Sáng tạo văn chương chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi thong dong trên cánh đồng chữ nghĩa. Đó là một cuộc hành trình vượt ải đầy cam go, nơi nhà văn vừa phải đóng vai một đấng tạo hóa toàn năng để khai sinh ra những vũ trụ mới, vừa phải làm một kẻ tội đồ tự hành xác để tìm kiếm sự cứu chuộc cho chính tâm hồn mình. Từ nỗi trăn trở về căn tính của Márai Sándor đến những kiếp người cùng khổ trong văn chương Nguyễn Minh Châu, hành trình ấy là một chuỗi những đứt gãy và hàn gắn, nơi mỗi con chữ đều mang sức nặng của một định mệnh.
Khi một nhà văn đối diện với trang giấy trắng, họ đang đứng trước một hư vô nguyên thủy. Bằng quyền năng của trí tưởng tượng, họ bắt đầu công việc của một "Thượng đế": ấn định số phận. Một cái tên được đặt xuống, một khuôn mặt được phác thảo, một giọng nói được cất lên. Nhân vật không chỉ là những ký tự vô tri; chúng là những thực thể sống động mang theo hơi thở của thời đại. Nhà văn cho họ "tiếng cười, giọng nói và những giọt nước mắt". Nhưng quyền năng này không đi kèm với sự độc đoán. Khác với Thượng đế trong huyền thoại vốn tạo ra con người từ đất sét, nhà văn tạo ra nhân vật từ chính huyết quản và những mảnh vỡ tâm hồn mình.
Mỗi nhân vật tiêu biểu cho một kiểu người, một nỗi nhức nhối ở đời. Đó có thể là sự tha hóa đau đớn của Chí Phèo, là nỗi cô độc kiêu hãnh của những quý tộc cũ trong văn Márai, hay là ánh mắt nhìn đời đầy bao dung của người nghệ sĩ nhiếp ảnh Phùng. Khi nhà văn "ấn định" số phận cho họ, thực chất họ đang nỗ lực gọi tên những thực thể đang tồn tại lầm lũi trong bóng tối của hiện thực.
Nếu nhà văn chỉ dừng lại ở việc mô tả nỗi đau, họ mới chỉ là một thư ký của thời đại. Để trở thành một nghệ sĩ chân chính, họ phải bước thêm một bước nữa vào "ải" của lòng trắc ẩn: giải thoát và chữa lành. Nguyễn Minh Châu từng nói về công việc của nhà văn như "kẻ nâng giấc cho những người cùng đường, tuyệt lộ". Đây là một vai trò thiêng liêng. Trong một thế giới đầy rẫy bất công và những sự thật nghiệt ngã, văn chương chính là nơi nương tựa cuối cùng. Nhà văn dùng thế giới "giả vờ" - cái thế giới tưởng tượng của nghệ thuật - để tạo ra phép màu khởi sinh cho những định mệnh có thật. Khi độc giả khóc cùng nỗi đau của một nhân vật, họ nhận ra nỗi đau của chính mình được xoa dịu. Khi họ thấy nhân vật vượt qua bóng tối, họ tìm thấy ánh sáng cho cuộc đời mình. Đó chính là sự tương tác kỳ diệu giữa văn chương và đời sống: cái "hư vô" trên trang giấy lại tạo ra sức mạnh "hữu hình" làm thay đổi nhận thức, tư tưởng và hành động của con người. Tuy nhiên, đừng lầm tưởng rằng nhà văn đứng ở trên cao để ban phát lòng thương hại. Thực chất, hành trình sáng tạo là một cuộc tự cứu.
Mỗi văn nhân đều mang trong mình một "tấm lòng ái nhân" nhạy cảm đến mức cực đoan. Họ không thể làm ngơ trước những va đập của đời sống. Hiện thực đôi khi hiện lên với sự chán ghét, nôn mửa và kinh hãi. Những sầu muộn và hoài nghi ấy nếu không được giải tỏa sẽ trở thành một "nhà lao" giam cầm tâm hồn nghệ sĩ.Viết, khi đó, trở thành một nỗ lực "khắc khoải, đèo bòng để trần tình". Nhà văn viết không phải vì họ muốn, mà vì họ buộc phải viết để không bị bóp nghẹt bởi chính những suy tư của mình. Họ dùng ngôn từ để phơi bày những góc khuất, để biện hộ cho những sai lầm, và để tìm kiếm sự chấp nhận từ thế giới. Từng trang viết là một lời tự thú, một nỗ lực vượt thoát khỏi bóng tối của bản ngã để đi tìm ánh sáng của sự thấu cảm.
