Chủ nghĩa anh hùng trong truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp

Chủ nghĩa anh hùng trong truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp

D
Dieu Hoee
Nguyễn Huy Thiệp bước vào văn đàn Việt Nam đã làm đảo lộn những căn tính vốn đã định hình vững chắc sau nhiều năm chiến tranh. Bản lĩnh của ông không chỉ nằm ở lối viết lột trần hiện thực hay kỹ thuật đối thoại sắc lẹm, mà cốt lõi hơn, nằm ở khả năng nhìn nhận và đánh giá con người, nói cho ra được những vấn đề của con người. Trong truyện ngắn “Sạ”, nhân vật Sạ là một hình tượng anh hùng khi nó bị ném trả về với đời sống thường nhật. Tác phẩm là bức tranh khắc họa một tấn bi kịch mang tính phổ quát: khát vọng vượt thoát khỏi những "nếp thường" để chạm đến một cuộc đời mới, một tư thế anh hùng, nhưng rốt cuộc, thứ chủ nghĩa anh hùng đầy bản năng ấy lại bị bóp nghẹt, chèn ép không thương tiếc dưới sức nặng của thực tại trần trụi.

Đặt nhân vật Sạ trong dòng chảy văn học Việt Nam, người đọc lập tức nhận ra một sự đứt gãy về mẫu hình nhân vật. Nếu văn học giai đoạn 1945 - 1975 xây dựng chủ nghĩa anh hùng gắn liền với lý tưởng cộng đồng, với những tráng sĩ mang tầm vóc sử thi, hành động vì đại nghĩa và tìm thấy sự bất tử trong cái chết vì đại cuộc, thì Nguyễn Huy Thiệp lại đặt chủ nghĩa anh hùng vào một không gian hoàn toàn khác: không gian của đời sống sinh hoạt cộng đồng, của cái hằng ngày với những lo toan với một cộng đồng “không thể tách khỏi”. Sạ không có một bệ đỡ lý tưởng cao cả nào từ bên ngoài chỉ dẫn. Anh ta là một con người bình thường, thậm chí mang đầy tính bản năng, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn lại lấp lánh một thứ ánh sáng lạc loài: khát vọng khẳng định bản ngã vượt lên trên cái tầm thường của số đông.

Khát vọng của Sạ trước hết được biểu hiện qua sự khước từ đối với những "nếp thường". "Nếp thường" ở đây chính là trật tự đời sống đã bị định hình. “Nếp thường” đối với bản Hua Tát là cuộc sống dân bản hiền hòa, quen thuộc và đơn sơ với con trâu, con bò, tiếng khèn và những mối duyên. Đó là một thực tại mà mọi hành vi, suy nghĩ của cá nhân đều bị đồng hóa bởi tập tục, bởi cái nhìn định kiến và sự an phận thủ thường của cộng đồng xung quanh. Sạ không chấp nhận sự tồn tại mờ nhạt đó. Ở anh có một sự bứt rứt, một năng lượng dư thừa luôn chực chờ bùng nổ. Sạ khao khát có một cuộc đời mới. Cuộc đời mới ấy đơn giản là một cuộc sống có tự do, có cá tính, một cuộc sống mà anh được làm chủ số phận của mình, được trải nghiệm cảm giác của một kẻ chinh phục, một người anh hùng theo cách riêng của anh.

Chủ nghĩa anh hùng của Sạ mang tính chất "thường nhật" bởi nó nảy sinh và hướng vào những mục tiêu của đời sống hằng ngày. Đó là sự dũng cảm đối mặt với những bất công nhỏ nhặt, là thái độ sống thẳng thắn, không quỵ lụy, là ý chí muốn thay đổi hoàn cảnh sống tù đọng của bản thân và gia đình. Sạ muốn chứng minh rằng, ngay cả trong một không gian chật hẹp, con người vẫn có thể sống một cách kiêu hãnh, không bị khuất phục bởi vật chất hay danh lợi tầm thường. Sự kiêu hãnh của Sạ chính là biểu hiện cao nhất của ý thức cá nhân - một giá trị vốn bị lu mờ trong giai đoạn trước đó. Anh không muốn là một mảnh ghép vô danh trong bức tranh tập thể; anh muốn là một thực thể độc lập, có tiếng nói và có tầm ảnh hưởng lên môi trường sống của mình.

Tuy nhiên, Nguyễn Huy Thiệp là một nhà văn hiện thực nghiêm khắc đến mức tàn nhẫn. Ông không xây dựng những câu chuyện cổ tích về sự chiến thắng của cái thiện hay sự thành công của những kẻ mộng mơ. Toàn bộ truyện ngắn Sạ là quá trình chứng minh một quy luật nghiệt ngã: chủ nghĩa anh hùng thường nhật, khi thiếu đi một bệ đỡ xã hội và cơ chế đồng thuận, sẽ nhanh chóng bị chèn ép, bóp nghẹt bởi chính thực tại mà nó muốn vượt thoát.

