ngữ, họ kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình. Theo quan điểm của các nhà hình thức luận Nga, tính văn học của tác phẩm nằm ở sự tổ chức đặc biệt của ngôn ngữ, ở khả năng “lạ hóa” hiện thực. Khi nhà văn sắp xếp từ ngữ theo một trật tự mới, tạo ra những liên tưởng bất ngờ, họ khiến người đọc nhìn thế giới bằng con mắt khác. Ngôn ngữ lúc ấy không còn là phương tiện trung tính, mà trở thành một lực lượng sáng tạo. Thần lực của ngôn ngữ nằm ở khả năng làm rung động, đánh thức, và mở rộng ý thức.
Quá trình vận dụng ngôn ngữ của nhà văn vì thế là một quá trình lao động nghệ thuật công phu. Cảm xúc và tư tưởng không tự nhiên biến thành văn học; chúng phải được chưng cất, lựa chọn, tổ chức trong cấu trúc ngôn từ. Một hình ảnh thơ, một nhịp điệu câu văn, một biểu tượng được xây dựng tinh tế có thể chứa đựng tầng tầng lớp lớp ý nghĩa. Ngôn ngữ văn học giàu tính hàm ẩn, luôn để lại khoảng trống cho người đọc tham dự. Chính sự hàm ẩn ấy tạo nên sức quyến rũ bền bỉ. Bên cạnh đó, ngôn ngữ còn là nơi lưu giữ ký ức và kinh nghiệm sống của cộng đồng. Thông qua văn tự, những cảm xúc cá nhân được cố định và truyền lại cho các thế hệ sau. Văn học vì thế góp phần hình thành bản sắc văn hóa và ý thức lịch sử của một dân tộc. Một câu thơ, một đoạn văn có thể vượt qua thời gian, trở thành tiếng nói chung của nhiều thế hệ. Thần lực của ngôn ngữ không nằm ở sự ồn ào tức thời, mà ở khả năng âm thầm thấm sâu vào tâm hồn con người.
Dẫu vậy, sức mạnh của ngôn ngữ không phải là điều hiển nhiên. Nó chỉ thực sự phát huy khi gắn liền với sự trung thực và chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Nếu ngôn ngữ bị sử dụng như một công cụ tô vẽ, mị dân hay che giấu sự giả dối, nó sẽ mất đi sức quyến rũ. Thiên chức của nhà văn, do đó, còn bao hàm trách nhiệm đối với lời nói của mình. Viết là một hành vi tự do, nhưng cũng là một cam kết đạo đức. Nhà văn phải trung thành với trải nghiệm chân thật của mình, phải tôn trọng sự thật của đời sống và phẩm giá của con người.
Có thể nói, hành trình sáng tạo của nhà văn là hành trình đi từ im lặng đến lời nói, từ cảm xúc mơ hồ đến hình tượng rõ nét, từ cái tôi riêng tư đến sự đồng cảm phổ quát. Trong hành trình ấy, họ ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của bản thân, nhưng vẫn tin vào giá trị của ngôn ngữ. Họ không nhắm cải tạo thế giới bằng những khẩu hiệu, mà tin rằng một câu văn chân thành có thể làm lay động lòng người, và sự lay động ấy, dù nhỏ bé, cũng góp phần làm cho thế giới nhân bản hơn.
Văn học, xét đến cùng, là sự xác nhận không ngừng về giá trị làm người. Khi con người còn biết viết, biết đọc, biết rung động trước ngôn từ, thì nhân tính vẫn còn được gìn giữ. Thiên chức của nhà văn vì thế không chỉ là sáng tạo tác phẩm, mà là giữ cho ngọn lửa ý thức ấy không tắt. Và trong quá trình vận dụng ngôn ngữ như một thần lực quyến rũ, họ đã chứng minh rằng dù một cá nhân có yếu ớt đến đâu, tiếng nói chân thành của họ vẫn có thể vang xa, vượt qua giới hạn của thời gian và không gian, trở thành một phần của ký ức chung nhân loại.