Để đạt đến sự cứu chuộc ấy, văn nhân phải vượt qua những ranh giới mong manh và đầy cạm bẫy.
Viết về cái ác mà không trở nên độc ác, viết về nỗi đau mà không trở nên bi lụy, đó là một thử thách. Nhà văn phải đứng giữa lằn ranh của "cay nghiệt và dịu dàng". Như Márai Sándor, ông phải giữ được sự sắc sảo của một nhà luật học để phân tích sự thật, nhưng đồng thời phải có sự mẫn cảm của một tâm hồn lưu vong để cảm nhận cái đẹp trong sự tàn phai.
Người nghệ sĩ thường rơi vào trạng thái "tha hương" ngay trên chính mảnh đất của mình hoặc trong chính ngôn ngữ của mình. Họ trăn trở về bản sắc dân tộc, về niềm kiêu hãnh và nỗi đau chung. Việc cân bằng giữa cái "riêng biệt" của cá nhân và cái "phổ quát" của nhân loại là một cuộc đấu tranh không hồi kết. Nếu quá sa vào cái riêng, tác phẩm sẽ trở nên hẹp hòi; nếu quá chạy theo cái phổ quát, tác phẩm sẽ mất đi bản sắc.
Hành trình sáng tạo của người nghệ sĩ văn chương là một vòng tròn khép kín của tình thương và trách nhiệm. Bắt đầu từ việc mang vai trò "Thượng đế" để ban phát sự sống cho nhân vật, họ kết thúc bằng việc trở thành một "con chiên" ngoan đạo tìm kiếm sự cứu rỗi nơi người đọc. Văn chương không làm thay đổi thế giới theo cách của một cuộc cách mạng chính trị hay một phát minh khoa học. Nó thay đổi thế giới bằng cách khơi gợi lòng trắc ẩn, bằng cách biến những người lạ thành những người thân thuộc qua những trang sách. Nhờ có những văn nhân dám "dấn thân" vào những cuộc hành hương tinh thần khắc khoải, nhân loại mới có thêm những nhịp cầu cảm thông, và những người "cùng đường, tuyệt lộ" mới thấy mình không còn đơn độc trên thế gian này.
Khi một nhà văn đối diện với trang giấy trắng, họ đang đứng trước một hư vô nguyên thủy. Bằng quyền năng của trí tưởng tượng, họ bắt đầu công việc của một "Thượng đế": ấn định số phận. Một cái tên được đặt xuống, một khuôn mặt được phác thảo, một giọng nói được cất lên. Nhân vật không chỉ là những ký tự vô tri; chúng là những thực thể sống động mang theo hơi thở của thời đại. Nhà văn cho họ "tiếng cười, giọng nói và những giọt nước mắt". Nhưng quyền năng này không đi kèm với sự độc đoán. Khác với Thượng đế trong huyền thoại vốn tạo ra con người từ đất sét, nhà văn tạo ra nhân vật từ chính huyết quản và những mảnh vỡ tâm hồn mình.
Mỗi nhân vật tiêu biểu cho một kiểu người, một nỗi nhức nhối ở đời. Đó có thể là sự tha hóa đau đớn của Chí Phèo, là nỗi cô độc kiêu hãnh của những quý tộc cũ trong văn Márai, hay là ánh mắt nhìn đời đầy bao dung của người nghệ sĩ nhiếp ảnh Phùng. Khi nhà văn "ấn định" số phận cho họ, thực chất họ đang nỗ lực gọi tên những thực thể đang tồn tại lầm lũi trong bóng tối của hiện thực.
