Xoay vần trong không gian của những đại tự sự, nơi văn chương thường bị lôi kéo trở thành công cụ của chính trị và quyền lực, Cao Hành Kiện đã dội một âm vang vào hư không: nhà văn là một cá nhân đang tự nói chuyện với chính mình, đối thoại với chính mình về thế giới. Viết, trong bản chất nguyên sơ nhất của nó, không phục vụ cho bất kỳ thể chế hay hệ thống nào, mà là một cuộc đối thoại không hồi kết giữa bản thể và hư vô, giữa giờ phút hiện tại và mớ hỗn độn sâu thẳm trong lòng người. Sâu xa hơn, đó còn là quá trình giao tiếp – đối thoại để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
Chúng ta vẫn thường khoác lên vai nhà văn những bộ y phục quá mĩ miều. Người ta gọi họ là "thư ký của thời đại", là "người phát ngôn của nhân dân", hay thậm chí là "người kỹ sư tâm hồn". Những danh xưng lấp lánh ấy vô hình trung đã đẩy nhà văn vào một tư thế vạn năng giả tạo. Khi một người cầm bút tự huyễn hoặc mình là vị cứu thế, là "Ki-tô" của nghệ thuật, họ đã bắt đầu bước chân vào ngưỡng cửa của sự thác loạn tinh thần. Bởi lẽ, khi tự coi mình là chúa tể sáng tạo, nhà văn dễ dàng biến thế giới thực tại thành một thứ ảo giác phục vụ cho cái tôi duy mỹ hoặc ý đồ giáo điều của mình. Họ không còn nhìn thấy những bi kịch và thống khổ của một thời đại dưới rất nhiều xiềng xích, không còn thấy những nước mắt khổ đau hay niềm hân hoan lạc thú. Vô hình trung, họ dễ phụ thuộc vào một thứ chủ nghĩa của quyền lực hoặc tự tạo ra chủ nghĩa cá nhân cho riêng mình (phong cách sáng tạo bị o bế).
Khi văn chương trở thành thứ chủ nghĩa nghiêng về bất kỳ đảng phái nào, nó đã tự khai tử bản tính nghệ thuật. Bảo Ninh viết “Nỗi buồn chiến tranh” không vì đứng ở phía mộ người lính Việt Nam hay người lính Mỹ Ngụy, ông chỉ đơn giản nhìn những người ngã xuống như những con người bất hạnh phải hy sinh cho một cuộc chiến tranh phi nghĩa, cuộc chiến tranh không vì mưu cầu lợi ích hay hòa bình. Nguyễn Huy Tưởng không để nhân dân phá tan nát Cửu Trùng đài mà người nghệ sĩ tài hoa Vũ Như Tô tạo nên chẳng phải vì không tôn thờ cái đẹp, mà vì cái đẹp không thể được xây lên dưới quyền lực và trên xương máu của nhân dân.
Bởi lẽ, bản thân nhà văn cũng là một "mớ hỗn độn". Họ không sạch sẽ hơn ai, không cao thượng hơn ai. Khi tra hỏi thế giới và tha nhân, nhà văn đồng thời phải thực hiện một cuộc giải phẫu đau đớn trên chính cơ thể tinh thần của mình. Nếu không tự vấn về những góc tối, những nỗi sợ hãi và sự hèn nhát của chính mình, làm sao họ có thể hiểu được nỗi thống khổ của kẻ khác? Cao Hành Kiện đã chỉ ra rằng tai nạn và áp bức cố nhiên đến từ bên ngoài, từ những cấu trúc quyền lực hay nghịch cảnh khách quan, nhưng chính sự hoảng loạn và hèn nhát bên trong con người mới là thứ làm gia tăng nỗi đau ấy gấp bội. Nhà văn, khi viết, là đang đối diện với sự hèn nhát đó, đang tìm cách gọi tên những khủng hoảng trong tâm hồn để chúng không còn quyền năng thao túng cuộc đời họ.
Mối quan hệ giữa bản ngã và tha nhân trong sáng tạo văn chương là một mối quan hệ đầy căng thẳng. "Tha nhân là địa ngục" – câu nói nổi tiếng của Sartre được nhắc lại ở đây như một lời cảnh báo về sự mất kiểm soát của bản ngã. Khi một nhà văn mất đi khả năng tự kiểm soát, họ dễ dàng biến người khác thành công cụ, thành vật hy sinh cho cái tôi nghệ thuật của mình. Họ đòi hỏi người khác phải tin theo mình, phải khổ đau theo cách của mình. Đây chính là biểu hiện của một thứ quyền lực tinh thần độc đoán không kém gì quyền lực chính trị. Nhà văn chân chính phải là người biết tôn trọng sự hiện diện độc lập của tha nhân, xem họ là những cá thể có tiếng nói riêng chứ không phải là những minh họa cho lý thuyết của mình.