Thiên chức của nhà văn bắt nguồn từ nhu cầu tự ý thức và tự khẳng định. Theo quan niệm được nêu ra, “tự nói với bản thân là khởi nguồn của văn học”. Điều này đặt văn học vào bình diện nội tâm sâu thẳm nhất của con người. Trước khi hướng ra thế giới, nhà văn phải quay vào bên trong, đối thoại với chính mình. Viết, vì thế, là một hành vi tự vấn, tự giải bày, tự nhận diện bản ngã. Ở đó không có toan tính vụ lợi, không có ý đồ cải tạo xã hội tức thì, thậm chí không có cả ý định công bố. Hành vi viết tự nó đã mang lại “khoái cảm”, “đền đáp” và “an ủi”. Nói cách khác, viết là một nhu cầu tồn tại, giống như hơi thở của tinh thần.
Từ góc độ lý luận văn học, có thể liên hệ đến quan niệm của chủ nghĩa hiện sinh, con người chỉ thực sự tồn tại khi ý thức được mình là ai và dám chịu trách nhiệm về sự tồn tại ấy. Nhà văn, trong khoảnh khắc viết, đã xác nhận giá trị tự thân của mình. “Ngay khi viết đã là khẳng định”, khẳng định rằng tôi có cảm xúc, có tư tưởng, có quyền được cất lời. Hành vi viết trở thành một hành vi tự do, một sự chống lại im lặng và hư vô. Chính vì thế, thiên chức đầu tiên của nhà văn không phải là phục vụ một lý tưởng ngoại tại, mà là làm tròn vẹn chính mình. Văn học nảy sinh từ nhu cầu hoàn thiện bản thể, chứ không phải từ mệnh lệnh xã hội. Tuy nhiên, nếu văn học chỉ là độc thoại nội tâm, nó sẽ không thể trở thành một giá trị văn hóa. Điều kỳ diệu nằm ở chỗ: từ sự tự nói với bản thân, văn học có khả năng vươn tới tha nhân. Bởi con người, dù khác biệt về hoàn cảnh, vẫn có những kinh nghiệm chung về cô đơn, yêu thương, mất mát, hy vọng. Khi nhà văn “rót cảm xúc và tư tưởng vào trong ngôn ngữ”, những trải nghiệm cá nhân ấy được định hình thành hình tượng nghệ thuật. Hình tượng ấy, thông qua văn tự, vượt qua giới hạn của cái tôi để chạm đến cái ta. Như vậy, thiên chức của nhà văn vừa mang tính cá nhân sâu sắc, vừa có khả năng phổ quát hóa kinh nghiệm sống.
Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả xã hội của văn học là điều đến sau, và không do ý nguyện của nhà văn quyết định. Quan niệm này giúp ta nhìn nhận đúng vai trò của người cầm bút. Nhà văn không phải là nhà lập pháp của xã hội, cũng không phải là người nắm giữ quyền lực trực tiếp. Họ ý thức “sức yếu ớt của một cá nhân”, nhưng vẫn lựa chọn nói ra lời. Chính sự tự ý thức về giới hạn ấy lại làm nên phẩm giá của nhà văn. Họ không ảo tưởng rằng tác phẩm của mình có thể ngay lập tức thay đổi thế giới, nhưng họ tin vào giá trị lâu dài của tiếng nói chân thành. Văn học, vì thế, không phải là công cụ áp đặt, mà là không gian đối thoại.
