Người nghệ sĩ, trong hành trình sáng tạo đích thực, hiếm khi là kẻ đứng ngoài lịch sử. Họ không quan sát thế giới từ một ban công an toàn mà thường bước thẳng vào vùng tối, nơi nhân loại phơi bày những gương mặt trần trụi và tàn nhẫn nhất của chính mình. Với Han Kang, con đường nghệ thuật bắt đầu từ sự chạm trán dai dẳng với bạo lực, với cái ác, với những gì con người đã và đang làm với nhau. Nghĩa trang Gwangju phủ tuyết không chỉ là một không gian địa lý mà là biểu tượng cho ký ức bị vùi lấp, cho những tiếng nói bị dập tắt, cho nỗi đau không thể nguôi ngoai của lịch sử Hàn Quốc. Khi đối diện hàng trăm lời chứng của người đã chết, nhà văn không thể giữ cho mình một khoảng cách vô can. Bà bị kéo vào vòng xoáy của câu hỏi đạo đức: con người là gì, lương tri ở đâu, và liệu niềm tin vào nhân tính có còn chỗ đứng sau những cuộc thảm sát nhân danh quyền lực.
Ở khoảnh khắc ấy, người nghệ sĩ không còn là kẻ mộng mơ hay người trang điểm cho đời sống. Họ trở thành kẻ mang thương tích, một nhân chứng bị tổn thương bởi chính những gì mình nhìn thấy và ghi nhận. Han Kang thừa nhận rằng “những tàn dư của niềm tin vào con người - vốn đã gãy đổ từ lâu - nay vỡ vụn hoàn toàn”. Đó là trạng thái tận cùng của hoài nghi, khi nghệ thuật tưởng như không còn lý do tồn tại. Bởi nếu không còn tin vào con người, thì viết để làm gì? Viết cho ai? Và viết bằng thứ ngôn ngữ nào khi ngôn ngữ dường như bất lực trước bạo lực?
Nhưng chính ở điểm tận cùng ấy, ta nhận ra bản chất sâu xa của người nghệ sĩ: họ không được phép quay lưng. Họ có thể tuyệt vọng, nhưng không thể làm ngơ. Sự hiện diện của cái ác không cho phép nghệ thuật được vô tội. Người nghệ sĩ, do đó, mang một số phận bi kịch: càng trung thực với đời sống, họ càng phải đối diện với những gì đau đớn nhất. Tuy nhiên, chính lựa chọn đi vào bóng tối ấy làm nên phẩm giá của nghệ thuật. Người nghệ sĩ không phải là người ban phát hi vọng rẻ tiền, mà là người dám nhìn thẳng vào tuyệt vọng, dám gọi tên nó, và dám ở lại với nó đủ lâu để tìm ra một lối thoát khác -không phải cho mình, mà cho ký ức nhân loại.
Bước ngoặt trong tư tưởng của Han Kang không đến từ một lời tuyên ngôn mỹ học, mà từ nhật ký của một giáo viên trẻ đã chết vì bảo vệ tự do. Trong lời cầu nguyện đầy đau đớn gửi đến Chúa – “Tại sao lương tâm con lại đau khổ và cắn rứt như vậy?” – nhà văn nhận ra rằng ngay giữa địa ngục của bạo lực, lương tri con người vẫn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn. Chính sự đau đớn ấy là bằng chứng cho nhân tính còn sót lại. Và ở khoảnh khắc đó, vai trò của nhà văn được định hình lại: không chỉ là người kể chuyện về cái chết, mà là người gìn giữ lương tri cho người sống.
Thiên chức của nhà văn, vì thế, không dừng lại ở việc tái hiện quá khứ hay khóc thương cho những gì đã mất. Văn chương không phải là một nghĩa trang chữ nghĩa, nơi ký ức bị đóng băng trong nỗi buồn bất động. Văn chương, như Han Kang nhận ra, có khả năng can thiệp vào hiện tại. Khi bà đặt lại câu hỏi: “Quá khứ có thể giúp hiện tại không? Người chết có thể cứu người sống không?”, đó không chỉ là câu hỏi cá nhân mà là một tuyên ngôn về sứ mệnh văn chương. Nhà văn trở thành chiếc cầu nối mong manh giữa người đã khuất và người đang sống, giữa ký ức và hiện thực, giữa nỗi đau và khả năng chữa lành. Trong hành trình ấy, nhà văn không nói thay người chết theo nghĩa áp đặt, mà tạo điều kiện để tiếng nói của họ vang lên qua chữ nghĩa. Viết là một hành động đạo đức: trả lại danh tính cho những người bị xóa tên khỏi lịch sử chính thống, khôi phục nhân dạng cho những thân phận bị nghiền nát bởi bạo lực tập thể. Thiên chức nhà văn, vì thế, gắn liền với trách nhiệm lưu giữ ký ức, không phải để khơi lại hận thù, mà để ngăn sự lãng quên, bởi lãng quên chính là mảnh đất màu mỡ cho cái ác tái sinh.
