Một gia đình gửi con trai 17 tuổi vào trung tâm công tác xã hội với hy vọng nhận lại đứa trẻ ngoan. Nhưng chỉ sau hai ngày nhập học, đứa trẻ bị hành hung đến chết. Đáng đau đớn hơn chính là những lời cậu bé để lại cho bố mình: “Con lớn rồi, con có phá phách gì đâu. Cho con vào trung tâm xã hội Hải Hà, con cũng chịu bố. Con không hiểu vì sao? Con không hiểu, con có phá phách đâu". Vậy là một đứa trẻ đã ra đi trước khi nó kịp hiểu vì sao mình chết, trước khi nhận được câu trả lời và lời xin lỗi của cha. Người cha ấy, đã vĩnh viễn chẳng thể nhìn thấy con mình lần cuối, và có lẽ ông sẽ ân hận cả đời khi để con mình phải chịu đau đớn vào những năm tháng đẹp đẽ nhất ấy. Tôi tự hỏi mình rằng, đến bao giờ thì sự nổi loạn, khát khao được lên tiếng và những sự thay đổi tâm sinh lý rất đỗi bình thường ở tuổi vị thành niên mới thôi bị xem là “hư” và còn bao nhiêu trung tâm xã hội như thế hoạt động, với kẻ "vừa đi tù về, được đưa vào đó làm nhân viên"?
Xã hội phương Đông ép các gia đình và những đứa trẻ sống theo bổn phận. Bởi vậy, chúng phải cố để tỏ ra ngoan ngoãn, để được “mẹ thương”, để nhận được phần thưởng và không bị chịu sự trừng phạt. Thói quen giáo dục đó đã biến những đứa trẻ trở thành con thỏ, đứng giữa hai lựa chọn roi gậy hay cà rốt. Nếu ngoan chúng sẽ nhận được cà rốt như một phần thưởng. Và nếu không ngoan thì dĩ nhiên chúng sẽ phải nhận hình phạt. Điều này gây ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và khả năng phản ứng của đứa trẻ. Hệ tư tưởng phương Đông truyền thống đã thiết lập một hệ sinh thái gia đình vận hành chặt chẽ dựa quyền lực và bổn phận. Trong cấu trúc này, đứa trẻ không được nhìn nhận như một thực thể tâm lý độc lập, mà là một đối tượng cần được uốn nắn, rèn giũa để tương thích với các chuẩn mực đạo đức cốt mẫu mang tính tập thể. "Ngoan" trở thành một phương cách sống bắt buộc mà người lớn cài đặt lên con cái. Để đạt được trạng thái an toàn trong hệ sinh thái đó, để được “mẹ thương” hay tránh khỏi những cái nhìn nghiêm khắc của người cha, những đứa trẻ buộc phải triệt tiêu bản sắc cá nhân, giấu đi những thắc mắc, hoài nghi và khoác lên mình lớp vỏ bọc ngoan hiền giả tạo. Thói quen tư duy này kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác, biến những tính cách có xu hướng khác biệt đều bị coi là lỗi và cần phải sửa chữa bằng mọi giá.
