Có những thời đại văn chương bị lôi kéo vào những sứ mệnh ồn ào: cổ vũ, đả phá, minh họa cho một học thuyết hay phục vụ một lý tưởng xã hội cụ thể. Thế nhưng, khi những khẩu hiệu lắng xuống, điều còn lại bền bỉ nhất vẫn là nhu cầu khám phá và phơi mở chân tướng đời sống con người. Bởi vậy, “Văn học chẳng nhằm lật đổ mà quý ở phát hiện và mở phơi những gì hiếm được biết… Sự chân thực e rằng chính là phẩm cách gốc rễ không thể bứng đi được của văn học” đã gợi ra một quan niệm sâu sắc về thiên mệnh của văn chương: không phải là công cụ của ý thức hệ, mà là hành trình bền bỉ đi tìm và nói lên sự thật về cõi người.
Bản chất của văn học là khám phá thế giới. Nhà văn không đơn thuần sao chép hiện thực, cũng không chỉ phản ánh bề mặt sự kiện; họ đi vào những vùng khuất lấp của tâm hồn, những nghịch lý âm thầm của số phận, những sự thật bị che đậy bởi định kiến hoặc thói quen nhận thức. Theo quan niệm của chủ nghĩa hiện thực, tác phẩm văn học có giá trị khi nó tái hiện được “bản chất trong tính tất yếu” của đời sống. Nghĩa là, văn học không dừng lại ở cái nhìn hời hợt mà phải chạm đến cấu trúc sâu xa của hiện thực. Điều này đòi hỏi nhà văn phải có khả năng phát hiện: phát hiện những điều “hiếm được biết”, “được biết chưa nhiều”, hoặc “tưởng là biết nhưng chưa rốt ráo”. Phát hiện trong văn chương trước hết là phát hiện về con người. Con người là trung tâm của văn học, đồng thời cũng là thực thể phức tạp và bí ẩn nhất. Đằng sau những vai trò xã hội quen thuộc là những xung đột nội tâm, những ước mơ thầm kín, những nỗi đau không dễ gọi tên. Văn học, bằng khả năng thâm nhập vào thế giới bên trong, có thể làm lộ diện những tầng sâu ấy. Khi một nhà văn miêu tả nỗi cô đơn của một cá nhân giữa đám đông, hay sự giằng xé giữa thiện và ác trong cùng một con người, họ đã phơi mở một sự thật không phải lúc nào cũng hiển nhiên trong đời sống thường nhật.
Thiên mệnh phơi mở của văn chương còn thể hiện ở việc chất vấn những điều tưởng như đã rõ ràng. Có những sự thật bị che phủ bởi thói quen, định kiến hoặc diễn ngôn chính thống. Văn học, nhờ tính độc lập và tự do của trí tưởng tượng, có thể đặt lại vấn đề, nhìn lại những điều tưởng chừng bất biến. Ở đây, văn học không “lật đổ” theo nghĩa chính trị trực tiếp, nhưng nó có khả năng làm lung lay những cách hiểu cũ kỹ, mở ra những cách nhìn mới về đời sống. Chính vì thế, giá trị của văn chương không nằm ở tính kích động mà ở khả năng soi sáng. Sự soi sáng ấy gắn liền với phẩm chất chân thực. “Sự chân thực… là phẩm cách gốc rễ không thể bứng đi được của văn học.” Chân thực trong văn học không đồng nghĩa với sao chép nguyên xi hiện thực. Nó là sự trung thành với bản chất đời sống và với trải nghiệm nội tâm của nhà văn. Nhà văn có thể hư cấu cốt truyện, sáng tạo nhân vật, nhưng cảm xúc và nhận thức gửi gắm trong đó phải xuất phát từ sự trải nghiệm chân thành. Khi văn chương đánh mất sự chân thực, nó dễ rơi vào minh họa, tô vẽ hoặc tuyên truyền.