Hoạt động sáng tạo, vì vậy, là một hành trình đi trên sợi dây thăng bằng giữa sự mẫn cảm cá nhân và trách nhiệm với sự thật. Con người, cũng là sự chênh vênh giữa siêu nhiên và con thú. Càng đứng giữa những ranh giới đó thì càng thấy mình trần trụi và nhiều chiều sâu. Nhà văn viết ra, có thể người khác đọc hoặc không, nghe hoặc không. Đó là sự tự do tuyệt đối của cả người viết và người đọc. Văn chương không nên là một sự cưỡng bức tâm hồn. Nó là một lời mời gọi chia sẻ một góc nhìn, một cảm thụ về thế giới. Khi nhà văn chấp nhận sự "nhỏ nhoi yếu ớt" của tiếng nói cá nhân, chính lúc đó tiếng nói ấy lại có khả năng xuyên thấu mọi rào cản. Bởi nó không nhân danh ai cả, nó chỉ nhân danh sự thật của một con người đang sống, đang đau, và đang suy ngẫm.
Trong thế kỷ của những biến động số và sự ồn ào của đám đông, việc quay về với tiếng nói cá nhân lại càng trở nên cấp thiết. Khi con người dễ dàng lạc mất chính mình trong những thuật toán và những làn sóng cảm xúc tập thể, nhà văn phải là người giữ lấy sự tĩnh lặng cần thiết để nhìn vào gương. Viết là một hành động tự thức, một cách để định vị mình. Văn chương không được dễ dãi bị biến đổi trước thể chế hay chịu thua trước công nghệ. Nó phải đứng trên tháp ngà, cất cao tiếng nói sâu rộng của nhân loại mình. Người nghệ sĩ chỉ cần là một người trung thực. Sự trung thực với bản thân chính là hành động dũng cảm nhất và cũng là đóng góp lớn nhất của nhà văn cho xã hội. Văn học không giải cứu thế giới bằng những sắc lệnh, nó cứu rỗi thế giới bằng cách khơi dậy lòng trắc ẩn và sự thấu cảm từ những cảm thụ cá nhân tinh tế nhất.
Chúng ta vẫn thường khoác lên vai nhà văn những bộ y phục quá mĩ miều. Người ta gọi họ là "thư ký của thời đại", là "người phát ngôn của nhân dân", hay thậm chí là "người kỹ sư tâm hồn". Những danh xưng lấp lánh ấy vô hình trung đã đẩy nhà văn vào một tư thế vạn năng giả tạo. Khi một người cầm bút tự huyễn hoặc mình là vị cứu thế, là "Ki-tô" của nghệ thuật, họ đã bắt đầu bước chân vào ngưỡng cửa của sự thác loạn tinh thần. Bởi lẽ, khi tự coi mình là chúa tể sáng tạo, nhà văn dễ dàng biến thế giới thực tại thành một thứ ảo giác phục vụ cho cái tôi duy mỹ hoặc ý đồ giáo điều của mình. Họ không còn nhìn thấy những bi kịch và thống khổ của một thời đại dưới rất nhiều xiềng xích, không còn thấy những nước mắt khổ đau hay niềm hân hoan lạc thú. Vô hình trung, họ dễ phụ thuộc vào một thứ chủ nghĩa của quyền lực hoặc tự tạo ra chủ nghĩa cá nhân cho riêng mình (phong cách sáng tạo bị o bế).
Khi văn chương trở thành thứ chủ nghĩa nghiêng về bất kỳ đảng phái nào, nó đã tự khai tử bản tính nghệ thuật. Bảo Ninh viết “Nỗi buồn chiến tranh” không vì đứng ở phía mộ người lính Việt Nam hay người lính Mỹ Ngụy, ông chỉ đơn giản nhìn những người ngã xuống như những con người bất hạnh phải hy sinh cho một cuộc chiến tranh phi nghĩa, cuộc chiến tranh không vì mưu cầu lợi ích hay hòa bình. Nguyễn Huy Tưởng không để nhân dân phá tan nát Cửu Trùng đài mà người nghệ sĩ tài hoa Vũ Như Tô tạo nên chẳng phải vì không tôn thờ cái đẹp, mà vì cái đẹp không thể được xây lên dưới quyền lực và trên xương máu của nhân dân.