Sự nổi loạn của đứa trẻ là khát khao được nói với bố mẹ về điều chúng muốn là, muốn được công nhận và thể hiện. Người lớn cần nhìn nhận sự nổi loạn này như một phản ứng bình thường của tuổi dậy thì thay vì gửi con vào những trung tâm xã hội với mục đích để con “ngoan” hơn. Cơ chế giáo dục nhị nguyên dựa trên mô hình "roi gậy và cà rốt" đã giản lược toàn bộ thế giới tinh thần phức tạp của đứa trẻ thành những phản xạ có điều kiện đơn giản. Người lớn sử dụng phần thưởng vật chất hoặc sự tán thưởng tình cảm (cà rốt) để khuyến khích sự phục tùng, và dùng bạo lực thể xác hoặc bạo lực tinh thần (roi gậy) để trấn áp những biểu hiện lệch chuẩn. Lối hành vi này vô tình biến những đứa trẻ thành những sinh vật thụ động, luôn vận hành trong trạng thái sợ hãi hình phạt hoặc thèm khát phần thưởng. Theo các nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sự mất cân bằng sinh học kết hợp với sự bùng nổ của các hormone giới tính, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những hành vi nhạy cảm, bốc đồng và có xu hướng thách thức các quy định sẵn có ở trẻ. Do đó, sự nổi loạn không phải là một biểu hiện cúa sự hư hỏng. Đó là sự thay đổi mang tính lứa tuổi, thể hiện khát khao thiết lập ranh giới cá nhân, nhu cầu được công nhận như một người trưởng thành và khát vọng cất lên tiếng nói độc lập của đứa trẻ trước cha mẹ. Sự thiếu minh bạch và buông lỏng quản lý của các cơ quan chức năng đối với các trung tâm này đã tạo điều kiện cho những kẻ không có chuyên môn sư phạm, thậm chí có tiền án tiền sự về bạo lực, đứng ra quản lý và hành hung trẻ em dưới danh nghĩa kỷ luật thép.
Vấn đề này xảy ra phần lớn là do con cái và cha mẹ chưa có sự thấu hiểu, kết nối và lắng nghe nhau. Con cái chưa cũng cấp cho cha mẹ đủ thông tin để cha mẹ nắm bắt được tâm sinh lý lứa tuổi, về những dự định của con, về những điều con muốn. Cha mẹ chưa đủ bình tĩnh để lắng nghe con, để chấp nhận sự khác biệt thế hệ. Bản chất của các cuộc khủng hoảng gia đình dẫn đến những kết cục đau lòng thường bắt nguồn từ một sự đứt gãy trong kênh giao tiếp giữa hai thế hệ. Sự phát triển với tốc độ chóng mặt của công nghệ và các hình thái văn hóa mới đã tạo ra một khoảng cách tư duy rất lớn giữa cha mẹ và con cái. Người lớn, với những trải nghiệm sống thuộc về một thời kỳ kinh tế - xã hội khác, thường có xu hướng áp đặt những kinh nghiệm cũ kỹ lên một thế hệ trẻ sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số. Sự thiếu hụt về mặt kỹ năng đối thoại bình đẳng làm cho ngôi nhà không còn là nơi an toàn để sẻ chia. Về phía con cái, do áp lực tâm lý của lứa tuổi và nỗi sợ bị phán xét, các em thường lựa chọn cách khép kín thế giới nội tâm, không chủ động cung cấp cho cha mẹ những thông tin phản ánh đúng tình trạng tâm sinh lý, những áp lực học đường hay những dự định cá nhân. Sự im lặng này khiến cha mẹ hoang mang, mất phương hướng và dễ rơi vào trạng thái nghi ngờ, không tin tưởng chính con mình. Khi sự xung đột không thể giải quyết bằng đối thoại, người lớn sẽ đưa ra những quyết định sai lầm mang tính cưỡng bức, để lại những tàn dư đau thương không thể cứu vãn.
Để những câu chuyện đau thương không xảy ra và không còn bất cứ đứa trẻ nào phải ra đi trong oán hận và sự hoang mang, cần có sự đồng hành của chính cha mẹ và cộng đồng. Gia đình phải là tầng bảo vệ cốt lõi đầu tiên. heo số liệu thống kê từ Cục Trẻ em (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội), tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 mỗi năm tiếp nhận hàng trăm nghìn cuộc gọi, trong đó có hàng nghìn ca can thiệp khẩn cấp liên quan đến bạo lực gia đình và bạo lực tại các cơ sở nuôi dưỡng. Tuy nhiên, số các cuộc gọi đa phần đến từ trẻ em từ 11 đến 18 tuổi, vậy câu hỏi đặt ra là trẻ em dưới 11 tuổi có biết cách gọi tổng đài để cầu cứu không? Cộng đồng dân cư cần từ bỏ tư duy bàng quan, coi việc bạo hành hay áp đặt trẻ em là "chuyện nội bộ nhà người ta". Khi đứa trẻ được xã hội và gia đình thừa nhận quyền tự chủ tinh thần, các em mới có cơ hội học cách nương tựa vào chính mình một cách tỉnh táo và vững vàng nhất.
