Trong một góc quán cà phê nhỏ ở Naples hay giữa lòng New York náo nhiệt, có một người đàn ông ngồi lặng lẽ, lắng tai nghe một mẩu đối thoại xa lạ. Bất chợt, một âm thanh vang lên—tiếng trẻ con ríu rít bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của ông, tiếng Hungary. Ngay khoảnh khắc ấy, thế giới của Márai Sándor như sụp đổ rồi lại được tái thiết. Ông bị xâm chiếm bởi "một nỗi buồn không cưỡng". Đó không đơn thuần là nỗi nhớ nhà của một kẻ lưu vong, mà là vết nứt toác của một căn tính đang tìm cách bám rễ vào hư vô. Từ hình tượng Márai - người lữ hành vĩnh cửu giữa những biên giới - ta nhận ra một sự thật nghiệt ngã: Nỗi trăn trở về bản sắc không chỉ là gánh nặng, mà còn là "lễ rửa tội" để một người thợ chữ trở thành một nghệ sĩ chân chính.
Người nghệ sĩ, về bản chất, là những kẻ "đa quốc tịch" trong tâm tưởng. Họ thuộc về thế giới của những ý niệm phổ quát, nhưng chân họ lại luôn lấm bùn đất của một quê hương cụ thể. Với Márai Sándor, Kassa không chỉ là một địa danh; đó là một trạng thái tinh thần. Khi đế chế Áo-Hung tan rã, khi những tác phẩm bị cấm đoán suốt 40 năm, Márai không chỉ mất đi một nơi chốn, ông mất đi một "tòa gương" để soi chiếu chính mình. Nỗi trăn trở về căn tính trong nghệ thuật thường xuất hiện dưới hai hình thái đối lập giữa sự kiêu hãnh và sự cô độc.
Khi Márai nghe tiếng trẻ con nói tiếng Hung ở nơi đất khách, nỗi buồn ấy chính là sự thức tỉnh về một "đứt gãy văn hóa". Người nghệ sĩ hiểu rằng, dù họ có đi xa đến đâu, có học bao nhiêu triết học hay luật pháp, thì phần cốt tủy nhất của họ vẫn thuộc về một cộng đồng, một ký ức tập thể. Nếu rũ bỏ nó, họ sẽ trở nên trống rỗng; nhưng nếu bám chặt vào nó trong khi thế giới đang đổi thay, họ sẽ trở thành những "bảo tàng sống" đầy bi kịch.
Nghệ sĩ không sáng tạo để giải trí; họ sáng tạo để định nghĩa lại bản thân. Trong cuốn Bốn mùa, trời và đất, Márai ném mình vào những lằn ranh. Ông không chọn đứng hẳn về phía "vĩnh hằng" hay "phù sinh", mà chọn đứng ở giữa—nơi sự xung đột diễn ra gay gắt nhất.
Nỗi trăn trở của người nghệ sĩ giống như một cuộc hành hương ngược chiều. Trong khi thế giới tiến về phía toàn cầu hóa, phía sự đồng nhất phẳng lì, thì người nghệ sĩ lại đào sâu vào những vỉa tầng bản sắc cá nhân. Họ tự hỏi: Tôi là ai giữa những biến động của thời đại? Tiếng nói của tôi có giá trị gì nếu nó không mang hơi thở của mảnh đất đã nhào nặn nên tôi? Sự sắc sảo, bền bỉ và lãnh đạm mà Márai thể hiện chính là cái "áo giáp" giúp ông chịu đựng nỗi đau của một kẻ tha hương. Một người nghệ sĩ không có trăn trở về bản sắc sẽ chỉ tạo ra những tác phẩm hời hợt, thiếu đi cái "men" nồng nàn của sự sống. Chỉ khi người ta đau đáu về gốc rễ, cái đẹp mới thực sự nảy mầm từ những vết thương.
Có một nghịch lý thú vị trong văn chương Márai: Càng viết về những nỗi niềm Hungary riêng tư, tác phẩm của ông lại càng chạm đến trái tim của độc giả toàn thế giới. Tại sao một độc giả Việt Nam hay Pháp lại có thể xúc động trước nỗi buồn của một người Hung lưu vong? Đó là bởi vì nỗi trăn trở về căn tính là một trải nghiệm nhân loại phổ quát. Ai trong chúng ta cũng đều là những kẻ tha hương trong chính cuộc đời mình, luôn đi tìm một "mái nhà" tinh thần để thuộc về. Người nghệ sĩ là kẻ lĩnh xướng tiếng nói ấy. Họ biến nỗi đau dân tộc thành nỗi đau thân phận, biến niềm kiêu hãnh cá nhân thành giá trị nhân văn cao cả. Văn chương của Márai là minh chứng cho việc: Để đạt tới cái "xa vời", người ta phải bắt đầu từ cái "chật chội" của chính lòng mình. Để thấy được "trời và đất", người ta phải đi qua đủ "bốn mùa" của sự cô đơn hiện sinh.