Bởi lẽ, bản thân nhà văn cũng là một "mớ hỗn độn". Họ không sạch sẽ hơn ai, không cao thượng hơn ai. Khi tra hỏi thế giới và tha nhân, nhà văn đồng thời phải thực hiện một cuộc giải phẫu đau đớn trên chính cơ thể tinh thần của mình. Nếu không tự vấn về những góc tối, những nỗi sợ hãi và sự hèn nhát của chính mình, làm sao họ có thể hiểu được nỗi thống khổ của kẻ khác? Cao Hành Kiện đã chỉ ra rằng tai nạn và áp bức cố nhiên đến từ bên ngoài, từ những cấu trúc quyền lực hay nghịch cảnh khách quan, nhưng chính sự hoảng loạn và hèn nhát bên trong con người mới là thứ làm gia tăng nỗi đau ấy gấp bội. Nhà văn, khi viết, là đang đối diện với sự hèn nhát đó, đang tìm cách gọi tên những khủng hoảng trong tâm hồn để chúng không còn quyền năng thao túng cuộc đời họ.
Mối quan hệ giữa bản ngã và tha nhân trong sáng tạo văn chương là một mối quan hệ đầy căng thẳng. "Tha nhân là địa ngục" – câu nói nổi tiếng của Sartre được nhắc lại ở đây như một lời cảnh báo về sự mất kiểm soát của bản ngã. Khi một nhà văn mất đi khả năng tự kiểm soát, họ dễ dàng biến người khác thành công cụ, thành vật hy sinh cho cái tôi nghệ thuật của mình. Họ đòi hỏi người khác phải tin theo mình, phải khổ đau theo cách của mình. Đây chính là biểu hiện của một thứ quyền lực tinh thần độc đoán không kém gì quyền lực chính trị. Nhà văn chân chính phải là người biết tôn trọng sự hiện diện độc lập của tha nhân, xem họ là những cá thể có tiếng nói riêng chứ không phải là những minh họa cho lý thuyết của mình.
Hoạt động sáng tạo, vì vậy, là một hành trình đi trên sợi dây thăng bằng giữa sự mẫn cảm cá nhân và trách nhiệm với sự thật. Con người, cũng là sự chênh vênh giữa siêu nhiên và con thú. Càng đứng giữa những ranh giới đó thì càng thấy mình trần trụi và nhiều chiều sâu. Nhà văn viết ra, có thể người khác đọc hoặc không, nghe hoặc không. Đó là sự tự do tuyệt đối của cả người viết và người đọc. Văn chương không nên là một sự cưỡng bức tâm hồn. Nó là một lời mời gọi chia sẻ một góc nhìn, một cảm thụ về thế giới. Khi nhà văn chấp nhận sự "nhỏ nhoi yếu ớt" của tiếng nói cá nhân, chính lúc đó tiếng nói ấy lại có khả năng xuyên thấu mọi rào cản. Bởi nó không nhân danh ai cả, nó chỉ nhân danh sự thật của một con người đang sống, đang đau, và đang suy ngẫm.
Trong thế kỷ của những biến động số và sự ồn ào của đám đông, việc quay về với tiếng nói cá nhân lại càng trở nên cấp thiết. Khi con người dễ dàng lạc mất chính mình trong những thuật toán và những làn sóng cảm xúc tập thể, nhà văn phải là người giữ lấy sự tĩnh lặng cần thiết để nhìn vào gương. Viết là một hành động tự thức, một cách để định vị mình. Văn chương không được dễ dãi bị biến đổi trước thể chế hay chịu thua trước công nghệ. Nó phải đứng trên tháp ngà, cất cao tiếng nói sâu rộng của nhân loại mình. Người nghệ sĩ chỉ cần là một người trung thực. Sự trung thực với bản thân chính là hành động dũng cảm nhất và cũng là đóng góp lớn nhất của nhà văn cho xã hội. Văn học không giải cứu thế giới bằng những sắc lệnh, nó cứu rỗi thế giới bằng cách khơi dậy lòng trắc ẩn và sự thấu cảm từ những cảm thụ cá nhân tinh tế nhất.