Theo quan điểm của lý luận mác-xít, văn học có mối quan hệ mật thiết với đời sống xã hội. Tuy nhiên, mối quan hệ ấy không phải là sự lệ thuộc giản đơn. Văn học phản ánh hiện thực thông qua lăng kính chủ quan của người nghệ sĩ; vì thế, tính chân thực nghệ thuật luôn bao hàm sự chọn lọc, khái quát và sáng tạo. Một tác phẩm lớn thường cho thấy sự hòa quyện giữa cái riêng và cái chung: từ một số phận cụ thể, người đọc nhận ra những quy luật phổ quát của đời sống. Đó chính là hình thức chân thực cao hơn – chân thực về bản chất.
Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng văn học, sau khi cởi bỏ sự trói buộc của các “chủ nghĩa”, phải quay về với “cảnh ngộ khốn khổ của đời người”. Điều này khẳng định đối tượng vĩnh hằng của văn chương là thân phận con người trong những giới hạn hữu hạn của kiếp sống. Dù xã hội thay đổi, khoa học tiến bộ, con người vẫn phải đối diện với những câu hỏi căn bản: sinh – lão – bệnh – tử, yêu thương – phản bội, hy vọng – tuyệt vọng. “Cảnh khổ của đời người” vì thế trở thành chủ đề muôn thuở. Văn học không né tránh khổ đau; trái lại, nó đi thẳng vào những vùng tối để nhận diện và lý giải. Chính ở đây, thiên mệnh của văn chương bộc lộ rõ nhất: làm chứng cho nỗi đau và phẩm giá của con người. Khi một tác phẩm khắc họa số phận bị áp bức, những bi kịch bị lãng quên, nó không chỉ kể một câu chuyện mà còn trao cho những thân phận ấy tiếng nói. Văn học trở thành nơi lưu giữ ký ức của những người bé nhỏ, nơi những nỗi đau cá nhân được nâng lên thành ý nghĩa nhân loại. Sự phơi mở ấy không nhằm kích động thù hận, mà nhằm khơi dậy sự thấu cảm và ý thức trách nhiệm.
Từ góc độ thi pháp, việc phơi mở những góc khuất đòi hỏi nhà văn phải có phương thức biểu đạt phù hợp. Ngôn ngữ văn học, với tính đa nghĩa và khả năng biểu tượng, cho phép nhà văn diễn đạt những điều khó nói trực tiếp. Có khi sự thật được bộc lộ qua hình ảnh ẩn dụ, qua dòng ý thức miên man, qua những khoảng lặng giữa các lời thoại. Sự tinh tế trong cấu trúc nghệ thuật giúp tác phẩm chạm đến những vùng sâu kín của tâm lý mà ngôn ngữ thông tin không thể với tới.
Tuy nhiên, phơi mở không đồng nghĩa với phô bày trần trụi. Văn học không phải là sự kể lể thô ráp, mà là sự khám phá có chiều sâu và có trách nhiệm thẩm mỹ. Nhà văn cần giữ khoảng cách cần thiết để biến trải nghiệm sống thành hình tượng nghệ thuật. Chỉ khi được thăng hoa qua cấu trúc và ngôn từ, sự thật mới có sức lay động bền lâu. Nếu chỉ dừng ở việc ghi chép sự kiện, tác phẩm sẽ thiếu đi chiều kích nhân văn. Có thể nói, thiên mệnh của văn chương là song hành giữa phát hiện và nhân bản hóa. Bằng việc phơi mở những góc khuất, văn học giúp con người hiểu rõ hơn về chính mình và về tha nhân. Sự hiểu biết ấy không phải để kết án, mà để cảm thông. Khi người đọc nhận ra trong số phận nhân vật những phần khuất lấp của chính mình, họ được thức tỉnh về trách nhiệm sống, về giá trị của sự bao dung và lòng trắc ẩn.