Nếu thiên chức của nhà văn gắn với hành vi tự khẳng định và đối thoại, thì ngôn ngữ chính là phương tiện thực hiện thiên chức ấy. Đoạn trích gọi ngôn ngữ là “thần lực quyến rũ”, một cách diễn đạt giàu hình tượng nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu xa. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt thông tin; nó là chất liệu của tư duy và cảm xúc. Nhà văn không thể tồn tại ngoài ngôn ngữ; chính trong và qua ngôn ngữ, họ kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình. Theo quan điểm của các nhà hình thức luận Nga, tính văn học của tác phẩm nằm ở sự tổ chức đặc biệt của ngôn ngữ, ở khả năng “lạ hóa” hiện thực. Khi nhà văn sắp xếp từ ngữ theo một trật tự mới, tạo ra những liên tưởng bất ngờ, họ khiến người đọc nhìn thế giới bằng con mắt khác. Ngôn ngữ lúc ấy không còn là phương tiện trung tính, mà trở thành một lực lượng sáng tạo. Thần lực của ngôn ngữ nằm ở khả năng làm rung động, đánh thức, và mở rộng ý thức.
Quá trình vận dụng ngôn ngữ của nhà văn vì thế là một quá trình lao động nghệ thuật công phu. Cảm xúc và tư tưởng không tự nhiên biến thành văn học; chúng phải được chưng cất, lựa chọn, tổ chức trong cấu trúc ngôn từ. Một hình ảnh thơ, một nhịp điệu câu văn, một biểu tượng được xây dựng tinh tế có thể chứa đựng tầng tầng lớp lớp ý nghĩa. Ngôn ngữ văn học giàu tính hàm ẩn, luôn để lại khoảng trống cho người đọc tham dự. Chính sự hàm ẩn ấy tạo nên sức quyến rũ bền bỉ. Bên cạnh đó, ngôn ngữ còn là nơi lưu giữ ký ức và kinh nghiệm sống của cộng đồng. Thông qua văn tự, những cảm xúc cá nhân được cố định và truyền lại cho các thế hệ sau. Văn học vì thế góp phần hình thành bản sắc văn hóa và ý thức lịch sử của một dân tộc. Một câu thơ, một đoạn văn có thể vượt qua thời gian, trở thành tiếng nói chung của nhiều thế hệ. Thần lực của ngôn ngữ không nằm ở sự ồn ào tức thời, mà ở khả năng âm thầm thấm sâu vào tâm hồn con người.
Dẫu vậy, sức mạnh của ngôn ngữ không phải là điều hiển nhiên. Nó chỉ thực sự phát huy khi gắn liền với sự trung thực và chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Nếu ngôn ngữ bị sử dụng như một công cụ tô vẽ, mị dân hay che giấu sự giả dối, nó sẽ mất đi sức quyến rũ. Thiên chức của nhà văn, do đó, còn bao hàm trách nhiệm đối với lời nói của mình. Viết là một hành vi tự do, nhưng cũng là một cam kết đạo đức. Nhà văn phải trung thành với trải nghiệm chân thật của mình, phải tôn trọng sự thật của đời sống và phẩm giá của con người.
Có thể nói, hành trình sáng tạo của nhà văn là hành trình đi từ im lặng đến lời nói, từ cảm xúc mơ hồ đến hình tượng rõ nét, từ cái tôi riêng tư đến sự đồng cảm phổ quát. Trong hành trình ấy, họ ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của bản thân, nhưng vẫn tin vào giá trị của ngôn ngữ. Họ không nhắm cải tạo thế giới bằng những khẩu hiệu, mà tin rằng một câu văn chân thành có thể làm lay động lòng người, và sự lay động ấy, dù nhỏ bé, cũng góp phần làm cho thế giới nhân bản hơn.
Văn học, xét đến cùng, là sự xác nhận không ngừng về giá trị làm người. Khi con người còn biết viết, biết đọc, biết rung động trước ngôn từ, thì nhân tính vẫn còn được gìn giữ. Thiên chức của nhà văn vì thế không chỉ là sáng tạo tác phẩm, mà là giữ cho ngọn lửa ý thức ấy không tắt. Và trong quá trình vận dụng ngôn ngữ như một thần lực quyến rũ, họ đã chứng minh rằng dù một cá nhân có yếu ớt đến đâu, tiếng nói chân thành của họ vẫn có thể vang xa, vượt qua giới hạn của thời gian và không gian, trở thành một phần của ký ức chung nhân loại.