Lý thuyết "Cái chết của tác giả" - Roland Barthes

Lý thuyết "Cái chết của tác giả" - Roland Barthes

D
Dieu Hoee
Trong lịch sử lý luận văn học thế kỷ XX, một trong những quan niệm gây nhiều tranh luận nhưng cũng có ảnh hưởng sâu rộng nhất chính là lý thuyết “Cái chết của tác giả”(La mort de l'auteur) do nhà phê bình văn học người Pháp Roland Barthes đề xuất trong bài tiểu luận cùng tên vào năm 1967. Lý thuyết này không chỉ làm thay đổi cách con người tiếp cận văn bản văn học mà còn mở ra một bước ngoặt trong tư duy phê bình, từ việc tôn vinh quyền lực của tác giả sang việc đề cao vai trò của người đọc. “Cái chết của tác giả” không phải là cái chết mang ý nghĩa sinh học, mà là sự “từ bỏ quyền lực của tác giả đối với ý nghĩa của tác phẩm”. Khi một tác phẩm ra đời, nó không còn thuộc độc quyền giải thích của người viết. Thay vào đó, ý nghĩa của văn bản được hình thành trong quá trình đọc, trong sự tương tác giữa văn bản và người tiếp nhận. Như vậy, chính người đọc mới là chủ thể làm cho tác phẩm thực sự “sống”.

Trước khi lý thuyết “Cái chết của tác giả” xuất hiện, phê bình văn học phương Tây trong một thời gian dài chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của quan niệm coi tác giả là trung tâm của mọi ý nghĩa. Theo cách nhìn này, văn bản văn học được xem như sự biểu đạt trực tiếp tư tưởng, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân của nhà văn. Các nhà phê bình thường tìm hiểu tiểu sử, hoàn cảnh sống, tâm lý và quan điểm cá nhân của tác giả để giải thích tác phẩm. Văn học vì thế trở thành một “cánh cửa” để hiểu con người nhà văn. Ý nghĩa của văn bản được cho là nằm sẵn trong ý định của người viết, và nhiệm vụ của người đọc chỉ đơn giản là khám phá lại thông điệp ấy.

Chẳng hạn, khi nghiên cứu các tác phẩm của William Faulkner, nhiều nhà phê bình thường liên hệ trực tiếp với bối cảnh lịch sử và văn hóa miền Nam nước Mỹ - nơi ông sinh ra và lớn lên. Faulkner từng thừa nhận rằng sáng tác của mình là nơi để ông thể hiện cái tôi sáng tạo nghệ thuật và phản ánh những xung đột xã hội trong vùng đất quê hương. Quan niệm này củng cố ý tưởng rằng tác giả chính là nguồn gốc cốt yếu của ý nghĩa văn bản. Tương tự, khi đọc các tác phẩm văn học lãng mạn hay hiện thực, độc giả thường được khuyến khích tìm kiếm “thông điệp” mà nhà văn muốn truyền tải. Trần Dần gọi đó là “tìm ý nghĩa trước khi tìm cảm giác”. Tác giả giống như một “thượng đế” sáng tạo ra thế giới nghệ thuật, còn văn bản chỉ là phương tiện để chuyển tải ý chí của họ.

Tuy nhiên, bước sang nửa sau thế kỷ XX, trong bối cảnh triết học hậu hiện đại và sự khủng hoảng của những giá trị tuyệt đối, quan niệm này bắt đầu bị đặt dấu hỏi. Roland Barthes đã thách thức trực tiếp quan niệm truyền thống về tác giả. Trong bài tiểu luận “Cái chết của tác giả”, ông cho rằng việc xem tác giả như “nguồn gốc tuyệt đối” của ý nghĩa văn bản là một quan niệm mang tính “thần học”. Theo Barthes, cách nhìn này vô tình áp đặt một ý nghĩa duy nhất lên tác phẩm, làm nghèo đi khả năng diễn giải phong phú của văn bản. Barthes viết” “Văn bản không phải là chuỗi hình tuyến các từ ngữ biểu hiện một ý nghĩa duy nhất, một ý nghĩa mang tính thần học (thông báo của Tác giả – Thượng đế), mà là một không gian đa chiều, nơi những kiểu viết khác nhau kết hợp và tranh cãi nhau.” Do đó, khi tác phẩm được công bố, tác giả không còn quyền kiểm soát cách nó được hiểu. Ý nghĩa của văn bản chỉ xuất hiện trong quá trình đọc, khi người đọc diễn giải, liên hệ và tái tạo ý nghĩa dựa trên kinh nghiệm của chính mình.

Theo Barthes, văn bản văn học không phải là một thực thể đóng kín mà là một không gian mở, nơi nhiều cách hiểu khác nhau có thể cùng tồn tại. Mỗi độc giả, với kinh nghiệm sống và hệ thống giá trị riêng, sẽ tạo ra những cách diễn giải khác nhau cho cùng một tác phẩm. Điều này giải thích vì sao những tác phẩm lớn của văn học thường có khả năng được đọc lại nhiều lần và trong nhiều bối cảnh khác nhau. Ý nghĩa của chúng không cố định mà luôn biến đổi theo thời gian. Ví dụ, tiểu thuyết “The Great Gatsby” của F. Scott Fitzgerald có thể được đọc theo nhiều cách. Có người xem đó là câu chuyện về sự sụp đổ của “Giấc mơ Mỹ”, có người lại nhìn thấy trong đó một bi kịch tình yêu, trong khi người khác lại tập trung vào sự phê phán chủ nghĩa vật chất của xã hội hiện đại. Không có cách hiểu nào được xem là “duy nhất đúng”, bởi mỗi người đọc đều tham gia vào quá trình tạo nghĩa cho văn bản. Tương tự, tác phẩm “Hamlet” của William Shakespeare cũng là một minh chứng cho tính đa nghĩa của văn học. Hamlet có thể được xem là một nhân vật do dự và yếu đuối, nhưng cũng có thể được nhìn nhận như một trí thức nhạy cảm đang vật lộn với những câu hỏi triết học về sự tồn tại.

Lý thuyết của Roland Barthes đã mang lại nhiều thay đổi quan trọng trong nghiên cứu văn học. Nó giúp giải phóng văn bản khỏi sự áp đặt của ý định tác giả. Thay vì cố gắng truy tìm “thông điệp thật sự” mà nhà văn muốn gửi gắm, người đọc có thể tự do khám phá nhiều tầng ý nghĩa khác nhau của tác phẩm. Lý thuyết này đề cao vai trò sáng tạo của người đọc. Người đọc không còn là một chủ thể thụ động tiếp nhận thông tin, mà trở thành người đồng sáng tạo ý nghĩa với văn bản. Cuối cùng, “Cái chết của tác giả” góp phần mở rộng phạm vi nghiên cứu văn học sang các lĩnh vực khác như ngôn ngữ học, ký hiệu học và nghiên cứu văn hóa. Văn bản được xem như một mạng lưới ký hiệu phức tạp, phản ánh nhiều nguồn văn hóa khác nhau.
 
3
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.