Văn học không sinh ra để lật đổ hay minh họa cho bất kỳ học thuyết nào; nó tồn tại để khám phá và nói lên sự thật về con người. Sự chân thực là gốc rễ nuôi dưỡng mọi giá trị thẩm mỹ và nhân văn của tác phẩm. Dù thời đại biến chuyển, dù những “chủ nghĩa” thay nhau xuất hiện rồi phai tàn, thì nỗi khốn khổ và khát vọng của đời người vẫn là đề tài bất tận. Trong hành trình phơi mở những góc khuất của cuộc sống, văn chương thực hiện thiên mệnh cao cả của mình: gìn giữ và khẳng định phẩm giá con người giữa những biến động không ngừng của lịch sử.
Bản chất của văn học là khám phá thế giới. Nhà văn không đơn thuần sao chép hiện thực, cũng không chỉ phản ánh bề mặt sự kiện; họ đi vào những vùng khuất lấp của tâm hồn, những nghịch lý âm thầm của số phận, những sự thật bị che đậy bởi định kiến hoặc thói quen nhận thức. Theo quan niệm của chủ nghĩa hiện thực, tác phẩm văn học có giá trị khi nó tái hiện được “bản chất trong tính tất yếu” của đời sống. Nghĩa là, văn học không dừng lại ở cái nhìn hời hợt mà phải chạm đến cấu trúc sâu xa của hiện thực. Điều này đòi hỏi nhà văn phải có khả năng phát hiện: phát hiện những điều “hiếm được biết”, “được biết chưa nhiều”, hoặc “tưởng là biết nhưng chưa rốt ráo”. Phát hiện trong văn chương trước hết là phát hiện về con người. Con người là trung tâm của văn học, đồng thời cũng là thực thể phức tạp và bí ẩn nhất. Đằng sau những vai trò xã hội quen thuộc là những xung đột nội tâm, những ước mơ thầm kín, những nỗi đau không dễ gọi tên. Văn học, bằng khả năng thâm nhập vào thế giới bên trong, có thể làm lộ diện những tầng sâu ấy. Khi một nhà văn miêu tả nỗi cô đơn của một cá nhân giữa đám đông, hay sự giằng xé giữa thiện và ác trong cùng một con người, họ đã phơi mở một sự thật không phải lúc nào cũng hiển nhiên trong đời sống thường nhật.
Thiên mệnh phơi mở của văn chương còn thể hiện ở việc chất vấn những điều tưởng như đã rõ ràng. Có những sự thật bị che phủ bởi thói quen, định kiến hoặc diễn ngôn chính thống. Văn học, nhờ tính độc lập và tự do của trí tưởng tượng, có thể đặt lại vấn đề, nhìn lại những điều tưởng chừng bất biến. Ở đây, văn học không “lật đổ” theo nghĩa chính trị trực tiếp, nhưng nó có khả năng làm lung lay những cách hiểu cũ kỹ, mở ra những cách nhìn mới về đời sống. Chính vì thế, giá trị của văn chương không nằm ở tính kích động mà ở khả năng soi sáng. Sự soi sáng ấy gắn liền với phẩm chất chân thực. “Sự chân thực… là phẩm cách gốc rễ không thể bứng đi được của văn học.” Chân thực trong văn học không đồng nghĩa với sao chép nguyên xi hiện thực. Nó là sự trung thành với bản chất đời sống và với trải nghiệm nội tâm của nhà văn. Nhà văn có thể hư cấu cốt truyện, sáng tạo nhân vật, nhưng cảm xúc và nhận thức gửi gắm trong đó phải xuất phát từ sự trải nghiệm chân thành. Khi văn chương đánh mất sự chân thực, nó dễ rơi vào minh họa, tô vẽ hoặc tuyên truyền.
Theo quan điểm của lý luận mác-xít, văn học có mối quan hệ mật thiết với đời sống xã hội. Tuy nhiên, mối quan hệ ấy không phải là sự lệ thuộc giản đơn. Văn học phản ánh hiện thực thông qua lăng kính chủ quan của người nghệ sĩ; vì thế, tính chân thực nghệ thuật luôn bao hàm sự chọn lọc, khái quát và sáng tạo. Một tác phẩm lớn thường cho thấy sự hòa quyện giữa cái riêng và cái chung: từ một số phận cụ thể, người đọc nhận ra những quy luật phổ quát của đời sống. Đó chính là hình thức chân thực cao hơn – chân thực về bản chất.