Thực tại trong văn Nguyễn Huy Thiệp không phải là một phạm trù trừu tượng, nó được cụ thể hóa bằng sức mạnh của đám đông, của cơ chế kinh tế thị trường thô sơ đang hình thành, và của những mối quan hệ người - người bị tha hóa. Đối lập với khát vọng của Sạ là một bức tường thành kiên cố của sự vô cảm, ích kỷ và toan tính. Đám đông xung quanh Sạ không cần anh hùng, họ chỉ cần sự an toàn và những lợi ích thiết thân trước mắt. Sự khác biệt của Sạ, khát khao sống vượt ngưỡng của anh không được nhìn nhận như một giá trị cao đẹp, ngược lại, nó bị xem là một sự dị biệt, một mầm mống gây rối loạn trật tự yên ổn giả tạo của cộng đồng.

Sự chèn ép của thực tại đối với Sạ diễn ra trên nhiều phương diện. Trước hết, đó là sự cô độc về mặt tinh thần. Sạ hoàn toàn đơn độc trong cuộc chiến chống lại "nếp thường". Những người thân yêu nhất, những người sống cạnh anh hằng ngày không hiểu được anh. Họ nhìn anh bằng ánh mắt nghi ngại, e dè, hoặc cố gắng kéo anh trở lại với cái chuẩn mực trung bình của xã hội. Sự từ chối thấu hiểu của gia đình và làng xóm là nhát dao đầu tiên cứa vào khát vọng anh hùng của Sạ. Bản thân nhân vật rơi vào trạng thái khủng hoảng bản sắc: anh không thể quay lại cuộc sống dung tục cũ, nhưng cũng không thể tìm thấy một không gian nào rộng lớn hơn để thi triển khát vọng của mình.

Tiếp theo, thực tại đè nặng lên Sạ bằng những áp lực sinh kế trần trụi. Trong thế giới của Nguyễn Huy Thiệp, đồng tiền và miếng ăn có một quyền lực chi phối khủng khiếp. Sạ muốn sống kiêu hãnh, nhưng anh vẫn phải ăn, vẫn phải đối diện với những nhu cầu vật chất tối thiểu hằng ngày. Sự va chạm giữa lý tưởng sống thanh cao, tự do với thực tế cơm áo gạo tiền nghiệt ngã đã làm xói mòn dần năng lượng anh hùng trong Sạ. Những toan tính mưu sinh nhỏ nhặt, từng ngày từng giờ, như những hạt cát làm rỉ sét cỗ máy khát vọng của nhân vật. Anh buộc phải thỏa hiệp, phải cúi đầu trước những cái tầm thường để duy trì sự tồn tại sinh học. Mỗi một sự thỏa hiệp là một lần chủ nghĩa anh hùng trong anh bị tổn thương và thu hẹp lại.

Trong một môi trường mà các “nếp thường” trở thành giá trị đạo đức, nơi khát khao phi thường bị nghi ngờ, hành vi trượng nghĩa của Sạ trở nên lạc lõng, thậm chí phản tác dụng. Anh muốn cứu giúp người khác, muốn lập lại công bằng, nhưng kết quả anh nhận lại chỉ là sự thờ ơ và khiển trách từ cộng đồng. Chủ nghĩa anh hùng thường nhật của Sạ, vì thế, không những không cải tạo được hoàn cảnh, mà còn biến anh thành một kẻ tội nghiệp, một "Don Quixote" nực nội và đáng thương giữa đời thực.

Nguyễn Huy Thiệp đã sử dụng một nghệ thuật trần thuật vô cùng đặc sắc để phơi bày tấn bi kịch này. Giọng điệu chủ đạo của tác phẩm là sự kết hợp giữa cái nhìn dửng dưng, khách quan của một nhân chứng với một niềm xót xa âm thầm. Nhà văn không ca ngợi Sạ một cách lãng mạn, cũng không hạ bệ anh một cách tàn nhẫn. Ông chỉ bày ra các sự kiện, các đối thoại với một nhịp độ dồn dập, nghẹt thở, phản ánh chính cái áp lực của thực tại đang bủa vây nhân vật. Ngôn ngữ trong Sạ là thứ ngôn ngữ góc cạnh, bóc trần, không có chỗ cho những hoa mỹ hay mơ mộng. Chính lối viết thô nháp này đã làm bật lên cái khốc liệt của cuộc chiến giữa một cá nhân muốn làm anh hùng với một thực tại muốn biến tất cả thành nô lệ của thói quen.

Nhìn từ góc độ toàn diện, truyện ngắn “Sạ” không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là bi kịch của cả một thế hệ con người bước ra khỏi chiến tranh, mang theo những khát vọng lớn lao nhưng bị mắc kẹt trong cái đầm lầy của đời sống thường nhật. Tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp đã đặt ra những câu hỏi mang tính bản thể luận sâu sắc: Làm thế nào để sống một cuộc đời có ý nghĩa khi xung quanh ta toàn là những điều tầm thường? Liệu chủ nghĩa anh hùng có thể tồn tại nếu thiếu đi một không gian sử thi? Nguyễn Huy Thiệp không đưa ra câu trả lời sẵn có, ông để nhân vật Sạ tự trải nghiệm, tự đổ vỡ, và chính sự đổ vỡ ấy đã buộc người đọc phải tự đi tìm câu trả lời cho chính mình. Tác phẩm khẳng định vị thế độc tôn của Nguyễn Huy Thiệp trong việc mổ xẻ những chấn thương tinh thần của con người hiện đại, biến Sạ thành một trong những truyện ngắn có chiều sâu triết học và giá trị hiện thực nhân bản của văn học Việt Nam đương đại.
 
7
0
0
Trả lời

Đang có mặt

Không có thành viên trực tuyến.