Người nghệ sĩ, về bản chất, là những kẻ "đa quốc tịch" trong tâm tưởng. Họ thuộc về thế giới của những ý niệm phổ quát, nhưng chân họ lại luôn lấm bùn đất của một quê hương cụ thể. Với Márai Sándor, Kassa không chỉ là một địa danh; đó là một trạng thái tinh thần. Khi đế chế Áo-Hung tan rã, khi những tác phẩm bị cấm đoán suốt 40 năm, Márai không chỉ mất đi một nơi chốn, ông mất đi một "tòa gương" để soi chiếu chính mình. Nỗi trăn trở về căn tính trong nghệ thuật thường xuất hiện dưới hai hình thái đối lập giữa sự kiêu hãnh và sự cô độc.
Khi Márai nghe tiếng trẻ con nói tiếng Hung ở nơi đất khách, nỗi buồn ấy chính là sự thức tỉnh về một "đứt gãy văn hóa". Người nghệ sĩ hiểu rằng, dù họ có đi xa đến đâu, có học bao nhiêu triết học hay luật pháp, thì phần cốt tủy nhất của họ vẫn thuộc về một cộng đồng, một ký ức tập thể. Nếu rũ bỏ nó, họ sẽ trở nên trống rỗng; nhưng nếu bám chặt vào nó trong khi thế giới đang đổi thay, họ sẽ trở thành những "bảo tàng sống" đầy bi kịch.
Nghệ sĩ không sáng tạo để giải trí; họ sáng tạo để định nghĩa lại bản thân. Trong cuốn Bốn mùa, trời và đất, Márai ném mình vào những lằn ranh. Ông không chọn đứng hẳn về phía "vĩnh hằng" hay "phù sinh", mà chọn đứng ở giữa—nơi sự xung đột diễn ra gay gắt nhất.
Nỗi trăn trở của người nghệ sĩ giống như một cuộc hành hương ngược chiều. Trong khi thế giới tiến về phía toàn cầu hóa, phía sự đồng nhất phẳng lì, thì người nghệ sĩ lại đào sâu vào những vỉa tầng bản sắc cá nhân. Họ tự hỏi: Tôi là ai giữa những biến động của thời đại? Tiếng nói của tôi có giá trị gì nếu nó không mang hơi thở của mảnh đất đã nhào nặn nên tôi? Sự sắc sảo, bền bỉ và lãnh đạm mà Márai thể hiện chính là cái "áo giáp" giúp ông chịu đựng nỗi đau của một kẻ tha hương. Một người nghệ sĩ không có trăn trở về bản sắc sẽ chỉ tạo ra những tác phẩm hời hợt, thiếu đi cái "men" nồng nàn của sự sống. Chỉ khi người ta đau đáu về gốc rễ, cái đẹp mới thực sự nảy mầm từ những vết thương.
Có một nghịch lý thú vị trong văn chương Márai: Càng viết về những nỗi niềm Hungary riêng tư, tác phẩm của ông lại càng chạm đến trái tim của độc giả toàn thế giới. Tại sao một độc giả Việt Nam hay Pháp lại có thể xúc động trước nỗi buồn của một người Hung lưu vong? Đó là bởi vì nỗi trăn trở về căn tính là một trải nghiệm nhân loại phổ quát. Ai trong chúng ta cũng đều là những kẻ tha hương trong chính cuộc đời mình, luôn đi tìm một "mái nhà" tinh thần để thuộc về. Người nghệ sĩ là kẻ lĩnh xướng tiếng nói ấy. Họ biến nỗi đau dân tộc thành nỗi đau thân phận, biến niềm kiêu hãnh cá nhân thành giá trị nhân văn cao cả. Văn chương của Márai là minh chứng cho việc: Để đạt tới cái "xa vời", người ta phải bắt đầu từ cái "chật chội" của chính lòng mình. Để thấy được "trời và đất", người ta phải đi qua đủ "bốn mùa" của sự cô đơn hiện sinh.