Ở đây, nhà văn không đứng trên cao để phán xét, mà đứng giữa những đổ nát để lắng nghe. Họ viết bằng sự khiêm nhường của kẻ biết rằng chữ nghĩa không thể cứu rỗi tất cả, nhưng sự im lặng thì chắc chắn sẽ tiếp tay cho bạo lực. Thiên chức ấy đòi hỏi lòng can đảm: can đảm để tin rằng dù con người có thể tàn ác, thì ký ức về lương tri vẫn xứng đáng được bảo vệ.
Ở khoảnh khắc ấy, người nghệ sĩ không còn là kẻ mộng mơ hay người trang điểm cho đời sống. Họ trở thành kẻ mang thương tích, một nhân chứng bị tổn thương bởi chính những gì mình nhìn thấy và ghi nhận. Han Kang thừa nhận rằng “những tàn dư của niềm tin vào con người - vốn đã gãy đổ từ lâu - nay vỡ vụn hoàn toàn”. Đó là trạng thái tận cùng của hoài nghi, khi nghệ thuật tưởng như không còn lý do tồn tại. Bởi nếu không còn tin vào con người, thì viết để làm gì? Viết cho ai? Và viết bằng thứ ngôn ngữ nào khi ngôn ngữ dường như bất lực trước bạo lực?
Nhưng chính ở điểm tận cùng ấy, ta nhận ra bản chất sâu xa của người nghệ sĩ: họ không được phép quay lưng. Họ có thể tuyệt vọng, nhưng không thể làm ngơ. Sự hiện diện của cái ác không cho phép nghệ thuật được vô tội. Người nghệ sĩ, do đó, mang một số phận bi kịch: càng trung thực với đời sống, họ càng phải đối diện với những gì đau đớn nhất. Tuy nhiên, chính lựa chọn đi vào bóng tối ấy làm nên phẩm giá của nghệ thuật. Người nghệ sĩ không phải là người ban phát hi vọng rẻ tiền, mà là người dám nhìn thẳng vào tuyệt vọng, dám gọi tên nó, và dám ở lại với nó đủ lâu để tìm ra một lối thoát khác -không phải cho mình, mà cho ký ức nhân loại.
Bước ngoặt trong tư tưởng của Han Kang không đến từ một lời tuyên ngôn mỹ học, mà từ nhật ký của một giáo viên trẻ đã chết vì bảo vệ tự do. Trong lời cầu nguyện đầy đau đớn gửi đến Chúa – “Tại sao lương tâm con lại đau khổ và cắn rứt như vậy?” – nhà văn nhận ra rằng ngay giữa địa ngục của bạo lực, lương tri con người vẫn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn. Chính sự đau đớn ấy là bằng chứng cho nhân tính còn sót lại. Và ở khoảnh khắc đó, vai trò của nhà văn được định hình lại: không chỉ là người kể chuyện về cái chết, mà là người gìn giữ lương tri cho người sống.
Thiên chức của nhà văn, vì thế, không dừng lại ở việc tái hiện quá khứ hay khóc thương cho những gì đã mất. Văn chương không phải là một nghĩa trang chữ nghĩa, nơi ký ức bị đóng băng trong nỗi buồn bất động. Văn chương, như Han Kang nhận ra, có khả năng can thiệp vào hiện tại. Khi bà đặt lại câu hỏi: “Quá khứ có thể giúp hiện tại không? Người chết có thể cứu người sống không?”, đó không chỉ là câu hỏi cá nhân mà là một tuyên ngôn về sứ mệnh văn chương. Nhà văn trở thành chiếc cầu nối mong manh giữa người đã khuất và người đang sống, giữa ký ức và hiện thực, giữa nỗi đau và khả năng chữa lành. Trong hành trình ấy, nhà văn không nói thay người chết theo nghĩa áp đặt, mà tạo điều kiện để tiếng nói của họ vang lên qua chữ nghĩa. Viết là một hành động đạo đức: trả lại danh tính cho những người bị xóa tên khỏi lịch sử chính thống, khôi phục nhân dạng cho những thân phận bị nghiền nát bởi bạo lực tập thể. Thiên chức nhà văn, vì thế, gắn liền với trách nhiệm lưu giữ ký ức, không phải để khơi lại hận thù, mà để ngăn sự lãng quên, bởi lãng quên chính là mảnh đất màu mỡ cho cái ác tái sinh.
Ở đây, nhà văn không đứng trên cao để phán xét, mà đứng giữa những đổ nát để lắng nghe. Họ viết bằng sự khiêm nhường của kẻ biết rằng chữ nghĩa không thể cứu rỗi tất cả, nhưng sự im lặng thì chắc chắn sẽ tiếp tay cho bạo lực. Thiên chức ấy đòi hỏi lòng can đảm: can đảm để tin rằng dù con người có thể tàn ác, thì ký ức về lương tri vẫn xứng đáng được bảo vệ.