Văn chương và những kí ức

Văn chương và những kí ức

D
Dieu Hoee
Ký ức là phần trầm tích sâu kín nhất bên trong tâm hồn mỗi con người, còn kí ức là còn cảm xúc, còn biết yêu và biết ghét . Nó không chỉ lưu giữ những gì đã qua mà còn âm thầm định hình hiện tại và tương lai. Marcel Proust từng xem ký ức như “con đường để đi tìm thời gian đã mất”, nhưng với văn chương, ký ức còn hơn một hành trình truy tìm: nó là chất liệu sáng tạo, là động lực nội tâm và là không gian để con người tự chữa lành. Khi nhà văn viết về ký ức, đặc biệt là những hồi ức khổ đau, họ không chỉ tái hiện quá khứ mà còn thực hiện một hành vi nhận thức và giải tỏa. Từ góc độ lý luận văn học, có thể nhìn nhận văn chương như một hình thức ký ức nghệ thuật, nơi quá khứ được tái cấu trúc, lưu giữ và trao truyền trong chiều kích nhân văn sâu sắc.

Theo quan điểm của tâm lý học sáng tạo, trải nghiệm cá nhân, đặc biệt là những trải nghiệm mang tính chấn thương, thường để lại dấu ấn sâu đậm trong tiềm thức và thôi thúc con người biểu đạt. Nhà văn, với khả năng nhạy cảm đặc biệt, biến ký ức thành hình tượng nghệ thuật. Quá trình ấy không phải là sao chép nguyên xi những gì đã xảy ra, mà là sự tái cấu trúc qua lăng kính cảm xúc và tư duy. Ký ức trong văn chương vì thế vừa mang tính cá nhân, vừa đạt đến tính phổ quát khi được nâng lên thành biểu tượng của thân phận con người.

Văn học có thể lưu giữ ký ức ở nhiều cấp độ: ký ức của một thế kỷ, của một cuộc chiến, của một cộng đồng lưu vong; nhưng cũng có thể là ký ức của một khoảnh khắc mong manh, một mùi hương thoảng qua, một cảm giác tế vi. Điều này cho thấy phạm vi rộng lớn của ký ức nghệ thuật. Theo lý thuyết tự sự, thời gian trong văn học không vận hành tuyến tính như thời gian vật lý. Nhà văn có thể làm chậm, đảo ngược, phân mảnh hoặc đan xen các lớp thời gian để tái hiện dòng chảy ký ức. Nhờ vậy, quá khứ không bị đóng khung mà trở thành một thực thể sống động, liên tục đối thoại với hiện tại. Đặc biệt, việc viết về những hồi ức khổ đau mang ý nghĩa nhân bản sâu sắc. Khi thuật lại nỗi đau cá nhân hay cộng đồng, nhà văn buộc phải sống lại ký ức ấy, đối diện với những tổn thương từng in hằn trong tâm trí. Hành vi ấy có thể gợi lại cảm giác đau đớn, nhưng đồng thời cũng là một quá trình “catharsis” - thanh lọc cảm xúc. Aristotle từng cho rằng nghệ thuật bi kịch giúp con người giải tỏa những cảm xúc tiêu cực thông qua sự đồng cảm và suy ngẫm. Tương tự, việc viết lại ký ức đau thương cho phép nhà văn chuyển hóa nỗi đau thành ngôn từ, từ đó làm dịu gánh nặng tinh thần.