Khi được tôn trọng, tuổi vị thành niên sẽ không còn là một giai đoạn "nổi loạn phá phách" trong mắt người lớn, mà sẽ là những năm tháng rực rỡ nhất của sự khám phá, sáng tạo và định hình bản sắc cá nhân.
Xã hội phương Đông ép các gia đình và những đứa trẻ sống theo bổn phận. Bởi vậy, chúng phải cố để tỏ ra ngoan ngoãn, để được “mẹ thương”, để nhận được phần thưởng và không bị chịu sự trừng phạt. Thói quen giáo dục đó đã biến những đứa trẻ trở thành con thỏ, đứng giữa hai lựa chọn roi gậy hay cà rốt. Nếu ngoan chúng sẽ nhận được cà rốt như một phần thưởng. Và nếu không ngoan thì dĩ nhiên chúng sẽ phải nhận hình phạt. Điều này gây ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và khả năng phản ứng của đứa trẻ. Hệ tư tưởng phương Đông truyền thống đã thiết lập một hệ sinh thái gia đình vận hành chặt chẽ dựa quyền lực và bổn phận. Trong cấu trúc này, đứa trẻ không được nhìn nhận như một thực thể tâm lý độc lập, mà là một đối tượng cần được uốn nắn, rèn giũa để tương thích với các chuẩn mực đạo đức cốt mẫu mang tính tập thể. "Ngoan" trở thành một phương cách sống bắt buộc mà người lớn cài đặt lên con cái. Để đạt được trạng thái an toàn trong hệ sinh thái đó, để được “mẹ thương” hay tránh khỏi những cái nhìn nghiêm khắc của người cha, những đứa trẻ buộc phải triệt tiêu bản sắc cá nhân, giấu đi những thắc mắc, hoài nghi và khoác lên mình lớp vỏ bọc ngoan hiền giả tạo. Thói quen tư duy này kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác, biến những tính cách có xu hướng khác biệt đều bị coi là lỗi và cần phải sửa chữa bằng mọi giá.
Sự nổi loạn của đứa trẻ là khát khao được nói với bố mẹ về điều chúng muốn là, muốn được công nhận và thể hiện. Người lớn cần nhìn nhận sự nổi loạn này như một phản ứng bình thường của tuổi dậy thì thay vì gửi con vào những trung tâm xã hội với mục đích để con “ngoan” hơn. Cơ chế giáo dục nhị nguyên dựa trên mô hình "roi gậy và cà rốt" đã giản lược toàn bộ thế giới tinh thần phức tạp của đứa trẻ thành những phản xạ có điều kiện đơn giản. Người lớn sử dụng phần thưởng vật chất hoặc sự tán thưởng tình cảm (cà rốt) để khuyến khích sự phục tùng, và dùng bạo lực thể xác hoặc bạo lực tinh thần (roi gậy) để trấn áp những biểu hiện lệch chuẩn. Lối hành vi này vô tình biến những đứa trẻ thành những sinh vật thụ động, luôn vận hành trong trạng thái sợ hãi hình phạt hoặc thèm khát phần thưởng. Theo các nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sự mất cân bằng sinh học kết hợp với sự bùng nổ của các hormone giới tính, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những hành vi nhạy cảm, bốc đồng và có xu hướng thách thức các quy định sẵn có ở trẻ. Do đó, sự nổi loạn không phải là một biểu hiện cúa sự hư hỏng. Đó là sự thay đổi mang tính lứa tuổi, thể hiện khát khao thiết lập ranh giới cá nhân, nhu cầu được công nhận như một người trưởng thành và khát vọng cất lên tiếng nói độc lập của đứa trẻ trước cha mẹ. Sự thiếu minh bạch và buông lỏng quản lý của các cơ quan chức năng đối với các trung tâm này đã tạo điều kiện cho những kẻ không có chuyên môn sư phạm, thậm chí có tiền án tiền sự về bạo lực, đứng ra quản lý và hành hung trẻ em dưới danh nghĩa kỷ luật thép.