Nếu nhà văn chỉ dừng lại ở việc mô tả nỗi đau, họ mới chỉ là một thư ký của thời đại. Để trở thành một nghệ sĩ chân chính, họ phải bước thêm một bước nữa vào "ải" của lòng trắc ẩn: giải thoát và chữa lành. Nguyễn Minh Châu từng nói về công việc của nhà văn như "kẻ nâng giấc cho những người cùng đường, tuyệt lộ". Đây là một vai trò thiêng liêng. Trong một thế giới đầy rẫy bất công và những sự thật nghiệt ngã, văn chương chính là nơi nương tựa cuối cùng. Nhà văn dùng thế giới "giả vờ" - cái thế giới tưởng tượng của nghệ thuật - để tạo ra phép màu khởi sinh cho những định mệnh có thật. Khi độc giả khóc cùng nỗi đau của một nhân vật, họ nhận ra nỗi đau của chính mình được xoa dịu. Khi họ thấy nhân vật vượt qua bóng tối, họ tìm thấy ánh sáng cho cuộc đời mình. Đó chính là sự tương tác kỳ diệu giữa văn chương và đời sống: cái "hư vô" trên trang giấy lại tạo ra sức mạnh "hữu hình" làm thay đổi nhận thức, tư tưởng và hành động của con người. Tuy nhiên, đừng lầm tưởng rằng nhà văn đứng ở trên cao để ban phát lòng thương hại. Thực chất, hành trình sáng tạo là một cuộc tự cứu.
Mỗi văn nhân đều mang trong mình một "tấm lòng ái nhân" nhạy cảm đến mức cực đoan. Họ không thể làm ngơ trước những va đập của đời sống. Hiện thực đôi khi hiện lên với sự chán ghét, nôn mửa và kinh hãi. Những sầu muộn và hoài nghi ấy nếu không được giải tỏa sẽ trở thành một "nhà lao" giam cầm tâm hồn nghệ sĩ.Viết, khi đó, trở thành một nỗ lực "khắc khoải, đèo bòng để trần tình". Nhà văn viết không phải vì họ muốn, mà vì họ buộc phải viết để không bị bóp nghẹt bởi chính những suy tư của mình. Họ dùng ngôn từ để phơi bày những góc khuất, để biện hộ cho những sai lầm, và để tìm kiếm sự chấp nhận từ thế giới. Từng trang viết là một lời tự thú, một nỗ lực vượt thoát khỏi bóng tối của bản ngã để đi tìm ánh sáng của sự thấu cảm.
Để đạt đến sự cứu chuộc ấy, văn nhân phải vượt qua những ranh giới mong manh và đầy cạm bẫy.
Viết về cái ác mà không trở nên độc ác, viết về nỗi đau mà không trở nên bi lụy, đó là một thử thách. Nhà văn phải đứng giữa lằn ranh của "cay nghiệt và dịu dàng". Như Márai Sándor, ông phải giữ được sự sắc sảo của một nhà luật học để phân tích sự thật, nhưng đồng thời phải có sự mẫn cảm của một tâm hồn lưu vong để cảm nhận cái đẹp trong sự tàn phai.
Người nghệ sĩ thường rơi vào trạng thái "tha hương" ngay trên chính mảnh đất của mình hoặc trong chính ngôn ngữ của mình. Họ trăn trở về bản sắc dân tộc, về niềm kiêu hãnh và nỗi đau chung. Việc cân bằng giữa cái "riêng biệt" của cá nhân và cái "phổ quát" của nhân loại là một cuộc đấu tranh không hồi kết. Nếu quá sa vào cái riêng, tác phẩm sẽ trở nên hẹp hòi; nếu quá chạy theo cái phổ quát, tác phẩm sẽ mất đi bản sắc.
Hành trình sáng tạo của người nghệ sĩ văn chương là một vòng tròn khép kín của tình thương và trách nhiệm. Bắt đầu từ việc mang vai trò "Thượng đế" để ban phát sự sống cho nhân vật, họ kết thúc bằng việc trở thành một "con chiên" ngoan đạo tìm kiếm sự cứu rỗi nơi người đọc. Văn chương không làm thay đổi thế giới theo cách của một cuộc cách mạng chính trị hay một phát minh khoa học. Nó thay đổi thế giới bằng cách khơi gợi lòng trắc ẩn, bằng cách biến những người lạ thành những người thân thuộc qua những trang sách. Nhờ có những văn nhân dám "dấn thân" vào những cuộc hành hương tinh thần khắc khoải, nhân loại mới có thêm những nhịp cầu cảm thông, và những người "cùng đường, tuyệt lộ" mới thấy mình không còn đơn độc trên thế gian này.