Ở đây, văn chương đóng vai trò như một liệu pháp tinh thần. Tâm lý học hiện đại đã chỉ ra rằng việc kể lại chấn thương trong một cấu trúc có ý nghĩa giúp cá nhân tái lập trật tự cho những ký ức rời rạc, từ đó giảm bớt ám ảnh. Khi nhà văn “gửi gắm nỗi đau” vào trang viết, họ không chỉ lưu giữ ký ức mà còn tạo khoảng cách thẩm mỹ với nó. Khoảng cách ấy giúp nỗi đau được nhìn nhận dưới ánh sáng mới, không còn là vết thương mở toang mà trở thành một phần của hành trình trưởng thành. Vì vậy, viết vừa là để nhớ, vừa là để quên; vừa là để giữ lại, vừa là để buông xuống. Tuy nhiên, ký ức trong văn chương không chỉ mang tính cá nhân mà còn mang tính tập thể. Nhiều tác phẩm lớn của nhân loại là những “kho lưu trữ ký ức” của cả một thời đại. Khi nhà văn ghi lại những biến cố lịch sử – chiến tranh, dịch bệnh, lưu đày, họ đang thực hiện sứ mệnh lưu giữ ký ức cộng đồng. Nếu ký ức chỉ tồn tại trong từng cá nhân riêng lẻ, nó dễ bị mai một theo thời gian. Văn chương, nhờ văn tự, giúp ký ức được cố định và trao truyền. Chính vì vậy, văn học trở thành một hình thức ký ức văn hóa, góp phần hình thành bản sắc và ý thức lịch sử của dân tộc.

Lời của giáo sư Diêm Liên Khoa: “Ký ức không thể thay đổi thế giới, nhưng nó cho chúng ta một tấm lòng chân thật” đã nhấn mạnh giá trị đạo đức của ký ức. Thật vậy, ký ức có thể không trực tiếp làm biến đổi cấu trúc xã hội, nhưng nó nuôi dưỡng sự trung thực và lòng trắc ẩn. Khi con người nhớ về những đau thương từng trải qua, họ ý thức rõ hơn về giá trị của hòa bình, của sự sống, của tình người. Văn chương, bằng cách khơi dậy ký ức, góp phần gìn giữ “tấm lòng chân thật” ấy. Nó chống lại sự lãng quên - một dạng nguy hiểm của vô cảm.

Từ góc độ tiếp nhận, ký ức trong văn chương còn mở ra không gian đồng cảm giữa người viết và người đọc. Khi độc giả bước vào thế giới ký ức của tác giả, họ không chỉ chứng kiến một câu chuyện mà còn tham dự vào một trải nghiệm tinh thần. Những ký ức tưởng như riêng tư bỗng trở thành điểm gặp gỡ của nhiều tâm hồn. Độc giả có thể tìm thấy trong đó những mảnh ghép của chính mình. Như vậy, văn chương biến ký ức cá nhân thành ký ức chung, tạo nên cộng đồng của những người biết nhớ và biết cảm. Mặt khác, ký ức nghệ thuật luôn mang tính chọn lọc và kiến tạo. Nhà văn không ghi chép toàn bộ quá khứ mà lựa chọn những chi tiết có sức ám ảnh, có giá trị biểu tượng. Một mùi hương, một âm thanh, một hình ảnh có thể trở thành chìa khóa mở ra cả một không gian thời gian đã mất. Chính sự cô đọng ấy làm cho ký ức trong văn chương trở nên giàu sức gợi hơn ký ức đời thường. Nó không chỉ tái hiện sự kiện mà còn khơi dậy cảm xúc và suy tư.

Nhờ văn chương, quá khứ không bị chìm vào quên lãng mà được tái sinh trong hiện tại. Đồng thời, qua hành trình viết và đọc, con người học cách đối diện với những gì đã qua, học cách chấp nhận và vượt lên. Văn chương vì thế mang sứ mệnh kép: lưu giữ và chữa lành. Nó lưu giữ ký ức để lịch sử không bị xóa nhòa, để những nỗi đau không bị phủ bụi lãng quên. Đồng thời, nó chữa lành bằng cách trao cho ký ức một hình thức thẩm mỹ, giúp con người tìm thấy ý nghĩa trong những mất mát. Khi ký ức được đặt vào trang viết, nó không còn là gánh nặng đơn độc mà trở thành một phần của di sản tinh thần chung.

Sau cùng, hành trình đi tìm và viết về ký ức cũng là hành trình đi tìm bản ngã. Con người hiểu mình là ai thông qua những gì mình đã trải qua. Văn chương, bằng việc tái hiện ký ức, giúp ta soi chiếu lại chính mình trong dòng chảy thời gian. Và chừng nào con người còn biết nhớ, còn biết kể lại và lắng nghe những ký ức ấy, chừng đó văn chương vẫn tiếp tục giữ vai trò thiết yếu: làm chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa nỗi đau và sự hồi sinh của tâm hồn.
 
2
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.