Vấn đề này xảy ra phần lớn là do con cái và cha mẹ chưa có sự thấu hiểu, kết nối và lắng nghe nhau. Con cái chưa cũng cấp cho cha mẹ đủ thông tin để cha mẹ nắm bắt được tâm sinh lý lứa tuổi, về những dự định của con, về những điều con muốn. Cha mẹ chưa đủ bình tĩnh để lắng nghe con, để chấp nhận sự khác biệt thế hệ. Bản chất của các cuộc khủng hoảng gia đình dẫn đến những kết cục đau lòng thường bắt nguồn từ một sự đứt gãy trong kênh giao tiếp giữa hai thế hệ. Sự phát triển với tốc độ chóng mặt của công nghệ và các hình thái văn hóa mới đã tạo ra một khoảng cách tư duy rất lớn giữa cha mẹ và con cái. Người lớn, với những trải nghiệm sống thuộc về một thời kỳ kinh tế - xã hội khác, thường có xu hướng áp đặt những kinh nghiệm cũ kỹ lên một thế hệ trẻ sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số. Sự thiếu hụt về mặt kỹ năng đối thoại bình đẳng làm cho ngôi nhà không còn là nơi an toàn để sẻ chia. Về phía con cái, do áp lực tâm lý của lứa tuổi và nỗi sợ bị phán xét, các em thường lựa chọn cách khép kín thế giới nội tâm, không chủ động cung cấp cho cha mẹ những thông tin phản ánh đúng tình trạng tâm sinh lý, những áp lực học đường hay những dự định cá nhân. Sự im lặng này khiến cha mẹ hoang mang, mất phương hướng và dễ rơi vào trạng thái nghi ngờ, không tin tưởng chính con mình. Khi sự xung đột không thể giải quyết bằng đối thoại, người lớn sẽ đưa ra những quyết định sai lầm mang tính cưỡng bức, để lại những tàn dư đau thương không thể cứu vãn.
Để những câu chuyện đau thương không xảy ra và không còn bất cứ đứa trẻ nào phải ra đi trong oán hận và sự hoang mang, cần có sự đồng hành của chính cha mẹ và cộng đồng. Gia đình phải là tầng bảo vệ cốt lõi đầu tiên. heo số liệu thống kê từ Cục Trẻ em (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội), tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 mỗi năm tiếp nhận hàng trăm nghìn cuộc gọi, trong đó có hàng nghìn ca can thiệp khẩn cấp liên quan đến bạo lực gia đình và bạo lực tại các cơ sở nuôi dưỡng. Tuy nhiên, số các cuộc gọi đa phần đến từ trẻ em từ 11 đến 18 tuổi, vậy câu hỏi đặt ra là trẻ em dưới 11 tuổi có biết cách gọi tổng đài để cầu cứu không? Cộng đồng dân cư cần từ bỏ tư duy bàng quan, coi việc bạo hành hay áp đặt trẻ em là "chuyện nội bộ nhà người ta". Khi đứa trẻ được xã hội và gia đình thừa nhận quyền tự chủ tinh thần, các em mới có cơ hội học cách nương tựa vào chính mình một cách tỉnh táo và vững vàng nhất.
Khi được tôn trọng, tuổi vị thành niên sẽ không còn là một giai đoạn "nổi loạn phá phách" trong mắt người lớn, mà sẽ là những năm tháng rực rỡ nhất của sự khám phá, sáng tạo và định hình bản sắc cá nhân.