Đoạn trích cũng nhấn mạnh rằng văn học, sau khi cởi bỏ sự trói buộc của các “chủ nghĩa”, phải quay về với “cảnh ngộ khốn khổ của đời người”. Điều này khẳng định đối tượng vĩnh hằng của văn chương là thân phận con người trong những giới hạn hữu hạn của kiếp sống. Dù xã hội thay đổi, khoa học tiến bộ, con người vẫn phải đối diện với những câu hỏi căn bản: sinh – lão – bệnh – tử, yêu thương – phản bội, hy vọng – tuyệt vọng. “Cảnh khổ của đời người” vì thế trở thành chủ đề muôn thuở. Văn học không né tránh khổ đau; trái lại, nó đi thẳng vào những vùng tối để nhận diện và lý giải. Chính ở đây, thiên mệnh của văn chương bộc lộ rõ nhất: làm chứng cho nỗi đau và phẩm giá của con người. Khi một tác phẩm khắc họa số phận bị áp bức, những bi kịch bị lãng quên, nó không chỉ kể một câu chuyện mà còn trao cho những thân phận ấy tiếng nói. Văn học trở thành nơi lưu giữ ký ức của những người bé nhỏ, nơi những nỗi đau cá nhân được nâng lên thành ý nghĩa nhân loại. Sự phơi mở ấy không nhằm kích động thù hận, mà nhằm khơi dậy sự thấu cảm và ý thức trách nhiệm.
Từ góc độ thi pháp, việc phơi mở những góc khuất đòi hỏi nhà văn phải có phương thức biểu đạt phù hợp. Ngôn ngữ văn học, với tính đa nghĩa và khả năng biểu tượng, cho phép nhà văn diễn đạt những điều khó nói trực tiếp. Có khi sự thật được bộc lộ qua hình ảnh ẩn dụ, qua dòng ý thức miên man, qua những khoảng lặng giữa các lời thoại. Sự tinh tế trong cấu trúc nghệ thuật giúp tác phẩm chạm đến những vùng sâu kín của tâm lý mà ngôn ngữ thông tin không thể với tới.
Tuy nhiên, phơi mở không đồng nghĩa với phô bày trần trụi. Văn học không phải là sự kể lể thô ráp, mà là sự khám phá có chiều sâu và có trách nhiệm thẩm mỹ. Nhà văn cần giữ khoảng cách cần thiết để biến trải nghiệm sống thành hình tượng nghệ thuật. Chỉ khi được thăng hoa qua cấu trúc và ngôn từ, sự thật mới có sức lay động bền lâu. Nếu chỉ dừng ở việc ghi chép sự kiện, tác phẩm sẽ thiếu đi chiều kích nhân văn. Có thể nói, thiên mệnh của văn chương là song hành giữa phát hiện và nhân bản hóa. Bằng việc phơi mở những góc khuất, văn học giúp con người hiểu rõ hơn về chính mình và về tha nhân. Sự hiểu biết ấy không phải để kết án, mà để cảm thông. Khi người đọc nhận ra trong số phận nhân vật những phần khuất lấp của chính mình, họ được thức tỉnh về trách nhiệm sống, về giá trị của sự bao dung và lòng trắc ẩn.
Văn học không sinh ra để lật đổ hay minh họa cho bất kỳ học thuyết nào; nó tồn tại để khám phá và nói lên sự thật về con người. Sự chân thực là gốc rễ nuôi dưỡng mọi giá trị thẩm mỹ và nhân văn của tác phẩm. Dù thời đại biến chuyển, dù những “chủ nghĩa” thay nhau xuất hiện rồi phai tàn, thì nỗi khốn khổ và khát vọng của đời người vẫn là đề tài bất tận. Trong hành trình phơi mở những góc khuất của cuộc sống, văn chương thực hiện thiên mệnh cao cả của mình: gìn giữ và khẳng định phẩm giá con người giữa những biến động không ngừng của lịch sử.